Nghiên Cứu Định Lượng Paraquat Trong Huyết Tương Bằng Phương Pháp Điện Di Mao Quản

Nghiên cứu định lượng paraquat trong huyết tương người bằng phương pháp điện di mao quản, sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc CE C4D.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2018

99
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Paraquat Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn

Paraquat, hay PQ, là một loại thuốc diệt cỏ được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả cao. Tuy nhiên, nó lại tiềm ẩn nguy cơ độc hại lớn đối với con người. Liều lượng gây tử vong ước tính chỉ khoảng 10ml dung dịch 20%. Đã có nhiều trường hợp ngộ độc paraquat xảy ra trên thế giới và tại Việt Nam, một phần do vô tình, một phần do cố ý. Trung tâm Chống độc, bệnh viện Bạch Mai ghi nhận số ca ngộ độc tăng liên tục, với tỷ lệ tử vong rất cao, lên đến 72,9%.

1.1. Công Thức Hóa Học và Tính Chất Lý Hóa của Paraquat

Paraquat (PQ) có tên khoa học là 1,1'-dimethyl-4,4'-bipyridilium, thuộc nhóm amin bậc 4. Nó thường được sử dụng dưới dạng muối dichloride, là tinh thể màu trắng. Paraquat ổn định trong môi trường acid hoặc trung tính, tan tốt trong nước nhưng ít tan trong dung môi hữu cơ. Nó dễ bị phân hủy dưới ánh sáng UV và mất hoạt tính khi tiếp xúc với đất. Dung dịch paraquat đậm đặc có thể ăn mòn kim loại.

1.2. Thực Trạng Sử Dụng Paraquat Hiện Nay Tại Việt Nam

Mặc dù nhiều quốc gia đã cấm sử dụng paraquat, Việt Nam vẫn sử dụng rộng rãi loại thuốc diệt cỏ này. Năm 2013, Việt Nam nhập khẩu gần 10.000 lít paraquat thành phẩm. Đến năm 2017, Bộ NN&PTNT mới ban hành thông tư loại bỏ paraquat khỏi danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng. Tuy nhiên, lượng tồn dư vẫn còn nhiều, nguy cơ ngộ độc vẫn còn cao. Cần có các biện pháp kiểm soát chất lượng và quản lý chặt chẽ hơn.

1.3. Cơ Chế Gây Độc Của Paraquat Chi Tiết và Cảnh Báo

Cơ chế gây độc của paraquat liên quan đến chu trình oxy hóa khử liên tục, tạo ra các gốc tự do như superoxid và hydroxyl. Các gốc tự do này gây tổn thương tế bào bằng cách phá hủy lipid màng, DNA và protein. Điều này dẫn đến cạn kiệt NADPH và gây chết tế bào. Do đó, cơ chế độc tính paraquat là một quá trình phức tạp và nguy hiểm.

II. Thách Thức Trong Định Lượng Paraquat Giải Pháp Nào

Việc định lượng paraquat trong huyết tương là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị ngộ độc. Các phương pháp phân tích thường dùng bao gồm LC-MS/MS paraquat, GC-MS, CE-MSHPLC. Tuy nhiên, nhiều bệnh viện tuyến địa phương chưa được trang bị thiết bị HPLC, gây khó khăn trong việc xác định sớm nồng độ paraquat để tiên lượng khả năng sống và tiến hành lọc máu hấp phụ.

2.1. Các Phương Pháp Xác Định Paraquat Hiện Nay So Sánh

Các phương pháp như sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS), sắc ký khí khối phổ (GC-MS), và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đều có thể được sử dụng để phân tích paraquat. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng về độ nhạy, độ chính xác và chi phí. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện trang thiết bị và yêu cầu về thời gian phân tích.

2.2. Hạn Chế Của Phương Pháp HPLC Tại Các Bệnh Viện Địa Phương

Phương pháp HPLC đòi hỏi thiết bị đắt tiền và quy trình vận hành phức tạp, gây khó khăn cho các bệnh viện tuyến địa phương. Do đó, cần có một phương pháp thay thế với chi phí thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và tin cậy để định lượng paraquat trong mẫu huyết tương.

2.3. Yêu Cầu Về Định Lượng Sớm Paraquat Trong Huyết Tương

Việc định lượng paraquat sớm trong huyết tương là yếu tố then chốt để đánh giá mức độ nghiêm trọng của ngộ độc và đưa ra phác đồ điều trị kịp thời. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc quyết định có nên tiến hành lọc máu hấp phụ hay không, nhằm cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân.

III. Điện Di Mao Quản Giải Pháp Định Lượng Paraquat Tối Ưu

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển phương pháp điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc (CE-C4D) để định lượng paraquat trong huyết tương. Mục tiêu là cung cấp một giải pháp phân tích có chi phí thấp, dễ triển khai tại các bệnh viện tuyến địa phương, nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy cần thiết. Phương pháp này hứa hẹn sẽ giúp cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị ngộ độc paraquat.

3.1. Ưu Điểm Của Phương Pháp Điện Di Mao Quản CE

Kỹ thuật điện di mao quản (CE) có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác, bao gồm chi phí thiết bị thấp, khả năng phân tích nhanh, và yêu cầu lượng mẫu nhỏ. CE cũng có thể được sử dụng để phân tích nhiều loại chất khác nhau, làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích trong phòng thí nghiệm.

3.2. Detector Độ Dẫn Không Tiếp Xúc C4D Trong Điện Di Mao Quản

Detector độ dẫn không tiếp xúc (C4D) là một loại detector được sử dụng trong điện di mao quản để phát hiện các chất dựa trên độ dẫn điện của chúng. C4D có ưu điểm là không cần tiếp xúc trực tiếp với dung dịch, giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn và ăn mòn điện cực.

3.3. Phát Triển Phương Pháp Điện Di Mao Quản Định Lượng Paraquat

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển phương pháp điện di mao quản sử dụng detector C4D để định lượng paraquat trong huyết tương. Quá trình này bao gồm tối ưu hóa các điều kiện phân tích, đánh giá độ tin cậy của phương pháp, và so sánh kết quả với phương pháp HPLC.

IV. Quy Trình Nghiên Cứu Định Lượng Paraquat Bằng Điện Di Mao Quản

Nghiên cứu này bao gồm các bước chính: khảo sát điều kiện tối ưu để tách paraquat bằng điện di mao quản, nghiên cứu quy trình tách chiết paraquat từ mẫu huyết tương bằng phương pháp chiết pha rắn (SPE), đánh giá độ tin cậy của phương pháp (độ chính xác, độ đúng, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng), và phân tích mẫu thực tế từ bệnh nhân ngộ độc paraquat.

4.1. Khảo Sát Điều Kiện Tối Ưu Tách Paraquat Bằng Điện Di Mao Quản

Quá trình này bao gồm khảo sát ảnh hưởng của hệ đệm, các cation ảnh hưởng đến quá trình phân tách paraquat. Mục tiêu là tìm ra điều kiện phân tích tốt nhất để đạt được độ phân giải cao và độ nhạy tối ưu.

4.2. Nghiên Cứu Quy Trình Tách Chiết Paraquat Từ Mẫu Huyết Tương

Phương pháp chiết pha rắn (SPE) được sử dụng để tách paraquat từ mẫu huyết tương. Quá trình này bao gồm khảo sát khả năng loại bỏ cation của cột C18, sử dụng EDTA để cải thiện hiệu quả tách chiết, và tối ưu hóa thành phần dung dịch rửa giải.

4.3. Đánh Giá Độ Tin Cậy Của Phương Pháp Phân Tích Paraquat

Các thông số như độ chính xác, độ đúng, giới hạn phát hiện (LOD), và giới hạn định lượng (LOQ) được đánh giá để xác định độ tin cậy của phương pháp điện di mao quản. Kết quả này sẽ cho biết phương pháp có đủ tin cậy để sử dụng trong thực tế hay không.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Định Lượng Paraquat Trong Huyết Tương

Nghiên cứu đã xây dựng được đường chuẩn paraquat trên nền mẫu huyết tương, đánh giá phương trình hồi quy của đường chuẩn, và xác định giới hạn phát hiện của phương pháp. Kết quả phân tích mẫu thực tế từ bệnh nhân ngộ độc paraquat bằng phương pháp CE-C4D được đối chứng với phương pháp HPLC để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp mới.

5.1. Xây Dựng Đường Chuẩn Paraquat Trên Nền Mẫu Huyết Tương

Việc xây dựng đường chuẩn paraquat trên nền mẫu huyết tương là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của phương pháp. Đường chuẩn này được sử dụng để định lượng nồng độ paraquat trong các mẫu thực tế.

5.2. Đối Chứng Kết Quả Phân Tích CE C4D Với Phương Pháp HPLC

Kết quả phân tích mẫu thực tế bằng phương pháp CE-C4D được so sánh với kết quả từ phương pháp HPLC để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp mới. Sự tương đồng giữa hai phương pháp sẽ chứng minh tính khả thi của việc sử dụng CE-C4D trong ứng dụng lâm sàng.

5.3. Định Lượng Nồng Độ Paraquat Trong Mẫu Bệnh Nhân Thực Tế

Phương pháp CE-C4D được sử dụng để định lượng nồng độ paraquat trong mẫu huyết tương của bệnh nhân ngộ độc. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của ngộ độc và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

VI. Ứng Dụng và Tương Lai của Phương Pháp Điện Di Mao Quản

Phương pháp điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc (CE-C4D) hứa hẹn là một giải pháp hiệu quả và kinh tế để định lượng paraquat trong huyết tương, đặc biệt phù hợp với các bệnh viện tuyến địa phương. Việc triển khai rộng rãi phương pháp này sẽ giúp cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời cho bệnh nhân ngộ độc paraquat, góp phần giảm tỷ lệ tử vong.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Lâm Sàng Của Phương Pháp CE C4D

Phương pháp CE-C4D có tiềm năng lớn trong ứng dụng lâm sàng để định lượng paraquat trong huyết tương. Với chi phí thấp và quy trình đơn giản, phương pháp này có thể được triển khai rộng rãi tại các bệnh viện tuyến địa phương.

6.2. Hướng Phát Triển Phương Pháp Điện Di Mao Quản Trong Tương Lai

Trong tương lai, phương pháp điện di mao quản có thể được cải tiến hơn nữa bằng cách kết hợp với các kỹ thuật khác như điện di mao quản kết hợp khối phổ (CE-MS) để tăng độ nhạy và độ đặc hiệu. Ngoài ra, việc phát triển các quy trình xử lý mẫu đơn giản và nhanh chóng hơn cũng là một hướng đi quan trọng.

6.3. Góp Phần Giảm Tỷ Lệ Tử Vong Do Ngộ Độc Paraquat

Việc triển khai rộng rãi phương pháp điện di mao quản để định lượng paraquat sẽ giúp các bác sĩ chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời cho bệnh nhân ngộ độc. Điều này có thể góp phần quan trọng vào việc giảm tỷ lệ tử vong do ngộ độc paraquat.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu định lượng paraquat trong huyết tương người bằng phương pháp điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc ce c4d vật chất 604401

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Paraquat (viế t tắ t của paraquaternary bipyridyl) là một thuốc diệt cỏ giá thành rẻ , hiệu quả diệt cỏ rất tốt nên thƣờng đƣợc sử dụng rộng rãi tại Việt Nam. Mặc dù paraquat (PQ) rất thân thiện với môi trƣờng nhƣng lại rất độc đối với con ngƣời. Liều tử vong của PQ đối với ngƣời trƣởng thành ƣớc tính là khoảng 10 ml dung dịch 20%. Trong những năm gần đây, trên thế giới cũng nhƣ Việt Nam đã có rất nhiều trƣờng hợp ngộ độc PQ (do vô tình hay có chủ ý) [2].

Tại trung tâm Chống độc (TTCĐ) - bệnh viện Bạch Mai, số lƣợng bệnh nhân ngộ độc PQ gia tăng đáng kể, năm 2014 đã có 391 ca ngộ độc, năm 2015 đã tăng lên đến 401 ca, năm 2016 là 458 ca và 6 tháng đầu năm 2017 là 200 ca. Trong đó tỉ lệ tử vong là 72,9% [3]. Hầu hết các bệnh nhân ngộ độc PQ đều ở mức độ nặng và tỉ lệ tử vong rất cao. Trƣớc thực tế đó, trong những năm trƣớc đã có rất nhiều quốc gia (32 quốc gia) cấm lƣu hành và sử dụng PQ, tuy nhiên đến ngày 08/02/2017 Việt Nam mới ban hành thông tƣ về việc loại bỏ PQ ra khỏi danh mục các hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) đƣợc phép sử dụng [1].

Mặc dù vậy, số lƣợng bệnh nhân ngộ độc PQ và đến cấp cứu tại TTCĐ có suy giảm nhƣng không đáng kể (từ tháng 1/2017- 6/2017 đã có khoảng 200 ca ngộ độc). Để định lƣợng PQ trong huyết tƣơng, các phƣơng pháp phân tích thƣờng đƣợc sử dụng bao gồm: phƣơng pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC- MS), sắc ký khí khối phổ (GC-MS), phƣơng pháp điện di mao quản khối phổ (CE-MS), phƣơng pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)… Hiện tại, việc phân tích PQ phục vụ cho chẩn đoán và điều trị cũng đã đƣợc triển khai tại trung tâm Chống độc - bệnh viện Bạch Mai (sử dụng phƣơng pháp so màu để định tính PQ và định lƣợng nồng độ PQ trong huyết tƣơng bằng phƣơng pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC). Tuy nhiên, nhiều bệnh viện tuyến địa phƣơng chƣa đƣợc trang bị thiết bị HPLC, trong khi đó việc định lƣợng sớm nồng độ PQ trong huyết tƣơng để xác định mức độ nặng và tiên lƣợng khả năng sống cũng nhƣ tiến hành lọc máu hấp phụ là rất quan trọng. Do đó, một vấn đề đặt ra là làm thế nào để có đƣợc một trang thiết bị có giá thành thấp, 1 z có thể trang bị đƣợc tại địa phƣơng mà vẫn có thể xác định đƣợc nồng độ PQ trong huyết tƣơng, phục vụ nhanh chóng, kịp thời trong điều trị.

Trên cơ sở đó, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu định lượng paraquat trong huyết tương người bằng phương pháp điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc (CE-C4D)” với hi vọng đóng góp một phần trong chẩn đoán và điều trị sớm cho những bệnh nhân ngộ độc paraquat tại các bệnh viện tuyến địa phƣơng. Luận văn này thực hiện với mục tiêu nghiên cứu quy trình xử lý mẫu paraquat trong huyết tƣơng, từ đó định lƣợng paraquat bằng phƣơng pháp điện di mao quản sử dụng detector đo độ dẫn không tiếp xúc (CE- C4D). 2 z CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về paraquat 1.

Công thức hóa học, tính chất lý hoá học của paraquat  Công thức hóa học Paraquat là từ viết tắt của paraquaternary bipyridyl, tên khoa học là 1,1'- dimethyl-4,4' bipyridilium. PQ thuộc nhóm hợp chất amin bậc 4, là thuốc diệt cỏ đƣợc sử dụng rộng rãi nhất hiện nay với đặc tính diệt cỏ nhanh và hiệu quả. Paraquat có khối lƣợng phân tử tƣơng đối là 186,2 g/mol và có công thức hóa học nhƣ Hình 1. Công thức hóa học của paraquat Tuy nhiên, hiện nay paraquat thƣờng đƣợc sử dụng dƣới dạng muối và chủ yếu là muối dichloride nhƣ Hình 1.

Công thức hóa học dạng muối paraquat  Tính chất lý, hóa học của paraquat PQ thƣờng có màu trắng hơi vàng, không mùi, tỷ trọng ở 20oC là 1,240 - 1,260; điểm chảy 175-180oC, điểm sôi khoảng 300oC và pH của dung dịch PQ trong nƣớc là 6,5-7,5. 3 z PQ thƣờng ở dạng muối, chủ yếu là muối dichloride ở dạng tinh thể trắng, PQ ổn định trong môi trƣờng axit hoặc trung tính, không ổn định trong môi trƣờng kiềm. PQ tan tốt trong nƣớc (độ tan 700 g/l ở 20oC), ít tan trong các dung môi hữu cơ, PQ bị phân hủy dƣới ánh sáng UV, bị bất hoạt bởi các tác nhân hoạt động bề mặt anionic và bởi đất sét, bị mất hoạt tính nhanh khi tiếp xúc với đất, PQ không bay hơi. Dung dịch PQ đặc ăn mòn thép, tấm thiếc, sắt mạ kẽm và nhôm [39].

Thực trạng sử dụng paraquat hiện nay Paraquat thuộc nhóm trừ cỏ dại Bipyridylium đƣợc tập đoàn ICI phát minh năm 1955, đƣợc thƣơng mại hóa và sử dụng năm 1962 [34]. Hiện nay, ngoài công ty Syngenta (Thụy Sỹ), Sundat (Singapore) và United Phosphorus (Ấn Độ) thì hơn 15 doanh nghiệp thuốc BVTV Trung Quốc sản xuất và đƣa ra thị trƣờng thế giới một lƣợng lớn thuốc trừ cỏ PQ. PQ đƣợc sản xuất và sử dụng chủ yếu ở 2 dạng chế phẩm SG (hạt tan trong nƣớc) và SL (dung dịch đậm đặc), PQ và thành phẩm chƣa PQ thuộc nhóm độc loại II, không tồn tại lâu trong môi trƣờng sống, tan nhanh trong nƣớc. Hiện tại, có hơn 90 quốc gia đăng ký và sử dụng PQ (với mức độ sử dụng khác nhau), trong đó có nhiều nƣớc có nền nông nghiệp phát triển.

Tuy nhiên, với thực trạng ngộ độc và tử vong do PQ trên thế giới, rất nhiều quốc gia phải xem xét lại công tác quản lý thuốc trừ cỏ PQ, rà soát lại mức độ sử dụng, thậm chí có thể hạn chế, cấm sử dụng. Trong danh mục thuốc BVTV đƣợc phép sử dụng ở Việt Nam (ban hành kèm theo thông tƣ số 21/2013/TT-BNNPTNT) ngày 16/4/2013 của Bộ trƣởng Bộ NN & PTNT) có 45 tên thƣơng phẩm thuốc paraquat, trong đó 41 thành phẩm dạng SL, 3 thành phẩm dạng AS và 1 thành phẩm dạng WP. Tổng số thuốc Paraquat đƣợc nhập vào VN năm 2011 là 6895,698 lít, năm 2012 là 10699,374 lít (tăng 15% so sới năm 2011)và năm 2013 là 9953,223 lít (giảm 7% so với năm 2012). Tổng cộng số lƣợng paraquat thành phẩm 20% đƣợc nhập khẩu và sử dụng ở VN trong 3 năm (2011-2013) là 27548,295 lít (lƣợng dùng trung bình từ 1,5 – 2,0 L/ha).

Trong 4 z số này 17% lƣợng nhập khẩu từ Syngenta, 70% từ các công ty Trung quốc, số còn lại từ Singapore và Ấn Độ. Lƣợng thuốc trừ cỏ chứa thành phần PQ vẫn đƣợc nƣớc ta ƣu tiên sử dụng hàng đầu trong việc diệt cỏ. Bên cạnh đó, có rất nhiều ngƣời dân sử dụng sai mục đích của thuốc trừ cỏ PQ đó là dùng để tự tử. Hàng năm, trung tâm Chống độc – bệnh viện Bạch Mai đã tiếp nhận rất nhiều trƣờng hợp ngộ độc PQ và trong số đó tỉ lệ tử vong rất cao.

Năm 2011 tỉ lệ tử vong đối với các bệnh nhân ngộ độc PQ là 72,9%. Tỉ lệ này tiếp tục đƣợc gia tăng trong những năm gần đây. Trƣớc thực trạng đó, đầu năm 2017 (08/02/2017), Bộ NN & PTNT đã đƣa ra quyết định loại bỏ PQ ra khỏi danh mục thuốc BVTV đƣợc phép sử dụng tại Việt Nam. Tuy nhiên, với lƣợng PQ đã nhập những năm trƣớc (theo thống kê trên) thì PQ vẫn còn tồn dƣ rất nhiều, có thể sử dụng đƣợc trong một thời gian khá dài.

Do vậy, nguy cơ ngƣời dân dùng PQ tự tử vẫn có khả năng xảy ra cao. Diquat cũng là một hóa chất diệt cỏ nhanh và hiệu quả. Diquat có tính chất khá giống với paraquat, trong điều kiện thích hợp diquat có thể chuyển thành paraquat và ngƣợc lại. Tuy nhiên, ở Việt Nam, diquat không đƣợc tìm thấy trong các báo cáo về thành phần thuốc bảo vệ thực vật.

Cơ chế gây độc của paraquat Cơ chế gây độc của PQ [13] đƣợc thể hiện ở Hình 1. Cơ chế gây độc của paraquat 5 z Trong giai đoạn đầu của chu trình này, ion PQ2+ cùng với NADPH trải qua một phản ứng tạo ra ion paraquat bị khử (PQ+) và NADP+, PQ+ phản ứng hầu nhƣ ngay lập tức với oxy tái tạo lại PQ2+ và gốc superoxid. Có sẵn NADPH và oxy, chu trình oxy hoá - khử của PQ xảy ra liên tục, với việc NADPH liên tục bị mất đi và không ngừng tạo ra gốc superoxid. Gốc tự do superoxid sau đó phản ứng với bản thân nó để tạo ra peroxid hydro (H2O2) và với H2O2 cùng Fe để tạo thành gốc tự do hydroxyl [17],[ 32].

Cạn kiệt NADPH dẫn tới chết tế bào. Chu trình oxy hoá - khử tạo thành gốc tự do hydroxyl dẫn tới nhiều cơ chế làm tổn thƣơng tế bào: phản ứng với lipid trên màng tế bào (peroxide hoá lipid), DNA và các protein tối cần thiết cho tế bào sống sót cũng bị các gốc tự do hydroxyl phá hủy [11],[ 35],[ 36]. Dược động học paraquat 1. Hấp thu Ở đƣờng tiêu hoá PQ đƣợc hấp thu rất nhanh nhƣng ít (5-10%).

Hấp thu chủ yếu ở ruột non. Khi dạ dày ruột bị tổn thƣơng lan rộng, số lƣợng chất độc đƣợc hấp thu sẽ tăng lên, PQ không gắn với protein huyết tƣơng. Nồng độ đỉnh của PQ trong huyết tƣơng đạt đƣợc trong vòng 2 giờ sau uống [5]. Tiếp xúc qua da, hấp thu vào cơ thể nói chung chỉ xảy ra khi tiếp xúc kéo dài hoặc da bị tổn thƣơng.

Tiếp xúc với PQ qua đƣờng hô hấp không làm cho lƣợng PQ đƣợc hấp thu đến mức đủ để gây nhiễm độc. Bởi vì kích thƣớc các hạt chứa PQ lớn (hầu hết trên 100 m) làm cho PQ không đi sâu đƣợc xuống đƣờng hô hấp để hấp thu [5]. Mắt tiếp xúc với PQ sẽ bị tổn thƣơng, nhƣng không đủ để gây nhiễm độc toàn thân. Phân bố Sau khi uố ng, PQ phân bố nhanh chóng nhất tới tấ t cả các cơ quan chin ́ h nhƣ phổi, thận, gan và cơ, đă ̣c biê ̣t là phổ i , PQ sẽ bi ̣khƣ̉ thành da ̣ng gố c tƣ̣ do hoa ̣t tính cao [7].

Thể tích phân bố của PQ là 1,2 - 1,6 l/kg. PQ đạt đƣợc nồng độ cao và tồn tại lâu hơn trong phổi, nồng độ trong phổi có thể cao hơn so với nồng độ huyết tƣơng gấp 50 lần. Sau uống 5-7 giờ, nồng độ 6 z PQ trong tổ chức phổi đạt cao nhất. Tuy nhiên, lƣợng PQ huyết tƣơng cũng cần đạt đến một ngƣỡng tới hạn để cho quá trình hấp thu ở phổi diễn ra [10].

PQ qua đƣợc nhau thai. Trong một nghiên cứu, nồng độ PQ trong dịch ối và máu dây rốn, bào thai cao hơn nồng độ trong máu mẹ 4-6 lần [10]. Không có bào thai nào sống sót.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Định Lượng Paraquat Trong Huyết Tương Bằng Phương Pháp Điện Di Mao Quản" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phương pháp định lượng paraquat, một loại thuốc diệt cỏ độc hại, trong huyết tương. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định nồng độ paraquat một cách chính xác mà còn mở ra hướng đi mới trong việc theo dõi và đánh giá tác động của chất độc này đối với sức khỏe con người. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về quy trình thực hiện, các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả và ứng dụng thực tiễn của phương pháp này trong y học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phân tích hóa học, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu quy trình xác định đa dư lượng lượng vết một số hóa chất bảo vệ thực vật nhóm carbamat trong nông sản bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ lc msms, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các hóa chất bảo vệ thực vật và phương pháp phân tích hiện đại.

Ngoài ra, tài liệu 0110 nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng vitamin c trong viên sủi bọt đa thành phần bằng phương pháp hplc cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về quy trình định lượng vitamin C, một chất dinh dưỡng quan trọng trong sức khỏe con người.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về 0158 nghiên cứu ứng dụng các phương pháp sắc ký phân tích thành phần hóa học tâm sen nelumbo nucifera gaertn nelumbonaceae, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của các phương pháp sắc ký trong phân tích hóa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các phương pháp phân tích hóa học hiện đại.