Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học, sấy phun là phương pháp then chốt nhằm chuyển hóa nguyên liệu dạng lỏng thành dạng bột mịn (như sữa bột, cà phê hòa tan, chế phẩm enzyme, bột protein) với thời gian tiếp xúc nhiệt ngắn, giúp bảo toàn các hoạt chất sinh học và dinh dưỡng mẫn cảm với nhiệt độ. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp lớn đã ứng dụng công nghệ này trong dây chuyền sản xuất quy mô công nghiệp (như Vinamilk, Vinacafe), đồng thời một số trường đại học cũng đưa thiết bị sấy phun vào phục vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay là chi phí nhập khẩu thiết bị từ nước ngoài rất cao: dao động từ 18.000 đến 50.000 USD đối với thiết bị quy mô phòng thí nghiệm và từ 100.000 đến 200.000 USD đối với hệ thống công nghiệp. Hơn nữa, việc chuyển giao công nghệ và bảo trì thiết bị từ các nhà cung cấp nước ngoài gặp nhiều khó khăn. Nhằm từng bước làm chủ công nghệ và tạo ra thiết bị phục vụ đào tạo, nghiên cứu với chi phí phù hợp, tác giả đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu tính toán thiết kế chế tạo máy sấy phun năng suất sấy 5 l/h".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Nghiên cứu tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống thiết bị sấy phun công suất nhỏ (năng suất 5 L/h) phù hợp với điều kiện phòng thí nghiệm, làm tiền đề phát triển các model ứng dụng cho sản xuất vừa và nhỏ.
  2. Thiết kế thiết bị có khả năng sấy đa dạng các loại nguyên liệu thực phẩm (sữa bò tươi, dịch cà phê, dịch sữa dừa, dịch chiết chứa hợp chất sinh học) đảm bảo thời gian tiếp xúc nhiệt ngắn để hạn chế biến tính sản phẩm.
  3. Ứng dụng cơ cấu phun ly tâm nhằm tăng khả năng phân tán sương, nâng cao diện tích tiếp xúc nhiệt, xử lý được dung dịch có độ nhớt cao, chống tắc nghẽn đầu phun và nâng cao hiệu suất thu hồi bột.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thiết bị máy sấy phun công suất nhỏ quy mô phòng thí nghiệm.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tính toán, thiết kế và gia công chế tạo hoàn chỉnh máy sấy phun năng suất nhập liệu 5 L/h; thiết kế tủ điện và mạch điều khiển thông số sấy; khảo sát vận hành thực nghiệm trên ba đối tượng thực phẩm gồm sữa bò tươi, dịch cà phê hòa tan và dịch sữa dừa tại TP. Hồ Chí Minh trong thời gian 6 tháng (hoàn thành tháng 07/2016).
  • Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về tính chất nhiệt - vật lý của vật liệu trong điều kiện bốc hơi ẩm siêu tốc; kiểm chứng các mô hình nhiệt động lực học phân tán dòng sương; đồng thời tạo ra một hệ thống thiết bị thực tế phục vụ giảng dạy, nghiên cứu tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng tính toán dựa trên lý thuyết truyền nhiệt, truyền khối và động học sấy vật liệu ẩm:

  • Cơ sở khoa học về ẩm và không khí ẩm: Định nghĩa độ ẩm tuyệt đối, độ ẩm tương đối, độ chứa ẩm $d$, và độ ẩm cân bằng $u_c$ thông qua mối quan hệ đẳng nhiệt hút - nhả ẩm; ứng dụng đồ thị nhiệt ẩm $h-d$ của không khí ẩm ở áp suất khí quyển $P = 760\text{ mmHg}$ ($0,1\text{ MPa}$) để xác định trạng thái tác nhân sấy đầu vào, buồng sấy và đầu ra.
  • Nhiệt động học quá trình sấy phun: Khảo sát các yếu tố công nghệ chi phối quá trình gồm nồng độ chất khô của nguyên liệu (tiêu chuẩn sấy sữa 45–52%), nhiệt độ tác nhân sấy tại cửa vào (170–230°C) và cửa ra (76–100°C), quy luật phân tán kích thước hạt sương và diện tích bề mặt truyền nhiệt riêng.
  • Lý thuyết phân tách pha khí - rắn bằng Cyclone: Ứng dụng mô hình xoáy tâm ly tâm; đánh giá dựa trên hai đại lượng giới hạn là "đường kính tới hạn" (lý thuyết 15 µm, thực tế 105 µm cho hiệu suất thu hồi 100%) và "đường kính bán tới hạn" (5 µm cho hiệu suất thu hồi 50%).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm:

  • Phương pháp tính toán nhiệt kỹ thuật: Lập phương trình cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng để xác định lượng ẩm bốc hơi, lưu lượng không khí sấy lý thuyết và thực tế, tổn thất nhiệt và công suất gia nhiệt cần thiết.
  • Phương pháp thiết kế cơ khí và điều khiển: Sử dụng bản vẽ kỹ thuật cơ khí xác định kết cấu buồng sấy, đĩa phun ly tâm, cyclone và đường ống; thiết kế mạch động lực, mạch điều khiển sử dụng rơ le bán dẫn (SSR) và biến tần.
  • Phương pháp thực nghiệm kiểm chứng: Đo đạc các thông số vận hành thực tế và phân tích độ ẩm thành phẩm sau sấy bằng phương pháp sấy đến khối lượng không đổi.

Nguồn dữ liệu tính toán ban đầu được thu thập từ điều kiện khí hậu thực tế tại TP. Hồ Chí Minh (nhiệt độ môi trường $t_0 = 30^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $\varphi_0 = 77%$), kết hợp các bảng số liệu nhiệt vật lý chuẩn của sữa bò tươi và không khí ẩm từ tài liệu chuyên ngành.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống sấy phun 5 L/h được tính toán, thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh theo quy trình kỹ thuật 8 bước nghiêm ngặt:

Bước thực hiện Nội dung tính toán & Triển khai kỹ thuật
Bước 1: Lựa chọn thông số Chọn $G_t = 5\text{ L/h}$; $t_0 = 30^\circ\text{C}, \varphi_0 = 77%$; $t_1 = 180^\circ\text{C}$; $W_1 = 55%$; $W_2 = 3%$.
Bước 2: Cân bằng vật chất Xác định lượng ẩm bay hơi $W$, lưu lượng không khí khô cần cấp cho hệ thống.
Bước 3: Kích thước thiết bị Tính toán bán kính tán phun đĩa ly tâm để định kích thước buồng sấy ($D = 0,6\text{ m}; H = 1,1\text{ m}$).
Bước 4: Động học sấy Tính toán vận tốc chuyển động của hạt sương và thời gian sấy bốc hơi ẩm trong buồng.
Bước 5 & 6: Cân bằng năng lượng Tính toán quá trình sấy thực, tính tổn thất nhiệt qua vách buồng sấy và xác định công suất nhiệt.
Bước 7: Thiết bị phụ trợ Thiết kế, tính chọn calorifer điện trở (6 kW), cyclone lắng xoáy tâm, quạt hút ly tâm.
Bước 8: Gia công & Mạch điện Chế tạo cơ khí buồng sấy, đĩa phun, cyclone; đấu nối tủ điện điều khiển nhiệt và tốc độ động cơ.

Các cụm kết cấu kỹ thuật chính của hệ thống:

  • Cơ cấu tạo sương: Sử dụng đầu phun đĩa ly tâm dẫn động bằng động cơ spindle tốc độ cao, nguyên liệu được nạp vào tâm đĩa và phân tán 180° thành các giọt mịn (1–600 µm), hạn chế hoàn toàn hiện tượng tắc nghẽn so với đầu phun áp lực.
  • Buồng sấy: Thiết kế hình trụ đứng, đáy côn, đường kính trong 0,6 m, chiều cao thân 1,1 m, bố trí dòng tác nhân sấy và nguyên liệu chuyển động cùng chiều (co-current contact).
  • Bộ gia nhiệt (Calorifer): Bộ sấy không khí bằng điện gồm 3 thanh điện trở chữ U có cánh tản nhiệt, tổng công suất 6 kW; bên trong bọc dây mai xo nung nóng được cách điện và truyền nhiệt bằng bột periclaz (MgO) chịu nhiệt.
  • Hệ thống thu hồi bột: Một cyclone lắng xoáy tâm thu hồi bột từ dòng khí thoát, phía sau cyclone bố trí quạt hút ly tâm tạo áp suất âm giúp định hướng dòng khí và hỗ trợ lưu thông tác nhân sấy.
  • Hệ thống điện và điều khiển: Tủ điện gồm mạch động lực và mạch điều khiển riêng biệt; sử dụng Rơ le bán dẫn Solid State Relay (Omron G3PA-240B-VD 40A) kết hợp cảm biến nhiệt độ để ổn định nhiệt độ sấy calorifer; sử dụng biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ đĩa phun spindle và lưu lượng quạt hút thông qua biến trở ngoài.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết lịch sử phát triển của công nghệ sấy phun từ sáng chế đầu tiên của Samuel Percy năm 1872 (bằng sáng chế số 125406), máy sấy công nghiệp đầu tiên của Merril Soul (Mỹ) năm 1905, đến sự bùng nổ của ngành sấy sữa sau Chiến tranh Thế giới II. Tại Việt Nam, công nghệ được ghi nhận từ năm 1969 với nhà máy cà phê Coronel tại Biên Hòa (vận hành thành công năm 1977, lắp dây chuyền sấy phun 800 tấn/năm năm 1998).

Tác giả phân tích thông số kỹ thuật của hai dòng máy sấy phun chuẩn phòng thí nghiệm nhập ngoại để làm cơ sở đối chuẩn thiết kế:

Thông số kỹ thuật GEA Mobile Minor (Niro - Đan Mạch) Mini Spray Dryer B-290 (Buchi - Thụy Sĩ)
Năng suất tách ẩm 1 – 7 kg ẩm/h 1 kg ẩm/h
Nhiệt độ khí vào tối đa 350°C 220°C
Cơ cấu phun sương Đĩa ly tâm 24 rãnh (tối đa 31.000 vòng/phút) Vòi phun áp lực (tích hợp kim đẩy làm sạch)
Áp suất khí nén 0 – 6 bar 5 – 8 bar
Kích thước (W x H x D) 1800 x 1300 x 1920 mm 650 x 1100 x 700 mm

Chương I cũng làm rõ cơ sở khoa học của quá trình tạo sương và diện tích tiếp xúc nhiệt: khi phân tán 1 m³ chất lỏng thành các hạt đường kính 100 µm, số lượng hạt đạt $1,986 \times 10^{12}$ hạt với tổng diện tích bề mặt truyền nhiệt tăng lên tới 31.000 m².

Chương II: Quá trình - Thiết bị hệ thống sấy phun

Nội dung chương trình bày chi tiết nguyên lý vận hành toàn hệ thống và đánh giá ưu nhược điểm của 3 dạng cơ cấu phun sương:

Cơ cấu phun Kích thước hạt ($\mu\text{m}$) Mức tiêu hao năng lượng (kW) theo công suất nhập liệu Ưu điểm & Nhược điểm chính
Áp lực 10 ÷ 800 0,4 kW (250 kg/h) – 4,0 kW (2000 kg/h) Tiết kiệm năng lượng nhất; dễ tắc nghẽn, không sấy được dịch huyền phù đặc.
Khí động 5 ÷ 300 10,0 kW (250 kg/h) – 80,0 kW (2000 kg/h) Sấy được dịch nhớt cao; tiêu tốn nhiều khí nén ($0,5\text{ m}^3$ khí/kg dịch), chi phí năng lượng rất lớn.
Ly tâm 1 ÷ 600 8,0 kW (250 kg/h) – 30,0 kW (2000 kg/h) Hạt đồng đều cao, không tắc nghẽn, sấy được dịch nhớt; buồng sấy yêu cầu đường kính lớn.

Chương này cũng phân tích 3 phương thức tiếp xúc khí - hạt: cùng chiều (co-current - tối ưu cho thực phẩm mẫn cảm nhiệt), ngược chiều (counter-current - dùng cho bột thô, tỷ trọng cao), và hỗn hợp (mixed flow). Đồng thời, chương II mô tả cấu tạo thanh điện trở calorifer (sử dụng dây mai xo hợp kim Ni-Cr hoặc Fe-Cr, bột cách điện chịu nhiệt MgO periclaz) và chuẩn hóa sơ đồ thuật toán thiết kế gồm 8 bước.

Chương III: Tính toán thiết kế chế tạo máy sấy phun

Chương III tập trung toàn bộ các bước tính toán công nghệ cho đối tượng nguyên liệu chuẩn là dịch sữa bò tươi (thành phần ban đầu: 87,8% nước, 3,5% chất béo, 3% protein, 5% carbohydrate, 0,7% khoáng chất; cô đặc lên 30% chất khô và phối trộn maltodextrin đạt độ ẩm vào sấy $W_1 = 55%$).

Các kết quả tính toán thiết kế xác định:

  • Năng suất nhập liệu: $G_t = 5\text{ L/h}$; Độ ẩm thành phẩm mục tiêu: $W_2 = 3%$.
  • Nhiệt độ tác nhân sấy vào buồng: $t_1 = 180^\circ\text{C}$; Nhiệt độ nguyên liệu nạp: $t_{v1} = 40^\circ\text{C}$.
  • Kích thước buồng sấy chế tạo: Buồng hình trụ đáy nón có đường kính $D = 0,6\text{ m}$, chiều cao $H = 1,1\text{ m}$.
  • Tính chọn cơ cấu phun: Động cơ spindle tốc độ cao điều chỉnh vô cấp, dẫn động đĩa phun ly tâm tạo bán kính tán phun phù hợp đường kính buồng.
  • Tính chọn thiết bị gia nhiệt và phụ trợ: Calorifer điện công suất $6\text{ kW}$ (3 thanh chữ U có cánh tản nhiệt); tính toán kích thước hình học chi tiết của cyclone thu hồi bột và quạt hút ly tâm.

Chương IV: Thiết kế bản vẽ gia công, mạch điện điều khiển

Chương IV trình bày hệ thống bản vẽ chế tạo cơ khí và sơ đồ điện điều khiển:

  • Gia công cơ khí: Bản vẽ chi tiết đầu phun ly tâm, thân buồng sấy, nắp buồng sấy, khớp nối nắp - thân, chân đế chịu lực, hệ thống đường ống dẫn khí và bản vẽ chi tiết nắp/thân buồng cyclone.
  • Thiết kế mạch điện: Sơ đồ nguyên lý mạch động lực và mạch điều khiển nhiệt độ sử dụng rơ le bán dẫn Solid State Relay (Omron G3PA-240B-VD 40A) đóng cắt cấp nguồn cho heater; mạch điều khiển động cơ spindle đĩa phun và quạt hút thông qua biến tần điều khiển bằng biến trở chiết áp ngoài.
  • Khảo sát thực nghiệm & Hiệu chỉnh: Vận hành sấy thử nghiệm trên ba đối tượng nguyên liệu: sữa bò tươi, dịch cà phê hòa tan và dịch sữa dừa. Tiến hành hiệu chỉnh lưu lượng bơm nhập liệu, tốc độ vòng quay đĩa phun và nhiệt độ sấy để đảm bảo độ ẩm bột thành phẩm đạt chuẩn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc tính toán, thiết kế, gia công chế tạo và chạy thử nghiệm thực tế hệ thống máy sấy phun với các số liệu kỹ thuật cụ thể:

Hạng mục / Thông số Kết quả tính toán & Chế tạo thực tế
Năng suất nhập liệu ($G_t$) 5 L/h
Kích thước buồng sấy Đường kính $D = 0,6\text{ m}$; Chiều cao $H = 1,1\text{ m}$
Cơ cấu tạo sương Đĩa phun ly tâm dẫn động bằng động cơ spindle tốc độ cao
Công suất bộ gia nhiệt (Calorifer) 6 kW (3 thanh điện trở chữ U có cánh tản nhiệt, bọc cách điện MgO)
Thiết bị thu hồi sản phẩm 1 Cyclone lắng xoáy tâm + 1 quạt hút ly tâm bố trí sau cyclone
Hệ thống điều khiển Tủ điện điều khiển nhiệt (SSR Omron G3PA-240B-VD 40A), biến tần điều chỉnh quạt & motor
Độ ẩm bột sữa bò sau sấy Dưới 5% (đáp ứng tiêu chuẩn bảo quản bột thực phẩm)
Độ ẩm bột cà phê hòa tan sau sấy Dưới 5%
Độ ẩm bột sữa dừa sau sấy Dưới 5%

Giải pháp và cải tiến kỹ thuật đề xuất:

  • Lựa chọn cơ cấu phun ly tâm thay cho vòi phun áp lực, giúp loại bỏ triệt để hiện tượng tắc nghẽn đầu phun khi xử lý dịch nguyên liệu thực phẩm có nồng độ chất khô và độ nhớt cao hoặc có bổ sung chất mang vi bao (maltodextrin).
  • Ứng dụng biến tần kết hợp biến trở ngoài giúp người vận hành linh hoạt điều chỉnh vận tốc vòng quay đĩa phun và lưu lượng khí hút, từ đó làm chủ được kích thước hạt sương và thời gian lưu của sản phẩm trong buồng sấy.
  • Tích hợp rơ le bán dẫn SSR vào mạch điều khiển thanh đốt calorifer giúp duy trì độ ổn định nhiệt độ sấy chính xác ở mức 180°C mà không gây sốc nhiệt hoặc hỏng hóc tiếp điểm cơ khí.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đã nội địa hóa thành công việc chế tạo hệ thống thiết bị sấy phun quy mô 5 L/h trong nước với chi phí chế tạo thấp hơn nhiều so với việc nhập khẩu thiết bị ngoại nhập (18.000 – 50.000 USD).
  • Đóng góp bộ hồ sơ tính toán nhiệt - cơ khí và bản vẽ thiết kế hoàn chỉnh, làm cơ sở khoa học và kỹ thuật phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy, thực tập và nghiên cứu công nghệ sấy tại các trường đại học khối kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và kết quả thực nghiệm được công bố trong văn bản, đề tài tồn tại một số hạn chế và hướng mở rộng:

  • Hạn chế:
    • Thiết bị được tính toán chế tạo lần đầu trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp với nguồn lực và thời gian có hạn (6 tháng), năng suất giới hạn ở mức 5 L/h quy mô phòng thí nghiệm.
    • Các đánh giá thực nghiệm mới tập trung vào chỉ tiêu hàm ẩm tổng thể của bột thành phẩm (< 5%), chưa thực hiện khảo sát sâu về phân bố kích thước hạt bột thực tế, tỷ trọng xốp, độ hòa tan cũng như mức độ bảo toàn chi tiết của từng hoạt chất sinh học sau sấy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tối ưu hóa kết cấu cơ khí và hoàn thiện hệ thống điều khiển tự động hóa hoàn toàn (tích hợp PLC hoặc vi điều khiển giám sát độ ẩm khí thoát và nhiệt độ tự động).
    • Sử dụng mô hình thiết bị 5 L/h hiện tại làm tiền đề khoa học để tính toán, phóng đại quy mô chế tạo các model máy sấy phun công suất lớn hơn, hướng tới ứng dụng sản xuất thực tế tại các doanh nghiệp chế biến vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Công nghệ Thực phẩm và Kỹ thuật Hóa học: Cung cấp tài liệu thực tế về quy trình tính toán cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt và động học sấy cho hệ thống sấy phun nhiều pha lỏng - khí.
  • Sinh viên và kỹ sư ngành Kỹ thuật Nhiệt - Máy thực phẩm / Cơ khí chế tạo: Cung cấp nguồn tham khảo giá trị về phương pháp xác định kích thước buồng sấy theo bán kính tán phun, phương pháp tính chọn công suất calorifer điện trở bọc MgO, bản vẽ kết cấu chi tiết cyclone và sơ đồ mạch điều khiển dùng biến tần, rơ le bán dẫn SSR.
  • Các phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất quy mô nhỏ: Làm tài liệu định hướng để tự gia công, chế tạo hoặc bảo trì, nâng cấp hệ thống sấy phun công suất nhỏ phục vụ tạo mẫu sản phẩm bột thực phẩm và dược phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Thông số kích thước hình học chính của buồng sấy được chế tạo trong khóa luận là bao nhiêu?
Buồng sấy được thiết kế và gia công có dạng hình trụ đứng đáy côn, với đường kính trong $D = 0,6\text{ m}$ và chiều cao thân $H = 1,1\text{ m}$, được tính toán dựa trên bán kính tán sương của đĩa phun ly tâm để tránh hiện tượng hạt ướt bám dính vào thành thiết bị.

2. Tại sao tác giả lại chọn cơ cấu phun ly tâm thay vì vòi phun áp lực hay vòi phun khí động?
Cơ cấu phun ly tâm tạo ra các hạt sương có độ đồng nhất cao, làm việc tốt với các dung dịch có độ nhớt cao hoặc dịch huyền phù mịn, triệt tiêu hiện tượng tắc nghẽn lỗ phun thường gặp ở vòi phun áp lực, đồng thời tiêu tốn ít năng lượng hơn đáng kể so với vòi phun khí động (chỉ cần 8–30 kW so với 10–80 kW ở quy mô công nghiệp).

3. Bộ gia nhiệt calorifer trong thiết bị sử dụng nguồn nhiệt nào và có cấu tạo ra sao?
Calorifer sử dụng nguồn nhiệt điện với tổng công suất 6 kW, gồm 3 thanh điện trở chữ U có cánh tản nhiệt. Bên trong mỗi thanh đốt có dây mai xo hợp kim được định vị và cách điện an toàn bằng bột khoáng periclaz (MgO) có hệ số dẫn nhiệt cao và khả năng chịu nhiệt lớn.

4. Mạch điều khiển nhiệt độ và động cơ của hệ thống bao gồm những thiết bị then chốt nào?
Mạch điều khiển sử dụng Rơ le bán dẫn Solid State Relay (Omron G3PA-240B-VD 40A) kết hợp cảm biến nhiệt độ để đóng ngắt chính xác nguồn cấp nhiệt cho thanh đốt heater, và sử dụng biến tần điều khiển bằng chiết áp biến trở ngoài để điều chỉnh tốc độ động cơ spindle đĩa phun và quạt hút ly tâm.

5. Kết quả sấy thực nghiệm trên các loại nguyên liệu nào và độ ẩm bột thành phẩm đạt bao nhiêu?
Thiết bị đã được vận hành sấy thực nghiệm thành công trên 3 đối tượng thực phẩm thông dụng là sữa bò tươi, dịch cà phê hòa tan và dịch sữa dừa; toàn bộ sản phẩm bột thu được sau sấy đều đạt độ ẩm dưới 5%, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật bảo quản bột thực phẩm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Công đã hoàn thành xuất sắc việc tính toán lý thuyết, thiết kế cơ khí và chế tạo thực tế hệ thống máy sấy phun năng suất 5 L/h sử dụng đĩa phun ly tâm và bộ gia nhiệt calorifer điện 6 kW. Thiết bị được tích hợp hệ thống tủ điện điều khiển nhiệt độ bằng rơ le bán dẫn SSR Omron và biến tần điều chỉnh tốc độ, vận hành ổn định và đạt độ ẩm sản phẩm dưới 5% khi sấy thực nghiệm sữa tươi, cà phê hòa tan và sữa dừa. Đề tài khẳng định tính khả thi trong việc làm chủ công nghệ và chế tạo thiết bị sấy phun chi phí thấp trong nước, đóng góp tài liệu kỹ thuật có giá trị cao cho công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học.