Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng thời gian từ lúc khởi phát triệu trứng đến lúc nhập viện của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng thời gian từ lúc khởi phát triệu trứng đến lúc nhập viện của bệnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2018

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương nhồi máu cơ tim cấp

1.2. Lựa chọn chiến lược tái tưới máu trong nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên

1.3. Chiến lược tái tưới máu trong nhồi máu cơ tim cấp không có ST chênh lên

1.4. Chiến lược rút ngắn thời gian trì hoãn điều trị tái tưới máu

1.5. Một số nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phân tích và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.3. Quãng đường di chuyển từ nơi khởi phát triệu chứng đến bệnh viện

3.4. Phương tiện vận chuyển đến bệnh viện

3.5. Tình hình điều trị ở cơ sở y tế khác trước khi đến bệnh viện

3.6. Mối liên quan giữa các yếu tố nghiên cứu với thời gian trì hoãn trước viện giữa các nhóm < 6 giờ, 6 - 12 giờ, > 12 giờ

3.7. Các yếu tố làm cho thời gian trì hoãn trước viện ≥ 6 giờ của bệnh nhân NMCT cấp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

4.3. Mối liên quan giữa các yếu tố nghiên cứu với thời gian trì hoãn trước viện giữa các nhóm < 6 giờ, 6 - 12 giờ, > 12 giờ

4.4. Các yếu tố làm cho thời gian trì hoãn trước viện ≥ 6 giờ của bệnh nhân NMCT cấp

HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Thời Gian Nhập Viện NMCT Cấp

Nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp) là một tình trạng cấp cứu tim mạch nghiêm trọng, đòi hỏi can thiệp kịp thời để giảm thiểu tổn thương cơ tim và cải thiện tiên lượng. Thời gian từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện đóng vai trò then chốt trong việc quyết định hiệu quả của các biện pháp điều trị. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian này là vô cùng quan trọng để xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Trung, tỷ lệ bệnh nhân nhập viện sau 12 giờ vẫn còn cao, chiếm tới 40% [9]. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những nghiên cứu sâu hơn để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp.

1.1. Tầm quan trọng của thời gian vàng trong NMCT cấp

Thời gian vàng trong NMCT cấp là khoảng thời gian ngắn sau khi khởi phát triệu chứng, khi can thiệp tái tưới máu có hiệu quả cao nhất. Theo tài liệu, sau 20 phút tế bào cơ tim bắt đầu tổn thương không hồi phục và 3-6 giờ sau tắc nghẽn sẽ dẫn đến hoại tử xuyên thành [3]. Việc rút ngắn thời gian nhập viện giúp tăng cơ hội cứu sống và giảm biến chứng cho bệnh nhân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc đến bệnh viện sớm và được can thiệp tái tưới máu mạch vành kịp thời có ý nghĩa rất quan trọng trong việc giảm tỉ lệ các biến chứng và tử vong [7].

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian từ khởi phát đến nhập viện

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến thời gian từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp. Các yếu tố này bao gồm: kiến thức của bệnh nhân về bệnh tim mạch, hành vi tìm kiếm sự chăm sóc y tế, các yếu tố nhân khẩu học, tiền sử bệnh tim mạch, và các đặc điểm lâm sàng. Ngoài ra, hệ thống y tế, phương tiện vận chuyển, và yếu tố địa lý cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu của Farshidi H. [76] đã chỉ ra sự phức tạp của các yếu tố này.

II. Thách Thức Sự Chậm Trễ Nhập Viện ở Bệnh Nhân NMCT Cấp

Sự chậm trễ nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị và tỷ lệ tử vong. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sự chậm trễ này có thể do nhiều yếu tố khác nhau, từ kiến thức hạn chế của bệnh nhân về các triệu chứng, đến những khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế. Theo nghiên cứu, sự chậm trễ nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp ảnh hưởng đến các kết cục cũng như tỉ lệ tử vong tại bệnh viện và việc tiếp nhận liệu pháp tái tưới máu tối ưu [57] [64].

2.1. Thiếu kiến thức về triệu chứng NMCT cấp và hậu quả

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ nhập viện là do bệnh nhân thiếu kiến thức về các triệu chứng nhồi máu cơ tim. Nhiều người có thể nhầm lẫn các triệu chứng này với các bệnh lý khác, hoặc chủ quan không tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời. Các triệu chứng điển hình bao gồm đau ngực trái, khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, chóng mặt, và ngất xỉu. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là vô cùng quan trọng để giảm thiểu thời gian trì hoãn.

2.2. Rào cản trong tiếp cận dịch vụ cấp cứu nhồi máu cơ tim

Ngoài kiến thức hạn chế, các rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ cấp cứu cũng góp phần vào sự chậm trễ nhập viện. Các rào cản này có thể bao gồm: khoảng cách địa lý đến bệnh viện tim mạch, khó khăn trong việc tìm kiếm phương tiện vận chuyển cấp cứu, và sự chậm trễ trong quá trình chẩn đoán và điều trị tại các cơ sở y tế ban đầu. Việc cải thiện hệ thống vận chuyển cấp cứu và nâng cao năng lực chẩn đoán của các cơ sở y tế ban đầu là rất quan trọng.

2.3. Ảnh hưởng của yếu tố kinh tế và xã hội đến thời gian nhập viện

Yếu tố kinh tế và xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp. Những người có thu nhập thấp hoặc không có bảo hiểm y tế có thể trì hoãn việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế do lo ngại về chi phí. Ngoài ra, các yếu tố như trình độ học vấn, nghề nghiệp, và địa vị xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến hành vi tìm kiếm sự chăm sóc y tế của bệnh nhân.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Thời Gian Nhập Viện

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Các phương pháp này có thể bao gồm: nghiên cứu quan sát, nghiên cứu hồi cứu, và nghiên cứu can thiệp. Việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác là vô cùng quan trọng để đưa ra những kết luận có giá trị.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu về NMCT cấp

Thiết kế nghiên cứu cần phải phù hợp với mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Các phương pháp thu thập dữ liệu có thể bao gồm: phỏng vấn bệnh nhân, thu thập thông tin từ hồ sơ bệnh án, và sử dụng các bảng câu hỏi. Dữ liệu cần thu thập bao gồm: thông tin về triệu chứng nhồi máu cơ tim, thời gian khởi phát triệu chứng, thời gian nhập viện, tiền sử bệnh tim mạch, và các yếu tố nhân khẩu học.

3.2. Phân tích thống kê và xác định các yếu tố liên quan

Sau khi thu thập dữ liệu, cần tiến hành phân tích thống kê để xác định các yếu tố có liên quan đến thời gian từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện. Các phương pháp phân tích thống kê có thể bao gồm: phân tích hồi quy, phân tích phương sai, và kiểm định chi bình phương. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định các yếu tố nguy cơ và các yếu tố bảo vệ liên quan đến sự chậm trễ nhập viện.

3.3. Đánh giá thời gian từ cửa đến bóng door to balloon time

Một chỉ số quan trọng trong đánh giá hiệu quả điều trị NMCT cấp là thời gian từ cửa đến bóng (door-to-balloon time), tức là thời gian từ khi bệnh nhân đến bệnh viện đến khi được can thiệp mạch vành qua da (PCI). Việc rút ngắn thời gian từ cửa đến bóng giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các bệnh viện cần có các quy trình và hệ thống để đảm bảo thời gian này được rút ngắn tối đa.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Thời Gian Nhập Viện

Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp có thể cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả. Các kết quả này có thể giúp xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao bị chậm trễ nhập viện, và các yếu tố có thể can thiệp để rút ngắn thời gian này.

4.1. Mối liên hệ giữa kiến thức và thời gian trì hoãn trước viện

Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa kiến thức của bệnh nhân về bệnh tim mạch và thời gian trì hoãn trước viện (TGTHTV). Những bệnh nhân có kiến thức tốt hơn về các triệu chứng nhồi máu cơ tim thường có xu hướng nhập viện sớm hơn. Do đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh tim mạch là vô cùng quan trọng.

4.2. Ảnh hưởng của tiền sử bệnh tim mạch đến thời gian nhập viện

Tiền sử bệnh tim mạch cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp. Những bệnh nhân đã có tiền sử bệnh tim mạch, như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, hoặc đái tháo đường, có thể nhận biết các triệu chứng sớm hơn và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời hơn. Tuy nhiên, cũng có trường hợp bệnh nhân chủ quan do đã quen với các triệu chứng.

4.3. Vai trò của phương tiện vận chuyển và khoảng cách địa lý

Phương tiện vận chuyển cấp cứu và khoảng cách địa lý đến bệnh viện tim mạch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định thời gian nhập viện. Những bệnh nhân sống ở vùng sâu vùng xa, hoặc không có phương tiện vận chuyển phù hợp, có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế kịp thời. Việc cải thiện hệ thống vận chuyển cấp cứu và xây dựng các trung tâm tim mạch vệ tinh có thể giúp giải quyết vấn đề này.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giải Pháp Rút Ngắn Thời Gian Nhập Viện NMCT

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng các giải pháp thực tiễn để rút ngắn thời gian từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp. Các giải pháp này có thể bao gồm: nâng cao nhận thức cộng đồng, cải thiện hệ thống cấp cứu, và tối ưu hóa quy trình điều trị tại bệnh viện.

5.1. Chương trình giáo dục cộng đồng về triệu chứng NMCT cấp

Cần triển khai các chương trình giáo dục cộng đồng rộng rãi để nâng cao nhận thức về các triệu chứng nhồi máu cơ tim và tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời. Các chương trình này có thể sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau, như truyền hình, báo chí, và mạng xã hội. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gọi cấp cứu ngay khi có các triệu chứng nghi ngờ.

5.2. Tối ưu hóa hệ thống cấp cứu và vận chuyển bệnh nhân NMCT

Cần tối ưu hóa hệ thống cấp cứu và vận chuyển bệnh nhân NMCT để đảm bảo bệnh nhân được tiếp cận dịch vụ y tế một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này có thể bao gồm: tăng cường số lượng xe cấp cứu, đào tạo nhân viên y tế về chẩn đoán và điều trị NMCT cấp, và xây dựng các quy trình phối hợp giữa các cơ sở y tế.

5.3. Cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị tại bệnh viện

Cần cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị NMCT cấp tại bệnh viện để đảm bảo bệnh nhân được can thiệp kịp thời. Điều này có thể bao gồm: rút ngắn thời gian từ cửa đến bóng, áp dụng các phác đồ điều trị chuẩn, và đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các chuyên khoa.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về NMCT Cấp

Nghiên cứu về thời gian từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp là một lĩnh vực quan trọng, có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các yếu tố có thể can thiệp để rút ngắn thời gian này, và đánh giá hiệu quả của các chiến lược can thiệp khác nhau.

6.1. Tổng kết các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp can thiệp

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện của bệnh nhân NMCT cấp rất đa dạng và phức tạp. Các giải pháp can thiệp cần phải toàn diện và phối hợp, bao gồm: nâng cao nhận thức cộng đồng, cải thiện hệ thống cấp cứu, và tối ưu hóa quy trình điều trị tại bệnh viện.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về NMCT cấp và thời gian nhập viện

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chiến lược can thiệp khác nhau, và xác định các yếu tố mới có thể ảnh hưởng đến thời gian từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về chi phí - hiệu quả của các chiến lược can thiệp khác nhau, để đưa ra các khuyến cáo phù hợp với điều kiện kinh tế của Việt Nam.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẠI CƯƠNG NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP 1. Định nghĩa: Nhồi máu cơ tim (NMCT) là sự mất tế bào cơ tim do hoại tử gây ra bởi sự thiếu máu cục bộ cơ tim (TMCBCT) kéo dài [60]. Một số trường hợp do các nguyên nhân khác gây tổn thương động mạch vành như: bất thường bẩm sinh các nhánh ĐMV, viêm lỗ ĐMV do giang mai, bóc tách động mạch chủ lan đến lỗ ĐMV, thuyên tắc ĐMV trong hẹp van hai lá, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp, hẹp van động mạch chủ vôi hóa.

Có một tỉ lệ nhỏ các trường hợp NMCT mà ĐMV không bị tổn thương. Có thể do co thắt kéo dài hoặc huyết khối tự ly giải. Thường gặp ở người trẻ tuổi, nghiện thuốc lá, nghiện cocain, hoặc có bệnh lý rối loạn hệ thống đông máu. Giải phẫu ĐMV: (1) Thân chung ĐMV trái, (2) ĐMV mũ, (3) ĐMV xuống trái trước, (4) ĐMV phải, (5) ĐMV xuống sau [30].

Giải phẫu bệnh học các bệnh nhân NMCT bị tử vong cho thấy đa số 95% các trường hợp có huyết khối gây tắc nhánh ĐMV cấp máu cho vùng cơ tim bị nhồi máu. Cục huyết khối thường ở trên nền mảng xơ vữa. Một số trường hợp thấy có tình trạng bóc tách nội mạc ĐMV, và rất hiếm khi ĐMV bình thường. Trong phần lớn các trường hợp, khởi phát NMCT là do mảng xơ vữa bị vỡ hoặc nứt ra, tạo điều kiện cho dòng máu tiếp xúc với các thành phần bên trong mảng xơ vữa, gây hoạt hóa tiểu cầu và hệ thống đông máu, hình thành cục huyết khối, cùng với sự co thắt của ĐMV làm tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn lòng ĐMV.

Ngược lại, các bệnh nhân như trên không kèm theo ST chênh lên trên điện tâm đồ thường được chẩn đoán NMCT cấp không ST chênh lên. Nhiều bệnh nhân bị NMCT xuất hiện sóng Q (NMCT có sóng Q), nhưng nhiều người thì không bị (NMCT không sóng Q). Những bệnh nhân không có tăng trị số của chất chỉ điểm sinh học men tim có thể được chẩn đoán như đau thắt ngực không ổn định. Ngoài những loại trên, NMCT cấp còn được phân thành nhiều loại dựa vào đặc điểm bệnh học, lâm sàng và tiên lượng, kèm thêm các chiến lược điều trị khác nhau.

Sau đây là bảng phân loại quốc tế của nhồi máu cơ tim theo đặc điểm bệnh học của bệnh:. Phân loại quốc tế của nhồi máu cơ tim [24] [41]. Loại 1: NMCT nguyên phát NMCT nguyên phát do vỡ, loét, nứt, xói mòn hoặc bóc tách mảng xơ vữa dẫn tới hình thành cục máu đông trong lòng mạch ở một hoặc nhiều nhánh mạch vành, kết quả làm giảm tưới máu nuôi hoặc tạo cục tiểu cầu thuyên tắc ở đoạn xa gây ra hoại tử cơ tim. Bệnh nhân có thể đang bị bệnh ĐMV nặng nhưng có vài trường hợp không bị tắc nghẽn hoặc không có bệnh ĐMV.

Loại 2: NMCT thứ phát Trong các trường hợp có tổn thương kèm hoại tử cơ tim trong điều kiện có bệnh khác ngoài bệnh mạch vành gây mất cân bằng cán cân cung và/hoặc cầu oxy của cơ tim. Ví dụ như rối loạn chức năng nội mạc mạch vành, co thắt mạch vành, tắc mạch vành do huyết khối, loạn nhịp tim nhanh hoặc chậm, TMCBCT, suy hô hấp, tụt huyết áp, và tăng huyết áp có hoặc không có kèm phì đại thất trái. Loại 3: NMCT dẫn tới tử vong trong trường hợp không có kết quả men tim Đột tử với những triệu chứng nghi ngờ TMCBCT và có dấu TMCBCT mới hoặc blốc nhánh trái mới, nhưng tử vong xảy ra trước khi có thể lấy được mẫu máu hoặc trước thời điểm men tim tăng. Loại 4a: NMCT do can thiệp động mạch vành (CTMV) qua da (PCI) NMCT do can thiệp ĐMV qua da (PCI) được định nghĩa đồng thuận bằng sự tăng giá trị của cTn (> 5 lần 99% bách phân vị của giới hạn trên) trên các bệnh nhân có giá trị nền bình thường (≤ 99% bách phân vị của giới hạn trên) hoặc có sự tăng trị giá của cTn > 20% nếu giá trị nền đã tăng và ổn định hoặc đang giảm.

Ngoài ra, cần có một trong những điều kiện như sau: (i) triệu chứng nghi ngờ có. TMCBCT hoặc (ii) dấu TMCBCT mới trên ĐTĐ hoặc blốc nhánh trái mới hoặc (iii) chụp mạch vành thấy mất sự thông thương của một nhánh mạch vành lớn hoặc một nhánh bên hoặc dòng chảy chậm liên tục hoặc không còn dòng chảy hoặc huyết khối gây nghẽn mạch hoặc (iv) bằng chứng hình ảnh học cho thấy sự mất mới hình ảnh cơ tim còn sống hoặc có hình ảnh rối loạn vận động vùng mới xuất hiện. Loại 4b: NMCT do huyết khối trong stent NMCT do huyết khối trong stent khi được xác định bằng cách chụp mạch vành hoặc mổ tử thi trong bệnh cảnh TMCBCT và đi kèm với có sự tăng/giảm chất chỉ điểm sinh học với ít nhất một giá trị đạt trên mức 99% bách phân vị của giới hạn trên. Loại 5: NMCT do phẫu thuật bắc cầu mạch vành NMCT do phẫu thuật bắc cầu mạch vành được định nghĩa đồng thuận bằng sự tăng giá trị của cTn (> 10 lần 99% bách phân vị của giới hạn trên) trên các bệnh nhân có mức giá trị nền bình thường (≤ 99% bách phân vị của giới hạn trên).

Ngoài ra, cần có một trong những điều kiện sau: (i) sóng Q bệnh lý hoặc blốc nhánh trái mới, hoặc (ii) bằng chứng chụp mạch vành cho thấy có sự tắc nghẽn của cầu nối hoặc tắc nghẽn mới của mạch vành, hoặc (iii) bằng chứng hình ảnh học cho thấy mới mất hình ảnh cơ tim sống còn hoặc rối loạn vận động vùng mới xuất hiện. Tiêu chuẩn chẩn đoán: Theo Ủy ban liên kết Hội Tim mạch Châu Âu/ Trường môn Tim và Hội Tim Hoa Kỳ/ Liên đoàn Tim Thế Giới (ESC/ACCF/AHA/WHF) năm 2012 đã đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán NMCT mới:. Định nghĩa toàn cầu nhồi máu cơ tim lần thứ III [90] [92]. Tiêu chuẩn chẩn đoán NMCT Thuật ngữ NMCT cấp nên được sử dụng khi có bằng chứng của hoại tử cơ tim trong một bối cảnh lâm sàng phù hợp với NMCT cấp.

Dưới đây là những điều kiện mà bất cứ một tiêu chuẩn nào bên dưới có mặt được chẩn đoán NMCT: Xác định có tăng và/hoặc giảm xuống của các dấu ấn sinh học tim (troponin được ưa chuộng hơn) với ít nhất một giá trị cao hơn bách phân vị thứ 99 của giới hạn trên, kèm theo ít nhất một trong các tiêu chuẩn sau:  Triệu chứng của thiếu máu cục bộ cơ tim.  Biến đổi có ý nghĩa của ST - T mới hoặc có khả năng mới xuất hiện, hoặc blốc nhánh trái hoàn toàn mới.  Xuất hiện sóng Q bệnh lý trên điện tâm đồ.  Bằng chứng về hình ảnh học ghi nhận mới mất vùng cơ tim còn sống hoặc rối loạn vận động vùng mới xuất hiện.

 Xác định có huyết khối ĐMV qua chụp mạch vành hoặc giải phẫu tử thi. Tình hình nhồi máu cơ tim trên thế giới và Việt Nam: 1. Trên thế giới: Mặc dù có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị trong vài thập kỷ qua, song NMCT cấp vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng ở các nước công nghiệp và ngày càng trở nên quan trọng hơn ở các nước đang phát triển [11]. Tại Mỹ hàng năm có khoảng 635.000 người trải nghiệm một sự kiện mạch vành mới, 280.000 người bị thiếu máu cục bộ cơ tim tái phát và 150.000 người bị nhồi máu cơ tim yên lặng lần đầu [89].

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO 1999) [14] tỷ lệ tử vong do bệnh tim thiếu máu cục bộ ở một số nước ở châu Á là: Trung Quốc : 8,6%. Ấn Độ : 12,5% Các nước châu Á khác : 8,3% Tại Ghana năm 2010 tỉ lệ tử vong do bệnh mạch vành đứng hàng thứ 5 chiếm 6,97% và tỉ lệ này càng tăng dần [84]. Tại các nước châu Âu và Bắc Mỹ, tình trạng NMCT khá phổ biến và tỉ lệ tử vong chiếm khoảng 20 - 25% trước khi đến bệnh viện [55]. Ở Việt Nam: Theo tài liệu báo cáo có 2 trường hợp NMCT lần đầu tiên được phát hiện trước năm 1960 [11].

Theo Trần Đỗ Trinh và cộng sự (Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam), tỷ lệ NMCT so với tổng số bệnh nhân nằm tại Viện năm 1991 là 1%, năm 1992 là 2,74%, năm 1993 là 2,53%, trong đó tỉ lệ tử vong là 27,4% [11]. Theo Nguyễn Văn Tiến, NMCT ở Việt Nam gặp chủ yếu ở nam giới 87,2% trong đó 49,3% bệnh nhân ở độ tuổi lao động (< 60 tuổi) và tỉ lệ tử vong còn cao 24,9% [11]. Theo thống kê của Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam: + Trong 10 năm (từ 1980 đến 1990) có 108 ca NMCT vào Viện. + Nhưng chỉ trong vòng 5 năm (từ 1991 đến 1995) đã có 82 ca NMCT vào Viện [11].

+ Mỗi năm số lượng người bị NMCT tăng dần lên, tỷ lệ bệnh nhân vào viện vì NMCT cấp năm 2003 là 4,2% tăng lên 9,1% năm 2007 [2]. Ở bệnh viện Chợ Rẫy, năm 2010 có 1.538 trường hợp phải nhập viện và điều trị vì hội chứng vành cấp, trong đó 267 trường hợp tử vong [4]. Như vậy ở Việt Nam, NMCT có xu hướng gia tăng rất nhanh trong những năm gần đây và trở thành vấn đề thời sự rất được quan tâm. LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC TÁI TƯỚI MÁU TRONG NMCT CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN [12] [90] 1.

Khôi phục dòng chảy trong động mạch vành và tưới máu cơ tim: Những bệnh nhân đến viện trong vòng 12 giờ sau khi khởi phát triệu chứng, hình ảnh điện tâm đồ có ST chênh lên hoặc blốc nhánh trái mới xuất hiện, tái tưới máu bằng phương pháp CTMV qua da hoặc dùng thuốc tiêu sợi huyết (TSH) nên được thực hiện càng sớm càng tốt. Có một sự đồng thuận rằng, điều trị tái tưới máu nên được thực hiện, thậm chí với những bệnh nhân đến viện sau 12 giờ, nếu các dấu hiệu lâm sàng (bệnh nhân còn đau ngực) hoặc bằng chứng trên ĐTĐ tiếp tục biến đổi chứng tỏ tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim tiến triển. Chiến lược CTMV chương trình có thể xem xét ở bệnh nhân đến viện trễ (12 - 48 giờ) sau khi khởi phát triệu chứng. Tuy nhiên, không có sự đồng thuận về vấn đề CTMV ở những bệnh nhân đến viện sau 48 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng đau ngực mà không còn dấu hiệu lâm sàng hoặc bằng chứng trên ĐTĐ cho thấy tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim đang tiến triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ