Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chì ($\text{Pb}$) là một trong những kim loại nặng có độc tính cao, tích lũy sinh học lâu dài trong cơ thể sống và gây ô nhiễm nghiêm trọng đối với nguồn nước và môi trường. Khi xâm nhập vào cơ thể người, ion chì ($\text{Pb}^{2+}$) thay thế một phần canxi trong cấu trúc $\text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2$ của xương, gây ức chế hoạt động của nhiều enzyme, dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm như thiếu máu, tổn thương hệ thần kinh ngoại vi và suy giảm chức năng não. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp phân tích nhằm phát hiện, định lượng vết chì trong các đối tượng mẫu môi trường đóng vai trò thiết thực trong kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Trong phân tích quang phổ hấp thụ phân tử (trắc quang), việc sử dụng các thuốc thử hữu cơ có khả năng tạo phức vòng càng (chelate) có độ nhạy cao là hướng tiếp cận phổ biến. Thuốc thử Xylenol da cam (XO) là phẩm màu hữu cơ thuộc nhóm triphenylmetan kết hợp khung cấu trúc complexon, có khả năng tạo phức màu đặc trưng với nhiều cation kim loại. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về các thông số hóa lý, cơ chế phản ứng và điều kiện tạo phức tối ưu giữa $\text{Pb(II)}$ và Xylenol da cam tại Việt Nam vẫn chưa được hệ thống hóa đầy đủ.

Khóa luận tốt nghiệp Cử nhân Hóa học chuyên ngành Hóa phân tích tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (do sinh viên thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Lê Ngọc Tứ) tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan lý thuyết về hóa học phức chất vòng càng, tính chất trắc quang của thuốc thử Xylenol da cam, độc tính và hóa học dung dịch của ion $\text{Pb(II)}$.
  2. Khảo sát thực nghiệm các điều kiện tối ưu cho phản ứng tạo phức giữa $\text{Pb(II)}$ và XO (bước sóng tối ưu $\lambda_{\text{opt}}$, khoảng thời gian phản ứng ổn định, $\text{pH}$ tối ưu).
  3. Xác định thành phần tỉ lượng của phức chất hình thành trong dung dịch bằng phương pháp tỉ số mol và phương pháp hiệu suất tương đối Staric - Barbanel.
  4. Nghiên cứu cơ chế phản ứng tạo phức và xác định số lượng proton giải phóng trong quá trình tạo phức thông qua sự phụ thuộc của hàm $-\lg B$ vào $\text{pH}$.
  5. Xác định các tham số định lượng hóa lý: hệ số hấp thụ mol phân tử ($\varepsilon_{\text{XO}}$, $\varepsilon_{\text{Pb-XO}}$), hằng số không bền ($K_{\text{kb}}$), và hằng số bền điều kiện ($\beta$) của phức chất bằng các phương pháp toán học và đồ thị (phương pháp Komar, phương pháp đồ thị).

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ phản ứng tạo phức màu giữa ion $\text{Pb}^{2+}$ và thuốc thử Xylenol da cam trong môi trường nước. Phạm vi thực nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh ở nhiệt độ thường và lực ion cố định ($I = 0,1$).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng dựa trên lý thuyết cân bằng hóa học trong dung dịch chất điện ly và các quy luật quang học phân tích:

  • Cân bằng tạo phức và cân bằng phụ trong dung dịch: Sự hình thành phức chất giữa ion kim loại $M$ và phối tử đa chức $H_mR$ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các quá trình cạnh tranh như phản ứng thủy phân tạo phức hidroxo của ion kim loại ($M^{z+} + i\text{H}2\text{O} \rightleftharpoons M(\text{OH})i^{(z-i)+} + i\text{H}^+$) và quá trình proton hóa từng nấc của phối tử ($H{n-j}R^{j-} + \text{H}^+ \rightleftharpoons H{n-j+1}R^{(j-1)-}$). Độ bền thực tế của phức chất được mô tả thông qua hằng số bền điều kiện $\beta'$ có tính đến các hệ số phản ứng phụ $\alpha_M$ và $\alpha_R$.
  • Định luật quang phổ hấp thụ Bughe - Lamber - Beer: Mật độ quang (độ hấp thụ) của dung dịch tuân theo biểu thức $A = \varepsilon \cdot l \cdot C$, với tính chất cộng tính $A_{\text{tổng}} = \sum A_i$ khi các cấu tử màu tồn tại đồng thời không tương tác hóa học với nhau. Khi cả thuốc thử và phức cùng hấp thụ ánh sáng tại bước sóng khảo sát, đại lượng hiệu mật độ quang $\Delta A = A - A_R$ được sử dụng để phân tích.
  • Các phương pháp nghiên cứu thành phần phức chất:
    • Phương pháp tỉ số mol (đường bão hòa): Khảo sát quan hệ $\Delta A = f(C_R)$ khi $C_M = \text{const}$ hoặc $\Delta A = f(C_M)$ khi $C_R = \text{const}$ để xác định tỉ số phối vị thông qua điểm gãy (điểm ngoặt) trên đồ thị.
    • Phương pháp hiệu suất tương đối Staric - Barbanel: Biểu diễn sự biến thiên của $\frac{\Delta A}{C_R}$ hoặc $\frac{\Delta A}{C_M}$ theo $\frac{\Delta A}{\Delta A_{\text{max}}}$ để xác định giá trị tuyệt đối của các hệ số tỉ lượng $m$ và $n$ trong phức $M_mR_n$.
    • Phương pháp tỉ số độ dốc và phương pháp chuyển dịch cân bằng.
  • Phương pháp xác định cơ chế tạo phức: Thiết lập phương trình tuyến tính $-\lg B = qn \cdot \text{pH} - \text{const}$, trong đó độ dốc của đồ thị phản ánh tích số giữa số phối tử ($q$) và số proton ($n$) bị tách ra từ mỗi phân tử thuốc thử khi tham gia liên kết tạo vòng càng.
  • Phương pháp xác định các thông số hóa lý: Phương pháp N. Komar kết hợp giải hệ phương trình định luật tác dụng khối lượng để xác định hệ số hấp thụ mol $\varepsilon$ và hằng số cân bằng, cùng các phương pháp đồ thị của Frank - Oswald và Schwarzenbach.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu được từ phép đo quang phổ hấp thụ UV-Vis trên máy đo quang phổ Biochrom 4060 và phép đo $\text{pH}$ trên máy Hana 8417 tại phòng thí nghiệm.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đại cương về phức chất

Chương 1 tổng hợp có hệ thống các khái niệm cơ bản về phức chất, phân loại phức chất (phức đơn phối tử, đa phối tử, đơn nhân, đa nhân, phức liên hợp ion, hợp chất nội phức/vòng càng). Tác giả phân tích sâu về hợp chất nội phức (chelate) – loại hợp chất có độ bền cao và hệ số hấp thụ mol lớn ($\varepsilon$ có thể đạt $10^4 - 10^5\ \text{L}\cdot\text{mol}^{-1}\cdot\text{cm}^{-1}$) do hình thành các vòng 5 hoặc 6 cạnh bền vững.

Chương này cũng phân tích bản chất nhiệt động học của hằng số bền nhiệt động, hằng số bền nồng độ và hằng số bền điều kiện, đồng thời làm rõ các yếu tố bên trong (bán kính ion, điện tích, thế ion hóa $U = Z/r$, cấu hình electron, cấu trúc phối tử) và các yếu tố bên ngoài ($\text{pH}$ môi trường, nhiệt độ, áp suất, phản ứng phụ tạo phức cạnh tranh và lực ion $I$) ảnh hưởng đến cân bằng hóa học. Vai trò của việc duy trì lực ion cố định ($I = \text{const}$) và kiểm soát $\text{pH}$ tối ưu ($\text{pH}_{\text{opt}}$) được chứng minh thông qua các mô hình toán học cân bằng ion.

Chương 2: Thuốc thử Xylenol da cam, chì và hợp chất của chì

Nội dung chương trình bày chi tiết về cấu trúc, tính chất lý hóa và ứng dụng của thuốc thử Xylenol da cam (XO) và kim loại chì:

  • Xylenol da cam: Công thức phân tử $\text{C}{31}\text{H}{32}\text{N}2\text{O}{13}\text{S}$, khối lượng mol $672,66\ \text{g/mol}$, dạng bột nâu đỏ, tan tốt trong nước. XO phân li theo 6 nấc tương ứng với các giá trị $\text{p}K_a$ ($\text{p}K_{a1} = 6,4$; $\text{p}K_{a2} = 10,5$; $\text{p}K_{a3} = 12,3$, v.v.), dung dịch chuyển màu qua các nấc $\text{H}_6\text{In} \rightarrow \text{H}_5\text{In}^- \rightarrow \text{H}_4\text{In}^{2-} \rightarrow \text{H}_3\text{In}^{3-} \rightarrow \text{H}_2\text{In}^{4-} \rightarrow \text{HIn}^{5-} \rightarrow \text{In}^{6-}$ (cam $\rightarrow$ vàng $\rightarrow$ vàng $\rightarrow$ vàng $\rightarrow$ đỏ $\rightarrow$ tím $\rightarrow$ tím sẫm). XO đóng vai trò là một complexon nhóm triphenylmetan chứa hai nhóm aminodiacetic ở vị trí $3,3'$ và $5,5'$ có khả năng phối trí qua nguyên tử oxy và nitơ để tạo vòng càng 5 cạnh với ion kim loại.
  • Chì và ion $\text{Pb(II)}$: Kim loại nhóm IVA, các số oxi hóa $+2, +4$. Trình bày độc tính sinh học của $\text{Pb}^{2+}$, sự phân bố các dạng hidroxo của chì trong dung dịch nước với các hằng số cân bằng thủy phân: $$\text{Pb}^{2+} + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{Pb(OH)}^+ + \text{H}^+\quad (\beta_1 = 10^{-7,8})$$ $$\text{Pb}^{2+} + 2\text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{Pb(OH)}_2 + 2\text{H}^+\quad (\beta_2 = 10^{-17,1})$$ $$\text{Pb}^{2+} + 3\text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{Pb(OH)}_3^- + 3\text{H}^+\quad (\beta_3 = 10^{-28,0})$$
Thuộc tính / Hóa chất Thuốc thử Xylenol da cam (XO) Ion Chì ($\text{Pb}^{2+}$)
Công thức / Dạng tồn tại $\text{C}{31}\text{H}{32}\text{N}2\text{O}{13}\text{S}$ (Muối tan) Dạng muối $\text{Pb(NO}_3)_2$ trong nước
Khối lượng mol $672,66\ \text{g/mol}$ $207,2\ \text{g/mol}$
Đặc tính phân tích Chỉ thị màu complexon, phối tử tạo chelate Cation trung tâm, dễ thủy phân ở $\text{pH} > 6$
Số nấc phân li / Dạng hidroxo 6 nấc phân li axit-bazơ Tạo $\text{Pb(OH)}^+$, $\text{Pb(OH)}_2$, $\text{Pb(OH)}_3^-$

Chương 3: Phân tích trắc quang và nghiên cứu sự tạo phức bằng phương pháp trắc quang

Chương 3 xây dựng cơ sở toán - lý cho toàn bộ các phương pháp trắc quang được áp dụng trong khóa luận. Nội dung đề cập từ bản chất quang học, hiệu ứng chuyển dịch phổ (bathochromic, hypsochromic, hyperchromic) khi phối tử tạo phức với ion kim loại, đến các phương pháp xác định thành phần tỉ lượng của phức chất:

  1. Phương pháp biến đổi liên tục (dãy đồng phân tử gam): Thiết lập cực trị của hàm mật độ quang $\frac{dC_c}{dx} = 0$ khi tỉ lệ nồng độ các chất phản ứng trùng với hệ số tỉ lượng $n = \frac{x}{1-x}$.
  2. Phương pháp tỉ số mol (đường bão hòa): Xác định tỉ số kết hợp từ giao điểm của hai đoạn thẳng ngoại suy trên đồ thị $\Delta A = f(C_R/C_M)$ hoặc $f(C_M/C_R)$.
  3. Phương pháp hiệu suất tương đối Staric - Barbanel: Ứng dụng phương trình Barbanel để nhận diện phức đơn nhân hay đa nhân mà không cần giả thiết trước về độ bền của phức.
  4. Phương pháp xác định cơ chế tạo phức: Thiết lập hàm toán học $-\lg B = f(\text{pH})$ từ định luật bảo toàn nồng độ đầu và định luật tác dụng khối lượng.
  5. Phương pháp Komar và các phương pháp đồ thị Frank - Oswald, Schwarzenbach: Kỹ thuật giải tích và hồi quy đồ thị xác định hệ số hấp thụ phân tử gam thực $\varepsilon$ và hằng số bền của phức chất.

Chương 4: Kĩ thuật và quy trình nghiên cứu

Trình bày danh mục trang thiết bị, hóa chất chuẩn và quy trình thao tác thực nghiệm:

  • Thiết bị: Máy quang phổ hấp thụ UV-VIS Biochrom 4060 (khoảng quét 200–900 nm, cuvet thạch anh $l = 1\text{ cm}$, độ phân giải $0,1\text{ nm}$, độ chính xác $\pm 0,5\text{ nm}$, dải đo mật độ quang 0,003–3,000 A); máy đo $\text{pH}$ HANA 8417; cân điện tử phân tích Sartorius; hệ thống cất nước hai lần Hamilton.
  • Hóa chất pha chế: Dung dịch gốc $\text{XO}\ 10^{-3}\text{ M}$; dung dịch $\text{Pb(NO}_3)_2\ 10^{-3}\text{ M}$; dung dịch $\text{KNO}_3$ dùng để duy trì lực ion không đổi $I = 0,1$; các hệ đệm $\text{pH}$ từ 3,9 đến 9,0 ($\text{CH}_3\text{COOH}/\text{NaOH}$, $\text{Na}_2\text{HPO}_4/\text{KH}_2\text{PO}_4$, $\text{Na}_2\text{B}_4\text{O}_7/\text{HCl}$).
  • Quy trình thực nghiệm chuẩn: Tiến hành trong bình định mức 50 mL, lặp lại tối thiểu 3 lần cho mỗi phép đo để lấy giá trị trung bình; chia thành 3 bước: khảo sát điều kiện tối ưu ($\lambda_{\text{opt}}$, thời gian ổn định, $\text{pH}_{\text{opt}}$), xác định thành phần tỉ lượng của phức, và xác định cơ chế tạo phức cùng các hằng số hóa lý.

Chương 5: Nghiên cứu sự tạo phức giữa Pb(II) với Xylenol da cam

Chương 5 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm thu được:

  • Khảo sát điều kiện tối ưu: Đo phổ hấp thụ của thuốc thử XO và phức $\text{Pb(II)-XO}$ ở các $\text{pH}$ khác nhau; xác định bước sóng tối ưu $\lambda_{\text{opt}}$ (nơi có hiệu mật độ quang $\Delta A = A_{\text{phức}} - A_{\text{XO}}$ đạt cực đại); khảo sát thời gian phản ứng đạt trạng thái cân bằng ổn định; khảo sát ảnh hưởng của $\text{pH}$ dung dịch trong dải đệm từ axit đến kiềm yếu, tìm ra giá trị $\text{pH}_{\text{opt}} = 5,5$.
  • Xác định thành phần phức chất: Pha các dãy dung dịch theo phương pháp tỉ số mol ở các nồng độ thuốc thử $C_{\text{XO}} = 2 \cdot 10^{-5}\text{ M}$, $C_{\text{XO}} = 10^{-4}\text{ M}$ và nồng độ ion chì $C_{\text{Pb}} = 2 \cdot 10^{-5}\text{ M}$. Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa mật độ quang và tỉ số nồng độ xác định phức chất có thành phần tỉ lượng $1:1$ ($\text{Pb}:\text{XO} = 1:1$). Kết quả này được kiểm chứng độc lập bằng đường hiệu suất tương đối Staric - Barbanel với dạng đường thẳng biểu kiến đặc trưng cho hệ số $m = 1, n = 1$.
  • Xác định cơ chế tạo phức: Khảo sát dãy dung dịch phức ở các giá trị $\text{pH}$ khác nhau trong vùng tuyến tính quanh $\text{pH} = 5,5$ qua 3 lần lặp độc lập. Xây dựng đồ thị phụ thuộc của $-\lg B$ vào $\text{pH}$ cho thấy độ dốc đường thẳng là một số nguyên ($qn = 1$), xác nhận phản ứng tạo phức giải phóng 1 proton ($\text{H}^+$) từ một phân tử thuốc thử Xylenol da cam.
  • Xác định các thông số hóa lý của phức chất: Xác định hệ số hấp thụ mol phân tử của thuốc thử $\varepsilon_{\text{XO}}$ và của phức $\varepsilon_{\text{Pb-XO}}$ theo phương pháp Komar và phương pháp dãy dung dịch biến thiên nồng độ; tính toán hằng số không bền $K_{\text{kb}}$ và hằng số bền điều kiện $\beta'$ của phức ở điều kiện tối ưu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã giải quyết đầy đủ các mục tiêu đề ra với các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  1. Xác lập các điều kiện tối ưu cho phản ứng tạo phức:
    • Giá trị $\text{pH}$ tối ưu của phản ứng tạo phức được xác định chính xác tại $\text{pH}_{\text{opt}} = 5,5$.
    • Xác định được bước sóng đo quang tối ưu $\lambda_{\text{opt}}$ ứng với bước nhảy phổ rõ rệt và độ hấp thụ cực đại của phức so với thuốc thử.
    • Phản ứng tạo phức giữa $\text{Pb(II)}$ và XO xảy ra nhanh, màu sắc phức tạo thành có độ bền quang học ổn định theo thời gian ở điều kiện nhiệt độ thường và lực ion $I = 0,1$.
  2. Làm sáng tỏ thành phần và bản chất liên kết:
    • Phương pháp tỉ số mol và phương pháp hiệu suất tương đối Staric - Barbanel đồng thuận chỉ ra rằng ở $\text{pH} = 5,5$, phức chất hình thành giữa $\text{Pb(II)}$ và Xylenol da cam là phức đơn nhân tỉ lệ $1:1$ ($\text{Pb}:\text{XO} = 1:1$).
  3. Cơ chế phản ứng tạo phức:
    • Hàm phụ thuộc tuyến tính $-\lg B = f(\text{pH})$ khẳng định trong điều kiện nghiên cứu, phản ứng tạo phức kèm theo sự tách 1 proton ($n=1$) từ phân tử phối tử Xylenol da cam.
  4. Hệ thống thông số hóa lý định lượng:
    • Tính toán thành công hệ số hấp thụ mol phân tử $\varepsilon_{\text{XO}}$ và $\varepsilon_{\text{Pb-XO}}$ theo phương pháp Komar, chứng minh độ nhạy cao của thuốc thử XO đối với ion $\text{Pb(II)}$.
    • Xác định chính xác các giá trị hằng số không bền ($K_{\text{kb}}$) và hằng số bền điều kiện ($\beta'$) của phức, cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng cho hóa học phân tích dung dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung vào hệ dung dịch chuẩn tinh khiết trong phòng thí nghiệm với lực ion cố định ($I = 0,1$ bằng $\text{KNO}_3$), chưa khảo sát toàn diện ảnh hưởng cản trở của các cation kim loại nặng khác thường đồng hành trong mẫu thực tế (như $\text{Fe}^{3+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Zn}^{2+}$, $\text{Cd}^{2+}$, $\text{Bi}^{3+}$) cũng như các biện pháp dùng chất che hoặc chiết tách để loại trừ can nhiễu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu ứng dụng phức vòng càng $\text{Pb(II)-XO}$ vào quy trình định lượng vết chì trong các mẫu thực tế (nước thải công nghiệp, nước sinh hoạt, mẫu bùn đất).
    • Khảo sát việc sử dụng các tác nhân che phù hợp nhằm nâng cao độ chọn lọc của phép xác định trắc quang chì bằng Xylenol da cam khi có mặt các ion cản trở.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Hóa phân tích, Hóa vô cơ và Công nghệ Môi trường đang thực hiện các đề tài liên quan đến hóa học phức chất, phương pháp phân tích trắc quang và xác định kim loại nặng.
  • Phần trình bày cơ sở lý thuyết tại Chương 3 và quy trình thực nghiệm tại Chương 4 là mẫu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu phức chất bằng trắc quang (phương pháp Komar, Staric - Barbanel, xử lý hàm $-\lg B$ xác định cơ chế).

Câu hỏi thường gặp

1. Phức chất giữa Pb(II) và Xylenol da cam có tỉ lệ thành phần là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát bằng phương pháp tỉ số mol (đường bão hòa ở các nồng độ $C_{\text{XO}}$ và $C_{\text{Pb}}$ khác nhau) và phương pháp hiệu suất tương đối Staric - Barbanel tại Chương 5, phức chất hình thành giữa $\text{Pb(II)}$ và Xylenol da cam là phức đơn nhân có tỉ lệ mol $\text{Pb}:\text{XO} = 1:1$.

2. Giá trị pH tối ưu cho phản ứng tạo phức Pb(II) - XO là bao nhiêu và được duy trì bằng hệ đệm nào?

Giá trị $\text{pH}$ tối ưu được xác định là $\text{pH}_{\text{opt}} = 5,5$. Trong khoảng $\text{pH}$ từ 3,9 đến 6,0, tác giả sử dụng hệ dung dịch đệm pha chế từ axit axetic ($\text{CH}_3\text{COOH}\ 1\text{ M}$) và natri hidroxit ($\text{NaOH}\ 1\text{ M}$).

3. Trong phản ứng tạo phức, có bao nhiêu proton được giải phóng từ phân tử thuốc thử?

Thông qua việc khảo sát sự phụ thuộc của hàm $-\lg B$ vào $\text{pH}$ (đo lặp lại 3 lần độc lập), độ dốc của đồ thị là một số nguyên dương với $qn = 1$. Do phức có tỉ lệ $1:1$ ($q=1$), kết quả khẳng định phản ứng tạo phức giải phóng đúng 1 proton ($n=1$) từ phối tử Xylenol da cam.

4. Thiết bị và điều kiện lực ion nào được sử dụng trong toàn bộ nghiên cứu thực nghiệm?

Nghiên cứu sử dụng máy quang phổ hấp thụ UV-VIS Biochrom 4060 với cuvet thạch anh dày $1\text{ cm}$, máy đo $\text{pH}$ HANA 8417 và cân điện tử phân tích Sartorius. Tất cả các dung dịch khảo sát đều được cố định lực ion ở mức $I = 0,1$ bằng dung dịch muối $\text{KNO}_3$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về cân bằng tạo phức vòng càng giữa ion $\text{Pb(II)}$ và thuốc thử Xylenol da cam bằng phương pháp phân tích trắc quang. Đề tài đã làm sáng tỏ các điều kiện tối ưu ($\text{pH} = 5,5$, lực ion $I = 0,1$), xác định chính xác thành phần phức ($1:1$), cơ chế tách 1 proton của phối tử cũng như các thông số hóa lý định lượng quan trọng ($\varepsilon$, $K_{\text{kb}}$, $\beta'$). Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy cho việc phát triển và hoàn thiện các quy trình trắc quang xác định lượng vết chì trong kiểm nghiệm môi trường.