I. Tổng Quan Về Từ Vựng Tiếng Hàn Gốc Anh 55 ký tự
Hiện tượng một ngôn ngữ sử dụng từ vựng của một ngôn ngữ khác là phổ biến. Không ngôn ngữ nào tránh khỏi giao thoa. Khoa học kỹ thuật tiến bộ tạo điều kiện giao lưu ngôn ngữ qua sách báo, truyền hình, và Internet. Việc nghiên cứu pha trộn ngôn ngữ, nhất là từ vựng, trở nên khó khăn hơn. Ngày xưa, pha trộn chỉ xảy ra giữa các dân tộc láng giềng, nay có thể xảy ra với các dân tộc sống tách biệt. Những từ ngữ nước ngoài được sử dụng xen vào trong tiếng mẹ đẻ được gọi là từ vay mượn, thể hiện sự uyển ngữ. Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc vay mượn từ ngữ và xem đó là nguồn ngữ liệu bổ sung làm cho ngôn ngữ thêm phong phú. Hệ thống từ vựng tiếng Hàn phong phú và phức tạp. Tỷ lệ các từ Hán-Hàn rất cao, đặc biệt là các từ biểu thị các khái niệm. Ngoài các từ gốc Hán-Hàn, tiếng Hàn còn vay mượn từ các ngôn ngữ khác. Đây là kết quả của giao lưu, ảnh hưởng giữa các nền văn hóa và kinh tế. Hàn Quốc được thế giới biết đến là một quốc gia năng động, sáng tạo trong hội nhập.
1.1. Nguồn Gốc và Ảnh Hưởng của Tiếng Anh Đến Tiếng Hàn
Ngay từ những năm 1960, chính sách phát triển kinh tế của Hàn Quốc là hướng ra bên ngoài. Việc này nhằm tìm kiếm thị trường xuất khẩu, tiếp nhận những thành tựu khoa học kỹ thuật trên thế giới và đồng thời tranh thủ sự giúp đỡ của các nước phát triển, trong đó Mỹ là quốc gia đứng đầu trong các khoản viện trợ cho Hàn Quốc. Sự du nhập của tiếng Anh vào Hàn Quốc bắt đầu mạnh mẽ vào giai đoạn này. Đồng thời, khi ba sự kiện thể thao lớn trên thế giới là Thể Thao Châu Á 1986, Olympic Seoul 1988, và cùng đăng cai giải tổ chức giải Bóng đá thế giới 2002 với Nhật Bản thì mật độ xuất hiện của các từ tiếng Hàn gốc Anh trong đời sống, trên báo chí, truyền hình Hàn Quốc ngày càng nhiều.
1.2. Nhận Biết và Sử Dụng Konglish Thách Thức và Cơ Hội
Những từ này thật dễ dàng để nhận biết vì chúng có âm đọc rất đặc trưng, nhưng thật không dễ để hiểu nghĩa vì không phải lúc nào cũng viết lại được từ tiếng Anh nguyên gốc. Bởi vì về mặt chữ viết, tiếng Anh dùng chữ cái Latin, còn chữ Hàn dùng hệ thống ký tự do chính người Hàn Quốc sáng tạo ra, nên trong phiên âm chỉ mang tính tương đối chứ không thể tuyệt đối chính xác được. Điều này không những gây khó khăn cho người nước ngoài học tiếng Hàn mà ngay cả đối với người Hàn sinh sống ở vùng quê hay những người Hàn có trình độ dân trí thấp cũng không mấy gì thuận lợi.
II. Vấn Đề Thách Thức Phát Âm Hiểu Konglish 58 ký tự
Thật vậy, từ ngữ có nguồn gốc nước ngoài đã được Hàn hóa để hiểu nghĩa thật không dễ, thậm chí là phát âm cũng thấy lạ so với từ gốc. Để biết những nét đặc trưng của tiếng Hàn gốc Anh, chúng tôi chọn đề tài “TÌM HIỂU NHỮNG TỪ NGỮ TIẾNG HÀN GỐC ANH” để làm đề tài nghiên cứu. Trong mục này, chúng tôi nêu một cách khái lược về hiện tượng vay mượn trong ngôn ngữ, từ đó rút ra một số vấn đề về phương pháp luận làm cơ sở cho việc nghiên cứu sau này. Việc sử dụng từ ngữ nước ngoài xen vào trong lời nói được nghiên cứu trong bối cảnh của xã hội song ngữ hoặc đa ngữ, trong đó hoạt động ngôn ngữ được xem như là hành vi như mọi hành vi xã hội khác. Vì thế, mọi chọn lựa đều xuất phát từ những chiến lược giao tiếp khác nhau. Các quan niệm sau đây được đề cập đến vấn đề nghiên cứu đó: trộn mã (code-mixing), xen mã (code-switching), tiếng bồi (pidgin).
2.1. Phân Tích Ngữ Âm và Ngữ Nghĩa của Anglicism trong Tiếng Hàn
Nghiên cứu việc sử dụng từ ngữ nước ngoài xen vào trong một ngôn ngữ qua bối cảnh xã hội song ngữ giúp chúng ta xác định rõ hơn đặc điểm và tính chất của hiện tượng ngôn ngữ này. Xã hội Hàn Quốc không phải là một xã hội song ngữ, vì tiếng Hàn là ngôn ngữ chính thức duy nhất được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực như hành chính, giáo dục, chính trị, kinh tế… và tiếng Anh chỉ là ngoại ngữ được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, nhất là về mặt kinh tế, công nghệ thông tin – những thế mạnh của Hàn Quốc trên thế giới. Vì thế, trên lý thuyết, không hề có sự cạnh tranh giữa tiếng Hàn và tiếng Anh.
2.2. Thách Thức Dịch Thuật và Hiểu Từ Vựng Tiếng Hàn Vay Mượn
Trên thực tế của hoạt động ngôn ngữ, các hiện tượng đặc trưng của xã hội song ngữ đều có mặt trên báo chí hiện nay, như xen mã và trộn mã. Và nếu ta đối chiếu những động cơ sử dụng từ ngữ nước ngoài với các nguyên tắc vay mượn của ngôn ngữ học cấu trúc và với chiến thuật giao tiếp của môi trường song ngữ, chúng ta sẽ có thể phác họa ra tình hình ngôn ngữ ở Hàn Quốc. Mối quan hệ giữa Việt Nam và Hàn Quốc gắn chặt, phát triển bền vững hơn 16 năm.
2.3. Tại Sao Người Hàn Ưa Chuộng Từ Vựng Tiếng Hàn Gốc Anh
Nhiều người cho rằng để đọc được báo Hàn Quốc thì phải biết tiếng Hán, thì hiện nay phải biết thêm cả tiếng Anh nữa, đặc biệt là khi tác giả không viết dưới dạng từ nguyên gốc tiếng Anh mà viết tiếng Anh dưới dạng phiên âm bằng tiếng Hàn. Người Hàn phải Hàn hóa tiếng Anh như thế nào để thuận tiện cho việc sử dụng sau khi vào hệ thống từ vựng tiếng Hàn? Đây là bức xúc của những nhà nghiên cứu Hàn Quốc. Còn đối với các sinh viên đang theo học tiếng Hàn tại Việt Nam thì lúng túng trong khi làm việc với người Hàn vì họ sử dụng từ tiếng Hàn gốc Anh là khá phổ biến.
III. Phương Pháp Nghiên Cứu Từ Vựng Tiếng Hàn Vay Mượn 58 ký tự
Trả lời được những câu hỏi này sẽ mang đến những người có trách nhiệm những cơ sở để xây dựng phương pháp hữu hiệu trong việc dạy và học tiếng Hàn tại Việt Nam. Tiếng Hàn hay tiếng Triều Tiên là ngôn ngữ chính thức của cả 2 miền Bắc và Nam Triều Tiên. Nhưng do vấn đề về ngoại giao nên Việt Nam ít tiếp xúc với Bắc Triều Tiên hơn so với Nam Triều Tiên (Hàn Quốc). Chính vì vậy, chúng tôi chỉ nghiên cứu những từ ngữ tiếng Hàn gốc Anh tại Hàn Quốc. Vì nguồn tài liệu hạn chế và điều kiện thực tế không cho phép chúng tôi sang Hàn Quốc tiến hành khảo sát trực tiếp để lấy mẫu phân tích nên trong nghiên cứu này chúng tôi dựa vào kết quả khảo sát của Viện ngôn ngữ Hàn Quốc công bố.
3.1. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu về Konglish
Đề tài nghiên cứu của chúng tôi là “TÌM HIỂU NHỮNG TỪ NGỮ TIẾNG HÀN GỐC ANH” nên trong những nguồn tài liệu nói trên, chúng tôi chỉ tập trung lấy những mẫu phân tích là từ vay mượn tiếng Anh.
3.2. So Sánh và Đối Chiếu Từ Thuần Hàn và Từ Vựng Gốc Anh
Phương pháp sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu là phân tích và so sánh đối chiếu. Chúng tôi đi từ phân tích tổng hợp đến phân tích những luận điểm cụ thể. Với phương pháp này cho phép tiếp cận vấn đề sâu hơn và thuận tiện hơn.
IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Học Từ Vựng Tiếng Hàn 53 ký tự
Trong quá trình nghiên cứu, đóng góp đầu tiên của đề tài là cho chính bản thân người nghiên cứu. Người viết đã học được một lớp từ vựng mới đang được sử dụng rất phổ biến tại Hàn Quốc cũng như tại Việt Nam – Từ ngữ tiếng Hàn gốc Anh mà trong suốt thời gian học tiếng Hàn ở trường chỉ được nghe nói đến. Đóng góp thứ hai, chúng tôi nghĩ là đóng góp có ý nghĩa nhất. Như đã trình bày ở mục đích nghiên cứu, chúng tôi nghiên cứu lý thuyết về hiện tượng sử dụng từ ngữ tiếng Hàn gốc Anh, nghĩa là thông qua cách người Hàn sử dụng tiếng Anh, chúng tôi đưa ra được phương pháp người Hàn Quốc đồng hóa tiếng Anh như thế nào khi tiếng Anh đi vào hệ thống từ vựng tiếng Hàn.
4.1. Phát Triển Phương Pháp Giảng Dạy Từ Vựng Tiếng Hàn Hiệu Quả
Xin được nói thêm, là một sinh viên ngành Hàn Quốc học, tôi mong rằng kết quả nghiên cứu này cung cấp một số từ vựng tiếng Hàn gốc Anh cho các bạn sinh viên, đồng thời giới thiệu đến các bạn một xu hướng mới trong việc dùng từ của người Hàn Quốc.
4.2. Nâng Cao Khả Năng Giao Tiếp và Luyện Thi TOPIK
Chúng tôi nghiên cứu lý thuyết về hiện tượng sử dụng từ ngữ tiếng Hàn gốc Anh, nghĩa là thông qua cách người Hàn sử dụng tiếng Anh, chúng tôi đưa ra được phương pháp người Hàn Quốc đồng hóa tiếng Anh như thế nào khi tiếng Anh đi vào hệ thống từ vựng tiếng Hàn. Tuy biết rằng, lý thuyết này có thể đúng hoặc sai, điều này cần thời gian để chứng minh, nhưng đó sẽ là tiền đề cho các nghiên cứu sau.
V. Kết Luận Xu Hướng và Tương Lai Từ Vựng Konglish 57 ký tự
Đề tài được chia làm 3 chương với những nội dung như sau: CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TIẾNG HÀN VÀ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN 1. Giới thiệu sơ lược về tiếng Hàn 1. Hệ thống từ vựng tiếng Hàn xét về nguồn gốc 8 1. Từ thuần Hàn 1. Từ vay mượn 1. Lớp từ vựng khác trong tiếng Hàn 1. Tình hình sử dụng từ ngữ gốc Anh của người Hàn Quốc 1. Nhận thức mang tính cá nhân 1. Nhận thức mang tính xã hội CHƯƠNG 2: NHỮNG TỪ NGỮ TIẾNG HÀN GỐC ANH XÉT VỀ CẤU TẠO 2. Từ ghép hợp thành 2. Từ ghép phái sinh 2. Đặc điểm từ loại 2. Hiện tượng rút ngắn từ, hoặc một từ có nhiều âm tiết 2. Hiện tượng âm tiết hóa trong phiên âm CHƯƠNG 3: NHỮNG TỪ NGỮ TIẾNG HÀN GỐC ANH XÉT VỀ NGỮ NGHĨA 3. Kết hợp yếu tố Hàn 3. Phạm vi thể hiện nghĩa của từ trong cuộc sống
5.1. Tiềm Năng Phát Triển và Nghiên Cứu Thêm Về Anglicism
Mỗi ngôn ngữ đều có lịch sử hình thành và lớp từ vựng cơ bản. Trong chương này, ngoài việc giới thiệu khái quát những điều trên, chúng tôi còn khai thác khía cạnh sử dụng của những lớp từ vựng cơ bản, việc này không chỉ làm nổi bật lên lý do chúng tôi chọn đề tài “Tìm hiểu những từ ngữ tiếng Hàn gốc Anh” để nghiên cứu mà còn cho chúng ta thấy được hiện tượng xã hội mới trong việc dùng từ vựng của Hàn Quốc, từ đó chúng ta xây dựng chương trình đào tạo tiếng Hàn phù hợp với những thay đổi từng ngày từng giờ trên đất nước Hàn Quốc xinh đẹp.
5.2. Ứng Dụng Công Nghệ để Học Từ Vựng Tiếng Hàn
Vào giữa thế kỷ XV Vua Sejong đã cho ra đời hệ thống chữ cái Hangeul. Trước đó, người Hàn phải mượn chữ Hán để ghi âm tiếng Hàn. Các nhà ngôn ngữ học tạm xếp tiếng Hàn Quốc thuộc loại ngôn ngữ An-tai, trong đó bao gồm cả Tiếng Thổ...