Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững, việc ứng dụng các biện pháp sinh học thông qua sử dụng thiên địch đóng vai trò thiết yếu nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật độc hại, bảo vệ môi trường và cân bằng hệ sinh thái đồng ruộng. Biện pháp này bao gồm việc bảo tồn quần thể thiên địch bản địa cũng như nhân nuôi số lượng lớn và phóng thích các loài thiên địch tiềm năng vào tự nhiên.
Ong ký sinh Bracon hebetor Say (Hymenoptera: Braconidae) là loài thiên địch ký sinh ngoài có phổ ký chủ rộng, chuyên tấn công ấu trùng của nhiều loài côn trùng thuộc bộ cánh vảy (Lepidoptera), đặc biệt là các loài sâu đục thân, ngài cánh vảy hại nông sản trong kho và cây trồng ngoài đồng ruộng. Tuy nhiên, hiệu quả ký sinh và khả năng nhân nuôi hàng loạt của loài thiên địch này phụ thuộc chặt chẽ vào việc lựa chọn ký chủ thích hợp, độ tuổi ấu trùng ký chủ và chế độ dinh dưỡng bổ sung cho ong trưởng thành. Nhằm tối ưu hóa quy trình nhân nuôi và ứng dụng B. hebetor trong chương trình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), đề tài "Khả năng lựa chọn ký chủ và ảnh hưởng của thức ăn thêm đến thành trùng ong ký sinh Bracon hebetor (Hymenoptera: Braconidae)" đã được thực hiện.
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Xác định khả năng lựa chọn ký chủ thích hợp của ong ký sinh B. hebetor giữa 4 loài sâu hại phổ biến trong điều kiện có và không có sự lựa chọn.
- Đánh giá khả năng lựa chọn các giai đoạn tuổi khác nhau của ký chủ sâu đầu đen (Opisina arenosella) trong điều kiện có và không có sự lựa chọn.
- Xác định nồng độ mật ong bổ sung thích hợp nhất tác động đến nhịp điệu đẻ trứng, tổng sức sinh sản và tuổi thọ của thành trùng ong ký sinh B. hebetor.
- Đảm bảo toàn bộ hệ thống thí nghiệm được bố trí đồng nhất trong điều kiện phòng nuôi tiêu chuẩn: nhiệt độ $28 \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí $70 \pm 5%$ và chu kỳ chiếu sáng 12 giờ sáng : 12 giờ tối.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ong ký sinh Bracon hebetor vũ hóa 1 ngày tuổi đã bắt cặp giao phối; 4 loài ký chủ gồm sâu sáp (Galleria mellonella L.), ngài gạo (Corcyra cephalonica St.), sâu đầu đen (Opisina arenosella) và sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda J.E. Smith); thức ăn bổ sung là mật ong Nông Lâm ở 5 mức nồng độ pha loãng (10%, 20%, 30%, 50%, 70%).
- Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 05/2022 đến tháng 10/2022 tại phòng thí nghiệm Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Giới hạn nghiên cứu: Đánh giá ký sinh trên ấu trùng tuổi 5 của 4 loài ký chủ; đánh giá tuổi ký chủ sâu đầu đen ở 3 mức tuổi (tuổi 2, tuổi 4, tuổi 6); thử nghiệm thức ăn thêm mật ong được thực hiện trên ký chủ sâu sáp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên cơ sở sinh học và tập tính ký sinh của ong Bracon hebetor:
- Đặc điểm sinh thái và nọc độc: Ong cái trưởng thành chích nọc độc làm tê liệt ấu trùng ký chủ qua lớp biểu bì nhờ ống đẻ trứng. Tuyến nọc độc của B. hebetor cấu tạo bởi 8 tế bào dài, tiết ra chất độc chứa 5 loại polypeptit có khối lượng phân tử khoảng 70 kDa. Hợp chất này ngăn chặn dẫn truyền thần kinh cơ glutamatergic tại đầu tận cùng tiền synap, làm tê liệt ký chủ trong vòng 15 phút, đồng thời ức chế enzyme phenoloxidase và làm suy giảm hoạt động sinh lý của tế bào máu ký chủ. Ong cái ăn chất dịch hemolymph từ vết chích để tái tạo năng lượng đẻ trứng, sau đó đẻ trứng lên bề mặt bụng hoặc lưng ký chủ.
- Vòng đời: Trứng hình bầu dục màu trắng đục ($0{,}52 \times 0{,}12\text{ mm}$), nở sau 1–2 ngày; ấu trùng trải qua 4 tuổi trong 3–4 ngày; giai đoạn tiền nhộng và nhộng kéo dài 4–7 ngày trước khi vũ hóa.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Mật độ ký chủ, kích thước cơ thể ký chủ, chất lượng dinh dưỡng của ký chủ và chế độ thức ăn bổ sung carbohydrate (mật ong) cho ong trưởng thành.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Bố trí thí nghiệm: Bố trí theo thể thức hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) đơn yếu tố, mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần:
- Thí nghiệm 1: Đánh giá lựa chọn 4 loài ký chủ (sâu sáp, ngài gạo, sâu đầu đen, sâu keo mùa thu) tuổi 5 trong điều kiện không lựa chọn (1 cặp ong/hộp/3 ấu trùng đơn loài).
- Thí nghiệm 2: Đánh giá lựa chọn 4 loài ký chủ trong điều kiện có lựa chọn (1 cặp ong/hộp/12 ấu trùng gồm 4 loài, mỗi loài 3 cá thể).
- Thí nghiệm 3: Đánh giá lựa chọn 3 tuổi ấu trùng sâu đầu đen (tuổi 2, tuổi 4, tuổi 6) trong điều kiện không lựa chọn (1 cặp ong/hộp/3 ấu trùng đơn tuổi).
- Thí nghiệm 4: Đánh giá lựa chọn 3 tuổi ấu trùng sâu đầu đen trong điều kiện có lựa chọn (1 cặp ong/hộp/9 ấu trùng gồm 3 tuổi, mỗi tuổi 3 cá thể).
- Thí nghiệm 5: Đánh giá 5 mức nồng độ mật ong pha loãng (10%, 20%, 30%, 50%, 70%) nuôi ong ký sinh trên ấu trùng sâu sáp (đối chứng là mật ong 30%), theo dõi hàng ngày đến khi ong chết.
- Quy trình nhân nuôi nguồn côn trùng:
- Sâu sáp nhân nuôi bằng thức ăn nhân tạo (212 g hỗn hợp bột bắp, tấm, khoai mì, cám, khoáng vi lượng, đạm; 25 g cám bắp; 125 g mật ong; 13 g sáp ong; 125 g glycerin).
- Ngài gạo nuôi bằng bột cám gạo trộn bột bắp (tỷ lệ 7:3).
- Sâu đầu đen nuôi bằng lá dừa già tươi (thay lá 2 ngày/lần).
- Sâu keo mùa thu nuôi bằng lá bắp non tươi (thay lá hàng ngày).
- Ong B. hebetor duy trì trên ấu trùng sâu sáp 28 ngày tuổi, bổ sung mật ong 30%.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Số liệu được ghi chép qua kính lúp soi nổi KTECK Model KTST-978PRO (độ phóng đại $17\times - 110\times$). Dữ liệu được tính toán ban đầu trên Microsoft Excel 2016, chuyển đổi số liệu dạng căn bậc hai $\sqrt{x + 0{,}5}$ và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sự khác biệt giữa các giá trị trung bình bằng phần mềm SAS 9.1 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}01$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về:
- Phân loại học, nguồn gốc và vùng phân bố địa lý của ong ký sinh Bracon hebetor.
- Đặc điểm hình thái học chi tiết từ pha trứng, 4 tuổi ấu trùng, tiền nhộng, nhộng đến thành trùng đực/cái; cơ chế sinh hóa của nọc độc 70 kDa tác động lên hệ thần kinh và dịch thể ký chủ.
- Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực sinh học của ong: mật độ ký chủ, kích thước cơ thể ấu trùng, trạng thái sinh lý, thức ăn nuôi ký chủ, tuổi thọ thành trùng và chế độ thức ăn thêm carbohydrate.
- Đặc điểm sinh học, chu kỳ phát triển và tác hại thực tiễn của 4 loài ký chủ thí nghiệm: sâu sáp (Galleria mellonella), ngài gạo (Corcyra cephalonica), sâu đầu đen hại dừa (Opisina arenosella) và sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda).
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết về:
- Thời gian, địa điểm, trang thiết bị phòng thí nghiệm (lồng mica $30 \times 25 \times 28\text{ cm}$, hộp nuôi nhựa, ống Falcon 50 mL, kính lúp soi nổi).
- Quy trình phối chế thức ăn nhân tạo và kỹ thuật nhân nuôi thuần thục 4 loài sâu hại qua 3–4 thế hệ trước khi đưa vào thử nghiệm.
- Thiết kế chi tiết 5 sơ đồ thí nghiệm (không lựa chọn ký chủ, có lựa chọn ký chủ, không lựa chọn tuổi sâu đầu đen, có lựa chọn tuổi sâu đầu đen, thử nghiệm 5 dải nồng độ mật ong) cùng hệ thống chỉ tiêu theo dõi: số ấu trùng bị chích tê liệt/ký sinh, tổng số trứng đẻ hàng ngày/cả đời, tổng số ong vũ hóa thành công và thời gian phát triển từ trứng đến vũ hóa.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
1. Khả năng lựa chọn 4 loài ký chủ của ong B. hebetor
Trong điều kiện không có sự lựa chọn ký chủ, ong B. hebetor tấn công làm tê liệt tất cả các loài sâu được cung cấp nhưng hiệu quả sinh sản khác biệt rõ rệt. Số ấu trùng sâu sáp bị ký sinh cao nhất ($3{,}0 \pm 0{,}0$), tiếp theo là sâu đầu đen ($2{,}0 \pm 0{,}0$), ngài gạo ($1{,}3 \pm 0{,}58$) và thấp nhất là sâu keo mùa thu ($1{,}0 \pm 1{,}0$). Tuy nhiên, tổng số trứng đẻ đạt cao nhất trên sâu đầu đen ($12{,}0 \pm 7{,}21\text{ trứng/ngày}$) và số ong vũ hóa cao nhất cũng ở sâu đầu đen ($10{,}7 \pm 5{,}03\text{ con}$). Ngược lại, trên sâu keo mùa thu, mặc dù bị chích làm tê liệt và đẻ $4{,}0 \pm 4{,}0\text{ trứng/ngày}$, nhưng sau 48–72 giờ toàn bộ trứng đều bị khô chết, ấu trùng ký chủ teo đen và không có cá thể ong nào vũ hóa thành công. Nguyên nhân do lớp biểu bì dày và đặc tính sinh lý của sâu keo mùa thu cản trở sự phát triển phôi của ong ký sinh.
| Loài ký chủ |
Số ấu trùng bị ký sinh (con) |
Tổng số trứng (trứng/ngày) |
Tổng số ong vũ hóa (con) |
Thời gian vũ hóa (ngày) |
| Sâu sáp |
$3{,}0 \pm 0{,}0^\text{a}$ |
$6{,}7 \pm 1{,}53^\text{ab}$ |
$6{,}3 \pm 1{,}15^\text{ab}$ |
$12{,}3 \pm 0{,}58$ |
| Ngài gạo |
$1{,}3 \pm 0{,}58^\text{ab}$ |
$5{,}0 \pm 5{,}57^\text{ab}$ |
$4{,}7 \pm 5{,}03^\text{ab}$ |
$11{,}5 \pm 0{,}71$ |
| Sâu đầu đen |
$2{,}0 \pm 0{,}0^\text{a}$ |
$12{,}0 \pm 7{,}21^\text{a}$ |
$10{,}7 \pm 5{,}03^\text{a}$ |
$12{,}0 \pm 1{,}41$ |
| Sâu keo mùa thu |
$1{,}0 \pm 1{,}0^\text{b}$ |
$4{,}0 \pm 4{,}00^\text{b}$ |
$0{,}0 \pm 0{,}0^\text{b}$ |
— |
Trong điều kiện có sự lựa chọn đồng thời giữa 4 loài ký chủ, ong B. hebetor thể hiện tính chọn lọc rõ ràng với sự ưu tiên cao nhất dành cho sâu sáp và sâu đầu đen:
| Loài ký chủ |
Số ấu trùng bị ký sinh (con) |
Tổng số trứng (trứng/ngày) |
Tổng số ong vũ hóa (con) |
Thời gian vũ hóa (ngày) |
| Sâu sáp |
$2{,}3 \pm 0{,}58$ |
$9{,}8 \pm 2{,}52^\text{a}$ |
$7{,}7 \pm 1{,}53^\text{a}$ |
$12{,}3 \pm 0{,}58$ |
| Ngài gạo |
$1{,}3 \pm 0{,}58$ |
$0{,}7 \pm 1{,}15^\text{ab}$ |
$0{,}7 \pm 1{,}15^\text{ab}$ |
$11{,}0 \pm 0{,}00$ |
| Sâu đầu đen |
$2{,}0 \pm 0{,}00$ |
$6{,}7 \pm 6{,}11^\text{ab}$ |
$6{,}3 \pm 5{,}69^\text{ab}$ |
$12{,}0 \pm 1{,}41$ |
| Sâu keo mùa thu |
$1{,}0 \pm 1{,}00$ |
$0{,}0 \pm 0{,}0^\text{b}$ |
$0{,}0 \pm 0{,}0^\text{b}$ |
— |
2. Khả năng lựa chọn các giai đoạn tuổi ấu trùng sâu đầu đen
Khi thử nghiệm trên các tuổi ấu trùng của sâu đầu đen (Opisina arenosella), ong B. hebetor thể hiện tính ưa thích tăng dần theo độ tuổi và kích thước của ký chủ:
- Trong điều kiện không có sự lựa chọn: Toàn bộ ấu trùng ở cả 3 tuổi đều bị làm tê liệt ($3{,}0 \pm 0{,}0\text{ con}$). Tuy nhiên, sức sinh sản và số lượng ong vũ hóa ở tuổi 6 cao vượt trội so với tuổi 2 và tuổi 4.
- Trong điều kiện có sự lựa chọn: Ong cái tập trung đẻ trứng lên ấu trùng tuổi 6 ($9{,}0 \pm 10{,}15\text{ trứng/ngày}$) và tuổi 4 ($5{,}7 \pm 5{,}13\text{ trứng/ngày}$), hoàn toàn không đẻ trứng trên ấu trùng tuổi 2 ($0\text{ trứng}$), dù vẫn chích làm tê liệt $2{,}67 \pm 0{,}6\text{ cá thể}$ tuổi 2.
| Điều kiện thí nghiệm |
Tuổi ký chủ |
Số sâu bị ký sinh (con) |
Tổng số trứng (trứng/ngày) |
Số ong vũ hóa (con) |
Thời gian vũ hóa (ngày) |
| Không lựa chọn |
Tuổi 2 |
$3{,}0 \pm 0{,}0$ |
$1{,}7 \pm 0{,}58^\text{b}$ |
$1{,}3 \pm 0{,}58^\text{b}$ |
$10{,}7 \pm 0{,}58$ |
|
Tuổi 4 |
$3{,}0 \pm 0{,}0$ |
$14{,}0 \pm 6{,}24^\text{a}$ |
$12{,}7 \pm 6{,}11^\text{a}$ |
$11{,}0 \pm 1{,}00$ |
|
Tuổi 6 |
$3{,}0 \pm 0{,}0$ |
$20{,}0 \pm 4{,}36^\text{a}$ |
$19{,}3 \pm 3{,}21^\text{a}$ |
$11{,}0 \pm 1{,}00$ |
| Có lựa chọn |
Tuổi 2 |
$2{,}67 \pm 0{,}60$ |
$0{,}0 \pm 0{,}0$ |
$0{,}0 \pm 0{,}0$ |
— |
|
Tuổi 4 |
$2{,}33 \pm 0{,}60$ |
$5{,}7 \pm 5{,}13$ |
$5{,}0 \pm 4{,}36$ |
$11{,}0 \pm 1{,}40$ |
|
Tuổi 6 |
$3{,}00 \pm 0{,}00$ |
$9{,}0 \pm 10{,}15$ |
$8{,}3 \pm 9{,}07$ |
$11{,}0 \pm 1{,}40$ |
3. Ảnh hưởng của nồng độ mật ong đến sức sinh sản và tuổi thọ ong trưởng thành
Ong cái B. hebetor đẻ trứng tập trung từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 30 sau vũ hóa. Việc bổ sung mật ong nồng độ thích hợp giúp gia tăng đáng kể sản lượng trứng và kéo dài thời gian sống của ong:
- Nồng độ mật ong 30% cho tổng số trứng đẻ cao nhất ($977{,}7 \pm 300{,}12\text{ trứng/cá thể}$), số ong vũ hóa cao nhất ($676{,}7 \pm 219{,}68\text{ con}$) và kéo dài tuổi thọ thành trùng đực lên mức cao nhất ($16{,}7 \pm 4{,}73\text{ ngày}$).
- Nồng độ mật ong 50% giúp kéo dài thời gian đẻ trứng lâu nhất (56 ngày) và đạt tuổi thọ trung bình cao nhất của ong cái ($36{,}3 \pm 24\text{ ngày}$), tổng số trứng đạt $918{,}0 \pm 465{,}46\text{ trứng}$.
- Nồng độ quá loãng (10%) hoặc quá đặc (70%) làm giảm sức sinh sản ($553{,}7\text{ trứng}$ ở mức 70%) và rút ngắn thời gian đẻ trứng xuống còn 30–31 ngày do mất cân bằng giữa hàm lượng nước và năng lượng đường nạp vào cơ thể.
| Nồng độ mật ong |
Thời gian đẻ trứng (ngày) |
Tổng số trứng/ong cái (trứng) |
Tổng số ong vũ hóa (con) |
Tuổi thọ ong đực (ngày) |
| 10% |
31 |
$712{,}7 \pm 374{,}45$ |
$499{,}8 \pm 264{,}39$ |
$8{,}0 \pm 3{,}61$ |
| 20% |
43 |
$758{,}0 \pm 350{,}75$ |
$510{,}3 \pm 223{,}21$ |
$10{,}7 \pm 2{,}52$ |
| 30% |
48 |
$\mathbf{977{,}7 \pm 300{,}12}$ |
$\mathbf{676{,}7 \pm 219{,}68}$ |
$\mathbf{16{,}7 \pm 4{,}73}$ |
| 50% |
56 |
$918{,}0 \pm 465{,}46$ |
$603{,}0 \pm 307{,}45$ |
$9{,}3 \pm 3{,}06$ |
| 70% |
30 |
$553{,}7 \pm 380{,}58$ |
$364{,}0 \pm 248{,}16$ |
$10{,}0 \pm 2{,}65$ |
Kết quả và đóng góp
Các kết quả chính được lượng hóa từ nghiên cứu:
- Sâu đầu đen (Opisina arenosella) là ký chủ kích thích ong B. hebetor đẻ trứng nhiều nhất trong điều kiện đơn loài ($12{,}0 \pm 7{,}21\text{ trứng/ngày}$), trong khi sâu sáp (Galleria mellonella) là ký chủ được ưu tiên lựa chọn cao nhất khi có sự hiện diện của nhiều loài ký chủ ($9{,}8 \pm 2{,}52\text{ trứng/ngày}$).
- Sâu đầu đen tuổi 6 là giai đoạn ký chủ tối ưu cho sự ký sinh và phát triển thế hệ con của B. hebetor, đạt $20{,}0 \pm 4{,}36\text{ trứng/ngày}$ và tỷ lệ vũ hóa $19{,}3 \pm 3{,}21\text{ con/ký chủ}$. Ấu trùng tuổi 2 hoàn toàn không phù hợp cho ong đẻ trứng khi có sự lựa chọn.
- Ấu trùng sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) không phải là ký chủ thích hợp để nhân dòng B. hebetor do 100% trứng bị chết khô sau 48–72 giờ.
- Nồng độ thức ăn bổ sung mật ong 30% được xác định là tối ưu cho hiệu quả sinh sản ($977{,}7\text{ trứng/cá thể}$) và mật ong 50% là tối ưu để duy trì tuổi thọ ($36{,}3\text{ ngày}$).
Đề xuất và đóng góp khoa học:
- Tác giả đề xuất sử dụng ấu trùng sâu sáp tuổi 5 (28–30 ngày tuổi) hoặc sâu đầu đen tuổi 6 kết hợp bổ sung dung dịch mật ong 30% làm quy trình chuẩn để nhân nuôi hàng loạt ong ký sinh Bracon hebetor trong phòng thí nghiệm.
- So với các nghiên cứu trước đây (Saxena, 2012; Ashraf và ctv, 2017; Ghimire và ctv, 2008), kết quả này cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác trên các đối tượng dịch hại nguy hiểm tại Việt Nam (đặc biệt là sâu đầu đen hại dừa mới xâm nhiễm), làm sáng tỏ tính chọn lọc ký chủ và khẳng định vai trò của kích thước cơ thể ký chủ đối với tập tính đẻ trứng của ong ký sinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Các thí nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm có kiểm soát điều kiện nhiệt độ ($28 \pm 2^\circ\text{C}$), ẩm độ ($70 \pm 5%$) và ánh sáng cố định (12 giờ), chưa phản ánh đầy đủ các biến động thời tiết và sinh thái ngoài đồng ruộng.
- Nghiên cứu chỉ giới hạn đánh giá trên 4 loài ký chủ thuộc bộ Lepidoptera và thử nghiệm thức ăn thêm mật ong trên 1 loài ký chủ duy nhất là sâu sáp.
- Chưa tiến hành theo dõi các chỉ tiêu về tỷ lệ giới tính đực/cái (sex ratio) thế hệ F1 ở thí nghiệm thức ăn thêm và chưa đánh giá khả năng sống sót của ong khi phóng thích ngoài vườn dừa thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Đánh giá hiệu lực ký sinh và khả năng định vị tìm kiếm ký chủ của ong B. hebetor ngoài tự nhiên (trên các vườn dừa bị sâu đầu đen gây hại).
- Nghiên cứu phối hợp các loại thức ăn thêm khác (đường sucrose, mật mía, dung dịch phấn hoa) hoặc các dạng thức ăn nhân tạo thay thế nhằm hạ giá thành nhân nuôi quy mô công nghiệp.
- Thử nghiệm khả năng ký sinh của B. hebetor trên các loài sâu hại cánh vảy khác trên cây có múi, rau màu và kho bảo quản nông sản.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Sinh học ứng dụng, Côn trùng học và Sinh thái nông nghiệp tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm sinh thái côn trùng, kỹ thuật nhân nuôi sâu hại và ký sinh.
- Các trung tâm, trạm bảo vệ thực vật, doanh nghiệp sản xuất chế phẩm sinh học ứng dụng quy trình nhân nuôi thiên địch Bracon hebetor bằng ký chủ sâu sáp và mật ong 30% phục vụ các chương trình phòng trừ sinh học sâu đầu đen hại dừa.
- Các phần đáng tham khảo kỹ: Công thức phối chế thức ăn nhân tạo cho sâu sáp (mục 2.4.1), quy trình nhân nuôi ong ký sinh (mục 2.4.5), và bộ dữ liệu định lượng về sức đẻ trứng, nhịp điệu sinh sản theo nồng độ mật ong (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế làm tê liệt ký chủ của ong ký sinh Bracon hebetor diễn ra như thế nào?
Ong cái sử dụng ống đẻ trứng chọc thủng lớp biểu bì ký chủ để chích nọc độc. Tuyến nọc độc tiết ra 5 polypeptit có khối lượng khoảng 70 kDa làm phong bế quá trình dẫn truyền thần kinh cơ glutamatergic tại tiền synap, khiến ấu trùng ký chủ bị tê liệt hoàn toàn trong vòng 15 phút nhưng vẫn duy trì sự sống để cung cấp dinh dưỡng cho ấu trùng ong phát triển.
2. Loài sâu nào là ký chủ thích hợp nhất cho ong Bracon hebetor sinh sản?
Trong điều kiện không có sự lựa chọn, ấu trùng sâu đầu đen tuổi 6 cho số lượng trứng cao nhất ($20{,}0 \pm 4{,}36\text{ trứng/ngày}$). Trong điều kiện có sự lựa chọn giữa 4 loài sâu, sâu sáp tuổi 5 là ký chủ được ưu tiên đẻ trứng nhiều nhất ($9{,}8 \pm 2{,}52\text{ trứng/ngày}$) và cho số ong vũ hóa đạt $7{,}7 \pm 1{,}53\text{ con}$.
3. Tại sao ong Bracon hebetor không thể nhân nuôi phát triển trên sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda)?
Mặc dù ong cái vẫn chích làm tê liệt và đẻ trứng trên sâu keo mùa thu, nhưng do lớp biểu bì của sâu dày và đặc điểm dịch thể không tương thích, 100% trứng của ong bị khô chết sau 48–72 giờ, ấu trùng ký chủ teo đen và không ghi nhận cá thể ong nào vũ hóa thành công.
4. Ấu trùng sâu đầu đen ở độ tuổi nào thích hợp nhất cho ong ký sinh?
Ấu trùng sâu đầu đen tuổi 6 là tối ưu nhất ($20{,}0\text{ trứng/ngày}$ ở điều kiện không lựa chọn và $9{,}0\text{ trứng/ngày}$ ở điều kiện có lựa chọn). Khi có sự lựa chọn giữa các tuổi, ong hoàn toàn không đẻ trứng trên ấu trùng tuổi 2 do kích thước nhỏ và hàm lượng dinh dưỡng không đủ đáp ứng nhu cầu phát triển của ấu trùng ong.
5. Nồng độ mật ong nào mang lại hiệu quả cao nhất khi bổ sung cho ong trưởng thành?
Nồng độ mật ong 30% là tối ưu nhất cho khả năng sinh sản (đạt tổng cộng $977{,}7 \pm 300{,}12\text{ trứng/cá thể}$ cái và $676{,}7 \pm 219{,}68\text{ ong vũ hóa}$), trong khi nồng độ mật ong 50% giúp duy trì tuổi thọ ong cái dài nhất ($36{,}3 \pm 24\text{ ngày}$).
Kết luận
Khóa luận của tác giả H' Bé Loan Adrơng đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu xác định đặc tính lựa chọn ký chủ và nhu cầu dinh dưỡng bổ sung của ong ký sinh Bracon hebetor. Nghiên cứu chứng minh sâu sáp tuổi 5 và sâu đầu đen tuổi 6 là hai loài ký chủ tối ưu cho tập tính ký sinh và sức sinh sản của thiên địch, đồng thời khẳng định việc bổ sung mật ong nồng độ 30% giúp cực đại hóa sản lượng trứng ($977{,}7\text{ trứng/ong cái}$). Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và thông số kỹ thuật vững chắc để xây dựng quy trình nhân nuôi số lượng lớn loài thiên địch B. hebetor, phục vụ kiểm soát sinh học sâu hại trong nông nghiệp bền vững.