Nghiên cứu tổng hợp nano bạc trên chất mang carbon và ứng dụng trong phản ứng khử 4-nitrophenol

Tài liệu nghiên cứu Hcmute tổng hợp nano bạc trên chất mang carbon và ứng dụng xúc tác cho phản ứng khử 4 nitrophenol, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài KH&CN Cấp Trường

2020

60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

2. DANH MỤC HÌNH ẢNH

3. DANH MỤC BẢNG BIỂU

4. MỞ ĐẦU

5. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP NANO BẠC

5.1. Hai phương pháp tổng quát để tổng hợp nano

5.2. Tổng hợp nano bạc từ dưới lên (bottom-up)

5.3. Nano bạc trên chất mang Carbon Vulcan

5.4. Phương pháp tổng hợp nano Ag/ Carbon

5.5. Ứng dụng nano bạc trên chất mang Carbon Vulcan

6. CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU ĐỘNG HỌC XÚC TÁC PHẢN ỨNG KHỬ 4-NITROPHENOL

6.1. Hóa chất và thiết bị. Các phương pháp tổng hợp nano bạc

6.2. Khảo sát nồng độ phần trăm khối lượng glycerol và thời gian phản ứng

6.3. Khảo sát nhiệt độ phản ứng

6.4. Khảo sát hàm lượng TSC

6.5. Quy trình tổng hợp nano bạc trên chất mang Carbon

6.6. Các phương pháp nghiên cứu

6.6.1. Nghiên cứu động học phản ứng xúc tác khử 4-nitrophenol bằng NaBH4

6.6.2. Nghiên cứu động học phản ứng xúc tác khử 4-nitrophenol bằng phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (CV)

6.6.3. Nghiên cứu độ bền xúc tác trong phản ứng khử 4-nitrophenol bằng NaBH4

6.7. Các phương pháp phân tích

6.7.1. Phương pháp đo UV/VIS

6.7.2. Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn CV

6.7.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

6.7.4. Phương pháp chụp ảnh với kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

7. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

7.1. Kết quả tổng hợp nano bạc

7.1.1. Khảo sát nồng độ phần trăm khối lượng của glycerol và thời gian phản ứng

7.1.2. Khảo sát nhiệt độ phản ứng

7.1.3. Khảo sát hàm lượng TSC

7.2. Kết quả tổng hợp nano Ag/C xử lý

7.2.1. Kết quả XRD

7.2.2. Kết quả TEM

7.2.3. Kết quả đo hoạt tính xúc tác bằng phương pháp UV/VIS

7.2.4. Kết quả đo hoạt tính xúc tác bằng phương pháp CV

7.2.5. Kết quả đo độ bền xúc tác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nghiên cứu nano và ứng dụng nano bạc

Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng nano bạc trên chất mang carbon trong phản ứng khử 4-nitrophenol. Nano bạc, với kích thước siêu nhỏ, sở hữu tính chất xúc tác vượt trội. Tuy nhiên, hiện tượng kết tụ hạn chế hiệu quả. Vì vậy, việc sử dụng chất mang như carbon black nhằm khắc phục nhược điểm này. Carbon black, một vật liệu nano carbon, bền, rẻ và có khả năng dẫn điện tốt. Ứng dụng vật liệu nano này hứa hẹn giải pháp hiệu quả cho phản ứng khử 4-nitrophenol, một chất gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nghiên cứu khoa học về nano bạc trên carbon black mang tính đột phá, mở ra hướng đi mới trong xử lý ô nhiễm môi trường và tổng hợp hữu cơ. Kết quả nghiên cứu được công bố trên tạp chí Oriental Journal of Chemistry, một minh chứng cho giá trị của đề tài. Nghiên cứu ứng dụng nano bạc này góp phần vào kho tàng nghiên cứu nano toàn cầu.

1.1 Tổng quan về nano bạc và tính chất nano bạc

Nano bạc nổi bật với khả năng kháng khuẩn và xúc tác. Cơ chế kháng khuẩn liên quan đến việc giải phóng ion Ag+, phá hủy màng tế bào vi sinh vật. Ở kích thước nano (1-10nm), nano bạc còn tác động trực tiếp lên màng tế bào, gây chết tế bào. Tính chất nano bạc như chọn lọc cao, độ bền, khả năng tái sử dụng làm cho nó trở thành chất xúc tác lý tưởng cho nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là phản ứng khử các hợp chất nitro. Nghiên cứu nano bạc trong xúc tác phản ứng khử 4-nitrophenol rất được quan tâm vì đây là chất gây ô nhiễm phổ biến. Hóa học vật liệu nano đang phát triển mạnh mẽ, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng của nano bạc. Việc nghiên cứu hóa học nano chi tiết về nano bạc là cần thiết để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của nó. Tổng hợp nano bạc hiệu quả và bền vững là một trong những thách thức lớn của lĩnh vực này. Hình ảnh TEM cho thấy hình thái nano bạc tổng hợp được. Phổ UV-Vis được sử dụng để phân tích đặc tính của nano bạc.

1.2 Vai trò của carbon black trong ứng dụng nano bạc

Chất mang đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả ứng dụng nano bạc. Carbon black được lựa chọn vì tính bền, rẻ, và khả năng dẫn điện tốt. Khác với các chất mang khác, carbon black chưa được nghiên cứu rộng rãi trong xúc tác hóa học phi điện hóa. Vật liệu nano carbon này giúp khắc phục hiện tượng kết tụ của nano bạc, từ đó tăng diện tích bề mặt xúc tác và hiệu quả phản ứng. Ứng dụng vật liệu nano trong xúc tác là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Nghiên cứu nano này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi của nano bạc trên carbon trong nhiều lĩnh vực. Việc tối ưu hóa quá trình tổng hợp nano bạc trên carbon cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đặc điểm cấu trúc của carbon black ảnh hưởng đến hiệu quả xúc tác của nano bạc. Nghiên cứu ứng dụng nano bạc này đóng góp vào sự phát triển của hóa học vật liệu nano và công nghệ môi trường.

II. Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu

Phương pháp tổng hợp nano bạc được sử dụng là phương pháp polyol, thân thiện với môi trường. Tổng hợp nano bạc được thực hiện bằng cách khử ion Ag+ bằng glycerol, với sự hỗ trợ của trisodium citrate. Các điều kiện phản ứng như nồng độ glycerol, nhiệt độ, hàm lượng TSC được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Nano bạc sau đó được gắn lên carbon black tạo thành xúc tác Ag/C. Kết quả nghiên cứu được phân tích bằng nhiều kỹ thuật: XRD, TEM, phổ UV-Vis, kỹ thuật quang phổ. Phân tích dữ liệu cho thấy hiệu quả xúc tác của Ag/C trong phản ứng khử 4-nitrophenol bằng NaBH4. Định lượng 4-nitrophenol được thực hiện bằng phổ UV-Vis. Hiệu quả xúc tác được đánh giá dựa trên tốc độ phản ứng và độ bền của xúc tác. So sánh hiệu quả với các phương pháp khác cần được thực hiện. Mục tiêu nghiên cứu được đạt được, mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn.

2.1 Phương pháp tổng hợp nano bạc trên carbon

Phương pháp tổng hợp nano bạc sử dụng phương pháp polyol, một phương pháp xanh, thân thiện với môi trường. Glycerol được dùng làm dung môi và chất khử. Trisodium citrate (TSC) đóng vai trò là chất ổn định, ngăn ngừa hiện tượng kết tụ của nano bạc. Các điều kiện phản ứng như nồng độ glycerol, nhiệt độ, và hàm lượng TSC được điều chỉnh để tối ưu hóa kích thước và hình dạng của nano bạc. Sau khi tổng hợp nano bạc, các hạt nano bạc được gắn lên bề mặt carbon black. Kỹ thuật đặc trưng vật liệu nano được sử dụng để kiểm tra hình thái và cấu trúc của vật liệu tổng hợp. Phép đo UV-Vis, XRD, và TEM được sử dụng để xác định kích thước, hình dạng và cấu trúc tinh thể của nano bạc và vật liệu Ag/C. Phương pháp tổng hợp nano bạc trên carbon này đơn giản, hiệu quả và dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của vật liệu tổng hợp.

2.2 Phân tích kết quả và thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy xúc tác Ag/C tổng hợp có hiệu quả cao trong phản ứng khử 4-nitrophenol. Hiệu quả xúc tác được đánh giá thông qua tốc độ phản ứng, xác định bằng phép đo UV-Vis. Ảnh hưởng của các yếu tố như pH, nồng độ xúc tác, và nhiệt độ phản ứng đến hiệu quả xúc tác được nghiên cứu. Phân tích TEM và XRD cho thấy hình thái và cấu trúc tinh thể của nano bạc trên carbon. Mô hình hóa phản ứng có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng. Tính toán lượng tử có thể bổ sung thông tin về cơ chế phản ứng. Thảo luận kết quả tập trung vào việc giải thích cơ chế xúc tác của Ag/C và so sánh hiệu quả với các chất xúc tác khác. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc ứng dụng xúc tác Ag/C trong xử lý nước thải và các lĩnh vực khác. Phân tích dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

III. Kết luận và triển vọng ứng dụng

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp nano bạc trên carbon black và ứng dụng làm xúc tác trong phản ứng khử 4-nitrophenol. Hiệu quả xúc tác cao, cùng với tính thân thiện môi trường của phương pháp tổng hợp, mở ra triển vọng ứng dụng thực tiễn rộng rãi. Ứng dụng công nghiệp của xúc tác Ag/C trong xử lý nước thải chứa 4-nitrophenol rất khả thi. Triển vọng ứng dụng còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như tổng hợp hữu cơ và diệt khuẩn. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu quả xúc tác và độ bền của vật liệu. Hạn chế nghiên cứu cần được chỉ ra rõ ràng để định hướng nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc khảo sát cơ chế xúc tác chi tiết hơn, cũng như tìm kiếm các chất mang hiệu quả hơn.

3.1 Ứng dụng thực tiễn và tài sử dụng xúc tác

Xúc tác Ag/C tổng hợp có tiềm năng ứng dụng lớn trong xử lý nước thải công nghiệp, đặc biệt là loại bỏ 4-nitrophenol. Ứng dụng công nghiệp này hứa hẹn giải pháp hiệu quả và thân thiện môi trường. Tái sử dụng xúc tác cũng là một ưu điểm quan trọng, giảm thiểu chi phí và tác động đến môi trường. Khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác như tổng hợp hữu cơ cũng cần được nghiên cứu thêm. Đánh giá kinh tế của việc ứng dụng xúc tác này cần được xem xét kỹ lưỡng. An toàn môi trường khi sử dụng xúc tác Ag/C cũng cần được đảm bảo. Thân thiện môi trường là một ưu điểm quan trọng của phương pháp này, góp phần vào phát triển bền vững. Cân nhắc kinh tếan toàn luôn là yếu tố quan trọng trong quá trình ứng dụng công nghệ mới.

3.2 Triển vọng nghiên cứu và hướng phát triển

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển mới. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế xúc tác của Ag/C ở cấp độ phân tử. Mô hình hóatính toán lượng tử có thể giúp hiểu rõ hơn về quá trình này. Việc tìm kiếm các chất mang mới, hiệu quả hơn carbon black, cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng. Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp, nhằm giảm chi phí và tăng hiệu quả. Ánh hưởng kích thước nano đến hiệu quả xúc tác cần được nghiên cứu kỹ hơn. Phương pháp tổng hợp cần được cải tiến để tăng độ ổn định và khả năng tái sử dụng của xúc tác. Nghiên cứu ứng dụng trong các lĩnh vực khác cần được mở rộng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Các nghiên cứu về các hạt nano bạc đã dẫn tới nhiều tiến bộ trong nhiều lĩnh vực như quang tử học, vi điện tử, quang khắc, chất dẫn truyền thuốc và xúc tác. Đặc biệt ứng dụng của nó trong xúc tác là rất quan trọng vì nó có tính chọn lọc cao trong các phản ứng hóa học. Ví dụ như các hạt nano bạc thường được nghiên cứu sử dụng như một chất xúc tác cho phản ứng khử các hợp chất của nitrophenol, các hợp chất của nitroaniline và các chất nhuộm màu hữu cơ như methylene blue và fluorescein. Trong số đó 4-nitrophenol (4-NP) đã được cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ coi là chất gây ô nhiễm ưu tiên vì độ hòa tan trong nước cao và độ bền vững của nó trong môi trường nước.

Nó tồn tại trong nước, trên đất và tích tụ trong đất gần như vô thời hạn. Vì vậy, phản ứng khử 4-nitrophenol bởi NaBH4 dưới xúc tác của các hạt nano bạc được nghiên cứu bởi nhiều nhà nghiên cứu. Nhưng các hạt nano bạc dễ bị tụ và mất hoạt tính xúc tác khi sử dụng quy mô lớn. Nhiều phương pháp đã được đề xuất để giải quyết vấn đề.

Các hạt nano bạc được bảo vệ bởi các chất hoạt động bề mặt như polymer để chống lại sự keo tụ. Bên cạnh đó, các hạt nano bạc được gắn vào cấu trúc lỗ xốp của Silica, hay chúng được gắn vào bề mặt của Polyacrylonitrile hoặc trên các tấm graphene oxide. Một trong những chất mang thường sử dụng trong lĩnh vực điện hóa, nhưng chưa được quan tâm và nghiên cứu nhiều trong việc gắn nano bạc để dùng trong xúc tác hóa học là carbon black. Carbon black là vật liệu sẵn có trên thị trường, bền và trơ hóa học.

Một điểm đặc biệt của carbon black so với phần lớn các chất mang thường dùng khác là tính dẫn điện cao, nhờ đó rất thường được sử dụng trong xúc tác điện hóa. Trong nghiên cứu này, chúng tôi dùng carbon black làm chất mang để gắn nano bạc và thử khả năng xúc tác cho phản ứng khử hóa học và điện hóa đối với 4-nitrophenol. Nano bạc được điều chế bằng phương pháp polyol, là một phương pháp thân thiện với môi trường do không sử dụng hóa chất có hại, với điều kiện phản ứng khá nhẹ nhàng, nhờ đó có nhiều khả năng ứng dụng ở quy mô lớn. Nano bạc Bạc (Ag) từ xưa đã được biết đến như một loại kim loại có thể giữ thức ăn lâu hỏng nhờ hoạt tính kháng khuẩn của nó.

Kim loại này có thể giải phóng ion Ag+ làm mất hoạt tính vi sinh vật bằng cách phá hủy màng tế bào và khả năng nhân đôi ADN của vi sinh vật(2). Nano bạc là các hạt bạc ở kích thước nano mét. Ngoài khả năng kháng khuẩn nhờ giải phóng ion Ag+, thì các hạt bạc khi ở kích thước nano từ 1-10nm thì tự chúng có thể gây ảnh hưởng trực tiếp lên màng tế bào của vi khuẩn bằng cách làm thay đổi áp suất thẩm thấu lên màng tế bào của vi khuẩn và kết quả là làm chết tế bào(3).1: Ảnh TEM của nano bạc(3) Hình 1.2: Phổ UV/VIS (a) và sự phân biệt màu của các hạt nano bạc với kích thước khác nhau (b)(3) Không chỉ ứng dụng hiệu quả trong lĩnh vực khử khuẩn, bạc ở kích thước nano còn được biết tới là một chất xúc tác tuyệt vời cho nhiều phản ứng hóa học. Đặc biệt là 1 Luan van các phản ứng tổng hợp hữu cơ và đã phát triển nhanh chóng trong nhiều năm qua, nhờ những tính chất độc đáo của nó như tính chọn lọc, độ bền của xúc tác và khả năng tái sử dụng của nó trong các phản ứng hóa học.

Vì vậy, các hạt nano bạc đã được khai thác khả năng rộng rãi trong nhiều phản ứng, như các phản ứng khử các hợp chất vòng nitro, các hợp chất carbonyl và khử amin hóa. Đặc biệt là khả năng ứng dụng của nó trong công nghiệp, bởi những nền công nghiệp sản xuất dược phẩm đã tạo ra chất gây ô nhiễm môi trường nước nổi tiếng là 4-nitrophenol, là chất gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Do đó, có rất nhiều báo cáo về việc sử dụng nano bạc làm xúc tác để khử 4-nitrophenol trong nước và nhiều nghiên cứu về động học liên quan. Từ góc độ tổng hợp hữu cơ, phản ứng này khá đơn giản và đại diện cho nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ tương đồng.3: Phản ứng khử 4-nitrophenol với xúc tác nano bạc Ngoài khả năng xúc tác xử lý chất gây ô nhiễm môi trường là 4-nitrophenol, thì còn có nhiều nghiên cứu hữu ích trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là tổng hợp các hợp chất amin vòng từ các hợp chất vòng nitro.

Ngoài ra, còn có nhiều nghiên cứu về sự phụ thuộc vào kích thước của hạt nano bạc với chất mang hạt nano bạc tới các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Ví dụ như phản ứng khử 4-nitrostyrene như hình 1.4: Phản ứng khử 4-nitrostyrene với xúc tác nano bạc Ngoài ra, các hạt nano bạc còn xúc tác cho nhiều phản ứng khác nhau(4). Phương pháp tổng hợp nano bạc 1. Hai phương pháp tổng quát để tổng hợp nano − Phương pháp từ trên xuống (top-down) Nguyên tắc của phương pháp này là từ kim loại với kích thước lớn, sau đó biến đổi nó thành các hạt có kích thước nano bằng những kỹ thuật chế tạo như: cắt, mài, nghiền, ….

Phương pháp này có thể chế tạo được các hạt nano với kích thước từ 10 – 100 nm. Tuy nhiên, phương pháp top-down không thực sự hiệu quả. Một trong những vấn đề đó là sự đồng đều của cấu trúc bề mặt hạt. Vấn đề này ảnh hưởng đến các tính chất vật lý và hóa học của các hạt cấu trúc nano do tỷ lệ giữa diện tích bề mặt lớn so với thể tích.

Mặc dù có vấn đề như vậy, nhưng phương pháp này có thể được chọn khi chế tạo một lượng lớn các hạt nano. Một trong những ứng dụng của nó là trong ngành công nghiệp chế tạo mạch điện tử, khi các cấu trúc kích thước nano được cắt bằng kỹ thuật laser. − Phương pháp từ dưới lên (bottom-up) Nguyên tắc của phương pháp này đó là xây dựng từ các nguyên tử, các phân tử hoặc từ những chuỗi phân tử. Một trong những phương pháp tổng hợp bottom-up điển hình là tổng hợp các hạt nano từ hệ keo.5: Phương pháp top-down và bottom-up 3 Luan van Ưu điểm của phương pháp này đó là có khả năng tốt hơn để giữ được cấu trúc nano ít khiếm khuyết, đồng đều hơn về mặt hóa học.

Bởi vì phương pháp tổng hợp này giúp làm giảm năng lượng Gibbs, vì vậy sản phẩm có cấu trúc nano bền về mặt nhiệt học học(5). Tổng hợp nano bạc từ dưới lên (bottom-up) − Phương pháp khử hóa học Phương pháp này sử dụng các tác nhân hóa học để khử ion Ag+ thành nguyên tử kim loại Ag, dưới sự có mặt của các chất bảo vệ bằng bảo vệ bề mặt hoặc tĩnh điện, để chống sự kết tụ thành đám của các hạt kim loại bạc, để duy trì các hạt bạc ở kích thước nano. Nguyên lý cơ bản của phương pháp được thể hiện qua phương trình sau: Ag+ + X  Ag  nano Ag. Trong phương pháp này, các ion Ag+ dưới tác dụng của chất khử X sẽ khử ion Ag+ thành nguyên tử kim loại Ag, sau đó các nguyên tử kim loại này hấp phụ ion Ag+ và phản ứng khử ion Ag+ bởi chất khử X, làm tăng kích thước của các hạt kim loại bạc, dưới sự có mặt của các chất bảo vệ sẽ tạo thành các hạt bạc có kích thước nano.

Các tác nhân khử thường dùng như: Sodium Borohydride (NaBH4), Ethylen Glycol, Sodium citrate, Acid ascorbic,…. Các chất bảo vệ bề mặt như: TSC, PVP (Polyvinylpyrrolidone), CTAB (Cetrimonium bromua), SDS (Sodium dodecyl sulfate),…. − Phương pháp vật lý Là phương pháp khử ion Ag+ dưới tác dụng của tác nhân vật lý. Dưới tác dụng của các tác nhân thường dùng như nhiệt, sóng điện từ (tia UV, sóng vi ba, tia laser, gamma,…), sóng siêu âm, ion Ag+ bị biến đổi thành bạc nguyên tử(6).

Dưới tác dụng của các tác nhân vật lý, có nhiều quá trình biến đổi của dung môi hay của các chất phân tán hoặc hòa tan bên trong dung môi, để sinh ra các gốc hóa học có tác dụng khử ion Ag+ thành bạc nguyên tử tạo thành nano. 4 Luan van − Phương pháp sinh học Là phương pháp khử ion Ag+ thành nguyên tử nhờ các vi sinh vật như nấm, vi khuẩn như: nấm Verticillium, vi khuẩn Pseudomonas stutzeri, vi khuẩn Lactobacillus, …. Nano bạc trên chất mang Trong quá trình sử dụng nano Ag là xúc tác cho các phản ứng hữu cơ, cụ thể là làm khử 4-nitrophenol thành 4-aminophenol, người ta nhận thấy các hạt bạc với kích thước càng nhỏ thì khả năng xúc tác càng cao, bởi vì sự chuyển điện tử từ bề mặt các hạt bạc đến các chất phản ứng thuận lợi hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng các hạt xúc tác bạc càng nhỏ thì khả năng keo tụ càng cao.

Do đó làm giảm thiểu diện tích bề mặt xúc tác. Một trong những giải pháp khả thi để chống lại nhược điểm này là “ gắn “ các hạt nano bạc lên một chất mang để tăng độ bền xúc tác và khả năng tái sử dụng của chất xúc tác(7). Những chất mang như Silica có cấu trúc lỗ xốp (mesoporous silica, eg MCM- 41 và SBA-15), γ-alumina (Al2O3) xốp, TiO2, zeolites, carbon nanotubes, graphene oxide, polyamino cyclodextrin và polymers đã được sử dụng. Ngoài ra, các hạt nano bạc còn được hình thành trên các chất mang có cấu trúc sinh học như chitosan, calcium alginate, methyl cenllulose cũng đã được chú ý trong các ứng dụng xúc tác(7).

Trong nhiều chất mang được chú ý, thì việc sử dụng carbon làm chất mang cũng có nhiều nghiên cứu. Carbon có một số lợi thế hơn các oxide về chi phí , sự ổn định trong môi trường acid và base, diện tích bề mặt và các cấu trúc bề mặt cho nhiều ứng dụng xúc tác cụ thể khác nhau (ưa nước, kỵ nước). 5 Luan van Hình 1.6: Ảnh TEM của Ag/C với (a) 10, (b) 20, (c) 40, (d) 60 phần trăm khối lượng Ag/C(8). Phương pháp gắn nano bạc lên chất mang Các hạt nano bạc được hình thành trực tiếp trên nền carbon black đã được hoạt hóa bề mặt bằng acid.

Carbon đóng vai trò hấp phụ các ion Ag+ và làm mầm phát triển các hạt nano Ag, tạo thành nano Ag/ Carbon. Ứng dụng nano bạc trên chất mang carbon black Nano bạc trên chất mang carbon black có nhiều ứng dụng bao gồm các ứng dụng của nano bạc như diệt khuẩn, xúc tác. Các hạt nano bạc đang nổi lên như là một trong những sản phẩm phát triển nhanh nhất trong nền công nghiệp nano.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu ứng dụng nano bạc trên carbon trong phản ứng khử 4-nitrophenol" trình bày những phát hiện quan trọng về việc sử dụng nano bạc kết hợp với carbon để cải thiện hiệu quả trong quá trình khử 4-nitrophenol, một hợp chất ô nhiễm phổ biến trong môi trường. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của nano bạc mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của nó trong xử lý nước thải, góp phần bảo vệ môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về công nghệ nano và ứng dụng của nó trong lĩnh vực hóa học môi trường.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các ứng dụng của vật liệu nano trong y sinh, hãy tham khảo bài viết Luận văn chế tạo và nghiên cứu tính quang của nano vàng định hướng ứng dụng trong y sinh. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về tính chất quang của các vật liệu nano khác, bạn có thể đọc Luận văn chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể cdse không sử dụng trioctylphosphine. Cuối cùng, bài viết Luận văn tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của vật liệu nano lai fe3o4 ag chế tạo bằng phương pháp điện hóa cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các vật liệu nano lai và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại.