Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tài nguyên rừng và các loài lâm sản ngoài gỗ đóng vai trò quan trọng đối với sinh kế của cộng đồng các dân tộc thiểu số vùng cao. Trải qua quá trình sinh sống lâu đời gắn bó với tự nhiên, các cộng đồng bản địa đã đúc kết và tích lũy kho tàng tri thức phong phú về việc thu hái, chế biến các loài thực vật rừng phục vụ nhu cầu đời sống, đặc biệt là các loài cây sử dụng làm hương liệu và gia vị. Tuy nhiên, trước tác động của gia tăng dân số, tập quán canh tác nương rẫy, sự suy giảm diện tích rừng và sức ép thương mại từ thị trường, nguồn tài nguyên thực vật này cùng các tri thức truyền miệng bản địa đang đứng trước nguy cơ bị mai một và cạn kiệt.
Khóa luận được thực hiện nhằm ghi nhận, hệ thống hóa tri thức bản địa và đánh giá hiện trạng tài nguyên cây hương liệu, gia vị tại xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình — địa bàn thuộc vùng đệm và vùng lõi của Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh.
Mục đích nghiên cứu:
- Xác định thành phần loài và giá trị sử dụng của các loài cây được sử dụng làm hương liệu, gia vị tại địa bàn xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình.
- Xác định khu vực phân bố của các loài cây được sử dụng làm hương liệu và gia vị trên địa bàn nghiên cứu.
- Xác định mức độ sử dụng các loài cây làm hương liệu và gia vị trên địa bàn nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định được kiến thức bản địa liên quan đến các loài cây hương liệu và gia vị (tên loài, bộ phận sử dụng, cách thức thu hái, sơ chế, chế biến và sử dụng).
- Xác định được thực trạng khai thác, sử dụng và mức độ tồn tại của các loài cây được sử dụng làm hương liệu và gia vị tại địa bàn xã Đoàn Kết.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các loài thực vật rừng làm hương liệu, gia vị và tri thức bản địa của cộng đồng hai dân tộc Tày, Dao tại xã Đoàn Kết.
- Phạm vi không gian: Xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình (khảo sát thực tế tại 3/6 thôn của xã).
- Phạm vi thời gian: Khóa luận được tiến hành thu thập số liệu và điều tra thực địa từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng phương pháp tiếp cận hệ thống trong sinh thái học, kết hợp liên ngành giữa lâm nghiệp, thực vật học và thực vật dân tộc học (Ethnobotany) để thu thập, phân tích tri thức truyền thống của cộng đồng.
Khung lý thuyết và tài liệu đối chiếu:
- Hệ thống phân loại thực vật và định loại hình thái so sánh dựa trên các tài liệu chuyên khảo: Cây cỏ Việt Nam (Phạm Hoàng Hộ, 1999), Cẩm nang tra cứu và nhận biết các họ thực vật hạt kín ở Việt Nam, và Danh lục các loài thực vật Việt Nam.
- Các văn bản quy phạm và danh mục bảo tồn: Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm.
- Tài liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Đà Bắc (2012), tài liệu quản lý của Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp kế thừa tài liệu và chuyên gia: Kế thừa số liệu tự nhiên, dân sinh - kinh tế; tham vấn ý kiến các chuyên gia thực vật rừng thuộc Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên để kiểm tra và giám định tên khoa học của các mẫu vật thu thập.
- Phương pháp phỏng vấn liệt kê tự do (Free-listing):
- Chọn mẫu theo phương pháp ngẫu nhiên - phân tầng dựa trên tiêu chí: người địa phương am hiểu việc khai thác, sử dụng cây rừng làm hương liệu/gia vị và giao tiếp được bằng tiếng phổ thông.
- Quy mô khảo sát: Dự kiến ban đầu phỏng vấn 30 người cung cấp tin (NCCT), thực tế phỏng vấn 20 NCCT (gồm 10 người dân tộc Tày và 10 người dân tộc Dao tại 3 thôn) do danh mục loài đạt đến ngưỡng bão hòa thông tin.
- Câu hỏi phỏng vấn chuẩn hóa thu thập tên cây bằng tiếng dân tộc bản địa, bộ phận dùng, công dụng, mùa vụ và cách chế biến.
- Phương pháp nghiên cứu thực vật học ngoài thực địa:
- Thu mẫu tiêu bản theo kinh nghiệm dẫn đường của người dân: lấy từ 3–5 mẫu/cây gỗ hoặc 3–5 cá thể cây thảo sống gần nhau; mẫu ép kích thước 41 × 29 cm, bảo quản sơ bộ bằng cồn $40^\circ - 45^\circ$ kẹp báo kích thước 45 × 30 cm, sau đó phơi sấy khô.
- Ghi chép đặc điểm hình thái tươi (màu sắc hoa, quả, nhựa mủ, mùi vị), tọa độ, dạng sống và sinh cảnh phân bố.
- Phương pháp nội nghiệp: Xử lý tần số xuất hiện của tên loài, phân loại hình thái so sánh mẫu vật, chỉnh lý danh lục khoa học và tổng hợp bảng biểu so sánh tập quán sử dụng giữa hai dân tộc.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày vai trò của tài nguyên rừng nhiệt đới Việt Nam, lịch sử sử dụng thực vật rừng làm hương liệu, gia vị của các dân tộc thiểu số và sự cấp thiết của việc bảo tồn tri thức bản địa trước nguy cơ xói mòn văn hóa và suy thoái nguồn gen. Xác lập mục đích, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và ý nghĩa lý luận - thực tiễn của đề tài khóa luận.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về thương mại, công nghệ chế biến và khai thác hương liệu, gia vị:
- Bối cảnh quốc tế: Trích dẫn các nghiên cứu lịch sử và thị trường gia vị thế giới (Brown, 1995; Parry, 1969; Pamela, 1987), tổng quan thương mại quốc tế (khoảng 600.000 – 700.000 tấn/năm), vị thế xuất khẩu gia vị của Ấn Độ (chiếm 86% sản lượng toàn cầu, đóng góp 48% khối lượng và 44% giá trị thương mại thế giới).
- Bối cảnh trong nước: Đánh giá tiềm năng thực vật Việt Nam (khoảng 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch, hơn 3.000 loài cung cấp nguyên liệu hương liệu, gia vị, hóa mỹ phẩm trải dài trên 7 vùng sinh thái nông nghiệp và 9 vùng sinh thái lâm nghiệp).
- Địa bàn nghiên cứu: Phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội xã Đoàn Kết:
- Tọa độ địa lý: $20^\circ 55'01''$B, $105^\circ 04'32''$Đ; diện tích tự nhiên $16,53\text{ km}^2$; địa hình dốc trên $30^\circ$, đỉnh cao nhất đạt 1.349 m (núi Phu Canh). Khí hậu mưa $1.824,4\text{ mm}$ (93,6% rơi vào mùa mưa), nhiệt độ trung bình $21,7^\circ\text{C}$.
- Đất đai gồm 2 nhóm chính: Feralitic mùn đỏ vàng núi cao và Feralitic vàng nhạt trên đất dốc; có 1.420 ha đất nằm trong Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh (547,9 ha thuộc phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, 872,1 ha thuộc phân khu phục hồi sinh thái).
- Tài nguyên rừng: Hệ thực vật gồm 756 loài, 450 chi, 143 họ; có 44 loài thuộc Sách Đỏ Việt Nam 2007 (1 loài CR là Re hương Cinnamomum parthenoxylon, 14 loài EN như Nghiến, Trai, Sến mật, Giảo cổ lam, Lan kim tuyến, Lan hài xanh; 29 loài VU) và 20 loài thuộc Nghị định 32/2006/NĐ-CP (6 loài Nhóm IA, 14 loài Nhóm IIA).
- Dân sinh: Xã có 6 thôn, 632 hộ với 2.200 người dân tộc Tày và 493 người dân tộc Dao. Tổng diện tích đất nông nghiệp chỉ có 169,8 ha (đất lúa 82,6 ha, đất cây hàng năm khác 67,54 ha, đất cỏ chăn nuôi 13,7 ha, cây lâu năm 6,5 ha). Năng suất lúa đạt 31 tạ/ha, sản lượng bình quân 60,4 kg lương thực/người/năm (chỉ đáp ứng 25% nhu cầu), thu nhập bình quân 3 triệu đồng/người/năm (~160 USD).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết phương pháp luận tiếp cận hệ thống, quy trình điều tra thực vật học dân tộc học, kỹ thuật phỏng vấn 20 người cung cấp tin thuộc 2 nhóm dân tộc Tày và Dao, quy cách lấy mẫu tiêu bản, quy trình ngâm cồn $40^\circ - 45^\circ$, sấy mẫu và đối chiếu hình thái để định danh khoa học.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả nghiên cứu
Trình bày chi tiết số liệu khảo sát về thành phần loài thực vật rừng làm hương liệu, gia vị, phân loại theo 3 nhóm danh mục:
- Nhóm loài xác định được tên khoa học: 12 loài thuộc 11 họ thực vật hạt kín và nấm.
- Nhóm loài thu được ảnh nhưng chưa định danh khoa học: 5 loài (Họm ảu, Hum, Im kìa, Phắc cạm, Yên pâu đéng).
- Nhóm loài được người dân nhắc đến nhưng không thu được mẫu thực địa: 5 loài (Khả nốc, Choạng khổn, Ma nga chiêng, Giổi vỏ, Sơn tiêu).
Phân tích hiện trạng thu hái: Hoạt động khai thác hoàn toàn thủ công (dùng dao, cuốc, thuổng, hái tay), mang tính tự phát, diễn ra quanh năm khi đi nương hoặc đi săn. Tri thức chế biến đa dạng từ dùng tươi trực tiếp, phơi khô, sao khô đến gác bếp và nghiền bột. So sánh tri thức giữa người Tày và người Dao cho thấy người Tày có vốn hiểu biết và thực đơn chế biến đa dạng hơn do lịch sử định cư sớm hơn. Tác giả cũng chỉ ra các nguyên nhân suy thoái tài nguyên (áp lực lương thực, phá rừng làm nương, thương lái thu mua với giá cao như hạt Giổi 1–1,5 triệu đồng/kg, hoa Trà hoa vàng 400.000–800.000 đồng/kg, khai thác tận diệt bóc vỏ hoặc hái hết lá non) và đề xuất các giải pháp kỹ thuật khai thác bền vững theo từng nhóm dạng sống.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các kết quả đạt được về thành phần loài và giá trị sử dụng, chỉ ra các hạn chế trong quá trình điều tra thực địa, đồng thời đề xuất kiến nghị cụ thể đối với chính quyền địa phương, Ban quản lý Khu bảo tồn và các hộ gia đình.
Kết quả và đóng góp
1. Thành phần loài thực vật làm hương liệu và gia vị đã định danh
Khóa luận đã xác định được 12 loài thực vật và nấm được cộng đồng địa phương khai thác sử dụng, thuộc 12 chi và 11 họ:
| STT |
Tên phổ thông |
Tên dân tộc |
Tên khoa học |
Họ thực vật |
Dạng sống |
Môi trường sống |
Bộ phận sử dụng |
Công dụng chính |
| 1 |
Dây dang |
Lá lồm (Tày) |
Aganonerion polymorphum |
Apocynaceae (Trúc đào) |
Dây leo |
Đồi, nương rẫy, rừng |
Lá |
Gia vị nấu canh chua |
| 2 |
Trà hoa vàng |
- |
Camellia chrysantha |
Theaceae (Chè) |
Cây gỗ |
Rừng |
Hoa |
Ướp rượu cho mùi thơm |
| 3 |
Sẻn hôi |
Mắc khén (Tày, Dao) |
Zanthoxylum rhetsa DC. |
Rutaceae (Cam) |
Cây gỗ |
Rừng |
Lá, quả, hạt |
Quả/hạt làm gia vị chấm; lá non ăn kèm |
| 4 |
Màng tang |
- |
Litsea cubeba |
Lauraceae (Long não) |
Cây gỗ |
Rừng |
Quả |
Gia vị chấm |
| 5 |
Quế |
- |
Cinnamomum cassia |
Lauraceae (Long não) |
Cây gỗ |
Rừng |
Vỏ, lá |
Làm bánh, tạo hương |
| 6 |
Thủy xương bồ |
Xả nước (Tày, Dao) |
Acorus calamus L. |
Araceae (Ráy) |
Thân thảo |
Khe suối |
Thân, lá |
Nấu nước cho mùi thơm khi đi rừng |
| 7 |
Giổi |
- |
Michelia balansae |
Magnoliaceae (Mộc lan) |
Cây gỗ |
Rừng |
Quả, hạt |
Gia vị chấm |
| 8 |
Nhội |
- |
Bischofia javanica |
Euphorbiaceae (Thầu dầu) |
Cây gỗ |
Rừng, đồi, khe suối |
Quả, hạt |
Gia vị chấm |
| 9 |
Gừng gió |
Gừng gió (Tày, Dao) |
Zingiber zerumbet |
Zingiberaceae (Gừng) |
Thân thảo |
Rừng, khe suối |
Củ |
Gia vị chấm, xào nấu |
| 10 |
Sấu |
- |
Dracontomelon duperreanum |
Anacardiaceae (Xoài) |
Cây gỗ |
Rừng |
Quả |
Nấu canh chua, om vịt |
| 11 |
Hăm nắm |
Hăm nắm (Tày) |
Lamiaceae sp. |
Lamiaceae (Bạc hà) |
Thân thảo |
Khe suối |
Thân, lá |
Hấp cá, xào ốc |
| 12 |
Nấm hương |
- |
Lentinula edodes |
Pleurotaceae (Nấm tán) |
Nấm |
Rừng |
Thể quả |
Nấu canh, xào |
Bên cạnh đó, nghiên cứu ghi nhận 5 loài có ảnh chụp thực địa nhưng chưa xác định được tên khoa học (Họm ảu, Hum, Im kìa, Phắc cạm, Yên pâu đéng) và 5 loài được ghi nhận qua phỏng vấn tri thức dân gian nhưng không bắt gặp mẫu ngoài tự nhiên (Khả nốc, Choạng khổn, Ma nga chiêng, Giổi vỏ, Sơn tiêu).
2. So sánh tập quán khai thác và chế biến giữa dân tộc Tày và Dao
| Tên cây |
Dân tộc sử dụng |
Cách thức khai thác |
Phương pháp chế biến và sử dụng |
| Trà hoa vàng |
Tày |
Hái hoa từ tháng 11 đến tháng 3 bằng tay hoặc dùng dao chặt cành. |
Rửa sạch, sao khô, ướp cùng rượu tạo mùi thơm. |
| Dây dang |
Tày |
Dùng dao cắt cả dây non và lá mang về. |
Nhặt lá và ngọn non, rửa sạch, nấu canh chua. |
| Sẻn hôi (Mắc khén) |
Tày, Dao |
Hoa ra tháng 6-7, quả chín tháng 10-11; hái và nhặt quả. |
Quả rửa sạch, phơi khô, nghiền nhỏ làm gia vị chấm; lá non ăn kèm thịt nướng. |
| Màng tang |
Tày, Dao |
Thu hái quả từ tháng 4 đến tháng 9 bằng tay hoặc gậy. |
Quả rửa sạch, phơi khô, nghiền nhỏ làm gia vị. |
| Quế |
Tày, Dao |
Dùng dao bóc vỏ từng mảng hoặc bóc toàn bộ thân cây. |
Phơi khô, để nguyên thanh gác bếp hoặc nghiền bột làm bánh. |
| Thủy xương bồ |
Tày, Dao |
Dùng dao cắt cả thân và lá ở ven khe suối. |
Rửa sạch, đun sôi lấy nước uống thơm khi đi rừng. |
| Giổi |
Tày, Dao |
Thu hái quả chín vào tháng 8-9 bằng cách nhặt hoặc đập gậy. |
Tách hạt, phơi khô; nướng và giã nhỏ làm gia vị chấm. |
| Gừng gió |
Tày, Dao |
Dùng cuốc, thuổng đào lấy thân rễ (củ). |
Rửa sạch, bảo quản nơi thoáng mát, dùng xào nấu hoặc chấm. |
| Hăm nắm |
Tày |
Hái thân và lá non mọc quanh khe suối. |
Rửa sạch, thái nhỏ, dùng hấp cá hoặc xào ốc. |
| Sấu |
Tày, Dao |
Hái quả từ tháng 6 đến tháng 9. |
Dùng tươi nấu canh chua hoặc om vịt. |
| Nấm hương |
Tày, Dao |
Thu hái thể quả trên thân cây gỗ mục bằng tay hoặc dao. |
Rửa sạch, phơi khô, bảo quản kín dùng dần cho món xào, canh. |
| Hum |
Dao |
Dùng dao chặt thân, cành cây gỗ trong rừng. |
Tách nhỏ thân cành, phơi khô, đốt tỏa khói thơm thay hương thắp. |
| Im kìa |
Dao |
Nhổ toàn bộ cả cây vào tháng 8-9. |
Rửa sạch, phơi khô, gác bếp; lá dùng ăn kèm, thân nấu nước thơm. |
| Yên pâu đéng |
Dao |
Hái và nhặt quả vào mùa hè. |
Phơi khô quả và hạt, bảo quản kín, khi dùng đem giã nhỏ làm gia vị chấm. |
| Họm ảu / Phắc cạm |
Tày |
Hái toàn bộ cây thảo quanh đồi, khe suối. |
Rửa sạch, thái nhỏ xào với thịt, cá hoặc xào măng. |
| Giổi vỏ |
Tày, Dao |
Dùng dao bóc toàn bộ vỏ cây gỗ lớn. |
Phơi khô, gác bếp; khi dùng nướng sơ qua rồi cạo lấy bột làm gia vị. |
3. Giải pháp quản lý và kỹ thuật khai thác bền vững
- Giải pháp quản lý - xã hội:
- Rà soát và hoàn thiện công tác giao đất giao rừng, phân định rõ ranh giới khu bảo tồn.
- Tổ chức các lớp tuyên truyền kiến thức lâm nghiệp và bảo tồn nguồn gen vào buổi tối (phù hợp với tập quán lao động ban ngày của người Tày, Dao), phát thanh tuyên truyền bằng tiếng dân tộc bản địa.
- Xây dựng quy ước thôn bản, thành lập quỹ bảo vệ rừng kết hợp khen thưởng và xử phạt vi phạm.
- Quy trình kỹ thuật khai thác theo nhóm dạng sống:
- Đối với cây thân thảo (Dây dang, Gừng gió, Thủy xương bồ...): Khai thác thủ công có chọn lọc, chỉ thu hái bộ phận cần dùng (lá, nhánh rễ), tuyệt đối không đào bới tận diệt cả gốc rễ; tránh giẫm đạp lên cây con tái sinh; quy định định ngạch và số lần thu hái trong năm.
- Đối với cây thân gỗ (Sẻn hôi, Trà hoa vàng, Giổi, Màng tang...): Thu hái đúng mùa khi quả, hoa đạt độ chín công nghệ; cấm đốn hạ cây hoặc chặt cành lớn để lấy quả; giữ lại một lượng hoa/quả nhất định trên cây mẹ để phục vụ phát tán hạt và tái sinh tự nhiên. Đối với loài lấy vỏ (Quế, Giổi vỏ), cấm bóc vỏ chu vi quanh thân gây chết cây.
- Đối với các loài quý hiếm, nguy cấp (Giổi vỏ, Ma nga chiêng...): Điều tra định vị các cá thể còn sót lại, cắm biển bảo vệ nghiêm ngặt cấm khai thác; áp dụng kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng hoặc gieo ươm hạt để xây dựng mô hình trồng trọt vườn hộ gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được tác giả thừa nhận:
- Thời gian nghiên cứu ngắn (5 tháng, từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2014) không bao quát hết các mùa sinh trưởng, ra hoa và kết quả của toàn bộ các loài thực vật trong năm.
- Địa bàn khảo sát còn hẹp (mới thực hiện tại 3/6 thôn của xã Đoàn Kết).
- Rào cản tâm lý giao tiếp: Một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số còn e dè, ngại tiếp xúc với người lạ, gây khó khăn cho việc khai thác sâu các bí quyết chế biến gia truyền.
- Điều kiện thời tiết vùng núi hiểm trở, địa hình phức tạp ảnh hưởng lớn đến quá trình điều tra thực địa tìm kiếm mẫu vật.
- Một số loài chỉ dừng lại ở tên địa phương do thiếu mẫu tiêu bản hoa/quả để giám định chính xác đến bậc loài.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục mở rộng phạm vi điều tra sang các thôn còn lại của xã Đoàn Kết và các xã lân cận trong Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh.
- Điều tra bổ sung mẫu thực vật vào các mùa khác nhau trong năm để hoàn thiện tên khoa học cho các loài chưa định danh (Họm ảu, Hum, Im kìa, Phắc cạm, Yên pâu đéng, Khả nốc, Choạng khổn, Ma nga chiêng, Giổi vỏ, Sơn tiêu).
- Nghiên cứu sâu về phân tích thành phần hóa học, hoạt tính sinh học và tinh dầu của các loài tiềm năng (như Sẻn hôi, Trà hoa vàng, Màng tang).
- Thử nghiệm các biện pháp kỹ thuật gieo ươm, nhân giống và xây dựng mô hình nông lâm kết hợp trồng cây hương liệu, gia vị tại vườn hộ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Nông lâm kết hợp, Quản lý tài nguyên rừng, Thực vật học, Lâm nghiệp và Dân tộc học.
- Cán bộ nghiên cứu tại các viện lâm nghiệp, ban quản lý các khu rừng đặc dụng, khu bảo tồn thiên nhiên vùng Tây Bắc.
- Chính quyền địa phương cấp huyện, xã trong việc xây dựng đề án bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển sinh kế phi nông nghiệp cho đồng bào dân tộc thiểu số.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Danh lục chi tiết 12 loài cây gia vị, hương liệu kèm tên khoa học, họ, bộ phận sử dụng và môi trường sống.
- Bảng tổng hợp so sánh tri thức bản địa giữa hai dân tộc Tày và Dao về kỹ thuật thu hái, sơ chế và bài thuốc/món ăn truyền thống.
- Hệ thống phương pháp điều tra thực vật dân tộc học (phỏng vấn liệt kê tự do kết hợp lấy mẫu tiêu bản ngâm cồn và định loại so sánh).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đã định danh chính xác được bao nhiêu loài thực vật làm hương liệu và gia vị tại xã Đoàn Kết?
Tác giả đã xác định được tên khoa học của 12 loài thuộc 12 chi và 11 họ thực vật/nấm (trong đó có các loài tiêu biểu như Dây dang, Trà hoa vàng, Sẻn hôi/Mắc khén, Màng tang, Quế, Thủy xương bồ, Giổi, Nhội, Gừng gió, Sấu, Hăm nắm, Nấm hương). Ngoài ra còn ghi nhận 5 loài có ảnh nhưng chưa định danh tên khoa học và 5 loài được người dân cung cấp thông tin nhưng không tìm thấy mẫu thực địa.
2. Sự khác nhau cơ bản trong việc sử dụng cây hương liệu, gia vị giữa người Tày và người Dao tại địa phương là gì?
Người Tày sử dụng số lượng loài cây làm hương liệu, gia vị phong phú và có kỹ thuật chế biến ẩm thực đa dạng hơn người Dao (ví dụ: sử dụng lá Dây dang nấu canh chua, Hăm nắm hấp cá, Họm ảu xào thịt, Phắc cạm xào măng). Nguyên nhân do người Tày có lịch sử định cư tại địa bàn lâu đời hơn, trong khi người Dao chủ yếu khai thác các loài phổ biến và một số loài đặc trưng dùng đốt thơm thay hương (như cây Hum) hoặc nấu nước uống đi rừng (cây Im kìa).
3. Những loài cây hương liệu, gia vị nào có giá trị kinh tế thương phẩm cao nhất trên thị trường được đề cập trong nghiên cứu?
Nghiên cứu ghi nhận hạt Giổi (Michelia balansae) có giá bán dao động từ 1.000.000 đến 1.500.000 đồng/kg hạt khô tùy thời điểm mùa vụ; hoa Trà hoa vàng (Camellia chrysantha) có giá từ 400.000 đến 800.000 đồng/kg tươi. Đây là nguồn thu nhập đáng kể thúc đẩy người dân vào rừng khai thác.
4. Vì sao loài "Giổi vỏ" được nhiều người dân nhắc đến trong phỏng vấn nhưng không tìm thấy mẫu vật ngoài thực địa?
Loài Giổi vỏ bị người dân khai thác bằng phương pháp bóc toàn bộ vỏ thân cây để làm gia vị chấm và gác bếp dự trữ. Tập quán bóc vỏ tận diệt khiến cây bị chết, làm gián đoạn khả năng tái sinh tự nhiên dẫn đến cạn kiệt nguồn cây ngoài thực địa, chỉ còn lại một số ít sản phẩm vỏ khô được lưu trữ trong các hộ gia đình.
5. Khóa luận đề xuất quy tắc khai thác bền vững đối với nhóm cây thân gỗ như thế nào?
Đối với cây thân gỗ (Sẻn hôi, Trà hoa vàng, Giổi, Màng tang), người dân chỉ được thu hái thủ công đúng thời điểm hoa/quả đạt độ chín công nghệ; tuyệt đối không đốn hạ cây hoặc chặt cành lớn; không hái toàn bộ hoa/quả mà phải để lại một tỷ lệ nhất định cung cấp hạt cho tái sinh tự nhiên; đồng thời không dẫm đạp, làm tổn hại đến cây con tái sinh xung quanh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Đình Tùng đã cung cấp hệ thống dẫn liệu thực tế về 22 loài thực vật và nấm được cộng đồng dân tộc Tày, Dao tại xã Đoàn Kết, huyện Đà Bắc sử dụng làm hương liệu và gia vị, trong đó định danh chính xác 12 loài bằng phương pháp hình thái học so sánh. Công trình đã làm rõ nét đặc trưng tri thức bản địa, tập quán khai thác thủ công và sự khác biệt văn hóa ẩm thực giữa hai tộc người gắn liền với tài nguyên Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh. Đồng thời, nghiên cứu phân tích sâu sắc các nguyên nhân suy thoái tài nguyên và đề xuất hệ thống giải pháp quản lý rừng cộng đồng kết hợp kỹ thuật khai thác bền vững theo nhóm dạng sống. Đây là tài liệu khoa học có giá trị thực tiễn cao phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển sinh kế lâm nghiệp tại vùng cao Tây Bắc.