Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hệ thống xử lý nước rỉ rác tại khu liên hợp xử lý chất thải nam sơn huyện sóc sơn thành phố hà nội

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện kết quả hệ thống xử lý nước rỉ rác tại khu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Tác giả

Lê Thị Huê

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về nước rỉ rác

1.1.1. Khái niệm nước rỉ rác

1.1.2. Phân loại nước rỉ rác

1.1.3. Nguồn gốc phát sinh

1.1.4. Thành phần và tính chất nước rỉ rác

1.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới thành phần và tính chất nước rỉ rác

1.2. Nguyên tắc lựa chọn công nghệ xử lý nước rỉ rác

1.3. Một số phương pháp xử lý nước rỉ rác

1.4. Một số công nghệ xử lý nước rỉ rác trên Thế giới và Việt Nam

1.4.1. Công nghệ xử lý nước rỉ rác trên Thế giới

1.4.2. Công nghệ xử lý nước tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU- NỘI DUNG- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu và đánh giá kết quả nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN- KINH TẾ- XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Đặc điểm địa hình và địa chất

3.1.3. Điều kiện khí hậu và thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế và xã hội

3.2.1. Về văn hóa, giáo dục

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng xử lý rác thải tại bãi rác Nam Sơn

4.1.1. Quá trình hình thành và hoạt động của bãi rác Nam Sơn

4.1.2. Thực trạng rác thải tại bãi rác Nam Sơn

4.1.3. Quy trình vận hành bãi rác Nam Sơn

4.2. Thực trạng nước rỉ rác tại bãi rác Nam Sơn

4.2.1. Lượng nước rỉ rác

4.2.2. Đặc tính của nước rỉ rác tại bãi rác Nam Sơn

4.3. Đánh giá hiệu quả hệ thống xử lý nước rỉ rác tại bãi rác Nam Sơn

4.3.1. Hệ thống xử lý nước rỉ rác tại bãi rác Nam Sơn

4.3.2. Hiệu quả xử lý của hệ thống xử lý nước rỉ rác

4.3.3. Ảnh hưởng của nước rỉ rác tới môi trường xung quanh

4.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nước rỉ rác

4.4.1. Giải pháp công nghệ

4.4.2. Giải pháp quản lý

4.4.3. Giải pháp xã hội

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh xử lý nước rỉ rác Nam Sơn và tầm quan trọng

Khu liên hợp xử lý chất thải Nam Sơn tại huyện Sóc Sơn, Hà Nội là bãi chôn lấp lớn nhất của thành phố, tiếp nhận khoảng 4.000 tấn rác mỗi ngày. Quá trình phân hủy rác thải sinh hoạt tạo ra một lượng lớn nước rỉ rác, một trong những loại nước thải ô nhiễm và khó xử lý nhất. Nước rỉ rác chứa nồng độ rất cao các chất hữu cơ (BOD, COD), Nito, Amoni, kim loại nặng và nhiều hợp chất độc hại khác. Nếu không được xử lý hiệu quả, ô nhiễm nước rỉ rác có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đến môi trường đất, nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng dân cư xung quanh. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hệ thống xử lý nước rỉ rác tại đây không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một nhiệm vụ cấp bách về môi trường và xã hội. Bài viết này sẽ phân tích sâu về tình hình hoạt động, đánh giá hiệu quả của hệ thống hiện tại và đưa ra các đề xuất cải tiến dựa trên các nghiên cứu khoa học và thực tiễn, hướng tới mục tiêu quản lý chất thải rắn bền vững và bảo vệ môi trường.

1.1. Giới thiệu Khu xử lý rác thải Sóc Sơn

Khu Liên hợp xử lý chất thải Nam Sơn, thường được gọi là bãi chôn lấp Nam Sơn, được thành lập ngày 05/07/1999, do Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hà Nội - Chi nhánh Nam Sơn (URENCO8) quản lý. Với diện tích lên đến 83,5 ha và đang tiếp tục mở rộng, đây là nơi tiếp nhận và xử lý phần lớn rác thải sinh hoạt của thành phố Hà Nội. Quy trình vận hành bãi rác tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về chôn lấp hợp vệ sinh, bao gồm các công đoạn như cân xe, đổ rác, san ủi, đầm nén, phun chế phẩm sinh học và phủ đất định kỳ. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, trong đó việc thu gom và xử lý nước rỉ rác là một hạng mục quan trọng hàng đầu.

1.2. Nguồn gốc và quy mô phát sinh nước rỉ rác

Nước rỉ rác tại khu xử lý rác thải Sóc Sơn được hình thành chủ yếu từ hai nguồn chính: độ ẩm tự nhiên có trong rác và quá trình phân hủy sinh học các hợp chất hữu cơ; và lượng nước mưa thấm qua các lớp rác. Lượng nước rỉ rác phát sinh biến động mạnh theo mùa, đặc biệt tăng cao vào mùa mưa. Theo thống kê năm 2016, nhà máy tại Nam Sơn tiếp nhận và xử lý trung bình trên 1.500 m3 nước rỉ rác mỗi ngày đêm. Tổng lượng nước vào hệ thống xử lý trong năm 2016 có thể lên tới hơn 42.000 m3 trong tháng cao điểm. Quy mô phát sinh khổng lồ này đặt ra thách thức lớn cho năng lực và hiệu quả của hệ thống xử lý hiện tại.

II. Phân tích thực trạng ô nhiễm từ nước rỉ rác Nam Sơn

Thực trạng ô nhiễm từ nước rỉ rác tại bãi chôn lấp Nam Sơn là một vấn đề phức tạp, được đặc trưng bởi nồng độ các chất ô nhiễm vượt xa tiêu chuẩn cho phép và khả năng gây tác động lan rộng ra môi trường xung quanh. Việc phân tích chi tiết các đặc tính nước rỉ rác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để hiểu rõ bản chất vấn đề. Các chỉ số như COD, BOD5, Amoni, và Nito tổng đều ở mức rất cao, phản ánh tải lượng ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng khổng lồ. Điều này không chỉ gây khó khăn cho các công nghệ xử lý nước rỉ rác mà còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm thứ cấp nếu hệ thống xử lý không hoạt động ổn định. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù nước sau xử lý đạt chuẩn xả thải theo QCVN 25:2009/BTNMT, nhưng những sự cố hoặc quá tải trong quá trình vận hành vẫn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực. Việc đánh giá tác động môi trường cho thấy chất lượng nước mặt và nước ngầm tại các khu vực lân cận đã có dấu hiệu bị ảnh hưởng, đòi hỏi phải có những biện pháp kiểm soát và cải thiện triệt để hơn.

2.1. Thành phần và đặc tính nước rỉ rác điển hình

Theo kết quả phân tích mẫu nước thải trước xử lý tại Nam Sơn, thành phần nước rỉ rác có tính axit (pH 5,69) và mùi hôi thối đặc trưng. Nồng độ các chất ô nhiễm cực kỳ cao: COD là 59.200 mg/l (vượt QCCP 148 lần), BOD5 là 25.810 mg/l (vượt QCCP 258 lần). Đặc biệt, hàm lượng Amoni (tính theo Nito) là 1.294 mg/l và Tổng Nito là 974 mg/l, cao hơn tiêu chuẩn cho phép lần lượt 52 và 16 lần. Các chỉ số này cho thấy nước rỉ rác tại đây là loại nước thải ô nhiễm nặng, có tỷ lệ BOD5/COD cao, cho thấy khả năng phân hủy sinh học tốt nhưng cũng đòi hỏi các công nghệ xử lý chuyên sâu, đặc biệt là các phương pháp xử lý nito tổng hiệu quả.

2.2. Đánh giá tác động đến môi trường nước xung quanh

Nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động của bãi rác đã ảnh hưởng đến chất lượng môi trường nước xung quanh. Các mẫu nước mặt được phân tích cho thấy chỉ tiêu COD và BOD vượt quá tiêu chuẩn cho phép của QCVN 08:2015/BTNMT. Tương tự, mẫu nước ngầm tại các hộ dân cho thấy chỉ tiêu coliform vượt quy chuẩn QCVN 09:2015/BTNMT. Những kết quả này là bằng chứng rõ ràng về sự rò rỉ hoặc thẩm thấu của các chất ô nhiễm từ bãi rác ra môi trường. Đây là một cảnh báo nghiêm trọng, đòi hỏi phải tăng cường công tác quan trắc chất lượng nước sau xử lý và kiểm soát chặt chẽ hơn nữa quy trình vận hành bãi chôn lấp.

III. Đánh giá quy trình xử lý nước rỉ rác hiện có tại Nam Sơn

Hệ thống xử lý nước rỉ rác tại Nam Sơn được xây dựng để xử lý dòng thải có nồng độ ô nhiễm cao, là sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Quy trình vận hành trạm xử lý nước rỉ rác này bao gồm các công đoạn xử lý cơ học, sinh học và hóa lý nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm chính. Về cơ bản, công nghệ được áp dụng là sự kết hợp giữa xử lý kỵ khí và hiếu khí, tận dụng hoạt động của vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa các hợp chất nito. Mặc dù hệ thống đã hoạt động và xử lý một khối lượng lớn nước rỉ rác hàng ngày, việc đánh giá hiệu quả thực tế cho thấy vẫn còn những điểm cần cải thiện. Hiệu suất xử lý đối với một số chỉ tiêu đã cao, nhưng sự ổn định của hệ thống, đặc biệt khi đối mặt với sự biến động lớn về lưu lượng và nồng độ giữa mùa mưa và mùa khô, vẫn là một thách thức. Việc phân tích hiệu quả của từng công đoạn giúp xác định các "nút thắt cổ chai" trong công nghệ, từ đó làm cơ sở để đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hệ thống xử lý.

3.1. Sơ đồ công nghệ và nguyên lý hoạt động

Quy trình công nghệ xử lý nước rỉ rác tại Nam Sơn bắt đầu bằng việc thu gom nước từ các ô chôn lấp về hồ chứa. Sau đó, nước được bơm qua các công đoạn xử lý chính. Hệ thống hiện tại có thể bao gồm các bể điều hòa, bể xử lý kỵ khí như UASB để giảm tải lượng COD, BOD ban đầu. Tiếp theo là các cụm xử lý hiếu khí, có thể là bể Aerotank hoặc công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor), nhằm xử lý triệt để chất hữu cơ còn lại và thực hiện quá trình nitrat hóa. Cuối cùng, nước thải có thể đi qua các bể lắng, lọc và khử trùng trước khi xả ra nguồn tiếp nhận theo tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT và QCVN 25:2009/BTNMT. Mỗi công đoạn đều có vai trò riêng biệt trong việc loại bỏ từng nhóm chất ô nhiễm cụ thể.

3.2. Phân tích hiệu quả xử lý COD BOD Nito và Amoni

Dựa trên số liệu phân tích đầu vào và đầu ra, hiệu quả xử lý COD, BOD, Nito, Amoni của hệ thống hiện tại có thể được đánh giá. Mặc dù không có số liệu đầu ra chi tiết trong tài liệu gốc, tóm tắt khóa luận khẳng định nước sau xử lý đạt QCVN 25:2009/BTNMT. Điều này cho thấy hệ thống có khả năng giảm thiểu đáng kể nồng độ ô nhiễm. Tuy nhiên, với nồng độ Amoni và Nito tổng đầu vào rất cao, việc xử lý đạt tiêu chuẩn đòi hỏi một quy trình kiểm soát vận hành nghiêm ngặt và ổn định. Các công nghệ sinh học truyền thống có thể gặp khó khăn trong việc xử lý triệt để nito ở nồng độ cao như vậy, đây là một điểm yếu tiềm tàng của hệ thống.

IV. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hệ thống xử lý

Để giải quyết các thách thức hiện tại và nâng cao hiệu quả xử lý nước rỉ rác tại Nam Sơn, việc đề xuất các giải pháp mang tính toàn diện là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào hai hướng chính: công nghệ và quản lý. Về công nghệ, cần nghiên cứu và áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến hơn để giải quyết triệt để các chất ô nhiễm cứng đầu, đặc biệt là nito tổng và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Về quản lý, việc tối ưu hóa hệ thống xử lý thông qua việc cải tiến quy trình vận hành, tăng cường giám sát và đào tạo nhân lực sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một giải pháp công nghệ môi trường bền vững, không chỉ đáp ứng các quy chuẩn hiện tại mà còn sẵn sàng cho những thách thức trong tương lai, đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì.

4.1. Giải pháp công nghệ Cải tạo và nâng cấp hệ thống

Một trong những giải pháp quan trọng là cải tạo hệ thống xử lý nước thải hiện có. Đề xuất xem xét áp dụng công nghệ MBR (Membrane Bioreactor), là sự kết hợp giữa xử lý sinh học và lọc màng. Công nghệ này cho phép duy trì mật độ vi sinh vật cao, tăng hiệu quả xử lý và loại bỏ hoàn toàn cặn lơ lửng, cho chất lượng nước đầu ra vượt trội. Đối với việc xử lý nito, có thể tối ưu hóa các bể thiếu khí - hiếu khí hoặc nghiên cứu các công nghệ mới như Anammox. Ngoài ra, việc bổ sung các công đoạn xử lý hóa lý nâng cao như oxy hóa Fenton hoặc hấp phụ bằng than hoạt tính có thể giúp loại bỏ màu và các chất hữu cơ trơ, đảm bảo nước sau xử lý đạt các tiêu chuẩn khắt khe nhất.

4.2. Giải pháp quản lý Tối ưu hóa quy trình vận hành

Bên cạnh công nghệ, giải pháp quản lý đóng vai trò quyết định đến sự thành công. Cần xây dựng một quy trình vận hành trạm xử lý nước rỉ rác chi tiết, chuẩn hóa các thông số kiểm soát như pH, DO, tải trọng hữu cơ. Tăng cường công tác quan trắc chất lượng nước sau xử lý một cách tự động và liên tục để kịp thời phát hiện sự cố. Đồng thời, cần có kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cho các thiết bị, máy móc để đảm bảo hoạt động ổn định. Việc quản lý và xử lý bùn thải từ quá trình xử lý cũng cần được chú trọng để tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ vận hành là yếu tố then chốt để khai thác tối đa hiệu quả của hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hệ thống xử lý nước rỉ rác tại khu liên hợp xử lý chất thải nam sơn huyện sóc sơn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vấn đề rác thải hiện nay đang là một nguy cơ nghiêm trọng đối với con ngƣời, không có quốc gia nào tránh khỏi việc buộc phải đối mặt với nguy cơ này, nhất là các nƣớc đang phát triển trong đó có Việt Nam. Cùng với tốc độ tăng trƣởng nhanh thì lƣợng rác thải cũng ngày càng lớn, chúng ta sẽ phải giải quyết vấn đề rác thải nhƣ thế nào? Câu hỏi này đã từng bƣớc đƣợc trả lời, mặc dù hiện tại thì nó còn chƣa đầy đủ nhƣng một mặt nó cũng cho ta thấy đƣợc nỗ lực trong xử lý rác thải ở nƣớc ta. Rác thải tại Hà Nội, một trung tâm phát triển kinh tế của cả nƣớc đã và đang từng bƣớc đƣợc giải quyết sao cho ổn định phát triển kinh tế, ổn định xã hội. Nhƣng có một thực trạng phát sinh từ những khu chôn lấp rác tại Hà Nội đó là tình trạng ô nhiễm do nƣớc rỉ rác, việc xử lý nƣớc rỉ rác tại các bãi rác luôn là mối quan tâm và lo ngại hàng đầu của những ai hoạt động trong lĩnh vực môi trƣờng, bởi đây chính là một thứ chất thải chứa đựng nhiều vi khuẩn độc hại, có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nƣớc ngầm, nƣớc mặt rất lớn.

Hiện nay, Thành phố Hà Nội có 4 bãi chôn lấp rác thải là Nam Sơn, Kiêu Kỵ, Xuân Sơn và Núi Thong, còn lại là những bãi rác tự nhiên, lộ thiên chƣa đƣợc chôn lấp hợp vệ sinh. Tuy nhiên, bãi rác Nam Sơn là bãi rác tiếp nhận hầu nhƣ toàn bộ rác thải của thành phố Hà Nội và các huyện ngoại thành. Bãi rác Nam Sơn là bãi chôn lấp rác đƣợc thiết kế, xây dựng, vận hành và kiểm soát chôn lấp theo đúng quy phạm của Bộ Xây Dựng và quy chế quản lý của Bộ Y tế. Với 10 ô chôn lấp rác, kích thƣớc và độ sâu của mỗi ô chôn lấp khác nhau đƣợc đào sâu so với mặt đƣờng, đƣợc đầm nén đúng tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN6696:2009) nhƣ những cái bể khổng lồ chứa nƣớc thấm xuống đất làm ảnh hƣởng tới môi trƣờng.

Các hố chôn rác thì đƣợc trải một lớp vải địa kỹ thuật, trên phủ một lớp đất sét dày nửa mét đƣợc đầm nén, gạt phẳng và trên cùng là lớp cát, sỏi nhằm lọc kỹ hơn nƣớc rỉ rác trƣớc khi chảy ra hồ lƣu chứa. Dựa trên cơ sở đó, khóa luận “Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hệ thống xử lý nước rỉ rác tại khu liên hợp xử lý chất thải Nam Sơn, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội” đã hình thành với mục tiêu lựa chọn các công nghệ xử lý nƣớc rỉ rác qua các hệ thống xử lý phù hợp đạt hiệu quả cao, dễ dàng thực hiện, góp phần giải quyết các vấn đề môi trƣờng phát sinh tại bãi rác Nam Sơn, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về nƣớc rỉ rác 1.

Khái niệm nước rỉ rác Nƣớc rỉ rác(NRR) hay nƣớc rác là nƣớc bẩn thấm qua lớp rác của các ô chôn lấp, kéo theo các chất ô nhiễm từ rác chảy vào tầng đất ở dƣới bãi chôn lấp (BCL).[1] Trong giai đoạn hoạt động của BCL, nƣớc rỉ rác hình thành chủ yếu do nƣớc mƣa và nƣớc ép ra từ các lỗ rỗng của chất thải do các thiết bị đầm nén. Nƣớc rỉ rác có thể chảy vào trong tầng nƣớc ngầm và các dòng nƣớc sạch từ đó gây ô nhiễm đến nguồn nƣớc. Vì vậy, vấn đề cần quan tâm khi thiết kế, xây dựng và vận hành bãi chôn lấp là kiểm soát nƣớc rác rỉ rác và khí thải từ bãi rác. Phân loại nước rỉ rác Theo đặc điểm và tính chất, nƣớc rỉ rác đƣợc phân làm 2 loại: - Nƣớc rác tƣơi (nƣớc rỉ rác khi không có mƣa).

- Nƣớc rỉ rác khi có mƣa: nƣớc mƣa thấm qua bãi rác và hòa lẫn vào nƣớc rác. Theo đặc điểm hoạt động của BCL: - Nƣớc rỉ rác phát sinh từ các BCL cũ, đã đóng cửa hoặc ngừng hoạt động; thành phần và tính chất loại nƣớc rác này phụ thuộc vào thời gian đã đóng bãi, mức độ phân hủy các thành phần hữu cơ trong bãi rác. - Nƣớc rỉ rác phát sinh từ các BCL đang hoạt động và vận hành. Nguồn gốc phát sinh Nƣớc rỉ rác đƣợc hình thành nhƣ sau: - Nƣớc sẵn có và tự hình thành khi phân hủy rác hữu cơ trong BCL.

- Mực nƣớc ngầm có thể dâng lên vào các ô chôn lấp rác. - Nƣớc từ ngoài thấm qua thành vách các ô chôn lấp. - Nƣớc từ các khu vực khác chảy qua và thấm xuống ô chôn lấp. - Nƣớc mƣa rơi xuống khu vực bãi chôn lấp rác trƣớc, sau khi phủ đất và đóng ô chôn lấp.

2 Tuy nhiên nƣớc rỉ rác tại các BCL chủ yếu đƣợc hình thành do hai nguồn chính là độ ẩm của rác và quá trình phân hủy sinh học của các hợp chất hữu cơ tạo ra nƣớc. Thành phần và tính chất nước rỉ rác Nƣớc rỉ rác phát sinh từ bãi chôn lấp là một trong những nguồn gây ô nhiễm lớn nhất đến môi trƣờng. Nó bốc mùi hôi nặng nề lan tỏa nhiều kilomet, nƣớc rỉ rác có thể ngấm xuyên qua mặt đất làm ô nhiễm nguồn nƣớc ngầm và dễ dàng gây ra ô nhiễm nguồn nƣớc mặt vì nồng độ các chất ô nhiễm có trong đó rất cao và lƣu lƣợng đáng kể. Thành phần nƣớc rỉ rác thay đổi rất nhiều phụ thuộc vào tuổi của bãi chôn lấp, loại rác, khí hậu.

Mặt khác, độ dày, độ nén và lớp nguyên liệu phủ trên cùng cũng tác động lên thành phần nƣớc rỉ rác,…Song nƣớc rỉ rác gồm 2 thành phần chính đó là các hợp chất hữu cơ và hợp chất vô cơ. - Các chất hữu cơ: Axit humic, axit fluvic, các hợp chất tananh, các loại hợp chất hữu cơ có nguồn gốc nhân tạo. - Các chất vô cơ: Là các hợp chất của nito, photpho, lƣu huỳnh. Thành phần và tính chất nƣớc rỉ rác còn phụ thuộc vào các phản ứng lý, hóa, sinh xảy ra trong BCL.

Các quá trình sinh hóa xảy ra trong BCL chủ yếu do hoạt động của các vi sinh vật sử dụng các chất hữu cơ từ chất thải rắn làm nguồn dinh dƣỡng cho hoạt động sống của chúng. - Các vi sinh vật tham gia vào quá trình phân giải trong BCL đƣợc chia thành các nhóm chủ yếu sau: + Các vi sinh vật ƣa ẩm: phát triển mạnh ở nhiệt độ 0-40oC + Các vi sinh vật ƣa nóng: phát triển mạnh ở nhiệt độ 40-70oC 3 Bảng 1. Thành phần và tính chất nƣớc rỉ rác của bãi chôn lấp mới và lâu năm Đơn vị: mg/l Thành phần Bãi mới( Dƣới 2 năm) Bãi lâu năm Khoảng Trung bình (Trên 10 năm) BOD5 2.000 100-500 Chất rắn hòa tan 10.200 Tổng chất rắn lơ 200-2.000 500 100-400 lửng Nito hữu cơ 10-800 200 80-120 Amoniac 10-800 200 20-40 Nitrat 5-40 25 5-10 Tổng lƣợng 5-100 30 5-10 photpho Othophotpho 4-80 20 4-8 Độ cứng theo 1. Các yếu tố ảnh hưởng tới thành phần và tính chất nước rỉ rác Thành phần chất ô nhiễm trong nƣớc rỉ rác phụ thuộc vào nhiều yếu tố nhƣ: thành phần chất thải rắn, độ ẩm, thời gian chôn lấp, khí hậu các mùa trong năm, chiều sâu bãi chôn lấp, độ nén, loại và độ dày của nguyên liệu phủ trên cùng, tốc độ di chuyển của nƣớc trong bãi rác, độ pha loãng với nƣớc mặt và nƣớc ngầm, sự có mặt của các chất ức chế, các chất dinh dƣỡng đa lƣợng, vi lƣợng, việc thiết kế và 4 hoạt động của bãi rác, việc chôn lấp chất thải rắn, chất thải độc hại, bùn từ trạm xử lý nƣớc thải….

Ta sẽ lần lƣợt xét qua các yếu tố ảnh hƣởng tới thành phần và tính chất nƣớc rỉ rác. Thời gian chôn lấp Tính chất nƣớc rỉ rác thay đổi theo thời gian chôn lấp. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng nồng độ các chất ô nhiễm trong nƣớc rỉ rác là một hàm theo thời gian. Theo thời gian nồng độ các chất ô nhiễm trong nƣớc rác giảm dần.

Thành phần của nƣớc rỉ rác thay đổi tùy vào các giai đôạn khác nhau của quá trình phân hủy sinh học đang diễn ra. Sau giai đoạn hiếu khí ngắn (một vài tuần hoặc kéo dài tới vài tháng) thì giai đoạn phân hủy yếm khí tạo ra axit xảy ra và cuối cùng là quá trình tạo ra khí metan. Trong giai đoạn axit, các hợp chất đơn giản đƣợc hình thành nhƣ các axit dễ bay hơi, amino axit và một phần fulvic với nồng độ nhỏ.Trong giai đoạn này, khi rác mới đƣợc chôn hoặc có thể kéo dài vài năm, nƣớc rỉ rác có những đặc điểm sau: - Nồng độ các axit béo dễ bay hơi cao. - pH nghiêng về tính axit.

- Tỷ lệ BOD/COD cao. - Nồng độ NH+4 và nito hữu cơ cao. - Vi sinh vật có số lƣợng lớn. - Nồng độ các chất vơ cơ hòa tan và kim loại nặng cao.

Khi rác đƣợc chôn càng lâu, quá trình metan hóa xảy ra. Khi đó chất thải rắn trong BCL ổn định dần, nồng độ ô nhiễm cũng giảm dần theo thời gian. Giai đoạn tạo khí metan có thể kéo dài hơn 100 năm hoặc lâu hơn nữa. Đặc điểm nƣớc thải ở giai đoạn này: - Nồng độ các axit béo dễ bay hơi thấp.

- pH trung bình hoặc kiềm. - BOD thấp - Tỷ lệ BOD/COD thấp. - Nồng độ NH4+ thấp. - Vi sinh vật có số lƣợng nhỏ.

5 - Nồng độ các chất vơ cơ hòa tan và kim loại nặng thấp. Theo thời gian chôn lấp đất thì các chất hữu cơ trong nƣớc rỉ rác cũng có sự thay đổi. Ban đầu, khi mới chôn lấp, nƣớc rỉ rác là axit béo dễ bay hơi. Các axit thƣờng là acetic, propionic, butyric.

Tiếp theo đó là axit fulvic với nhiều cacboxyl và nhân vòng thơm. Cả axit fulvic và axit béo bay hơi làm cho pH của nƣớc rỉ rác nghiêng về tính axit. BCL lâu thì thành phần hữu cơ trong nƣớc rỉ rác có sự biến đổi thể hiện ở sự giảm xuống của các axit béo bay hơi và sự tăng lên của axit fulvic và humic. Khi bãi rác đã đóng cửa thời gian dài thì hầu nhƣ nƣớc rỉ rác chỉ chứa một phần rất nhỏ các hợp chất hữu cơ, mà thƣờng chất hữu cơ khó phân hủy.

Thành phần và các biện pháp xử lý sơ bộ chất thải rắn Thành phần chất thải rắn là yếu tố quan trọng nhất tác động đến tính chất nƣớc rỉ rác. Khi các phản ứng trong bãi chôn lấp diễn ra thì chất thải rắn sẽ bị phân hủy. Do đó, chất thải rắn có những đặc tính gì thì nƣớc rỉ rác cũng có những đặc tính tƣơng tự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ