Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) nổi lên như một giải pháp nền tảng mở ra xu hướng ứng dụng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tài chính - ngân hàng. Ngành dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam là lĩnh vực luôn đi đầu trong việc tiếp cận và đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, các hoạt động ngân hàng truyền thống hiện nay vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: quy trình thanh toán giữa các tổ chức tài chính khác quốc gia thường mất đến cả tuần; các khâu trung gian đòi hỏi lượng nhân sự xử lý dữ liệu lớn; chi phí vận hành cao; cùng với đó là nguy cơ phát sinh sai sót do con người và nợ xấu khó đòi trong mảng tín dụng. Việc ứng dụng công nghệ Blockchain với các đặc tính mã hóa phân tán, tính bất biến, khả năng số hóa dữ liệu tức thời và thực thi hợp đồng thông minh (Smart Contract) được kỳ vọng sẽ giải quyết triệt để các rào cản này, rút ngắn thời gian giao dịch xuống mức vài giây đến vài phút và tối ưu hóa quản lý vốn.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á – Chi nhánh Huế (DAB Huế) là một trong những chi nhánh lớn thuộc hệ thống DAB tại khu vực miền Trung. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ, DAB Huế vẫn gặp phải một số vướng mắc trong mảng cho vay tín dụng và quy trình thanh toán. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Phân tích khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á – Chi nhánh Huế" được thực hiện nhằm đánh giá tiềm năng và mức độ sẵn sàng tiếp nhận công nghệ mới này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về ứng dụng công nghệ Blockchain trong lĩnh vực ngân hàng.
  2. Phân tích khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị về việc ứng dụng công nghệ Blockchain trong Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế nhằm cung cấp giải pháp cho việc triển khai công nghệ được thuận tiện và hiệu quả hơn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng cá nhân đến thực hiện giao dịch và đội ngũ cán bộ nhân viên đang làm việc tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế (trụ sở số 26 Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh) và Phòng giao dịch trực thuộc (số 82 Mai Thúc Loan, phường Thuận Lộc, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh của chi nhánh được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp phục vụ khảo sát định lượng được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 01/10/2019 đến ngày 22/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm về công nghệ tài chính (Fintech) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain). Về công nghệ Blockchain, nghiên cứu làm rõ ba phiên bản tiến hóa: Blockchain 1.0 (Tiền tệ và Thanh toán), Blockchain 2.0 (Tài chính và Thị trường), Blockchain 3.0 (Thiết kế và Giám sát hoạt động); cùng các đặc tính kỹ thuật cốt lõi gồm: tính không thể làm giả/bất biến, tính bảo mật phân tán, tính minh bạch và cơ chế hợp đồng thông minh (Smart Contract).

Để giải thích hành vi chấp nhận công nghệ, tác giả tổng hợp ba mô hình lý thuyết nền tảng:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975).
  • Thuyết hành vi dự tính (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989).

Trên cơ sở kế thừa TAM và TRA, mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả bao gồm 8 nhóm biến quan sát với 8 giả thuyết nghiên cứu chính ($H_1$ đến $H_8$): Đặc điểm cá nhân (DDCN), Rủi ro cảm nhận (RRCN), Sự tin tưởng (STT), Sự tự chủ (STC), Lợi ích cảm nhận (LICN), Sự dễ sử dụng cảm nhận (SSD), Thái độ (STD), Tác động xã hội (TDXH) và Ý định sử dụng (YD).

H1: Đặc điểm cá nhân (+) ------> Lợi ích cảm nhận
H2: Rủi ro cảm nhận (+) --------> Lợi ích cảm nhận
H3: Sự tin tưởng (+) ----------> Sự dễ sử dụng cảm nhận
H4: Sự tự chủ (+) -------------> Sự dễ sử dụng cảm nhận
H5: Sự dễ sử dụng (+) ---------> Thái độ
H6: Lợi ích cảm nhận (+) ------> Thái độ
H7: Thái độ (+) ---------------> Ý định sử dụng
H8: Tác động xã hội (+) -------> Ý định sử dụng

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành tổng quan tài liệu học thuật, nghiên cứu các mô hình trong và ngoài nước, kết hợp phỏng vấn chuyên gia trong ngành ngân hàng để xây dựng dự thảo bảng câu hỏi; tiến hành điều tra thử nghiệm trên 20 khách hàng để hoàn thiện câu chữ trước khi phát hành chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Kích thước mẫu được xác định theo công thức ước lượng trung bình: $n = \frac{Z^2 \cdot \delta^2}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), độ lệch chuẩn $\delta = 0{,}356$ và sai số cho phép $e = 0{,}05$, kích thước mẫu tối thiểu được tính toán là $n = 194{,}75$ (làm tròn thành 195 mẫu).
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa tại sảnh chờ giao dịch và khu vực ATM thuộc hai địa điểm của DAB Huế (26 Lý Thường Kiệt và 82 Mai Thúc Loan). Áp dụng tỷ lệ tiếp cận 2:1 (cứ 2 khách hàng đến giao dịch thì tiến hành phỏng vấn 1 khách hàng). Tổng số 200 bảng hỏi phát ra, thu về 200 bảng và sàng lọc được 195 bảng đạt chuẩn đưa vào xử lý dữ liệu.
    • Đo lường và xử lý dữ liệu: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - "Rất không đồng ý" đến 5 - "Rất đồng ý"). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 22 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả; phân tích nhân tố khám phá EFA (trích Maximum Likelihood, phép xoay Direct Oblimin); phân tích nhân tố khẳng định CFA; mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM; kiểm định Bootstrap; kiểm định One-Sample T-Test và kiểm định One-Way ANOVA.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Cung cấp bởi Phòng Phát triển kinh doanh DAB Huế (báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, tài sản, nguồn vốn, chi phí công nghệ giai đoạn 2016-2018) và các công trình nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước (Stefan K. Johasan, Tejal Shah & Shailak Jani, Đoàn Ngọc Sơn, Giang Thị Thu Huyền...).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ 195 bảng hỏi hợp lệ của khách hàng và nhân viên tại DAB Chi nhánh Huế.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 tập trung hệ thống hóa lý luận về Fintech và công nghệ Blockchain. Tác giả làm rõ vai trò của Fintech đối với việc tái định hình kênh phân phối, hỗ trợ tài chính toàn diện và tối ưu hóa quy trình phân tích hành vi khách hàng. Về Blockchain, chương này phân tích cấu trúc khối (block), cơ chế mã hóa public key, hàm hash, nguyên tắc đồng thuận phân tán và các ưu - nhược điểm kỹ thuật. Tác giả chỉ ra 9 lợi ích cốt lõi của Blockchain (loại bỏ trung gian, minh bạch hóa, tăng cường bảo mật, giảm chi phí xác thực, tăng tốc độ xử lý...) cùng 9 hạn chế hiện hữu (nguy cơ tấn công 51%, tiêu tốn điện năng, thiếu hành lang pháp lý, khó khăn trong việc thay thế hệ thống ngân hàng lõi sẵn có).

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các mô hình TRA, TPB, TAM để đề xuất khung nghiên cứu 8 nhân tố và 8 giả thuyết. Phần cơ sở thực tiễn điểm lại các điển hình ứng dụng Blockchain trên thế giới (Barclays, 3 ngân hàng lớn của Nhật Bản Mizuho - SMBC - MUFG, OCBC Bank, Royal Bank of Canada, liên minh R3) và tại Việt Nam (TPBank tham gia mạng lưới RippleNet, NAPAS hợp tác thử nghiệm chuyển tiền liên ngân hàng cùng VietinBank, VIB và TPBank).

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG Á - CHI NHÁNH HUẾ

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về địa bàn nghiên cứu và kết quả khảo sát thực nghiệm:

  • Tổng quan DAB Huế: Tiền thân là Công ty Kiều hối Đông Á – CN Huế (2002), nâng cấp thành Chi nhánh DAB Huế vào ngày 29/7/2009 tại số 26 Lý Thường Kiệt.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018: Doanh thu năm 2017 đạt 70.250 triệu đồng (tăng 4,49% so với 2016) nhưng sang năm 2018 giảm xuống 67.889 triệu đồng (giảm 3,36%). Thu nhập phụ thuộc lớn vào thu lãi cho vay (chiếm trên 96,8% tổng thu nhập). Lợi nhuận có chiều hướng giảm liên tục: năm 2017 giảm 3.444 triệu đồng (-13,5%), năm 2018 giảm tiếp 2.884 triệu đồng (-13,1%) do chi phí hoạt động tăng và mặt bằng lãi suất cho vay giảm.
  • Cơ cấu lao động: Tổng nhân sự giảm từ 64 người (2017) xuống 48 người (2018). Tỷ lệ lao động nữ chiếm 72,9% (năm 2018); trình độ đại học/cao đẳng chiếm tỷ trọng áp đảo 93,75%; lao động trực tiếp chiếm 87,5%.
  • Tài sản và nguồn vốn: Quy mô tài sản năm 2018 đạt 751.867 triệu đồng (trong đó dư nợ cho vay tổ chức kinh tế và cá nhân chiếm phần lớn với 459.630 triệu đồng). Nguồn vốn tiền gửi từ khách hàng chiếm 90,9% tổng nguồn vốn.
  • Thực trạng hạ tầng công nghệ: Đến năm 2018, DAB Huế duy trì 18 máy ATM và 11 máy POS. Chi phí đầu tư mới 1 máy ATM khoảng 800 triệu đồng, chi phí bảo dưỡng vận hành hàng chục triệu đồng/tháng. Hệ thống eBanking duy trì 4 kênh: Internet Banking, SMS Banking, Mobile Banking và Phone Banking.
  • Đề xuất mô hình ứng dụng Blockchain tại DAB Huế: Thiết kế hai mô hình ứng dụng cụ thể: (1) Thanh toán qua tín dụng thư (L/C) và chuyển tiền liên ngân hàng; (2) Hệ thống định danh khách hàng điện tử (KYC) dùng chung nhằm rút ngắn thời gian thẩm định và chia sẻ dữ liệu xác thực an toàn.
  • Kết quả xử lý dữ liệu mẫu khảo sát ($n = 195$): Thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích EFA, CFA (đánh giá mức độ phù hợp mô hình, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt), ước lượng mô hình cấu trúc SEM, kiểm định Bootstrap, kiểm định One-Sample T-Test trên từng nhóm nhân tố và kiểm định ANOVA về sự khác biệt theo thu nhập.

CHƯƠNG 3: HÀM Ý QUẢN TRỊ ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG Á – CHI NHÁNH HUẾ

Trên cơ sở kết quả phân tích định lượng, chương 3 đề xuất định hướng ứng dụng công nghệ và các nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 6 nhân tố tác động:

  • Đề xuất cho nhân tố Rủi ro cảm nhận: Tăng cường bảo mật thông tin, minh bạch quy trình giao dịch, ban hành các văn bản giải thích rõ cơ chế vận hành để xóa bỏ tâm lý lo ngại của khách hàng.
  • Đề xuất cho nhân tố Sự tin tưởng: Nâng cao độ ổn định hệ thống kỹ thuật, thực hiện cam kết bảo vệ dữ liệu cá nhân trong môi trường số.
  • Đề xuất cho nhân tố Lợi ích cảm nhận: Truyền thông trực quan về lợi ích tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí chuyển tiền và khả năng theo dõi lịch sử tài chính tức thời.
  • Đề xuất cho nhân tố Sự dễ sử dụng cảm nhận: Thiết kế giao diện ứng dụng eBanking/Blockchain đơn giản, trực quan, cung cấp video và tài liệu hướng dẫn thao tác chi tiết.
  • Đề xuất cho nhân tố Sự tự chủ: Nâng cao kỹ năng tự thao tác của khách hàng qua hệ thống tự động, hỗ trợ kịp thời tại quầy và tổng đài.
  • Đề xuất cho nhân tố Tác động xã hội: Tận dụng ảnh hưởng từ nhóm khách hàng tiên phong, đẩy mạnh truyền thông đa kênh để tạo hiệu ứng mạng lưới.

Kết quả và đóng góp

Chỉ tiêu tài chính & vận hành tại DAB Huế Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 So sánh 2018/2017
Tổng doanh thu (triệu đồng) 67.234 70.250 67.889 +3.016 (+4,49%) -2.361 (-3,36%)
- Thu lãi cho vay (triệu đồng) 65.359 68.110 65.754 +2.751 (+4,21%) -2.356 (-3,46%)
- Thu từ dịch vụ thanh toán & ngân quỹ (triệu đồng) 1.869 2.125 2.125 +256 (+13,70%) 0 (0,00%)
Tổng chi phí (triệu đồng) 41.849 48.309 47.786 +6.460 (+15,44%) -523 (-1,08%)
Lợi nhuận (triệu đồng) 25.385 21.941 19.057 -3.444 (-13,57%) -2.884 (-13,14%)
Tổng số lao động (người) 60 64 48 +4 (+6,67%) -16 (-25,00%)
- Tỷ lệ lao động nữ (%) -- -- 72,9% -- --
- Trình độ Đại học, Cao đẳng (%) 90,0% 92,2% 93,75% -- --
Tổng tài sản / Nguồn vốn (triệu đồng) 590.708 767.920 751.867 +177.212 (+30,00%) -16.053 (-2,09%)
- Tiền gửi TCKT và cá nhân (triệu đồng) 525.931 -- -- -- 90,9% tổng vốn
Số lượng máy ATM (máy) 16 18 18 +2 0
Số lượng máy POS (máy) 6 10 11 +4 +1

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc tích hợp Blockchain vào lĩnh vực ngân hàng, làm rõ cơ chế giải quyết điểm nghẽn trong thanh toán quốc tế và quy trình KYC.
  • Phân tích thực trạng tài chính - vận hành DAB Huế cho thấy chi phí vận hành hạ tầng truyền thống (ATM/POS) rất tốn kém (800 triệu đồng/máy ATM), trong khi biên lợi nhuận sụt giảm, đòi hỏi ngân hàng phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu suất.
  • Kết quả khảo sát $n = 195$ khẳng định mức độ tác động của các yếu tố nhận thức (Lợi ích, Dễ sử dụng, Rủi ro, Tin tưởng, Tự chủ, Tác động xã hội) tới Thái độ và Ý định tiếp nhận Blockchain của khách hàng tại DAB Huế.

Kiến nghị từ tác giả:

  • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, xây dựng cơ chế quản lý thử nghiệm (regulatory sandbox) cho các ứng dụng Blockchain và tài sản số trong ngành ngân hàng.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất về kết nối mạng lưới sổ cái phân tán liên ngân hàng; định hướng chính sách hỗ trợ các ngân hàng thương mại triển khai công nghệ mới.
  • Đối với Ngân hàng TMCP Đông Á: Cần chủ động phân bổ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển công nghệ; xây dựng lộ trình số hóa từng phần, ưu tiên thử nghiệm Blockchain ở mảng thanh toán tín dụng thư (L/C) và hệ thống xác thực khách hàng KYC.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về khả năng chấp nhận công nghệ Blockchain tại một ngân hàng thương mại cụ thể ở cấp độ địa phương (Thừa Thiên Huế), cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định và đưa ra mô hình quy trình nghiệp vụ ứng dụng Blockchain có giá trị tham khảo cho các tổ chức tín dụng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế, chưa tiến hành khảo sát mở rộng trên toàn hệ thống DAB hoặc đối chiếu với các ngân hàng thương mại khác trên cùng địa bàn.
  • Cỡ mẫu điều tra thực tế ($n = 195$) còn ở mức khiêm tốn; phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa có thể chưa bao quát đầy đủ mọi phân khúc khách hàng tiềm năng.
  • Do công nghệ Blockchain tại thời điểm nghiên cứu (năm 2019) còn rất mới mẻ tại Việt Nam, nhận định của một bộ phận khách hàng tham gia khảo sát chủ yếu dựa trên thông tin tìm hiểu gián tiếp chứ chưa qua trải nghiệm sản phẩm Blockchain ngân hàng thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các chi nhánh ngân hàng thương mại khác tại khu vực miền Trung hoặc trên toàn quốc để nâng cao tính đại diện.
  • Nghiên cứu sâu hơn về kiến trúc kỹ thuật tích hợp giữa nền tảng Blockchain với hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking) hiện hữu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý đang thực hiện đề tài về Fintech, chuyển đổi số ngành ngân hàng hoặc hành vi chấp nhận công nghệ mới.
  • Cán bộ quản lý, chuyên viên phòng Phát triển kinh doanh và phòng Công nghệ thông tin tại các ngân hàng thương mại trong việc hoạch định chiến lược phát triển dịch vụ eBanking và ứng dụng sổ cái phân tán.

Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:

  • Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu kết hợp TAM - TRA cùng bảng câu hỏi đo lường chi tiết 8 nhân tố tiếp nhận công nghệ.
  • Quy trình phân tích định lượng toàn diện bằng SPSS 22.0 và AMOS 22 (EFA, CFA, SEM, One-Sample T-Test, One-Way ANOVA).
  • Thiết kế sơ đồ quy trình ứng dụng Blockchain trong hoạt động thanh toán tín dụng thư (L/C) và định danh khách hàng điện tử (KYC).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain?
Tác giả kế thừa và kết hợp Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989) và Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 8 nhóm nhân tố: Đặc điểm cá nhân, Rủi ro cảm nhận, Sự tin tưởng, Sự tự chủ, Lợi ích cảm nhận, Sự dễ sử dụng cảm nhận, Thái độ, Tác động xã hội tác động đến Ý định sử dụng.

2. Cỡ mẫu khảo sát định lượng là bao nhiêu và được thu thập tại đâu?
Nghiên cứu khảo sát chính thức 195 mẫu hợp lệ (tính toán từ công thức ước lượng với độ tin cậy 95%, sai số $e = 0{,}05$), thu thập ngẫu nhiên thực địa theo tỷ lệ 2:1 tại hai điểm giao dịch của DAB Huế: số 26 Lý Thường Kiệt và số 82 Mai Thúc Loan, TP. Huế.

3. Tình hình kinh doanh và lao động của DAB Huế giai đoạn 2016 - 2018 có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh thu năm 2018 đạt 67.889 triệu đồng (thu lãi cho vay chiếm trên 96,8%), lợi nhuận giảm dần qua các năm (năm 2017 giảm 13,57%, năm 2018 giảm 13,14%). Tổng số lao động năm 2018 là 48 người (nữ chiếm 72,9%, trình độ Đại học/Cao đẳng chiếm 93,75%).

4. Chi phí đầu tư trang thiết bị công nghệ truyền thống tại DAB Huế được ghi nhận như thế nào?
Đến năm 2018, DAB Huế có 18 máy ATM và 11 máy POS. Chi phí để lắp đặt 1 máy ATM ước tính khoảng 800 triệu đồng kèm chi phí bảo dưỡng, duy trì hoạt động vài chục triệu đồng mỗi tháng.

5. Hai mảng nghiệp vụ ngân hàng nào được tác giả đề xuất ứng dụng Blockchain cụ thể?
Khóa luận thiết kế mô hình ứng dụng Blockchain chi tiết cho mảng Thanh toán qua tín dụng thư (L/C)/chuyển tiền liên ngân hàng và mảng Định danh khách hàng điện tử (KYC).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Trinh đã cung cấp một bức tranh toàn diện về tiềm năng và rào cản khi ứng dụng công nghệ Blockchain tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 195 khách hàng kết hợp phân tích thực trạng tài chính - vận hành giai đoạn 2016 - 2018, đề tài đã chứng minh tính cấp thiết của việc đổi mới công nghệ nhằm cắt giảm chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các hàm ý quản trị và kiến nghị được tác giả đề xuất là tài liệu tham khảo thực tế cho quá trình chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.