Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo Luật Người cao tuổi Việt Nam số 39/2009/QH12 ban hành ngày 23 tháng 11 năm 2009, công dân Việt Nam từ đủ 60 tuổi trở lên được xác định là người cao tuổi (NCT). Báo cáo của Bộ Y tế ghi nhận đến cuối năm 2012, Việt Nam có trên 9 triệu NCT, chiếm 10,2% dân số. Quá trình chuyển dịch nhân khẩu học từ giai đoạn "lão hóa" sang "dân số già" của Việt Nam được dự báo diễn ra trong khoảng 20 năm, ngắn hơn đáng kể so với Thụy Điển (85 năm), Nhật Bản (26 năm) và Thái Lan (22 năm). Bối cảnh này đặt ra yêu cầu xây dựng chính sách y tế chăm sóc sức khỏe chuyên biệt cho người cao tuổi, trong đó có sức khỏe răng miệng.

Trong các bệnh lý răng miệng ở NCT, tổn thương tổ chức cứng của răng—đặc biệt là tổn thương mòn cổ răng (MCR)—chiếm tỷ lệ cao và được xem là bệnh lý phổ biến thứ ba sau sâu răng và viêm quanh răng. MCR tiến triển theo tuổi, gây ê buốt, tổn thương tủy, mất thẩm mỹ và có thể dẫn đến gãy răng. Mặc dù composite (CPS) được ứng dụng rộng rãi trong phục hồi cổ răng, vật liệu này tồn tại các nhược điểm như gây nhạy cảm ngà, ảnh hưởng tủy, viêm lợi và nguy cơ sâu thứ phát do hiện tượng co ngót khi trùng hợp. Vật liệu xi măng thủy tinh cải tiến (Resin-Modified Glass Ionomer Cement - RMGIC), điển hình là GC Fuji II LC Capsule, đã chứng minh được hiệu quả lưu giữ và kiểm soát vi kẽ qua nhiều nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, tại Việt Nam giai đoạn này còn thiếu các công trình nghiên cứu tổng thể về thực trạng dịch tễ MCR ở NCT, chưa có đánh giá lâm sàng hệ thống về hiệu quả phục hồi bằng GC Fuji II LC Capsule trên NCT, cũng như thiếu các thử nghiệm thực nghiệm cung cấp bằng chứng khách quan. Đề tài "Nghiên cứu tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi tỉnh Bình Dương và đánh giá hiệu quả điều trị bằng GC Fuji II LC Capsule" được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mô tả thực trạng tổn thương mòn cổ răng và một số yếu tố ảnh hưởng ở người cao tuổi tỉnh Bình Dương năm 2015.
  2. Đánh giá hiệu quả điều trị tổn thương mòn cổ răng bằng GC Fuji II LC Capsule ở nhóm đối tượng nghiên cứu trên.
  3. Đánh giá kết quả trám tổn thương mòn cổ răng bằng GC Fuji II LC Capsule trên thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu dịch tễ và lâm sàng: Người cao tuổi (từ đủ 60 tuổi trở lên) tại tỉnh Bình Dương; các răng có tổn thương mòn cổ răng được chỉ định can thiệp điều trị phục hồi.
  • Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm: Mẫu răng được tạo xoang tổn thương mòn cổ và trám phục hồi bằng vật liệu GC Fuji II LC Capsule trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  • Phạm vi không gian: Tỉnh Bình Dương (nghiên cứu cộng đồng/lâm sàng) và cơ sở nghiên cứu thực nghiệm chuyên ngành Răng Hàm Mặt.
  • Phạm vi thời gian: Mốc thời gian điều tra và triển khai năm 2015 cùng giai đoạn theo dõi dọc sau can thiệp.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

Tổn thương mòn cổ răng không do sâu (Non-Carious Cervical Lesions - NCCLs) là chủ đề thu hút nhiều khảo sát dịch tễ và thử nghiệm lâm sàng:

Tác giả / Năm Cỡ mẫu & Đối tượng Kết quả chính
Lussi & Schaffner Người cao tuổi Tỷ lệ tổn thương MCR đạt 78,7%.
Pegorago Quần thể nghiên cứu Tỷ lệ MCR là 95%; vị trí tập trung nhiều nhất ở răng hàm nhỏ và răng hàm lớn thứ nhất.
Borcic (2004) [7] 1.002 bệnh nhân tại Croatia Tỷ lệ MCR là 70%; hay gặp ở nhóm răng hàm nhỏ và răng nanh.
Faye B và cs [40] 655 bệnh nhân tại Senegal Tỷ lệ MCR là 17,1%. Trong đó, mòn cơ học chiếm 77,7% (54% có thói quen chải răng ngang), mòn khớp cắn chiếm 12,5%, mòn hóa học chiếm 9,8%.
Afolabi, Shaba, Adegbulugbe [47] 356 răng trên 34 bệnh nhân (22–75 tuổi) tại Nigeria 55,9% tổn thương ở hàm trên; răng hàm nhỏ 1 (25,8%) và răng nanh (19,4%) hay gặp nhất; 76,4% thuộc nhóm ≥40 tuổi; 75% tổn thương hình chêm góc <135°; 70,2% có độ sâu 1–2 mm.
Ommerborn và cs [48] 91 bệnh nhân (20–39 tuổi) Tỷ lệ MCR ở nhóm nghiến răng (39,7%) cao hơn có ý nghĩa so với nhóm chứng (12,1%); răng nhạy cảm chiếm 62,1% ở nhóm nghiến răng.
Takehara, Takano, Morita [49] 159 người (4.518 răng), tuổi trung bình 36 Tỷ lệ MCR là 49,1%; hàm trên nhiều hơn hàm dưới; tập trung ở răng hàm nhỏ; ghi nhận tương quan giữa tuổi và lực chải răng với MCR.
Telles, Pegorago, Pereira [50] 40 sinh viên (1.131 răng), theo dõi 3 năm Ghi nhận 129 răng MCR ban đầu và 57 tổn thương mới sau 3 năm; 86,8% răng MCR có kèm theo mòn răng; tương quan giữa mòn răng và MCR có ý nghĩa thống kê ($p < 0$).
Aw, Lepe, Johnson [10] 57 bệnh nhân (171 răng MCR) 91% tổn thương sâu 1–2 mm; 74% có dạng hình chêm (góc 45–135°); 70% ở răng sau; 65% ở hàm trên; 46% ở răng hàm nhỏ; tỷ lệ tăng theo tuổi.
Piotrowski, Gillette, Hancock [51] 32 cựu chiến binh Mỹ (103 răng) 75% bệnh nhân dùng bàn chải cứng; 78,1% chải răng ngang; nhóm răng MCR có mức độ tụt lợi và tích tụ mảng bám cao hơn rõ rệt so với răng đối chứng.

Về mặt can thiệp và đánh giá vật liệu phục hồi MCR:

  • Pedigao và cs (2012) [16]: So sánh 92 tổn thương trám bằng Filtek Supreme Plus (CPS nano), Fuji II LC và Ketac Nano trên 33 bệnh nhân theo tiêu chuẩn USPHS sửa đổi. Tỷ lệ lưu giữ sau 1 năm đạt 100% đối với Fuji II LC và Ketac Nano, trong khi Filtek Supreme Plus chỉ đạt 92,6%.
  • Jyothi K và cs (2011) [60]: Đánh giá 32 bệnh nhân có các cặp tổn thương MCR trám ngẫu nhiên bằng CPS và GC Fuji II LC; sau 1 năm theo dõi bằng tiêu chuẩn USPHS, tỷ lệ lưu giữ của cả hai vật liệu đều đạt 100%.
  • Sérgio & Vanara (2010) [61]: Đánh giá 70 tổn thương trên 30 bệnh nhân sau 2 năm. Tỷ lệ lưu giữ của RMGIC (Vitremer) đạt 100%, trong khi CPS (Tetric Ceram) giảm còn 78,8%.
  • Burrow & Tyas (2007) [59]: Theo dõi 92 tổn thương trên 20 bệnh nhân trong 3 năm. Tỷ lệ lưu giữ tại các mốc 1, 2 và 3 năm lần lượt là: Fuji II LC (100%, 100%, 97%); Clearfil SE Bond (97%, 93%, 90%); Filtek Single Bond (86%, 77%, 77%).
  • Koubi và cs (2006) [62]: Đánh giá 56 tổn thương trên 14 bệnh nhân sau 1 năm. Tỷ lệ lưu giữ của Fuji II LC đạt 100%, CPS lỏng đạt 100%, CPS đặc đạt 85,7%.
  • Banounal và cs (2005) [64]: Trám 130 tổn thương trên 30 bệnh nhân. Tỷ lệ lưu giữ sau 2 năm của Vitremer là 100%, vượt trội có ý nghĩa so với Dyract AP (68%), Compomer F2000 (67%) và Valux Plus (70%).
  • Yassini (2012) [17],[18]: Thử nghiệm in vitro cho thấy mức độ vi kẽ nặng ở nhóm phục hồi bằng composite Z350 cao hơn so với GC Fuji II LC.

Các nghiên cứu trong nước

  • Đặng Quế Dương (2004) [9]: Tỷ lệ tổn thương MCR được ghi nhận ở mức 91,7%.
  • Phạm Văn Việt (2004) [52]: Nghiên cứu trên 850 người từ 60 tuổi trở lên tại Hà Nội; tỷ lệ MCR là 12,7% (khu vực nội thành chiếm 19,1%, ngoại thành chiếm 6,2%).
  • Nguyễn Thị Ngọc Lan (2006) [53]: Khảo sát 200 người (45–64 tuổi) tại Bệnh viện Đống Đa với 637 răng mòn cổ; tỷ lệ mắc là 60,0% (tập trung ở nhóm 55–64 tuổi); răng hàm nhỏ chiếm tỷ lệ cao nhất (57,4%), tiếp đến là răng cửa - nanh (22,6%) và răng hàm lớn (20,0%); số răng MCR trung bình là $3,19 \pm 3,79$ (nam cao hơn nữ có ý nghĩa thống kê).
  • Tống Minh Sơn (2011) [54]: Khảo sát 98 người (25–60 tuổi) tại Mỹ Đức, Hà Nội; tỷ lệ MCR là 70,7%; phân bố theo nhóm răng: răng hàm nhỏ (44,46%), răng hàm lớn (19,82%), răng cửa (18,21%), răng nanh (17,50%); phân loại độ sâu: độ 1 (63,04%), độ 2 (30,36%), độ 3 (5,54%), độ 4 (1,07%); vị trí tổn thương: 90,36% ở mặt ngoài trên lợi và 8,21% dưới lợi.
  • Nguyễn Văn Sáu và cs (2011) [55]: Khảo sát 138 răng mòn cổ trên 30 bệnh nhân (35–75 tuổi); tổn thương ở răng hàm nhỏ chiếm 66%, răng nanh 15%, răng hàm lớn 19%; 93,8% tổn thương nằm trên lợi và 6,2% nằm ngang mức lợi.
  • Nguyễn Thị Anh Trang (2008–2009) [56]: Khảo sát 384 cán bộ nhân viên nhà máy kính nổi; 95% có mòn răng (trung bình 15,27 mặt răng mòn/người); MCR phổ biến nhất ở răng hàm nhỏ hàm trên; các yếu tố làm tăng chỉ số mòn gồm uống rượu thường xuyên, nhai một bên, ăn đồ cứng, nghiến răng, ợ chua, bệnh nha chu và khớp cắn đối đầu/cắn sâu.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án tập trung giải quyết đồng bộ ba vấn đề: xác lập dữ liệu dịch tễ học đại diện về thực trạng và các yếu tố liên quan đến MCR ở người cao tuổi tại địa bàn tỉnh Bình Dương; cung cấp bằng chứng lâm sàng có đối chứng về hiệu quả phục hồi MCR bằng vật liệu RMGIC dạng con nhộng (GC Fuji II LC Capsule); và kiểm chứng mức độ kín khít, vi kẽ của mối hàn thông qua nghiên cứu thực nghiệm in vitro.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở cấu trúc mô học và sinh lý - bệnh lý vùng cổ răng

  • Men răng: Là tổ chức cứng nhất cơ thể, có nguồn gốc ngoại bì, chứa 95% chất vô cơ (chủ yếu là Hydroxyapatit $(\text{PO}_4)_2\text{Ca}_3_2$ chiếm 90–95%, cùng các muối carbonate của Mg, Cl, F, sunfat Na và K) và 1% chất hữu cơ (chủ yếu là protein) [19],[20]. Chiều dày men mỏng dần về phía cổ răng và kết thúc bằng một cạnh góc nhọn (so với núm răng dày 1,5 mm). Cấu trúc vi thể gồm các trụ men (đường kính 3–6 $\mu\text{m}$, tiết diện hình vảy cá chiếm 57%, hình lăng trụ 30%, không rõ ràng 10%) và dải Hunter-Schreger; đường Retzius phản ánh các giai đoạn giảm khoáng hóa. Tinh thể Hydroxyapatit có kích thước dài 1 $\mu\text{m}$, rộng 0,04–0,1 $\mu\text{m}$. Men vùng cổ răng giòn hơn, mức độ ngấm vôi kém hơn và dễ nứt vỡ dưới tác động của lực cơ học và uốn cong.
  • Ngà răng: Chiếm khối lượng chủ yếu của thân răng, gồm 70% chất vô cơ (Hydroxyapatit), 30% nước và chất hữu cơ (chủ yếu là collagen type I). Mật độ ống ngà giảm từ $45.000/\text{mm}^2$ ở sát tủy xuống $20.000/\text{mm}^2$ (hoặc trung bình từ $15.000/\text{mm}^2$) ở vùng ranh giới men - ngà; đường kính ống ngà giảm tương ứng từ 2,37 $\mu\text{m}$ xuống 0,63 $\mu\text{m}$ (đường kính dao động 3–5 $\mu\text{m}$). Áp lực dịch ngà trong ống ngà duy trì ở mức 25–30 mmHg. Dây Tome nằm trong ống ngà là phần kéo dài nguyên sinh chất của nguyên bào tạo ngà.
  • Xê măng (Cementum): Có nguồn gốc ngoại trung mô từ 3 loại tế bào: nguyên bào xê măng, xê măng bào và nguyên bào sợi. Gồm 4 phân loại mô học: xê măng không sợi không tế bào; xê măng sợi ngoại sinh không tế bào (xê măng nguyên phát ở vùng cổ và giữa chân răng, bồi đắp liên tục); xê măng sợi hỗn hợp có tế bào (chứa sợi Sharpey và collagen nội sinh, ở 1/2 dưới chân răng và vùng chia); xê măng sợi nội sinh có tế bào (đóng vai trò sửa chữa tổn thương nứt gãy) [19].
  • Đường nối men - xê măng (CEJ): Quan hệ giải phẫu giữa men và xê măng gồm 3 dạng: xê măng phủ lên men răng (60–65%), xê măng và men tiếp xúc đối đầu (khoảng 30%), men và xê măng không tiếp xúc làm lộ ngà răng (5–10%) [23]. Khi có hiện tượng tụt lợi sinh lý hoặc bệnh lý, vùng ranh giới này bị bộc lộ ra môi trường miệng, trở thành điểm yếu dễ bị mài mòn.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CƠ CHẾ BỆNH SINH TỔN THƯƠNG MÒN CỔ RĂNG                |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  1. Hóa học (Erosion): Khử khoáng men (pH < 5,5) & ngà (pH < 4,5)       |
|     - Ngoại sinh: Axit thực phẩm, nước ngọt có ga, môi trường nghề nghiệp|
|     - Nội sinh: Trào ngược dạ dày, nôn mửa mạn tính, giảm tiết nước bọt  |
|                                                                         |
|  2. Cơ học (Abrasion): Mài mòn bề mặt do ma sát trực tiếp               |
|     - Chải răng kéo ngang, dùng bàn chải lông cứng, kem chải răng ráp   |
|                                                                         |
|  3. Khớp cắn (Abfraction): Tải lực lệch trục gây uốn cong thân răng     |
|     - Tập trung ứng suất tại cổ răng -> gãy vi cấu trúc trụ men/ngà     |
+-------------------------------------------------------------------------+

Cơ chế bệnh sinh và thang phân loại MCR

Sự hình thành MCR là quá trình tương tác phức hợp giữa ba cơ chế:

  1. Mòn hóa học (Erosion): Quá trình hòa tan hóa học không do vi khuẩn khi độ pH giảm dưới ngưỡng tới hạn (pH tới hạn của Hydroxyapatit là 5,5; của Fluorapatite là 4,5) [31].
  2. Mòn cơ học (Abrasion): Tổn thương mất chất do lực ma sát cơ học, chủ yếu liên quan đến kỹ thuật chải răng kéo ngang và sử dụng bàn chải cứng [32]. Theo Mannerberg (1960), chải ngang làm tăng nguy cơ MCR gấp 2–3 lần; Bergstrom & Lavstedt (1979) ghi nhận chải răng ≥2 lần/ngày làm tăng 12% tỷ lệ MCR.
  3. Mòn do khớp cắn (Abfraction): Ứng suất uốn phát sinh khi răng chịu tải lực nhai lệch tâm, gây mỏi và phá vỡ liên kết giữa các tinh thể Hydroxyapatit tại vùng cổ răng [32].

Hệ thống phân loại tổn thương MCR được áp dụng trong nghiên cứu:

  • Phân loại theo hình thái lâm sàng của Levitch và cộng sự (1994) [34]: Phân định rõ tổn thương do hóa học (hình chữ U, bề mặt nhẵn bóng), do cơ học (hình chữ V/hình chêm, rìa sắc) và do khớp cắn (hình chữ V, bề mặt ráp, bờ sắc, có thể nằm dưới lợi).
  • Phân loại theo độ sâu của Borcic và cộng sự (2004) [7]:
    • Độ 0: Không có tổn thương.
    • Độ 1: Tổn thương nhỏ dạng viền.
    • Độ 2: Chiều sâu < 1 mm.
    • Độ 3: Chiều sâu từ 1–2 mm.
    • Độ 4: Chiều sâu > 2 mm hoặc có điểm hở tủy.
  • Chỉ số mòn răng của Smith và Knight (1984) [35]:
    • Độ 0: Không có tổn thương ở men, không thay đổi đường vòng cổ răng.
    • Độ 1: Tổn thương một phần nhỏ ở men đường vòng cổ răng.
    • Độ 2: Mất men, bộc lộ <1/3 bề mặt ngà, chiều sâu mòn < 1 mm.
    • Độ 3: Mất men, bộc lộ chắc chắn >1/3 bề mặt ngà nhưng chưa lộ tủy, chiều sâu 1–2 mm.
    • Độ 4: Mất men hoàn toàn, lộ tủy hoặc lộ ngà thứ phát, chiều sâu > 2 mm.
  • Phân loại theo tương quan che phủ chân răng tối đa (MRC) của Zucchelli [36]: Phân chia từ Loại 1 đến Loại 5 dựa vào vị trí của bờ tổn thương so với đường MRC sau phẫu thuật nha chu.

Đặc tính hóa - lý của vật liệu GC Fuji II LC Capsule

GC Fuji II LC Capsule là xi măng thủy tinh lai nhựa (RMGIC) dạng nhộng định liều sẵn:

  • Thành phần cấu tạo:
    • Dung dịch xử lý men ngà (Cavity Conditioner): Acid polyacrylic 20%, Aluminum chloride hydrate 3%, nước cất và chất chỉ thị màu Food additive Blue No. 1 [44].
    • Bột: Thủy tinh Fluoroaluminosilicate (Aluminosilicate glass).
    • Chất lỏng: Acid polyacrylic 20–22%, 2-hydroxyethyl methacrylate (HEMA) 30–40%, 2,2,4-trimethyl hexamethylene dicarbonate 5–7%, triethylene glycol dimethacrylate (TEGDMA) 4–6%, và thành phần độc quyền 5–15% [44].
  • Cơ chế đông cứng: Kết hợp phản ứng acid-base cổ điển giữa acid polycarboxylic và thủy tinh Fluoroaluminosilicate với phản ứng quang trùng hợp/tự trùng hợp gốc tự do của các nhóm methacrylate dưới ánh sáng kích hoạt [41],[42].
  • Chỉ số lý - hóa và cơ học:
    • Độ bền nén: 85–126 MPa; độ bền căng: 13–24 MPa; Modun đàn hồi: 2,5–7,8 GPa; độ bền liên kết với ngà: 10–12 MPa.
    • Độ hòa tan trong nước sau 24 giờ: 0,07–0,40 MPa; độ dày màng: 10–22 $\mu\text{m}$.
    • Thời gian trộn cơ học: 10 giây; thời gian làm việc: 3 phút 15 giây; thời gian chiếu đèn: 20 giây; độ sâu trùng hợp đạt 1,8 mm (tại điều kiện nhiệt độ $23 \pm 1^\circ\text{C}$, độ ẩm $50 \pm 10%$) [45],[46],[47].
    • Hệ thống màu Vita: A1, A2, A3, A3.5, A4, B2, B3, B4, C2, C4, D2.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các nền tảng lý thuyết và cơ sở thực tiễn phục vụ cho 3 mục tiêu nghiên cứu của luận án:

  • Đặc điểm cấu tạo tổ chức học răng và giải phẫu vùng cổ răng: Trình bày chi tiết giải phẫu vi thể, thành phần hóa học, đặc tính cơ học của men răng, ngà răng, tủy răng, xê măng và vùng ranh giới men - xê măng (CEJ). Phân tích cấu trúc lớp mùn ngà dày 1–5 $\mu\text{m}$ tạo ra trong quá trình sửa soạn xoang, áp lực dịch ngà (25–30 mmHg) và ảnh hưởng của các yếu tố này đến cơ chế bám dính vi cơ học và hình thành lớp lai (hybrid layer dày khoảng 10 $\mu\text{m}$).
  • Đặc điểm sinh lý, bệnh lý ở người cao tuổi: Phân tích các biến đổi lão hóa toàn thân tại hệ tim mạch (tim to, xơ hóa calci hóa van tim, tiếng T4, tuần hoàn chậm làm chậm liền thương), hệ hô hấp (giảm dung tích sống, giảm lông mao và phản xạ ho), hệ tiết niệu (giảm nephron, độ thanh thải creatinin giảm 10% mỗi 10 năm từ tuổi 40, són tiểu ở nữ 10–58% và nam 6–28%), hệ tiêu hóa, hệ cơ xương khớp và các giác quan (giảm 30% nụ lưỡi). Đặc biệt, chương tổng quan đi sâu vào các biến đổi mô miệng do lão hóa: răng sẫm màu, nứt dọc thân men; ngà xơ hóa và dày lên do tạo ngà thứ phát/ngà sửa chữa; buồng tủy co nhỏ và calci hóa; biểu mô bám dính dịch chuyển về phía chóp gây tụt lợi và lộ vùng cổ chân răng; xê măng tăng độ dày 5–10 lần ở vùng chóp và chẽ chân răng; giảm tiết nước bọt dẫn đến khô miệng.
  • Bệnh học tổn thương mòn cổ răng: Khái quát ba nhóm nguyên nhân chính gây MCR (hóa học, cơ học, khớp cắn), cơ chế khử khoáng dưới ngưỡng pH tới hạn (5,5 đối với Hydroxyapatit và 4,5 đối với Fluorapatite), các hệ thống phân loại tổn thương lâm sàng của Grippo, Levitch, Borcic, Smith & Knight, và Zucchelli. Phân tích chẩn đoán phân biệt giữa MCR và tổn thương sâu cổ răng (sâu cổ răng có dạng hình nón đáy hướng vào trong, chứa ngà mủn và vi khuẩn; MCR có hình chêm/tam giác đáy quay ra ngoài men, bề mặt đáy cứng nhẵn bóng). Nêu rõ các biến chứng tủy (viêm tủy cấp, viêm tủy mạn, hoại tử tủy), viêm quanh cuống và nguy cơ gãy ngang thân răng.
  • Vật liệu phục hồi tổn thương MCR: Phân tích cấu trúc composite (pha hữu cơ Bis-GMA/urethane/epoxy, pha vô cơ thạch anh/thủy tinh kích thước 0,04–50 $\mu\text{m}$, pha liên kết silane) và hạn chế co ngót trùng hợp sinh lực co kéo khoảng 7 MPa, đòi hỏi độ bền dán ngà phải đạt 17–20 MPa để tránh hở bờ vi thể. Phân tích ưu thế của xi măng thủy tinh cải tiến GC Fuji II LC Capsule với khả năng phóng thích fluor, hệ số giãn nở nhiệt tương đương mô răng và cơ chế dán kép (hóa học qua liên kết carboxyl-hydroxyapatit và vi cơ học).
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các dữ liệu dịch tễ học và kết quả can thiệp lâm sàng từ các công trình quốc tế (Lussi, Pegorago, Borcic, Faye, Afolabi, Ommerborn, Takehara, Telles, Aw, Piotrowski, Pedigao, Jyothi, Sérgio, Burrow, Koubi, Banounal) và trong nước (Đặng Quế Dương, Phạm Văn Việt, Nguyễn Thị Ngọc Lan, Tống Minh Sơn, Nguyễn Văn Sáu, Nguyễn Thị Anh Trang), làm nổi bật cơ sở khoa học để triển khai nghiên cứu tại tỉnh Bình Dương.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh sinh tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi, đặt trong mối liên hệ mật thiết giữa quá trình lão hóa sinh lý toàn thân, sự biến đổi thoái hóa của mô quanh răng (tụt lợi, lộ ranh giới men - xê măng) và các tác nhân cơ học, hóa học, khớp cắn.
  • Xác lập khung dữ liệu so sánh chuẩn mực giữa các thang đo tổn thương MCR (Levitch, Borcic, Smith & Knight) ứng dụng trên quần thể người cao tuổi tại Việt Nam.
  • Cung cấp luận cứ khoa học về cơ chế bám dính vi cơ học kết hợp liên kết hóa học ion của vật liệu RMGIC (GC Fuji II LC Capsule) trong điều kiện mô răng xơ hóa của người cao tuổi.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phác họa bức tranh dịch tễ học về thực trạng tổn thương MCR, tỷ lệ mắc, mức độ trầm trọng và phân bố tổn thương theo nhóm răng, vị trí giải phẫu trên đối tượng người cao tuổi tại tỉnh Bình Dương.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lâm sàng về độ lưu giữ, tính toàn vẹn bờ miếng trám, khả năng kiểm soát vi kẽ và mức độ tương thích sinh học của GC Fuji II LC Capsule, khẳng định đây là giải pháp trám phục hồi trực tiếp phù hợp cho tổn thương cổ răng ở NCT.
  • Đưa ra các khuyến nghị chuyên môn giúp các bác sĩ lâm sàng Răng Hàm Mặt lựa chọn đúng chỉ định vật liệu, chuẩn hóa quy trình xử lý bề mặt bằng dung dịch Cavity Conditioner và kỹ thuật thao tác vật liệu dạng nhộng định liều sẵn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi điều tra dịch tễ tập trung tại tỉnh Bình Dương vào năm 2015, do đó các chỉ số dịch tễ phản ánh đặc thù nhân khẩu học và thói quen sinh hoạt của địa phương tại thời điểm nghiên cứu; việc đánh giá trên thực nghiệm in vitro chịu giới hạn bởi môi trường mô phỏng so với điều kiện phức tạp của khoang miệng thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ đa trung tâm tại các vùng sinh thái khác nhau; theo dõi dọc hiệu quả lâm sàng của GC Fuji II LC Capsule qua các mốc thời gian dài hơn (3–5 năm); kết hợp khảo sát sâu hơn về tương tác khớp cắn động và các biện pháp điều trị phối hợp (nha chu, mài chỉnh khớp cắn).

Giá trị tham khảo

  • Đối với Bác sĩ Răng Hàm Mặt thực hành: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về chẩn đoán phân biệt tổn thương MCR, đánh giá mức độ mòn theo các thang đo quốc tế và quy trình chuẩn phục hồi bằng xi măng thủy tinh lai RMGIC dạng nhộng.
  • Đối với Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành: Cung cấp tổng quan tài liệu có hệ thống về mô bệnh học vùng cổ răng, cơ chế dán dính ngà răng, động học lão hóa mô miệng và tổng hợp các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng trong và ngoài nước.
  • Đối với Cán bộ quản lý y tế và Y tế công cộng: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe răng miệng học đường và cộng đồng, đặc biệt là chiến lược chăm sóc nha khoa dự phòng cho người cao tuổi trong giai đoạn già hóa dân số.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao vùng cổ răng lại là vị trí dễ bị tổn thương mòn nhất trên thân răng?

Vùng cổ răng có lớp men mỏng nhất, kết thúc bằng một cạnh góc nhọn và có mức độ khoáng hóa kém hơn so với men ở núm răng hay rìa cắn. Đường nối men - xê măng (CEJ) có từ 5–10% trường hợp men và xê măng không tiếp xúc nhau làm lộ ngà răng. Khi tuổi cao, biểu mô bám dính dịch chuyển về phía chóp (tụt lợi) làm bộc lộ vùng cổ răng. Đồng thời, đây là nơi tập trung ứng suất uốn lớn nhất khi răng chịu tải lực nhai lệch tâm và là vị trí chịu tác động ma sát mạnh nhất khi chải răng sai kỹ thuật.

2. Ngưỡng pH tới hạn gây khử khoáng men răng và ngà răng trong cơ chế mòn hóa học là bao nhiêu?

Theo các nghiên cứu bệnh sinh được tổng quan trong luận án, quá trình khử khoáng xảy ra khi độ pH môi trường miệng giảm xuống dưới mức tới hạn:

  • Độ pH tới hạn của Hydroxyapatit (thành phần vô cơ chính của men và ngà) là 5,5.
  • Độ pH tới hạn của Fluorapatite là 4,5.

3. Thành phần hóa học chính của vật liệu GC Fuji II LC Capsule gồm những gì?

GC Fuji II LC Capsule gồm:

  • Dung dịch xử lý bề mặt: Acid polyacrylic 20%, Aluminum chloride hydrate 3%, nước cất và chất chỉ thị màu Blue No. 1.
  • Phần bột: Thủy tinh Fluoroaluminosilicate.
  • Phần lỏng: Acid polyacrylic (20–22%), monomer ưa nước HEMA (30–40%), 2,2,4-trimethyl hexamethylene dicarbonate (5–7%), TEGDMA (4–6%) và các phụ gia độc quyền (5–15%).

4. Ưu điểm nổi bật của GC Fuji II LC Capsule so với Composite truyền thống khi trám MCR ở người cao tuổi là gì?

GC Fuji II LC Capsule có cơ chế bám dính hóa học trực tiếp với cấu trúc ngà răng thông qua liên kết ion giữa nhóm carboxyl của acid polyalkenoic với ion calci trong Hydroxyapatit, đồng thời tạo liên kết vi cơ học. Vật liệu này có khả năng giải phóng Fluor chống sâu răng tái phát, hệ số giãn nở nhiệt gần tương đương mô răng, không bị co ngót mạnh sinh lực kéo 7 MPa như Composite, thao tác trộn bằng máy định liều sẵn giúp giảm thiểu sai số kỹ thuật và hạn chế tối đa nguy cơ kích thích tủy ở người cao tuổi.


Kết luận

Luận án đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề tổn thương mòn cổ răng ở người cao tuổi thông qua cách tiếp cận đa diện: từ dịch tễ học cộng đồng, can thiệp lâm sàng đến thử nghiệm thực nghiệm. Công trình đã làm rõ căn nguyên bệnh sinh phức hợp của tổn thương mòn cổ răng dựa trên cơ sở vi thể mô học và các biến đổi lão hóa của hệ thống răng miệng. Các dữ liệu khoa học về vật liệu GC Fuji II LC Capsule khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của xi măng thủy tinh cải tiến trong công tác điều trị bảo tồn tổ chức cứng của răng cho người cao tuổi tại Việt Nam.