Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu đạm cho xã hội, cung cấp phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2016, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 361,7 triệu con (tăng 5,8% so với cùng kỳ năm trước), trong đó đàn gà đạt 277,2 triệu con (tăng 6,9%) và tổng sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng đạt khoảng 961.600 tấn.

Tuy nhiên, do điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm, các mầm bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng trên đàn gia cầm phát triển rất phức tạp. Gà là loài vật nuôi mẫn cảm cao, thường xuyên đối mặt với các bệnh lý nguy hiểm như Cầu trùng, hô hấp mãn tính (CRD), Gumboro, Newcastle... Những dịch bệnh này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ lệ sống, khả năng tăng trọng, tiêu tốn thức ăn và hiệu quả kinh tế của các trang trại chăn nuôi tập trung. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Nghiên cứu tình hình mắc và áp dụng biện pháp phòng, trị bệnh cho gà Broiler tại trại gà Công ty Cổ phần dược phẩm Thái Việt Pharma" đã được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm bốn nội dung cụ thể:

  1. Thực hiện áp dụng quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt.
  2. Áp dụng chương trình phòng bệnh bằng vắc xin và kháng sinh trên đàn gà thịt.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà tại trại chăn nuôi gia cầm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma.
  4. Rèn luyện kỹ năng tay nghề và thái độ nghề nghiệp chuyên môn thú y.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc đánh giá điều kiện chăn nuôi tại cơ sở thực tập; thực hiện đầy đủ các quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà qua các giai đoạn tuổi; xác định tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến; áp dụng phác đồ phòng, trị bệnh và đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh; đồng thời tham gia các hoạt động dịch vụ thú y thực tế tại địa phương.

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm giống Broiler với quy mô theo dõi 10.000 con.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi gà thuộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma, tổ 9, phường Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng gia cầm, đặc điểm sinh học của giống gà Broiler, dịch tễ học thú y và dược lý học thú y ứng dụng.

Cơ sở khoa học và lý thuyết ứng dụng

Gà Broiler là sản phẩm lai thương phẩm từ các dòng gà chuyên thịt cao sản, mang ưu thế lai vượt trội về tốc độ sinh trưởng, khả năng chuyển hóa thức ăn và sức sống so với các dòng bố mẹ. Quá trình sinh trưởng của gà thịt được đánh giá qua các chỉ tiêu: sinh trưởng tích lũy (khối lượng cơ thể theo tuần tuổi, đồ thị hình chữ S), sinh trưởng tuyệt đối (tăng khối lượng bình quân/ngày, đồ thị hình parabol), sinh trưởng tương đối (tỷ lệ phần trăm tăng trưởng, đồ thị hình hypebol) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).

Về mặt bệnh học và dược lý, nghiên cứu tập trung vào ba bệnh phổ biến trên đàn gà nuôi thịt công nghiệp:

  • Bệnh Cầu trùng (Coccidiosis): Gây ra bởi các loài đơn bào thuộc giống Eimeria (như E. tenella, E. necatrix, E. acervulina, E. maxima). Thuốc đặc trị sử dụng hoạt chất Diclazuril (biệt dược Centre-dicox) kết hợp Vitamin K3 cầm máu, kháng sinh BMD (Bacitracin Methylene Disalicylate) phòng viêm ruột hoại tử và Biocillin (Amoxicillin trihydrate 50%).
  • Bệnh hô hấp mãn tính (CRD): Do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra, thường kế phát Escherichia coli tạo thể bệnh C-CRD. Phác đồ sử dụng kháng sinh Doxycycline hyclate (biệt dược Doxycure-50) phối hợp Tilmicosin (Macrotil 250 Solution) và thuốc hỗ trợ giải độc gan thận.
  • Bệnh Gumboro (IBD): Bệnh truyền nhiễm do virus thuộc họ Birnaviridae (ARN sợi kép) gây suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Phác đồ điều trị tập trung nâng cao thể trạng bằng Paracetamol kết hợp Vitamin C (Para C), bù nước điện giải, bổ gan thận và kháng sinh phòng bội nhiễm (Amox-Colis).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu

  • Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin lâm sàng: Kiểm tra tổng thể đàn gà hàng ngày vào ban ngày bằng phương pháp quan sát trạng thái vận động, phản xạ ăn uống, tiếng thở, mắt, mào, chất lượng phân và đệm lót chuồng. Khi có gà ốm hoặc chết, tiến hành khám lâm sàng và mổ khám giải phẫu bệnh tích để chẩn đoán.
  • Phương pháp cân theo dõi sinh trưởng: Cân định kỳ ngẫu nhiên trước khi cho ăn vào buổi sáng tại các mốc 7, 14, 21 ngày tuổi... bằng cân lò xo Nhơn Hòa (loại 1 kg sai số ±5g đến ±20g; loại 5 kg sai số ±25g đến ±50g).
  • Quy chuẩn dinh dưỡng thức ăn: Đàn gà được sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty C.P sản xuất theo từng giai đoạn phát triển:
Chỉ tiêu dinh dưỡng Thức ăn 501F (1 - 14 ngày tuổi) Thức ăn 511AF (15 - 21 ngày tuổi)
Độ ẩm (tối đa) 14,0% 14,0%
Protein thô (tối thiểu) 20,5% 19,0%
Năng lượng trao đổi (tối thiểu) 3.000 kcal/kg 3.000 kcal/kg
Xơ thô (tối đa) 5,0% 5,0%
Canxi 0,6 - 1,2% 0,6 - 1,4%
Lysine tổng số (tối thiểu) 1,0% -
Methionine + Cystine (tối thiểu) 0,7% -
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu theo dõi được tổng hợp và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức sinh học thú y chuẩn:
    • $\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Tổng số gà cuối kỳ}}{\text{Tổng số gà đầu kỳ}} \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà mắc bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}} \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà điều trị khỏi}}{\sum \text{Số gà điều trị}} \times 100$

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Bố cục khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chuyên môn chính phản ánh toàn bộ tiến trình từ cơ sở lý luận đến thực nghiệm lâm sàng:

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi gia cầm công nghiệp phát triển nhanh nhưng gặp nhiều rủi ro dịch bệnh do thời tiết nhiệt đới ẩm; xác định rõ mục đích, mục tiêu kỹ thuật, yêu cầu đối với sinh viên thực tập về kiến thức, kỹ năng và thái độ chuyên môn thú y.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma (thành lập năm 2020). Trang trại có diện tích 3.970 m2 tại Đồng Hỷ, Thái Nguyên, gồm 4 dãy chuồng cách nhau 15 m (chuồng 1 tầng nuôi 10.000 con/lứa). Trang thiết bị gồm hệ thống máng ăn, đường nước uống tự động (4 dãy máng ăn, 5 đường nước uống/chuồng), 8 quạt thông gió, 4 cảm biến nhiệt độ, 1 lò sưởi, 4 hitter úm gà, 2 máy phát điện, 2 máy nén khí, hệ thống lọc nước giếng khoan công nghiệp và trần lợp tôn có đệm trấu dày 5-7 cm cách nhiệt.
  • Tổng quan tài liệu: Tổng hợp đặc điểm giống gà Broiler, các chỉ tiêu sinh trưởng (tích lũy, tuyệt đối, tương đối, FCR), các yếu tố ảnh hưởng (tính biệt, tốc độ mọc lông, dinh dưỡng, tiểu khí hậu chuồng nuôi); sinh bệnh học các bệnh Cầu trùng, CRD, Gumboro; cơ chế tác dụng của các loại thuốc thú y; cùng tổng quan các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh truyền nhiễm trên gia cầm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Mô tả chi tiết đối tượng đàn gà Broiler, địa điểm, thời gian thực hiện đề tài; các nội dung công việc (nuôi dưỡng, phòng bệnh, chẩn đoán, điều trị, công tác phục vụ khách hàng); chỉ tiêu theo dõi và các phương pháp chẩn đoán lâm sàng, chế độ dinh dưỡng thức ăn C.P, phương pháp thu thập và công thức xử lý số liệu toán học thú y.

Phần 4: Kết quả thực hiện

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được tại trang trại và địa bàn thực tập qua các nội dung:

  • Quy trình chuẩn bị chuồng trại (làm trống chuồng 12-15 ngày, sát trùng bằng Formaldehyde 38% và Iodine 1:200, rải trấu 72 giờ trước khi thả gà, bố trí quây úm mật độ 30-45 con/m2, sưởi ấm bằng bóng hồng ngoại 100-250W).
  • Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng qua hai giai đoạn: giai đoạn úm (1-14 ngày tuổi: kiểm soát nhiệt độ, bổ sung Glucose 5%, chiếu sáng 24/24 giờ) và giai đoạn nuôi thịt (15 ngày tuổi đến xuất bán: chia 2 bữa/ngày với tỷ lệ sáng 30%, chiều 70%, điều chỉnh hạ bạt thông thoáng chuồng). Tỷ lệ thực hiện công việc cho ăn (21 lần/tuần), vệ sinh máng ăn/cốc nước (14 lần/tuần), đảo trấu (7 lần/tuần) và cân gà (1 lần/tuần) đều đạt 100%.
  • Kết quả phòng bệnh bằng vệ sinh sát trùng (vệ sinh chuồng và rắc vôi bột 7 lần/tuần, phun thuốc sát trùng Iodophor 1 lần/tuần đạt 100%) và phòng bệnh bằng vắc xin cho 10.000 gà tại trại (đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%).
  • Đánh giá tỷ lệ nuôi sống của đàn gà (đạt 95,95% toàn kỳ).
  • Kết quả chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích, tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị các bệnh CRD, Cầu trùng, Gumboro.
  • Kết quả các công tác mở rộng: giao thuốc/vắc xin (95 lần), hỗ trợ tiêm phòng và nhỏ vắc xin cho các trại khách hàng (102 lần tại 8 xã/phường), hỗ trợ mổ khám chẩn đoán thực địa (5 lần).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về hiệu quả áp dụng quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, tỷ lệ nuôi sống và tỷ lệ chữa khỏi bệnh trên đàn gà Broiler; đồng thời đề xuất kiến nghị đối với cơ sở và người chăn nuôi trong việc kiểm soát môi trường, chọn lọc con giống và tuân thủ nghiêm ngặt lịch vắc xin phòng bệnh.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

1. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà theo các giai đoạn nuôi

Trong quá trình nuôi dưỡng 10.000 gà Broiler, tỷ lệ sống có xu hướng giảm dần qua các tuần tuổi do ảnh hưởng của quá trình vận chuyển, thích nghi môi trường úm ban đầu và các bệnh lý phát sinh:

Giai đoạn (ngày tuổi) Số gà đầu kỳ (con) Số gà cuối kỳ (con) Tỷ lệ nuôi sống (%) Số gà loại/chết (con)
1 - 7 10.000 9.870 98,70 130
Giai đoạn sau (từ tuần 2 trở đi) 9.870 9.595 - 275
Toàn kỳ nuôi dưỡng 10.000 9.595 95,95 405

Ghi chú: Giai đoạn 1-7 ngày tuổi hao hụt 130 con do stress vận chuyển, không tiêu lòng đỏ, bệnh báng nước và loại thải gà yếu. Giai đoạn sau loại thải 275 con do cắn mổ nhau, gà còi cọc không đạt tiêu chuẩn và chết do bệnh lý (Cầu trùng, hen).

2. Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị trên đàn gà

Qua quá trình theo dõi chặt chẽ triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích, kết quả mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi bằng các phác đồ thuốc được ghi nhận chi tiết:

Tên bệnh Số gà theo dõi (con) Số gà mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị Thời gian (ngày) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
CRD (Hen gà) 10.000 1.136 11,36 Doxycure-50 + Macrotil 250 + Bổ gan thận 4 - 5 1.055 92,86
Cầu trùng 9.720 867 8,91 Centre-dicox + Vitamin K3 + Bổ gan thận 3 - 5 789 91,00
Gumboro 9.500 1.006 10,60 Para C + Điện giải + Bổ gan thận + Amox-Colis 3 - 5 890 88,46

Tỷ lệ điều trị khỏi bình quân đạt trên 88-92%, trong đó bệnh CRD đạt tỷ lệ khỏi cao nhất (92,86%), tiếp đến là Cầu trùng (91,00%) và Gumboro (88,46%). Tổng số gà không qua khỏi qua các đợt điều trị là 159 con.

3. Quy trình phòng bệnh bằng vắc xin tại trại và hệ thống khách hàng

Tại trại thực tập, lịch phòng vắc xin cho 10.000 gà được áp dụng nghiêm ngặt và đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối (100%):

  • 1 ngày tuổi: Tiêm phòng Marek (10.000 con).
  • 3 ngày tuổi: Uống vắc xin Cầu trùng Scocvac 4 (9.950 con).
  • 5 ngày tuổi: Nhỏ mắt/mũi IB MA5 + IB 4/91 phòng Viêm phế quản truyền nhiễm (9.900 con).
  • 7 ngày tuổi: Nhỏ mắt/mũi Newcastle Clone 30 + ND Broiler (9.840 con).
  • 20 ngày tuổi: Nhỏ mắt/mũi ILT phòng Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (9.660 con).
  • 28 ngày tuổi: Nhỏ mắt/mũi Newcastle Avinew (9.550 con).

Bên cạnh đó, tác giả đã tham gia hỗ trợ thực hiện phòng vắc xin cho các đàn gà lông màu tại các trang trại khách hàng thuộc 8 khu vực (Minh Lập: 19 trại, Cao Ngạn: 8 trại, Khe Mo: 2 trại, Núi Voi: 2 trại, Hòa Bình: 1 trại, Linh Sơn: 1 trại, Nam Hòa: 1 trại, Gang Thép: 1 trại) với tổng quy mô hàng chục nghìn lượt con (Vắc xin Cầu trùng: 22.000 con; Newcastle: 16.000 con; Gumboro: 27.000 con; Cúm H5N1: 14.000 con; Nemovac: 11.000 con; ILT: 9.000 con; IB: 10.000 con; Newcastle nhũ dầu: 15.000 con), toàn bộ đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.

4. Đóng góp thực tiễn của đề tài

Tác giả đã hoàn thiện và hệ thống hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi an toàn sinh học kết hợp lịch phòng bệnh bằng vắc xin và phác đồ điều trị hóa dược phù hợp với điều kiện thực tế của trang trại quy mô công nghiệp tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng việc kết hợp chặt chẽ giữa vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ, quy trình úm gà đúng kỹ thuật và phát hiện sớm triệu chứng lâm sàng giúp duy trì tỷ lệ sống cao (95,95%) và kiểm soát tốt các ổ dịch thường gặp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô một lứa nuôi (10.000 con gà Broiler) tại một cơ sở chăn nuôi cụ thể (Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma) trong khoảng thời gian từ tháng 12 đến tháng 6. Các phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám tổn thương bệnh tích đại thể, chưa thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) hay phân lập, kháng sinh đồ chuyên sâu tại phòng thí nghiệm đối với các chủng vi khuẩn, virus gây bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá trên nhiều lứa nuôi liên tiếp thuộc các mùa vụ khác nhau trong năm để kiểm chứng tính ổn định của quy trình phòng trị bệnh; mở rộng nghiên cứu phối hợp kháng sinh đồ để đánh giá mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các hoạt chất mới; đồng thời phân tích chi tiết hơn các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật như khối lượng xuất chuồng thực tế, hệ số FCR và hiệu quả tài chính sau khi xuất bán.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp chẩn đoán lâm sàng, kỹ thuật mổ khám đại thể nhận biết bệnh tích của bệnh Cầu trùng, CRD, Gumboro; quy trình thao tác tiêm phòng, nhỏ vắc xin và kỹ thuật lấy thuốc.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi gia cầm: Cung cấp thông số vận hành hệ thống chuồng kín (quạt thông gió, giàn làm mát, cảm biến nhiệt, xử lý chất độn chuồng), quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng bằng Iodophor và vôi bột.
  • Các cơ sở chăn nuôi gà thịt quy mô vừa và lớn: Tham khảo phác đồ phối hợp kháng sinh (Doxycycline + Tilmicosin, Diclazuril + Vitamin K3) và lịch trình sử dụng vắc xin chi tiết theo từng ngày tuổi cho gà thịt thương phẩm và gà lông màu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và quy mô chăn nuôi tại trại gà Thái Việt Pharma được bố trí như thế nào?

Trang trại có diện tích 3.970 m2 tại Đồng Hỷ, Thái Nguyên, được xây dựng năm 2020 gồm 4 dãy chuồng cách nhau 15 m. Mỗi chuồng được trang bị 4 dãy máng ăn và 5 đường nước uống tự động, 8 quạt thông gió, 4 cảm biến nhiệt độ, 1 lò sưởi, 4 hitter úm gà, trần lợp tôn cách nhiệt bằng lớp trấu 5-7 cm, hệ thống máy phát điện dự phòng và camera giám sát. Quy mô thực tế theo dõi trong khóa luận là 10.000 con gà/chuồng.

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà 10.000 con đạt bao nhiêu và nguyên nhân gây hao hụt là gì?

Tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ đạt 95,95% (tổng số gà cuối kỳ còn 9.595 con, hao hụt 405 con). Trong đó, giai đoạn 1-7 ngày tuổi chết và loại 130 con (tỷ lệ sống 98,70%) chủ yếu do stress vận chuyển đường xa, không tiêu lòng đỏ, bệnh báng nước và gà yếu. Giai đoạn sau loại 275 con do không đạt tiêu chuẩn thể trọng, hiện tượng cắn mổ nhau và mắc các bệnh Cầu trùng, hen.

3. Tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh CRD trên đàn gà tại trang trại được ghi nhận ra sao?

Bệnh CRD có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn gà với 1.136 con mắc trên 10.000 con theo dõi (tỷ lệ 11,36%). Bệnh bùng phát chủ yếu do thời tiết thay đổi đột ngột, độ ẩm cao và mật độ nuôi dày. Khi điều trị bằng phác đồ kết hợp Doxycure-50 (Doxycycline) và Macrotil 250 (Tilmicosin) cùng thuốc bổ gan thận liên tục 4-5 ngày, đã có 1.055 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ chữa khỏi 92,86%.

4. Phác đồ điều trị bệnh Cầu trùng và Gumboro được áp dụng trong khóa luận gồm những loại thuốc nào?

  • Bệnh Cầu trùng: Dùng Centre-dicox (hoạt chất Diclazuril 25g/lít) liều 1 ml/4 lít nước uống (hoặc 1 ml/20 kg thể trọng), kết hợp Vitamin K3 (1 g/25-50 kg thể trọng), Biocillin và BMD phòng viêm ruột hoại tử, dùng liên tục 3-5 ngày (tỷ lệ khỏi đạt 91,00%).
  • Bệnh Gumboro: Bước 1 dùng Para C (30% Paracetamol, 10% Vitamin C) liều 1 g/15 kg thể trọng pha nước uống trong 24-36 giờ (bơm trực tiếp 3-5 ml vào diều cho gà yếu); Bước 2 tiếp tục dùng kháng sinh Amox-Colis liều 1 g/15 kg thể trọng kết hợp điện giải, bổ gan thận (tỷ lệ khỏi đạt 88,46%).

5. Lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho gà tại trại bao gồm những mốc ngày tuổi nào?

Lịch vắc xin cho đàn gà tại trại gồm: 1 ngày tuổi tiêm Marek; 3 ngày tuổi uống Scocvac 4 (phòng Cầu trùng); 5 ngày tuổi nhỏ IB MA5 + IB 4/91 (phòng Viêm phế quản truyền nhiễm); 7 ngày tuổi nhỏ Newcastle Clone 30 + ND Broiler; 20 ngày tuổi nhỏ ILT (phòng Viêm thanh khí quản truyền nhiễm); 28 ngày tuổi nhỏ Newcastle Avinew. Tất cả các đợt làm vắc xin đều đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Anh Dũng đã phản ánh đầy đủ và chi tiết quá trình áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn gà Broiler 10.000 con tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma. Đề tài đã làm rõ thực trạng mắc các bệnh phổ biến (CRD 11,36%, Gumboro 10,60%, Cầu trùng 8,91%) và chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ điều trị với tỷ lệ chữa khỏi đạt từ 88,46% đến 92,86%, giúp duy trì tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ đạt 95,95%. Các số liệu thực nghiệm, quy trình vệ sinh sát trùng và lịch phòng vắc xin được trình bày trong công trình là nguồn tư liệu có giá trị ứng dụng thiết thực cho ngành chăn nuôi gia cầm công nghiệp.