Nghiên Cứu Ứng Dụng Vi Phẫu Thuật Điều Trị U Tầng Trước Nền Sọ Qua Đường Mở Nắp Sọ Lỗ Khóa

Nghiên cứu ứng dụng vi phẫu thuật trong điều trị u tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày, mang lại hiệu quả cao.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

198
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lịch sử nghiên cứu đường mổ nắp sọ trên cung mày

1.1.1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam

1.2. Giải phẫu tầng trước nền sọ

1.2.1. Mặt ngoài nền sọ tầng trước

1.2.2. Mặt trong nền sọ tầng trước

1.2.3. Mạch máu vùng tầng trước nền sọ

1.2.4. Giải phẫu dây thần kinh vùng tầng trước nền sọ

1.3. Một số u tầng trước nền sọ

1.3.1. U màng não tầng trước nền sọ

1.4. Điều trị phẫu thuật u tầng trước nền sọ

1.4.1. Điều trị u tầng trước nền sọ bằng vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày

1.4.2. Điều trị u tầng trước nền sọ bằng phẫu thuật khác

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn người bệnh

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu

2.4.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Quy trình vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày

2.7. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.8. Xử lý số liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Xây dựng quy trình vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày trong phẫu thuật cắt u tầng trước nền sọ

3.2. Quy trình vi phẫu mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày bao gồm 6 bước sau

3.3. Một số kết quả áp dụng quy trình mổ lỗ khoá trên cung mày để thực hiện cắt khối u tầng trước nền sọ

3.4. Đánh giá kết quả vi phẫu thuật cắt u, nang khi áp dụng quy trình phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày

3.4.1. Đặc điểm lâm sàng nhóm người bệnh nghiên cứu

3.4.2. Kết quả trong mổ

3.5. Kết quả cắt u tầng trước nền sọ bằng đường mổ vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về Quy trình vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày

4.2. Bàn luận về chỉ định phẫu thuật

4.3. Bàn về chuẩn bị thiết bị dùng trong phẫu thuật

4.4. Bàn luận về chuẩn bị phẫu thuật tại phòng mổ, phẫu thuật viên

4.5. Bàn luận về cách thức thực hiện phẫu thuật

4.6. Bàn luận về xử trí tai biến và biến chứng

4.7. Bàn luận về chăm sóc sau mổ

4.8. Bàn luận về kết quả vi phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày

4.9. Bàn luận về đặc điểm chung của nhóm người bệnh nghiên cứu

4.10. Bàn luận về mức độ cắt u

4.11. Bàn luận về biến chứng, tai biến trong và sau mổ

4.12. Bàn luận về mối liên quan giữa tỉ lệ cắt u với một số yếu tố

4.13. Bàn luận về kết quả xa sau phẫu thuật

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Vi Phẫu Thuật U Tầng Trước Nền Sọ

Phẫu thuật vi phẫu đóng vai trò then chốt trong điều trị các bệnh lý u tầng trước nền sọ. Phương pháp kinh điển là mở nắp sọ rộng, song điều này gây nhiều tổn thương cho mô lành, dẫn đến các vấn đề như sẹo xấu, teo cơ thái dương và nguy cơ nhiễm trùng. Mở nắp sọ rộng kéo dài thời gian phẫu thuật, tăng lượng máu mất và thời gian nằm viện. Đặc biệt, việc vén và đè ép lên vỏ não làm tăng nguy cơ tai biến, di chứng và thậm chí tử vong. Xu hướng hiện nay là phẫu thuật ít xâm lấn, áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả phẫu thuật thần kinh. Phẫu thuật lỗ khóa, tiếp cận thông qua các vị trí khác nhau trên sọ, đang được sử dụng để xử lý nhiều loại tổn thương. Vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày, với đường rạch da nhỏ, hứa hẹn giảm thiểu tối đa xâm lấn, mở ra một hướng đi mới trong điều trị u tầng trước nền sọ, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tiềm năng to lớn của phương pháp này.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Vi Phẫu Thuật U Tầng Trước Nền Sọ

Từ hơn 100 năm trước, W. Dandy đã phải mở rộng nắp sọ để tiếp cận u tuyến yên. Ngày nay, với sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh, kính vi phẫu, và dụng cụ chuyên dụng, phẫu thuật viên có thể giảm đáng kể kích thước đường mổ. Donald Wilson sử dụng thuật ngữ “phẫu thuật lỗ khóa” năm 1971. Reisch và Perneczky tiên phong sử dụng đường mổ trên cung mày để cắt u tầng trước nền sọ. Kỹ thuật này đã được áp dụng tại Việt Nam, mở ra triển vọng mới trong điều trị.

1.2. Ưu Điểm Của Vi Phẫu Thuật Lỗ Khóa Trên Cung Mày

Vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp mở sọ rộng truyền thống. Giảm thiểu tổn thương mô mềm, từ đó giảm đau sau mổ, cải thiện tính thẩm mỹ và rút ngắn thời gian phục hồi. Nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng và teo cơ thái dương cũng giảm đáng kể. Đồng thời, phẫu thuật lỗ khóa giúp giảm thời gian phẫu thuật, giảm mất máu và rút ngắn thời gian nằm viện, mang lại lợi ích kinh tế cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Kỹ thuật ít xâm lấn này cho phép người bệnh nhanh chóng trở lại cuộc sống sinh hoạt bình thường.

II. Thách Thức Trong Điều Trị U Tầng Trước Nền Sọ Hiện Nay

Mặc dù vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày mang lại nhiều hứa hẹn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Việc tiếp cận các khối u nằm sâu và phức tạp trong tầng trước nền sọ đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm phẫu thuật viên cao. Khả năng kiểm soát các mạch máu và dây thần kinh quan trọng trong khu vực này là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, việc loại bỏ hoàn toàn khối u mà không gây tổn thương thần kinh thị giác và tuyến yên là một thách thức lớn. Đòi hỏi phẫu thuật viên phải có sự am hiểu sâu sắc về giải phẫu vùng nền sọ, cùng với sự hỗ trợ của các trang thiết bị hiện đại. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá toàn diện hiệu quả và an toàn của phương pháp này.

2.1. Khó Khăn Về Tiếp Cận Giải Phẫu Phức Tạp

Tầng trước nền sọ là một khu vực giải phẫu phức tạp với nhiều cấu trúc quan trọng như dây thần kinh thị giác, động mạch cảnh trong và tuyến yên. Việc tiếp cận khối u thông qua một đường mổ nhỏ đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kiến thức sâu rộng về giải phẫu và kỹ năng phẫu tích tỉ mỉ. Khả năng định hướng và kiểm soát dụng cụ trong không gian hẹp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phẫu thuật.

2.2. Nguy Cơ Tổn Thương Cấu Trúc Thần Kinh Quan Trọng

Các khối u nằm gần hoặc xâm lấn các cấu trúc thần kinh quan trọng như dây thần kinh thị giác và tuyến yên có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như mù lòa và rối loạn nội tiết. Việc bảo tồn các cấu trúc này trong quá trình phẫu thuật là một thách thức lớn, đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và sự cẩn trọng cao độ. Cần sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ như theo dõi điện sinh lý thần kinh để giảm thiểu nguy cơ tổn thương.

III. Phương Pháp Vi Phẫu Lỗ Khóa Trên Cung Mày Quy Trình Kỹ Thuật

Phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày đòi hỏi quy trình chuẩn hóa và kỹ thuật tỉ mỉ. Bệnh nhân được đặt nằm ngửa, đầu cố định và nghiêng sang bên đối diện. Đường rạch da nhỏ được thực hiện trên cung mày, sau đó bóc tách cân cơ và mở nắp sọ nhỏ. Kính vi phẫu được sử dụng để quan sát và phẫu tích khối u. Điều quan trọng là phẫu thuật viên phải nắm vững giải phẫu vùng nền sọ, sử dụng dụng cụ vi phẫu chuyên dụng và kỹ thuật phẫu tích chính xác để loại bỏ khối u một cách an toàn và hiệu quả. Quy trình này cần được cá nhân hóa dựa trên vị trí và kích thước khối u.

3.1. Chuẩn Bị Bệnh Nhân Và Tư Thế Phẫu Thuật Tối Ưu

Bệnh nhân được đánh giá toàn diện trước phẫu thuật để xác định vị trí và kích thước khối u, cũng như đánh giá các yếu tố nguy cơ. Tư thế phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa khả năng tiếp cận khối u và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Bệnh nhân thường được đặt nằm ngửa, đầu cố định và nghiêng sang bên đối diện, với độ nghiêng tùy thuộc vào vị trí khối u. Các mốc giải phẫu được đánh dấu trên da để hướng dẫn đường rạch da và vị trí mở nắp sọ.

3.2. Kỹ Thuật Mở Nắp Sọ Lỗ Khóa Trên Cung Mày

Đường rạch da nhỏ được thực hiện trên cung mày, thường dài khoảng 2-3 cm. Sau đó, cân cơ và màng xương được bóc tách để bộc lộ xương sọ. Một lỗ khóa nhỏ được khoan trên xương sọ, và nắp sọ được cắt bằng dụng cụ chuyên dụng. Kích thước nắp sọ thường nhỏ hơn 2,5 cm. Việc mở nắp sọ cẩn thận giúp bảo tồn các cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng.

3.3. Sử Dụng Kính Vi Phẫu Và Dụng Cụ Vi Phẫu Chuyên Dụng

Kính vi phẫu đóng vai trò then chốt trong việc quan sát và phẫu tích khối u. Dụng cụ vi phẫu chuyên dụng được thiết kế để thao tác trong không gian hẹp và giảm thiểu tổn thương mô xung quanh. Kỹ thuật phẫu tích tỉ mỉ, kết hợp với sự hỗ trợ của kính vi phẫu, cho phép phẫu thuật viên loại bỏ khối u một cách chính xác và an toàn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Kết Quả Vi Phẫu U Nền Sọ

Nghiên cứu ứng dụng vi phẫu thuật điều trị u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày đã được thực hiện tại Bệnh viện Việt Đức từ năm 2016 đến 2021. Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng quy trình vi phẫu thuật và đánh giá kết quả trên bệnh nhân. Các kết quả ban đầu cho thấy tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này trong việc điều trị một số loại u tầng trước nền sọ, đặc biệt là u màng não. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để đánh giá toàn diện và xác định các chỉ định tối ưu.

4.1. Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Việt Đức 2016 2021

Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân u tầng trước nền sọ được điều trị bằng vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày tại Bệnh viện Việt Đức. Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng và chuẩn hóa quy trình phẫu thuật, cũng như đánh giá các kết quả lâm sàng, hình ảnh học và biến chứng sau mổ. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện quy trình phẫu thuật và nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

4.2. Đánh Giá Mức Độ Cắt U Và Biến Chứng Sau Phẫu Thuật

Mức độ cắt u được đánh giá bằng hình ảnh học sau phẫu thuật, sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Biến chứng sau phẫu thuật được theo dõi và ghi nhận cẩn thận. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ cắt u và nguy cơ biến chứng, nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

4.3. So Sánh Kết Quả Với Các Phương Pháp Truyền Thống

Kết quả của vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày được so sánh với các phương pháp phẫu thuật truyền thống, như mở sọ rộng, về mức độ cắt u, biến chứng, thời gian nằm viện và chi phí điều trị. So sánh này giúp đánh giá ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

V. Ưu Điểm Vượt Trội Phẫu Thuật Lỗ Khóa U Nền Sọ Thẩm Mỹ Phục Hồi

Ưu điểm lớn nhất của phẫu thuật lỗ khóa u nền sọ là tính thẩm mỹ cao và thời gian phục hồi nhanh chóng. Vết mổ nhỏ trên cung mày thường ít gây sẹo và dễ dàng che giấu. Bệnh nhân thường ít đau sau mổ và có thể xuất viện sớm hơn so với phẫu thuật mở sọ. Điều này giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống sinh hoạt và làm việc bình thường. Bên cạnh đó, phương pháp này giúp giảm chi phí điều trị và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Cần có thêm các nghiên cứu về chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật.

5.1. Vết Mổ Thẩm Mỹ Giảm Đau Sau Phẫu Thuật

Vết mổ nhỏ trên cung mày là một ưu điểm lớn về mặt thẩm mỹ. Vết sẹo thường mờ và dễ dàng che giấu, không ảnh hưởng đến ngoại hình của bệnh nhân. Đồng thời, phẫu thuật lỗ khóa giúp giảm đau sau mổ, giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau và cải thiện sự thoải mái cho bệnh nhân.

5.2. Thời Gian Phục Hồi Nhanh Chóng Xuất Viện Sớm

Phẫu thuật lỗ khóa giúp giảm thời gian phục hồi và cho phép bệnh nhân xuất viện sớm hơn so với phẫu thuật mở sọ. Điều này giúp giảm chi phí điều trị và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Bệnh nhân có thể nhanh chóng trở lại cuộc sống sinh hoạt và làm việc bình thường, cải thiện chất lượng cuộc sống.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Vi Phẫu U Nền Sọ

Vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày là một phương pháp đầy hứa hẹn trong điều trị một số loại u tầng trước nền sọ. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm về tính thẩm mỹ, thời gian phục hồi và giảm biến chứng. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để đánh giá toàn diện hiệu quả và an toàn của phương pháp này, cũng như xác định các chỉ định tối ưu. Hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật hỗ trợ như nội soi, robot và hệ thống định vị thần kinh để nâng cao độ chính xác và an toàn của phẫu thuật.

6.1. Đánh Giá Tiềm Năng Phát Triển Các Kỹ Thuật Hỗ Trợ

Vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Các kỹ thuật hỗ trợ như nội soi, robot và hệ thống định vị thần kinh có thể giúp nâng cao độ chính xác và an toàn của phẫu thuật, mở rộng phạm vi ứng dụng và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

6.2. Nghiên Cứu Dài Hạn Về Chất Lượng Cuộc Sống Sau Mổ

Nghiên cứu dài hạn về chất lượng cuộc sống sau mổ là cần thiết để đánh giá toàn diện hiệu quả của vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày. Nghiên cứu này cần tập trung vào các yếu tố như chức năng thần kinh, rối loạn nội tiết, thẩm mỹ và khả năng hòa nhập xã hội của bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân u tầng trước nền sọ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. Lịch sử nghiên cứu đường mổ nắp sọ trên cung mày 1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới Hơn 100 năm trước, khi phẫu thuật khối u tuyến yên, W Dandy đã phải mở nắp sọ rất rộng bán cầu não trái để tiếp cận khối u (Hình 1. Nắp sọ cần mở rộng trong thời kỳ này vì trước mổ không chẩn đoán chính xác kích thước khối u, chưa có kính vi phẫu (sử dụng ánh sáng đèn đầu), chưa có dụng cụ vi phẫu.

Hình vẽ mô tả nắp sọ rộng bán cầu não trái khi W Dandy thực hiện để cắt bỏ khối u tuyến yên 1. Cùng với sự phát minh các phương pháp chẩn đoán mới chính xác hơn, dụng cụ chuyên dụng cho phẫu thuật thần kinh, dụng cụ vi phẫu, kính hiển vi, dụng cụ chuyên dụng cho phẫu thuật ít xâm lấn, các bác sĩ đã giảm kích thước của đường mổ cũng như nắp sọ khi phẫu thuật cắt khối u nền sọ (Hình 1. Phẫu thuật mở nắp sọ nửa bán cầu khi tiếp cận xử lý tổn thương nền sọ (A), phẫu mở nắp sọ nhỏ hơn (B) và mở nắp sọ lỗ khoá (C)5. - 1971, Donald Wilson là người đầu tiên sử dụng danh từ phẫu thuật lỗ khóa (keyhole surgery) để mô tả kỹ thuật mở nắp sọ nhỏ trong phẫu thuật sọ não.

Ông mô tả kết quả thực hiện phẫu thuật lỗ khóa trong kẹp 140 túi phình động mạch não5. - 1978, Brock và Dietz thực hiện phẫu thuật kẹp túi phình động mạch cảnh trong bằng đường mổ mở nắp sọ lỗ khoá trán nền5. - 1981, Perneczky thông báo phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày thành công tại Hội nghị Phẫu thuật Thần kinh thế giới tại Munich, Đức5. - 1982, John A Jane đề xuất đường mổ lỗ khóa trên cung mày trong phẫu thuật cắt u hậu nhãn cầu và u nền sọ tầng trước5.

- 1990, Shilliato, Maira và Anile sử dụng phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày cắt u tuyến yên ở trẻ em1. - 1996, Pospiech và cộng sự thực hiện phẫu thuật mở nắp sọ nhỏ cắt u não ở người già nhằm giảm tỉ lệ biến chứng và giảm lượng máu mất. Ông khuyến cáo nên sử dụng phẫu thuật ít xâm lấn đối với người già1. - 1998, Lindert và Perneczky thông báo 139 trường hợp phình động mạch não được phẫu thuật bằng đường mổ lỗ khóa trên cung mày (supraorbital keyhole surgery) 5–7.

5 - Sanchez-Vazquez M A thông báo phẫu thuật tổn thương nền sọ với đường mổ lỗ khóa trên cung mày1. - 2003, Reisch và Perneczky báo cáo kinh nghiệm 10 năm thực hiện phẫu thuật lỗ khóa xử lý các thương tổn như phình động mạch, u nền sọ bằng phẫu thuật lỗ khóa 6. - 2008, Perneczky và Reisch sử dụng nội soi hỗ trợ trong phẫu thuật lỗ khóa cắt các tổn thương nền sọ và kẹp túi phình động mạch não 1,5,7. - 2012, Yeremeyeva và cộng sự nghiên cứu giải phẫu thực dụng trong phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày.

Tác giả sử dụng nội soi và kính vi phẫu trong mô tả các liên quan giải phẫu và đưa ra khuyến cáo: nội soi hỗ trợ giúp ích trong thăm dò và phẫu tích các thương tổn nền sọ trong phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày8,18. - 2021, Robinow Z M và cộng sự phân tích 2629 bài báo trên thế giới về phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày (8241 người bệnh) ghi nhận: tỉ lệ biến chứng 26,725,7% và tỉ lệ tử vong liên quan tới đường mổ 1,32,8%9. Những nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra một số cách thực hiện vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày cắt u nền sọ, hoặc xử lý một số tổn thương như dị dạng mạch não, bệnh lý vùng nền sọ hay u não. Những phẫu thuật này được thực hiện trong điều kiện tại các nước phát triển, trang thiết bị đầy đủ, đồng bộ và chúng ta không có đủ điều kiện để áp dụng như vậy tại Việt Nam.

Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam Phẫu thuật lỗ khóa phải có sự ứng dụng kính vi phẫu và dụng cụ vi phẫu trong phẫu thuật. Kính vi phẫu lần đầu tiên được sử dụng trong phẫu thuật thần kinh tại Việt Nam vào đầu những năm 1980 với kính vi phẫu thế hệ cũ có nhiều hạn chế. Đầu thế kỷ 21, kính vi phẫu được sử dụng thường quy trong phẫu thuật thần kinh. 6 - 2005, C Teo (phẫu thuật viên người Úc) và Đồng Văn Hệ thực hiện phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày cắt khối u sọ hầu ở người bệnh nam 18 tuổi tại Bệnh viện Việt Đức10.

- 2006, Đồng Văn Hệ thông báo 8 trường hợp phẫu thuật với đường mổ lỗ khóa trên cung mày để cắt u não và kẹp túi phình động mạch thông trước10. - 2008, Đồng Văn Hệ và cộng sự công bố phẫu thuật cắt u màng não vùng hố yên bằng phẫu thuật lỗ khóa tại Hội nghị Phẫu thuật Thần kinh toàn quốc10. - 2010, Đồng Văn Hệ và cộng sự thông báo 17 người bệnh u tầng trước nền sọ được phẫu thuật bằng đường mổ lỗ khóa trên cung mày10. - 2010, Nguyễn Hữu Minh công bố phẫu thuật lỗ khóa thành công ở 1 trường hợp u nền sọ tại Bệnh viện 115.

- 2012, A Hunt (phẫu thuật viên người Úc) và cộng sự phẫu thuật kẹp túi phình11 động mạch não giữa bằng phẫu thuật lỗ khóa tại Bệnh viện Việt Đức. - 2012, Trần Đức Thái và cộng sự thông báo phẫu thuật lỗ khóa cắt u tầng trước nền sọ tại Bệnh viện Trung ương Huế. - 2013, Nguyễn Thế Hào thông báo phẫu thuật thành công phình động mạch não bằng phẫu thuật lỗ khóa tại Bệnh viện Việt Đức. - 2022, Trần Trung Kiên thông báo phẫu thuật kẹp phình động mạch não bằng đường mổ mở nắp sọ lỗ khoá 4.

Một số nghiên cứu tại Việt Nam cho rằng: phẫu thuật bằng đường mổ mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày có thể xử lý một số tổn thương khối u, dị dạng mạch não với kết quả khả quan. Hầu hết các nghiên cứu nêu trên đánh giá kết quả thực hiện vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày ở nhóm nhỏ người bệnh. Những nghiên cứu đã công bố tại Việt Nam chỉ mô tả kết quả điều trị vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày đối với một số loại u. Các tác giả chưa quan tâm tới quy trình phẫu thuật, chưa đề cập nhiều tới quy trình thực hiện phẫu thuật 7 này, chưa xây dựng quy trình, không đề cập tới khả năng áp dụng, khó khăn, thuật lợi, thiết bị và dụng cụ, điều kiện áp dụng, và chưa thấy công bố về quy trình phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá để cắt khối u nền sọ.

Giải phẫu tầng trước nền sọ Cả mặt trong và mặt ngoài xương nền sọ được chia thành 3 tầng riêng biệt: tầng trước, tầng giữa và tầng sau nền sọ. Mỗi tầng sọ đều có vùng trung tâm ở giữa và hai vùng ngoại vi ở hai bên. Mặt trong xương nền sọ: Bờ trên xương bướm và bờ sau hố yên là ranh giới giữa tầng trước và tầng giữa nền sọ. Bờ trên xương đá và mỏm yên sau là ranh giới giữa tầng sau và tầng giữa nền sọ.

Mặt ngoài nền sọ tầng trước Mặt ngoài nền sọ tầng trước cũng được chia thành phần trung tâm ở giữa và phần ngoại vi ở hai bên. Mặt trước xương sọ Lỗ thoát của dây thần kinh trên ổ mắt (Supraorb Notch), rãnh trên ổ mắt (Sup Orb Fiss), xương mũi (Nasal Bone), rãnh dưới ổ mắt (Inf Orb Fiss), xương chính mũi (Vomer), xương cánh bướm nhỏ (Less Wing), xương cánh bướm lớn (Gr Wing), mảnh thẳng xương sàng (Eth Perp Plate), cuốn mũi dưới (Inf Concha) 12. Xương sọ mặt bên cho thấy cấu trúc xương như xương trán (Frontal), xương sàng (Ethmoid), xương thái dương (Temporal), xương bướm (Sphenoid), cung gò má (Zygomatic), xương hàm (Maxilla), vùng ranh giới giữa xương trán, thái dương và đỉnh (Pterion), vùng lỗ khoá (Keyhole) 12. Mặt trong nền sọ tầng trước Tầng trước nền sọ được hình thành bởi xương sàng, xương bướm và xương trán.

Mặt trong nền sọ tầng trước được chia thành phần trung tâm và phần ngoại vi. Phần trung tâm nằm ở giữa, che phủ phía trên của khoang mũi trên và xoang bướm. Phần trung tâm bao gồm mào gà, mảnh sàng (ở phía trước) và phần phẳng xương bướm (ở phía sau). Phần bên bao gồm phần bên trái và phần bên phải.

Hai phần bên tương tự nhau. Phần bên phủ trên hố mắt, ống thị giác. Phần bên được tạo nên bởi xương trán và cánh nhỏ xương bướm. Hai phần bên nghiêng vào trong về phía phần trung tâm.

Nhiều lỗ nhỏ ở phần trung tâm là nơi đi qua của tĩnh mạch liên lạc và dây thần kinh khứu giác. Lỗ thị giác và ống thị giác ở phần bên là nơi đi ra của dây thần kinh thị giác và động mạch mắt. Phủ lên trên tầng trước nền sọ là cấu trúc não của thùy trán, dây thần kinh số I (dây khứu giác), dây thần kinh số II (dây thị giác) động mạch não trước (ở giữa) và động mạch não giữa (ở hai bên). Hình ảnh mặt trong tầng trước nền sọ với các cấu trúc xoang hơi trán (Front.

Sinus), xương trán (Front. Bone), mảnh sàng (Crib. Plate), dây thần kinh khứu giác (Olf.Bulb và Olf.Tr), xương sàng (Eth.Bone), xương bướm (Sphen.Bone), cánh nhỏ xương bướm (Less.Wing), động mạch não trước (A.A) và động mạch não giữa (M. Hình ảnh mặt trong tầng trước nền sọ sau khi lấy bỏ trần hố mắt.

Đỉnh hố mắt (Orb.Apex), mảnh ngang xương sàng (Planum), dây thần kinh thị giác (Optic Sheath và Optic Strut), động mạch cảnh trong đoạn yên (Clin.Seg), cuống tuyến yên (Pit.Stalk), mảnh tận cùng (Lam. Hình ảnh vi giải phẫu vùng hố yên: Khi vén dây thần kinh thị giác lên, chúng ta thấy rõ tuyến yên, cuống tuyến yên, động mạch cảnh trong và xoang tĩnh mạch hang hai bên, động mạch tuyến yên và động mạch cấp máu cho dây thần kinh thị giác xuất phát từ động mạch cảnh trong. Cuống tuyến yên (Pit Stalk). Dây thần kinh số III (CN III), Động mạch trên yên (Sup.A), Xoang tĩnh mạch hang (Cav.Sinus), Động mạch mắt (Ophth.

Giải phẫu vùng phía sau tầng trước nền sọ và tầng giữa: vùng xoang tĩnh mạch trước liên xoang hang (Ant.Sinus), mỏm yên sau (Post.Clin), dây thần kinh III (CN III), dây thần kinh V1, V2, V3, dây thần kinh IV (CN IV), dây thần kinh VI (CN VI) 12, 11 Hình 1. Hình giải phẫu cắt đứng dọc qua hố yên cho thấy tầng trước nền sọ với các cấu trúc từ trước ra sau: xoang hơi trán (Front.Sinus), mảnh thủng xương sàng (Crib.Plate), động mạch sàng trước và động mạch sàng sau (Ant. Ra sau hơn chúng ta thấy rõ dây thần kinh thị giác, hố yên, cuống tuyến yên, não thất III, giao thoa thị giác. Phía trên nền sọ là thuỳ trán, nhánh của động mạch não trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng Vi Phẫu Thuật Điều Trị U Tầng Trước Nền Sọ Qua Đường Mở Nắp Sọ Lỗ Khóa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp vi phẫu thuật trong điều trị u tầng trước nền sọ. Tài liệu nhấn mạnh những lợi ích của kỹ thuật này, bao gồm khả năng giảm thiểu tổn thương cho các mô xung quanh, rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân và nâng cao hiệu quả điều trị. Đặc biệt, phương pháp này mở ra cơ hội cho các bác sĩ phẫu thuật trong việc tiếp cận và loại bỏ khối u một cách an toàn và hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp và ứng dụng trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng người bệnh sốt xuất huyết dengue, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các bệnh lý truyền nhiễm và cách điều trị hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các mô hình bệnh lý và ứng dụng trong công nghệ cảm biến. Cuối cùng, tài liệu Phát triển phương pháp thụ động phân tích formaldehyde trong không khí sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp phân tích trong y tế và môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các lĩnh vực liên quan.