Khóa luận: Nghiên cứu tình hình tài chính Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Nam Tiến

Đề tài nghiên cứu Luận văn Phân tích tài chính Công ty Nam Tiến (2015-2017) góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình tài chính Công ty Nam Tiến 2015 2017

Phân tích tài chính doanh nghiệp là công cụ thiết yếu để đánh giá hiệu quả hoạt động và hoạch định chiến lược tương lai. Đối với Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Nam Tiến, việc nghiên cứu sâu về tình hình tài chính trong giai đoạn 2015-2017 cung cấp cái nhìn toàn diện về các điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng phát triển. Giai đoạn này đánh dấu những biến động quan trọng của nền kinh tế, tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Nghiên cứu này không chỉ giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác mà còn là nguồn thông tin giá trị cho các nhà đầu tư, đối tác và các bên liên quan. Việc xem xét sức khỏe tài chính công ty Nam Tiến đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ, dựa trên các số liệu thực tế từ hệ thống báo cáo tài chính, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

1.1. Giới thiệu về Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Nam Tiến

Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Nam Tiến, với mã số thuế công ty Nam Tiến là 0104616467, được thành lập năm 2010. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và phân phối xe đạp, xe đạp điện dưới thương hiệu Ronyama. Trải qua nhiều năm phát triển, công ty đã khẳng định được vị thế trên thị trường, trở thành một trong những nhà sản xuất lớn tại Việt Nam. Mục tiêu của công ty không chỉ dừng lại ở thị trường trong nước mà còn hướng tới xuất khẩu toàn cầu. Việc hiểu rõ lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức là nền tảng quan trọng để bắt đầu quá trình phân tích tài chính, giúp nhận diện các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Cơ cấu tổ chức của công ty được phân cấp rõ ràng từ Ban Giám đốc đến các phòng ban chuyên môn như phòng kế toán, phòng kinh doanh và các đội sản xuất, đảm bảo vận hành hiệu quả.

1.2. Sự cần thiết của việc phân tích báo cáo tài chính định kỳ

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, việc phân tích báo cáo tài chính công ty Nam Tiến là nhiệm vụ sống còn. Hoạt động này giúp nhà quản trị "giải mã" các con số, biến chúng thành thông tin hữu ích để đánh giá chính xác sức khỏe tài chính công ty Nam Tiến. Dựa trên kết quả phân tích, ban lãnh đạo có thể xác định các rủi ro tiềm ẩn, nhận diện cơ hội và xây dựng chiến lược phù hợp. Các đối tượng như nhà đầu tư, ngân hàng, và nhà cung cấp cũng sử dụng thông tin này để đánh giá khả năng hợp tác. Một bản phân tích chi tiết sẽ làm rõ các khía cạnh về khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng vốn, và khả năng sinh lời ROA ROE, tạo cơ sở vững chắc cho mọi quyết định quan trọng liên quan đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

II. Thách thức về cơ cấu vốn và khả năng thanh toán Nam Tiến

Một trong những vấn đề cốt lõi mà phân tích tài chính cần làm rõ là các thách thức doanh nghiệp đang đối mặt. Tại Công ty Nam Tiến, giai đoạn 2015-2017 cho thấy những dấu hiệu đáng chú ý về cơ cấu vốn và khả năng thanh toán. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn bên ngoài, đặc biệt là nợ ngắn hạn, đã tạo ra một đòn bẩy tài chính cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khả năng tự chủ tài chính của công ty chưa cao, thể hiện qua tỷ suất tự tài trợ còn thấp. Điều này đặt ra câu hỏi về sự ổn định và bền vững trong dài hạn. Bên cạnh đó, tình hình công nợ phải thu phải trả cũng là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn.

2.1. Phân tích cơ cấu vốn và mức độ đòn bẩy tài chính

Phân tích cơ cấu vốn công ty Nam Tiến cho thấy tỷ suất nợ chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng nguồn vốn. Cụ thể, tỷ suất nợ năm 2015 là 0,7694, giảm nhẹ xuống 0,7124 vào năm 2016 và 0,6987 vào năm 2017. Mặc dù có xu hướng giảm, con số này vẫn cho thấy mức độ phụ thuộc cao vào các khoản nợ. Điều này có nghĩa là phần lớn tài sản của công ty được tài trợ bởi vốn vay thay vì vốn chủ sở hữu. Đòn bẩy tài chính cao có thể khuếch đại lợi nhuận khi kinh doanh thuận lợi, nhưng cũng là "con dao hai lưỡi" khi doanh thu sụt giảm, làm tăng gánh nặng chi phí lãi vay và nguy cơ mất khả năng thanh toán. Tỷ suất tự tài trợ của công ty tuy có cải thiện nhưng vẫn ở mức thấp, cho thấy khả năng tự chủ về tài chính còn hạn chế.

2.2. Đánh giá rủi ro thanh khoản qua các chỉ số tài chính

Khả năng thanh toán là thước đo mức độ an toàn tài chính của doanh nghiệp. Qua phân tích, các tỷ số thanh khoản của Công ty Nam Tiến bộc lộ nhiều điểm cần lưu ý. Tình hình vốn lưu động thường xuyên (VLĐTX) của công ty trong cả 3 năm đều âm. Cụ thể, VLĐTX = Nguồn vốn dài hạn – Tài sản dài hạn < 0. Điều này cho thấy công ty đã phải sử dụng một phần nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn, một dấu hiệu của sự mất cân đối tài chính nghiêm trọng. Tình trạng này làm giảm khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn và có thể đẩy công ty vào tình thế khó khăn khi các chủ nợ yêu cầu thanh toán đồng loạt. Việc quản lý tình hình công nợ phải thu phải trả chưa hiệu quả cũng góp phần làm gia tăng rủi ro thanh khoản.

III. Phương pháp phân tích kết quả kinh doanh Công ty Nam Tiến

Để đánh giá toàn diện tình hình tài chính của công ty tnhh đầu tư thương mại nam tiến, việc phân tích sâu vào kết quả hoạt động kinh doanh là không thể thiếu. Báo cáo kết quả kinh doanh Nam Tiến là tài liệu cung cấp bức tranh rõ nét về doanh thu, chi phí và lợi nhuận qua từng kỳ. Việc sử dụng các phương pháp so sánh theo chiều ngang và phân tích các tỷ số tài chính giúp nhận diện xu hướng tăng trưởng, hiệu quả quản lý chi phí và khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động cốt lõi. Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự biến động mạnh mẽ về doanh thu và lợi nhuận, phản ánh những nỗ lực và thách thức mà công ty đã trải qua.

3.1. Phân tích biến động doanh thu và lợi nhuận giai đoạn 2015 2017

Phân tích doanh thu và lợi nhuận công ty Nam Tiến cho thấy một xu hướng không ổn định. Doanh thu thuần năm 2016 giảm mạnh so với 2015, nhưng sau đó tăng vọt vào năm 2017, đạt tốc độ phát triển liên hoàn 243,96%. Sự tăng trưởng đột biến này cho thấy tiềm năng phát triển của công ty khi áp dụng các chính sách kinh doanh mới và mở rộng thị trường. Tương tự, lợi nhuận sau thuế cũng biến động mạnh, giảm sâu trong năm 2016 nhưng phục hồi ấn tượng vào năm 2017. Điều này cho thấy kết quả kinh doanh của công ty chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố thị trường và chiến lược nội bộ. Việc duy trì đà tăng trưởng doanh thu và ổn định lợi nhuận là bài toán quan trọng cho tương lai.

3.2. Đánh giá khả năng sinh lời qua chỉ số ROA và ROE

Các chỉ số khả năng sinh lời ROA ROE là công cụ đo lường hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận. Tại Công ty Nam Tiến, các chỉ số này có sự biến động lớn, phản ánh sự thay đổi trong hiệu quả kinh doanh. Mối quan hệ giữa ROA (Tỷ suất sinh lợi của tài sản) và ROE (Khả năng sinh lợi của vốn chủ sở hữu) cho thấy tác động của đòn bẩy tài chính. Khi ROE cao hơn đáng kể so với ROA, điều đó chứng tỏ công ty đã sử dụng nợ vay hiệu quả để gia tăng lợi nhuận cho cổ đông. Tuy nhiên, sự biến động của cả hai chỉ số này qua các năm đòi hỏi một sự phân tích cẩn trọng để đánh giá liệu mức sinh lời có bền vững hay không, đặc biệt khi công ty đang đối mặt với rủi ro từ cơ cấu vốn.

IV. Cách phân tích bảng cân đối kế toán Công ty Nam Tiến

Bảng cân đối kế toán là một báo cáo tài chính quan trọng, phản ánh tình hình tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Phân tích bảng cân đối kế toán Nam Tiến giúp hiểu rõ quy mô, cơ cấu tài sản và nguồn vốn, từ đó đánh giá mức độ cân đối và an toàn tài chính. Việc xem xét sự thay đổi trong cơ cấu tài sản ngắn hạn và dài hạn, cũng như cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu, sẽ cung cấp những bằng chứng cụ thể về chiến lược đầu tư và tài trợ của công ty. Đây là bước nền tảng để đi sâu vào phân tích các khía cạnh khác như dòng tiền và hiệu quả hoạt động.

4.1. Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn của công ty

Trong cơ cấu tài sản của Công ty Nam Tiến, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao, đặc biệt là các khoản phải thu và hàng tồn kho. Năm 2017, tài sản ngắn hạn chiếm 67,84% tổng tài sản. Điều này phù hợp với đặc thù của một doanh nghiệp thương mại và sản xuất. Tuy nhiên, tỷ trọng hàng tồn kho và các khoản phải thu cao cũng là dấu hiệu của rủi ro ứ đọng vốn và khó khăn trong thu hồi công nợ. Về phía nguồn vốn, như đã đề cập, nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn, cho thấy công ty đang tận dụng nguồn vốn chiếm dụng từ nhà cung cấp và các khoản vay ngắn hạn. Việc phân tích kỹ bảng cân đối kế toán Nam Tiến cho thấy sự cần thiết phải tái cơ cấu lại tài sản và nguồn vốn để tăng tính ổn định.

4.2. Đánh giá dòng tiền từ các hoạt động của doanh nghiệp

Mặc dù báo cáo lưu chuyển tiền tệ Nam Tiến không được phân tích chi tiết trong tài liệu gốc, việc hiểu về dòng tiền là cực kỳ quan trọng. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là chỉ số sống còn, phản ánh khả năng tạo ra tiền mặt từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Một công ty có lợi nhuận cao nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm có thể đang gặp vấn đề nghiêm trọng về quản lý công nợ và hàng tồn kho. Với tình trạng các khoản phải thu và hàng tồn kho lớn tại Nam Tiến, khả năng cao dòng tiền kinh doanh của công ty cũng bị ảnh hưởng. Việc cải thiện dòng tiền là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì hoạt động liên tục.

V. Bí quyết đánh giá hiệu quả hoạt động tại Công ty Nam Tiến

Đánh giá hiệu quả hoạt động là bước cuối cùng để có một cái nhìn tổng thể về năng lực quản trị và vận hành của doanh nghiệp. Việc này không chỉ dừng lại ở các chỉ số lợi nhuận mà còn xem xét hiệu suất sử dụng các loại vốn, từ vốn cố định đến vốn lưu động. Phân tích hiệu quả hoạt động giúp trả lời câu hỏi: Với mỗi đồng vốn bỏ ra, công ty tạo ra được bao nhiêu doanh thu và lợi nhuận? Đối với Công ty Nam Tiến, việc cải thiện hiệu quả hoạt động là chìa khóa để giải quyết các vấn đề về tài chính và tạo đà tăng trưởng bền vững.

5.1. Phân tích hiệu suất sử dụng vốn cố định và vốn lưu động

Hiệu quả sử dụng vốn cố định của Công ty Nam Tiến cho thấy sự cải thiện vào năm 2017. Hiệu suất sử dụng vốn cố định (doanh thu thuần/vốn cố định bình quân) tăng lên, cho thấy công ty đã khai thác tài sản cố định tốt hơn để tạo ra doanh thu. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn lưu động lại bộc lộ nhiều vấn đề. Vòng quay vốn lưu động năm 2016 rất thấp (0,757 vòng/năm), cho thấy tình trạng ứ đọng vốn nghiêm trọng. Mặc dù đã cải thiện vào năm 2017, công ty vẫn cần các biện pháp mạnh mẽ hơn để đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn, giải phóng hàng tồn kho và thu hồi công nợ, qua đó nâng cao phân tích hiệu quả hoạt động tổng thể.

5.2. Nhận định qua mô hình phân tích SWOT công ty Nam Tiến

Dựa trên các phân tích, có thể phác thảo mô hình phân tích SWOT công ty Nam Tiến. Điểm mạnh (Strengths): Thương hiệu đã có uy tín trên thị trường, đội ngũ nhân sự có kinh nghiệm, tiềm năng tăng trưởng doanh thu lớn. Điểm yếu (Weaknesses): Cơ cấu vốn mất cân đối, phụ thuộc nhiều vào nợ vay; khả năng thanh khoản kém; quản lý hàng tồn kho và công nợ chưa hiệu quả. Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu thị trường xe đạp, xe điện ngày càng tăng; chính sách khuyến khích sản xuất trong nước. Thách thức (Threats): Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ; sự biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp công ty xây dựng chiến lược phù hợp để phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu.

VI. Định hướng tương lai cho tình hình tài chính Nam Tiến

Từ những phân tích chi tiết về tình hình tài chính của công ty tnhh đầu tư thương mại nam tiến giai đoạn 2015-2017, việc đưa ra các giải pháp và định hướng tương lai là bước đi cần thiết. Mục tiêu tổng thể là cải thiện sự ổn định tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động và tối đa hóa giá trị cho doanh nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào việc tái cơ cấu nguồn vốn, quản lý chặt chẽ dòng tiền và tối ưu hóa chi phí. Đây là nền tảng để công ty có thể nắm bắt các cơ hội tăng trưởng và phát triển một cách bền vững trong những năm tiếp theo.

6.1. Tổng kết sức khỏe tài chính và các vấn đề tồn đọng

Tổng kết lại, sức khỏe tài chính công ty Nam Tiến trong giai đoạn 2015-2017 ở trạng thái vừa có tiềm năng, vừa tồn tại nhiều rủi ro. Tiềm năng đến từ khả năng tăng trưởng doanh thu đột phá. Rủi ro đến từ cơ cấu vốn không bền vững, khả năng thanh khoản yếu và hiệu quả sử dụng vốn lưu động chưa cao. Các vấn đề này nếu không được giải quyết triệt để sẽ cản trở sự phát triển dài hạn. Do đó, việc định giá công ty Nam Tiến một cách chính xác đòi hỏi phải xem xét cả những yếu tố rủi ro này. Công ty cần một kế hoạch hành động cụ thể để cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng.

6.2. Giải pháp và đề xuất khai thác tiềm năng tăng trưởng

Để khai thác tiềm năng tăng trưởng, Công ty Nam Tiến cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, tái cơ cấu nguồn vốn bằng cách tăng vốn chủ sở hữu và giảm dần sự phụ thuộc vào nợ ngắn hạn. Thứ hai, tăng cường quản lý vốn lưu động: xây dựng chính sách bán hàng hợp lý để giảm công nợ khó đòi, áp dụng các mô hình quản lý hàng tồn kho hiện đại để giảm chi phí lưu kho. Thứ ba, tối ưu hóa chi phí sản xuất và chi phí quản lý doanh nghiệp. Cuối cùng, công ty nên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm mới, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững và nâng cao doanh thu và lợi nhuận công ty Nam Tiến trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm, bản chất tài chính doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về tài chính doanh nghiệp Tài chính thể hiện sự vận động chủ yếu của vốn, tiền tệ diễn ra ở mọi chủ thể trong xã hội. Nó phản ánh tổng hợp các mối quan hệ kinh tế nảy sinh trong phân phối các ngồn tài chính thông qua việc tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của các chủ thể trong xã hội. Tài chính doanh nghiệp là hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh trong phân phối các nguồn tài chính gắn liền với quá trình tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhằm đạt được những mục tiêu nhất định.

Bản chất của tài chính doanh nghiệp Những quan hệ kinh tế trên được biểu hiện trong sự vận động của tiền tệ thông qua việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ, vì vậy thường được xem là các quan hệ tiền tệ. Những quan hệ này một mặt phản ánh rõ doanh nghiệp là một đơn vị kinh tế độc lập, là chủ thể trong quan hệ kinh tế, đồng thời phản ánh rõ nét mối liên hệ giữa tài chính doanh nghiệp với các khâu khác trong hệ thống tài chính Xét trên góc độ nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường thì sự vận động của vốn tiền tệ không chỉ bó hẹp hay đóng khung trong chu kỳ sản xuất nào đó mà sự vận động đó liên quan đến tất cả các khâu của quá trình sản xuất ngư sản xuất, phân phối, trai đổi, tiêu dùng. Xét trên phạm vi doanh nghiệp thì bản chất của tài chính doanh nghiệp là một hệ thống các mối quan hệ kinh tế biểu hiện dưới hình thái giá trị, nảy sinh trong quá trình tạo lập, phân phôi, quản lý và sử dụng quỹ tiền tệ trong doanh nghiệp nhằm phục vụ cho nhu cầu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và các nhu cầu công ích xã hội. Phân tích tài chính của doanh nghiệp 1.

Khái niệm phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp Phân tích báo cáo tài chính là một hệ thống các phương pháp nhằm đánh giá tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong một thời gian hoạt động nhất định. Trên cơ sở đó, giúp cho các nhà quản trị doanh nghiệp đưa ra các quyết định chuẩn xác trong quá trình kinh doanh. Hay nói các khác, Phân tích tài chính doanh nghiệp là làm sao cho các con số trên báo cáo tài chính “biết nói” để người sử dụng chúng có thể hiểu rõ tình hình tài chính của doanh nghiệp và các mục tiêu, các phương pháp hành động của những người quản lý doanh nghiệp đó. Chức năng của tài chính doang nghiệp Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò rất quan trọng đối với hoạt động của doanh nghiệp và được thể hiện ở những điểm chủ yếu sau: ● Chức năng tổ chức vốn tài chính doanh nghiệp Đây là chức năng quan trọng nhằn đảm bảo đủ vốn cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tiến hành thuận lợi không bị gián đoạn.

Tổ chức nguồn vốn đầy đủ, kịp thời đáp ứng nhu cầu vay cho sản xuất kinh doanh luân chuyển vốn có hiệu quả. ● Chức năng phân phối của tài chính doanh nghiệp Đáp ứng đủ nguồn vốn mới là một mặt của vấn đề, điều quan trọng là vốn đó được sử dụng như thế nào cho hoạt động sản xuất kinh doanh để đem lại hiệu quả cao nhất, nói cách khác phải đảm bảo phân phối thu nhập và tích lũy thành nghĩa vụ với nhà nước về nộp thuế, khai thác mọi tiềm năng của doanh nghiệp. ● Chức năng giám đốc tài chính doanh nghiệp Thực hiện quá trình kiểm tra, giám sát thông qua hạch toán, phân tích, phản ánh trung thực kết quả sản xuất kinh doanh, thực hiện nghiêm chỉnh các luật lệ về kế toán thống kê của Nhà nước quy định. Đây là căn cứ quan trọng để phục Công tác kế hoạch hóa tài chính của 5 doanh nghiệp cũng như phục vụ cho việc xác định các giải pháp tối ưu hóa tài chính của doanh nghiệp cũng như phục vụ chi việc xác định các giải pháp tối ưu nhằm làm cho việc các giải pháp tối ưu nhằm làm lành mạnh hóa tài chính doanh nghiệp dinh nghiệp và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Vai trò của tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp có vai trò quan trọng đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, nó có một số vai trò chủ yếu sau: Tổ chức huy động và đảm bảo đầy đủ, kịp thời nhu cầu vốn cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tài chính của doanh nghiệp phải xác định được nhu cầu vốn cho hoạt kinh doanh Tổ chức sử dụng vốn tiết kiệm và có hiệu quả: đây là điều kiện để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh tăng lợi nhuận thì doanh nghiệp phải lựa chọn phương án kinh doanh hợp lý, tránh ứ đọng vốn. Kiểm tra, giám sát chặt chẽ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp: trong cơ chế hạch toán kinh doanh, mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đều thể hiện thông qua tiền tệ và các quan hệ tiền tệ.

Vai trò đòn bẩy kích thích và điều tiết kinh doanh: thông qua việc phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp có thể đưa ra những chính sách thu hút vốn đầu tư, huy động các yếu tố sản xuất, khai thác mở rộng thị trường tiêu thụ. Đánh giá tình hình tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Sự cần thiết của phân tích tình hình tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp là một khâu cơ bản trong hệ thống tài chính của nước ta hiện nay. Vì vậy, ta có thể coi không tài chính doanh nghiệp là khâu cơ sở trong hệ thống tài chính.

6 Các đối tượng này có thể chia thành hai nhóm: nhóm có quyền lợi trực tiếp và nhóm có quyền lợi gián tiếp. Nhóm có quyền lợi trực tiếp gồm: các cổ đông, nhà đầu tư tương lai, chủ ngân hàng, các nhà cung cấp tín dụng, các nhà quản lý trong nội bộ doanh nghiệp. Mỗi đối tượng trên sử dụng thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp cho các mục đích khác nhau. Nhóm có quyền lợi gián tiếp: gồm các cơ quan quản lý Nhà nước khác ngoài cơ quan thuế, viện nghiên cứu kinh tế, các sinh viên, người lao động.

Các đối thủ cạnh tranh cũng quan tâm đến khả năng sinh lợi, doanh thu bán hàng và các chỉ tiêu tài chính khác trong điều kiện có thể để tìm biện pháp cạnh tranh với doanh nghiệp. Nhiệm vụ, nội dung phân tích tình hình tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp 1. Nhiệm vụ Dựa trên cơ sở những nguyên tắc về tài chính doanh nghiệp và phương pháp phân tích để tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tài chính, vạch rõ các điểm làm được và những điểm còn tồn tại của việc thu chi, nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố. Từ đó, đưa ra các biện pháp nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả SXKD của DN.

Nội dung phân tích + Đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua việc phân tích các báo cáo kế toán. + Đánh giá khái quát tình hình tài chính thông qua bảng cân đối kế toán + Đánh giá khả năng độc lập tự chủ về tài chính của doanh nghiệp + Đánh giá khái quát tình hình đầu tư của doanh nghiệp + Phân tích cơ cấu nguồn vốn + Phân tích khả năng thanh toán 7 1. Các phương pháp được sử dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp - Phương pháp phân tích tài chính: là tổng hợp các cách thức, thủ pháp, Công thức, mô hình… được sử dụng trong quá trình phân tích để nghiên cứu bản chất quy luật vận động của các hiện tượng kinh tế. Phân tích tài chính có nhiều phương pháp trong quá trình phân tích cần dựa vào loại hình doanh nghiệp, đặc điểm SXKD, nguồn tài liệu, mục đích phân tích… để lựa chọn phương pháp phù hợp.

 Phương pháp so sánh Phương pháp so sánh: là phương pháp sử dụng phổ biến nhất trong phân tích tài chính, ưu điểm của nó là có thể thấy độ lớn của các chỉ tiêu, các khoản mục chi phí, tài sản công nợ, được phản ánh trong BCTC. Tuy nhiên nó lại không cho thấy mối liên hệ giữa các chỉ tiêu, các khoản mục và hoạt động SXKD của doanh nghiệp. Phương pháp thay thế liên hoàn Phương pháp thay thế liên hoàn: được áp dụng khi mối quan hệ giữa các chỉ tiêu và giữa các nhân tố, các hiện tượng kinh tế có thể biểu thị bằng một hàm số. Thay thế liên hoàn được sử dụng để tính toán mức ảnh hưởng của các nhân tố tác động tới cùng một chỉ tiêu phân tích.

Phương pháp tỷ số Là phương pháp trong đó các tỷ số được sử dụng để phân tích. Đó là các chỉ số đơn được thiết lập bởi chỉ tiêu này so với chỉ tiêu khác. Đây là phương pháp có tính thực hiện cao với các điều kiện áp dụng ngày càng được bổ sung và hoàn thiện 1. Nội dung phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp 1.

Phân tích BCTC của doanh nghiệp 1. Phân tích báo cáo kết quả HĐKD Nội dung chính của báo cáo này là chi tiết các chỉ tiêu có liên quan đến toàn bộ kết quả HĐKD: các loại doanh thu, các loại chi phí, các loại lợi 8 nhuận.  Phân tích doanh thu: Doanh thu BH và CCDV là tổng lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được khi cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng và doanh thu chỉ được ghi nhận khi có căn cứ chắc chắn. Doanh thu BH và CCDV = sản lượng X giá bán Doanh thu thuần = doanh thu BH và CCDV – các khoản giảm trừ doanh thu Doanh thu hoạt động tài chính: phát sinh từ tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức, lợi nhuận được chia và các khoản doanh thu tài chính khác được ghi nhận khi có khả năng thu lại lợi ích kinh tế từ giao dịch và xác định tương đối chắc chắn.

Thu nhập khác: phát sinh từ thu nhượng bán, thanh lý TSCĐ, thu bồi thường tài sản, hoàn nhập quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm, thu nhập khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ