Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sâu đầu đen hại dừa (Opisina arenosella Walker, thuộc họ Oecophoridae) là loài dịch hại ngoại lai nguy hiểm có nguồn gốc từ Sri Lanka và Ấn Độ, có khả năng tấn công cây dừa ở tất cả các giai đoạn sinh trưởng. Tại Ấn Độ, loài sâu này gây thiệt hại từ 42,8% đến 62,9% năng suất dừa; khi bùng phát nghiêm trọng, toàn bộ tàu lá bị khô rũ, trái non rụng hàng loạt và làm suy giảm 100% năng suất vườn dừa. Tại Thái Lan trong giai đoạn 2010–2017, O. arenosella làm giảm gần 45% năng suất dừa và gây chết cây trên diện rộng. Tại Việt Nam, sâu đầu đen xuất hiện lần đầu vào tháng 7 năm 2020 tại xã Phú Long, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre (được giám định chính thức theo kết quả số 17/GDKDTV/PKQ ngày 29/7/2020 của Trung tâm Giám định Kiểm dịch thực vật).
Trong các biện pháp kiểm soát sinh học, ong ký sinh Bracon hebetor Say (Hymenoptera: Braconidae) là loài thiên địch ấu trùng bản địa tiềm năng đã được ứng dụng hiệu quả tại Thái Lan, Ấn Độ và tỉnh Bến Tre. Tuy nhiên, việc ứng dụng loài thiên địch này ngoài đồng ruộng gặp phải hai trở ngại kỹ thuật lớn:
- Ấu trùng sâu đầu đen rất khó nhân nuôi số lượng lớn trong phòng thí nghiệm; do đó việc sử dụng ký chủ thay thế dễ nuôi là sâu sáp (Galleria mellonella L., họ Pyralidae) trở thành nhu cầu cấp thiết.
- Khi quần thể sâu đầu đen ngoài đồng bước vào giai đoạn nhộng, ong ký sinh B. hebetor không thể tấn công ký sinh. Do đó, cần có giải pháp kỹ thuật bảo quản, lưu trữ nhộng ong ký sinh trong điều kiện nhân tạo để chờ đến khi lứa ấu trùng sâu hại mới xuất hiện nhằm chủ động thời điểm phóng thích.
Từ yêu cầu thực tiễn trên, khóa luận tập trung thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định khả năng lưu trữ nhộng ong Bracon hebetor ở 4 mức nhiệt độ (10°C, 15°C, 20°C, 25°C) tại các mốc thời gian 1, 3, 5, 7 và 10 ngày sau lưu trữ.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá ảnh hưởng của các tổ hợp nhiệt độ và thời gian lưu trữ đến tỷ lệ chết (tỷ lệ vũ hóa) của nhộng ong B. hebetor.
- Đánh giá khả năng đẻ trứng (số trứng mỗi ngày, tổng số trứng) và tuổi thọ của thành trùng ong B. hebetor sau khi vũ hóa trên 2 loài ký chủ: ấu trùng sâu đầu đen O. arenosella và ấu trùng sâu sáp G. mellonella.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhộng ong ký sinh Bracon hebetor 1 ngày tuổi; ký chủ thử nghiệm gồm ấu trùng tuổi 6 của sâu đầu đen (Opisina arenosella) và ấu trùng 28 ngày tuổi của sâu sáp (Galleria mellonella).
- Không gian nghiên cứu: Phòng thí nghiệm Côn trùng thuộc Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
- Thời gian thực hiện: Từ tháng 05 năm 2022 đến tháng 02 năm 2023.
- Phạm vi giới hạn: Thí nghiệm giới hạn ở 4 ngưỡng nhiệt độ (10°C, 15°C, 20°C, 25°C), theo dõi tại các mốc 1, 3, 5, 7, 10 ngày (trên sâu đầu đen theo dõi mốc 1, 5, 10 ngày; trên sâu sáp theo dõi đủ 5 mốc), trong điều kiện ẩm độ cố định 70 ± 5% và thời gian chiếu sáng 12 giờ/ngày.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên cơ sở sinh học và tập tính ký sinh của loài ong Bracon hebetor, vòng đời của sâu đầu đen Opisina arenosella và sinh học ký chủ thay thế Galleria mellonella:
- Cơ chế tác động sinh học của Bracon hebetor: Ong cái trưởng thành sử dụng nọc độc chứa 5 polypeptit có khối lượng phân tử khoảng 70 kDa tiêm qua biểu bì ấu trùng ký chủ. Nọc độc làm tê liệt dẫn truyền thần kinh cơ glutamatergic trước synap trong vòng 15 phút, ức chế enzyme phenoloxidase và phá hủy tế bào máu ký chủ. Ong cái đẻ trứng bên ngoài lớp biểu bì ký chủ bị tê liệt và hút dịch hemolymph; ấu trùng ong nở ra sẽ tiêu thụ chất dinh dưỡng từ ký chủ cho đến khi đẫy sức dệt kén hóa nhộng.
- Ký chủ thay thế Galleria mellonella: Sâu sáp là loài côn trùng hại tổ ong mật (Apis mellifera, Apis cerana) nhưng có ưu điểm vòng đời ngắn, giàu dinh dưỡng, kích thước lớn (ấu trùng 28 ngày tuổi có khối lượng thích hợp), dễ nhân nuôi hàng loạt với chi phí thấp và không làm suy giảm chất lượng thiên địch qua nhiều thế hệ nhân tạo.
| Nội dung phương pháp |
Chi tiết triển khai |
| Thiết kế thí nghiệm |
Bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên hai yếu tố (CRD 2 yếu tố): Yếu tố A là nhiệt độ (10°C, 15°C, 20°C, 25°C); Yếu tố B là thời gian lưu trữ (1, 3, 5, 7, 10 ngày). |
| Điều kiện môi trường kiểm soát |
Tủ định ôn NKsystem Model LH-80CCFL-6CT (Nhật Bản), độ ẩm tương đối 70 ± 5%, quang kỳ 12 giờ sáng : 12 giờ tối. |
| Chuẩn bị nguồn vật liệu |
- Sâu đầu đen: nuôi bằng lá dừa già trong hộp nhựa, thay lá 2 ngày/lần, nuôi ổn định 2 thế hệ, lấy thế hệ thứ 3. - Sâu sáp: nuôi ổn định 4–5 thế hệ tại Bộ môn Bảo vệ Thực vật, chọn ấu trùng 28–30 ngày tuổi. - Ong B. hebetor: nhân nuôi thế hệ thứ 3 với tỷ lệ 35 cái : 15 đực trên 50 ấu trùng sâu sáp 28 ngày tuổi, cho ăn mật ong 30%, thu nhộng 1 ngày tuổi làm thí nghiệm. |
| Quy mô mẫu theo dõi |
- Tỷ lệ vũ hóa: 3 lần lặp lại, mỗi lần theo dõi ngẫu nhiên 20 cá thể nhộng. - Khả năng đẻ trứng và tuổi thọ: 1 cặp ong vũ hóa 1 ngày tuổi/nghiệm thức, cung cấp 2 ấu trùng ký chủ mới mỗi ngày, lặp lại 3 lần trên sâu đầu đen và 5 lần trên sâu sáp đến khi ong cái chết. |
| Xử lý và phân tích số liệu |
Tổng hợp trên Microsoft Excel 2010; phân tích phương sai (ANOVA) và trắc nghiệm so sánh phân hạng trung bình bằng phần mềm R 4.x. Biến đổi dữ liệu tỷ lệ vũ hóa theo $(x+0,5)^{1/2}$, số trứng và tuổi thọ theo $\log(x)$. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về ba đối tượng sinh học chính:
- Ong ký sinh Bracon hebetor: Tổng hợp nguồn gốc phân bố, hình thái học (trứng kích thước 0,12 × 0,49 mm; ấu trùng đẫy sức dài 2,58 mm; kén nhộng dài 2,68 mm; thành trùng cái dài 2,70 mm, thành trùng đực 2,35 mm), thời gian phát dục qua các pha trứng, ấu trùng, tiền nhộng, nhộng trên nhiều loại ký chủ (Corcyra cephalonica, Ephestia kuehniella, Plodia interpunctella, G. mellonella). Phân tích tập tính chích nọc làm tê liệt, ảnh hưởng của nhiệt độ đến màu sắc cơ thể (15–18°C có màu đen, 25°C có màu đen hơi vàng, trên 30°C chuyển màu vàng), tỷ lệ đực/cái và tuổi thọ. Trình bày phương pháp thu nhận ong bằng khí $\text{CO}_2$ ($1\text{ kg/cm}^2$ trong 2 phút) và thực nghiệm bảo quản lạnh ở 5°C của Chen và cộng sự (2012) vốn gây tỷ lệ chết cao do sốc nhiệt.
- Sâu đầu đen Opisina arenosella: Lịch sử phân bố tại Nam Á, Đông Nam Á và sự xâm nhiễm vào Bến Tre năm 2020; mô tả hình thái 6 tuổi sâu non (thời gian phát triển 31–42 ngày), nhộng và thành trùng; tổng hợp danh mục thiên địch tự nhiên gồm 18 loài ong ký sinh và thiên địch ăn mồi trên thế giới, cùng 10 loài thiên địch ghi nhận tại Bến Tre (tiêu biểu gồm B. hebetor, Trichospilus pupivorus, Brachymeria sp., bọ đuôi kìm Chelisoches sp.).
- Sâu sáp Galleria mellonella: Đặc điểm hình thái, vòng đời 4 pha, khả năng tiêu thụ sáp ong và phân hủy polyetylen, giá trị ứng dụng làm ký chủ thay thế cho các loài thiên địch (B. hebetor, T. pupivorus, Goniozus nephantidis) và làm mô hình thử nghiệm độc tính sinh học.
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, trang thiết bị (kính lúp soi nổi KTST-97SPRO KTECK Đài Loan độ phóng đại 17x–110x, tủ định ôn NKsystem, lồng nuôi $50 \times 50 \times 50\text{ cm}$, hộp nhựa chuyên dụng) và quy trình chuẩn hóa:
- Quy trình nhân nguồn sâu đầu đen, sâu sáp và ong ký sinh qua nhiều thế hệ ổn định trong phòng thí nghiệm.
- Bố trí 4 thí nghiệm đơn lẻ:
- Thí nghiệm 1: Xác định tỷ lệ chết/vũ hóa của nhộng B. hebetor trên sâu đầu đen (12 nghiệm thức, 4 nhiệt độ × 3 mốc thời gian: 1, 5, 10 ngày).
- Thí nghiệm 2: Đánh giá khả năng đẻ trứng và tuổi thọ ong B. hebetor trên sâu đầu đen tuổi 6.
- Thí nghiệm 3: Xác định tỷ lệ vũ hóa của nhộng B. hebetor trên sâu sáp (20 nghiệm thức, 4 nhiệt độ × 5 mốc thời gian: 1, 3, 5, 7, 10 ngày).
- Thí nghiệm 4: Đánh giá khả năng đẻ trứng và tuổi thọ ong B. hebetor trên sâu sáp 28 ngày tuổi.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thống kê từ 4 thí nghiệm và đối sánh với y văn:
- Tỷ lệ thành trùng vũ hóa: Trên ký chủ sâu đầu đen, tỷ lệ vũ hóa dao động từ 93,3% đến 100%, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhiệt độ (96,1–99,2%) và các mốc thời gian lưu trữ (95,6–98,3%). Trên ký chủ sâu sáp, tỷ lệ vũ hóa ở mức 15°C, 20°C và 25°C đạt lần lượt 97,8%, 98,2% và 98,5%, khác biệt có ý nghĩa ($p < 0,05$) so với mức 10°C (95,8%).
- Số trứng đẻ mỗi ngày: Trên sâu đầu đen, ong lưu trữ ở 20°C và 25°C có sức đẻ đạt 24,0 và 25,2 trứng/ngày, cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) so với 10°C (19,9 trứng/ngày) và 15°C (19,7 trứng/ngày). Trên sâu sáp, thời gian lưu trữ ảnh hưởng mạnh đến số trứng đẻ hàng ngày: cao nhất sau 1 ngày lưu trữ (32,2 trứng/ngày), giảm dần ở các mốc 3 ngày (25,7), 5 ngày (25,0), 7 ngày (23,2) và thấp nhất ở 10 ngày (22,3 trứng/ngày).
- Tổng số trứng sinh sản: Trên sâu đầu đen, nhiệt độ 20°C và 25°C cho tổng số trứng trung bình đạt 522,0 và 521,0 trứng, cao vượt trội so với 10°C (229,2 trứng) và 15°C (295,3 trứng). Trên sâu sáp, tổng số trứng đạt cao nhất ở 20°C và 25°C (lần lượt 515,8 và 542,1 trứng) và ở các mốc lưu trữ 1 ngày (508,4 trứng), 3 ngày (508,6 trứng), 5 ngày (473,2 trứng), sau đó giảm mạnh ở mốc 10 ngày (365,6 trứng). Tổ hợp nghiệm thức 25°C – 1 ngày đạt giá trị sinh sản kỷ lục 626,4 trứng.
- Tuổi thọ thành trùng cái: Trên sâu đầu đen, nhiệt độ 20°C và 25°C giúp duy trì tuổi thọ ong cái cao nhất (18,6 và 18,1 ngày), mốc lưu trữ 1 ngày đạt tuổi thọ 18,9 ngày (giảm xuống 14,8 và 14,5 ngày ở mốc 5 và 10 ngày). Trên sâu sáp, tuổi thọ ong cái cao nhất ở 20°C (19,6 ngày) và 25°C (19,2 ngày); thời gian lưu trữ 1, 3, 5 ngày cho tuổi thọ dài (18,0–19,3 ngày), giảm xuống 16,0 và 15,9 ngày khi kéo dài lưu trữ đến 7 và 10 ngày.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng chi tiết các chỉ tiêu sinh học của ong ký sinh Bracon hebetor sau khi trải qua các chế độ lưu trữ nhiệt độ và thời gian khác nhau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Kết quả trên ký chủ Sâu đầu đen (O. arenosella) |
Kết quả trên ký chủ Sâu sáp (G. mellonella) |
| Tỷ lệ thành trùng vũ hóa (%) |
Dao động 93,3% – 100%; không khác biệt ý nghĩa thống kê giữa các nhiệt độ (10–25°C) và thời gian (1–10 ngày). |
Cao nhất ở 25°C (98,5%), 20°C (98,2%), 15°C (97,8%); thấp nhất ở 10°C (95,8%, khác biệt có ý nghĩa $p < 0,05$). |
| Số trứng đẻ mỗi ngày (trứng/ngày) |
Cao nhất ở 25°C ($25,2 \pm 2,6$) và 20°C ($24,0 \pm 2,0$), khác biệt có ý nghĩa ($p < 0,01$) so với 10°C ($19,9 \pm 4,8$) và 15°C ($19,7 \pm 2,2$). |
Cao nhất ở mốc 1 ngày sau lưu trữ ($32,2 \pm 3,8$), giảm dần xuống $25,7$ (3 ngày), $25,0$ (5 ngày) và thấp nhất ở 10 ngày ($22,3 \pm 1,8$). |
| Tổng số trứng/ong cái (trứng) |
Cao nhất ở 20°C ($522,0 \pm 215,1$) và 25°C ($521,0 \pm 168,0$); thấp nhất ở 10°C ($229,2 \pm 106,3$) và 15°C ($295,3 \pm 34,0$). |
Cao nhất ở 25°C ($542,1$) và 20°C ($515,8$); mốc 1–3 ngày đạt $508,4$ – $508,6$ trứng; nghiệm thức 25°C – 1 ngày đạt $626,4$ trứng. |
| Tuổi thọ thành trùng cái (ngày) |
Cao nhất ở 20°C ($18,6 \pm 3,2$) và 25°C ($18,1 \pm 3,1$); mốc 1 ngày đạt $18,9 \pm 2,6$ ngày, giảm còn $14,5$ ngày ở mốc 10 ngày. |
Cao nhất ở 20°C ($19,6 \pm 3,7$) và 25°C ($19,2 \pm 3,0$); mốc 1–5 ngày đạt $18,0$ – $19,3$ ngày; mốc 10 ngày giảm xuống $15,9$ ngày. |
Đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả nêu:
- Đóng góp kỹ thuật lưu trữ: Xác định được dải nhiệt độ tối ưu từ 20°C đến 25°C với thời gian lưu trữ tối đa 3 ngày đối với pha nhộng B. hebetor. Ngưỡng kỹ thuật này đảm bảo duy trì tỷ lệ vũ hóa trên 98%, giữ nguyên khả năng đẻ trứng và tuổi thọ của ong cái sau khi phóng thích, khắc phục hiện tượng sốc nhiệt và tỷ lệ chết cao khi bảo quản lạnh sâu ở 5°C như ghi nhận của Chen và cộng sự (2012).
- So sánh với y văn trước đó: Sức sinh sản của ong B. hebetor trên sâu sáp ghi nhận trong nghiên cứu tại mốc 1 ngày ở 25°C (626,4 trứng) vượt trội hơn số liệu công bố của Suasa-ard (2012) (166,88 trứng) và Farag và cộng sự (2015) (395,11 và 93,50 trứng).
- Ý nghĩa ứng dụng: Cung cấp cơ sở khoa học giúp các trạm bảo vệ thực vật và cơ sở nhân nuôi thiên địch điều tiết lịch nhân nuôi - phóng thích ong ký sinh phù hợp với chu kỳ phát sinh của các lứa sâu đầu đen ngoài vườn dừa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đề cập các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu như sau:
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ đánh giá lưu trữ ở pha nhộng 1 ngày tuổi trong phạm vi 4 mức nhiệt độ cố định (10°C, 15°C, 20°C, 25°C) với thời gian tối đa 10 ngày; các chỉ tiêu sinh học mới chỉ thực hiện trên 2 loại ký chủ ở lứa tuổi cố định (sâu đầu đen tuổi 6 và sâu sáp 28 ngày tuổi) trong điều kiện phòng thí nghiệm kín. Thời gian bảo quản an toàn của nhộng còn ngắn (tối đa 3 ngày).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu các phương pháp và chế độ dinh dưỡng nhằm lưu trữ ong ký sinh Bracon hebetor ở giai đoạn thành trùng (trưởng thành) để kéo dài thời gian lưu trữ lâu hơn so với lưu trữ pha nhộng.
- Tiến hành thử nghiệm phóng thích và đánh giá hiệu lực ký sinh của ong B. hebetor sau lưu trữ trong điều kiện đồng ruộng thực tế tại các vùng trồng dừa bị nhiễm dịch sâu đầu đen.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu viên thuộc các ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Côn trùng học ứng dụng và Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM); cán bộ kỹ thuật tại các Trung tâm Nông nghiệp, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật các tỉnh trồng dừa (như Bến Tre, Tiền Giang, Trà Vinh).
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình chi tiết về kỹ thuật nhân nuôi nguồn sâu sáp Galleria mellonella làm ký chủ thay thế và nhân nuôi hàng loạt ong ký sinh Bracon hebetor trong điều kiện phòng thí nghiệm (Chương 2).
- Toàn bộ bảng số liệu định lượng về tương tác giữa nhiệt độ, thời gian bảo quản đến các chỉ số vũ hóa, sức sinh sản và tuổi thọ của thiên địch (Chương 3).
- Phương pháp luận bố trí thí nghiệm hai yếu tố và xử lý thống kê chuyển đổi biến số sinh học bằng phần mềm R.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhiệt độ và thời gian lưu trữ nhộng ong Bracon hebetor tối ưu được đề tài xác định là bao nhiêu?
Kết quả nghiên cứu kết luận nhiệt độ lưu trữ tối ưu cho nhộng ong B. hebetor là từ 20°C đến 25°C, với thời gian lưu trữ tối đa là 3 ngày. Trong giới hạn này, các chỉ tiêu về tỷ lệ vũ hóa, số lượng trứng đẻ và tuổi thọ ong cái sau phóng thích không bị suy giảm.
2. Nhiệt độ thấp (10°C và 15°C) ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sinh sản của ong cái?
Nhiệt độ thấp làm suy giảm nghiêm trọng sức đẻ trứng của ong B. hebetor. Trên ký chủ sâu đầu đen, tổng số trứng ở 10°C chỉ đạt 229,2 trứng và ở 15°C đạt 295,3 trứng (thấp hơn hơn 50% so với mức 522,0 trứng ở 20°C). Trên sâu sáp, tổng số trứng ở 10°C và 15°C cũng chỉ đạt lần lượt 379,8 và 387,2 trứng (so với 515,8 trứng ở 20°C và 542,1 trứng ở 25°C).
3. Tỷ lệ vũ hóa của nhộng ong có bị ảnh hưởng nhiều bởi thời gian lưu trữ không?
Không. Trên cả hai loài ký chủ, thời gian lưu trữ từ 1 đến 10 ngày không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ vũ hóa của nhộng (dao động từ 95,6% đến 98,3% trên sâu đầu đen và từ 96,6% đến 98,2% trên sâu sáp). Tuy nhiên, thời gian lưu trữ kéo dài trên 3 ngày sẽ làm giảm mạnh số trứng đẻ mỗi ngày và rút ngắn tuổi thọ của ong trưởng thành sau khi vũ hóa.
4. Tại sao sâu sáp (Galleria mellonella) được lựa chọn làm ký chủ thay thế cho sâu đầu đen (Opisina arenosella)?
Theo tổng quan và thực nghiệm của đề tài, ấu trùng sâu đầu đen rất khó nhân nuôi số lượng lớn và chi phí cao trong phòng thí nghiệm. Sâu sáp có kích thước lớn, hàm lượng dinh dưỡng cao, vòng đời ngắn, dễ nhân nuôi đại trà qua nhiều thế hệ mà không làm suy giảm chất lượng thiên địch, đồng thời cho tỷ lệ vũ hóa ong ký sinh cao (đạt tới 98,5% ở 25°C) và sức sinh sản lớn.
5. Nọc độc của ong Bracon hebetor làm tê liệt sâu non ký chủ thông qua cơ chế nào?
Nọc độc của B. hebetor chứa 5 chuỗi polypeptit có trọng lượng phân tử khoảng 70 kDa. Khi ong cái chích qua lớp biểu bì, các độc tố này phong bế sự dẫn truyền thần kinh cơ glutamatergic tại cúc tận cùng trước synap, gây tê liệt ấu trùng ký chủ trong vòng 15 phút, đồng thời làm suy giảm các phản ứng oxy hóa, ức chế enzyme phenoloxidase và phá hủy tế bào máu trong hemolymph ký chủ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thanh Đạt đã xác định được khoảng nhiệt độ lưu trữ thích hợp từ 20°C đến 25°C trong thời gian tối đa 3 ngày đối với nhộng ong ký sinh Bracon hebetor 1 ngày tuổi. Ở ngưỡng điều kiện này, tỷ lệ vũ hóa của ong đạt trên 98%, khả năng đẻ trứng và tuổi thọ của thành trùng cái trên cả hai loài ký chủ Opisina arenosella và Galleria mellonella được bảo toàn tối ưu. Công trình mang lại dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, đóng góp trực tiếp vào quy trình bảo quản và điều phối thiên địch phục vụ phòng trừ sinh học sâu đầu đen hại dừa tại Việt Nam.