Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước sự phát triển của công nghệ số và áp lực tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch Covid-19, ngành công nghiệp in ấn đối mặt với sự thay đổi mạnh mẽ về hành vi tiêu dùng và mô hình sản xuất. Nhu cầu thị trường chuyển dịch rõ rệt từ in số lượng lớn truyền thống sang các đơn hàng ngắn, in dữ liệu biến đổi, cá nhân hóa sản phẩm và yêu cầu rút ngắn thời gian giao hàng. Bên cạnh đó, sự gia tăng chi phí nguyên vật liệu, năng lượng cùng các tiêu chuẩn khắt khe về bảo vệ môi trường đòi hỏi các công ty in phải đổi mới phương thức quản trị và dây chuyền công nghệ. Việc ứng dụng công nghệ số vào sản xuất không còn là giải pháp tình thế mà đã trở thành yếu tố cốt lõi chi phối trực tiếp đến chiến lược kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Đồ án tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu các giải pháp để ứng dụng công nghệ số vào công ty in.
  2. Xây dựng công nghệ số trong các bộ phận của công ty in để đưa ra đánh giá và hướng phát triển trong tương lai.
  3. Phân tích tác động, cơ hội và thách thức của ứng dụng công nghệ số đến mối quan hệ giữa công nghệ số trong sản xuất in và chiến lược kinh doanh.

Nhiệm vụ thực hiện bao gồm việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về công nghệ số và chiến lược kinh doanh; phân tích tác động tương hỗ giữa công nghệ và quản trị; đề xuất giải pháp phần mềm cho các bộ phận chuyên trách; và thực hiện khảo sát, phân tích trường hợp điển hình tại Công ty TNHH CCL Label Việt Nam để đánh giá tác động thực tế đến hoạt động và doanh thu.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm cả bộ phận gián tiếp (kinh doanh, tiếp thị, quản lý quan hệ khách hàng) và bộ phận trực tiếp (trước in/chế bản, in và sau in/thành phẩm) trong cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp in. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các giải pháp công nghệ số, phần mềm chuyên ngành và dây chuyền tự động hóa đang được vận hành hoặc trong xu hướng chuyển giao tại các nhà máy in, với dữ liệu thực tế được thu thập tại Công ty TNHH CCL Label Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu hoàn thành vào tháng 07 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên các khái niệm nền tảng về chuyển đổi số và kinh tế in. Tác giả tiếp cận chuyển đổi số theo định nghĩa chuẩn hóa về quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số nhằm điều chỉnh quy trình sản xuất, văn hóa tổ chức và trải nghiệm khách hàng. Trong quản trị chiến lược, đề tài vận dụng mô hình phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) và phân cấp chiến lược doanh nghiệp thành ba tầng: chiến lược toàn doanh nghiệp, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh và chiến lược chức năng.

Về mặt công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật ngành in, đề tài vận dụng các chuẩn mực và mô hình:

  • Tiêu chuẩn trao đổi dữ liệu công nghiệp CIP4 (International Cooperation for the Integration of Processes in Prepress, Press, and Postpress) với định dạng định nghĩa công việc JDF (Job Definition Format) và định dạng truyền tin JMF (Job Messaging Format) dựa trên ngôn ngữ XML.
  • Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
  • Hệ thống thực - ảo CPPS (Cyber-Physical Production Systems).
  • Hệ thống quản lý danh sách nguyên vật liệu BOM (Bill of Materials).
  • Hệ thống kiểm soát màu tự động và kiểm tra chất lượng tờ in dựa trên không gian màu Lab và hệ màu CMYK.
  • Khung lộ trình nhà máy thông minh (Smart Factory) 4 giai đoạn: Nhà máy minh bạch, Nhà máy phản ứng nhanh, Nhà máy tự điều chỉnh và Nhà máy được kết nối hiệu quả.
  • Nguyên tắc triển khai chuyển đổi số 4S: Simple (Đơn giản), Sure (Chắc chắn), Small (Quy mô nhỏ), Sustainable (Bền vững).

Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp lý thuyết chuyên ngành: Khai thác giáo trình, tài liệu kỹ thuật về công nghệ in, kinh tế in ấn và xuất bản phẩm từ các nguồn học thuật tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và phân loại dữ liệu thống kê từ các báo cáo thị trường quốc tế (InfoTrends, Prima, Beyond CMYK), các khảo sát chuyển đổi số doanh nghiệp Việt Nam năm 2023, cùng báo cáo kỹ thuật từ các tập đoàn cung cấp giải pháp ngành in như Esko, Heidelberg, SCREEN GP, Komori.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study): Tiến hành thu thập số liệu, khảo sát thực tế và phỏng vấn chuyên gia, cán bộ quản lý kỹ thuật trong quá trình thực tập tại Công ty TNHH CCL Label Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm số liệu thống kê chuyển đổi số quốc gia năm 2023, các báo cáo thị trường thiết bị in năm 2023-2024 và tài liệu vận hành quy trình sản xuất thực tế tại doanh nghiệp khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành in chịu sự chi phối mạnh mẽ từ làn sóng số hóa và biến động thị trường. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu trọng tâm, định vị đối tượng khảo sát tại các phòng ban trực tiếp và gián tiếp, giới hạn phạm vi nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty TNHH CCL Label Việt Nam, đồng thời trình bày cấu trúc phân bổ nội dung qua 5 chương của đồ án tốt nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày tổng quan về công nghệ số trong sản xuất in, bao gồm in kỹ thuật số, giải pháp truyền thông điện tử, quản trị sản xuất qua hệ thống MIS/CRM và tích hợp giao thức JDF/JMF. Điểm nhấn kỹ thuật là giải pháp Prinect Packaging của Heidelberg và Gallus ra mắt tại Interpack 2017 với các hệ thống kiểm soát Prinect Inpress Control, Prinect Image Control và Prinect Inspection Control theo định hướng "Nhà in thông minh - Bao bì không lỗi".

Chương này cũng phân tích 3 cấp độ chiến lược kinh doanh và làm rõ 7 yếu tố chi phối quyết định kinh doanh: thị trường/khách hàng, cạnh tranh, môi trường kinh doanh, tài chính, đổi mới công nghệ, nhân lực, cùng trách nhiệm xã hội và môi trường. Đồng thời, tác giả luận giải 6 tác động cốt lõi của công nghệ số: gắn kết nội bộ, tăng hiệu suất, đa dạng hóa sản phẩm (sử dụng hiệu ứng tăng cường ngoài CMYK như mực kim loại, mực trắng, mực neon, hiệu ứng 3D Tactile, Sand Touch, Thermochromic, Watermarks), nâng cao độ chính xác, mở rộng thị trường và tối ưu hóa chi phí.

Chương 3: Công nghệ số trong chiến lược kinh doanh của công ty in

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng và xu hướng phát triển công nghệ số trong ngành in. Tác giả đối chiếu dữ liệu khảo sát chuyển đổi số năm 2023, phân tích số liệu về sự dịch chuyển sang công nghệ in kỹ thuật số (tại Việt Nam in kỹ thuật số chiếm khoảng 30-35% tổng khối lượng công việc, dự báo tăng trưởng 20-30%/năm trong 5 năm tới). Chương này phân tích các dây chuyền tự động hóa tiên tiến, tiêu biểu là sự tích hợp giữa phần mềm KP-Connect Pro của Komori với nền tảng EQUIOS 5.0 của SCREEN GP, kết nối máy ghi bản PlateRite, máy in offset Lithrone G và máy in phun UV kỹ thuật số Impremia IS29.

Bên cạnh đó, chương 3 trình bày 3 lý do cấp thiết cần chuyển đổi số (vòng đời doanh nghiệp rút ngắn từ 65 năm xuống 15 năm theo S&P 500; đáp ứng kỳ vọng cá nhân hóa và duyệt bài trực tuyến của khách hàng; thích ứng làm việc từ xa sau đại dịch Covid-19), chỉ ra 3 thách thức chính (cạnh tranh và áp lực giá, yêu cầu thị trường biến động, đào tạo kỹ năng số cho nhân lực) cùng 3 rủi ro điển hình: hội chứng chơi trội về công nghệ, làm quá nhiều quá vội vàng, và việc duy trì các "ốc đảo" phòng ban biệt lập.

Chương 4: Phân tích tác động của công nghệ số trong sản xuất in đến chiến lược kinh doanh của công ty CCL Label Việt Nam

Chương 4 tập trung vào nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty TNHH CCL Label Việt Nam – đơn vị gia công nhãn hàng chuyên nghiệp cho các tập đoàn đa quốc gia như P&G, Unilever cùng nhiều thương hiệu nội địa. Tác giả khảo sát chi tiết hệ thống công nghệ số tại công ty:

  • Phần mềm quản trị doanh nghiệp Navision (NAV) với phân hệ tạo danh sách nguyên vật liệu BOM chi tiết.
  • Phần mềm biên tập đồ họa bao bì chuyên dụng PackEdge của Esko.
  • Phần mềm soát lỗi tự động AVT Helios kết hợp hệ thống camera kiểm tra trực tuyến trên máy in.
  • Cổng trao đổi và phê duyệt dữ liệu trực tuyến Share & Approve tích hợp định dạng Native PDF và giả lập không gian 3D.
  • Thiết bị in ấn công nghệ cao: máy in tích hợp Hybrid Nilpeter, máy in kỹ thuật số ASD và trạm pha mực tự động.

Dựa trên dữ liệu thực tế, chương 4 đánh giá toàn diện những cải tiến về thời gian xử lý đơn hàng, mức độ chính xác của chế bản, tỷ lệ giảm phế phẩm và tác động trực tiếp đến doanh thu cùng năng lực đàm phán hợp đồng quốc tế của doanh nghiệp.

Chương 5: Kết luận

Chương cuối cùng đúc kết lại toàn bộ các phát hiện nghiên cứu của đồ án, khẳng định vai trò quyết định của công nghệ số đối với việc định hình chiến lược kinh doanh của các nhà in hiện đại. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị mang tính định hướng cho việc nhân rộng mô hình tự động hóa và phát triển chiều sâu các công cụ số trong ngành in bao bì.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích nhiều số liệu phản ánh thực trạng ứng dụng công nghệ và định hướng đầu tư của ngành in ấn trong nước và quốc tế.

Chỉ số chuyển đổi số doanh nghiệp (Khảo sát CĐS 2023) Tỷ lệ (%)
Doanh nghiệp từng dùng giải pháp CĐS nhưng đã ngừng sử dụng 48,8%
Doanh nghiệp đã hoàn thành việc xác định mục tiêu CĐS 6,2%
Doanh nghiệp từng bước xây dựng kế hoạch CĐS ngắn và dài hạn 7,6%
Doanh nghiệp đã thực hiện số hóa dữ liệu và quy trình cơ bản 3,0%
Doanh nghiệp làm chủ công nghệ, dùng phần mềm phân tích dữ liệu tự động 2,2%

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi trong cơ cấu lựa chọn công nghệ đầu tư của các doanh nghiệp in ấn toàn cầu trong năm 2023, phân tách cụ thể theo từng phân khúc thị trường sản phẩm:

Thứ tự ưu tiên Tổng thể ngành in Phân khúc In thương mại Phân khúc In xuất bản phẩm Phân khúc In bao bì
Lựa chọn 1 Offset tờ rời (29%) In phun KTS khổ lớn (33%) In offset & In KTS tờ rời mực bột (35% - ngang nhau) In offset & In flexo (35% - ngang nhau)
Lựa chọn 2 In KTS tờ rời mực bột (20%) In KTS tờ rời mực bột (31%) Offset tờ rời (32%) In KTS tờ rời mực bột (20%)
Lựa chọn 3 In phun KTS khổ lớn (19%) In offset & In KTS tờ rời (24%) In phun KTS tờ rời (16%) In hỗn hợp Offset / Flexo / KTS (21%)

Về mặt hiệu quả công nghệ tự động hóa, đồ án trích dẫn số liệu kiểm chứng từ giải pháp Esko Automation Engine:

  • 100% khách hàng tiết kiệm thời gian vận hành trung bình 10 phút cho mỗi quy trình làm việc.
  • Tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót do con người lên đến 80%.
  • Năng suất xử lý công việc tăng thêm 50% mà không cần bổ sung nhân sự vận hành.

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Doanh nghiệp in cần áp dụng nguyên tắc 4S (Simple, Sure, Small, Sustainable) để tránh rủi ro đứt gãy vận hành hoặc lãng phí ngân sách đầu tư công nghệ.
  • Lộ trình phát triển nhà máy thông minh cần được tiến hành tuần tự qua 4 giai đoạn từ minh bạch hóa quy trình đến tự điều chỉnh và kết nối toàn diện.
  • Doanh nghiệp bao bì nên kết hợp in offset/flexo truyền thống với công nghệ in kỹ thuật số (mô hình in Hybrid) nhằm đáp ứng nhu cầu in dữ liệu biến đổi và đơn hàng số lượng nhỏ.
  • Cần chuẩn hóa dữ liệu đầu vào thông qua hệ thống BOM trên phần mềm ERP/MIS và triển khai các cổng duyệt file trực tuyến (như Share & Approve) để loại bỏ thủ tục ký duyệt bài in thủ công.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc liên kết khung lý thuyết quản trị kinh doanh với các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu của ngành in (JDF/JMF, Esko PackEdge, AVT Helios). Công trình cung cấp bức tranh thực tế về mức độ thích ứng công nghệ tại một doanh nghiệp FDI quy mô lớn tại Việt Nam, chứng minh bằng số liệu tác động của công nghệ số đến việc kiểm soát lỗi, giảm chi phí nhân công và duy trì doanh thu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Khảo sát thực tiễn mới chỉ tập trung sâu vào một trường hợp điển hình duy nhất là Công ty TNHH CCL Label Việt Nam (chuyên về in nhãn mác bao bì), chưa tiến hành khảo sát mở rộng trên nhiều phân khúc in ấn khác như in báo chí, xuất bản phẩm hoặc in bao bì carton sóng.
  • Dữ liệu tài chính và doanh thu chi tiết chịu sự ràng buộc về tính bảo mật thương mại của doanh nghiệp nên việc phân tích định lượng hiệu quả kinh tế số (ROI) chưa thể bóc tách độc lập cho từng phần mềm.
  • Phạm vi lý thuyết còn dàn trải giữa các cấu phần kỹ thuật chế bản và chiến lược quản trị tổng quát.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng đa doanh nghiệp trên các nhóm doanh nghiệp in nội địa vừa và nhỏ tại khu vực phía Nam.
  • Đi sâu nghiên cứu mô hình tính toán chi phí vòng đời thiết bị (TCO) và tỷ suất hoàn vốn (ROI) khi chuyển đổi từ quy trình chế bản truyền thống sang dây chuyền in tích hợp Hybrid kết hợp giải pháp kiểm tra lỗi tự động bằng camera AI.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích đối với:

  • Sinh viên, giảng viên ngành Công nghệ kỹ thuật in, Chế bản và Truyền thông hình ảnh: Cung cấp tài liệu hệ thống hóa về các tiêu chuẩn CIP4, định dạng JDF/JMF và quy trình vận hành phần mềm chuyên dụng (PackEdge, Automation Engine).
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý sản xuất tại các nhà máy in: Tham khảo mô hình tích hợp hệ thống kiểm tra lỗi AVT Helios, giải pháp quản trị BOM trên phần mềm ERP Navision và quy trình phê duyệt thiết kế trực tuyến.
  • Các nhà nghiên cứu và quản trị doanh nghiệp in: Cung cấp khung phân tích 4 giai đoạn xây dựng Smart Factory và nguyên tắc 4S trong chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực tế trong đồ án được tiến hành tại doanh nghiệp nào và đối tượng phục vụ chính của công ty đó là ai?
Nghiên cứu trường hợp điển hình được thực hiện tại Công ty TNHH CCL Label Việt Nam. Doanh nghiệp này chuyên sản xuất bao bì và nhãn mác chất lượng cao, phục vụ các tập đoàn đa quốc gia tiêu biểu như P&G, Unilever cùng các nhãn hàng lớn trong nước.

2. Khảo sát năm 2023 được trích dẫn trong văn bản cho thấy thực trạng chuyển đổi số của doanh nghiệp Việt Nam ra sao?
Theo số liệu khảo sát năm 2023, có 48,8% doanh nghiệp từng dùng giải pháp số nhưng đã dừng sử dụng; chỉ 6,2% doanh nghiệp hoàn thành việc xác định mục tiêu; 7,6% xây dựng kế hoạch ngắn và dài hạn; 3,0% thực hiện số hóa quy trình dữ liệu cơ bản; và chỉ 2,2% doanh nghiệp thực sự làm chủ công nghệ, sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu và tự động hóa điều hành.

3. Tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng của công nghệ in kỹ thuật số tại thị trường Việt Nam được nêu trong đồ án là bao nhiêu?
Công nghệ in kỹ thuật số hiện chiếm khoảng 30-35% tổng khối lượng công việc in ấn của các công ty in tại Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng của thị trường in kỹ thuật số trong nước được dự báo duy trì từ 20-30% mỗi năm trong giai đoạn 5 năm tới.

4. Công cụ tự động hóa Esko Automation Engine mang lại hiệu quả định lượng nào cho quy trình sản xuất?
Số liệu công bố từ Esko cho thấy công cụ tự động hóa giúp 100% khách hàng tiết kiệm thời gian trung bình 10 phút cho mỗi quy trình; giảm thiểu tới 80% sai sót phát sinh trong quá trình sản xuất; và cho phép hệ thống xử lý thêm 50% khối lượng công việc mà không cần tuyển thêm nhân viên.

5. Lộ trình 4 giai đoạn xây dựng nhà máy thông minh (Smart Factory) trong ngành in được tác giả hệ thống gồm những bước nào?
Lộ trình gồm 4 giai đoạn: (1) Nhà máy minh bạch (nắm bắt tình trạng vận hành theo thời gian thực), (2) Nhà máy phản ứng nhanh (xử lý dữ liệu hiển thị để phản ứng tức thời với sự cố), (3) Nhà máy tự điều chỉnh (cải tiến tiêu chuẩn nội bộ dựa trên dữ liệu phản hồi), và (4) Nhà máy được kết nối hiệu quả (tích hợp toàn diện các hệ thống quản lý vòng đời sản phẩm PLM, năng lượng và vận hành nhà xưởng).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu về ứng dụng công nghệ số trong sản xuất in và tác động của nó đến chiến lược kinh doanh của công ty in" đã hệ thống hóa toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới công nghệ kỹ thuật và hoạch định chiến lược kinh doanh trong ngành in hiện đại. Thông qua việc tổng hợp dữ liệu thị trường quốc tế, phân tích các chuẩn mực công nghiệp như CIP4/JDF và khảo sát thực chứng tại Công ty TNHH CCL Label Việt Nam, công trình đã chứng minh tính tất yếu của việc số hóa quy trình từ khâu trước in đến thành phẩm. Các số liệu và giải pháp được tác giả luận giải là căn cứ thực tiễn có giá trị cho quá trình chuyển đổi số của các doanh nghiệp in ấn bao bì hiện nay.