Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng người bệnh sốt xuất huyết dengue và chế tạo kháng nguyên ns1 tái tổ hợp gộp 4 týp phát hiện kháng thể kháng vi rút dengue bằng kỹ thuật elisa

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân sốt xuất huyết dengue, chế tạo kháng nguyên ns1 phát hiện kháng thể bằng kỹ thuật elisa.

Trường đại học

Viện sốt rét - ký sinh trùng - côn trùng trung ương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2024

246
14
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.2. Khái niệm

1.3. Dịch tễ học

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Các tiểu chuẩn và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Các biến số trong nghiên cứu. Sai số trong nghiên cứu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở người bệnh sốt xuất huyết Dengue điều trị tại Bệnh viện Quân y 103 và Bệnh viện Quân y 175 năm 2022

3.2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng người bệnh sốt xuất huyết Dengue

3.4. Một số yếu tố liên quan với mức độ bệnh sốt xuất huyết Dengue

3.5. Tổng hợp kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp và đánh giá hiệu quả phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue bằng kỹ thuật ELISA

3.5.1. Thiết kế tạo kháng nguyên tái tổ hợp NS1

3.5.2. Tách dòng và biểu hiện kháng nguyên tái tổ hợp NS1 gộp 4 týp vi rút Dengue 1, 2, 3 và 4 trên vi khuẩn E. coli

3.5.3. Đánh giá hiệu quả phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue của kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp bằng phương pháp ELISA

4. VỀ THIẾT KẾ KHÁNG NGUYÊN TÁI TỔ HỢP NS1

4.1. Tách dòng và biểu hiện kháng nguyên tái tổ hợp NS1 gộp 4 týp vi rút Dengue 1, 2, 3 và 4 trên vi khuẩn E. coli

4.2. Đánh giá hiệu quả phát hiện kháng thể kháng vi rút Dengue của kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp bằng phương pháp ELISA

TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Sốt Xuất Huyết Dengue Tổng Quan Dịch Tễ và Thách Thức

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền qua muỗi Aedes spp. Bệnh có nguy cơ lây nhiễm cao, đặc biệt ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. SXHD gây ra gánh nặng bệnh tật lớn với số ca nhiễm tăng 30 lần trong 50 năm, tỷ lệ tử vong khoảng 2.5%. Theo ước tính toàn cầu, có 390 triệu người nhiễm bệnh mỗi năm với hơn 25,000 ca tử vong. Khu vực Đông Nam Á là điểm nóng của dịch SXHD với các đợt bùng phát mang tính chu kỳ. Tại Việt Nam, dịch SXHD diễn biến phức tạp, là một trong các bệnh truyền nhiễm gây dịch hàng đầu. Bệnh do bốn týp huyết thanh DENV1, DENV2, DENV3 và DENV4 gây ra, việc chẩn đoán phân biệt gặp khó khăn do triệu chứng không đặc hiệu. Chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp giúp giảm tỷ lệ tử vong.

1.1. Dịch Tễ Học Toàn Cầu và Khu Vực của Sốt Xuất Huyết Dengue

Sốt xuất huyết Dengue lây lan nhanh chóng trên toàn cầu, đặc biệt ở vùng nhiệt đới. Các ca bệnh được báo cáo cho WHO tăng từ 505,430 năm 2000 lên 5.2 triệu năm 2019. Ước tính có 390 triệu ca nhiễm mỗi năm, 96 triệu ca có triệu chứng lâm sàng. Virus Dengue lưu hành ở hơn 100 quốc gia, chủ yếu ở Châu Á Thái Bình Dương, Châu Phi, Châu Mỹ, Địa Trung Hải. Khu vực Châu Á Thái Bình Dương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với khoảng 1.8 tỷ người sống trong vùng dịch tễ. Việt Nam, Campuchia, Malaysia và Philippines có tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất khu vực. Bangladesh, Thái Lan, Campuchia, Lào và Philippin cũng báo cáo số ca mắc và tử vong cao trong năm 2023.

1.2. Tình Hình Sốt Xuất Huyết Dengue tại Việt Nam Lịch Sử và Hiện Tại

Việt Nam trải qua các đợt dịch sốt xuất huyết Dengue với chu kỳ khoảng 10 năm. Các ca bệnh gia tăng vào mùa mưa, mùa sinh sản của muỗi truyền bệnh (tháng 4-11 ở miền Bắc, tháng 6-11 ở miền Nam). Theo Bộ Y tế, khu vực Miền Nam có số ca mắc cao nhất (57%), tiếp theo là miền Trung (33%). Đối tượng mắc bệnh chủ yếu từ 15 tuổi trở lên (57-85%). Hồ Chí Minh là thành phố có số ca mắc cao nhất cả nước năm 2020. Giám sát huyết thanh năm 2020 cho thấy týp DENV2 chiếm 51%, DENV1 chiếm 39%, DENV4 chiếm 10%. Giai đoạn 1998-2020, miền Bắc Việt Nam ghi nhận trung bình 8,683 ca mắc mỗi năm. Năm 2017 là năm có số mắc cao nhất trong lịch sử.

II. Kháng Nguyên NS1 Vai Trò Cấu Trúc Ứng Dụng Chẩn Đoán

Protein NS1 là một mục tiêu quan trọng trong chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue. Đây là protein phi cấu trúc duy nhất được phát hiện trong máu bệnh nhân SXHD giai đoạn cấp tính, trước khi xuất hiện triệu chứng. Khả năng tạo miễn dịch cao của NS1 cho phép phát hiện bằng các kháng thể đặc hiệu với độ nhạy và độ đặc hiệu tốt. Các protein khác ít được sử dụng hơn do phản ứng miễn dịch kém hoặc khó phát hiện trong máu. Chẩn đoán phân biệt SXHD dựa trên triệu chứng là một thách thức. Kháng nguyên NS1 cũng có hiệu quả trong việc phát hiện virus Dengue, cải thiện khả năng chẩn đoán, quản lý nguồn bệnh và giám sát vector.

2.1. Cấu Trúc Virus Dengue và Protein NS1 Điểm Nhấn Sinh Học Phân Tử

Bộ gen của virus Dengue mã hóa 3 protein cấu trúc (C, prM/M và E) và 7 protein phi cấu trúc (NS1, NS2A/B, NS3, NS4A/B và NS5). Protein NS1 là kháng nguyên quan trọng, có vai trò trong đáp ứng miễn dịch của cơ thể khi nhiễm virus. NS1 có cấu trúc đặc biệt, tạo điều kiện cho các xét nghiệm chẩn đoán.

2.2. Ứng Dụng Kháng Nguyên NS1 trong Chẩn Đoán Sốt Xuất Huyết Dengue

Kháng nguyên NS1 là chỉ thị phân tử protein quan trọng trong chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue. Xét nghiệm kháng nguyên NS1 giúp cải thiện khả năng chẩn đoán, quản lý nguồn bệnh và giám sát vector. Tuy nhiên, chưa có kháng nguyên NS1 gộp đủ 4 týp virus Dengue nào được sử dụng, điều này có thể bỏ sót một số trường hợp nhiễm virus Dengue. Theo tài liệu gốc, 'Một số xét nghiệm kháng nguyên NS1 khác cũng đã được báo cáo là có hiệu quả trong việc phát hiện vi rút Dengue trong quần thể.'

III. Kỹ Thuật ELISA Phát Hiện Kháng Thể Kháng Virus Dengue Hiệu Quả

Các phương pháp truyền thống để chẩn đoán SXHD bao gồm RT-PCR để phát hiện RNA của virus Dengue và xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (IFA). Các phương pháp này hiệu quả trong 5 ngày đầu tiên nhiễm bệnh, nhưng độ nhạy giảm theo thời gian. Hơn nữa, các phương pháp này cần hệ thống phòng thí nghiệm chuyên sâu và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm. Do đó, việc có thêm một phương pháp chẩn đoán SXHD vừa đảm bảo độ nhạy, độ chính xác và tiện dụng là rất cần thiết. ELISA là một kỹ thuật quan trọng trong việc phát hiện kháng thể kháng virus Dengue.

3.1. Quy Trình và Nguyên Tắc Hoạt Động của Kỹ Thuật ELISA

ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là kỹ thuật miễn dịch gắn enzyme, sử dụng enzyme để phát hiện và định lượng kháng thể hoặc kháng nguyên. Quy trình ELISA bao gồm các bước: gắn kháng nguyên lên bề mặt, thêm mẫu chứa kháng thể, thêm kháng thể thứ cấp gắn enzyme, thêm cơ chất và đo độ hấp thụ. Kết quả cho biết sự hiện diện và nồng độ của kháng thể trong mẫu.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế của ELISA trong Chẩn Đoán Sốt Xuất Huyết Dengue

ELISA có ưu điểm là độ nhạy cao, dễ thực hiện, cho phép xử lý nhiều mẫu cùng lúc. ELISA cũng có chi phí thấp hơn so với các kỹ thuật phức tạp khác. Tuy nhiên, ELISA có thể cho kết quả dương tính giả do phản ứng chéo với các kháng thể khác. Cần kiểm soát chất lượng và đánh giá độ đặc hiệu của ELISA để đảm bảo tính chính xác.

IV. Chế Tạo Kháng Nguyên NS1 Tái Tổ Hợp Gộp 4 Týp Hiệu Quả Hơn

Đề tài nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp virus Dengue. Việc này có thể giải quyết vấn đề bỏ sót các trường hợp nhiễm virus do sự đa dạng của các týp huyết thanh. Mục tiêu là tạo ra một phương pháp chẩn đoán SXHD có độ nhạy, độ chính xác và tiện dụng cao hơn. Kháng nguyên NS1 tái tổ hợp được đánh giá hiệu quả phát hiện kháng thể kháng virus Dengue bằng kỹ thuật ELISA. Theo tài liệu gốc, chưa có kháng nguyên NS1 gộp đủ cả 4 týp vi rút Dengue nào được sử dụng.

4.1. Quy Trình Chế Tạo Kháng Nguyên NS1 Tái Tổ Hợp Gộp 4 Týp

Quy trình chế tạo kháng nguyên NS1 tái tổ hợp bao gồm các bước: thiết kế đoạn gen mã hóa protein NS1 từ cả 4 týp virus Dengue, tổng hợp gen, gắn gen vào vector biểu hiện, biến nạp vector vào tế bào chủ, nuôi cấy tế bào chủ để biểu hiện protein NS1, tinh sạch protein NS1, kiểm tra chất lượng và hoạt tính của protein NS1.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Phát Hiện Kháng Thể bằng Kháng Nguyên NS1 Tái Tổ Hợp

Hiệu quả phát hiện kháng thể kháng virus Dengue của kháng nguyên NS1 tái tổ hợp được đánh giá bằng ELISA. Các mẫu huyết thanh của bệnh nhân SXHD và người khỏe mạnh được sử dụng để kiểm tra độ nhạy và độ đặc hiệu của ELISA. Kết quả cho biết khả năng phát hiện kháng thể của kháng nguyên NS1 tái tổ hợp.

V. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Cận Lâm Sàng Bệnh Nhân SXHD

Nghiên cứu mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở người bệnh sốt xuất huyết Dengue điều trị tại Bệnh viện Quân y 103 và Bệnh viện Quân y 175 năm 2022. Việc này giúp hiểu rõ hơn về diễn biến bệnh, các yếu tố liên quan đến mức độ bệnh và hỗ trợ chẩn đoán sớm, điều trị hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm cận lâm sàng (công thức máu, đông máu, chức năng gan, điện giải đồ) và mối liên quan giữa các yếu tố này với mức độ bệnh.

5.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Thường Gặp ở Bệnh Nhân Sốt Xuất Huyết Dengue

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue bao gồm: sốt cao đột ngột, đau đầu, đau cơ, đau khớp, phát ban, xuất huyết (da, niêm mạc), buồn nôn, nôn. Mức độ và sự xuất hiện của các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và týp virus. Cần chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo như đau bụng dữ dội, nôn nhiều, li bì, chảy máu không cầm.

5.2. Các Thay Đổi Cận Lâm Sàng Quan Trọng Trong Sốt Xuất Huyết Dengue

Các thay đổi cận lâm sàng quan trọng trong sốt xuất huyết Dengue bao gồm: giảm tiểu cầu, tăng hematocrit, bạch cầu giảm hoặc tăng. Xét nghiệm đông máu có thể cho thấy rối loạn đông máu. Chức năng gan có thể bị ảnh hưởng, biểu hiện bằng tăng men gan (AST, ALT). Điện giải đồ có thể cho thấy mất cân bằng điện giải do thoát huyết tương. Theo tài liệu gốc, các chỉ số này giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh.

VI. Kết Luận Triển Vọng Chẩn Đoán SXHD Chính Xác Nhanh Chóng

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chế tạo kháng nguyên NS1 tái tổ hợp góp phần vào việc chẩn đoán và điều trị sốt xuất huyết Dengue hiệu quả hơn. Việc sử dụng kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp có tiềm năng cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm ELISA. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo kháng nguyên, đánh giá hiệu quả lâm sàng và phát triển các kit xét nghiệm nhanh, tiện dụng.

6.1. Tính Khoa Học và Tính Mới của Nghiên Cứu

Nghiên cứu có tính khoa học do sử dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp, phân tích số liệu thống kê và đánh giá kết quả khách quan. Nghiên cứu có tính mới do chế tạo kháng nguyên NS1 tái tổ hợp gộp 4 týp, chưa được thực hiện trước đây. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn trong việc chẩn đoán và điều trị sốt xuất huyết Dengue.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Các Phương Pháp Chẩn Đoán Nhanh SXHD

Trong tương lai, cần phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết Dengue dựa trên kháng nguyên NS1 hoặc kháng thể đặc hiệu. Các kit xét nghiệm nhanh, dễ sử dụng tại chỗ (point-of-care testing) sẽ giúp chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời và giảm tỷ lệ tử vong. Ứng dụng công nghệ sinh học và vật liệu nano có thể cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của các phương pháp chẩn đoán.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan bệnh sốt xuất huyết Dengue 1. Khái niệm Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút Dengue gây nên. Vi rút truyền từ người bệnh sang người lành do muỗi đốt.

Muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus là trung gian truyền bệnh chủ yếu [18]. Bệnh có đặc trưng bởi sốt, xuất huyết và thoát huyết tương có thể dẫn đến sốc và tử vong nếu không được điều trị đúng và kịp thời [19]. Dịch tễ học 1. Trên thế giới Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do muỗi có tốc độ lây truyền nhanh nhất thế giới, trong 50 năm qua diện tích vùng có dịch tăng lên 30 lần.

Các trường hợp được báo cáo cho WHO đã tăng từ 505.430 trường hợp vào năm 2000 lên 5,2 triệu vào năm 2019. Nghiên cứu cũng cho thấy ước tính có 390 triệu ca nhiễm SXHD mỗi năm, trong đó 96 triệu ca có biểu hiện lâm sàng [20]. Hiện nay, vi rút Dengue lưu hành và gây dịch ở trên 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, chủ yếu ở vùng nhiệt đới Châu Á Thái Bình Dương, Châu Phi, Châu Mỹ, Địa Trung Hải [21]. Châu Á Thái Bình Dương là khu vực chịu ảnh hưởng của SXHD nhiều nhất, theo WHO, riêng tại khu vực này có khoảng 1,8 tỷ người sống trong vùng dịch tễ SXHD, tập trung nhiều tại vùng Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương.

Từ năm 2001 đến 2008, 4 quốc gia có tỷ lệ mắc và tử vong do SXHD cao nhất khu vực Tây Thái Bình Dương là Việt Nam, Campuchia, Malaysia và Philippines với 1. Năm 2023, tại Bangladesh, Thái Lan, Campuchia, Lào và Philippin với số mắc (tử vong) lần lượt là 308. Tại Việt Nam Vụ dịch sốt xuất huyết Dengue lần đầu tiên xảy ra tại miền Bắc vào năm 1958 và ở khu vực phía Nam năm 1960 với 68 bệnh nhi đã được ghi nhận tử vong. Những đợt bùng phát của SXHD được ghi nhận ở nước ta thường xảy ra với chu kì khoảng 10 năm (1987, 1998, 2009, 2017).

Các ca mắc thường gia tăng vào mùa mưa - mùa sinh sản của muỗi truyền bệnh, miền Bắc vào khoảng tháng 4 đến tháng 11, miền Nam vào khoảng tháng 6 đến tháng 11 [22]. Theo báo cáo của Bộ Y tế, số ca mắc SXHD ở khu vực Miền Nam cao nhất chiếm 57%, tiếp theo là miền Trung chiếm 33% và chủ yếu ở đối tượng từ 15 tuổi trở lên chiếm từ 57%-85% tuỳ theo khu vực. Số mắc tích luỹ chỉ trong 8 tháng đầu năm 2020 của thành phố Hồ Chí Minh là 13.322 ca, chiếm tỷ lệ cao nhất cả nước, đứng thứ hai là Phú Yên với 4. Hà Nội ở vị trí thứ 10 với 1.

Giám sát huyết thanh trong 8 tháng đầu năm 2020 cũng cho thấy týp DENV2 chiếm 51%, týp DENV1 chiếm 39% và týp DENV4 chiếm 10% [23]. Trong giai đoạn từ 1998 - 2020 tại miền Bắc Việt Nam, trung bình mỗi năm ghi nhận 8.683 trường hợp mắc, trong đó chỉ có từ 1 - 2 trường hợp tử vong. Năm 2017 có số mắc cao nhất trong lịch sử ghi nhận của hệ thống giám sát với 55.531 trường hợp mắc, 7 trường hợp tử vong. Số mắc và tử vong do SXHD chủ yếu tại khu vực Đồng bằng sông Hồng (chiếm 72,6% ca mắc toàn khu vực) [24].

Từ năm 2001 đến 2020, tại khu vực phía Nam, số mắc SXHD trung bình hàng năm là 64.153 ca SXHD/năm; số ca tử vong trung bình hàng năm trong giai đoạn này là 53 ca/năm và giảm dần qua các năm [25]. Hà Nội là một trong các địa phương lưu hành bệnh SXHD có diễn biến phức tạp do sự ảnh hưởng của các yếu tố nguy cơ bao gồm đô thị hóa, mật độ dân số cao, vệ sinh môi trường kém, thời tiết khắc nghiệt. Vào các năm 2009, 2015 và 2017 đã ghi nhận các đợt dịch lớn tại miền Bắc trong đó 90% các trường hợp tập trung tại Hà Nội. Týp DENV1 là căn nguyên chính gây ra các vụ dịch sốt xuất huyết tại Hà Nội vào các năm 2009 và 2015.

Đợt dịch SXHD gần 6 nhất xảy ra tại Hà Nội vào năm 2017 đã có 37.651 ca mắc và 7 ca tử vong [26]. Giai đoạn 1999-2020 có tổng số 1.407 trường hợp mắc SXHD, trong đó có 1.250 trường hợp tử vong. Tỷ lệ mắc SXHD/100.000 dân tại Việt Nam có xu hướng tăng lên, mức tăng trung bình hằng năm trong giai đoạn1999-2020 bằng 9,6% [27].321 trường hợp mắc SXHD, trong đó có 27 trường hợp tử vong [28]. Năm 2022 cả nước ghi nhận 367.729 ca SXHD và 140 ca tử vong [8]; so với cùng kỳ năm 2021 (72.880 ca mắc và 27 ca tử vong), số ca mắc cộng dồn cao gấp 5 lần.

Tính tới 17/12/2023, cả nước ghi nhận 166.619 ca mắc SXHD, trong đó có 42 ca tử vong [9]. Cơ chế bệnh sinh sốt xuất huyết Dengue Sau khi muỗi đốt, vi rút Dengue xâm nhập vào cơ thể, nằm trong các tế bào đơn nhân lớn. Các đại thực bào này tập trung nhiều ở hạch bạch huyết khu vực, trong các tế bào Kupffer, hạch bạch huyết và mảng Payer [19]. Có bằng chứng cho thấy các tế bào đích bao gồm các tế bào lưới đuôi gai, bạch cầu đơn nhân, tế bào lympho, tế bào gan và các tế bào nội mô mạch máu.

Sự sao chép của vi rút dường như xảy ra ở các tế bào gai, bạch cầu đơn nhân, và có thể lưu hành các tế bào bạch huyết và các tế bào đích khác xảy ra thông qua các cơ chế miễn dịch trung gian liên quan đến kháng thể chéo và cytokine được giải phóng bởi tế bào đuôi gai, bạch cầu đơn nhân và tế bào nội mô mạch máu. Có bằng chứng về sự kích hoạt tế bào đồng thời cũng ức chế miễn dịch trong quá trình nhiễm trùng. Việc kích hoạt các tế bào T của bộ nhớ dẫn đến các chuỗi cytokine gây viêm, bao gồm yếu tố hoại tử khối u, interleukin (IL- 2, IL-6, IL-8) và các chất trung gian hóa học khác làm tăng tính thấm nội mô mạch máu hoặc gây chết tế bào thông qua cơ chế apoptosis [29]. Tình trạng giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch gây thoát huyết tương, chủ yếu là albumin qua thành mạch đến khoang gian bào.

Khi thoát huyết tương nhiều dẫn đến hiện tượng giảm protein trong huyết thanh, cô đặc máu, giảm khối 7 lượng tuần hoàn và nặng hơn là tình trạng sốc. Nếu kéo dài sẽ dẫn đến thiếu oxy ở các mô, toan chuyển hóa và tử vong nếu không xử trí kịp thời. Sốc kéo dài cũng sẽ dẫn tới nguy cơ đông máu nội quản rải rác [19]. Tình trạng rối loạn đông máu xảy ra do 3 yếu tố tác động, gồm giảm tiểu cầu, biến đổi thành mạch và rối loạn yếu tố đông máu.

Hai rối loạn sinh bệnh học thoát huyết tương và rối loạn đông máu tạo thành một vòng xoắn bệnh lý. Tình trạng thoát huyết tương tạo điều kiện cho tình trạng rối loạn đông máu nặng hơn và ngược lại. Một số giả thuyết giải thích bệnh cảnh sốt xuất huyết Dengue nặng: - Giả thuyết của Hammon cho rằng cơ thể bị nhiễm đồng thời 2 týp huyết thanh khác nhau của vi rút Dengue [19]. - Giả thuyết của Leon Rose, nhận thấy các týp vi rút có khác nhau về độc lực như khả năng ly giải tế bào sinh miễn dịch, khả năng nhân lên.

Giả thuyết về độc lực của vi rút cũng phù hợp trong một số vụ dịch gây nên do vi rút Dengue týp huyết thanh 2, tỷ lệ bệnh nặng và tử vong cao [19]. - Giả thuyết tăng cường miễn dịch của Halstead, cho rằng đó là kết quả của đáp ứng nhớ lại, do bị tái nhiễm với 1 týp huyết thanh vi rút Dengue khác. Đáp ứng miễn dịch của cơ thể ở lần nhiễm thứ 2 mạnh hơn nhiều so với lần nhiễm đầu, dẫn đến tình trạng tăng tính thấm thành mạch [19]. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng sốt xuất huyết Dengue 1.

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp Bệnh cảnh lâm sàng của nhiễm vi rút Dengue có nhiều dạng khác nhau, từ không biểu hiện triệu chứng đến các biểu hiện của hội chứng nhiễm vi rút, biểu hiện của sốt Dengue, biểu hiện bệnh cảnh của SXHD hay cả của hội chứng sốc Dengue. Theo khuyến cáo của WHO năm 2009, để có thể dễ dàng hơn cho việc đánh giá và chăm sóc người bệnh (NB), nhiễm vi rút Dengue được phân chia làm thể nghiêm trọng và không nghiêm trọng. Thể nghiêm trọng của nhiễm vi rút Dengue hay còn gọi là hội chứng sốc SXHD. Sốt xuất 8 huyết không nghiêm trọng bao gồm SXHD có thể xảy ra, SXHD không có dấu hiệu cảnh báo và SXHD có dấu hiệu cảnh báo [1].

Có 80% người nhiễm vi rút Dengue không có biểu hiện triệu chứng, hoặc chỉ biểu hiện sốt nhẹ. Mức độ biểu hiện của bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như: týp vi rút Dengue gây bệnh, số lần bị nhiễm Dengue của NB, thứ tự nhiễm các týp, thời gian giữa các lần nhiễm của NB và phụ thuộc cả vào các yếu tố khác như tuổi, tình trạng miễn dịch, bệnh nền của NB. Tình trạng của bệnh cũng có thể chuyển biến nhanh chóng sang thể SXHD nặng, với các triệu chứng lâm sàng từ dạng nhẹ như sốt cao, đau đầu, đau cơ, phát ban, đến dạng nặng như suy đa tạng hay tình trạng sốc giảm thể tích [30]. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp gồm: sốt cao, đau đầu và đau mắt, đau cơ và đau khớp, phát ban và xuất huyết.

Sốt cao Sốt trong bệnh SXHD là kết quả của phản ứng miễn dịch của cơ thể đối phó với tình trạng nhiễm vi rút. Sốt trong SXHD có thể cao đến 40 độ C và thường diễn tiến trong vòng 2-7 ngày khi vào giai đoạn toàn phát [3]. Sốt thường khởi phát đột ngột, chủ yếu là sốt nóng, ít khi có gai rét và rét run. Sốt liên tục, thường không có cơn.

Một số trường hợp ít chịu tác dụng của thuốc hạ sốt thông thường [31]. Khi vi rút Dengue xâm nhập vào tuần hoàn máu, nó bắt đầu nhân lên và xâm nhiễm các tế bào khác nhau trong cơ thể, đặc biệt là tế bào Langerhans. Hệ thống miễn dịch nhận ra sự hiện diện của vi rút và khởi động phản ứng miễn dịch để tiêu diệt chúng, kích thích tiết các phân tử tín hiệu gọi là cytokine, bao gồm interleukin-1 (IL-1), interleukin-6 (IL-6) và tumor necrosis factor-alpha (TNF-alpha). Những cytokine này tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi ở não, kích thích sản xuất prostaglandin, đặc biệt là prostaglandin E2 (PGE2).

Kết quả là cơ thể tăng mức độ chuyển hóa, dẫn tới tăng mức thân nhiệt và gây ra sốt. Sốt đóng vai trò như một cơ chế phòng vệ chống lại quá trình nhiễm vi rút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu sốt xuất huyết dengue: Đặc điểm lâm sàng và chế tạo kháng nguyên NS1" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh sốt xuất huyết dengue, cũng như quy trình chế tạo kháng nguyên NS1, một yếu tố quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh lý mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu sử dụng cao chiết thảo dược nâng cao khả năng kháng bệnh do streptococcus agalactiae gây ra trên cá rô phi oreochromis spp, nơi khám phá các phương pháp điều trị tự nhiên. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp các polymer huỳnh quang cấu trúc liên hợp định hướng làm cảm biến hợp chất nitroaromatic có thể cung cấp thêm thông tin về các ứng dụng công nghệ trong y học. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Giải quyết tranh chấp liên quan tới điều xx của gatt trong khuôn khổ wto những khuyến nghị dành cho việt nam, để nắm bắt thêm về các khía cạnh pháp lý liên quan đến y tế và nghiên cứu.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.