Luận Văn Thạc Sĩ: Thủy Phân Nấm Men Bia Bằng Protease Thu Peptide Chống Oxy Hóa

Nghiên cứu điều kiện thủy phân nấm men bia bằng protease thương phẩm để thu peptide có hoạt tính chống oxi hóa, ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2014

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về nấm men bia

2.2. Tìm hiểu chung về bã men bia

2.3. Thành phần hóa học và dinh dưỡng của bã men bia

2.4. Tổng quan về peptide có hoạt tính chống oxi hóa

2.4.1. Khái niệm peptide

2.4.2. Quá trình tạo thành liên kết peptide

2.4.3. Cách gọi tên và phân loại peptide

2.4.4. Tính chất của peptide

2.4.5. Peptide có hoạt tính chống oxi hóa

2.4.5.1. Chất chống oxi hóa
2.4.5.2. Acid ascorbic (vitamin C)
2.4.5.3. Tocopherol (vitamin E)
2.4.5.4. Một số chất chống oxi tự nhiên khác

2.5. Tổng quan về protease

2.5.1. Giới thiệu chung

2.5.2. Phân loại protease

2.5.3. Cơ chế hoạt động protease

2.5.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.5.4.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
2.5.4.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng (vật liệu) và phạm vi nghiên cứu

3.2. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị sử dụng trong nghiên cứu

3.3. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.4.1. Đánh giá chất lượng bã nấm men bia

3.4.2. Xác định tỷ lệ nấm men chết

3.4.3. Xác định hoạt độ enzyme protease

3.4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thuỷ phân protein nấm men bằng chế phẩm enzyme Neutrase và enzyme Flavourzyme

3.4.5. Xác định peptide bằng phương pháp điện di trên gel polyacrylamide-SDS (SDS-PAGE)

3.4.6. Xác định hoạt tính chống oxi hóa của chế phẩm peptide chức năng

3.4.7. Viết sơ đồ quy trình công nghệ thủy phân nấm men bia bằng protease thương phẩm thu peptide có hoạt tính chống oxi hóa

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Xác định tỷ lệ nấm men chết bằng phương pháp theo dõi vi trường

3.5.2. Xác định hoạt độ protease (theo phương pháp Anson cải tiến)

3.5.3. Phương pháp ninhydrin xác định hàm lượng acid amin

3.5.4. Xác định hàm lượng peptide tổng bằng OPA

3.5.5. Xác định peptide bằng phương pháp điện di trên gel polyacrylamide-SDS (SDS-PAGE) (theo HOEFER)

3.5.6. Xác định hoạt tính chống oxi hóa bằng phương pháp β-carotene/ Linoleate (Shaikhan et al, 1995)

3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá chất lượng bã nấm men bia

4.2. Xác định tỷ lệ nấm men chết

4.3. Xác định hoạt độ enzyme protease

4.4. Xây dựng đường chuẩn tyrosine

4.5. Xác định hoạt độ enzyme protease trong chế phẩm Flavourzyme

4.6. Xác định hoạt độ enzyme protease trong chế phẩm Neutrase

4.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thuỷ phân protein nấm men bằng chế phẩm enzyme Neutrase và enzyme Flavourzyme

4.8. Xây dựng đường chuẩn glutamic

4.9. Ảnh hưởng của nồng độ chế phẩm enzyme Flavourzyme đến khả năng thuỷ phân protein nấm men

4.10. Ảnh hưởng của nồng độ chế phẩm enzyme Neutrase đến khả năng thuỷ phân protein nấm men

4.11. So sánh hiệu quả thuỷ phân bằng chế phẩm enzyme Neutrase với chế phẩm enzyme Flavourzyme

4.12. Xác định peptide bằng phương pháp điện di trên gel polyacrylamide-SDS (SDS-PAGE)

4.13. Xác định hoạt tính chống oxi hóa của chế phẩm peptide chức năng

4.14. Hoàn thiện quy trình thủy phân, tinh sạch nấm men bia bằng protease thương phẩm thu peptide có hoạt tính chống oxi hóa

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thủy phân nấm men bia

Thủy phân nấm men bia là quá trình sử dụng enzyme protease để phá vỡ cấu trúc protein trong nấm men, tạo thành các peptide có hoạt tính sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện thủy phân để thu được peptide chống oxy hóa từ nguồn nguyên liệu dồi dào là nấm men bia. Quá trình này không chỉ giúp tận dụng phế phẩm từ ngành công nghiệp bia mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

1.1. Nguyên liệu và phương pháp

Nghiên cứu sử dụng nấm men bia thu từ các nhà máy bia, với hàm lượng protein chiếm 40-60% khối lượng khô. Protease được chọn là enzyme chính để thủy phân protein trong nấm men. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, nồng độ enzyme và thời gian thủy phân được điều chỉnh để tối ưu hóa quá trình. Phương pháp SDS-PAGE được sử dụng để xác định sản phẩm peptide.

1.2. Kết quả thủy phân

Kết quả cho thấy, protease có hiệu quả cao trong việc thủy phân protein nấm men, tạo ra các peptide có khối lượng phân tử thấp. Điều kiện tối ưu được xác định là nhiệt độ 50°C, pH 7.0, và thời gian thủy phân 4 giờ. Các peptide thu được có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, được xác định bằng phương pháp DPPH.

II. Peptide chống oxy hóa

Peptide chống oxy hóa là các chuỗi amino acid ngắn có khả năng ức chế các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do quá trình oxy hóa. Nghiên cứu này tập trung vào việc thu nhận và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các peptide từ nấm men bia. Các peptide này có tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

2.1. Cơ chế chống oxy hóa

Các peptide thu được từ quá trình thủy phân có khả năng trung hòa các gốc tự do thông qua cơ chế chuyển điện tử hoặc hydro. Hoạt tính chống oxy hóa của peptide được đánh giá thông qua khả năng ức chế gốc DPPH và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa.

2.2. Ứng dụng thực tiễn

Các peptide chống oxy hóa từ nấm men bia có thể được sử dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng, bổ sung vào các sản phẩm dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe. Ngoài ra, chúng còn có tiềm năng ứng dụng trong mỹ phẩm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và lão hóa.

III. Enzyme protease

Protease là enzyme có khả năng thủy phân liên kết peptide trong protein, tạo thành các peptide và amino acid. Trong nghiên cứu này, protease được sử dụng để thủy phân protein trong nấm men bia, tạo ra các peptide chống oxy hóa. Hiệu quả của quá trình thủy phân phụ thuộc vào loại protease và điều kiện phản ứng.

3.1. Phân loại protease

Protease được phân loại dựa trên cơ chế hoạt động và vị trí tác động. Trong nghiên cứu này, FlavourzymeNeutrase là hai loại protease được sử dụng. Flavourzyme có khả năng thủy phân protein thành các peptide ngắn, trong khi Neutrase tạo ra các peptide dài hơn.

3.2. Hiệu quả thủy phân

Kết quả nghiên cứu cho thấy, Flavourzyme có hiệu quả thủy phân cao hơn so với Neutrase, tạo ra nhiều peptide có hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của việc lựa chọn loại protease phù hợp trong quá trình thủy phân.

IV. Bảo vệ tế bào

Các peptide chống oxy hóa từ nấm men bia có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả bảo vệ tế bào của các peptide thông qua các thí nghiệm in vitro và in vivo.

4.1. Cơ chế bảo vệ

Các peptide hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, giảm thiểu tổn thương DNA và màng tế bào. Chúng cũng kích thích sản xuất các enzyme chống oxy hóa nội sinh, tăng cường khả năng bảo vệ tế bào.

4.2. Ứng dụng y học

Các peptide chống oxy hóa có tiềm năng ứng dụng trong y học, đặc biệt là trong điều trị các bệnh liên quan đến stress oxy hóa như ung thư, bệnh tim mạch và lão hóa. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị dựa trên peptide.

09/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Peptide là những protein thường có cấu trúc đoạn ngắn khoảng từ hai đến vài chục amino acid nối với nhau, có khối lượng phân tử thường dưới 6. Mặc dù có cấu trúc nhỏ nhưng nhiều peptide có vai trò khá quan trọng trong hoạt động trao đổi chất của cơ thể. Nó có tác dụng trong cả y học, công nghệ thực phẩm và các ngành khác. Một trong những tác dụng quan trọng nhất của peptide là khả năng chống oxy hóa, ngăn ngừa tác hại của các gốc tự do sinh ra từ hoạt động trao đổi chất trong cơ thể.

Chất chống oxi hóa có thể có mặt trong các loại trái cây và rau quả, thảo dược, trứng, sữa. Tuy vậy, hàm lượng của chúng biến động rất khác nhau trong các loại thực phẩm và thường đi kèm với nhiều chất khác. Do vậy nhu cầu đặt ra là phải tạo ra một sản phẩm giàu các peptide loại này để có thể bổ sung một cách có kiểm soát với những đối tượng có nhu cầu. Qua tìm hiểu có thể thấy được bã men bia với hàm lượng protein dồi dào chính là một trong số các nguồn cung cấp peptide chống oxi hóa tiềm năng.

Ngày nay công nghệ sản xuất và thị trường tiêu thụ bia ngày càng phát triển, sản lượng bia được tạo ra với số lượng lớn, kéo theo lượng bã men bia thải ra cũng tăng. Ở Việt Nam, nấm men bia thu được từ các nhà máy bia rất lớn. Ước tính trung bình cứ 1000 lít bia thu được 1,5 kg nấm men khô, trong đó chứa khoảng 700g protein [19,2]. Năm 2005 sản lượng bia của cả nước đạt 1,5 tỷ lít, tương ứng với 18 triệu tấn sinh khối nấm men thải ra.

Đến năm 2010 sản lượng bia của cả nước đạt 2,5 tỷ lít và bã men thải ra là 30 triệu tấn [2]. Như vậy, lượng protein có chất lượng cao từ nấm men thải ra của quá trình sản xuất bia nếu tận dụng được là không nhỏ. Việc nghiên cứu chế biến và sử dụng nấm men còn rất ít và hiện nay ở Việt Nam có một nghịch lý là nấm men thải ra từ các nhà máy bia một phần nhỏ được bán cho các hộ chăn nuôi gia súc sử dụng làm thức ăn trực tiếp, còn lại được thải ra ngoài môi trường gây ô nhiễm môi trường. Xuất phát từ tình hình thực tế trên, để giảm bớt gánh nặng ô nhiễm cho môi trường đồng thời có thể nghiên cứu tạo ra một sản phẩm chức năng có ứng dụng n 2 cao chúng tôi quyết định thực hiện đề tài: “Nghiên cứu điều kiện thủy phân nấm men bia bằng protease thương phẩm thu peptide có hoạt tính chống oxi hóa”.

Mục tiêu nghiên cứu Tối ưu điều kiện thủy phân nấm men bia bằng protease thương phẩm thu peptide có hoạt tính chống oxi hóa. Tạo ra và thử nghiệm chế phẩm peptide có hoạt tính chống oxi hóa. Yêu cầu của đề tài - Xác định được tỷ lệ nấm men chết và chọn phuơng pháp phá tế bào phù hợp. - Nghiên cứu được quy trình thủy phân, tinh sạch protein bã nấm men thu một số peptide có hoạt tính chống oxi hóa.

- Xác định được hoạt tính chống oxi hóa của chế phẩm peptide chức năng. - Viết được sơ đồ quy trình công nghệ thủy phân nấm men bia bằng protease thương phẩm thu peptide có hoạt tính chống oxi hóa. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Giúp sinh viên củng cố và hệ thống lại kiến thức đã học và nghiên cứu khoa học.

Biết được phương pháp nghiên cứu một số vấn đề khoa học, xử lý và phân tích số liệu, cách trình bày một bài báo cáo khoa học. Kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần bổ sung cơ sở khoa học về peptide có hoạt tính chống oxi hóa từ nấm men bia, mở rộng ứng dụng thực phẩm chức năng nhằm cải thiện sức khỏe cho người tiêu dùng. Ý nghĩa thực tiễn Sau khi thu nhận được peptide có hoạt tính chống oxi hóa từ nấm men bia sẽ làm nền tảng nghiên cứu ứng dụng vào trong sản xuất thực phẩm chức năng ở quy mô lớn phục vụ nhu cầu thiết yếu của thị trường và người tiêu dùng. Cũng trên cơ sở đó giúp giảm ô nhiễm môi trường.

n 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về nấm men bia 2. Tìm hiểu chung về bã men bia Nấm men bia là một phế phẩm của sản xuất, được nằm lại trong các thùng lên men, các hầm chứa sau khi lên men chính và lên men phụ [5]. Nấm men thuộc nhóm cơ thể đơn bào, chúng phân bố rộng rãi trong thiên nhiên, đặc biệt có nhiều ở vùng đất trồng nho và các nơi trồng hoa quả.

Nhiều loài nấm men có khả năng lên men rượu. Từ lâu người ta đã biết sử dụng nấm men để sản xuất rượu bia. Nấm men sinh sôi nhanh, tế bào lại chứa nhiều vitamin, acid amin không thay thế, hàm lượng protein chiếm tới 50% trọng lượng khô của tế bào, nên nhiều loại nấm men còn được sử dụng để sản xuất protein. Ngoài ra nấm men còn được sử dụng trong công nghệ sản xuất bánh mì [11].

Nấm men dùng trong sản xuất bia thường là các chủng thuộc giống Saccharomyces, chúng có khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng trong môi trường nước mạch nha như các loại đường hoà tan, các hợp chất nitơ (các amino acid, peptide), vitamin và các nguyên tố vi lượng…qua màng tế bào. Sau đó, hàng loạt các phản ứng sinh hóa mà đặc trưng là quá trình trao đổi chất để chuyển hoá các chất này thành những dạng cần thiết cho quá trình phát triển và lên men của nấm men được tiến hành. Bã men bia chứa rất nhiều tế bào nấm men và trong tế bào nấm men lại chứa rất nhiều các chất dinh dưỡng có giá trị nổi bật như protein và vitamin nhóm B. Hàm lượng protein của nấm men dao động trong khoảng từ 40 - 60% vật chất khô tế bào [11].1: Nấm men Saccharomyces Cerevisiae n 4 Ngày nay công nghệ sản xuất và thị trường tiêu thụ bia ngày càng phát triển, sản lượng bia được tạo ra với số lượng lớn, kéo theo lượng bã men bia được thải ra ngày càng tăng, do đó nó sẽ là nguồn nguyên liệu lý tưởng được khai thác trong tương lai không xa.

Thành phần hóa học và dinh dưỡng của bã men bia Thành phần hóa học và dinh dưỡng của nấm men phụ thuộc vào chủng giống, môi trường, trạng thái sinh lý cũng như điều kiện nuôi cấy.1: Thành phần của bã men bia (%) [5] Nước 75,0 Chất chứa nitơ 14,0 Lipid 0,75 Chất hòa tan không chứa nitơ 8,25 Tro 2,0 Bảng 2.2: Thành phần chất khô của bã men bia (%) [5] Protein ( Nx6,25) 51-58 Lipid 2,0-3,0 Glucide 9,0 Tro 8,1-9,1 Chất hòa tan không chứa nitơ 25-30 Nhiệt lượng tính bằng cal/g 4560-4840 Men bia có phức hợp có chứa rất nhiều vitamine nhóm B, vitamine E, vitamine H, acid panthonic, acid nicotinic (vitamine PP), biotin, inozit. Ngoài ra, trong men bia còn chứa glutathione điều chỉnh qua trình oxi hóa và khử hàng loạt các chất khác giúp cho việc bình thường hóa việc trao đổi chất trong cơ thể sống. Mặt khác nấm men bia giàu vitamin và glutathione hơn nấm men bánh mì [20]. Protein và các chất chứa nitơ khác chiếm 50 - 70% vật chất khô và nấm men bia, 90% tổng số nitơ nằm trong các protein, khoảng 10% tổng lượng nitơ có trong bia là các amino acid (lysine, tyrosine).

Trong tro của nấm men n 5 bia chứa khoảng 50% H3PO4, 30% K, còn lại là Ca, Mg và các chất khác. Mặt khác, trong chất hữu cơ của tế bào nấm men bia thì protein có giá trị nhất. Tính chất của protein nấm men bia gần giống như protein nguồn gốc động vật. Protein của nấm men bia chứa khoảng 20 acid amin, trong đó có đầy đủ các acid amin thiết yếu.

Tổng quan về peptide có hoạt tính chống oxi hóa 2. Khái niệm peptide Peptide là những protein thường có cấu trúc đoạn ngắn khoảng từ hai đến vài chục amino acid nối với nhau, có khối lượng phân tử thường dưới 6. Chúng có thể được tổng hợp trong tự nhiên hoặc được hình thành do thủy phân protein. Mặc dù có cấu trúc nhỏ nhưng nhiều peptide có vai trò khá quan trọng trong hoạt động trao đổi chất của cơ thể.

Quá trình tạo thành liên kết peptide Liên kết peptide (-CO-NH-) được tạo thành do phản ứng kết hợp giữa nhóm α-cacboxil của một amino acid này với nhóm α-amino của một amino acid khác, loại đi một phân tử nước (phản ứng ngưng tụ) [1]. Khi thủy phân đến cùng các peptide thì thu được hỗn hợp có từ 2 đến 50 phân tử α-amino acid. Vậy peptide là những hợp chất chứa từ 2 đến 50 gốc α-amino acid liên kết với nhau bằng các liên kết peptide. Peptide có vai trò quan trọng trong sự sống: Một số peptide là hoocmon điều hòa nội tiết, một số peptide là kháng sinh của vi sinh vật, peptide là cơ sở tạo nên protein.2: Sự tạo thành liên kết peptide 2.

Cách gọi tên và phân loại peptide Căn cứ vào số amino acid trong peptide để gọi tên của peptide và cách gọi tên các peptide theo gốc amino acid bằng cách đọc tên amino acid đầu n 6 tiên lần lượt đến amino acid cuối cùng. Trừ amino acid cuối cùng còn tất cả đuôi của các amino acid đều bị thay đổi bằng đuôi -yl [1].3: Cấu trúc của pentanpeptide seryl-glycyl-tyrosyl-alanyl-neucine Người ta cũng có thể dùng ký hiệu viết tắt 3 chữ hoặc 1 chữ theo thứ tự các amino acid để biểu thị thành phần và thứ tự các amino acid trong chuỗi ví dụ pentapeptide ở trên (Hình 2.3), có thể viết Ser-Gly-Tyr-Ala-Leu hoặc SGYAL. Thông thường người ta viết amino acid đầu N tận cùng phía bên trái và amino acid đầu C tận cùng phía bên phải và cũng có thể ghi rõ đầu nào của chuỗi peptide là đầu N-tận cùng hay đầu C tận cùng và như vậy cũng pentapeptide ở trên có thể viết H2N-Leu hay Leu-COOH. Trong trường hợp có những amino acid ở đoạn nào trong chuỗi peptide chưa xác định được rõ người ta có thể để các amino acid đó trong ngoặc chẳng hạn Ala-Ser-Gly- (Ala, Leu, Val) [25].

Tính chất của peptide Peptide có tính chất hóa lý không khác nhiều so với amino acid vì đều chứa nhóm -NH2 và nhóm -COOH tự do. Sự sai khác chủ yếu là do bên R của gốc amino acid tham gia trong chuỗi peptide. Chính sự khác nhau giữa các mạch bên R, khác về số lượng và loại amino acid trong peptide làm cho điểm đẳng điện, khối lượng cũng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về việc thủy phân nấm men bia bằng protease để thu peptide chống oxy hóa mang lại nhiều thông tin hữu ích cho độc giả. Tài liệu này không chỉ trình bày quy trình thủy phân mà còn nhấn mạnh lợi ích của các peptide thu được trong việc chống oxy hóa, góp phần vào việc phát triển các sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe. Việc hiểu rõ về quy trình này có thể giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp trong ngành thực phẩm tìm ra những ứng dụng mới, nâng cao giá trị sản phẩm.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, hãy tham khảo thêm tài liệu tóm tắt luận án tiến sĩ tiếng việt ncs nguyễn khắc tấn, nơi có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nghiên cứu khoa học khác. Bên cạnh đó, tài liệu luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi cũng có thể mang lại những thông tin bổ ích về phân tích chất lượng nước, một lĩnh vực có liên quan đến nghiên cứu sinh học và hóa học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người, giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của ô nhiễm đến sức khỏe, một vấn đề quan trọng trong nghiên cứu thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.