Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng thứ hai trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam (sau chăn nuôi lợn), hàng năm cung cấp khoảng 350.000 – 450.000 tấn thịt và từ 2,5 đến 3,5 tỷ quả trứng. Mặc dù vậy, ngành chăn nuôi gà trong nước phần lớn vẫn tồn tại ở quy mô nhỏ lẻ, phân tán, năng suất chưa cao và thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh truyền nhiễm. Bình quân sản lượng thịt xẻ và trứng trên đầu người chỉ đạt lần lượt 4,5 – 5,4 kg/năm và 35 quả/năm. Để đáp ứng nhu cầu thị trường và cạnh tranh với các sản phẩm nhập khẩu, việc đưa các giống gà chuyên trứng cao sản như Isa Shaver (nguồn gốc từ Pháp) vào nuôi thích nghi tại các vùng sinh thái cụ thể là một hướng đi thực tiễn.
Tuy nhiên, môi trường chăn nuôi tập trung và điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc Việt Nam, đặc biệt trong vụ hè thu với nhiệt độ và độ ẩm cao, là điều kiện thuận lợi cho các bệnh truyền nhiễm phát sinh. Trong đó, bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum gây ra là một trong những bệnh lý phổ biến nhất. Bệnh làm giảm 20 – 30% sản lượng trứng, tăng tiêu tốn thức ăn, làm suy giảm sức đề kháng và có thể gây tỷ lệ chết từ 15 – 20% khi có kế phát vi khuẩn thứ cấp. Tại tỉnh Thái Nguyên, các nghiên cứu có hệ thống về tỷ lệ nhiễm CRD và khả năng sinh sản của giống gà Isa Shaver nuôi chuồng hở vụ hè thu còn hạn chế.
Đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Theo dõi khả năng và tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên đàn gà Isa Shaver nuôi trong điều kiện chuồng hở vụ hè thu tại địa phương.
- Đánh giá hiệu lực điều trị bệnh CRD của phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh kết hợp Genta – Tylo.
- Theo dõi, đánh giá một số chỉ tiêu sinh sản chủ yếu (tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, khối lượng trứng) của giống gà Isa Shaver trong giai đoạn đẻ trứng.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Isa Shaver thương phẩm giai đoạn từ 25 đến 44 tuần tuổi (quy mô theo dõi 495 cá thể).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia cầm Vân Mỵ, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 03/06/2013 đến ngày 18/11/2013 (vụ hè thu).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên cơ sở lý thuyết dịch tễ học thú y, đặc điểm sinh học của vi khuẩn gây bệnh hô hấp ở gia cầm và các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia cầm:
- Cơ sở bệnh học và vi sinh vật: Bệnh CRD do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) thuộc lớp Mollicutes gây ra. Đây là nhóm vi sinh vật có kích thước nhỏ (150 – 300 nm), không có thành tế bào cố định, màng nguyên sinh chất dày 70 – 100 Å, bắt màu Gram âm. Vi khuẩn bám dính vào thụ quan sialoglycoprotein của biểu mô đường hô hấp thông qua cấu trúc "blebs". Do không có vách peptidoglycan, MG đề kháng hoàn toàn với các kháng sinh ức chế tổng hợp thành tế bào như nhóm Penicillin hay Cephalosporin, nhưng mẫn cảm với các kháng sinh ức chế tổng hợp protein thuộc nhóm Macrolides (Tylosin, Tiamulin, Erythromycin), nhóm Aminoglycosides (Gentamicin) và nhóm Fluoroquinolones. Thuốc thử nghiệm Genta – Tylo chứa hoạt chất phối hợp gồm Gentamicin sulfat (8.000 mg) và Tylosin tartrate (10.000 mg) trên 100 g quy chuẩn.
- Cơ sở sinh lý sinh sản: Sức sản xuất trứng của gia cầm chịu sự chi phối của các yếu tố di truyền (các cặp gen $E/e$, $R/r$, $P/p$, $M/m$) cùng các yếu tố môi trường như nhiệt độ chuồng nuôi (thích hợp từ 14 – 22°C), chế độ chiếu sáng (12 – 16 giờ/ngày) và dinh dưỡng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện thông qua thiết kế khảo sát và thực nghiệm lâm sàng:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Quy mô mẫu / Phương tiện |
Phương pháp xác định |
| Khảo sát đàn thực nghiệm |
$n = 495$ cá thể gà Isa Shaver (25 – 44 tuần tuổi) |
Nuôi nhốt chuồng hở, mật độ 6 con/m², sử dụng thức ăn hỗn hợp GĐ32 – JAFA |
| Tỷ lệ nuôi sống |
Toàn đàn ($n = 495$) |
Ghi nhận số gà sống hàng ngày, tính tỷ lệ sống theo tuần và cộng dồn |
| Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD |
Toàn đàn qua 5 tháng (tháng 6 – 10/2013) |
Quan sát biểu hiện lâm sàng đặc trưng (thở khò khè, chảy nước mũi, sưng mắt, ủ rũ) |
| Bệnh tích mổ khám |
$n = 6$ cá thể mắc bệnh điển hình |
Mổ khám giải phẫu bệnh lý đại thể, kiểm tra tổn thương ở đầu, mắt, khí quản, phổi, túi khí, tim, ruột |
| Thử nghiệm điều trị |
$n = 380$ lượt gà mắc bệnh qua các tháng |
Cho uống thuốc Genta – Tylo liều 1 g/2 lít nước liên tục trong 4 ngày, kết hợp bổ sung B-complex và điện giải |
| Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng |
Toàn đàn theo dõi từ tuần 25 – 44 |
Ghi chép số trứng thu nhận hàng ngày; tính tỷ lệ đẻ (%) và năng suất trứng (quả/mái/tuần) |
| Khối lượng trứng |
Cân 10% số trứng đẻ ra vào thứ Tư hàng tuần |
Cân kỹ thuật xác định khối lượng từng quả (g) |
Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), tính toán các tham số: giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($\pm m_x$) và hệ số biến dị ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng chương
Văn bản khóa luận được tổ chức thành 2 phần chính với các nội dung chi tiết:
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Tác giả tiến hành điều tra điều kiện tự nhiên và tình hình kinh tế - xã hội tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên:
- Điều kiện tự nhiên và xã hội: Xã có diện tích tự nhiên 9,3 km² (565 ha đất trồng trọt, 199 ha đất lâm nghiệp), dân số 10.250 người với 2.750 hộ (80% hộ sản xuất nông nghiệp). Thu nhập bình quân đạt trên 650.000 đồng/người/tháng.
- Tình hình chăn nuôi: Tổng đàn trâu bò của xã đạt trên 1.725 con, đàn lợn đạt 1.465 con, chăn nuôi gia cầm chiếm vị trí chủ lực (gà chiếm trên 90% tổng đàn gia cầm). Chăn nuôi phần lớn theo phương thức quảng canh chăn thả, một số ít hộ đã xây dựng trang trại tập trung quy mô lớn.
- Kết quả công tác chuyên môn tại cơ sở:
- Nuôi sống và chăm sóc 5.000 gà con giai đoạn úm (tỷ lệ sống 98,20%), 530 gà thịt thương phẩm (tỷ lệ an toàn 81,50%) và 500 gà đẻ Isa Shaver (tỷ lệ sống 97,80%).
- Thực hiện tiêm phòng an toàn 100% các loại vắc xin Newcastle, Gumboro, IB-ND và Cúm gia cầm trên 1.693 lượt con.
- Trực tiếp chẩn đoán và điều trị hiệu quả các bệnh thường gặp: Cầu trùng (sử dụng Han Eba 30%, Rigecoccin-WS), Bạch lỵ gà con (sử dụng Ampi-coli, Hamcoli, Colistin với tỷ lệ khỏi trên 90%), CRD và E. coli.
- Thực hiện tiêu độc khử trùng 500 m² chuồng trại bằng dung dịch Benkocid 30% (nồng độ 50 ml/20 lít nước).
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề tập trung vào đề tài "Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên đàn gà Isa Shaver thương phẩm nuôi vụ hè thu tại xã Quyết Thắng – Thành phố Thái Nguyên và hiệu lực của thuốc Genta – Tylo trong điều trị bệnh":
- Tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa lịch sử phát hiện vi khuẩn Mycoplasma từ năm 1905 trên thế giới và các công trình nghiên cứu dịch tễ tại Việt Nam từ năm 1972 của Đào Trọng Đạt, Phan Lục, Nguyễn Hữu Vũ, Phạm Sỹ Lăng. Phân tích các yếu tố di truyền và ngoại cảnh chi phối sức sản xuất trứng của gia cầm.
- Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà (25 – 44 tuần tuổi): Tỷ lệ sống duy trì ở mức cao. Từ tuần 25 (100%), tỷ lệ sống cộng dồn giảm nhẹ qua các tuần do ảnh hưởng của thời tiết giao mùa và bệnh đường ruột/hô hấp lẻ tẻ, đến tuần 36 đạt 97,80% và duy trì ổn định không đổi cho đến hết tuần 44.
- Tình hình nhiễm CRD: Đàn gà ghi nhận mắc CRD ở tất cả các tháng theo dõi (từ tháng 6 đến tháng 10/2013). Tỷ lệ nhiễm có mối tương quan rõ rệt với điều kiện tiểu khí hậu và giai đoạn sinh lý của đàn gà.
- Bệnh tích mổ khám: Khảo sát 6 gà bệnh điển hình cho thấy bệnh tích đại thể tập trung chủ yếu ở đường hô hấp trên và cơ quan hô hấp dưới, hoàn toàn không xuất hiện bệnh tích ở ruột.
- Hiệu lực điều trị của thuốc Genta – Tylo: Đánh giá hiệu lực chữa trị thực tế trên 380 lượt gà mắc bệnh trong 5 tháng, ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh cao và ổn định.
- Sức sản xuất trứng: Phân tích diễn biến tỷ lệ đẻ, năng suất trứng hàng tuần và khảo sát sự biến động khối lượng trứng từ tuần 25 đến tuần 44.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu thu được các kết quả định lượng cụ thể qua hệ thống bảng biểu thực nghiệm:
Tình hình nhiễm bệnh CRD theo tháng
Tỷ lệ nhiễm CRD cao nhất vào tháng 6 (thời điểm thời tiết nắng nóng gay gắt và đàn gà bước vào giai đoạn đẻ bói) và giảm dần về tháng 10 (thời tiết chuyển thu mát mẻ, đàn gà đạt thể trạng ổn định):
| Tháng theo dõi |
Số gà theo dõi (con) |
Số lượt gà nhiễm bệnh (con) |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
| Tháng 6/2013 |
495 |
115 |
23,23 |
| Tháng 7/2013 |
490 |
90 |
18,36 |
| Tháng 8/2013 |
489 |
75 |
15,33 |
| Tháng 9/2013 |
484 |
66 |
13,63 |
| Tháng 10/2013 |
484 |
34 |
7,02 |
| Tổng cộng |
- |
380 |
- |
Kết quả mổ khám bệnh tích đại thể
Kiểm tra giải phẫu 6 cá thể gà mắc bệnh CRD điển hình xác nhận đặc trưng tổn thương cơ quan hô hấp:
| TT |
Bộ phận, tổ chức kiểm tra |
Số mẫu kiểm tra |
Số mẫu có bệnh tích |
Tỷ lệ bệnh tích (%) |
Đặc điểm bệnh tích đại thể |
| 1 |
Đầu, mắt |
6 |
1 |
16,67 |
Mắt sưng, chảy nước mắt, nước mũi, đầu sưng phù do nhiễm bệnh lâu ngày |
| 2 |
Phổi, túi khí |
6 |
6 |
100,00 |
Phổi phù thũng, xuất huyết, phủ màng fibrin; túi khí dày đục, chứa dịch nhầy bã đậu màu vàng nhạt |
| 3 |
Màng bao tim |
6 |
1 |
16,67 |
Màng bao tim viêm, có dịch đục |
| 4 |
Ruột |
6 |
0 |
0,00 |
Niêm mạc ruột bình thường, không có dấu hiệu viêm loét kế phát |
Hiệu lực điều trị của phác đồ Genta – Tylo
Thử nghiệm điều trị trên 380 lượt gà mắc bệnh bằng phác đồ Genta – Tylo (liều 1 g/2 lít nước, dùng 4 ngày liên tục kết hợp B-complex) đạt kết quả khả quan:
| Tháng |
Số gà điều trị (con) |
Số gà khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) |
| Tháng 6 |
115 |
107 |
93,05 |
| Tháng 7 |
90 |
82 |
91,12 |
| Tháng 8 |
75 |
70 |
93,34 |
| Tháng 9 |
66 |
60 |
90,91 |
| Tháng 10 |
34 |
30 |
88,24 |
| Toàn kỳ |
380 |
349 |
91,84 |
Khả năng sản xuất trứng của đàn gà thí nghiệm
Các chỉ tiêu sinh sản của đàn gà Isa Shaver nuôi tại trại từ tuần 25 đến 44:
- Tỷ lệ đẻ: Dao động từ 89,45% đến 95,64%. Tỷ lệ đẻ đạt đỉnh cao nhất ở tuần tuổi 29 (95,64%) và duy trì mức trên 90% ở hầu hết các tuần (thấp nhất đạt 89,45% ở tuần 39).
- Năng suất trứng: Đạt cao nhất ở tuần 29 với 6,69 quả/mái/tuần, thấp nhất ở tuần 39 đạt 6,26 quả/mái/tuần.
- Khối lượng trứng: Biến động từ 51,88 g/quả (tuần 29) đến 57,76 g/quả (tuần 41). Hệ số biến dị ($Cv%$) dao động trong khoảng hẹp từ 2,30% đến 6,32%, phản ánh độ đồng đều cao về chất lượng trứng của đàn gà.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ bằng Benkocid 30% tại chuồng nuôi và khu vực xung quanh.
- Khi thời tiết chuyển mùa hoặc nhiệt độ tăng cao, cần chủ động bổ sung vitamin B-complex, vitamin C và chất điện giải vào nước uống để nâng cao sức đề kháng.
- Áp dụng phác đồ phối hợp kháng sinh Genta – Tylo sớm ngay khi phát hiện triệu chứng khò khè, chảy nước mũi nhằm hạn chế bệnh chuyển sang thể mãn tính hoặc kế phát E. coli.
Đóng góp của khóa luận:
Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm có hệ thống về khả năng thích ứng, đặc điểm dịch tễ của bệnh CRD và các chỉ tiêu năng suất sinh sản của giống gà Isa Shaver khi nuôi trong điều kiện chuồng hở vụ hè thu tại vùng trung du Thái Nguyên; đồng thời kiểm chứng hiệu lực điều trị trên 91% của chế phẩm Genta – Tylo trong thực tế sản xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Phạm vi theo dõi chuyên đề chỉ diễn ra trong thời gian 20 tuần tuổi (từ tuần 25 đến tuần 44), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác trứng hoàn chỉnh của gà Isa Shaver (đến 79 tuần tuổi).
- Nghiên cứu chỉ tiến hành trong vụ hè thu tại một cơ sở chăn nuôi (trại Vân Mỵ, xã Quyết Thắng), chưa có số liệu so sánh đối chứng trực tiếp với vụ đông xuân hoặc các phương thức chuồng kín (chuồng lạnh).
- Số lượng mẫu mổ khám bệnh tích còn ít ($n = 6$), việc chẩn đoán dựa chủ yếu vào triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán phân tử chuyên sâu như phản ứng huyết thanh học (ELISA, HI) hoặc xét nghiệm PCR.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi toàn bộ chu kỳ đẻ trứng (đến 79 tuần tuổi) để đánh giá đầy đủ tổng sản lượng trứng và khả năng tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng.
- Nghiên cứu so sánh tỷ lệ nhiễm CRD và hiệu lực của các nhóm kháng sinh khác (như Doxycycline, Enrofloxacin, Tiamulin) trên nhiều lứa tuổi và các mùa vụ khác nhau trong năm.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Thú y và Chăn nuôi thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát dịch tễ trên đàn gia cầm, quy trình theo dõi các chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, chỉ số biến dị khối lượng trứng) và kỹ năng xử lý số liệu thống kê sinh học trong chăn nuôi.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Ứng dụng quy trình chăm sóc, lịch dùng vắc xin phòng bệnh (Newcastle, Gumboro, IB-ND, Cúm gia cầm), phác đồ điều trị CRD bằng Genta – Tylo và các biện pháp xử lý chuồng trại bằng Benkocid 30% trong điều kiện nuôi chuồng hở.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác nhân chính gây bệnh CRD trên gà là gì và thuốc Genta – Tylo có thành phần hoạt chất như thế nào?
Tác nhân chính gây bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD) là vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG), thuộc nhóm vi khuẩn không có thành tế bào. Thuốc Genta – Tylo dùng trong nghiên cứu gồm hai hoạt chất chính: Gentamicin sulfat (8.000 mg) và Tylosin tartrate (10.000 mg), kết hợp với tá dược vừa đủ 100.000 mg.
2. Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên đàn gà Isa Shaver biến động như thế nào qua các tháng vụ hè thu?
Tỷ lệ nhiễm CRD xuất hiện ở tất cả các tháng theo dõi: cao nhất vào tháng 6 với 23,23% (115/495 con), sau đó giảm dần qua tháng 7 (18,36%), tháng 8 (15,33%), tháng 9 (13,63%) và đạt mức thấp nhất vào tháng 10 với 7,02% (34/484 con).
3. Hiệu lực điều trị bệnh CRD của thuốc Genta – Tylo trên đàn gà thí nghiệm đạt kết quả ra sao?
Trong toàn bộ thời gian thí nghiệm, thuốc Genta – Tylo điều trị cho 380 lượt gà mắc bệnh và chữa khỏi 349 con, đạt tỷ lệ chữa khỏi trung bình là 91,84%. Tỷ lệ chữa khỏi giữa các tháng dao động từ 88,24% (tháng 10) đến 93,34% (tháng 8).
4. Bệnh tích đại thể điển hình khi mổ khám gà mắc CRD xuất hiện ở những cơ quan nào?
Qua mổ khám 6 gà bệnh điển hình, 100% mẫu (6/6) đều có bệnh tích xuất hiện ở phổi và túi khí (phổi phù thũng, túi khí dày đục chứa dịch nhầy màu vàng bã đậu). Bệnh tích ở đầu/mắt và màng bao tim chiếm 16,67% (1/6 mẫu), trong khi 100% mẫu không xuất hiện bệnh tích ở đường ruột.
5. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng của đàn gà Isa Shaver đạt mức cao nhất ở tuần tuổi nào?
Tỷ lệ đẻ của đàn gà đạt đỉnh cao nhất ở tuần tuổi thứ 29 với 95,64%, tương ứng với năng suất trứng đạt 6,69 quả/mái/tuần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Xuân Đạt đã phản ánh toàn diện công tác phục vụ sản xuất chăn nuôi thú y tại xã Quyết Thắng và hoàn thành chuyên đề thực nghiệm trên giống gà Isa Shaver. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh CRD có tỷ lệ cảm nhiễm cao nhất vào đầu vụ hè thu (tháng 6 đạt 23,23%) và phác đồ điều trị bằng thuốc Genta – Tylo đạt hiệu lực chữa khỏi cao (91,84%). Đàn gà Isa Shaver nuôi trong điều kiện chuồng hở thể hiện khả năng thích ứng tốt với tỷ lệ nuôi sống đạt 97,80% ở tuần 44 và tỷ lệ đẻ trứng duy trì ở mức cao (đỉnh đạt 95,64%), cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác phòng trị bệnh và chăn nuôi gà đẻ thương phẩm tại địa phương.