Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu hiện đại, việc nghiên cứu chế tạo các hệ vật liệu mới thân thiện với môi trường nhằm thay thế các vật liệu truyền thống và cải tiến các quy trình công nghệ đang nhận được sự quan tâm lớn. Trong đó, công nghệ nano nổi lên nhờ khả năng kiểm soát vật liệu ở kích thước nanomet, tạo ra diện tích bề mặt riêng lớn cùng các hiệu ứng lượng tử đặc trưng, mang lại hoạt tính hóa lý vượt trội so với vật liệu dạng khối.

Vấn đề thực tiễn được tác giả đặt ra là tình trạng ô nhiễm môi trường nước ngày càng nghiêm trọng do sự phát thải của các hợp chất hữu cơ độc hại và các ion kim loại nặng từ hoạt động sản xuất công nghiệp và đô thị:

  • Về ô nhiễm kim loại nặng: Các cation như $\text{Pb}^{2+}$, $\text{Cd}^{2+}$, $\text{Hg}^{2+}$, $\text{Ni}^{2+}$, $\text{Cr}^{6+}$ có độc tính cao, không tự phân hủy sinh học, tích tụ sinh học trong chuỗi thức ăn và gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh, gan, thận, cũng như gây đột biến gen và dị tật thai nhi. Mặc dù các phương pháp phân tích hiện đại như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES), khối phổ plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS), quang phổ huỳnh quang tia X (XRF) và phương pháp điện hóa có độ nhạy và độ chính xác cao, nhưng chúng đòi hỏi thiết bị đắt tiền, quy trình xử lý mẫu phức tạp và tốn nhiều thời gian. Do đó, nhu cầu phát triển cảm biến đo màu (colorimetric sensor) dựa trên vật liệu nano kim loại với thao tác đơn giản, chi phí thấp, cho phép nhận biết nhanh bằng mắt thường đang là xu hướng cấp thiết.
  • Về ô nhiễm chất hữu cơ: Các hợp chất thơm chứa nhóm nitro, điển hình là 2-nitrophenol (2-NP) và 3-nitrophenol (3-NP), được sử dụng phổ biến trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, dược phẩm, phẩm nhuộm và chất nổ. Chúng có độ bền hóa học cao, khó phân hủy sinh học và được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA) xếp vào nhóm chất ô nhiễm ưu tiên (nồng độ giới hạn trong nước tự nhiên $< 10\text{ ng/L}$). Phương pháp khử nitrophenol độc hại thành aminophenol có ích bằng chất khử natri borohydrua ($\text{NaBH}_4$) với sự có mặt của chất xúc tác nano kim loại được đánh giá cao nhờ điều kiện phản ứng êm dịu, hiệu suất cao và không gây ô nhiễm thứ cấp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm 5 nội dung chính:

  1. Xây dựng quy trình tổng hợp hạt nano vàng (AuNPs) từ dung dịch $\text{Au}^{3+}$ bằng phương pháp xanh sử dụng dịch chiết từ quả La Hán Quả (Siraitia grosvenorii).
  2. Đánh giá đặc trưng cấu trúc và tính chất hóa lý của hạt nano AuNPs thu được bằng các phương pháp phân tích hiện đại.
  3. Kiểm tra hiệu quả xúc tác của AuNPs trong phản ứng khử các hợp chất ô nhiễm nitrophenol (2-NP, 3-NP) bằng $\text{NaBH}_4$ và đánh giá khả năng tái sử dụng của xúc tác.
  4. Khảo sát động học và năng lượng hoạt hóa của phản ứng chuyển hóa nitrophenol có xúc tác AuNPs.
  5. Nghiên cứu, đánh giá khả năng ứng dụng hạt nano AuNPs làm cảm biến sinh học so màu để phát hiện và định lượng cation kim loại nặng ($\text{Pb}^{2+}$) trong dung dịch nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hạt nano vàng tổng hợp xanh từ dịch chiết La Hán Quả (ký hiệu: SG-AuNPs); các hợp chất hữu cơ vòng thơm 2-nitrophenol, 3-nitrophenol; cation kim loại nặng $\text{Pb}^{2+}$ và các cation kim loại khảo sát độ chọn lọc ($\text{Ni}^{2+}$, $\text{Cd}^{2+}$, $\text{Ba}^{2+}$, $\text{Cr}^{3+}$, $\text{Na}^+$, $\text{Mg}^{2+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Fe}^{2+}$, $\text{Fe}^{3+}$).
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm tại Khoa Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (địa chỉ: số 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh) trong khoảng thời gian từ tháng 12 năm 2020 đến tháng 3 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa Phân tích, sử dụng phương pháp tiếp cận thực nghiệm khoa học dựa trên các cơ sở lý thuyết và mô hình sau:

  • Khung lý thuyết về công nghệ nano và hạt nano kim loại: Dựa trên hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR) của các electron tự do trên bề mặt hạt nano vàng khi tương tác với bức xạ ánh sáng, tạo ra dải hấp thụ đặc trưng trong vùng khả kiến (thường ở bước sóng 500–570 nm). Hiện tượng thay đổi trạng thái phân tán (từ phân tán sang keo tụ) dẫn đến sự dịch chuyển đỉnh SPR và làm đổi màu dung dịch từ đỏ sang tím/xanh, là nền tảng để thiết kế cảm biến so màu phát hiện ion kim loại.
  • Cơ sở hóa thực vật của La Hán Quả (Siraitia grosvenorii - SG): Quả La Hán Quả thuộc họ Cucurbitaceae, chứa các hợp chất hoạt tính sinh học như mogroside (đặc biệt là Mogroside V, IV, VI), polysaccharide, flavonoid, polyphenol, vitamin C, đường khử (glucose, fructose) và các axit amin. Các nhóm chức mang oxy và nitơ (như hydroxyl $-\text{OH}$, carbonyl $\text{C=O}$, carboxyl $-\text{COOH}$) đóng vai trò kép: vừa là tác nhân khử ion $\text{Au}^{3+}$ thành $\text{Au}^0$, vừa là chất hoạt động bề mặt bao bọc (capping agent) giúp ổn định kích thước hạt, ngăn ngừa sự keo tụ tự phát.
  • Lý thuyết động học và năng lượng hoạt hóa: Phản ứng khử nitrophenol bằng $\text{NaBH}_4$ có mặt chất xúc tác được mô tả theo mô hình động học giả bậc nhất (pseudo-first-order kinetics) do nồng độ $\text{NaBH}_4$ được dùng dư rất lớn so với nồng độ nitrophenol. Sự phụ thuộc của hằng số tốc độ phản ứng ($k$) vào nhiệt độ tuyệt đối ($T$) được tính toán thông qua phương trình Arrhenius: $$\frac{d\ln k}{dT} = \frac{E_a}{RT^2}$$
  • Cơ sở lý thuyết về thẩm định phương pháp phân tích: Xác định khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện ($\text{LOD} = 3\text{SD}$) và giới hạn định lượng ($\text{LOQ} = 10\text{SD}$) dựa trên độ lệch chuẩn (SD) của các phép đo lặp ($n = 11$).

Hóa chất và thiết bị phân tích thực tế sử dụng trong nghiên cứu được tổng hợp trong các bảng sau:

STT Tên hóa chất Công thức / Quy cách Nhà sản xuất / Xuất xứ
1 Axit tetracloroauric (III) trihydrat $\text{HAuCl}_4\cdot 3\text{H}_2\text{O}$ (99%) Acros Organics (Bỉ)
2 Natri borohydrua $\text{NaBH}_4 \ge 98{,}0%$ Merck (Singapore)
3 2-Nitrophenol (o-nitrophenol) 2-NP, $\text{C}_6\text{H}_5\text{NO}_3 \ge 98{,}0%$ Merck (Singapore)
4 3-Nitrophenol (m-nitrophenol) 3-NP, $\text{C}_6\text{H}_5\text{NO}_3 \ge 98{,}0%$ Merck (Singapore)
5 Chì (II) nitrat $\text{Pb(NO}_3)_2$ Phòng thí nghiệm
6 Bạc nitrat $\text{AgNO}_3$ 10 mM Phòng thí nghiệm
7 Ethanol $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$ 99% Kanto (Nhật Bản)
8 Nước siêu tinh khiết $\text{H}_2\text{O}$ Phòng thí nghiệm

Hệ thống thiết bị đo đạc và đặc trưng hóa lý bao gồm:

  • Quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis): Máy Cary 60 UV-Vis Spectrophotometer (Agilent, Hoa Kỳ) và máy Metash UV5100, phục vụ việc quét phổ theo dõi quá trình tổng hợp hạt nano (vùng bước sóng 500–570 nm), khảo sát động học xúc tác (250–550 nm) và đo cảm biến so màu (400–700 nm).
  • Nhiễu xạ tia X dạng bột (XRD): Máy Shimadzu 6100 (Nhật Bản), sử dụng bức xạ $\text{CuK}\alpha$ ($\lambda = 1{,}5406\text{ \AA}$), điện thế gia tốc 40 kV, cường độ dòng điện 30 mA, góc quét $2\theta$ từ $10^\circ$ đến $80^\circ$, bước quét $0{,}02^\circ$ với tốc độ quét $0{,}05^\circ/\text{s}$ (hoặc $2^\circ/\text{phút}$) để xác định cấu trúc mạng tinh thể của hạt nano vàng.
  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Máy Bruker Tensor 27 và Equinox 55 (Đức), dùng để xác định các nhóm chức hữu cơ trong dịch chiết La Hán Quả và sự liên kết của chúng trên bề mặt hạt SG-AuNPs.
  • Kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HR-TEM) và Nhiễu xạ điện tử lựa chọn vùng (SAED): Thiết bị JEM-2100 (JEOL, Nhật Bản), thực hiện tại Phòng Hiển vi điện tử - Viện Khoa học Vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội), nhằm xác định hình thái, kích thước hạt và tính chất đơn tinh thể/đa tinh thể.
  • Quang phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Tích hợp trên hệ hiển vi điện tử, thực hiện tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Nano (SHTP Labs, Khu Công nghệ cao, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh) để phân tích thành phần nguyên tố định tính và định lượng.
  • Tán xạ ánh sáng động (DLS) và Đo thế Zeta: Thiết bị Horiba SZ-100 (Nhật Bản), xác định phân bố kích thước hạt thủy động và độ ổn định tĩnh điện của hệ keo nano.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Công nghệ nano và vật liệu nano: Trình bày định nghĩa, phân loại vật liệu nano theo trạng thái tồn tại (rắn, lỏng, khí) và theo số chiều không gian bị giới hạn (0D - hạt nano; 1D - dây nano, ống nano; 2D - màng mỏng; 3D - vật liệu nanocomposite). Điểm lại mốc lịch sử từ bài phát biểu năm 1959 của Richard Feynman, thuật ngữ do Norio Taniguchi đề xuất năm 1974, đến phát minh kính hiển vi quét đường hầm (STM) năm 1981 của Gerd Binnig và Heinrich Rohrer tại IBM.
  • Các phương pháp tổng hợp hạt nano kim loại: Phân tích 4 hướng tiếp cận chính gồm phương pháp ăn mòn laser (sử dụng xung laser 532 nm, xung 10 ns, 10 Hz, 90 mJ tạo hạt cỡ 10 nm), phương pháp khử hóa lý (kết hợp điện phân và siêu âm), phương pháp từ dưới lên (hóa học tổng hợp từ ion/nguyên tử, dễ kiểm soát kích thước hạt) và phương pháp từ trên xuống (nghiền cơ học từ vật liệu khối, nhược điểm là hạt phân bố không đều và dễ nhiễm tạp chất). Nêu bật sự cần thiết của phương pháp "tổng hợp xanh" sử dụng dịch chiết sinh học để thay thế hóa chất độc hại.
  • Tổng quan về quả La Hán Quả (Siraitia grosvenorii - SG): Mô tả đặc điểm phân loại học (chi Siraitia, họ Cucurbitaceae), hình thái thực vật (dây leo 1–3 m, lá hình tim, quả cầu đường kính 5–8 cm màu xanh chuyển nâu sẫm sau khi sấy khô). Thành phần hóa học chứa các mogroside (đặc biệt là Mogroside V ngọt gấp hàng trăm lần đường mía), triterpenoid, flavonoid, polysaccharide, axit amin và vitamin C. Tác giả tổng hợp các nghiên cứu về hoạt tính dược lý của SG gồm: chống ho, long đờm, điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn đối với Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Streptococcus mutans, bảo vệ gan (giảm AST, ALT, MDA), chống oxy hóa và hạ đường huyết.
  • Kim loại vàng và hạt nano vàng (AuNPs): Nêu các thông số vật lý của Au (khối lượng nguyên tử 196,97 g/mol, số hiệu nguyên tử 79, cấu hình electron $[\text{Xe}]4f^{14}5d^{10}6s^1$, cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt, nhiệt độ nóng chảy $1064{,}18^\circ\text{C}$). Trình bày các ứng dụng xúc tác nổi bật (oxy hóa CO ở nhiệt độ thấp do Haruta phát hiện, hydro hóa acetylen do Hutchings công bố), ứng dụng kháng khuẩn, y sinh học (quang nhiệt trị liệu phá hủy tế bào ung thư) và chế tạo cảm biến sinh học.
  • Độc tính của ion chì ($\text{Pb}^{2+}$) và ô nhiễm nước: Cung cấp tính chất hóa lý của chì (số hiệu 82, khối lượng 207,2 g/mol, khoáng chính là galena PbS). Nhấn mạnh tính chất nguy hại của chì đối với hệ thần kinh trung ương, tủy xương, chức năng thận, gây thiếu máu, tổn thương não cấp tính và mạn tính ở trẻ nhỏ. Đánh giá ưu thế của việc phát triển cảm biến so màu nano Au nhằm khắc phục sự cồng kềnh, tốn kém của các phương pháp phân tích chuẩn độ truyền thống.

Chương 2: Thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình hóa chất, dụng cụ, thiết bị và các bước thực nghiệm:

  • Chuẩn bị dịch chiết La Hán Quả: Quả SG khô thu thập từ vùng cao nguyên phía Bắc Việt Nam (độ ẩm khoảng 12%) được bóc tách lấy phần thịt quả. Cân chính xác khoảng 5,0 g thịt quả trên cân phân tích 4 số, cho vào 500 mL nước cất siêu tinh khiết trong becher, đun sôi nhẹ và khuấy trên máy khuấy từ gia nhiệt ở $100^\circ\text{C}$ trong 60 phút để trích ly tối đa các hợp chất hữu cơ mà không làm phân hủy các hoạt chất kém bền nhiệt. Dịch chiết màu nâu nhạt được để nguội về nhiệt độ phòng và lọc qua giấy lọc Whatman để loại bỏ bã cặn, thu dung dịch trong suốt dùng cho tổng hợp nano.
  • Pha chế hóa chất: Pha các dung dịch chuẩn gốc $\text{HAuCl}_4$ 10 mM từ $\text{HAuCl}_4\cdot 3\text{H}_2\text{O}$ (0,394 g/100 mL, hỗ trợ phân tán bằng bể siêu âm); dung dịch $\text{NaBH}_4$ 1 M (3,8 g/100 mL, dùng trong 1 tuần); dung dịch 2-NP 1 mM (0,0139 g/100 mL); dung dịch 3-NP 1 mM (0,0139 g/100 mL); dung dịch $\text{AgNO}_3$ 10 mM (0,85 g/500 mL).
  • Quy trình tổng hợp xanh hạt nano vàng (SG-AuNPs): Dịch chiết SG và dung dịch $\text{HAuCl}_4$ được ổn định nhiệt độ trong bể điều nhiệt khoảng 5 phút trước khi phối trộn. Quá trình tổng hợp được thực hiện trong bóng tối nhằm loại trừ tác động quang hóa gây sai lệch phản ứng khử. Phản ứng được theo dõi qua sự chuyển biến màu từ nâu vàng sang đỏ ruby đặc trưng của hệ keo nano Au (hiện tượng SPR).
  • Khảo sát các thông số ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano vàng:
    1. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng: Khảo sát tại 10, 20, 30, 40, 50, 60, 70 phút (cố định nồng độ $\text{Au}^{3+}$ 0,5 mM, nhiệt độ $50^\circ\text{C}$, tỷ lệ thể tích 1:1).
    2. Ảnh hưởng của nồng độ $\text{Au}^{3+}$: Khảo sát tại các nồng độ từ 0,25 mM đến 1,25 mM (cố định thời gian 50 phút, nhiệt độ $50^\circ\text{C}$, tỷ lệ thể tích 1:1).
    3. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng: Khảo sát tại các mức 50, 60, 70, 80, 90, $100^\circ\text{C}$ (cố định thời gian 50 phút, nồng độ $\text{Au}^{3+}$ 0,75 mM, tỷ lệ 1:1).
  • Khảo sát hoạt tính xúc tác phân hủy chất hữu cơ: Phản ứng giữa 2,5 mL dung dịch 2-NP (hoặc 3-NP) nồng độ 1,0 mM với 0,5 mL dung dịch $\text{NaBH}_4$ 1,0 M trong cuvet thạch anh (chiều dài đường truyền quang 1,0 cm). Sau khi quét phổ UV-Vis ban đầu, bổ sung 3,0 mg chất xúc tác SG-AuNPs dạng rắn, theo dõi độ giảm quang phổ UV-Vis tại dải 250–550 nm tại các mốc thời gian 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 phút. Khảo sát khả năng tái sử dụng qua 3 chu kỳ liên tiếp (thu hồi xúc tác bằng ly tâm, rửa sạch nhiều lần bằng ethanol 99% và nước cất siêu sạch, sấy khô trước khi dùng lại).
  • Khảo sát năng lượng hoạt hóa ($E_a$): Thực hiện phản ứng khử 2-NP và 3-NP ở 5 mức nhiệt độ khác nhau: 30, 40, 50, 60, $70^\circ\text{C}$. Xác định hằng số tốc độ $k$ ở từng nhiệt độ và tính toán $E_a$ theo đồ thị tuyến tính Arrhenius.
  • Khảo sát ứng dụng làm cảm biến so màu phát hiện ion kim loại:
    • Khảo sát độ chọn lọc: Trộn $200\text{ }\mu\text{L}$ dung dịch các ion $\text{Pb}^{2+}$, $\text{Ni}^{2+}$, $\text{Cd}^{2+}$, $\text{Ba}^{2+}$, $\text{Cr}^{3+}$, $\text{Na}^+$, $\text{Mg}^{2+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Fe}^{2+}$, $\text{Fe}^{3+}$ (nồng độ $1000\text{ }\mu\text{M}$) vào lọ vial chứa $400\text{ }\mu\text{L}$ keo SG-AuNPs. Đo phổ UV-Vis trong khoảng 400–700 nm và quan sát hiện tượng đổi màu/keo tụ.
    • Xây dựng đường chuẩn định lượng $\text{Pb}^{2+}$: Sử dụng dãy 17 lọ vial, mỗi lọ chứa $400\text{ }\mu\text{L}$ SG-AuNPs tối ưu, thêm $200\text{ }\mu\text{L}$ dung dịch $\text{Pb}^{2+}$ ở các nồng độ từ 0 đến $5000\text{ }\mu\text{M}$ (0, 40, 80, 100, 200, 300, 400, 500, 600, 700, 800, 900, 1000, 2000, 3000, 4000, $5000\text{ }\mu\text{M}$), thời gian phản ứng 5 phút. Đo phổ hấp thụ UV-Vis và tính độ nhạy tương đối $S$: $$S = \frac{A_0 - A}{A_0}$$ (trong đó $A_0$ là mật độ quang của dung dịch nano vàng ban đầu; $A$ là mật độ quang của hỗn hợp sau khi tương tác với ion $\text{Pb}^{2+}$).
    • Xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ): Tiến hành trên 11 mẫu lặp ($n = 11$) ở nồng độ bắt đầu xuất hiện keo tụ ($200\text{ }\mu\text{M}$), tính toán theo công thức $\text{LOD} = 3\text{SD}$ và $\text{LOQ} = 10\text{SD}$.
    • Đánh giá trên mẫu nước ao mô phỏng: Pha chế dung dịch nền nhân tạo chứa $\text{NaCl}$ (0,9%), $\text{BaCl}_2$ (0,4%) và $\text{FeCl}_3$ (0,6%), thêm chuẩn $\text{Pb}^{2+}$ ở hai mức nồng độ $20\text{ }\mu\text{M}$ và $350\text{ }\mu\text{M}$, sau đó phân tích so màu với SG-AuNPs để đánh giá độ chính xác và độ nhạy của phương pháp.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm, biện luận cơ chế hình thành vật liệu, hoạt tính xúc tác và hiệu quả cảm biến:

  • Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp nano vàng:
    • Khảo sát thời gian: Phổ UV-Vis cho thấy dải hấp thụ SPR đặc trưng xuất hiện rõ nét trong khoảng 520–580 nm. Cường độ hấp thụ tăng dần từ 10 đến 50 phút và đạt giá trị cực đại ($A_{\max}$) tại mốc 50 phút. Sau 50 phút, cường độ hấp thụ có xu hướng giảm do các hạt nano phát triển lớn dần và có hiện tượng kết tụ, làm giảm độ bền của hệ keo. Do đó, thời gian 50 phút được chọn làm giá trị tối ưu.
    • Khảo sát nồng độ $\text{Au}^{3+}$: Đỉnh hấp thụ nằm trong vùng 510–600 nm. Mật độ quang tăng dần khi tăng nồng độ tiền chất từ 0,25 mM đến 0,75 mM, đạt cực đại tại 0,75 mM. Khi tăng tiếp lên nồng độ cao hơn, độ hấp thụ suy giảm và vị trí peak bị dịch chuyển đáng kể, nguyên nhân do các hạt vàng liên kết tạo thành các cụm hạt lớn hơn và lắng xuống đáy lọ. Nồng độ $\text{Au}^{3+}$ tối ưu được xác lập là 0,75 mM.
    • Khảo sát nhiệt độ: Quét phổ trong vùng 520–570 nm cho thấy cường độ hấp thụ tăng đều theo các mức nhiệt độ 50, 60, 70, $80^\circ\text{C}$ và đạt giá trị cao nhất tại $80^\circ\text{C}$. Ở các mức nhiệt độ cao hơn (90 và $100^\circ\text{C}$), độ hấp thụ suy giảm do hệ keo trở nên kém bền, gia tăng tốc độ va chạm gây tập hợp hạt lớn và lắng cặn. Mức nhiệt độ tối ưu được chọn là $80^\circ\text{C}$.

Bảng thông số tối ưu tổng hợp SG-AuNPs được tổng hợp như sau:

Thông số khảo sát Khoảng giá trị thực nghiệm Giá trị tối ưu lựa chọn Hiện tượng hóa lý ghi nhận
Thời gian phản ứng 10 – 70 phút 50 phút Đạt hấp thụ cực đại $A_{\max}$; sau 50 phút hạt keo tụ làm giảm độ hấp thu.
Nồng độ $\text{Au}^{3+}$ 0,25 – 1,25 mM 0,75 mM Đỉnh SPR sắc nét; nồng độ quá cao làm hạt lớn lên và dịch chuyển peak.
Nhiệt độ phản ứng 50 – $100^\circ\text{C}$ $80^\circ\text{C}$ Tốc độ khử nhanh, hệ keo bền; trên $80^\circ\text{C}$ xuất hiện hiện tượng mất ổn định keo.
  • Đặc trưng hóa lý và hình thái cấu trúc hạt nano vàng (ghi nhận qua danh mục kết quả):
    • Phổ FT-IR: So sánh dịch chiết SG và SG-AuNPs xác nhận sự chuyển dịch và suy giảm cường độ của các dải dao động $-\text{OH}$, $\text{C=O}$, $\text{C-O}$, chứng minh các hợp chất polyphenol/flavonoid trong La Hán Quả đã tham gia khử ion $\text{Au}^{3+}$ và bám phủ trên bề mặt hạt Au.
    • Phổ XRD và ảnh SAED: Khẳng định cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt (fcc) của Au tinh khiết, tương ứng với các mặt phẳng tinh thể đặc trưng của vàng kim loại.
    • Ảnh HR-TEM và TEM: Các hạt SG-AuNPs có dạng hình cầu phân tán đều, kích thước hạt trung bình trong khoảng vài nanomet (ảnh TEM ở thang đo 5 nm và 20 nm thể hiện rõ các vạch mạng tinh thể).
    • Phổ tán sắc năng lượng EDX: Xác nhận sự hiện diện chiếm ưu thế của nguyên tố vàng (Au) trong mẫu.
    • Đo DLS và thế Zeta: Cho thấy sự phân bố kích thước hạt thủy động trong dung dịch và giá trị thế Zeta âm, chứng minh lực đẩy tĩnh điện giữa các hạt giúp hệ keo duy trì trạng thái phân tán ổn định.
  • Hoạt tính xúc tác và động học chuyển hóa 2-NP và 3-NP:
    • Khi chỉ có mặt $\text{NaBH}_4$, màu vàng của dung dịch nitrophenolate không đổi theo thời gian. Khi bổ sung xúc tác SG-AuNPs, đỉnh hấp thụ của 2-NP (khoảng 415 nm) và 3-NP (khoảng 390 nm) giảm nhanh chóng theo thời gian phản ứng (từ 2 đến 14 phút), đồng thời xuất hiện đỉnh hấp thụ mới của sản phẩm aminophenol (2-AP và 3-AP), dung dịch chuyển sang không màu.
    • Động học phản ứng tuân theo quy luật giả bậc nhất. Đồ thị $\ln(A_t/A_0)$ phụ thuộc tuyến tính vào thời gian phản ứng, cho phép tính toán các hằng số tốc độ phản ứng $k$.
    • Khảo sát nhiệt độ từ 30 đến $70^\circ\text{C}$ cho thấy tốc độ phản ứng tăng rõ rệt khi nhiệt độ tăng. Đồ thị Arrhenius $\ln k$ theo $1/T$ cho phép xác định năng lượng hoạt hóa $E_a$ và các thông số nhiệt động lực học của quá trình phân hủy 2-NP và 3-NP.
    • Đánh giá khả năng tái sử dụng: Xúc tác SG-AuNPs sau 3 chu kỳ phản ứng liên tiếp vẫn duy trì hiệu suất chuyển hóa cao, chứng tỏ độ bền cơ học và hóa học của vật liệu nano tổng hợp xanh.
  • Ứng dụng cảm biến so màu phát hiện cation chì ($\text{Pb}^{2+}$):
    • Tính chọn lọc: Dung dịch keo SG-AuNPs chỉ xuất hiện hiện tượng đổi màu và suy giảm/dịch chuyển đỉnh phổ hấp thụ SPR khi có mặt ion $\text{Pb}^{2+}$, trong khi các cation khác ($\text{Ni}^{2+}$, $\text{Cd}^{2+}$, $\text{Ba}^{2+}$, $\text{Cr}^{3+}$, $\text{Na}^+$, $\text{Mg}^{2+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Fe}^{2+}$, $\text{Fe}^{3+}$) không gây ra hiện tượng này. Ảnh TEM của hệ SG-AuNPs sau khi thêm ion $\text{Pb}^{2+}$ ($100\text{ }\mu\text{M}$) xác nhận hiện tượng keo tụ do ion chì tương tác phối trí với các nhóm chức hữu cơ bao bọc trên bề mặt hạt nano.
    • Khoảng tuyến tính và thẩm định: Xây dựng đường tương quan giữa nồng độ $\text{Pb}^{2+}$ và độ nhạy tương đối $S$ trong khoảng nồng độ rộng từ 0 đến $5000\text{ }\mu\text{M}$, với khoảng tuyến tính định lượng từ 0 đến $1000\text{ }\mu\text{M}$. Các giá trị LOD và LOQ được tính toán thông qua 11 lần đo lặp tại nồng độ $200\text{ }\mu\text{M}$.
    • Thử nghiệm trên nền mẫu thực tế: Đánh giá độ nhạy và độ đúng trên mẫu nước ao nhân tạo chứa ion cản trở ($\text{Na}^+$, $\text{Ba}^{2+}$, $\text{Fe}^{3+}$) với 2 mức nồng độ chì thêm chuẩn là $20\text{ }\mu\text{M}$ và $350\text{ }\mu\text{M}$, cho kết quả nhận biết rõ ràng thông qua phổ UV-Vis.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Các kết quả thực nghiệm chính đã đạt được trong khóa luận:

  • Tổng hợp thành công hạt nano vàng theo quy trình xanh, hoàn toàn không sử dụng hóa chất khử độc hại hay chất hoạt động bề mặt tổng hợp: Sử dụng dịch chiết nước từ 5,0 g thịt quả La Hán Quả khô trích ly ở $100^\circ\text{C}$ trong 60 phút làm tác nhân khử và chất bảo vệ bề mặt cho tiền chất $\text{HAuCl}_4$.
  • Xác lập bộ thông số công nghệ tối ưu cho quy trình tổng hợp nano SG-AuNPs: Thời gian phản ứng 50 phút, nồng độ muối vàng $\text{Au}^{3+}$ 0,75 mM, nhiệt độ phản ứng $80^\circ\text{C}$. Sản phẩm keo nano vàng thu được có màu đỏ ruby đặc trưng với dải cộng hưởng plasmon bề mặt hấp thụ trong vùng 520–580 nm.
  • Làm sáng tỏ cấu trúc hóa lý và hình thái của vật liệu SG-AuNPs: Kết quả HR-TEM, XRD và SAED chứng minh hạt nano vàng có dạng hình cầu, kích thước phân bố đều ở quy mô vài nanomet, kết tinh theo hệ lập phương tâm mặt. Phổ FT-IR làm rõ cơ chế liên kết của các hợp chất hữu cơ tự nhiên trong quả La Hán Quả lên bề mặt hạt Au.
  • Chứng minh hoạt tính xúc tác cao đối với các chất ô nhiễm hữu cơ: Hệ xúc tác SG-AuNPs phối hợp với chất khử $\text{NaBH}_4$ chuyển hóa hoàn toàn 2-NP và 3-NP thành 2-AP và 3-AP trong thời gian ngắn (2–14 phút), phản ứng tuân theo động học giả bậc nhất, xác định được năng lượng hoạt hóa $E_a$ trong dải nhiệt độ $30–70^\circ\text{C}$ và xúc tác có khả năng tái sử dụng tốt sau 3 chu kỳ phản ứng.
  • Chế tạo thành công cảm biến so màu có độ chọn lọc cao với ion $\text{Pb}^{2+}$: Cảm biến hoạt động dựa trên cơ chế keo tụ cảm ứng bởi $\text{Pb}^{2+}$, phản ứng nhanh trong vòng 5 phút, khoảng tuyến tính từ 0 đến $1000\text{ }\mu\text{M}$, xác định được LOD, LOQ và chứng minh khả năng ứng dụng thực tế trên nền nước ao mô phỏng có chứa các muối $\text{NaCl}$, $\text{BaCl}_2$, $\text{FeCl}_3$.

Đóng góp của đề tài:

  • Mở ra hướng tiếp cận mới trong việc tận dụng nguồn dược liệu tự nhiên phổ biến tại Việt Nam (quả La Hán Quả) để chế tạo vật liệu nano kim loại quý, giúp giảm chi phí hóa chất, thân thiện với môi trường và an toàn cho người thực hiện.
  • Phát triển một hệ vật liệu đa chức năng (vừa làm xúc tác xử lý chất ô nhiễm vòng thơm, vừa làm cảm biến sinh học so màu định lượng kim loại nặng) với quy trình chế tạo đơn giản, đóng góp số liệu thực nghiệm có giá trị cho lĩnh vực hóa phân tích và xử lý môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quy mô thực nghiệm mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in-vitro) với thể tích dung dịch nhỏ và nồng độ chất phản ứng ở mức vi lượng.
  • Phép đo định lượng ion $\text{Pb}^{2+}$ trên nền mẫu thực tế mới được kiểm tra trên mẫu nước ao mô phỏng tự pha chế từ các muối vô cơ đơn giản ($\text{NaCl}$, $\text{BaCl}_2$, $\text{FeCl}_3$), chưa khảo sát toàn diện trên các mẫu nước thải công nghiệp thực tế có thành phần nền phức tạp chứa nhiều chất hữu cơ hòa tan, chất hoạt động bề mặt hoặc độ đục cao.
  • Độ bền phân tán của hệ keo nano vàng tổng hợp xanh chưa được theo dõi đánh giá qua thời gian lưu trữ dài hạn (nhiều tháng) trong các điều kiện bảo quản khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát độ ổn định và tuổi thọ của hệ keo nano SG-AuNPs theo thời gian bảo quản, khảo sát thêm các yếu tố ảnh hưởng của môi trường như pH và lực ion.
  • Ứng dụng cảm biến so màu SG-AuNPs để phân tích định lượng ion $\text{Pb}^{2+}$ trên các đối tượng mẫu nước tự nhiên và nước thải công nghiệp thực tế từ các làng nghề tái chế ắc quy, mạ điện hoặc khai khoáng.
  • Khảo sát mở rộng hoạt tính xúc tác của SG-AuNPs đối với các hợp chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy khác như các phẩm nhuộm azo (Rhodamine B, Methylene Blue, Methyl Orange) và các dẫn xuất nitro thơm khác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên sâu đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Kỹ thuật Hóa học, Hóa phân tích, Công nghệ Vật liệu, Khoa học Môi trường và Công nghệ Sinh học: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết chi tiết và quy trình thực nghiệm rõ ràng về phương pháp tổng hợp xanh hạt nano kim loại từ nguồn thực vật.
  • Các nhà nghiên cứu đang làm đề tài về cảm biến sinh học (biosensor/colorimetric sensor): Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về khảo sát độ chọn lọc cation, kỹ thuật dựng đường chuẩn phân tích trắc quang, quy trình xác định các chỉ số thẩm định phân tích (LOD, LOQ theo 3SD và 10SD) và phương pháp đánh giá mẫu giả lập.
  • Các nhóm nghiên cứu về xúc tác môi trường: Cung cấp quy trình bài bản về thiết lập phản ứng phân hủy nitrophenol bằng $\text{NaBH}_4$, phương pháp tính toán động học phản ứng bậc nhất, cách xác định năng lượng hoạt hóa theo phương trình Arrhenius và quy trình thu hồi, tái sử dụng xúc tác nano dạng bột/keo.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao dịch chiết quả La Hán Quả có thể khử được ion vàng $\text{Au}^{3+}$ thành hạt nano vàng mà không cần chất khử hóa học?

Trong quả La Hán Quả chứa hàm lượng dồi dào các hợp chất tự nhiên có tính chống oxy hóa mạnh như mogroside (đặc biệt là Mogroside V, IV), polyphenol, flavonoid, vitamin C, polysaccharide và đường khử (glucose, fructose). Các hợp chất này mang nhiều nhóm chức hydroxyl ($-\text{OH}$) và carbonyl ($\text{C=O}$) có thế oxy hóa - khử phù hợp để nhường electron, khử các cation $\text{Au}^{3+}$ trong dung dịch muối $\text{HAuCl}_4$ về trạng thái nguyên tử $\text{Au}^0$, đồng thời các phân tử sinh học này hấp phụ lên bề mặt hạt nano mới hình thành, đóng vai trò như chất bảo vệ (capping agent) ngăn chặn các hạt kết tụ.

2. Các thông số công nghệ tối ưu để tổng hợp hạt nano vàng SG-AuNPs là bao nhiêu?

Qua thực nghiệm khảo sát quang phổ hấp thụ UV-Vis, tác giả đã xác định được bộ thông số tối ưu gồm:

  • Thời gian phản ứng: 50 phút.
  • Nồng độ dung dịch muối vàng $\text{Au}^{3+}$ ($\text{HAuCl}_4$): 0,75 mM.
  • Nhiệt độ phản ứng: $80^\circ\text{C}$. Tại các điều kiện này, dung dịch hạt nano thu được có cường độ hấp thụ plasmon bề mặt ($A_{\max}$) cao nhất và hệ keo đạt độ ổn định phân tán tốt nhất.

3. Phản ứng xúc tác phân hủy nitrophenol bằng chất khử $\text{NaBH}_4$ có mặt SG-AuNPs diễn ra theo mô hình động học nào?

Phản ứng phân hủy 2-nitrophenol (2-NP) và 3-nitrophenol (3-NP) thành aminophenol tương ứng (2-AP và 3-AP) tuân theo mô hình động học giả bậc nhất (pseudo-first-order). Nguyên nhân là do nồng độ của chất khử $\text{NaBH}_4$ (1,0 M) được dùng dư thừa rất lớn so với nồng độ của các hợp chất nitrophenol (1,0 mM), làm cho tốc độ phản ứng chỉ phụ thuộc tuyến tính vào nồng độ của nitrophenol theo thời gian, thể hiện qua đồ thị biểu diễn $\ln(A_t/A_0)$ theo thời gian phản ứng là đường thẳng.

4. Cơ chế hoạt động của cảm biến so màu SG-AuNPs khi phát hiện ion chì ($\text{Pb}^{2+}$) là gì?

Cảm biến hoạt động dựa trên hiện tượng keo tụ hạt nano gây ra bởi ion kim loại (ion-induced aggregation). Khi có mặt cation $\text{Pb}^{2+}$, ion này tương tác phối trí mạnh với các nhóm chức hữu cơ (như $-\text{OH}$, $-\text{COO}^-$) có trên lớp vỏ bảo vệ sinh học của hạt SG-AuNPs, làm trung hòa điện tích bề mặt và kéo các hạt nano lại gần nhau. Sự keo tụ này làm thay đổi dải cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR), dẫn đến sự dịch chuyển đỉnh hấp thụ trên phổ UV-Vis và sự biến đổi màu sắc dung dịch mà mắt thường có thể quan sát trực tiếp được mà không bị cản trở bởi các cation kim loại khác như $\text{Na}^+$, $\text{Mg}^{2+}$, $\text{Ni}^{2+}$, $\text{Cd}^{2+}$, $\text{Ba}^{2+}$, $\text{Cr}^{3+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Fe}^{2+}$, $\text{Fe}^{3+}$.

5. Cảm biến so màu chế tạo trong khóa luận có khoảng làm việc tuyến tính và giới hạn phát hiện như thế nào?

Cảm biến so màu SG-AuNPs có khoảng tuyến tính đo nồng độ $\text{Pb}^{2+}$ nằm trong dải từ 0 đến $1000\text{ }\mu\text{M}$ (được xác định trên phạm vi khảo sát từ 0 đến $5000\text{ }\mu\text{M}$). Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp được tính toán dựa trên độ lệch chuẩn của 11 lần đo lặp tại nồng độ bắt đầu keo tụ ($200\text{ }\mu\text{M}$) theo công thức $\text{LOD} = 3\text{SD}$ và $\text{LOQ} = 10\text{SD}$, đồng thời phương pháp đã chứng minh được độ nhạy tốt khi áp dụng trên mẫu nước ao mô phỏng chứa các nồng độ $\text{Pb}^{2+}$ ở mức $20\text{ }\mu\text{M}$ và $350\text{ }\mu\text{M}$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Trường Giang đã xây dựng thành công quy trình tổng hợp xanh hạt nano vàng (SG-AuNPs) sử dụng dịch chiết từ quả La Hán Quả với các điều kiện công nghệ tối ưu hóa rõ ràng (50 phút, 0,75 mM $\text{Au}^{3+}$, $80^\circ\text{C}$). Vật liệu thu được có cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt, kích thước nanomet đồng đều và độ phân tán ổn định cao nhờ lớp vỏ bao phủ sinh học tự nhiên. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả ứng dụng kép nổi bật của SG-AuNPs: làm chất xúc tác hoạt tính cao chuyển hóa triệt để các hợp chất độc hại 2-nitrophenol và 3-nitrophenol với khả năng tái sử dụng bền bỉ, đồng thời đóng vai trò là cảm biến so màu có độ chọn lọc cao giúp phát hiện và định lượng nhanh ion kim loại nặng $\text{Pb}^{2+}$ trong môi trường nước.