Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu và thiết kế máy sấy phun năng suất 5 lít/h

Đồ án nghiên cứu hcmute nghiên cứu tính toán thiết kế chế tạo máy sấy phun năng suất sấy 5 l h, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán toán học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

94
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu của đề tài

0.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG NGHỆ SẤY PHUN

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Ứng dụng công nghệ sấy phun

1.2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SẤY PHUN

1.2.1. Tình hình phát triển công nghệ sấy phun trên thế giới

1.2.2. Tình hình phát triển công nghệ sấy phun ở Việt Nam

1.3. Một số thiết bị sấy phun được sử dụng trong phòng thí nghiệm

1.3.1. Hệ thống sấy phun GEA Mobile minor

1.3.2. Hệ thống sấy phun Mini Spray Dryer B-290

1.4. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUÁ TRÌNH SẤY PHUN

2. CHƯƠNG II: QUÁ TRÌNH - THIẾT BỊ HỆ THỐNG SẤY PHUN

2.1. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG MÁY SẤY PHUN

2.2. CÁC BỘ PHẬN CƠ BẢN

2.2.1. Cơ cấu phun sương

2.2.2. Hệ thống thu hồi bột

2.3. QUY TRÌNH TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3. CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CHẾ TẠO MÁY SẤY PHUN

3.1. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MÁY SẤY PHUN

3.1.1. Tính cân bằng vật chất

3.1.2. Xác định cơ cấu phun

3.1.3. Tính toán kích thước thiết bị

3.1.4. Xác định vận tốc sấy - thời gian sấy

3.1.5. Tính cân bằng năng lượng

3.1.6. Tính toán quá trình sấy thực

3.2. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

3.2.1. Tính toán hệ thống thu hồi bột

3.2.2. Tính toán calorifer

4. CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ BẢN VẼ GIA CÔNG, MẠCH ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN

4.1. THIẾT KẾ BẢN VẼ GIA CÔNG CƠ KHÍ

4.1.1. Thiết kế đầu phun

4.1.2. Thiết kế buồng sấy

4.1.3. Thiết kế đường ống

4.1.4. Thiết kế cyclone

4.2. THIẾT KẾ MẠCH ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN

4.2.1. Mạch động lực

4.2.2. Mạch điều khiển

4.2.3. An toàn về điện

4.3. KHẢO SÁT THỰC NGHIỆM VÀ HIỆU CHỈNH MÁY SẤY PHUN

4.3.1. Khảo sát Thực nghiệm

4.3.2. Hiệu chỉnh máy sấy phun

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về máy sấy phun

Máy sấy phun là thiết bị quan trọng trong ngành công nghệ thực phẩm, đặc biệt trong việc sản xuất bột từ các nguyên liệu lỏng. Máy sấy phun hoạt động dựa trên nguyên lý phun nguyên liệu thành hạt sương vào môi trường không khí nóng, giúp nước trong nguyên liệu bay hơi nhanh chóng. Quá trình này không chỉ giúp giảm độ ẩm mà còn bảo toàn các chất dinh dưỡng có trong nguyên liệu. Năng suất máy sấy được thiết kế cho nghiên cứu này là 5 lít/h, phù hợp với nhu cầu của các phòng thí nghiệm và doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam. Việc chế tạo máy sấy phun này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo điều kiện cho việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới trong ngành thực phẩm.

1.1. Lợi ích của máy sấy phun

Máy sấy phun mang lại nhiều lợi ích cho ngành công nghiệp thực phẩm. Đầu tiên, nó giúp tạo ra các sản phẩm bột mịn với độ ẩm thấp, kéo dài thời gian bảo quản và giảm chi phí vận chuyển. Thứ hai, ứng dụng máy sấy trong sản xuất thực phẩm như sữa bột, cà phê hòa tan, và các sản phẩm dinh dưỡng khác đã chứng minh hiệu quả cao trong việc bảo toàn chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, máy sấy phun còn giúp tăng cường khả năng tiếp xúc nhiệt, từ đó nâng cao hiệu suất thu hồi sản phẩm, điều này rất quan trọng trong sản xuất quy mô lớn.

II. Quy trình thiết kế máy sấy phun

Quy trình thiết kế máy sấy phun bao gồm nhiều bước quan trọng, từ tính toán đến chế tạo. Đầu tiên, cần xác định các thông số kỹ thuật như kích thước buồng sấy, tốc độ phun, và nhiệt độ tác nhân sấy. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất máy sấy. Tiếp theo, việc tính toán cân bằng vật chất và năng lượng là rất cần thiết để đảm bảo máy hoạt động hiệu quả. Cuối cùng, thiết kế mạch điện điều khiển cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ và lưu lượng nguyên liệu, đảm bảo quá trình sấy diễn ra ổn định.

2.1. Tính toán thiết kế

Tính toán thiết kế máy sấy phun bao gồm việc xác định các thông số như kích thước buồng sấy và tốc độ phun. Các thông số này cần được tính toán dựa trên loại nguyên liệu và yêu cầu sản phẩm cuối cùng. Việc xác định năng suất máy sấy cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến khả năng sản xuất và hiệu quả kinh tế. Các công thức tính toán cần được áp dụng chính xác để đảm bảo rằng thiết bị có thể hoạt động hiệu quả trong điều kiện thực tế.

III. Ứng dụng thực tiễn của máy sấy phun

Máy sấy phun có nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Trong ngành thực phẩm, nó được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như sữa bột, cà phê hòa tan, và các loại bột gia vị. Ứng dụng máy sấy không chỉ giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất. Trong ngành dược phẩm, máy sấy phun được sử dụng để sản xuất các loại thuốc dạng bột, giúp bảo quản các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt độ. Điều này cho thấy máy sấy phun không chỉ có giá trị trong sản xuất mà còn trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

3.1. Tác động đến ngành công nghiệp thực phẩm

Máy sấy phun đã có tác động lớn đến ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt trong việc sản xuất các sản phẩm bột. Việc sử dụng máy sấy phun giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Các doanh nghiệp có thể sản xuất các sản phẩm bột với độ ẩm thấp, kéo dài thời gian bảo quản và giảm chi phí vận chuyển. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về sản phẩm chất lượng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG NGHỆ SẤY PHUN 1. Định nghĩa Sấy phun là một phương pháp sản xuất bột từ chất lỏng hay dung dịch bằng cách phun dòng nguyên liệu thành hạt sương vào môi trường có sự đối lưu không khí nóng và do đó ẩm trong nguyên liệu sẽ được bốc hơi một cách nhanh chóng. Do thời gian tiếp xúc nhiệt ngắn và trong quá trình sấy sử dụng vật liệu vi bao để bảo vệ các chất nhạy cảm với nhiệt độ nên đây được xem là một phương pháp sấy phù hợp đối với nhiều loại nguyên liệu có hoạt tính sinh học.

Ứng dụng công nghệ sấy phun Hiện nay, sấy phun được ứng dụng trong khá nhiều lĩnh vực như: thực phẩm, dược phẩm, hóa học và cả trong xây dựng. Trong thực phẩm, công nghệ sấy phun không thể thiếu trong sản xuất các sản phẩm dạng bột mịn như sữa bột, bột cà phê, bột trà xanh, bột các loại quản ngũ cốc, các loại gia vị, hương liệu, tinh bột và các dẫn xuất tinh bột, vitamin, enzyme, chất tạo màu… Trong y học, quá trình sấy phun được sử dụng sản xuất các loại thuốc dạng bột mịn. Trong lĩnh vực công nghiệp hóa chất, sấy phun được áp dụng để sản xuất nhôm chlorohydrate, amoni nitrat, amoni phosphate, magnesium hydroxide, oxit kẽm, kẽm sulfat, bột tẩy, cacbua (titan, silicon, tantali, niobi), chất xúc tác cho các phản ứng hóa chất vô cơ và hữu cơ, kim loại gốm, chất tẩy rửa, thuốc nhuộm và bột màu. Trong ngành xây dựng, kỹ thuật này được ứng dụng để sản xuất màu sơn, vật liệu gốm, bột ceramic và một số dạng xi măng với năng suất cao và làm việc theo nguyên tắc liên tục.

Trong sản xuất hàng tiêu dùng như bột giặt còn đối với lĩnh vực điện, sấy phun áp dụng cho vật liệu cách điện bao gồm phun khô oxit nhôm. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SẤY PHUN 1. Tình hình phát triển công nghệ sấy phun trên thế giới Nhà khoa học người Mỹ Samuel Percy đã nghiên cứu công nghệ sấy phun từ những năm 1860 và nhận được bằng sáng chế cho công nghệ này vào năm 1872, bằng sáng chế số 125406 có tựa đề "Improvement in Drying and Concentrating Liquid Substances by Atomizing”. Ông là người đầu tiên mô tả nguyên lý của quá trình sấy phun và ông được 4 do an xem như là người phát minh ra công nghệ sấy phun.

Ý tưởng cơ bản đầu tiên của sấy phun là sản xuất các sản phẩm dạng bột bằng cách phân tán nguyên liệu ở dạng lỏng thành các hạt sương và làm bay hơi nước nhanh chóng do diện tích bề mặt tiếp xúc của nguyên liệu và không khí nóng tăng lên đáng kể. Máy sấy phun được xây dựng đầu tiên vào năm 1878 nhưng đến năm 1905, máy sấy phun công nghiệp đầu tiên được lắp đặt cho một công ty Merril Soul, Mỹ. Sau chiến tranh thế giới II, nhu cầu sữa tăng cao thúc đẩy sự phát triển ngành công nghiệp sữa. Nhờ đó mà nhiều nguồn kinh phí đã được sử dụng để mang đến những tiến bộ đáng kể trong công nghiệp sấy phun sữa bột.

Kể từ thời điểm đó, quá trình sấy phun đã được chú trọng phát triển để ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp bao gồm sản xuất xà phòng bột và chất tẩy rửa, sữa bột, cà phê hòa tan, tinh bột ngũ cốc, sản xuất phân bón và các loại nhựa polymer dạng bột. Nó cũng được sử dụng như là một quá trình công nghệ giúp giữ lại các thuộc tính chức năng độc đáo của các tá dược như lactose, mannitol. Hiện nay ở các nước phát triển trên thế giới, công nghệ sấy phun được áp dụng trong hầu hết các nghành sản xuất khác nhau như sấy bột nông sản, thực phẩm dinh dưỡng, dược phẩm, hoá chất, .Công nghệ sấy phun ở các nước này đạt đến trình độ tương đối cao với đa dạng chủng loại về kết cấu, kiểu dáng, quá trình sấy được điều khiển hoàn toàn tự động đem lại hiệu quả kinh tế cao. Chất lượng của các sản phẩm sấy khá cao và chi phí năng lượng cho một khối lượng sản phẩm tương đối thấp.

Tình hình phát triển công nghệ sấy phun ở Việt Nam Trước năm 1975, thị trường cà phê hòa tan ở Việt Nam còn khá nghèo nàn về chủng loại và ít được nhà đầu tư quan tâm. Tuy nhiên hiện nay thị trường này đã chiếm 1/3 tỷ trọng sản lượng cà phê được tiêu thụ. Năm 1969, Marcel Coronel đã khởi công xây dựng nhà máy cà phê Coronel tại khu kỹ nghệ Biên Hòa với mục đích giảm thiểu chi phí vận chuyển cà phê về Pháp. Toàn bộ máy móc được nhập khẩu từ Đức.

Tuy nhiên, cho đến tận năm 1975, nhà máy vẫn chưa chạy thử thành công do máy móc, thiết bị không đồng bộ, lao động kỹ thuật còn thiếu và hoàn cảnh chiến tranh. Tháng 4 năm 1977, mẻ cà phê hòa tan đầu tiên được sản xuất thành công. Năm 1998, nhà máy xây 5 do an dựng thêm một dây chuyền sản xuất cà phê hòa tan công nghệ sấy phun. Dây chuyền này có công suất thiết kế 800 tấn/năm.

Sữa bột được sử dụng rộng rãi ở nhiều nước phát triển. Việt nam cũng là một trong những nước tiêu thụ sữa bột lớn và sữa ngoại ở Việt Nam có giá đắt đỏ. Giá sữa ở Việt Nam đắt gấp đôi sữa nước ngoài do việc nhập khẩu nguyên liệu có vấn đề. Đó là có rất ít đầu mối được nhập khẩu mặt hàng này nên giá đầu ra và giá đầu vào để sản xuất sữa thành phẩm cũng rất khó kiểm soát.

Như vậy ở Việt Nam, công nghệ sấy phun mới được đưa vào ứng dụng trong khoảng hơn 50 năm và đạt được nhiều thành tựu. Hiện nay, tại Việt Nam công nghệ này được ứng dụng nhiều nhất trong ngành sản suất sữa bột hay bột cà phê hòa tan. Đối với ngành công nghiệp sữa, một số tập đoàn lớn như Friesland Campina Việt Nam phải nhập khẩu thêm sữa bột từ Hà Lan do nguồn cung tại Việt Nam không đáp ứng được nhu cầu rất lớn hiện nay. Mặt khác, chúng ta chưa làm chủ được công nghệ này, chủ yếu nhập khẩu từ nước ngoài để đưa vào sản suất.

Ngoài ra, giá thành của hệ thống sấy phun tương đối cao chưa phù hợp với điều kiện kinh tế nước ta. Vì vậy, việc phát triển các ngành sản phẩm liên quan, các nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sấy phun tại Việt Nam không phổ biến. Vì vậy, việc đẩy nhanh quá trình nghiên cứu ứng dụng công nghệ sấy phun vào trong sản xuất để đạt năng suất cao và chất lượng tốt nhằm nâng cao tính cạnh tranh cho sản phẩm của nước ta là việc làm rất cần thiết. Một số thiết bị sấy phun được sử dụng trong phòng thí nghiệm 1.

Hệ thống sấy phun GEA Mobile minor Hệ thống sấy phun GEA MOBILE MINOR (Hình 1.1) do hãng Niro (Đan Mạch) sản xuất có dạng bán công nghiệp. Buồng sấy có thân hình trụ, đáy hình côn được làm từ thép không gỉ AISI 316. Cơ cấu phun sương dạng đĩa li tâm, trên đĩa có 24 rãnh nhỏ hình chữ nhật. Đĩa quay được là nhờ việc nén khí vào trong tua bin, tua bin quay làm cho đĩa quay, không khí qua đầu lọc, được đốt nóng nhờ điện trở ở caloriphere và đi vào buồng sấy theo phương tiếp tuyến, nhiệt độ của không khí được điều chỉnh bằng cảm biến tự động.

6 do an Hệ thống sử dụng bơm nhu động để nhập liệu. Bơm hoạt động theo nguyên tắc: khi roto quay, các trục trên roto sẽ ép ống dẫn nhập liệu lại tạo ra áp lực để đẩy dung dịch về phía trước. Các thông số cơ bản của thiết bị GEA MOBILE MINOR được thể hiện ở bảng 1. 1: Thông số kỹ thuật GEA Mobile minor 1 – 7 kg ẩm/h Năng suất tách ẩm 350oC Nhiệt độ tối đa đầu vào: 0 – 6 bar Áp suất khí nén 31000 vòng/phút Tốc độ quay tối đa đĩa phun 1800 x 1300 x 1920 mm Kích thước (W x H x D) Hình 1.

1: GEA Mobile minor 1. Hệ thống sấy phun Mini Spray Dryer B-290 Hệ thống máy sấy phun Mini Spray Dryer B-290 do hãng Buchi (Thụy Sĩ) sản xuất được sử dụng trong phòng thí nghiệm. Buồng sấy và cyclone được làm bằng thủy tinh chịu nhiệt. Cơ cấu phun sương dạng vòi phun áp lực.

Vòi phun được tích hợp với kim đẩy qua lỗ phun nhằm làm sạch vòi phun trong trường hợp tắc nghẽn. Ngoài ra, hệ thống sử dụng bơm nhu động để nhập liệu. Các thông số cơ bản của thiết bị Mini Spray Dryer B-290 được thể hiện ở bảng 1. 2: Thông số kỹ thuật máy Mini Spray Dryer B-290 Năng suất tách ẩm 1 kg ẩm/h Lưu lượng khí vào < 35 m3/h Nhiệt độ tối đa đầu vào 220 oC Áp suất khí nén 5 – 8 bar Kích thước (W x H x D) 650 x 1100 x 700 mm Hình 1.

2: Mini Spray Dryer B-290 7 do an 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUÁ TRÌNH SẤY PHUN 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Vật liệu ẩm Trong vật liệu ẩm gồm có vật chất rắn, lỏng và khí.

Vì khối lượng của chất khí rất nhỏ có thể bỏ qua, nên vật ẩm được xem như gồm hai thành phần là chất rắn và chất lỏng (hay còn gọi là ẩm). Độ ẩm của vật có thể được biểu thị qua độ ẩm tuyệt đối, độ ẩm tương đối và độ chứa ẩm Độ ẩm tuyệt đối là tỷ số giữa khối lượng ẩm chứa trong vật với khối lượng vật khô tuyệt đối. Công thức xác định độ ẩm tuyệt đối là: 𝐺𝑛 𝜔0 = .100 (%) [1-1] 𝐺𝑘 Trong đó: Gn: khối lượng ẩm chứa trong vật liệu (kg) Gk: khối lượng vật khô tuyệt đối (kg) Độ ẩm tuyệt đối có giá trị từ 0 % đến ∞. Vật có độ ẩm tuyệt đối 0 % là vật khô tuyệt đối và vật có độ ẩm ∞ là nước.

Độ ẩm tương đối là tỷ số giữa khối lượng ẩm chứa trong vật với khối lượng của vât ẩm, ký hiệu độ ẩm tương đối như sau: 𝐺 𝜔 = 𝑛.100 (%) [1-2] 𝐺 Trong đó: G – khối lượng vật ẩm: G = Gn + Gk [kg] Độ ẩm tương đối có giá trị từ 0 – 100%. Vật có độ ẩm toàn phần 0% là vật khô tuyệt đối và 100% là nước. Độ chứa ẩm (độ chứa hơi) là tỷ số giữa lượng chứa ẩm trong vật với khối lượng vật khô tuyệt đối. Độ chứa ẩm ký hiệu là d.

𝑘 [1-3] 𝐺𝑘 𝑃𝑘 𝑉/𝑅𝑘 𝑇 𝑃𝑘 𝑅𝑛 Trong đó: Rk = 8314/29 ≈ 287; Rn = 8314/18 ≈ 462; Pk = 𝛽 – Pn ; Pn = 𝜑0 .Phbh 8 do an Áp suất khí quyển 𝛽 = 760 mmHg = 760/(7,5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu thiết kế máy sấy phun năng suất 5 lít/h tại HCMUTE" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc thiết kế và phát triển máy sấy phun với năng suất 5 lít mỗi giờ, phục vụ cho ngành công nghệ thực phẩm. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện quy trình sấy thực phẩm mà còn tối ưu hóa chất lượng sản phẩm cuối cùng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về công nghệ sấy phun, ứng dụng của nó trong sản xuất thực phẩm, cũng như những lợi ích mà máy sấy này mang lại cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các ứng dụng khác trong công nghệ thực phẩm, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận bột cellulose từ lá dứa ananas comosus, nơi bạn sẽ tìm hiểu về quy trình thu nhận cellulose từ nguyên liệu tự nhiên. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng phương pháp enzyme ứng dụng trong sản xuất thức uống limonia acidissima sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tối ưu hóa quy trình trích ly trong sản xuất nước uống. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu sản phẩm sấy khô từ trái đậu bắp abelmochus esculentus l moench để hiểu thêm về sản phẩm sấy khô và ứng dụng của nó trong chế biến thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công nghệ thực phẩm hiện đại.