Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Phạm Duy Linh với đề tài "Thể chế, năng suất yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế: Nghiên cứu các quốc gia đang phát triển" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2017, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 62340201), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Hùng và TS. Phạm Quốc Hùng.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển. Trong bối cảnh nguồn lực đầu vào truyền thống gồm vốn và lao động dần suy giảm hiệu suất cận biên, việc gia tăng năng suất yếu tố tổng hợp (Total Factor Productivity - TFP) trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì tăng trưởng dài hạn và thu hẹp khoảng cách thu nhập với các nước phát triển. Đồng thời, lý thuyết kinh tế học thể chế mới khẳng định chất lượng thể chế là yếu tố căn nguyên chi phối chi phí giao dịch và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây thường phân tích riêng rẽ tác động của thể chế đến tăng trưởng hoặc của TFP đến tăng trưởng mà chưa kết hợp đồng thời cả ba yếu tố trong một khung phân tích thống nhất.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể gồm ba nội dung:
- Đánh giá tác động của chất lượng thể chế lên tăng trưởng năng suất yếu tố tổng hợp tại các quốc gia đang phát triển.
- Đánh giá tác động của chất lượng thể chế, năng suất yếu tố tổng hợp và tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển.
- So sánh những tác động tại mục tiêu (1) và (2) giữa các nhóm quốc gia đang phát triển có đặc điểm tương đồng về thu nhập bình quân.
Để thực hiện các mục tiêu trên, luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Chất lượng thể chế có góp phần cải thiện tăng trưởng TFP hay không?
- Câu hỏi 2: Chất lượng thể chế, tăng trưởng TFP và sự tương tác của chúng có tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
- Câu hỏi 3: Có sự khác biệt nào về mối quan hệ giữa chất lượng thể chế với tăng trưởng TFP và giữa chất lượng thể chế, tăng trưởng TFP với tăng trưởng kinh tế tại các nhóm quốc gia đang phát triển có đặc điểm tương đồng về thu nhập bình quân?
Đối tượng nghiên cứu là thể chế (đo lường qua sáu chỉ số quản trị công của Ngân hàng Thế giới), tăng trưởng TFP và tăng trưởng kinh tế. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm 71 quốc gia đang phát triển trên thế giới được phân loại theo tiêu chí thu nhập của Ngân hàng Thế giới, chia thành ba nhóm: nhóm thu nhập trung bình thấp, nhóm thu nhập trung bình khá và nhóm thu nhập cao. Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 19 năm, từ năm 1996 đến năm 2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước theo ba nhánh nội dung chính:
Thứ nhất, các nghiên cứu về tác động của thể chế đến năng suất và đổi mới công nghệ: Điển hình là Hall và Jones (1999), Islam (2008), Tebaldi và Elmslie (2013), Krammer (2015). Các công trình này đều tìm thấy mối quan hệ đồng biến giữa chất lượng thể chế và năng suất. Krammer (2015) khi phân tách mẫu thành nhóm nước phát triển và nhóm nước đang chuyển đổi đã chỉ ra sự khác biệt về mức độ tác động của các khía cạnh thể chế lên tăng trưởng năng suất.
Thứ hai, các nghiên cứu về tác động của thể chế đến tăng trưởng kinh tế: Knack và Keefer (1995), Rodrik và cộng sự (2004) sử dụng các thước đo về quyền sở hữu tài sản, tuân thủ pháp luật và tham nhũng để khẳng định thể chế thúc đẩy tăng trưởng. Nhóm nghiên cứu sử dụng bộ chỉ số Quản trị công toàn cầu (WGI) của Ngân hàng Thế giới như Gani (2011), Venard (2013), Fayissa và Gill (2015), Omoteso và Ishola Mobolaji (2014) cho thấy ổn định chính trị, hiệu quả chính phủ và kiểm soát tham nhũng có ảnh hưởng tích cực đến tốc độ tăng GDP bình quân đầu người. Mặt khác, Law và cộng sự (2013) cùng Andersen và Jensen (2013) nhấn mạnh sự khác biệt về chất lượng thể chế tạo nên khoảng cách tăng trưởng giữa các nhóm quốc gia.
Thứ ba, các nghiên cứu về vai trò của TFP đối với tăng trưởng kinh tế: Nhóm nghiên cứu của Ahmad và cộng sự (2010), Park (2012), Abdychev và cộng sự (2015) chứng minh TFP là động lực chính giúp các nước đang phát triển bắt kịp các nước phát triển. Ngược lại, Kim và Lau (1994), Young (1995), Reem Limam và Miller (2004) cho rằng ở giai đoạn đầu chuyển đổi kinh tế hoặc tại các quốc gia thu nhập thấp, tăng trưởng chủ yếu dựa vào tích lũy vốn và lao động, khiến đóng góp của TFP chưa rõ nét hoặc mang giá trị âm.
Khảo lược các nghiên cứu kết hợp đồng thời thể chế, TFP và tăng trưởng kinh tế:
- Henriksen và cộng sự (2011) nghiên cứu ngành bơ sữa Đan Mạch, chỉ ra đổi mới thể chế thúc đẩy đổi mới công nghệ và tăng trưởng sản lượng, tuy nhiên phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở một ngành kinh tế.
- Tang và cộng sự (2008) đưa chất lượng thể chế và tăng trưởng TFP vào mô hình nhưng biến phụ thuộc là sự bất ổn kinh tế vĩ mô thay vì tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- Gimenez và Sanau (2007) kiểm định mô hình hệ phương trình trên 64 quốc gia giai đoạn 1985–1997, sử dụng số lượng tạp chí khoa học xuất bản để đại diện cho TFP.
- Tebaldi và Elmslie (2013) sử dụng số lượng bằng phát minh sáng chế đại diện cho đổi mới công nghệ.
- Silve và Plekhanov (2015) nghiên cứu dữ liệu cấp ngành công nghiệp, khó suy rộng cho quy mô toàn bộ nền kinh tế vĩ mô.
- Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Văn Phúc (2013), Nguyễn Hồng Nga (2013), Trần Thọ Đạt và Đỗ Thị Tuyết Nhung (2011) chủ yếu áp dụng phương pháp thống kê mô tả, chưa có kiểm định kinh tế lượng định lượng trên mẫu dữ liệu bảng quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định giải quyết:
- Đưa đồng thời cả thể chế, tăng trưởng TFP và biến tương tác giữa thể chế với tăng trưởng TFP vào cùng một mô hình thực nghiệm vĩ mô để đánh giá tác động trực tiếp và gián tiếp đến tăng trưởng kinh tế.
- Khắc phục hạn chế của các biến đại diện TFP gián tiếp (như số bài báo hay bằng sáng chế) bằng cách đo lường TFP thông qua phương pháp hạch toán tăng trưởng và chỉ số Tornqvist.
- Phân tích và so sánh thực nghiệm trên ba nhóm quốc gia đang phát triển phân theo mức thu nhập nhằm kiểm tra tính không đồng nhất của các tác động thể chế và kiểm định giả thuyết ngưỡng chất lượng thể chế của Tebaldi và Mohan (2009).
- Đánh giá toàn diện cả sáu chỉ số thành phần của bộ chỉ số WGI thay vì chỉ lựa chọn từ một đến ba chỉ số riêng lẻ hoặc gộp chung thành một biến duy nhất.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp của ba nền tảng lý thuyết kinh tế:
- Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow (1956, 1957): Dựa trên hàm sản xuất Cobb-Douglas $Y = F(A, K, L)$, trong đó $A$ là tiến bộ công nghệ hay TFP, phản ánh phần sản lượng gia tăng không giải thích được bởi sự tích lũy vốn ($K$) và lao động ($L$).
- Lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1986, 1990) và Lucas (1988): Nội sinh hóa tiến bộ công nghệ và vốn con người, lý giải nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về năng suất dài hạn.
- Lý thuyết kinh tế học thể chế mới khởi nguồn từ Coase (1937, 1998), phát triển bởi North và Thomas (1973), North (1990, 1994) và Acemoglu và Robinson (2012): Xác định thể chế là yếu tố căn nguyên (fundamental determinant) quy định cấu trúc chi phí giao dịch, bảo vệ quyền sở hữu tài sản và tạo lập động lực cho các yếu tố trực tiếp (proximate determinants) như vốn, lao động, công nghệ hoạt động hiệu quả.
Phương pháp xác định tốc độ tăng trưởng TFP (TFPG): Luận án áp dụng phương pháp hạch toán tăng trưởng từ hàm sản xuất và chỉ số Tornqvist-Theil (Törnqvist, 1936; Diewert, 1976), bóc tách phần đóng góp của vốn và lao động ra khỏi tổng sản lượng để tính toán tốc độ tăng trưởng TFP hàng năm.
Phương pháp đo lường chất lượng thể chế: Luận án sử dụng bộ chỉ số Quản trị công toàn cầu (Worldwide Governance Indicators - WGI) của Ngân hàng Thế giới (Kaufmann, Kraay và Mastruzzi, 2011), bao gồm sáu chỉ số thành phần đo lường trên thang điểm từ -2.5 đến +2.5:
- Tiếng nói và trách nhiệm giải trình (Voice and Accountability - VA)
- Ổn định chính trị và không có bạo lực (Political Stability and Absence of Violence - PS)
- Hiệu quả của chính phủ (Government Effectiveness - GE)
- Chất lượng quy định (Regulatory Quality - RQ)
- Tuân thủ pháp luật (Rule of Law - RL)
- Kiểm soát tham nhũng (Control of Corruption - CC)
Phương pháp kinh tế lượng:
- Kỹ thuật ước lượng chính: Phương pháp Moment Tổng quát dạng Sai phân (Difference Generalized Method of Moments - Difference GMM) do Arellano và Bond (1991) phát triển dành cho dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data). Kỹ thuật này sử dụng các biến trễ làm biến công cụ (Instrument Variables - IV), kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh sinh ra do tính chất biến số vĩ mô và sự xuất hiện của biến trễ của biến phụ thuộc ở vế phải phương trình.
- Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm mẫu: Sử dụng kiểm định T-test về chất lượng thể chế để phân tách khách quan 71 quốc gia thành ba nhóm thu nhập.
- Kiểm định tính vững: Luận án áp dụng phương pháp hồi quy biến công cụ trên nền tảng hiệu ứng cố định hai giai đoạn (Fixed Effects Two-Stage Least Squares - FE-2SLS) và sử dụng chỉ số trung bình của sáu biến thể chế (INST_mean).
Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu bảng cân bằng thu thập trong 19 năm (1996–2014) từ 71 quốc gia đang phát triển. Nguồn dữ liệu bao gồm: Chỉ số phát triển thế giới (WDI), Chỉ số quản trị công toàn cầu (WGI) của Ngân hàng Thế giới; Báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới (WEO) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF); Cơ sở dữ liệu của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO) và Bảng dữ liệu Penn World Table.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Đơn vị tính / Nguồn |
| Biến phụ thuộc |
Tốc độ tăng TFP |
TFPG |
% / Tính toán từ WDI, APO, Penn Table |
|
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDPG |
% / WDI (World Bank) |
| Biến thể chế (WGI) |
Tiếng nói và giải trình |
VA |
Điểm số (-2.5 đến +2.5) / WGI |
|
Ổn định chính trị |
PS |
Điểm số (-2.5 đến +2.5) / WGI |
|
Hiệu quả chính phủ |
GE |
Điểm số (-2.5 đến +2.5) / WGI |
|
Chất lượng quy định |
RQ |
Điểm số (-2.5 đến +2.5) / WGI |
|
Tuân thủ pháp luật |
RL |
Điểm số (-2.5 đến +2.5) / WGI |
|
Kiểm soát tham nhũng |
CC |
Điểm số (-2.5 đến +2.5) / WGI |
|
Thể chế trung bình |
INST_mean |
Điểm số trung bình cộng 6 chỉ số WGI |
| Biến tương tác |
Thể chế × Tăng trưởng TFP |
INST*TFPG |
Tích số giữa chỉ số thể chế và TFPG |
| Biến kiểm soát |
Chi tiêu chính phủ |
GOV |
% GDP / WDI |
|
Độ mở thương mại |
TRADE |
% GDP (Xuất khẩu + Nhập khẩu) / WDI |
|
Đầu tư |
INV |
% GDP (Tổng tích lũy tài sản cố định) / WDI |
|
Lạm phát |
INF |
% (Chỉ số giá tiêu dùng CPI) / WDI |
|
Vốn con người |
HC |
Tỷ lệ nhập học / WDI |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học cho toàn bộ công trình nghiên cứu. Tác giả trình bày lý do lựa chọn đề tài thông qua việc liên hệ câu hỏi kinh điển của Adam Smith (1776) và Daron Acemoglu & James Robinson (2012) về nguyên nhân giàu nghèo của các quốc gia. Chương này chỉ rõ sự sụt giảm vai trò của thâm dụng vốn và lao động tại các nền kinh tế đang phát triển, từ đó đặt ra yêu cầu phải dựa vào TFP và thể chế. Chương 1 công bố ba mục tiêu nghiên cứu, ba câu hỏi nghiên cứu, xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu (71 quốc gia đang phát triển, giai đoạn 1996–2014), tóm lược phương pháp nghiên cứu Difference GMM, nêu bật các đóng góp mới và trình bày kết cấu năm chương của luận án.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu liên quan về TFP, thể chế và mối quan hệ của chúng với tăng trưởng kinh tế
Nội dung chương 2 tập trung phân tích sâu các cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm:
- Trình bày lý thuyết TFP: nguồn gốc từ khái niệm phân công lao động của Adam Smith, định nghĩa của Cơ quan Năng suất Châu Âu (EPA, 1958), cách mô hình hóa phần dư Solow và các phương pháp hạch toán tăng trưởng, chỉ số Tornqvist-Theil.
- Trình bày lý thuyết thể chế: lược khảo từ kinh tế học thể chế truyền thống (Hamilton, Veblen, Commons) đến kinh tế học thể chế mới (Coase, North, Williamson, Acemoglu & Robinson). Phân tích cấu trúc thể chế kinh tế dung hợp/khai thác và thể chế chính trị dung hợp/khai thác. Phân tích các thước đo thể chế quốc tế (ICRG, BERI, Freedom House, Polity IV, Index of Economic Freedom và WGI).
- Trình bày các mô hình tăng trưởng kinh tế: từ cổ điển (Smith, Ricardo, Malthus), Karl Marx, Keynes, Harrod-Domar đến tân cổ điển (Solow) và tăng trưởng nội sinh (Romer, Lucas).
- Phân tích mối quan hệ tương tác giữa thể chế, TFP và tăng trưởng kinh tế theo khung lý thuyết của North & Thomas (1973), Huang & Xu (1999), Gimenez & Sanau (2007), Tebaldi & Mohan (2009).
- Tổng quan các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, xác lập bốn khoảng trống nghiên cứu chính và đề xuất khung phân tích mô hình của luận án.
Chương 3: Mô hình, phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 xây dựng hai mô hình thực nghiệm chính:
- Mô hình 1 (Đo lường tác động của thể chế đến tăng trưởng TFP):
$$\text{TFPG}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{TFPG}{it-1} + \alpha_2 \text{INST}{it} + \sum \beta_k X{kit} + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 2 (Đo lường tác động của thể chế, TFP và tương tác thể chế - TFP đến tăng trưởng GDP):
$$\text{GDPG}{it} = \gamma_0 + \gamma_1 \text{GDPG}{it-1} + \gamma_2 \text{INST}{it} + \gamma_3 \text{TFPG}{it} + \gamma_4 (\text{INST}{it} \times \text{TFPG}{it}) + \sum \theta_k Z_{kit} + \eta_{it}$$
Trong đó, $\text{INST}_{it}$ lần lượt là từng chỉ số trong sáu chỉ số WGI hoặc chỉ số thể chế trung bình; $X$ và $Z$ là các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô.
Chương này trình bày chi tiết kỹ thuật hồi quy GMM sai phân Arellano-Bond để khắc phục nội sinh, quy trình kiểm định sự phù hợp của biến công cụ (Sargan/Hansen test) và kiểm định tự tương quan sai phân bậc hai AR(2). Tác giả thực hiện thống kê mô tả toàn diện cho mẫu gộp 71 quốc gia và từng nhóm mẫu (thu nhập trung bình thấp, trung bình khá, thu nhập cao), đồng thời tiến hành kiểm định T-test chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chất lượng thể chế giữa ba nhóm thu nhập này.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 cung cấp chi tiết các kết quả ước lượng kinh tế lượng và bàn luận chuyên sâu:
- Kết quả Mô hình 1 (Tác động của thể chế đến TFPG): Ở mẫu gộp 71 quốc gia, hầu hết các chỉ số thể chế (hiệu quả chính phủ GE, chất lượng quy định RQ, tuân thủ pháp luật RL, kiểm soát tham nhũng CC, ổn định chính trị PS) đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng TFP. Tuy nhiên, khi xét riêng nhóm quốc gia thu nhập trung bình thấp, tác động của một số chỉ số thể chế đến TFP mang giá trị âm hoặc không có ý nghĩa thống kê rõ rệt.
- Kết quả Mô hình 2 (Tác động của thể chế, TFPG và tương tác đến tăng trưởng kinh tế): Ở mẫu gộp, chất lượng thể chế và TFPG đều tác động đồng biến có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng GDP. Biến tương tác $(\text{INST} \times \text{TFPG})$ mang dấu dương có ý nghĩa thống kê, cho thấy chất lượng thể chế cao làm khuếch đại tác động tích cực của tăng trưởng TFP lên tăng trưởng kinh tế.
- So sánh giữa các nhóm mẫu: Tại nhóm thu nhập trung bình khá, biến tương tác $(\text{INST} \times \text{TFPG})$ mang dấu dương; nhưng tại nhóm quốc gia thu nhập cao, biến tương tác này lại mang giá trị âm có ý nghĩa thống kê. Kết quả này củng cố giả thuyết về "ngưỡng chất lượng thể chế" của Tebaldi & Mohan (2009), chứng minh rằng khi chất lượng thể chế đã đạt mức phát triển cao, tác động biên của việc cải cách thể chế nhằm hỗ trợ năng suất thúc đẩy tăng trưởng sẽ giảm dần.
- Kiểm định tính vững: Kết quả hồi quy bằng phương pháp FE-2SLS và mô hình sử dụng biến thể chế trung bình (INST_mean) cho thấy các hệ số của biến giải thích chính giữ nguyên chiều tác động và mức ý nghĩa thống kê, với độ tương đồng từ 66.6% đến 85.7% so với ước lượng GMM sai phân.
Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách
Chương 5 tổng kết các kết luận rút ra từ nghiên cứu thực nghiệm, đối chiếu với các mục tiêu đã đề ra. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đề xuất ba nhóm hàm ý chính sách dành cho các quốc gia đang phát triển:
- Hàm ý nâng cao chất lượng thể chế: Tập trung hoàn thiện hệ thống luật pháp, nâng cao hiệu lực thực thi hợp đồng, đẩy mạnh kiểm soát tham nhũng và tăng cường hiệu quả quản trị công.
- Hàm ý thúc đẩy tăng trưởng TFP: Khuyến khích đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tối ưu hóa phân bổ vốn.
- Hàm ý phối hợp đồng bộ giữa cải cách thể chế và nâng cao năng suất: Xây dựng môi trường thể chế minh bạch để tạo động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, đặc biệt chú ý đến đặc thù mức thu nhập của từng quốc gia để áp dụng lộ trình cải cách thích hợp.
Chương 5 khép lại bằng việc tự đánh giá các đóng góp khoa học và nêu rõ các hạn chế nghiên cứu của luận án.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã nêu rõ các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:
Về mặt lý luận:
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định luận điểm của trường phái kinh tế học thể chế mới: thể chế đóng vai trò là yếu tố căn nguyên tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế, đồng thời tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian truyền dẫn của năng suất yếu tố tổng hợp (TFP).
- Đưa thành công biến tương tác giữa chất lượng thể chế và tăng trưởng TFP vào khung phân tích tăng trưởng kinh tế, cung cấp bằng chứng thực nghiệm ủng hộ giả thuyết về "ngưỡng chất lượng thể chế" của Tebaldi & Mohan (2009).
Về mặt thực tiễn:
- Phân tích độc lập và so sánh chi tiết tác động của toàn bộ sáu chỉ số quản trị công WGI đối với 71 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 19 năm (1996–2014), khắc phục sự thiếu nhất quán của các nghiên cứu trước khi chỉ sử dụng một vài chỉ số riêng lẻ.
- Chứng minh sự khác biệt mang tính phi tuyến tính giữa các nhóm quốc gia có mức thu nhập khác nhau: tại các nước thu nhập trung bình thấp, cải cách thể chế ban đầu có thể gặp độ trễ hoặc tác động ngược chiều do chi phí chuyển đổi, trong khi ở nhóm thu nhập cao, tác động biên của tương tác thể chế - TFP có xu hướng bão hòa.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Đối với nhóm quốc gia thu nhập trung bình thấp: Ưu tiên thiết lập nền tảng pháp lý cơ bản, bảo vệ quyền sở hữu tài sản và ổn định môi trường chính trị vĩ mô nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch ban đầu.
- Đối với nhóm quốc gia thu nhập trung bình khá: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu lực quản lý của bộ máy chính phủ, kiểm soát chặt chẽ tham nhũng và tạo lập cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ nhằm vượt qua bẫy thu nhập trung bình.
- Về chính sách vĩ mô hỗ trợ: Kiểm soát lạm phát ổn định, duy trì độ mở thương mại hợp lý để tiếp thu chuyển giao công nghệ quốc tế, tái cơ cấu chi tiêu công theo hướng tập trung vào cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng vốn con người.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Phạm vi dữ liệu dừng lại ở năm 2014 do tính sẵn có và yêu cầu tính toán cân bằng của chuỗi số liệu tại thời điểm thực hiện luận án.
- Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 71 quốc gia đang phát triển do một số quốc gia thiếu hụt dữ liệu thống kê liên tục về các yếu tố cấu thành TFP trong suốt giai đoạn 1996–2014.
- Việc đo lường chất lượng thể chế phụ thuộc vào nguồn dữ liệu cảm nhận chuyên gia của WGI từ Ngân hàng Thế giới, chưa kết hợp được các chỉ số đo lường vi mô cấp doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng sang các giai đoạn gần đây hơn nhằm đánh giá tác động của thể chế và TFP sau các biến động kinh tế toàn cầu mới.
- Mở rộng phân tích ở cấp độ vi mô, cấp ngành kinh tế hoặc khảo sát sâu trên dữ liệu bảng của từng quốc gia cụ thể (như Việt Nam) để kiểm định cơ chế lan tỏa của thể chế tới từng loại hình doanh nghiệp.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phi tuyến tính hoặc hồi quy ngưỡng (Threshold Regression) để xác định chính xác điểm ngưỡng thay đổi chiều tác động của chất lượng thể chế.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế phát triển, Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế công: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh kết hợp giữa hàm sản xuất tân cổ điển, mô hình tăng trưởng nội sinh và kinh tế học thể chế mới; là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình hồi quy dữ liệu bảng động Difference GMM Arellano-Bond và kỹ thuật kiểm tra tính vững bằng FE-2SLS.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu kinh tế: Tham khảo phương pháp tính toán chỉ số TFP theo Tornqvist-Theil, cách thức xử lý biến tương tác đa biến và phương pháp đo lường sáu chỉ số quản trị công WGI.
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô tại các nước đang phát triển: Cung cấp các bằng chứng định lượng thực nghiệm để xây dựng chiến lược cải cách thể chế gắn liền với mục tiêu nâng cao năng suất quốc gia theo từng giai đoạn phát triển thu nhập cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lựa chọn phương pháp GMM sai phân Arellano-Bond thay vì OLS, FEM hoặc REM?
Luận án sử dụng phương pháp GMM sai phân (Difference GMM) do Arellano và Bond (1991) phát triển vì mô hình nghiên cứu có cấu trúc bảng động chứa biến trễ của biến phụ thuộc ở vế phải ($\text{TFPG}{it-1}$ và $\text{GDPG}{it-1}$), đồng thời các biến giải thích vĩ mô (chi tiêu công, đầu tư, lạm phát, thể chế) đều có khả năng tương quan với phần dư sinh ra hiện tượng nội sinh. Các phương pháp OLS gộp, FEM hay REM thông thường sẽ cho kết quả ước lượng bị chệch và không vững. GMM sai phân xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và tự tương quan bằng cách lấy sai phân bậc một và sử dụng các biến trễ sâu làm biến công cụ.
2. Sáu chỉ số Quản trị công toàn cầu (WGI) được luận án phân loại theo những khía cạnh nào?
Theo Kaufmann, Kraay và Mastruzzi (2011), sáu chỉ số WGI được chia thành ba nhóm khía cạnh quản trị:
- Nhóm 1 (Cách thức chính phủ được lựa chọn, giám sát và thay thế): Tiếng nói và trách nhiệm giải trình (VA), Ổn định chính trị và không có bạo lực (PS).
- Nhóm 2 (Năng lực xây dựng và thực thi chính sách của chính phủ): Hiệu quả của chính phủ (GE), Chất lượng quy định (RQ).
- Nhóm 3 (Sự tôn trọng của công dân và nhà nước đối với các thể chế điều tiết): Tuân thủ pháp luật (RL), Kiểm soát tham nhũng (CC).
3. Biến tương tác giữa thể chế và tăng trưởng TFP ($\text{INST} \times \text{TFPG}$) mang ý nghĩa kinh tế lượng gì trong mô hình tăng trưởng GDP?
Biến tương tác phản ánh vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với mức độ lan tỏa của TFP vào tăng trưởng kinh tế. Ở mẫu gộp và nhóm nước thu nhập trung bình, hệ số mang dấu dương cho thấy môi trường thể chế càng tốt thì một đơn vị tăng thêm của TFP càng tạo ra mức tăng trưởng GDP cao hơn. Ngược lại, tại nhóm nước thu nhập cao, hệ số âm phản ánh quy luật lợi suất biên giảm dần của thể chế khi chất lượng quản trị đã chạm ngưỡng bão hòa.
4. Luận án đã kiểm tra tính vững của các mô hình ước lượng bằng những cách nào?
Tác giả đã thực hiện kiểm định tính vững thông qua hai cách:
- Sử dụng phương pháp hồi quy biến công cụ hai giai đoạn trên nền tảng hiệu ứng cố định (FE-2SLS) để so sánh đối chứng với kết quả GMM sai phân.
- Thay thế sáu chỉ số thể chế thành phần bằng biến chỉ số thể chế trung bình (INST_mean). Kết quả kiểm tra cho thấy các biến giải thích chính có sự nhất quán hoàn toàn, trong khi các biến còn lại đạt độ tương đồng từ 66.6% đến 85.7%.
5. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt gì về tác động của thể chế giữa các nhóm thu nhập?
Ở nhóm nước thu nhập trung bình thấp, tác động của chất lượng thể chế đến tăng trưởng TFP và GDP ban đầu có biểu hiện ngược chiều hoặc chưa có ý nghĩa rõ rệt do gánh nặng chi phí thích ứng và thiết chế chưa đồng bộ. Trong khi đó, ở nhóm thu nhập trung bình khá, thể chế phát huy mạnh mẽ vai trò thúc đẩy tăng trưởng và khuếch đại TFP. Đối với nhóm thu nhập cao, thể chế vẫn tác động dương nhưng hiệu ứng tương tác hỗ trợ TFP có xu hướng chậm lại theo giả thuyết ngưỡng chất lượng thể chế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Duy Linh đã hoàn thành việc mô hình hóa định lượng mối quan hệ giữa thể chế, năng suất yếu tố tổng hợp và tăng trưởng kinh tế trên mẫu dữ liệu bảng 71 quốc gia đang phát triển giai đoạn 1996–2014. Bằng kỹ thuật hồi quy GMM sai phân Arellano-Bond và FE-2SLS, công trình đã chứng minh thể chế vừa là yếu tố căn nguyên thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, vừa gián tiếp truyền dẫn tác động thông qua TFP, đồng thời xác nhận sự tồn tại của ngưỡng chất lượng thể chế giữa các nhóm thu nhập. Các kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học chuẩn xác phục vụ công tác nghiên cứu học thuật và hoạch định chính sách phát triển kinh tế vĩ mô.