Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây chè (Camellia sinensis (L.) O. Kuntze) là cây công nghiệp lâu năm có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới, giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là tại vùng trung du miền núi phía Bắc. Trong định hướng phát triển ngành chè, chủ trương chung tập trung vào việc ổn định diện tích canh tác, thay thế các nương chè giống cũ thoái hóa bằng các giống chè chọn lọc mới có năng suất cao, chất lượng tốt gắn liền với kỹ thuật thâm canh và công nghệ chế biến hiện đại.
Tỉnh Phú Thọ sở hữu điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu thích hợp cho sự sinh trưởng của cây chè. Tuy nhiên, trong thực tiễn sản xuất, người trồng chè tại địa phương còn sử dụng phân bón vô cơ một cách tùy tiện, chưa chú trọng nguyên tắc bón phân cân đối giữa các yếu tố đa lượng đạm (N), lân ($P_2O_5$) và kali ($K_2O$). Việc lạm dụng phân vô cơ không đi kèm bổ sung chất hữu cơ dẫn tới suy thoái cấu trúc đất, làm đất bị chai cứng bề mặt, nghèo kiệt vi sinh vật có ích, tăng nguy cơ xói mòn và phát sinh nhiều dịch hại sâu bệnh, đồng thời làm đội chi phí đầu tư vườn ươm. Để hạ giá thành sản xuất cây giống, nâng cao tỷ lệ sống và phẩm chất cây con xuất vườn, việc xác định chế độ bón phân khoáng hợp lý cho từng giống chè ở giai đoạn vườn ươm là một yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định lượng phân bón NPK hợp lý và số lần bón thích hợp nhất nhằm nâng cao khả năng sinh trưởng và tỷ lệ xuất vườn cho cây con giống chè PH10 trong giai đoạn vườn ươm tại Phú Thọ.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá ảnh hưởng của các tổ hợp phân bón NPK đến động thái sinh trưởng và phát triển (các bộ phận trên mặt đất và dưới mặt đất) của giống chè PH10 giai đoạn cây con.
- Đánh giá ảnh hưởng của các tổ hợp phân bón NPK đến mức độ xuất hiện và gây hại của một số loại sâu bệnh hại chính trong vườn ươm.
- Xác định công thức phân bón tối ưu về liều lượng và số lần bón cho giống chè PH10 trong vườn ươm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây con giống chè PH10 nhân giống bằng phương pháp giâm hom (sau khi cắm hom 3 tháng).
- Phạm vi không gian: Khu vườn ươm thí nghiệm thuộc Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chè – Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp miền núi phía Bắc (xã Phú Hộ, thị xã Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ).
- Phạm vi thời gian: Thí nghiệm và theo dõi thực địa được tiến hành từ tháng 7/2014 đến tháng 12/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý học thực vật của phương pháp nhân giống vô tính bằng giâm cành ở cây chè. Khi hom chè (đoạn cành 4–5 cm có 1 lá nguyên vẹn và 1 mầm nách $\le 1\text{ cm}$) được cắm vào giá thể, tại vết cắt sẽ hình thành lớp màng mộc thiêm chống vi sinh vật xâm nhập, sau đó các tế bào nhu mô phân chia hình thành mô sẹo (callus dưới tác động của leptohormone). Mô sẹo phân hóa thành mô dẫn, tầng phát sinh và điểm sinh trưởng của rễ bất định. Sự hình thành rễ và mầm phụ thuộc vào sự cân bằng giữa auxin và xytokinin nội sinh, dinh dưỡng dự trữ trong hom và nguồn dinh dưỡng khoáng bổ sung từ bên ngoài.
Chế độ dinh dưỡng khoáng (N-P-K) đóng vai trò điều tiết sự sinh trưởng cân đối giữa hệ thống rễ và thân lá. Đạm thúc đẩy sinh trưởng sinh dưỡng và diện tích lá; lân kích thích phát triển bộ rễ và phân hóa mô; kali và magie xúc tiến vận chuyển sản phẩm quang hợp, tăng độ cứng cáp và khả năng chống chịu của cây con. Tiêu chuẩn cây giống xuất vườn quy định cây con phải đạt chiều cao $> 20\text{ cm}$, đường kính gốc $> 0{,}2\text{ cm}$, có từ 6 lá thật trở lên, thân hóa nâu trên 50% đến 2/3 chiều dài, bộ rễ phát triển hoàn chỉnh và sạch sâu bệnh hại.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Thí nghiệm đồng ruộng được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) gồm 4 công thức bón phân, lặp lại 3 lần trên giống chè PH10.
- Diện tích mỗi ô thí nghiệm: $1\text{ m}^2$ (chứa 300 bầu đất).
- Loại phân bón sử dụng: Phân đạm urê (46% N), Supe lân Lâm Thao (16% $P_2O_5$), Phân Kali sunphat (60% $K_2O$).
- Tỷ lệ phối trộn nguyên tố: $N : P : K = 1 : 3 : 1$. Phương pháp tưới: phân được hòa tan hoàn toàn vào nước lã tưới đều lên mặt luống bầu, sau đó tưới rửa lại bằng nước lã sạch.
| Ký hiệu công thức |
Tổng lượng phân bón ($g/\text{m}^2$) |
Tỷ lệ thành phần phân thương phẩm |
Số lần bón |
Thời điểm bón (tháng sau cắm hom) |
| CT1 (Đối chứng) |
100 |
20g Urê + 60g Supe lân + 20g $K_2SO_4$ |
5 lần |
Tháng thứ 3, 4, 5, 6, 7 |
| CT2 |
150 |
30g Urê + 90g Supe lân + 30g $K_2SO_4$ |
5 lần |
Tháng thứ 3, 4, 5, 6, 7 |
| CT3 |
200 |
40g Urê + 120g Supe lân + 40g $K_2SO_4$ |
5 lần |
Tháng thứ 3, 4, 5, 6, 7 |
| CT4 |
200 |
40g Urê + 120g Supe lân + 40g $K_2SO_4$ |
6 lần |
Tháng thứ 3, 4, 5, 6, 7, 8 |
Chi tiết lượng phân phối trộn qua từng đợt bón ($g/\text{m}^2$):
- CT1: Sau 3 tháng (2:5:2), sau 4 tháng (2:10:2), sau 5 tháng (4:10:4), sau 6 tháng (6:15:6), sau 7 tháng (6:20:6).
- CT2: Sau 3 tháng (3:10:3), sau 4 tháng (4:15:4), sau 5 tháng (5:15:5), sau 6 tháng (8:20:8), sau 7 tháng (10:25:10).
- CT3: Sau 3 tháng (4:20:4), sau 4 tháng (6:25:6), sau 5 tháng (8:25:8), sau 6 tháng (10:30:10), sau 7 tháng (12:30:12).
- CT4: Sau 3 tháng (4:15:4), sau 4 tháng (4:15:4), sau 5 tháng (4:20:4), sau 6 tháng (8:20:8), sau 7 tháng (10:25:10), sau 8 tháng (10:20:10).
Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập
- Phương pháp lấy mẫu: Mỗi ô thí nghiệm lấy mẫu theo phương pháp đường chéo 5 điểm, mỗi điểm chọn cố định 4 cây (tổng cộng 20 cây/ô) để theo dõi định kỳ 30 ngày/lần từ sau cắm hom 90 ngày (tháng thứ 3) đến 240 ngày (tháng thứ 8).
- Các chỉ tiêu thu thập: Chiều cao cây (đo từ vết cắt hom đến đỉnh sinh trưởng), động thái ra lá (đếm số lá thật), đường kính gốc (đo bằng thước kẹp palme cách vết cắt 1 cm trước khi xuất vườn), khối lượng tươi và khô của thân, lá, rễ (cân kỹ thuật độ chính xác 0,1g, sấy khô đến khối lượng không đổi).
- Điều tra sâu bệnh: Thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-38/2013/BNNPTNT của Cục Bảo vệ thực vật.
- Xử lý số liệu: Dữ liệu khí tượng thu thập từ Trạm Khí tượng Nông nghiệp Phú Hộ; số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm IRRISTAT 5.0 và Microsoft Excel 2010 nhằm xác định giá trị trung bình, sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0{,}05}$) và hệ số biến động ($CV%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1. Mở đầu
Tác giả trình bày tổng quan về vị trí ngành chè Việt Nam, tiềm năng của vùng đất Phú Thọ và phân tích thực trạng sử dụng phân bón vô cơ tại các vườn ươm. Nhấn mạnh tác hại của việc bón phân không cân đối đối với kết cấu đất và sinh trưởng của cây con, từ đó thiết lập mục đích, yêu cầu và ý nghĩa khoa học cũng như thực tiễn của đề tài.
Phần 2. Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Cơ sở sinh học và nhân giống vô tính chè: Phân tích quá trình tạo mô sẹo, phát sinh rễ bất định, vai trò của phytohormone nội sinh (auxin, cytokinin) và các yếu tố ngoại cảnh (giá thể đất có $pH_{KCl}$ từ 4,5–5,5, độ ẩm, chế độ ánh sáng).
- Tình hình sản xuất, tiêu thụ chè: Thống kê diện tích chè thế giới giai đoạn 2007–2013 tăng từ 2,888 triệu ha lên 3,521 triệu ha; sản lượng đạt 5,345 triệu tấn (2013). Tại Việt Nam, diện tích chè năm 2013 đạt 121,64 nghìn ha, năng suất 17,61 tấn/ha, sản lượng 214,30 nghìn tấn.
- Nghiên cứu về phân bón và nhân giống: Tổng kết các công trình giâm cành, ghép, nuôi cấy mô của các tác giả quốc tế (Kayange, Daraselia, Wuxu) và trong nước (Đỗ Ngọc Quỹ, Nguyễn Văn Niệm, Đặng Văn Thư, Nguyễn Văn Thiệp).
- Giới thiệu giống chè PH10: Giống được chọn lọc cá thể từ tập đoàn chè nhập nội từ Trung Quốc năm 2000 bởi Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chè. Giống có lá màu xanh đậm, kích thước phiến $8{,}42 \times 3{,}36\text{ cm}$, búp màu xanh hơi phớt tím nhiều lông tuyết, khối lượng búp tôm 3 lá đạt $0{,}85\text{ g}$, năng suất tuổi 5 đạt 7,4 tấn/ha, có khả năng chịu thâm canh và thích hợp chế biến chè xanh, chè Ô long.
Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày cụ thể quy cách bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức với 3 lần lặp lại tại xã Phú Hộ, quy trình phối trộn phân bón NPK (tỷ lệ 1:3:1), phương pháp đo đếm các chỉ tiêu hình thái, sinh khối và quy chuẩn điều tra sâu bệnh hại.
Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phân tích toàn bộ kết quả thực nghiệm đạt được:
1. Điều kiện tự nhiên và diễn biến thời tiết Phú Thọ (năm 2014)
Đất đai thí nghiệm là loại feralit vàng đỏ trên phiến thạch mica, tầng dày 1–3 m, hữu cơ ($OM$) đạt 2,10–2,79%, hàm lượng N tổng số 0,16–0,19%, $P_2O_5$ tổng số $< 0{,}12%$, $K_2O$ rất thấp $< 0{,}15%$. Diễn biến khí hậu giai đoạn tháng 7–12/2014: nhiệt độ trung bình $24{,}74^\circ\text{C}$ (biến động $15{,}97^\circ\text{C} - 29{,}88^\circ\text{C}$), độ ẩm không khí trung bình $87%$ (tháng cao nhất đạt $90%$), lượng mưa trung bình tháng $5{,}17\text{ mm}$, nhìn chung thuận lợi cho cây con sinh trưởng.
2. Ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng chiều cao cây
Chiều cao cây tăng dần qua các tháng theo dõi và có sự sai khác rõ rệt giữa các công thức ở độ tin cậy 95% ($LSD_{0{,}05} = 1{,}7\text{ cm}$, $CV% = 3{,}6%$).
| Công thức |
Sau 3 tháng (cm) |
Sau 4 tháng (cm) |
Sau 5 tháng (cm) |
Sau 6 tháng (cm) |
Sau 7 tháng (cm) |
Sau 8 tháng (cm) |
So với ĐC (cm) |
| CT1 (ĐC) |
7,4 |
8,5 |
10,5 |
15,3 |
20,5 |
22,3 |
- |
| CT2 |
8,5 |
11,2 |
14,3 |
17,5 |
22,5 |
25,5 |
+3,2 |
| CT3 |
8,7 |
12,3 |
16,5 |
21,3 |
25,4 |
27,3 |
+5,0 |
| CT4 |
8,4 |
11,5 |
15,2 |
18,6 |
21,8 |
24,5 |
+2,2 |
3. Ảnh hưởng của phân bón đến động thái ra lá
Ở giai đoạn 3 tháng đầu, số lá giữa các công thức chưa có sự khác biệt do cây chủ yếu dùng dinh dưỡng dự trữ từ hom. Từ tháng thứ 4 trở đi, tốc độ ra lá ở các công thức bón lượng phân cao tăng nhanh ($LSD_{0{,}05} = 1{,}7\text{ lá}$, $CV% = 7{,}9%$).
| Công thức |
Sau 3 tháng (lá) |
Sau 4 tháng (lá) |
Sau 5 tháng (lá) |
Sau 6 tháng (lá) |
Sau 7 tháng (lá) |
Sau 8 tháng (lá) |
So với ĐC (lá) |
| CT1 (ĐC) |
3,4 |
4,5 |
5,2 |
6,3 |
8,6 |
9,3 |
- |
| CT2 |
4,6 |
5,3 |
6,3 |
7,7 |
9,8 |
10,5 |
+1,2 |
| CT3 |
3,5 |
4,9 |
7,7 |
8,9 |
11,9 |
11,5 |
+2,2 |
| CT4 |
3,7 |
4,5 |
6,9 |
8,2 |
10,6 |
12,4 |
+3,1 |
(Ghi chú: Tại thời điểm 8 tháng, CT4 có số lá cao nhất vì tiếp tục được bón thúc ở tháng thứ 8, trong khi CT3 đã ngừng bón sau tháng thứ 7 để luyện cây).
4. Sinh khối các bộ phận trên mặt đất và dưới mặt đất
Khối lượng thân, lá và rễ đạt giá trị cao nhất ở công thức 3, khẳng định sự cân đối dinh dưỡng kích thích toàn diện cả hệ thống rễ và thân lá.
| Chỉ tiêu theo dõi |
CT1 (ĐC) |
CT2 |
CT3 |
CT4 |
$LSD_{0{,}05}$ |
$CV%$ |
| Thân tươi (g/cây) |
5,8 |
7,2 |
8,1 |
7,6 |
1,2 |
8,8 |
| Thân khô (g/cây) |
1,5 |
2,6 |
3,7 |
3,4 |
- |
- |
| Lá tươi (g/cây) |
6,3 |
8,5 |
12,3 |
10,5 |
0,8 |
4,7 |
| Lá khô (g/cây) |
2,29 |
3,75 |
5,08 |
4,87 |
- |
- |
| Rễ tươi (g/cây) |
0,78 |
0,84 |
0,95 |
0,88 |
- |
- |
| Rễ khô (g/cây) |
0,63 |
0,72 |
0,83 |
0,74 |
- |
- |
5. Chất lượng cây giống trước khi xuất vườn
Khi tăng lượng phân bón, đường kính gốc và tỷ lệ xuất vườn đều có xu hướng tăng lên ($LSD_{0{,}05} = 2{,}6%$, $CV% = 1{,}6%$).
| Công thức |
Đường kính gốc (cm) |
Tỷ lệ xuất vườn (%) |
| CT1 (ĐC) |
0,22 |
81,6 |
| CT2 |
0,24 |
84,1 |
| CT3 |
0,27 |
86,8 |
| CT4 |
0,25 |
84,3 |
6. Tình hình sâu bệnh hại trong vườn ươm
Mức độ gây hại của sâu bệnh ở cả 4 công thức bón phân là tương đương nhau:
- Sâu hại: Rầy xanh (Empoasca flavescens), bọ xít muỗi (Helopeltis theivora), bọ cánh tơ (Physothrips setiventris) xuất hiện ở mức độ ít (+); nhện đỏ ở mức rất ít (-).
- Bệnh hại: Bệnh đốm nâu và thối búp xuất hiện ở mức trung bình (++); bệnh chết ẻo và thối rễ xuất hiện ở mức ít (+).
Phần 5. Kết luận và đề nghị
Rút ra kết luận tổng hợp về công thức phân bón tối ưu (CT3) và đưa ra các đề xuất tiếp tục thử nghiệm cũng như chuyển giao vào sản xuất thực tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm
- Xác định tổ hợp phân bón tối ưu: Công thức 3 với mức bón $200\text{ g/m}^2$ (tương đương 40g Urê + 120g Supe lân + 40g Kali sunphat theo tỷ lệ N:P:K = 1:3:1) chia làm 5 lần bón vào các tháng thứ 3, 4, 5, 6, 7 sau cắm hom cho kết quả sinh trưởng tốt nhất:
- Chiều cao cây đạt $27{,}3\text{ cm}$ (vượt đối chứng $5{,}0\text{ cm}$).
- Đường kính gốc đạt $0{,}27\text{ cm}$.
- Khối lượng thân tươi đạt $8{,}1\text{ g}$ (khô $3{,}7\text{ g}$), khối lượng lá tươi đạt $12{,}3\text{ g}$ (khô $5{,}08\text{ g}$), khối lượng rễ tươi đạt $0{,}95\text{ g}$ (khô $0{,}83\text{ g}$).
- Tỷ lệ cây con đủ tiêu chuẩn xuất vườn đạt mức cao nhất: $86{,}8%$ (vượt đối chứng CT1 là $5{,}2%$).
- Ảnh hưởng của chu kỳ bón và luyện cây: Việc bón phân kéo dài đến tháng thứ 8 (như ở CT4) tuy làm tăng số lượng lá ($12{,}4\text{ lá/cây}$) nhưng làm giảm chiều cao ($24{,}5\text{ cm}$) và tỷ lệ xuất vườn ($84{,}3%$) do cây không có đủ thời gian dừng bón để hóa nâu thân và tích lũy chất khô (giai đoạn luyện cây).
- Hiện trạng sâu bệnh: Mức độ phân bón NPK trong phạm vi thí nghiệm không làm thay đổi mật độ sâu bệnh hại. Tuy nhiên, giống chè PH10 có tính chống chịu bệnh kém (đặc biệt là bệnh đốm nâu và thối búp ở mức ++), đòi hỏi phải có biện pháp phòng trừ bằng thuốc bảo vệ thực vật trước khi xuất vườn.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Khuyến cáo các cơ sở ươm cây giống áp dụng tổ hợp phân bón CT3 ($200\text{ g/m}^2$ NPK tỷ lệ 1:3:1 chia 5 lần bón từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 7) để nâng cao chất lượng cây giống chè PH10 tại Phú Thọ.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình luyện cây bằng cách ngừng bón phân khoáng ở tháng thứ 8 trước khi xuất vườn để thân cây đạt độ hóa nâu trên 2/3 chiều dài.
- Cần tiếp tục theo dõi thí nghiệm trong các năm tiếp theo để khẳng định tính ổn định của công thức phân bón.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm cụ thể về nhu cầu dinh dưỡng khoáng NPK cho giống chè mới chọn tạo PH10 trong giai đoạn vườn ươm tại tiểu vùng sinh thái Phú Thọ, đóng góp giải pháp kỹ thuật bón phân định lượng thay thế tập quán bón phân tùy tiện của người dân địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi một vụ (từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2014) tại một địa điểm duy nhất (Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chè, Phú Hộ, Phú Thọ). Các chỉ tiêu theo dõi dừng lại ở giai đoạn cây giống xuất vườn, chưa theo dõi tiếp tỷ lệ sống và khả năng phát triển của cây chè PH10 sau khi đem trồng đại trà ngoài đồi nương sản xuất.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Lặp lại thí nghiệm trong các năm tiếp theo nhằm đánh giá tính ổn định của tổ hợp phân bón trước các biến động thời tiết.
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá sinh trưởng, năng suất và phẩm chất búp của cây chè giống PH10 ở các giai đoạn kiến thiết cơ bản và kinh doanh ngoài nương đồi sau khi xuất vườn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt làm tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm vườn ươm và kỹ thuật nhân giống vô tính cây chè.
- Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, khuyến nông viên tại các trung tâm giống cây trồng, trạm khuyến nông vùng trung du miền núi phía Bắc.
- Các hợp tác xã, doanh nghiệp và hộ gia đình sản xuất giống chè tại Phú Thọ và các tỉnh lân cận.
- Nội dung giá trị: Bảng quy trình chi tiết về thời gian bón, lượng phân phối trộn NPK (1:3:1) qua từng tháng (từ tháng 3 đến tháng 7 sau giâm hom), phương pháp tưới hòa loãng và rửa lá, cùng các tiêu chuẩn sinh trắc học đánh giá chất lượng cây giống chè PH10 trước khi xuất vườn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao công thức 3 (200 g/m² chia 5 lần) lại cho tỷ lệ xuất vườn cao hơn công thức 4 (200 g/m² chia 6 lần) dù cùng tổng lượng phân bón?
Công thức 3 kết thúc bón phân vào tháng thứ 7 sau cắm hom, tạo ra khoảng thời gian 1 tháng ngừng bón phân (tháng thứ 8) để cây trải qua giai đoạn luyện cây. Nhờ đó, cây con tập trung tích lũy chất khô, hóa nâu thân (đạt trên 2/3 thân), cứng cáp bộ rễ và đạt tiêu chuẩn xuất vườn ($86{,}8%$). Ngược lại, công thức 4 tiếp tục bón phân vào tháng thứ 8 khiến cây tiếp tục phát triển đọt non sinh dưỡng (số lá đạt $12{,}4\text{ lá}$ nhưng chiều cao chỉ đạt $24{,}5\text{ cm}$), thân chưa kịp hóa nâu đầy đủ làm giảm tỷ lệ cây đủ tiêu chuẩn xuất vườn ($84{,}3%$).
2. Thành phần và tỷ lệ phối trộn của tổ hợp phân bón trong nghiên cứu được quy định như thế nào?
Tác giả sử dụng 3 loại phân thương phẩm gồm Đạm Urê (46% N), Supe lân Lâm Thao (16% $P_2O_5$) và Kali sunphat (60% $K_2O$). Các loại phân này được phối trộn theo tỷ lệ khối lượng nguyên tố/dạng bón là $N : P : K = 1 : 3 : 1$. Khi bón, phân được hòa tan hoàn toàn vào nước lã để tưới đều trên bề mặt luống bầu, sau đó bắt buộc phải tưới lại bằng nước lã sạch để rửa phân đọng trên mặt lá nhằm tránh gây cháy lá non.
3. Giống chè PH10 có nguồn gốc từ đâu và có những đặc điểm nông học chính nào?
Giống PH10 được chọn lọc cá thể từ tập đoàn giống chè có nguồn gốc Trung Quốc nhập nội vào Việt Nam năm 2000, do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp miền núi phía Bắc đánh giá. Giống có lá màu xanh đậm, kích thước $8{,}42 \times 3{,}36\text{ cm}$, phiến lá lòng máng hơi cong, răng cưa nông. Búp có màu xanh hơi phớt tím, nhiều lông tuyết, khối lượng búp tôm 3 lá đạt $0{,}85\text{ g}$. Cây chịu thâm canh, năng suất tuổi 5 đạt 7,4 tấn/ha, thích hợp chế biến chè xanh và chè Ô long.
4. Các công thức phân bón NPK khác nhau ảnh hưởng như thế nào đến mức độ phát sinh sâu bệnh hại trong vườn ươm?
Kết quả theo dõi cho thấy mức độ gây hại của sâu bệnh hại ở cả 4 công thức bón phân là tương đương nhau, không có sự khác biệt rõ rệt theo liều lượng phân bón. Các loại sâu hại (rầy xanh, bọ xít muỗi, bọ cánh tơ) xuất hiện ở mức độ ít (+), nhện đỏ rất ít (-). Các bệnh hại chính gồm bệnh đốm nâu và bệnh thối búp xuất hiện ở mức độ trung bình (++), bệnh chết ẻo và thối rễ ở mức độ ít (+). Tác giả lưu ý giống PH10 có tính chống chịu bệnh kém nên cần chú trọng phun thuốc phòng trừ trước khi xuất vườn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Anh Dũng đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn về chế độ dinh dưỡng khoáng cho giống chè PH10 giai đoạn vườn ươm tại Phú Thọ thông qua phương pháp thực nghiệm đồng ruộng chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu chứng minh công thức bón $200\text{ g/m}^2$ phân NPK (tỷ lệ 1:3:1) chia làm 5 lần bón từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 7 sau cắm hom giúp cây con sinh trưởng tối ưu về chiều cao ($27{,}3\text{ cm}$), đường kính gốc ($0{,}27\text{ cm}$), sinh khối thân lá rễ và đạt tỷ lệ xuất vườn cao nhất ($86{,}8%$). Đề tài là cơ sở khoa học và kỹ thuật tin cậy phục vụ công tác ươm giống chè vô tính chất lượng cao cho các địa phương trung du miền núi phía Bắc.