Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây dừa (Cocos nucifera L.) là cây trồng công nghiệp và ăn trái đặc trưng của vùng nhiệt đới, đồng thời là cây trồng chủ lực của tỉnh Bến Tre với diện tích hơn 72.232 ha (chiếm khoảng 50% tổng diện tích dừa cả nước). Theo số liệu từ Sở Công Thương Bến Tre, giá trị sản xuất ngành chế biến dừa trong 6 tháng đầu năm 2022 ước đạt 1.800 tỷ đồng, đóng góp 10,32% vào giá trị sản xuất công nghiệp toàn tỉnh. Tuy nhiên, ngành trồng dừa đang đối mặt với sự bùng phát nghiêm trọng của sâu đầu đen (Opisina arenosella Walker, thuộc họ Xyloryctidae, bộ Lepidoptera), loài dịch hại ngoại lai ghi nhận lần đầu tại huyện Bình Đại (Bến Tre) vào tháng 7 năm 2020, sau đó lan nhanh sang các huyện Châu Thành, Mỏ Cày Nam, Mỏ Cày Bắc, Thạnh Phú và thành phố Bến Tre. Tính đến tháng 6 năm 2022, toàn tỉnh có 864,05 ha dừa bị nhiễm sâu đầu đen, trong đó diện tích nhiễm nặng là 122,42 ha, khiến nhiều vườn dừa suy giảm năng suất nghiêm trọng hoặc phải đốn bỏ.

Các biện pháp can thiệp ban đầu chủ yếu dựa vào canh tác (cắt tỉa tàu lá bị hại) và hóa học (phun thuốc chứa hoạt chất Flubendiamide như Takumi 20WG, hoặc Emamectin benzoate như Map Winner 5WG). Tuy nhiên, đặc thù cây dừa có thân cao, tập quán canh tác vườn - ao - chuồng xen kẽ thủy sản và chăn nuôi khiến việc phun xịt gặp nhiều trở ngại, tốn kém chi phí, dễ gây ô nhiễm môi trường nguồn nước, tiêu diệt thiên địch tự nhiên và làm sâu hại nhanh chóng bộc phát tính kháng thuốc. Trong bối cảnh đó, giải pháp kiểm soát sinh học bằng cách nhân nuôi và phóng thích các loài thiên địch bản địa, đặc biệt là các loài ong ký sinh, được xác định là hướng đi bền vững, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ. Trong các loài thiên địch tiềm năng, ong ký sinh nhộng Trichospilus pupivorus (Hymenoptera: Eulophidae) thể hiện ưu thế vượt trội nhờ khả năng phát triển quần thể nhanh, tỷ lệ ký sinh cao và quy trình nhân nuôi thuận lợi trong điều kiện nhân tạo.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu: Xác định các đặc điểm hình thái và sinh học của ong Trichospilus pupivorus ký sinh trên nhộng sâu đầu đen Opisina arenosella Walker, tạo cơ sở khoa học cho công tác nhân nuôi sinh khối và ứng dụng phòng trừ sinh học sâu đầu đen hại dừa.
  2. Yêu cầu: Đánh giá chi tiết kích thước, hình thái các pha phát triển và xác định các chỉ tiêu sinh học (thời gian phát dục, vòng đời, tỷ lệ giới tính, sức đẻ trứng, tuổi thọ thành trùng) trong điều kiện phòng thí nghiệm chuẩn hóa ở nhiệt độ 28 ± 2°C, độ ẩm tương đối 70 ± 5% và chu kỳ chiếu sáng 12 giờ sáng : 12 giờ tối.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ong ký sinh nhộng Trichospilus pupivorus (Hymenoptera: Eulophidae) và ký chủ nhộng sâu đầu đen Opisina arenosella Walker (Lepidoptera: Xyloryctidae).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại phòng thí nghiệm của Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật tỉnh Bến Tre; nguồn sâu đầu đen và ong ký sinh ban đầu được thu thập từ các vườn dừa tại xã Tân Thanh Bình (Tân Thành Bình), huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 5 năm 2022 đến tháng 10 năm 2022. Thí nghiệm giới hạn trên ký chủ nhộng sâu đầu đen 3 ngày tuổi và thành trùng ong được nuôi bổ sung dung dịch mật ong 30%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết côn trùng học ứng dụng và kiểm soát sinh học (Biological Control). Khung phân loại học xác định vị trí của sâu đầu đen Opisina arenosella thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera), họ Bướm đêm (Xyloryctidae) và ong ký sinh Trichospilus pupivorus thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), họ Eulophidae. Cơ sở lý thuyết về hành vi ký sinh của T. pupivorus dựa trên mô hình chuỗi phản ứng tập tính gồm 6 giai đoạn: bay và bò tìm kiếm (18,68 phút), di chuyển lên ký chủ (15,25 phút), chuyển động râu đầu thăm dò (3,32 phút), chọc ống đẻ trứng (2,53 phút), uốn cong bụng đẻ trứng (56,40 phút) và làm sạch cơ thể (1,94 phút) theo Nor Ahya và cộng sự (2018).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế đồng bộ với các nội dung kỹ thuật:

  1. Thu thập và nhân tạo nguồn mẫu:
  • Sâu đầu đen được thu thập ngoài tự nhiên tại Mỏ Cày Bắc (tọa độ GPS: 10.352738E), đưa vào hộp nuôi kích thước 28,5 × 17 × 9,2 cm với thức ăn là lá dừa già, duy trì ở 28 ± 2°C, ẩm độ 70 ± 5%, thay lá định kỳ 2–3 ngày/lần để thu thế hệ F1. Nhộng sâu F1 đạt 3 ngày tuổi được sử dụng làm ký chủ thí nghiệm.
  • Ong ký sinh T. pupivorus thu thập từ nhộng sâu đầu đen bị ký sinh ngoài vườn dừa (tọa độ GPS: 10.350922E), cho vũ hóa và nhân nuôi liên tục qua nhộng sâu F1 với thức ăn bổ sung mật ong 30% đến thế hệ F3 để đảm bảo tính ổn định và đồng đều di truyền trước khi đưa vào các thí nghiệm chính thức.
  1. Thí nghiệm 1: Xác định độ tuổi nhộng sâu đầu đen thích hợp:
  • Bố trí theo thể thức hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) 1 yếu tố với 3 lần lặp lại. Các công thức thí nghiệm là 4 độ tuổi nhộng khác nhau của O. arenosella (1 ngày tuổi, 3 ngày tuổi, 5 ngày tuổi và 7 ngày tuổi). Mỗi lần lặp lại đưa 8 cá thể nhộng (2 nhộng/tuổi) vào hộp 500 mL có lưới thông khí và thả 5 cá thể ong cái đã giao phối. Theo dõi số lượng nhộng bị ký sinh và số lượng ong vũ hóa/nhộng.
  1. Thí nghiệm 2: Xác định đặc điểm hình thái và sinh học:
  • Cho 60 nhộng sâu đầu đen 3 ngày tuổi tiếp xúc với 20 cặp ong T. pupivorus (1 ngày tuổi) trong hộp 160 mL trong 24 giờ. Hằng ngày tiến hành giải phẫu 2 nhộng ký sinh dưới kính lúp soi nổi Olympus SZX10 (độ phóng đại 18–130×) để quan sát, chụp ảnh mô tả hình thái và đo kích thước các pha trứng, ấu trùng (từ ngày 1 đến ngày 7), nhộng và thành trùng (theo dõi 30 cá thể/ngày).
  • Tách riêng 10 nhộng bị ký sinh để theo dõi thời gian phát dục các pha, tổng vòng đời, thời gian tiền đẻ trứng và tỷ lệ phân dị giới tính đực/cái.
  1. Thí nghiệm 3: Xác định sức đẻ trứng và tuổi thọ thành trùng:
  • Bố trí 10 lần lặp lại, mỗi lần lặp lại gồm 1 cặp ong mới vũ hóa (1 ngày tuổi) nuôi trong ống nghiệm 5 mL có nút bông thấm mật ong 30%. Mỗi ngày cung cấp 3 nhộng sâu đầu đen 3 ngày tuổi mới. Sau 24 giờ lấy nhộng ra, nuôi tiếp 3 ngày rồi giải phẫu đếm số lượng ấu trùng nở để xác định nhịp điệu và tổng sức đẻ trứng của ong cái cho đến khi thành trùng chết.
  1. Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê:
  • Toàn bộ số liệu thực nghiệm được thu thập trực tiếp qua hệ thống vi trắc và kính hiển vi quang học, xử lý tính toán giá trị trung bình (TB) và độ lệch chuẩn (SD) bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 tổng hợp bức tranh toàn diện về cây dừa, dịch hại sâu đầu đen và ong ký sinh Trichospilus pupivorus:

  • Phân tích vị trí kinh tế - xã hội của cây dừa (Cocos nucifera L.) trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt là tỉnh Bến Tre. Điểm qua thành phần sâu hại dừa với hơn 900 loài côn trùng gây hại trên toàn cầu, trong đó bộ Cánh cứng (Coleoptera với 323 loài) và bộ Cánh vảy (Lepidoptera) chiếm tỷ trọng lớn nhất.
  • Tổng quan sinh học sâu đầu đen Opisina arenosella: Phân bố địa lý bắt nguồn từ Ấn Độ, Sri Lanka, xâm lấn sang 16 quốc gia châu Á (Thái Lan năm 2008, Trung Quốc năm 2013 và Việt Nam năm 2020). Sâu non có tập quán ăn biểu bì dưới mặt lá chét, nhả tơ kết dính phân tạo thành đường hầm ẩn nấp, gây cháy lá, rụng trái non và làm giảm từ 45% đến 100% năng suất dừa.
  • Rà soát các biện pháp phòng trừ hiện nay: Biện pháp canh tác (cắt tiêu hủy tàu lá); biện pháp hóa học (sử dụng chế phẩm sinh học Bt, nấm xanh, nấm trắng; hóa học gốc Flubendiamide, Emamectin benzoate hoặc kỹ thuật tiêm thân cây tại Thái Lan).
  • Đánh giá phức hợp thiên địch: Trình bày thành phần 12 loài ong ký sinh quan trọng trên các pha trứng (Trichogramma embyophagum), sâu non (Goniozus nephantidis, Bracon hebetor, B. brevicornis, B. serinopae, Eriborus trochanteratus) và nhộng (Antrocephalus hakonensis, A. maculipennis, Brachymeria euploea, B. lasus, Trichospilus pupivorus, Trichospilus pupivora).
  • Chi tiết về ong ký sinh Trichospilus pupivorus: Lịch sử phân loại (Ferriere mô tả năm 1930), phạm vi ký chủ đa thực trên 30 loài sâu hại bộ Lepidoptera (Spodoptera litura, Helicoverpa armigera, Anticarsia gemmatalis...), các yếu tố nhiệt độ (thích hợp 25–30°C), độ ẩm (70–90%) ảnh hưởng đến khả năng ký sinh và chuỗi 6 bước tập tính ký sinh của loài.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm tại Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật tỉnh Bến Tre:

  • Trình bày danh mục vật liệu sinh học (sâu đầu đen O. arenosella, ong ký sinh T. pupivorus, lá dừa) và trang thiết bị thực nghiệm chuyên dụng (kính lúp soi nổi Olympus SZX10, lồng nhân nuôi 30 × 30 × 25 cm, hộp nhựa nuôi sâu, ống nghiệm 5 mL, cồn 70%, mật ong 30%).
  • Quy trình chuẩn hóa nhân nuôi nguồn sâu đầu đen từ tự nhiên lên thế hệ F1 và nhân nuôi ong ký sinh từ mẫu thực địa qua nhộng F1 để tạo dòng F3 thuần thục phục vụ nghiên cứu.
  • Chi tiết phương pháp bố trí 3 thí nghiệm chuyên đề: (1) Thử nghiệm lựa chọn độ tuổi nhộng ký chủ (1, 3, 5, 7 ngày tuổi); (2) Thí nghiệm giải phẫu vi thể theo dõi biến thái hình thái và chu kỳ sinh học; (3) Thí nghiệm đánh giá khả năng sinh sản và tuổi thọ thành trùng trong ống nghiệm.
  • Tiêu chuẩn hóa các chỉ tiêu đo đạc hình thái học (chiều dài, chiều rộng các pha phát dục, cấu trúc đầu, râu, cánh, chân, cơ quan sinh dục) và phương pháp phân tích số liệu thống kê mô tả.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm cốt lõi của tác giả:

  • Lựa chọn tuổi nhộng ký chủ: Xác định nhộng 3 ngày tuổi là ký chủ tối ưu nhất cho ong T. pupivorus ký sinh, cho số lượng ong vũ hóa trung bình đạt 129,7 ± 36,47 con/nhộng (biến động 99–170 con/nhộng), cao hơn rõ rệt và ổn định hơn so với nhộng 1 ngày tuổi (64,0 con/nhộng), nhộng 5 ngày tuổi (43,7 con/nhộng) và nhộng 7 ngày tuổi (55,7 con/nhộng).
  • Hình thái các pha phát triển:
    • Trứng: Hình bầu dục, một đầu thon nhọn, một đầu tròn, màng trong suốt dễ vỡ, kích thước dài 0,19 ± 0,01 mm, rộng 0,06 ± 0,01 mm.
    • Ấu trùng: Phát triển qua 7 ngày tuổi với sự gia tăng kích thước mạnh mẽ từ tuổi 1 (dài 0,23 mm, rộng 0,07 mm) đạt đỉnh ở tuổi 5 (dài 1,79 mm, rộng 0,65 mm), sau đó chuyển sang dạng tiền nhộng ở ngày thứ 7 (dài 1,33 mm, rộng 0,51 mm, màu trắng đục, mất lớp màng ngoài).
    • Nhộng: Dạng nhộng trần, kích thước dài 1,57 ± 0,06 mm, rộng 0,48 ± 0,03 mm; biến đổi sắc tố từ trắng đục sang mắt đỏ sẫm, ngày thứ 5 đầu ngực hóa nâu và ngày thứ 7 chuyển hoàn toàn sang nâu đen.
    • Thành trùng: Thân màu nâu vàng, phủ lông tơ. Con cái lớn hơn con đực (cái dài 1,33 ± 0,13 mm, rộng 0,45 ± 0,04 mm; đực dài 1,17 ± 0,13 mm, rộng 0,38 ± 0,05 mm). Sải cánh con cái đạt 2,03 ± 0,13 mm, con đực đạt 1,95 ± 0,10 mm.
    • Chi tiết giải phẫu phân biệt giới tính: Râu đầu con cái dài, nhọn, sẫm màu hơn ở 3 đốt đầu của roi râu; chân con cái thon dài trong khi chân đực phình to ở đốt đùi và đốt chày; bụng con cái màu nâu sẫm đồng nhất có rãnh chứa máng và ống đẻ trứng bên trong; bụng con đực có dải màu vàng chia bụng thành 2 phần rõ rệt và mang bộ phận giao cấu ngoài dạng phiến dẹt có gai giao cấu.
  • Các thông số sinh học:
    • Vòng đời hoàn chỉnh dao động từ 16 đến 18 ngày (trung bình 16,53 ± 0,63 ngày), bao gồm: pha trứng 1,3 ± 0,47 ngày; pha ấu trùng 6,7 ± 0,47 ngày; pha nhộng 6,0 ± 0,00 ngày; giai đoạn tiền đẻ trứng 2,5 ± 0,63 ngày.
    • Hiệu suất nhân nuôi và tỷ lệ giới tính: 10 nhộng sâu đầu đen sản sinh 1038 cá thể ong; số ong vũ hóa trung bình đạt 103,8 ± 34,86 con/nhộng; tỷ lệ thành trùng cái chiếm ưu thế áp đảo đạt 92,0 ± 2,85% (biến động 87,5–96,5%), trong khi con đực chỉ chiếm 8,0 ± 2,85%.
    • Khả năng đẻ trứng và tuổi thọ: Mỗi ong cái đẻ trung bình 124,2 ± 27,80 trứng (tập trung đẻ trong 2–4 ngày đầu, nhịp điệu đẻ trung bình 46,6 ± 5,85 trứng/ngày). Khi được bổ sung mật ong 30%, tuổi thọ thành trùng cái đạt 9,4 ± 2,59 ngày, cao hơn nhiều so với thành trùng đực (2,8 ± 1,03 ngày).

Kết quả và đóng góp

Bảng số liệu kích thước các pha phát dục của ong Trichospilus pupivorus

Pha phát dục Chiều dài biến động (mm) Chiều dài TB ± SD (mm) Chiều rộng biến động (mm) Chiều rộng TB ± SD (mm)
Trứng 0,17 – 0,21 0,19 ± 0,01 0,04 – 0,08 0,06 ± 0,01
Ấu trùng 1 ngày tuổi 0,19 – 0,27 0,23 ± 0,03 0,05 – 0,24 0,07 ± 0,01
Ấu trùng 2 ngày tuổi 0,37 – 0,79 0,50 ± 0,13 0,10 – 0,20 0,14 ± 0,03
Ấu trùng 3 ngày tuổi 0,63 – 1,88 1,36 ± 0,30 0,38 – 0,56 0,47 ± 0,04
Ấu trùng 4 ngày tuổi 1,10 – 1,82 1,59 ± 0,18 0,41 – 0,60 0,50 ± 0,05
Ấu trùng 5 ngày tuổi 1,25 – 2,13 1,79 ± 0,20 0,53 – 0,78 0,65 ± 0,06
Ấu trùng 6 ngày tuổi 1,24 – 2,18 1,78 ± 0,20 0,49 – 0,69 0,59 ± 0,06
Ấu trùng 7 ngày tuổi 1,18 – 1,62 1,33 ± 0,10 0,44 – 0,58 0,51 ± 0,03
Nhộng 1,38 – 1,66 1,57 ± 0,06 0,42 – 0,53 0,48 ± 0,03
Thành trùng cái 1,09 – 1,55 1,33 ± 0,13 0,35 – 0,53 0,45 ± 0,04
Thành trùng đực 0,99 – 1,37 1,17 ± 0,13 0,31 – 0,48 0,38 ± 0,05

Bảng thời gian phát dục và các chỉ tiêu sinh học chính

Chỉ tiêu sinh học Giá trị biến động Giá trị trung bình ± SD Ghi chú điều kiện
Thời gian pha trứng 1 – 2 ngày 1,3 ± 0,47 ngày 28 ± 2°C, ẩm độ 70 ± 5%
Thời gian pha ấu trùng 6 – 7 ngày 6,7 ± 0,47 ngày 28 ± 2°C, ẩm độ 70 ± 5%
Thời gian pha nhộng 6 – 6 ngày 6,0 ± 0,00 ngày 28 ± 2°C, ẩm độ 70 ± 5%
Thời gian tiền đẻ trứng 2 – 4 ngày 2,5 ± 0,63 ngày Sau khi thành trùng vũ hóa
Tổng vòng đời 16 – 18 ngày 16,5 ± 0,63 ngày Ký sinh trên nhộng sâu đầu đen
Số ong vũ hóa/nhộng 68 – 157 con 103,8 ± 34,86 con Theo dõi trên 10 nhộng ký sinh
Tỷ lệ thành trùng cái 87,5 – 96,5% 92,0 ± 2,85% n = 1038 cá thể ong
Tỷ lệ thành trùng đực 3,5 – 12,5% 8,0 ± 2,85% n = 1038 cá thể ong
Tổng sức đẻ trứng/ong cái 84 – 165 trứng 124,2 ± 27,80 trứng Bổ sung mật ong 30%
Sức đẻ trứng hằng ngày 36 – 55 trứng 46,6 ± 5,85 trứng/ngày Đẻ rộ trong 2–4 ngày đầu
Tuổi thọ ong cái 5 – 14 ngày 9,4 ± 2,59 ngày Bổ sung mật ong 30%
Tuổi thọ ong đực 1 – 4 ngày 2,8 ± 1,03 ngày Bổ sung mật ong 30%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng nhộng sâu đầu đen 3 ngày tuổi làm ký chủ chuẩn trong các cơ sở nhân nuôi sinh khối ong T. pupivorus, do tuổi nhộng này cho số lượng ong vũ hóa cao nhất (129,7 con/nhộng) và ổn định nhất.
  • Bổ sung thức ăn dung dịch mật ong 30% cho thành trùng ong để kéo dài tuổi thọ ong cái lên 9,4 ngày và tối ưu hóa sức sinh sản (đạt 124,2 trứng/cái).
  • Chuẩn hóa điều kiện phòng nuôi ở nhiệt độ 28 ± 2°C, độ ẩm 70 ± 5% và thời gian chiếu sáng 12 giờ để rút ngắn vòng đời còn 16,5 ngày, phục vụ công tác nhân thả liên tục ngoài đồng ruộng.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Cung cấp bộ dữ liệu sinh học và trắc lượng hình thái chi tiết đầu tiên của dòng ong ký sinh T. pupivorus bản địa thu thập tại Bến Tre ký sinh trực tiếp trên sâu đầu đen O. arenosella.
  • Làm rõ cấu trúc phân biệt giới tính vi thể (cấu tạo râu 4 đốt roi râu, sắc tố chân sau, phân đoạn màu sắc bụng và cấu tạo ống đẻ trứng/bộ phận giao cấu ngoài).
  • Khẳng định ưu thế nhân nuôi vượt trội của loài với tỷ lệ giới tính con cái đạt tới 92,0% (cao hơn tỷ lệ tự nhiên thường gặp ở nhiều loài Eulophidae khác), chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao trong phòng trừ sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ mới thực hiện khảo sát các chỉ tiêu hình thái và sinh học trong phạm vi phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt (28 ± 2°C, ẩm độ 70 ± 5%, chiếu sáng 12 giờ), trên một loại ký chủ duy nhất là nhộng sâu đầu đen 3 ngày tuổi và một chế độ dinh dưỡng bổ sung là mật ong 30%. Đề tài chưa khảo sát hiệu lực ký sinh trên các ký chủ phụ thay thế cũng như chưa đánh giá sự biến động sinh học khi thả ong ra môi trường tự nhiên ngoài vườn dừa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Thử nghiệm nhân nuôi ong T. pupivorus trên các loại ký chủ thay thế dễ nuôi nhân tạo trong phòng thí nghiệm (như ngài sáp lớn Galleria mellonella, ngài bột Corcyra cephalonica...) để giảm giá thành sản xuất thiên địch.
    2. Nghiên cứu đánh giá hiệu lực ký sinh, khả năng phân tán, bán kính tìm kiếm ký chủ và khả năng thiết lập quần thể của ong T. pupivorus khi phóng thích ngoài vườn dừa thực địa ở các tiểu vùng sinh thái khác nhau tại Bến Tre và Đồng bằng sông Cửu Long.

Giá trị tham khảo

  • Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Côn trùng học ứng dụng, Nông học và Sinh học thực nghiệm.
  • Cung cấp tài liệu quy trình chuẩn cho cán bộ kỹ thuật tại các Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật, Trung tâm Khuyến nông và các cơ sở sản xuất chế phẩm sinh học ở các tỉnh trồng dừa trọng điểm (Bến Tre, Tiền Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long) phục vụ công tác nhân nuôi và thả thiên địch kiểm soát sâu đầu đen.
  • Phần đáng tham khảo nhất bao gồm: Hệ thống bảng số liệu trắc lượng vi thể các pha phát dục; các dấu hiệu giải phẫu phân biệt giới tính chính xác; và quy trình kỹ thuật nhân nuôi ong thế hệ F3 kết hợp tối ưu hóa tuổi nhộng ký chủ (3 ngày tuổi) và thức ăn bổ sung mật ong 30%.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhộng sâu đầu đen ở độ tuổi nào là thích hợp nhất để ong Trichospilus pupivorus ký sinh?

Kết quả thực nghiệm xác định nhộng sâu đầu đen 3 ngày tuổi là ký chủ phù hợp nhất. Ở độ tuổi này, số lượng ong vũ hóa trung bình đạt cao nhất và ổn định nhất là 129,7 ± 36,47 con/nhộng (biến động 99–170 con/nhộng), tổng số ong thu được là 389 con qua 3 lần lặp lại, vượt trội so với nhộng 1 ngày tuổi (64,0 con/nhộng), nhộng 5 ngày tuổi (43,7 con/nhộng) và nhộng 7 ngày tuổi (55,7 con/nhộng).

2. Vòng đời của ong Trichospilus pupivorus kéo dài bao nhiêu ngày và phân bổ qua các pha phát dục như thế nào?

Trong điều kiện nhiệt độ 28 ± 2°C, độ ẩm 70 ± 5% và chiếu sáng 12 giờ, tổng vòng đời của ong T. pupivorus dao động từ 16 đến 18 ngày, trung bình là 16,5 ± 0,63 ngày. Trong đó:

  • Pha trứng: 1 – 2 ngày (trung bình 1,3 ± 0,47 ngày).
  • Pha ấu trùng: 6 – 7 ngày (trung bình 6,7 ± 0,47 ngày).
  • Pha nhộng: 6 ngày (trung bình 6,0 ± 0,00 ngày).
  • Thời gian tiền đẻ trứng của thành trùng: 2 – 4 ngày (trung bình 2,5 ± 0,63 ngày).

3. Những đặc điểm hình thái nào dùng để phân biệt chính xác giữa ong cái và ong đực?

  • Kích thước cơ thể: Ong cái lớn hơn (dài 1,33 ± 0,13 mm, rộng 0,45 ± 0,04 mm; sải cánh 2,03 mm) so với ong đực (dài 1,17 ± 0,13 mm, rộng 0,38 ± 0,05 mm; sải cánh 1,95 mm).
  • Đầu và râu: Đầu ong cái hình tam giác, râu dài và nhọn hơn; 3 đốt đầu của roi râu sẫm màu hơn ở con cái.
  • Chân: Chân con cái thon dài; chân đực phình to hơn ở đốt chậu, đốt đùi và đốt chày, đốt bàn chân ngắn hơn.
  • Bụng và cơ quan sinh dục: Bụng ong cái màu nâu sẫm đồng nhất, mặt dưới có rãnh chứa ống đẻ trứng nằm bên trong. Bụng ong đực có màu vàng ở phía trên chia bụng thành 2 màu rõ rệt, cuối bụng có bộ phận giao cấu ngoài dạng phiến dẹt có gai giao cấu.

4. Khả năng sinh sản và tuổi thọ của ong Trichospilus pupivorus đạt bao nhiêu khi được bổ sung mật ong 30%?

Khi nuôi bằng nhộng sâu đầu đen 3 ngày tuổi và cho ăn thêm dung dịch mật ong 30%, một ong cái có thể đẻ từ 84 đến 165 trứng (trung bình 124,2 ± 27,80 trứng), tập trung đẻ trong 2–4 ngày với tốc độ trung bình 46,6 ± 5,85 trứng/ngày. Tuổi thọ trung bình của ong cái đạt 9,4 ± 2,59 ngày (tối đa 14 ngày), trong khi ong đực chỉ sống được trung bình 2,8 ± 1,03 ngày (tối đa 4 ngày).

5. Tỷ lệ giới tính của ong Trichospilus pupivorus khi vũ hóa từ nhộng ký chủ sâu đầu đen là bao nhiêu?

Theo dõi trên 10 nhộng sâu đầu đen ký sinh thu được 1038 cá thể ong thành trùng. Tỷ lệ giới tính con cái chiếm ưu thế vượt trội với trung bình 92,0 ± 2,85% (biến động 87,5–96,5%), trong khi tỷ lệ thành trùng đực chỉ chiếm 8,0 ± 2,85% (biến động 3,5–12,5%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Nguyễn Phương Anh đã xác định đầy đủ và có hệ thống các đặc tính sinh học, trắc lượng hình thái và hiệu suất sinh sản của loài ong ký sinh Trichospilus pupivorus trên ký chủ nhộng sâu đầu đen Opisina arenosella hại dừa tại Bến Tre. Nghiên cứu chứng minh nhộng sâu đầu đen 3 ngày tuổi kết hợp bổ sung mật ong 30% là điều kiện tối ưu để nhân nuôi ong ký sinh với vòng đời ngắn (16,53 ngày), tỷ lệ cá thể cái cao (92%) và sức sinh sản đạt 124,2 trứng/ong cái. Đây là công trình thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn cao, cung cấp cơ sở dữ liệu then chốt phục vụ việc xây dựng quy trình nhân nuôi sinh khối thiên địch và triển khai chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) bảo vệ các vùng chuyên canh dừa.