Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Blockchain trong quản lý hồ sơ bệnh nhân

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ứng dụng công nghệ blockchain trong quản lý hồ sơ bệnh nhân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Công Nghệ

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Blockchain cách mạng hóa việc quản lý hồ sơ bệnh nhân

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành y tế và sự trỗi dậy của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, hay còn gọi là Y tế 4.0, việc quản lý thông tin sức khỏe đang đối mặt với những cơ hội và thách thức chưa từng có. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ blockchain trong quản lý hồ sơ bệnh nhân không còn là một ý tưởng xa vời mà đã trở thành một hướng đi chiến lược, hứa hẹn thay đổi toàn diện cách thức lưu trữ, chia sẻ và bảo vệ dữ liệu y tế. Công nghệ chuỗi khối (blockchain), với bản chất là một sổ cái phân tán (distributed ledger), mang đến một cơ chế ghi nhận thông tin minh bạch, bất biến và an toàn tuyệt đối. Mỗi bản ghi y tế, từ kết quả xét nghiệm đến đơn thuốc, đều được mã hóa thành một khối (block) và liên kết với các khối trước đó, tạo thành một chuỗi không thể sửa đổi hay xóa bỏ. Điều này giải quyết triệt để vấn đề về tính xác thực và nguồn gốc của dữ liệu. Khác với các cơ sở dữ liệu tập trung truyền thống, nơi toàn bộ thông tin được kiểm soát bởi một đơn vị duy nhất, blockchain cho phép dữ liệu được phân tán trên một mạng lưới máy tính ngang hàng. Mọi thay đổi đều cần sự đồng thuận của đa số các nút trong mạng, giúp loại bỏ nguy cơ từ các cuộc tấn công đơn điểm và tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống. Sự kết hợp giữa HealthTech và Blockchain đang mở ra một kỷ nguyên mới cho việc quản lý hồ sơ y tế điện tử (EHR), nơi bệnh nhân có toàn quyền kiểm soát dữ liệu của mình, trong khi các cơ sở y tế có thể truy cập thông tin một cách an toàn và hiệu quả để đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn. Tiềm năng này đặt nền móng cho một hệ thống y tế thông minh, minh bạch và lấy bệnh nhân làm trung tâm.

1.1. Tiềm năng của công nghệ chuỗi khối trong y tế hiện đại

Công nghệ chuỗi khối trong y tế mang lại tiềm năng to lớn trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Bằng cách tạo ra một nguồn dữ liệu duy nhất, nhất quán và chống giả mạo cho mỗi bệnh nhân, blockchain giúp giảm thiểu sai sót y khoa do thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác. Các bác sĩ tại các bệnh viện khác nhau có thể truy cập cùng một lịch sử bệnh án toàn diện, giúp chẩn đoán nhanh hơn và phác đồ điều trị phù hợp hơn. Hơn nữa, công nghệ này còn tối ưu hóa quy trình quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm, chống lại thuốc giả và đảm bảo thuốc đến tay bệnh nhân một cách an toàn. Các thử nghiệm lâm sàng cũng được hưởng lợi từ tính minh bạch của blockchain, đảm bảo dữ liệu nghiên cứu không bị thay đổi, từ đó tăng cường độ tin cậy của kết quả.

1.2. Vai trò blockchain trong quá trình chuyển đổi số ngành y tế

Trong lộ trình chuyển đổi số ngành y tế, blockchain đóng vai trò là công nghệ nền tảng, tạo ra một hạ tầng dữ liệu an toàn và có khả năng tương tác cao. Nó phá vỡ các "ốc đảo" thông tin đang tồn tại giữa các bệnh viện, phòng khám và công ty bảo hiểm. Thay vì các hệ thống riêng lẻ không thể "nói chuyện" với nhau, blockchain tạo ra một ngôn ngữ chung, cho phép chia sẻ dữ liệu y tế an toàn và liền mạch. Điều này không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân mà còn thúc đẩy các nghiên cứu y học quy mô lớn, phân tích dữ liệu để tìm ra các phương pháp chữa trị mới và xây dựng các mô hình y tế dự phòng hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu của Y tế 4.0.

II. Thách thức trong quản lý hồ sơ y tế điện tử EHR hiện nay

Hệ thống quản lý hồ sơ y tế điện tử (EHR) truyền thống, mặc dù đã có nhiều cải tiến, vẫn đang phải đối mặt với hàng loạt thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất nằm ở tính phân mảnh và thiếu tương tác. Dữ liệu của một bệnh nhân thường bị phân tán ở nhiều cơ sở y tế khác nhau, mỗi nơi sử dụng một hệ thống lưu trữ riêng biệt. Điều này tạo ra một bức tranh sức khỏe không hoàn chỉnh, gây khó khăn cho việc chẩn đoán và điều trị liên tục. Bệnh nhân khi chuyển viện thường phải lặp lại các xét nghiệm không cần thiết, gây tốn kém thời gian và chi phí. Vấn đề thứ hai là bảo mật dữ liệu y tế. Các cơ sở dữ liệu tập trung là mục tiêu hấp dẫn cho tin tặc. Một cuộc tấn công thành công có thể làm rò rỉ hàng triệu hồ sơ bệnh án nhạy cảm, vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư của bệnh nhân và gây tổn hại đến uy tín của cơ sở y tế. Hơn nữa, việc kiểm soát ai có quyền truy cập, chỉnh sửa hay chia sẻ dữ liệu cũng là một bài toán phức tạp. Cuối cùng, tính toàn vẹn dữ liệu bệnh án là một mối lo ngại lớn. Dữ liệu có thể bị thay đổi một cách vô tình do lỗi con người hoặc cố ý với mục đích gian lận bảo hiểm hoặc che giấu sai sót y khoa. Việc chống giả mạo hồ sơ y tế trong các hệ thống hiện tại đòi hỏi các quy trình kiểm toán phức tạp và tốn kém nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Những thách thức này cho thấy sự cần thiết của một giải pháp đột phá như ứng dụng công nghệ blockchain.

2.1. Rủi ro về bảo mật dữ liệu y tế và quyền riêng tư bệnh nhân

Các hệ thống lưu trữ tập trung hiện nay là một điểm yếu cố hữu về an ninh. Dữ liệu y tế là một trong những loại thông tin cá nhân nhạy cảm và có giá trị nhất, trở thành mục tiêu hàng đầu của các cuộc tấn công mạng. Nguy cơ rò rỉ thông tin không chỉ đến từ bên ngoài mà còn từ nội bộ, khi nhân viên lạm dụng quyền truy cập. Vấn đề bảo mật dữ liệu y tế không chỉ là một thách thức kỹ thuật mà còn là một vấn đề pháp lý và đạo đức. Việc bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân là yêu cầu bắt buộc, nhưng các cơ chế kiểm soát truy cập hiện tại thường phức tạp và dễ bị bỏ qua, dẫn đến các vi phạm không đáng có.

2.2. Khó khăn trong việc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu bệnh án

Tính toàn vẹn dữ liệu bệnh án có nghĩa là thông tin phải chính xác, đầy đủ và không bị thay đổi trái phép trong suốt vòng đời của nó. Trong các hệ thống truyền thống, việc theo dõi và xác minh ai đã thay đổi dữ liệu và khi nào là một công việc khó khăn. Luận văn của Nguyễn Tuấn Anh (2023) chỉ ra rằng, việc thiếu một cơ chế chống giả mạo mạnh mẽ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc chẩn đoán sai đến các hành vi gian lận bảo hiểm. Một khi dữ liệu đã bị thay đổi, việc khôi phục lại phiên bản gốc là gần như không thể nếu không có các bản sao lưu phức tạp, và điều này đặt ra câu hỏi lớn về độ tin cậy của hồ sơ y tế điện tử hiện tại.

III. Giải pháp lưu trữ hồ sơ bệnh nhân phi tập trung với Blockchain

Công nghệ blockchain đưa ra một mô hình hoàn toàn mới: lưu trữ hồ sơ bệnh nhân phi tập trung. Thay vì tập trung toàn bộ dữ liệu vào một máy chủ trung tâm duy nhất, hệ thống blockchain phân phối các bản sao được mã hóa của sổ cái trên hàng trăm hoặc hàng nghìn máy tính (nút) trong mạng. Theo nghiên cứu, mô hình này mang lại hai lợi ích cốt lõi: tăng cường an ninh và đảm bảo tính sẵn sàng cao. Một kẻ tấn công không thể thay đổi dữ liệu bằng cách xâm nhập một máy chủ duy nhất; thay vào đó, chúng phải tấn công đồng thời ít nhất 51% số nút trong mạng - một nhiệm vụ gần như bất khả thi về mặt tính toán và chi phí. Mỗi giao dịch, hay mỗi cập nhật vào hồ sơ bệnh án, đều được xác thực bởi cơ chế đồng thuận của mạng lưới trước khi được ghi vào khối mới. Khối này sau đó được liên kết mật mã với khối trước đó, tạo ra một chuỗi bất biến. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm thay đổi một bản ghi trong quá khứ sẽ làm thay đổi mã hash của khối đó và phá vỡ toàn bộ chuỗi, ngay lập tức bị mạng lưới phát hiện và từ chối. Đây chính là cơ chế chống giả mạo hồ sơ y tế hiệu quả nhất, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu bệnh án một cách tự động và minh bạch. Với blockchain, bệnh án điện tử blockchain không chỉ là một kho lưu trữ mà còn là một bằng chứng số không thể chối cãi về lịch sử chăm sóc sức khỏe của một cá nhân.

3.1. Nguyên lý hoạt động cốt lõi của sổ cái phân tán DLT

Sổ cái phân tán (distributed ledger) là công nghệ nền tảng của blockchain. Nó có thể được hình dung như một cuốn sổ kế toán kỹ thuật số được chia sẻ cho tất cả những người tham gia trong mạng. Khi một giao dịch mới (ví dụ: một lần khám bệnh) xảy ra, nó sẽ được phát đi cho tất cả các nút. Các nút này sẽ xác thực giao dịch theo một bộ quy tắc được lập trình sẵn. Sau khi được xác thực, giao dịch được nhóm cùng với các giao dịch khác vào một khối mới. Khối này được thêm vào cuối chuỗi một cách tuần tự và được đánh dấu thời gian. Mọi người tham gia đều có một bản sao giống hệt nhau của sổ cái, đảm bảo sự minh bạch và đồng thuận tuyệt đối trong toàn hệ thống.

3.2. Lợi ích vượt trội trong việc chống giả mạo hồ sơ y tế

Tính bất biến là một trong những đặc tính mạnh mẽ nhất của blockchain. Một khi dữ liệu đã được ghi vào chuỗi, nó không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ. Mỗi khối chứa mã hash của khối trước đó, tạo ra một liên kết mật mã chặt chẽ. Nếu ai đó cố gắng thay đổi dữ liệu trong một khối cũ, mã hash của khối đó sẽ thay đổi. Điều này sẽ làm cho mã hash trong khối tiếp theo trở nên không hợp lệ, và cứ thế lan truyền đến hết chuỗi. Mạng lưới sẽ ngay lập tức nhận ra sự không nhất quán này và loại bỏ chuỗi bị giả mạo. Cơ chế này giúp việc chống giả mạo hồ sơ y tế trở nên tự động, loại bỏ sự phụ thuộc vào các biện pháp kiểm toán thủ công và mang lại độ tin cậy cao cho dữ liệu.

IV. Phương pháp ứng dụng Smart Contract để chia sẻ dữ liệu an toàn

Bên cạnh việc lưu trữ, một trong những ứng dụng mạnh mẽ nhất của blockchain trong y tế là khả năng thực thi các hợp đồng thông minh (smart contract). Đây là các đoạn mã máy tính tự thực thi, được lưu trữ trên blockchain, chứa đựng các quy tắc và điều khoản của một thỏa thuận. Trong bối cảnh quản lý hồ sơ bệnh nhân, hợp đồng thông minh hoạt động như một người gác cổng kỹ thuật số, tự động hóa quy trình chia sẻ dữ liệu y tế an toàn. Thay vì cần sự can thiệp thủ công của nhân viên y tế hay quản trị viên, các quy tắc truy cập được lập trình sẵn. Ví dụ, một hợp đồng thông minh có thể được thiết lập để chỉ cho phép bác sĩ chuyên khoa tim mạch truy cập vào phần hồ sơ liên quan đến tim mạch của bệnh nhân, và chỉ trong một khoảng thời gian nhất định. Bệnh nhân có thể cấp hoặc thu hồi quyền truy cập một cách linh hoạt thông qua các ứng dụng phi tập trung (DApps). Mọi hành động truy cập đều được ghi lại trên blockchain như một giao dịch minh bạch, không thể chối cãi, tạo ra một nhật ký kiểm toán hoàn chỉnh. Điều này không chỉ bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân mà còn đảm bảo rằng dữ liệu chỉ được chia sẻ khi các điều kiện định trước được đáp ứng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo mật thông tin như HIPAA.

4.1. Tự động hóa quy trình với hợp đồng thông minh trong y tế

Hợp đồng thông minh trong y tế giúp tự động hóa nhiều quy trình phức tạp. Ví dụ, khi một bệnh nhân được chuyển từ bệnh viện A sang bệnh viện B, một hợp đồng thông minh có thể tự động kích hoạt việc chuyển giao các phần hồ sơ y tế liên quan sau khi nhận được sự đồng ý của bệnh nhân. Trong lĩnh vực bảo hiểm, hợp đồng thông minh có thể tự động xử lý các yêu cầu bồi thường khi nhận được bằng chứng về việc hoàn thành một dịch vụ y tế, được ghi nhận trên blockchain. Điều này giúp giảm thiểu thủ tục giấy tờ, tăng tốc độ xử lý và giảm chi phí hành chính cho toàn bộ hệ thống quản lý bệnh viện.

4.2. Cơ chế chia sẻ dữ liệu y tế an toàn và có kiểm soát

Cơ chế chia sẻ dựa trên hợp đồng thông minh mang lại sự kiểm soát chưa từng có cho bệnh nhân. Bệnh nhân có thể định ra các quy tắc chi tiết: ai được xem dữ liệu, họ được xem phần nào của dữ liệu, và trong bao lâu. Ví dụ, họ có thể cấp quyền cho một nhà nghiên cứu truy cập dữ liệu đã được ẩn danh cho một dự án cụ thể. Mọi yêu cầu truy cập đều phải được xác thực qua chữ ký số và được hợp đồng thông minh kiểm tra. Quá trình chia sẻ dữ liệu y tế an toàn này đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ và trao quyền cho bệnh nhân, biến họ từ đối tượng thụ động thành người chủ thực sự của thông tin sức khỏe của chính mình.

V. Mô hình thực tiễn Ứng dụng Ethereum quản lý hồ sơ bệnh án

Để hiện thực hóa các lý thuyết trên, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc xây dựng các hệ thống mẫu, và nền tảng Ethereum thường được lựa chọn nhờ khả năng hỗ trợ hợp đồng thông minh mạnh mẽ. Luận văn của Nguyễn Tuấn Anh (2023) đã đề xuất một mô hình hệ thống quản lý bệnh viện dựa trên Ethereum để quản lý hồ sơ bệnh nhân. Hệ thống này được thiết kế theo kiến trúc ba tầng: tầng giao diện người dùng (Web Application), tầng API trung gian và tầng nền tảng blockchain (Ethereum Blockchain). Trong mô hình này, các thông tin định danh và siêu dữ liệu quan trọng của hồ sơ bệnh án được lưu trữ trên chuỗi khối, trong khi các dữ liệu y tế chi tiết (như hình ảnh X-quang, kết quả xét nghiệm lớn) có thể được lưu trữ ngoài chuỗi (off-chain) để tối ưu hóa chi phí và hiệu năng. Con trỏ đến dữ liệu off-chain sẽ được lưu trên blockchain, đảm bảo tính liên kết và toàn vẹn. Một điểm nổi bật của mô hình này là việc tích hợp mã QR. Mỗi bệnh nhân sẽ được cấp một mã QR duy nhất, hoạt động như một chìa khóa kỹ thuật số để truy cập bệnh án điện tử blockchain của họ. Khi quét mã QR, hệ thống sẽ sử dụng thông tin trong đó để truy vấn hợp đồng thông minh, xác thực quyền và hiển thị hồ sơ y tế tương ứng. Giải pháp này giúp đơn giản hóa quá trình truy xuất thông tin, giảm thời gian chờ đợi và nâng cao trải nghiệm của bệnh nhân tại các cơ sở y tế.

5.1. Phân tích kiến trúc hệ thống quản lý bệnh viện trên Ethereum

Kiến trúc hệ thống được đề xuất trong nghiên cứu bao gồm: Tầng Web Application là giao diện cho các tác nhân (bệnh nhân, bác sĩ, quản trị viên) tương tác. Tầng API đóng vai trò cầu nối, xử lý các yêu cầu từ giao diện và chuyển thành các giao dịch để gửi đến mạng Ethereum. Tầng Ethereum Blockchain là nơi các hợp đồng thông minh được triển khai và thực thi, chịu trách nhiệm quản lý quyền truy cập và ghi nhận các giao dịch một cách bất biến. Dữ liệu bệnh nhân được mã hóa bằng thuật toán băm an toàn như SHA-256 trước khi được lưu trữ, đảm bảo chỉ những người có khóa giải mã phù hợp mới có thể đọc được. Kiến trúc này cân bằng giữa tính phi tập trung, bảo mật và hiệu quả hoạt động thực tế.

5.2. Tích hợp mã QR để truy xuất bệnh án điện tử blockchain

Việc tích hợp mã QR là một sáng kiến quan trọng, giúp kết nối thế giới thực với hệ thống số. Thay vì phải nhớ tên đăng nhập, mật khẩu hay mang theo các loại giấy tờ phức tạp, bệnh nhân chỉ cần trình mã QR của mình. Nhân viên y tế có thể sử dụng một thiết bị di động để quét mã, gửi yêu cầu truy cập đến hệ thống. Hợp đồng thông minh sẽ tự động kiểm tra quyền hạn của nhân viên đó đối với hồ sơ bệnh nhân này. Nếu hợp lệ, thông tin cần thiết sẽ được hiển thị. Quy trình này giúp tạo ra một bệnh án điện tử blockchain di động, dễ tiếp cận và an toàn, thúc đẩy mạnh mẽ việc ứng dụng HealthTech và Blockchain vào thực tiễn khám chữa bệnh hàng ngày.

VI. Tương lai của HealthTech Xu hướng Blockchain trong y tế 4

Việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ blockchain trong quản lý hồ sơ bệnh nhân chỉ là bước khởi đầu cho một cuộc cách mạng lớn hơn trong lĩnh vực HealthTech và Blockchain. Tương lai của ngành y tế sẽ chứng kiến sự hội tụ của blockchain với các công nghệ đột phá khác như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và phân tích dữ liệu lớn. Các thiết bị đeo IoT có thể tự động ghi nhận các chỉ số sức khỏe của bệnh nhân và lưu trữ an toàn trên blockchain theo thời gian thực. Dữ liệu này, khi được sự cho phép của bệnh nhân, có thể được cung cấp cho các mô hình AI để phân tích, dự đoán sớm nguy cơ bệnh tật và đưa ra các khuyến nghị chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa. Blockchain sẽ đóng vai trò là hạ tầng tin cậy để quản lý và chia sẻ dòng dữ liệu khổng lồ này. Hơn nữa, việc token hóa tài sản sức khỏe (như dữ liệu y tế ẩn danh) có thể tạo ra các mô hình kinh doanh mới, nơi bệnh nhân được trả thưởng khi đóng góp dữ liệu của mình cho nghiên cứu khoa học. Sự phát triển này sẽ thúc đẩy một hệ sinh thái Y tế 4.0 thực sự, nơi dữ liệu được lưu chuyển một cách minh bạch, an toàn và hiệu quả, mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan: bệnh nhân, nhà cung cấp dịch vụ, nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách.

6.1. Hướng phát triển tất yếu của bệnh án điện tử blockchain

Trong tương lai, bệnh án điện tử blockchain sẽ không chỉ là một hồ sơ tĩnh mà sẽ trở thành một "hộ chiếu sức khỏe" kỹ thuật số, năng động và trọn đời cho mỗi công dân. Nó sẽ tích hợp không chỉ dữ liệu lâm sàng từ bệnh viện mà còn cả dữ liệu về gen, lối sống và các yếu tố môi trường. Các tiêu chuẩn về khả năng tương tác giữa các hệ thống blockchain khác nhau sẽ được phát triển, cho phép bệnh nhân di chuyển dữ liệu của mình một cách liền mạch qua biên giới quốc gia. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và du lịch y tế ngày càng phát triển.

6.2. Triển vọng kết hợp HealthTech và Blockchain trong tương lai

Sự kết hợp giữa HealthTech và Blockchain hứa hẹn sẽ giải quyết những vấn đề cốt lõi nhất của y tế. Nó không chỉ là về việc số hóa hồ sơ mà còn là về việc xây dựng niềm tin trong một hệ sinh thái dữ liệu ngày càng phức tạp. Từ việc quản lý danh tính số cho bệnh nhân, xác thực bằng cấp của y bác sĩ, đến việc theo dõi chuỗi cung ứng vắc-xin và quản lý các thử nghiệm lâm sàng phi tập trung, blockchain sẽ là xương sống cho một nền y tế thế hệ mới – minh bạch hơn, hiệu quả hơn và đặt con người vào vị trí trung tâm. Đây là tầm nhìn mà Y tế 4.0 đang hướng tới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/07/2025
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ blockchain trong quản lý hồ sơ bệnh nhân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tông quan đề tài luận văn Chương 2: Tông quan vê công nghệ Blockchain Chương 3: Xây dựng hệ thống quản ỉỷ hồ sơ bệnh nhân dựa trên công nghệ Blockchain Chương 4: Cài đặt và kiêm thứ chương trình Chương 5: Kêt luận và hướng pháp triền 3 CHƯƠNG 2: TÔNG QUAN VÈ CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN 2. Công nghệ Blockchain 2. Blockchain là gì Block: klioi, chain: chuỗi. Có thê hiểu là một chuỗi các khối được hên kết VỚI nhau.

Blockcham được COI như một sáng kiến mới về cách tô chức và lưu trữ dìr liệu hay các transaction. Trên thực tế có rất nhiều transaction được diễn ra cùng một thời diêm do vậy đê đâm bâo sự đồng nhất thì các transaction sè được tập họp lại và lưu thành một khối mới (block), block mới này lại được thêm vào phía trên của block trước đó bang cách thêm chi dẫn đê 2 khối hên kết với nhau. VD: Block 10 liên kết block 9, block 9 liên ket block 8. Bang cách liên kết các block này với nhau thì sẽ hình thành nên một chuỗi các block dừ liệu được gọi là Blockchain.

VỚI các lưu trừ như the này thì sè không cần các trung tâm cơ sở dìr liệu tập trung nào cà, trên tất câ các node tham gia mạng lưới đều có 1 bàn copy Blockchain như nhau hay còn gọi là sô cái (hyperledger) cho nên muốn truy vết dữ liệu ờ bất kì block nào đều có thê truy ngược lại được. Và nếu có bất kì thay đôi ở 1 block thì sẽ phải thông báo tới tất cà các node đê đong bộ dữ liệu. Hiêu một cách đơn giân, Blockchain là một cuốn sô cái điện từ, hm trữ các giao dich, thỏa thuận, hợp đồng và bất kỳ dừ liệu gì mà chúng ta cần ghi chép một cách độc lập hay xác minh sự tồn tại của nó. Không giống như cách hm trừ giao dịch, dữ liệu thông thường được lưu tập trung tại cơ sở dừ liệu cùa một bên thứ 3 mà ta tin tưởng đàm bão cho tính xác thực cùa dừ liệư đó, kill sử dụng blockchain, các dìr liệu này được cập nhật trên hệ thống lưu trừ máy tính ngang hàng cùa tat cả người dùng trong cùng một mạng lưới.

Tất cả mọi người trong cùng một mạng lưới sè có thê biết được tất cả các thông tin về giao dịch, sè xác minh và ghi lại giao dich đó vào cuốn sô cái rồi cấp phát dừ liệu này tới các máy tính khác. Blockchain là một cơ sở dừ liệu phân tán vô chủ; các máy tính liên tục thực hiện việc kiêm toán độc lập bang cách xác minh dừ liệu nhận tới và so sánh với chừ ký của giao dịch đó. 4 Blockchain là hình thức lưu trừ minh bạch tuyệt đổi mà mọi cá nhân tham gia đều có quyền truy cập phiên bân đầy đù. Một kin đà được cập nhật, nó không thê bị thay đôi hoặc xáo trộn mà chi có thê bô sung, và quá trình cập nhật diễn ra đồng thời trên tất cả máy tíiili trong mạng lưới.

Neu các dừ liệu gốc về giao dịch được thay đôi sau kill mà hóa, chi cần có một chừ ký điện tử khác đê nhắc nhờ toàn mạng lưới về nội dung cần sửa. Với bàn chat phân tán cùa dừ liệu chuỗi khối, kliâ năng bị hack gần như không có. Đê bẻ khóa, hacker cần truy cập tất cà phiên bân cùng lúc. Do quá trình mã hóa chi diễn ra một chiều, dữ liệu không thê bị giâi mà ngược thành dữ liệu ban đầu, đâm bào độ an toàn và tính riêng tư.1 Mô hình lưu trữ CSDL truyền thống và lưu trữ CSDL theo công nghệ Block Chain 5 Chăng hạn như khi bạn thực hiện giao dịch chuyên tiền thông qua ngân hàng VpBank, thì lịch sử giao dịch cùa bạn sè được ghi lại trong cơ sở dừ liệu của ngân hàng, và bạn cần tin tưởng ngân hàng sẽ chuyên số tiền đó tới tài khoản của người bạn muốn chuyên.

Nhưng nếu sử dụng hệ thong trao đôi tiền theo công nghệ Blockchain thì bạn không cần đến 1 bên thứ 3 đê thực hiện giao dịch giúp mình mà bạn có thê trực tiếp thực hiện giao dịch VỚI người khác một cách an toàn bời tất câ lịch sử giao dịch đều được mã hóa, ghi lại và rất khó đê bị sữa đôi Blockchain là một hệ thống lưu trữ thông tin chung, bão mật và không ngừng phát triển trong đó mỗi người dùng sè giừ một bân sao chép các ghi chép cùa toàn hệ thống. Ghi chép này sẽ chi được thay đôi khi tất cà các bên tham gia vào một giao dịch đồng ý thay đôi. (theo Định nghía cùa Layman) về mặt kỳ thuật, Blockchain là một cuốn sô cái phân tán, đồng cap Peer-To-Peer được bão mật bang mật mã, chi có thê được thêm nối tiếp vào mà rất khó hoặc thậm chí là không thê thay đôi, chi có thê được cập nhật khi có sự đồng thuận hoặc thòa thuận giừa các bên tham gia. Một blockchain (chuỗi khối) được tạo nên bởi các khối riêng biệt, mỗi khối chứa một thông tin giao dịch duy nhất cùng như các thông tin hên quan đến vị trí khối đó trong chuỗi.

Mỗi khi có khối mới được thêm vào và xác nhận, thông tin này sè đrrợc chia sẻ với tất cà các node trong toàn mạng lưới. Không cần đến một tô chức tập quyền nào đê thông báo tin tức này đến các node. về mặt an ninh, Blockchain không dùng đến các biện pháp chống mối đe dọa, mà dùng các biện pháp phòng vệ nghiêm ngặt. Tất cà các giao dịch đều phải được xác nhận trước khi thêm vào khối chính và bất kỳ khối nào đáng nghi sè ựr động bị loại ra tiước khi toàn bộ Blockchain bị ảnh hường.

Chi khi tat cà dừ liệu của khối đồng bộ với ít nhất 51% các node thì khối đó mới được thêm vào Blockchain. Hacker hoàn toàn có thê tạo đủ đám mây đê thêm một khối già vào chuỗi, nhưng nguồn lực đê làm được điều đó vượt xa khâ năng của các hacker, chưa kê đến lợi ích thu được cùng không thê đù đê bù đắp chi phí thực hiện. 6 Bên cạnh việc lưu tiìr thông tin, Blockchain tự động hni lại thời gian của dìr liệu nên có thê dễ dàng biết một giao dich cụ thê xây ra vào thời diêm nào. Ket hợp tất cà các đặc diêm trên, dễ hiểu tại sao Blockchain có thê tự động phân írng khi một khối mới đirợc tạo ra, không có lỗi và không cần đến người điều khiên.

Lịch sử ra đời Ý tưởng chính đứng sau công nghệ Blockchain này nôi lên vào cuối nliừng năm 1980, đầu năm 1990. Vào năm 1989, Leslie Lamport2 đà phát triên giao thức Paxos. Đặc trưng của Blockchain Các công nghệ Blockchain được sử dụng là: Lý thuyết mật mã: Sừ dụng public key và hàm hash function đê đảm bào tính minh bạch, toàn vẹn và riêng tư. Mạng ngang hàng: Mỗi một nút trong mạng có vai trò như nhau, tự quàn lý tài nguyên của mình.

Một nút được xem như một client và cìing là server đê lưu tiừ bân sao dừ liệu. Lý thuyết trò chơi Tất cả các nút tham gia vào hệ thống đều phải tuân thủ luật chơi đồng thuận (PoW, PoS) và được thúc đây bỏi động lực xác định trước. Cơ sờ dừ liệu của Blockchain Điêm khác biệt lớn nhất giừa cơ sờ dừu liệu truyền thống và cơ sờ dim liệu phi tập tiling như Blockchain là mục đích sử dụng. Cơ sờ dừu liệu tập tiling nhằm đâm bào người dùng có thê truy cập dừ liệu càng nhanh càng tốt.

Trong kill đó, cơ sở dừ liệu phi tập tiling chú ý đến việc cho phép người dùng truy cập dữ liệu từ bất kỳ nơi nào trên thế giới thay vì quan tâm đến tốc độ. Ket họp VỚI đặc tính bào mật và khả năng xử lý lượng dừ liệu lớn, cơ sở dừu liệu phi tập tiling mang đến một bộ nhớ cơ sờ dữu liệu ân danh và an toàn. 7 Blockchain lưu trữ dừ liệu về khối (block) và các giao dịch có liên quan trong khối. Mặc dù chi chiếm một phần nhỏ trong toàn bộ khối, nhưng phần dìr liệu về khối vẫn rat chi tiết.

Block cơ bản bao gồm một tiêu đề chứa siêu dừ liệu và theo sau đó là một danh sách trải dài các giao dịch và quan trọng hợn nó được link VỚI các block trước đó (block mẹ) điều này chính là mau chốt khiển Blockchain rat khó có thê sửa, xóa khi đà được lưu vào. Tiêu đề block bao gồm 3 bộ dừ liệu block. Đầu tiên là một tham chiếu tới block mẹ. Bộ thứ 2 lần lượt là difficulty (độ khó), timestamp (nhàn thời gian), và nonce (số dùng một lần).

Phần thứ 3 được gọi là gốc Merkle, có thê COI nó là một bân tóm tắt về danh sách các giao dịch chứa trong block. Định danh block: định danh chính của một block chính là mà hash (mà băm), một mà được tạo ra sau kill đà băm tiêu đề block bang thuật toán SHA256. Blockcham phụ thuộc rất nhiều vào mà hóa đê đạt được bão mật dữ liệu. Một chức năng mà hóa cực kỳ quan trọng chính là hashing (băm).

Hashing là một quá trình trong đó một thuật toán được gọi là hàm hash nhận đầu vào dừ liệu (có kích thước bất kỳ) và trả về một đầu ra xác đụili có giá tụ độ dài cố định. Liên kết các block trong blockchain Block 3 Qle4e52ccbla3 8b9f7 22/03/2019 N gày m ai Tôi mua Tivi db782Oleed51cfO4a Hình 2.2 Cấu trúc dữ liệu cơ bản cùa một block trong Blockchain 8 Mỗi kill một block mới được xác thực và được ghi vào Blockchain thì các bàn sao cục bộ ờ các node đầy đủ cùng ựr cập nhật. Khi một node nhận được block mới, việc đầu tiên của nó là xác thực block đó và sau đó là liên kết nó VỚI Blockchain đà có. Đê xác thiết lập một liên kết, node sè tìm tới mà băm cùa block kế trước.

Index: Thứ ựr cùa block khối, được đánh dấư từ 1 —> n. PrevHash: Một chuỗi mã hash cùa khối trước đó. Timestamp: Thời gian block được tạo ra. Data: Dừ liệu được lưu trừ.

Hash: Là một chuỗi mã đà được mã hóa bang thuật toán SHA256. Dữ liệu dùng đê mã hoá bao gồm nhừng thông tin của block: Index, Hash cùa khối trước (PrevHash), Timestamp, Data. VD: SHA256(Index + PrevHash + Timestamp + JSON. Phân loại hệ thống Blockchain Public: đây là loại Blockchain mà bất kỳ ai cùng có quyền đọc và ghi dữ liệu.

Quá trình xác thực giao dịch trên hệ thống Blockchain này đòi hòi phải có hàng nghìn (thậm chí nhiều hơn) nút (Node) tham gia. Vì vậy, hệ thống Blockchain này được đánh giá khá an toàn (vì chi phí đê thực hiện một vụ tấn công vào hệ thống là khá cao).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ