Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "The application of autonomous lexical learning of first-year non-English major - A case study at Hai Phong University of Management and Technology" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Phương Thảo (lớp NA2201, ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng - HPU) dưới sự hướng dẫn của ThS. Đào Thị Lan Hương vào năm 2022.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ vai trò của tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế phục vụ học tập, nghiên cứu và tiếp cận nguồn tài nguyên tri thức toàn cầu. Trong quá trình học ngoại ngữ, từ vựng đóng vai trò là nền tảng cốt lõi của mọi năng lực ngôn ngữ. Tác giả dẫn nhận định của nhà ngôn ngữ học David Wilkins: "Không có ngữ pháp thì rất ít thông tin có thể được truyền tải, nhưng không có từ vựng thì không một thông tin nào có thể được truyền đạt". Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tại bậc đại học cho thấy thời lượng tiếp xúc với ngôn ngữ đích trên lớp học còn hạn chế, khiến sinh viên không chuyên ngữ gặp nhiều rào cản trong việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng. Khi giao tiếp hoặc viết bài luận, sinh viên thường chỉ sử dụng các từ ngữ đơn giản, lúng túng trong việc kết hợp từ và diễn đạt ý tưởng do vốn từ nghèo nàn. Do đó, việc phát triển tính tự chủ trong học tập (learner autonomy) để mở rộng vốn từ ngoài lớp học trở thành một yêu cầu thiết yếu đối với sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Giúp sinh viên năm nhất không chuyên hiểu được tầm quan trọng của việc học từ vựng và mối quan hệ giữa từ vựng với bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
  2. Điều tra thực trạng và các phương pháp học từ vựng tự chủ chủ yếu của sinh viên năm nhất không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  3. Đề xuất một số phương pháp và định hướng học từ vựng độc lập, hiệu quả nhằm giúp sinh viên mở rộng vốn từ vựng phục vụ học tập.

Ba câu hỏi nghiên cứu được tác giả xác định:

  1. Tầm quan trọng của từ vựng trong quá trình học tiếng Anh là gì? (What is the importance of vocabulary in the process of learning English?)
  2. Sinh viên năm nhất không chuyên tiếng Anh thực hiện việc tự học từ vựng như thế nào? (How do first-year non-English majors students study autonomy vocabulary?)
  3. Làm thế nào để sinh viên học từ vựng một cách hiệu quả? (How do students efficiently learn vocabulary?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược và phương pháp tự chủ học từ vựng tiếng Anh của người học.
  • Khách thể và không gian nghiên cứu: Sinh viên năm thứ nhất hệ chính quy không chuyên tiếng Anh (khóa K25) thuộc hai ngành Du lịch và Luật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
  • Thời gian và phạm vi mẫu: Nghiên cứu khảo sát trên tổng thể khoảng 200 sinh viên không chuyên khóa K25 tại trường, trong đó tác giả đã phát ra 60 phiếu điều tra và thu về 55 phiếu trả lời hợp lệ từ sinh viên ngành Luật và Du lịch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình học thuật

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về từ vựng học và tính tự chủ của người học:

  • Khái niệm và phân loại từ vựng: Khóa luận tổng hợp định nghĩa từ vựng từ nhiều học giả như Neuman & Dwyer (2009), Longman Dictionary of Contemporary English (2003), Schmitt (2004), Hedge (2000), Nation (2001), Lehr, Osborn & Hiebert (2004), Hornby (1995), Laufer (1997), Edward (1997), Ur (1998), Zimmerman (1998). Về phân loại, tác giả sử dụng mô hình chia từ vựng thành hai nhóm chính: Từ vựng tiếp nhận (Receptive vocabulary) và Từ vựng sản sinh (Productive vocabulary) theo Laufer & Paribakht (1998), Henriksen (1999), Nation (2001), Read (2000), Webb (2005, 2008, 2009, 2013) và Harmer (2001). Trong đó, vốn từ sản sinh tiếp tục được phân chia thành từ vựng sản sinh có kiểm soát (controlled productive) và từ vựng sản sinh tự do (free productive) theo Laufer (1998).
  • Tính tự chủ của người học (Learner Autonomy): Tiếp cận theo quan điểm của Holec (1981), Little (1991), Littlewood (1996), Nunan (1997, 2000), Benson (2001) và Palfreyman. Bản chất của tự chủ là người học chịu trách nhiệm về việc học của mình, bao gồm xác định mục tiêu, lựa chọn tài liệu, phương pháp và tự đánh giá tiến trình tiếp thu.
  • Phân loại chiến lược học từ vựng: Khóa luận kế thừa hệ thống phân loại của Oxford (1990), Stoffer (1995 với 53 tiểu mục thuộc 9 nhóm tiêu chí) và đặc biệt là khung phân loại chiến lược học từ vựng của Norbert Schmitt (1997). Schmitt chia chiến lược học từ vựng thành hai giai đoạn lớn: (1) Nhóm phương pháp khám phá ý nghĩa từ mới (gồm phương pháp đoán nghĩa và phương pháp giao tiếp/xã hội) và (2) Nhóm phương pháp củng cố ý nghĩa từ vựng (gồm phương pháp giao tiếp, phương pháp ghi nhớ/liên tưởng, phương pháp nhận thức và phương pháp siêu nhận thức).
  • Cấu trúc từ và hình thái học: Tác giả trích dẫn tài liệu "Bí quyết học từ vựng Tiếng Anh" của tác giả Phan Hà (2003, NXB Giáo dục) để hệ thống hóa danh mục các gốc từ Latin/Hy Lạp (root words), tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) của danh từ, động từ, tính từ và trạng từ.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tiếp thu từ vựng: Dựa trên Schmitt & McCarthy (1997), tác giả phân tích các yếu tố nội tại từ vựng bao gồm: khả năng phát âm (pronounceability), tính tương ứng âm - chữ (orthography), độ dài từ (length), độ phức tạp hình thái biến hình và phái sinh (morphology), sự tương đồng về dạng từ (similarity of lexical forms/synforms), từ loại (grammar/parts of speech) và đặc điểm ngữ nghĩa (tính trừu tượng, giới hạn phong cách ngôn ngữ, tính thành ngữ, tính đa nghĩa). Bên cạnh đó, tác giả sử dụng lý thuyết của Lightbown & Spada (1999), Rubin & Thompson (1994), Ellis (1994) và Carroll (1965) để phân tích các yếu tố thuộc về cá nhân người học như động lực học tập (động lực hội nhập, động lực công cụ, động lực điều chỉnh, hứng thú nội tại) và tính cách (hướng ngoại và hướng nội).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra định lượng bằng bảng hỏi (survey questionnaire) kết hợp câu hỏi định tính mở rộng.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi gồm 3 câu hỏi trắc nghiệm lớn với 25 tiểu mục đo lường tần suất sử dụng các chiến lược học từ vựng theo thang đo 4 mức độ (Always/Luôn luôn, Often/Thường xuyên, Normal/Bình thường, Rarely/Hiếm khi), cùng 1 câu hỏi mở để thu thập các phương pháp học sáng tạo khác của sinh viên.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 55 phiếu trả lời hợp lệ của sinh viên năm nhất K25 thuộc hai ngành Luật và Du lịch tại HPU. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các sách chuyên khảo, bài báo học thuật quốc tế và tài liệu giảng dạy ngôn ngữ học ứng dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và cơ sở học thuật làm nền tảng cho việc phân tích thực nghiệm:

  • Bản chất của từ vựng: Làm rõ từ vựng là hạt nhân mang ý nghĩa của ngôn ngữ và là điều kiện tiên quyết để phát triển bốn kỹ năng giao tiếp. Tác giả phân tích ranh giới và mối quan hệ biện chứng giữa từ vựng tiếp nhận (receptive) và từ vựng sản sinh (productive), nhấn mạnh rằng việc học từ vựng theo hướng sản sinh mang lại tác động kép lên cả hai dạng tri thức ngôn ngữ.
  • Tầm quan trọng của tự chủ học từ vựng: Khẳng định người học không thể tiếp thu toàn bộ vốn từ chỉ qua giờ học trên lớp. Tự chủ giúp gia tăng động lực, duy trì kết quả học tập lâu dài và phát triển các kỹ năng tự học suốt đời.
  • Khung phân loại chiến lược của Norbert Schmitt (1997): Trình bày chi tiết các nhóm phương pháp:
    • Phương pháp đoán nghĩa (Word guessing methods): Đoán nghĩa dựa trên cấu trúc ngôn ngữ (từ loại, gốc từ Latin/Hy Lạp, tiền tố, hậu tố), đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh văn bản (context), sử dụng tài liệu tham khảo (từ điển đơn ngữ, song ngữ) và thiết lập danh sách từ vựng/thẻ ghi nhớ (flashcards).
    • Phương pháp xã hội/giao tiếp (Social methods): Hỏi giáo viên, trao đổi nhóm với bạn học, giao tiếp với người bản ngữ.
    • Phương pháp ghi nhớ (Memory methods): Sử dụng hình ảnh minh họa, liên tưởng ngữ nghĩa, lập bản đồ ngữ nghĩa (semantic maps), nhóm từ theo chủ đề hoặc chức năng.
    • Phương pháp nhận thức (Cognitive methods): Đọc to, đọc thầm, chép lại từ vựng, sử dụng bảng chú giải cuối sách giáo khoa và sổ tay từ vựng.
    • Phương pháp siêu nhận thức (Metacognitive methods): Tự kiểm tra đánh giá trình độ, lập kế hoạch học tập ngoài lớp học.
  • Các yếu tố cản trở và tác động: Phân tích chi tiết các rào cản ngữ âm mà người học Việt Nam thường gặp (như các âm cuối, cụm phụ âm /ld/, /lt/, /ks/, hiện tượng nuốt nguyên âm không nhấn, vị trí trọng âm), sự bất quy tắc chính tả tiếng Anh, độ dài từ, tính đa nghĩa, cũng như tác động của các kiểu động lực và tính cách hướng nội/hướng ngoại đến tốc độ tiếp thu từ vựng.

Chương 2: Methodology - Finding and Discussion (Phương pháp nghiên cứu, Kết quả và Thảo luận)

Chương 2 trình bày quy trình khảo sát thực tế và phân tích định lượng kết quả thu được từ 55 sinh viên năm nhất K25 tại HPU:

  • Đánh giá nhận thức về tầm quan trọng của từ vựng: Phân tích tỷ lệ nhận thức của sinh viên đối với vai trò của từ vựng trong việc rèn luyện bốn kỹ năng ngôn ngữ.
  • Thực trạng sử dụng nhóm phương pháp đoán từ và tra cứu:
    • Sinh viên sử dụng thành thạo kỹ năng đoán nghĩa qua từ loại và hình thái từ; phân tích ngữ cảnh được áp dụng thường xuyên khi đọc hiểu.
    • Sử dụng từ điển là thói quen chiếm ưu thế tuyệt đối.
    • Lập danh sách từ vựng theo chủ đề hoặc từ đồng nghĩa/trái nghĩa có mức độ áp dụng trung bình, trong khi thẻ nhớ (flashcard) có tỷ lệ sử dụng rất thấp do tốn công tạo lập và dễ thất lạc.
  • Thực trạng sử dụng nhóm phương pháp giao tiếp và xã hội:
    • Trao đổi với bạn cùng lớp là phương pháp giao tiếp phổ biến nhất do tính đồng trang lứa và sự thoải mái khi tương tác.
    • Hỏi giáo viên trực tiếp được một bộ phận sinh viên duy trì đều đặn.
    • Giao tiếp với người nước ngoài có tỷ lệ tham gia rất thấp do sinh viên thiếu cơ hội tiếp xúc và mang tâm lý tự ti, e ngại phát âm sai.
  • Thực trạng sử dụng nhóm phương pháp ghi nhớ và nhận thức:
    • Việc học từ qua hình ảnh và nhóm từ theo chủ đề/chức năng được áp dụng ở mức khá cao.
    • Sinh viên duy trì thói quen đọc lặp lại và ghi chép từ vựng vào sổ tay cá nhân.
  • Các phương pháp tự học khác từ câu hỏi mở: Tổng hợp các kênh tự học bổ trợ của sinh viên gồm: giải trí qua phim ảnh có phụ đề tiếng Anh, nghe nhạc, đọc báo chí/tiểu thuyết song ngữ, tham gia các khóa học trực tuyến trên Internet, chơi trò chơi ô chữ/ghép từ, và gọi tên các đồ vật xung quanh trong đời sống hàng ngày bằng tiếng Anh.

Chương 3: Suggestions Methods to Learn English for Non-Majors (Đề xuất phương pháp học tiếng Anh cho sinh viên không chuyên)

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất 5 nhóm phương pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực tự chủ học từ vựng cho sinh viên không chuyên:

  1. Phương pháp âm thanh tương tự (Analogue sound methods): Sử dụng sự liên tưởng âm thanh giữa từ vựng tiếng Anh và từ ngữ tiếng mẹ đẻ để ghi nhớ cách phát âm và nghĩa của từ.
  2. Phương pháp truyện chêm (Code mixing methods): Đọc và sáng tác các mẩu truyện ngắn lồng ghép từ vựng tiếng Anh vào văn cảnh tiếng Việt, giúp ghi nhớ nghĩa từ tự nhiên mà không bị gián đoạn mạch đọc.
  3. Phương pháp kết hợp hình ảnh (Method of combining images): Tận dụng sơ đồ tư duy, vẽ phác họa hoặc gắn hình ảnh trực quan sinh động với từ ngữ mới để tối ưu hóa khả năng lưu giữ của bán cầu não phải.
  4. Phương pháp phân chia cấp độ học tập (Levels of learning division): Chia nhỏ lộ trình học theo từng mức độ từ vựng từ cơ bản, trung cấp đến nâng cao; phân loại từ vựng theo tần suất xuất hiện và chuyên ngành đào tạo.
  5. Phương pháp ứng dụng từ vựng vào bốn kỹ năng (Applying vocabulary to listening, speaking, reading and writing): Chuyển hóa vốn từ vựng thụ động (receptive) thành từ vựng chủ động (productive) thông qua việc chủ động đặt câu, viết đoạn văn ngắn, thực hành nói tự do và luyện nghe phản xạ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát chính

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ nhận thức và tần suất áp dụng các chiến lược học từ vựng của sinh viên năm nhất không chuyên tại HPU qua các bảng số liệu:

Bảng 1: Nhận thức về tầm quan trọng của từ vựng trong học tiếng Anh (N = 55)

Mức độ đánh giá Tỷ lệ phần trăm (%)
Rất quan trọng (Very important) 65%
Quan trọng (Important) 29%
Bình thường (Normal) 6%
Không quan trọng (Not important) 0%

Bảng 2: Tần suất sử dụng một số chiến lược học từ vựng điển hình

Nhóm phương pháp / Chiến lược cụ thể Luôn luôn (Always) Thường xuyên (Often/Frequently) Bình thường (Normal/Average) Hiếm khi (Rarely)
1. Đoán từ qua dạng từ / từ loại 19,4% 50,7% 25,4% 4,5%
2. Phân tích ngữ cảnh đoạn văn 41,8% 32,8% 21,9% 3,5%
3. Tra cứu từ điển (đơn ngữ/song ngữ) 74,6% 13,2% 9,2% 3,0%
4. Lập danh sách từ theo chủ đề 9,0% 28,4% 27,7% 34,9%
5. Sử dụng thẻ nhớ từ vựng (Flashcards) 3,0% 19,4% 28,4% 49,2%
6. Hỏi trực tiếp giảng viên 31,3% 23,9% 25,4% 19,4%
7. Trao đổi, hỏi bạn cùng lớp 43,4% 32,1% 23,0% 1,5%
8. Giao tiếp với người nước ngoài 6,0% 12,0% 12,0% 70,0%
9. Gom nhóm từ theo chức năng và chủ đề 10,4% 43,3% 35,7% 10,5%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với người học: Cần xây dựng kế hoạch tự học từ vựng bài bản, chuyển đổi từ phương pháp ghi nhớ cơ học sang việc áp dụng các kỹ thuật liên tưởng hiện đại (âm thanh tương tự, truyện chêm, sơ đồ tư duy). Giảm sự phụ thuộc tuyệt đối vào từ điển trong khi đọc hiểu; chủ động đoán nghĩa trước khi tra cứu để kích thích tư duy ngôn ngữ.
  • Đối với việc thực hành ngôn ngữ: Tích cực biến từ vựng tiếp nhận thành từ vựng sản sinh bằng cách vận dụng trực tiếp vào bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết; khắc phục tâm lý e ngại để tăng cường tương tác nhóm và giao lưu ngôn ngữ.
  • Tận dụng công nghệ và tài nguyên giải trí: Khai thác các ứng dụng học tập, xem phim có phụ đề, đọc truyện song ngữ và tài liệu trực tuyến để tiếp xúc với ngôn ngữ đích một cách tự nhiên.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã tự nêu các đóng góp của nghiên cứu:

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm rõ ràng về thói quen và xu hướng tự học từ vựng của sinh viên năm thứ nhất không chuyên tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Hệ thống hóa khung lý thuyết về phân loại từ vựng học của Norbert Schmitt (1997) và bảng tra cứu gốc từ, tiền tố, hậu tố theo ngữ cảnh đào tạo đại học tại Việt Nam.
  • Đề xuất các phương pháp học tập mang tính thực hành cao, phù hợp với đặc thù trình độ và quỹ thời gian của sinh viên không chuyên ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dung lượng mẫu khảo sát còn nhỏ (55 sinh viên hợp lệ) và chỉ tập trung vào sinh viên năm nhất của hai chuyên ngành Du lịch và Luật thuộc khóa K25 tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chưa bao quát toàn bộ sinh viên không chuyên các khối ngành khác như Công nghệ thông tin hay Quản trị kinh doanh.
    • Tác giả tự nhìn nhận kiến thức chuyên môn và thời gian thực hiện khóa luận còn hạn chế nên chưa thể khảo sát toàn diện mọi chiến lược học tập từ vựng độc lập của người học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra toàn bộ các khối ngành không chuyên trong trường và các trường đại học khác trên địa bàn.
    • Triển khai nghiên cứu thực nghiệm đối chứng (experimental study) để đo lường chính xác hiệu quả định lượng của từng phương pháp đề xuất (như phương pháp âm thanh tương tự hay truyện chêm) đối với kết quả học tập từ vựng của sinh viên qua các bài kiểm tra trước và sau can thiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên không chuyên tiếng Anh: Có thể sử dụng khóa luận như một tài liệu tham khảo về các phương pháp tự học từ vựng khoa học, biết cách phân tích hình thái từ (tiền tố, hậu tố, gốc từ) và vận dụng các kỹ thuật liên tưởng để ghi nhớ từ vựng hiệu quả.
    • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên: Nắm bắt được thực trạng thói quen, điểm mạnh và rào cản tâm lý của sinh viên năm nhất để thiết kế các hoạt động tương tác, bài tập từ vựng và hướng dẫn kỹ năng tự học phù hợp.
    • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Tham khảo cấu trúc thiết kế bảng hỏi khảo sát về chiến lược học từ vựng và khung lý thuyết phân loại của Norbert Schmitt.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Danh mục tổng hợp chi tiết về gốc từ Latin/Hy Lạp, các bảng tiền tố - hậu tố phân theo từ loại ở Chương 1, cùng bộ số liệu thống kê chi tiết về hành vi tự học từ vựng của sinh viên ở Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Sinh viên năm nhất không chuyên tại HPU đánh giá như thế nào về tầm quan trọng của từ vựng trong việc học tiếng Anh?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 1 (Chương 2), 65% sinh viên đánh giá từ vựng là "rất quan trọng" (very important), 29% đánh giá là "quan trọng" (important), 6% đánh giá ở mức "bình thường" (normal) và không có sinh viên nào (0%) cho rằng từ vựng là "không quan trọng".

2. Chiến lược tra cứu và học từ vựng nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất và ít nhất trong nghiên cứu?
Chiến lược được sử dụng nhiều nhất là tra cứu từ điển với 74,6% sinh viên "luôn luôn sử dụng" (always). Ngược lại, chiến lược ít được sử dụng nhất là thẻ từ vựng (flashcards) với 49,2% sinh viên "hiếm khi sử dụng" (rarely) và chỉ 3,0% "luôn luôn sử dụng", nguyên nhân do tốn nhiều thời gian chuẩn bị và kích thước nhỏ dễ thất lạc.

3. Thực trạng giao tiếp với người nước ngoài để nâng cao vốn từ của sinh viên HPU ra sao và do những nguyên nhân nào?
Tỷ lệ sinh viên thực hành giao tiếp với người nước ngoài rất thấp: có tới 70% sinh viên "hiếm khi sử dụng" (rarely), 12% ở mức "bình thường", 12% "thường xuyên" và chỉ 6% "luôn luôn sử dụng". Nguyên nhân chính được tác giả chỉ ra là do sinh viên thiếu cơ hội tiếp xúc thực tế, kèm theo tâm lý sợ hãi bị từ chối, tự ti về phát âm và mặc cảm khi nói sai.

4. Khung lý thuyết của khóa luận phân loại các chiến lược học từ vựng theo những nhóm chính nào?
Khóa luận áp dụng khung phân loại của Norbert Schmitt (1997), chia các chiến lược học từ vựng thành 5 nhóm cơ bản: (1) Nhóm phương pháp đoán nghĩa từ (Word guessing methods), (2) Nhóm phương pháp giao tiếp/xã hội (Social/Communication methods), (3) Nhóm phương pháp ghi nhớ (Memory methods), (4) Nhóm phương pháp nhận thức (Cognitive methods) và (5) Nhóm phương pháp siêu nhận thức (Metacognitive methods).

5. Tác giả đã đề xuất những phương pháp học từ vựng cụ thể nào trong Chương 3?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể gồm: Phương pháp âm thanh tương tự (Analogue sound methods), Phương pháp truyện chêm (Code mixing methods), Phương pháp kết hợp hình ảnh (Method of combining images), Phương pháp phân chia cấp độ học tập (Levels of learning division) và Phương pháp ứng dụng từ vựng vào bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết (Applying vocabulary to listening, speaking, reading and writing).


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phạm Phương Thảo đã làm rõ cơ sở lý luận về tính tự chủ trong học tập và phân loại các chiến lược học từ vựng tiếng Anh theo mô hình của Norbert Schmitt. Thông qua khảo sát thực nghiệm trên 55 sinh viên năm nhất không chuyên ngành Luật và Du lịch tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, nghiên cứu đã phản ánh trung thực thực trạng thói quen tự học từ vựng, chỉ ra sự phụ thuộc vào từ điển và mức độ hạn chế trong giao tiếp thực tế. Trên cơ sở đó, 5 nhóm giải pháp được đề xuất tại Chương 3 mang tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp người học không chuyên từng bước cải thiện vốn từ và nâng cao năng lực tự chủ học ngoại ngữ.