Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của dầu chiết thực vật đến đặc điểm sinh học của sâu keo mùa thu spodoptera frugiperda

Khóa luận nghiên cứu tác động của dầu chiết thực vật lên đặc điểm sinh học sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda, ứng dụng trong kiểm soát dịch hại hiệu quả.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích và yêu cầu

1.2.1. Mục đích

1.2.2. Yêu cầu

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ NGOÀI NƯỚC

2.1. Tình hình nghiên cứu sâu keo mùa thu ngoài nước

2.2. Phân bố

2.3. Phạm vi ký chủ

2.4. Mức độ gây hại và thiệt hại kinh tế

2.5. Đặc điểm hình thái, sinh học và sinh thái học của sâu keo mùa thu

2.5.1. Pha trứng

2.5.2. Pha sâu non

2.5.3. Pha nhộng

2.5.4. Pha trưởng thành

2.6. Nghiên cứu về ảnh hưởng của dịch chiết thực vật đến đặc điểm sinh học sâu keo mùa thu

3. PHẦN 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Nhân nuôi nguồn sâu keo mùa thu

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học của sâu keo mùa thu

3.4.3. Đánh giá hiệu lực trong phòng thí nghiệm của một số công thức phối trộn chiết xuất thực vật trong phòng trừ sâu keo mùa thu

3.4.4. Phương pháp tính toán

3.4.5. Xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Triệu chứng gây hại của sâu keo mùa thu trên cây ngô

4.2. Ảnh hưởng của thức ăn đến đặc điểm hình thái của sâu keo mùa thu

4.3. Ảnh hưởng của thức ăn đến đặc điểm sinh vật học của sâu keo mùa thu

4.3.1. Ảnh hưởng của thức ăn đến tỷ lệ chết các pha trước trưởng thành của sâu keo mùa thu

4.3.2. Ảnh hưởng của thức ăn đến thời gian phát dục và vòng đời của sâu keo mùa thu

4.4. Ảnh hưởng của tinh dầu chiết xuất từ thực vật đến sâu keo mùa thu

4.4.1. Tỉ lệ chết của sâu non sâu keo mùa thu khi nuôi trên lá ngô nhúng các loại tinh dầu chiết xuất từ thực vật khác nhau

4.4.2. Ảnh hưởng của tinh dầu chiết thực vật đến trọng lượng sâu non các tuổi và nhộng của sâu keo mùa thu

4.4.3. Ảnh hưởng của tinh dầu chiết xuất từ thực vật đến tỷ lệ giới tính, sức sinh sản và thời gian sống trưởng thành sâu keo mùa thu

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Ảnh hưởng của dầu thực vật

Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của dầu thực vật đối với sinh học sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda. Các loại dầu chiết xuất từ thực vật như húng quế, đinh hương và sả chanh được sử dụng để đánh giá hiệu quả trong việc kiểm soát sâu hại. Kết quả cho thấy, dầu đinh hương 1% có khả năng gây chết cao nhất đối với sâu non, đạt tỷ lệ 59,33%. Điều này chứng minh tiềm năng của dầu thực vật trong việc thay thế thuốc trừ sâu hóa học, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trườnghệ sinh thái.

1.1. Hiệu quả của dầu thực vật

Các thí nghiệm cho thấy dầu húng quế 1% gây tỷ lệ chết cao nhất ở sâu non tuổi 1 (86,67%), trong khi dầu đinh hương 1% hiệu quả nhất ở sâu non tuổi 2 (93,33%). Điều này khẳng định vai trò của dầu thực vật trong việc kiểm soát sâu hại ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Các loại dầu này không chỉ giảm tỷ lệ sống sót của sâu mà còn ảnh hưởng đến thời gian phát dục và vòng đời của chúng.

1.2. Ứng dụng trong nông nghiệp

Việc sử dụng dầu thực vật trong quản lý sâu bệnh mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm thiểu dư lượng hóa chất trong nông sản và bảo vệ hệ sinh thái. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các chế phẩm sinh học từ thực vật, góp phần thúc đẩy nông nghiệp bền vững.

II. Sinh học sâu keo mùa thu

Sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda là loài sâu hại đa thực, gây thiệt hại nghiêm trọng cho cây ngô và các loại cây trồng khác. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm sinh học của sâu, bao gồm vòng đời, tập tính ăn uống và khả năng gây hại. Kết quả cho thấy, vòng đời của sâu keo mùa thu khi nuôi trên lá ngô trung bình là 23,38 ngày, với sức sinh sản của trưởng thành cái đạt 170,8 quả trứng.

2.1. Vòng đời và phát triển

Sâu keo mùa thu có vòng đời ngắn, khoảng 1-2 tháng, với 4 pha phát triển: trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành. Sâu non có 6 tuổi, với kích thước và màu sắc thay đổi theo từng giai đoạn. Thời gian phát dục của sâu non dao động từ 14 đến 30 ngày, tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ và ẩm độ.

2.2. Tập tính gây hại

Sâu non gây hại bằng cách ăn lá và các bộ phận khác của cây trồng. Sâu non tuổi lớn có khả năng cắn đứt lá và gây thiệt hại nghiêm trọng cho năng suất cây trồng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, sâu keo mùa thu có tập tính ăn thịt lẫn nhau, dẫn đến giảm mật độ sâu trên cùng một cây.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm, với các phương pháp nhân nuôi sâu keo mùa thu và đánh giá hiệu quả của dầu thực vật. Các loại dầu được sử dụng bao gồm húng quế, đinh hương và sả chanh, với nồng độ 1%. Kết quả được phân tích dựa trên tỷ lệ chết của sâu non, thời gian phát dục và sức sinh sản của trưởng thành.

3.1. Nhân nuôi sâu keo mùa thu

Sâu keo mùa thu được nhân nuôi trên lá ngô và lá húng quế để đánh giá ảnh hưởng của thức ăn đến đặc điểm sinh học. Kết quả cho thấy, sâu nuôi trên lá húng quế chết hoàn toàn từ tuổi 1 đến tuổi 3, trong khi tỷ lệ chết trên lá ngô chỉ đạt 6,67%.

3.2. Đánh giá hiệu quả của dầu thực vật

Các thí nghiệm được tiến hành bằng cách nhúng lá ngô vào các loại dầu thực vật và cho sâu non ăn. Kết quả cho thấy, dầu đinh hương 1% có hiệu quả cao nhất trong việc gây chết sâu non, đặc biệt ở các tuổi lớn hơn.

IV. Kết luận và đề xuất

Nghiên cứu khẳng định tiềm năng của dầu thực vật trong việc kiểm soát sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda. Các loại dầu như húng quế, đinh hương và sả chanh không chỉ hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ sống sót của sâu mà còn ảnh hưởng đến thời gian phát dục và vòng đời của chúng. Đề xuất tiếp tục nghiên cứu và phát triển các chế phẩm sinh học từ thực vật để ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp.

4.1. Giá trị thực tiễn

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng dầu thực vật trong quản lý sâu bệnh, góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học và bảo vệ môi trường.

4.2. Hướng nghiên cứu tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa nồng độ và phương pháp sử dụng dầu thực vật, đồng thời đánh giá hiệu quả trên các loại cây trồng khác nhau. Điều này sẽ mở rộng ứng dụng của dầu thực vật trong nông nghiệp bền vững.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngô là cây lương thực quan trọng trong nền nông nghiệp thế giới nói chung và nền nông nghiệp Việt Nam nói riêng nhờ vai trò và giá trị kinh tế mà nó mang lại. Cây ngô được trồng với diện tích rất lớn ở Việt Nam bởi điều kiện tự nhiên phong phú và đa dạng. Tuy nhiên, đó cũng chính là điều kiện thuận lợi cho sâu bệnh hại phát sinh, phát triển gây thiệt hại đáng kể về năng suất, chất lượng của cây trồng cũng như sản phẩm. Đặc biệt là sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda (J.

Loài sâu này có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Mỹ, hiện nay đã được ghi nhận là loài ngoại lai xâm lấn tại nhiều quốc gia ở hầu hết các châu lục (CABI, 2019; Early & cs. Việc xuất hiện sâu keo mùa thu cắn phá, gây hại nặng nề trên cây ngô đang là vấn đề khiến người dân lo lắng. Để giảm thiệt hại do sâu keo mùa thu mang lại, người dân thường tìm đến các loại thuốc BVTV có nguồn gốc hóa học, tuy thuốc mang lại hiệu quả tức thời và nhanh chóng nhưng bản chất độc hại của nó là nguyên nhân gây ra những hệ quả rất nghiêm trọng. Hiện nay, nhu cầu sử dụng các loại thuốc BVTV ngày càng tăng về số lượng và chủng loại.

Xu hướng chung của Thế giới và Việt Nam hiện nay là tăng cường nghiên cứu, sử dụng những chế phẩm sinh học, chiết xuất từ thực vật để hạn chế sâu hại cũng như hạn chế tối đa các hệ quả mà thuốc BVTV mang lại. Sử dụng các nguồn nguyên liệu sẵn có trong tự nhiên để xây dựng quy trình sản xuất thuốc trừ sâu sẽ giảm thiểu và tiến đến loại bỏ việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc hóa học, độc hại đối với con người, nông sản và môi trường; đảm bảo chất lượng nông sản hàng hóa theo tiêu chuẩn hữu cơ, an toàn và chất lượng. Từ tình hình gây hại của sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda trên cây ngô ở Việt Nam trong thời gian gần đây, nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh 1 thái và các cây kí chủ của sâu keo mùa thu trở nên cấp thiết để từ đó đề xuất các nghiên cứu về quản lý và phòng chống chúng bằng việc sử dụng các chiết xuất thực vật. Trên cơ sở đó, dưới sự phân công của Bộ môn Côn trùng, khoa Nông học trường Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cùng sự hướng dẫn của TS.

Trần Thị Thu Phương, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của dầu chiết thực vật đến đặc điểm sinh học của sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda”. Mục đích và yêu cầu 2. Mục đích Nghiên cứu ảnh hưởng của dầu chiết thực vật đến đặc điểm sinh học của sâu keo mùa thu để từ đó đề xuất nghiên cứu biện pháp ứng dụng dịch chiết thực vật để phòng chống sâu keo mùa thu đạt hiệu quả cao và bảo vệ môi trường và con người. Yêu cầu - Nghiên cứu đặc điểm sinh học của sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda.

- Xác định ảnh hưởng của các dầu chiết xuất thực vật đến đặc điểm sinh học của sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda. 2 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ NGOÀI NƯỚC 2. Tình hình nghiên cứu sâu keo mùa thu ngoài nước 2. Phân bố Sâu keo mùa thu hiện phân bố rộng tại hầu hết các châu lục trên thế giới như châu Mỹ, châu Âu, châu Phi và châu Á, theo công bố của CABI, (2019).

Tại Bắc Mỹ, sâu keo mùa thu xuất hiện và gây hại trên cây trồng ở Bermuda, Canada, Hoa Kỳ và Mehico. Tại Nam Mỹ, loài dịch hại này đã xuất hiện tại 12 quốc gia trong đó có Brazin, Argentina, Chile, Columbia, Ecuador, French Guiana, Guyana, Paraguay, Peru,. Vào đầu năm 2016, tại Châu Phi, sâu keo mùa thu được phát hiện ở 5 nước Tây và Trung Phi và đến năm 2018, loài này đã được phát hiện gây hại trên cây ngô tại trên 30 quốc gia ở châu Phi (FAO, 2018). Phạm vi ký chủ Theo CABI, 2020 Sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda là một loài dịch hại phá hoại với số lượng lớn trên lá, thân và các bộ phận sinh sản của hơn 350 loài thực vật, gây hại lớn cho các loại cây trồng quan trọng về kinh tế như ngô, lúa, mía và lúa mì, các loại cây rau và bông khác.

Có nguồn gốc từ châu Mỹ, nó đã nhiều lần bị chặn lại tại khu kiểm dịch ở châu Âu và lần đầu tiên được báo cáo từ châu Phi vào năm 2016, nơi nó gây ra thiệt hại đáng kể cho cây ngô. Với điều kiện khí hậu và sự phong phú của các cây ký chủ thích hợp cho thấy sâu keo mùa thu có thể tạo ra nhiều thế hệ trong một mùa duy nhất và có khả năng dẫn đến dịch hại trở thành đặc hữu. Mức độ gây hại và thiệt hại kinh tế Theo Capinera, (2017) Sâu non gây hại bằng cách tiêu thụ tán lá. Sâu non tuổi 1 ban đầu tiêu thụ mô lá từ một phía, để lại lớp biểu bì đối diện còn nguyên vẹn.

Đến tuổi 2 hoặc tuổi 3, sâu non bắt đầu tạo lỗ trên lá và ăn từ mép lá vào 3 trong. Mật độ sâu non thường giảm xuống còn một đến hai con ở mỗi cây khi chúng ăn gần nhau, do hành vi ăn thịt đồng loại. Sâu non từ tuổi 4 đến tuổi 6 gây hại mạnh nhất, gây rụng lá trên diện rộng, thường chỉ để lại xương sườn và thân cây ngô, hoặc xuất hiện rách rưới, rách nát. Sâu non ăn các bộ phận khác nhau của cây chủ, tùy thuộc vào vụ mùa, giai đoạn phát triển cây trồng và tuổi của sâu.

Sâu non thường ăn lá, nhưng khi mật độ cao và gây hại nặng, sâu non cũng ăn vào bắp ngô. Khi sâu non vừa nở, chúng ăn ngay tại chỗ và ăn bề ngoài ở một bên của lá để lại lớp biểu bì còn nguyên vẹn ở phía bên kia. Sau đó, chúng phân tán bằng cách sử dụng các sợi tơ bị gió thổi. Triệu chứng gây hại đặc trưng bởi các vết rách của lá do sâu ăn và các mảnh giống như mùn cưa ẩm trong nõn xoắn và lá trên của cây (Heinrichs & cs.

Tại Brazil, sâu keo mùa thu S. frugiperda làm giảm tới 34% năng suất ngô hạt dẫn đến tổng thiệt hại hàng năm tới 400 triệu đô la Mỹ. frugiperda hàng năm gây tổn thất hơn 500 triệu đô la Mỹ cho các vùng đông nam và duyên hải Atlantic của Hoa Kỳ theo Shylesha & cs. Sâu keo mùa thu gây thiệt hại nặng cho sản xuất ngô tại châu Phi.

Chúng làm giảm sản lượng khoảng từ 8,3 đến 20,6 triệu tấn mỗi năm, nếu không áp dụng các biện pháp phòng trừ. Tổng sản lượng bị thiệt hại tương đương với 21% - 53% sản lượng ngô trung bình hàng năm trong khoảng thời gian ba năm tại các quốc gia này. Thiệt hại kinh tế được ước tính trong khoảng từ 2,481 - 6,187 triệu đô la Mỹ. Đặc điểm hình thái, sinh học và sinh thái học của sâu keo mùa thu Sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda có khả năng di chuyển giữa các vùng dễ dàng nhờ khả năng bay khoảng cách xa (khoảng 500km hoặc thậm chí là hơn 1000km khi gặp điều kiện thuận lợi).

Theo Mugo & cs., 2017, Sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda là loài sâu hại có vòng đời khá ngắn khoảng từ 1-2 tháng gây hại mạnh ở nhiều loài cây nông nghiệp đặc biệt là ngô. Đây cũng là loài sâu hại có khả năng phát triển thành dịch nhanh chóng nhờ vòng đời ngắn cũng như khả năng đẻ trứng với số lượng rất lớn 4 (trên 1000 quả/ngài cái). Sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda là loài biến thái hoàn toàn bao gồm 4 pha. * Pha trứng: Sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda đẻ trứng thành ổ ở cả mặt trên và mặt dưới của lá.

Mỗi ổ trứng có số lượng không đồng nhất, thường là từ 100 đến 200 quả trứng mỗi ổ. Trứng sâu keo mùa thu được xếp theo các lớp chồng lên nhau trên 1 mặt lá. Sau khi đẻ, con cái thường sẽ để lại một lớp lông xám ở giữa trứng và trên mặt của ổ trứng (Capinera, 2017). Theo Shylesha & cs.

(2018) Trứng sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda có hình vòm màu nâu vàng. Đường kính và chiều cao của trứng lần lượt là 0,49- 0,51 mm và 0,35-0,37 mm. Theo Capinera (2017), trứng có hình cầu với đường kính 0.4mm và chiều cao 0. Trứng được đẻ thành ổ và xếp thành từng lớp.

Ổ trứng thường có lớp lông màu trắng sữa bao phủ bên ngoài. Thời gian phát dục của trứng từ 2-3 ngày trong những tháng mùa hè hoặc dài hơn tùy thuốc vào ẩm độ và nhiệt độ. * Pha sâu non: Sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda pha sâu non có 6 tuổi với các tuổi có các chỉ số kích thước khác nhau. Kích thước mảnh đầu của các tuổi của sâu keo mùa thu lần lượt là 0,35; 0,45; 0,75; 1,3; 2,0 và 2,6 mm.

Chiều dài cơ thể của sâu keo mùa thu qua các tuổi lần lượt là 1,7; 3,5; 6,4; 10; 17,2 và 34,2 mm. Vào giai đoạn sâu non, sâu chịu ảnh hưởng lớn của nhiệt độ và ẩm độ tới sự thời gian phát dục của sâu. Vào mùa hè, thời gian của giai đoạn sâu non thường khoảng 14 ngày. Vào mùa đông, thời gian của gia đoạn sâu non có thể kéo dài khoảng 30 ngày.

Thời gian phát triển trung bình của các tuổi lần lượt là 3,3; 1,7; 1,5; 1,5; 3,7 ngày khi nuôi ở nhiệt độ 25oC (Capinera, 2017) Sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda tuổi 1 thường có màu xanh lục với đầu đen. Sang tuổi 2 thì đầu chuyển sang màu cam. Ở tuổi 3, bề mặt sâu bắt đầu chuyển sang màu nâu và trên cơ thể bắt đầu xuất hiện các vạch màu trắng. Từ tuổi 5 4 đến tuổi 6, đầu có màu nâu đỏ, cơ thể có màu nâu có các đường vân dưới da và các đường bên màu trắng.

Các đốm trên mặt lưng của sâu keo mùa thu thường có màu nâu đen sậm (Capinera, 2017) Theo Capinera (2017) Sau khi nở, sâu non tuổi 1 ngay lập tức tìm ăn lá. Sâu non tuổi một ăn phần biểu bì trên của lá để lại một lớp màng trong suốt. Sâu non từ tuổi 2 đến tuổi 3 bắt đầu tạo ra các lỗ trên lá và ăn từ mép lá vào trong. Sâu non tuổi lớn gây hại mạnh, có thể cắn đứt lá.

Sâu keo mùa thu có tập tính ăn thịt lẫn nhau nên mật độ sâu trên cùng 1 điểm thường giảm xuống còn từ 1 đến 2 cá thể trong quá trình phát triển của sâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu ảnh hưởng của dầu thực vật đến sinh học sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích tác động của các loại dầu thực vật lên quá trình sinh trưởng và phát triển của sâu keo mùa thu, một loài gây hại nghiêm trọng trong nông nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng về cách sử dụng dầu thực vật như một giải pháp sinh học thân thiện với môi trường để kiểm soát sâu bệnh, giảm thiểu việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nông dân và những người quan tâm đến nông nghiệp bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các giải pháp sinh học và kỹ thuật trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ chuyên ngành khoa học môi trường đánh giá mức độ tồn lưu thuốc bảo vệ thực vật, nghiên cứu này đánh giá tác động của thuốc bảo vệ thực vật và đề xuất các giải pháp xử lý hiệu quả. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ về quyết định lựa chọn sản xuất chè theo tiêu chuẩn nông nghiệp tốt cung cấp góc nhìn về việc áp dụng các tiêu chuẩn bền vững trong sản xuất nông nghiệp. Cuối cùng, Luận văn đánh giá sinh trưởng loài cây keo lai sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trồng, một khía cạnh quan trọng trong nông nghiệp sinh thái.