Nghiên Cứu Tài Nguyên Cây Thuốc Tại Khu Bảo Tồn Sao La, Tỉnh Thừa Thiên Huế

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu tài nguyên cây thuốc khu bảo tồn sao la tỉnh thừa thiên huế và đề xuất biện pháp bảo tồn, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: Tình hình nghiên cứu về nguồn tài nguyên cây thuốc trên thế giới

1.1. Lịch sử nghiên cứu và tình hình điều tra thống kê

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Địa điểm nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hiện trạng nguồn tài nguyên cây thuốc tại Khu bảo tồn Sao La, tỉnh Thừa Thiên Huế

3.2. Tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thuốc

3.3. Đa dạng về bộ phận sử dụng làm thuốc. Tiềm năng chữa các nhóm bệnh khác nhau của các loài cây thuốc

3.4. Đa dạng về nguồn gen nguy cấp, quý, hiếm

3.5. Giá trị khoa học

3.6. Tình hình khai thác, sử dụng và nghiên cứu nguồn tài nguyên cây thuốc của đồng bào bản địa tại khu vực Khu bảo tồn Sao La

3.7. Tình hình khai thác cây thuốc trong khu vực nghiên cứu

3.8. Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài thực vật làm thuốc tiềm năng

3.9. Sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư, kháng viêm của những loài dược liệu tiềm năng tại khu vực nghiên cứu

3.10. Nghiên cứu thành phần hóa học của Xà căn ba vì (Ophiorrhiza baviensis)

3.11. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư, kháng viêm của các hoạt chất chính phân lập từ 01 loài dược liệu tiềm năng

3.12. Các giải pháp quản lý, bảo tồn và khai thác bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc ở Khu bảo tồn Sao La

3.13. Giải pháp quản lý, khai thác bền vững tài nguyên cây thuốc. Bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5. Kết luận

6. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu Tài nguyên Cây thuốc Sao La Huế

Khu Bảo tồn Sao La, Thừa Thiên Huế là một khu vực đa dạng sinh học quan trọng, đặc biệt về tài nguyên cây thuốc. Nơi đây chứa đựng tiềm năng lớn trong việc cung cấp nguồn dược liệu quý giá cho y học cổ truyền và hiện đại. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá, bảo tồn và phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng danh lục, đánh giá tính đa dạng của các loài cây thuốc, nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của một số loài tiềm năng, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và khai thác bền vững. Theo Leonid V. Averyanov và cộng sự (2006), khu vực này là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số với nền văn hóa bản địa đặc sắc và nhiều phương thuốc hay chữa được nhiều chứng bệnh với nhiều loài cây quý.

1.1. Vai trò của cây thuốc trong bối cảnh đại dịch

Đại dịch COVID-19 đã cho thấy vai trò quan trọng của cây thuốc và các hợp chất tự nhiên trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh tật. Thực vật đã được sử dụng hàng thế kỷ để điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng mãn tính, bao gồm cả các bệnh do virus. Các nhà khoa học đã xác minh tiềm năng các chất phytochemical tự nhiên có thể được coi là một nguồn thuốc tiềm năng tuyệt vời chống lại các bệnh khác nhau cũng như điều trị COVID [2].

1.2. Khu Bảo tồn Sao La Điểm nóng đa dạng sinh học

Khu Bảo tồn Sao La được thành lập theo Quyết định số 2020/QĐ-UB ngày 09 tháng 10 năm 2013 của Ủy ban Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế, với diện tích 15.519,93 ha. Khu vực này được ghi nhận là khu đa dạng sinh học trọng yếu ở phạm vi toàn cầu (theo BirdLife, 2018a) [6] Hệ sinh thái và sinh vật nơi đây rất phong phú và đa dạng, ít được nghiên cứu, có nhiều loài quý hiếm.

II. Thách thức Bảo tồn Tài nguyên Cây thuốc tại Huế

Mặc dù Khu Bảo tồn Sao La có tiềm năng lớn về tài nguyên cây thuốc, nhưng việc bảo tồn và phát triển bền vững đang đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng khai thác quá mức, mất môi trường sống do phá rừng, và sự suy giảm kiến thức bản địa về sử dụng cây thuốc đang đe dọa sự tồn tại của nhiều loài cây quý. Bên cạnh đó, việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài cây thuốc cũng gây khó khăn cho việc khai thác tiềm năng dược liệu của khu vực. Các loài cây thuốc đã biết ở Việt Nam hiện nay, phần lớn được ghi nhận theo kinh nghiệm trong từng cộng đồng dân tộc ở các vùng khác nhau ghi chép lại.

2.1. Khai thác trái phép và mất môi trường sống

Sự tàn phá rừng tự nhiên và nguy cơ bị khai thác cạn kiệt bởi sự thu mua của thương lái nước ngoài đang đe dọa nghiêm trọng tài nguyên cây thuốc tại Khu Bảo tồn Sao La. Việc khai thác trái phép không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể của các loài cây thuốc mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái rừng.

2.2. Suy giảm kiến thức bản địa về cây thuốc

Kiến thức bản địa về sử dụng cây thuốc là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống của các cộng đồng dân tộc thiểu số sinh sống quanh Khu Bảo tồn Sao La. Tuy nhiên, do quá trình đô thị hóa và sự thay đổi lối sống, kiến thức này đang dần bị mai một, dẫn đến nguy cơ mất đi những bài thuốc quý giá.

2.3. Thiếu nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học

Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài cây thuốc tại Khu Bảo tồn Sao La là một hạn chế lớn trong việc khai thác tiềm năng dược liệu của khu vực. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm thuốc mới và các phương pháp điều trị hiệu quả.

III. Phương pháp Nghiên cứu Tài nguyên Cây thuốc Sao La Huế

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để thu thập và phân tích dữ liệu. Các phương pháp bao gồm điều tra thực địa, phỏng vấn người dân địa phương, thu thập mẫu thực vật, phân tích thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học. Kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần loài, đặc điểm sinh thái, giá trị sử dụng và tình trạng bảo tồn của các loài cây thuốc tại Khu Bảo tồn Sao La. Theo tác giả Lê Tuấn Anh, luận án này được hoàn thành tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST).

3.1. Điều tra thực địa và thu thập mẫu

Điều tra thực địa được thực hiện dọc theo các tuyến khảo sát đại diện cho các kiểu rừng khác nhau trong Khu Bảo tồn Sao La. Các mẫu thực vật được thu thập và định danh tại Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam (VNMN). Các tuyến khảo sát tại Khu bảo tồn Sao La, Tỉnh Thừa Thiên Huế được so sánh với hệ cây thuốc Việt Nam.

3.2. Phỏng vấn người dân địa phương

Phỏng vấn người dân địa phương, đặc biệt là những người có kinh nghiệm về sử dụng cây thuốc, để thu thập thông tin về các loài cây thuốc được sử dụng, cách sử dụng, và các bài thuốc truyền thống. Kỹ thuật đánh giá nhanh nông thôn (PRA) được áp dụng để thu thập thông tin một cách hiệu quả.

3.3. Phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học

Các mẫu thực vật được chiết xuất và phân tích thành phần hóa học bằng các phương pháp sắc ký và phổ khối. Hoạt tính sinh học của các chất chiết xuất được đánh giá thông qua các thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào khác nhau.

IV. Đánh giá Thực trạng Tài nguyên Cây thuốc tại Sao La

Kết quả nghiên cứu cho thấy Khu Bảo tồn Sao La có một hệ thực vật phong phú và đa dạng, với nhiều loài cây thuốc có giá trị. Tuy nhiên, nhiều loài trong số này đang bị đe dọa do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Việc đánh giá thực trạng tài nguyên cây thuốc là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững. Cần có những đánh giá chi tiết về giá trị khoa học và tình hình khai thác, sử dụng và nghiên cứu nguồn tài nguyên cây thuốc của đồng bào bản địa tại khu vực Khu bảo tồn Sao La.

4.1. Tính đa dạng của tài nguyên cây thuốc

Khu Bảo tồn Sao La có tính đa dạng cao về loài cây thuốc, dạng sống, bộ phận sử dụng, và tiềm năng chữa bệnh. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của khu vực trong việc cung cấp nguồn dược liệu cho y học.

4.2. Các loài cây thuốc nguy cấp quý hiếm

Nghiên cứu xác định được một số loài cây thuốc nguy cấp, quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn. Danh lục các loài quý hiếm tại KBT Sao La cần được cập nhật thường xuyên và có các biện pháp bảo vệ hiệu quả.

4.3. Tình hình khai thác và sử dụng

Tình hình khai thác cây thuốc tại Khu Bảo tồn Sao La còn diễn ra phức tạp. Cần đánh giá tác động của việc khai thác đến sự tồn tại của các loài cây thuốc và hệ sinh thái rừng. Giá thu mua dược liệu trôi nổi trên địa bàn khu vực nghiên cứu cần được kiểm soát.

V. Nghiên cứu Hóa học và Hoạt tính Sinh học Cây thuốc Sao La

Nghiên cứu đã tập trung vào việc phân tích thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của một số loài cây thuốc tiềm năng tại Khu Bảo tồn Sao La. Kết quả cho thấy một số loài có chứa các hợp chất có hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng viêm, mở ra tiềm năng phát triển các loại thuốc mới. Nghiên cứu đã sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư, kháng viêm của những loài dược liệu tiềm năng tại khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu thành phần hóa học của Xà căn ba vì (Ophiorrhiza) được đặc biệt chú trọng.

5.1. Sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư

Các chất chiết xuất từ một số loài cây thuốc đã được sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy một số chất chiết xuất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

5.2. Đánh giá hoạt tính kháng viêm

Hoạt tính kháng viêm của các chất chiết xuất được đánh giá thông qua các thử nghiệm in vitro. Kết quả cho thấy một số chất chiết xuất có khả năng ức chế các yếu tố gây viêm.

5.3. Nghiên cứu thành phần hóa học của Xà căn ba vì

Xà căn ba vì (Ophiorrhiza baviensis) là một loài cây thuốc tiềm năng được nghiên cứu kỹ lưỡng về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Nghiên cứu đã phân lập được một số hợp chất mới từ loài cây này.

VI. Giải pháp Bảo tồn và Phát triển Tài nguyên Cây thuốc

Để bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc tại Khu Bảo tồn Sao La, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ bao gồm quản lý, bảo tồn, và khai thác bền vững. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học và sự tham gia của cộng đồng địa phương. Giải pháp quản lý, khai thác bền vững tài nguyên cây thuốc cần được đặc biệt quan tâm. Bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc phải được đặt lên hàng đầu.

6.1. Quản lý và khai thác bền vững

Cần xây dựng các quy định chặt chẽ về khai thác cây thuốc, đảm bảo việc khai thác không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự tồn tại của các loài cây thuốc và hệ sinh thái rừng. Ưu tiên khai thác các loài cây thuốc có khả năng tái sinh nhanh và có trữ lượng lớn.

6.2. Bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ

Bảo tồn tại chỗ là bảo tồn cây thuốc trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Bảo tồn chuyển chỗ là di chuyển các loài cây thuốc quý hiếm đến các khu vực an toàn hơn hoặc các vườn thực vật để bảo tồn.

6.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng

Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của tài nguyên cây thuốc và tầm quan trọng của việc bảo tồn. Tổ chức các hoạt động giáo dục, truyền thông để khuyến khích cộng đồng tham gia vào công tác bảo tồn.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tài nguyên cây thuốc khu bảo tồn sao la tỉnh thừa thiên huế và đề xuất biện pháp bảo tồn phát triển bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tình hình nghiên cứu về nguồn tài nguyên cây thuốc trên thế giới 1. Lịch sử nghiên cứu và tình hình điều tra thống kê Loài người đã sử dụng thực vật làm thuốc từ rất sớm và có nhiều bằng chứng cho điều này. Người Neanderthal cổ ở Iraq từ 60.000 năm trước đã biết sử dụng một số cây cỏ mà ngày nay vẫn thấy sử dụng trong y học cổ truyền [9].

Người Sumer từ Nagpur, Ấn Độ, lưu giữ 12 công thức pha chế thuốc, hơn 250 loại cây khác nhau được khắc lên phiến đất sét, khoảng 5000 năm trước [10,11], Người Ai Cập cổ đại ghi chép 800 bài thuốc và trên 700 vị thuốc trong khoảng thời gian 3.600 năm trước đây [9]. Cuốn “Ebers papyrus in Egypt”, được người Ai Cập cổ viết vào khoảng năm 1550 TCN, đã ghi lại hơn 780 toa thuốc và công thức sử dụng, 700 loại thảo dược và các chứng bệnh như quả lựu, cây thầu dầu, lô hội, tỏi, hành, vả, liễu, rau mùi, bách xù,. Theo dữ liệu từ Kinh thánh và sách thánh Do Thái Talmud, cây chứa tinh dầu được sử dụng trong nghi lễ và phương pháp điều trị bệnh [15] Ở Châu Á, đất nước Ấn Độ được xem là "cái nôi" của y học cổ với rất nhiều tài liệu ghi chép được truyền lại. Trong đó cuốn sách cổ nhất: "Rig-Veda" được viết vào khoảng 4.500 TCN, đã đề cập đến việc điều trị bệnh bằng thực vật, có nhiều loại cây gia vị được sử dụng như: Nhục đậu khấu, Tiêu, Đinh hương,.

[16] Cuốn sách đã giới thiệu hệ thống y học cổ Ayurvedic vào khoảng 4.400TCN, tiếp đến các hệ thống như: Unani, Siddha và Tibetan dùng để chữa trị cho dân tộc này và các dân tộc khác. Ở thế kỷ thứ 6 trước công nguyên, Sushruta đã viết "Sushruta Amhita", trong đó mô tả 700 cây thuốc, nhiều cây thuốc vẫn được sử dụng trong y học hiện đại [17]. Cùng với Ấn Độ, Trung Quốc ghi nhận sử dụng dược liệu từ rất sớm. Cuốn dược điển "Pen T' Sao"do Shen Nung khoảng 2500 năm TCN, đề cập 365 vị thuốc và cây thuốc, nhiều trong số chúng được sử dụng ngay cả ngày nay như: Đại hoàng, Long não, Khổ sâm vàng, Nhân sâm, vỏ Quế, Ma hoàng,.

Cộng đồng dân tộc thiểu số Trung Quốc cũng đã biết sử dụng 8.000 loài cây cỏ làm thuốc, trong đó, Tây Tạng (sử dụng 3.294 loài), Mông Cổ (1. Năm 1985, cuốn sách “Cây thuốc Trung Quốc” thống kê hầu hết các loài cây cỏ có tác dụng chữa bệnh ở Trung Quốc [21]. Gần đây Thomas S. Li ở Đài Loan, Trung (LUAN.vung luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.vung 5 Quốc công bố hơn 1.000 loài cây thuốc, danh sách này sắp xếp theo bảng chữ cái Latin [22].

Trong tác phẩm này, ông đã nhấn mạnh tính năng quan trọng để con người trở nên quen thuộc với chất độc thực vật là cách tăng dần liều lượng sử dụng [25, 26] Vào năm 77 sau công nguyên (SCN), Dioscorides với tư cách là bác sĩ quân y và dược sĩ của quân đội Nero, đã nghiên cứu cây thuốc nơi ông đi qua cùng quân đội La Mã. Tác phẩm “De Materia Medica” do ông viết cung cấp nhiều dữ liệu về cây thuốc chữa bệnh từ thời Trung cổ và thời kỳ Phục hưng [27, 28] Trong tổng số 944 loại thuốc được mô tả, có 657 loại có nguồn gốc thực vật, với các mô tả về hình thái, phân bố, cách thu hái, làm các chế phẩm thuốc và hiệu quả điều trị [29,30]. Pliny the Elder (23 -79 SCN) người đã đi khắp Đức và Tây Ban Nha, viết về khoảng 1000 cây thuốc trong cuốn sách “Historia naturalis”[31]. Các tác phẩm của hai ông đã tổng hợp tất cả kiến thức về cây thuốc thời bấy giờ.

Thế kỷ 18, Linnaeus trong tác phẩm: "Species Plantarium" (1753) đã cung cấp một mô tả ngắn gọn và phân loại loài được mô tả cho đến lúc đó. Ông đã đề ra phương pháp đặt tên loài được dùng cho đến ngày nay [32] Năm 1978, WHO chính thức khởi động một chương trình quốc tế nhằm thúc đẩy và phát triển các nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong y học cổ truyền (WHO, 1978; Tsige Gebremariam và Kaleab Asres, 2001) [33,34]. Ðầu thế ỷ XX, Perry (1985) đã công bố 1.000 loài cây và dược liệu tại Ðông Nam Á để tổng hợp thành cuốn “Medicinal Plants of Eats and Southeast Asia” trong chương trình nghiên cứu về thực vật nơi đây [35]. Cây thuốc bản địa và thực vật học dân tộc được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm nghiên cứu và thống kê, đây là những dẫn liệu khoa học quý cho các dân tộc khắp thế giới, đại diện như: điều tra dân tộc học của các bộ lạc Akha của Thái Lan [36], tại Massif của Monteseny, nằm ở phía đông bắc Catalonia (Bán đảo Iberia) từ năm 1993 đến năm 2000 [37], ở Mihalgazi thuộc tỉnh Eskisdehir ở Thổ Nhĩ Kỳ [38], cây thuốc trong khu vực Avsar (Kahramanmaras) và vùng phụ cận, Thổ Nhỉ Kì [39], cây thuốc tộc người Jah Hut (bán đảo Mã Lai ) [40].

Nghiên cứu cây thuốc cổ truyền dùng để điều trị bệnh sốt rét ở Ethiopia [41]. Điều tra dân tộc học về cây (LUAN.vung luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.vung 6 thuốc tại hai quần đảo Madeira và Porto Santo thuộc Bồ Đào Nha. Trong số 1209 loài ghi nhận ở hai quần đảo này, có 259 loài chiếm 21,42% đã được sử dụng làm thuốc [42] Khi nghiên cứu tài nguyên cây thuốc của một số tộc người bản xứ ở Ấn Độ: người bản xứ Kumaun vùng Himalaya, bộ tộc Alipurduar ở huyện Santal, Tây Bengal, ở Bắc Bengal. Các cộng đồng đã sử dụng và thu hái cây thuốc từ rừng và vườn nhà để chữa các nhóm bệnh và đặc biệt đã có ý thức bảo tồn cây thuốc tại vườn nhà [43,44,45] Theo ước lượng các nhà khoa học, có khoảng 35.000 loài trong số 250.000 loài cây cỏ được sử dụng vào mục đích chữa bệnh ở khắp nơi trên thế giới.

Trong đó Trung Quốc có trên 10.000 loài, Ấn Độ có khoảng 7.500 loài, Indonesia có khoảng 7.500 loài, Malaysia có khoảng 2.000 loài, Nepal có hơn 700 loài, Sri Lanka có khoảng 550-700 loài [9] 1. Giá trị sử dụng và giá trị kinh tế "Cây trồng phụ có giá trị cao" là cụm từ dùng để chỉ các loại thảo mộc, gia vị, dược liệu và cây tinh dầu, nói chung là những cây đóng góp nhỏ vào sản lượng nông nghiệp của một quốc gia (Sher và cs, 2014)[46]. Các loại dược phẩm có nguồn gốc từ thực vật có thể được bào chế bởi các ngành sản xuất thuốc. Thương mại quốc tế về cây thuốc và các sản phẩm của chúng ước tính đạt 60 tỷ đô la vào năm 2010, và đến năm 2050, dự kiến đạt 5 nghìn tỷ đô la [47].

Từ đánh giá này, rõ ràng là giá trị kinh tế ngày càng tăng của cây thuốc mà các nước đang phát triển cần khai thác để cải thiện hệ thống kinh tế và chăm sóc sức khỏe của họ. Các quốc gia “mới nổi” dường như hiểu được động lực kinh tế này và đang phải đương đầu với những thách thức. Đặc biệt, các nước đang phát triển từ khu vực Châu Phi cần phải nỗ lực hơn nữa để đối mặt với những thách thức về sức khỏe và kinh tế này, đặc biệt là khi đối mặt với sự hồi sinh và xuất hiện của các chủng vi sinh vật gây bệnh và ung thư kháng thuốc đã trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với tồn tại của con người [48]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), báo cáo rằng khoảng 70% đến 80% người dân trên toàn cầu dựa vào các nguồn thảo dược để điều trị bệnh [49] (LUAN.vung luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.vung 7 Quy mô thị trường các sản phẩm làm đẹp từ thảo dược toàn cầu được định giá 78,5 tỷ đô la vào năm 2019 và dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 5,2% từ năm 2020 đến năm 2027.

Các sản phẩm thảo dược làm đẹp được cho là sẽ mở rộng thị trường trên toàn thế giới [50] Khi đánh giá vai trò của cây thuốc trong sự đóng góp phát triển kinh tế của bang Uttaranchal, Himalaya. Chandra Prakash Kala (2015) đã nhận thấy chính phủ và chính quyền bang đang có chiến lược thúc đẩy hoạt động công nghiệp dựa trên cây thuốc, xác định tiềm năng có sẵn của 964 loài cây thuốc bản địa là yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế của bang này [51]. Tiềm năng phát triển Từ việc phân tích nhu cầu thị trường và đánh giá qua số liệu ghi nhận được qua sự tiêu dùng dược phẩm trên toàn cầu, các chuyên gia đã đưa ra dự báo nhu cầu dược liệu cho thế giới rất cao và chưa được cung ứng đủ. Dự báo đến năm 2050, giá trị thương mại thảo dược thế giới đạt nghìn tỷ đô la, thị trường sẽ thiếu hụt nguồn cung ứng các loại thuốc thiết yếu.

Châu Á, Châu Phi và Châu Âu dự kiến nhập khẩu khoảng 1 tỷ đô la từ cây thuốc và cây tinh dầu để phục vụ nhu cầu chữa bệnh và trị liệu. Cũng theo dự báo, hơn một nửa dân số thế giới sẽ sống ở các quốc gia có mức tiêu thụ thuốc vượt quá 01 liều/người/ ngày, tổng cộng hàng năm lên đến 4,5 nghìn tỷ liều trong năm 2020, tăng 24% so với năm 2015 [56]. Mặc dù tỷ trọng cây thuốc chiếm phần nhỏ trong sản lượng nông nghiệp, nhưng giá trị lại cao nhất trong số các loại cây được buôn bán. Cây thuốc được xem như cây tiềm năng cao trong họat động sản xuất nông nghiệp, đóng góp cho nền kinh tế khu vực [57,58].

Các quốc gia Nam Á và Tây Á đã có nhiều kinh nghiệm trong việc trồng trọt, thu hái và buôn bán cây thuốc, cây thơm từ nhiều thế kỉ trước [59,60]. Các nước Đông Nam Á có đa dạng sinh học cao, tri thức y học cổ truyền phong phú. Ngành công nghiệp thảo mộc của Malaysia đạt doanh thu 315 triệu đô la mỗi năm và được báo cáo là đang tăng trưởng ổn định với tốc độ 20%; Ngành công nghiệp thảo dược Indonesia đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây; Campuchia có khả năng cung cấp nguyên liệu thô thu được từ hơn 500 loại cây (LUAN.vung luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.vung 8 thuốc; Thái Lan có 1400 loài làm thuốc và cây tinh dầu trong khoảng 10.000 loài thực vật. Có 248 cơ sở sản xuất ở Bangkok và 451 cơ sở ở nông thôn đã đóng góp vào việc sản xuất thuốc truyền thống ở Thái Lan trong năm 2000.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tài Nguyên Cây Thuốc Tại Khu Bảo Tồn Sao La, Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng và giá trị của các loại cây thuốc trong khu bảo tồn này. Nghiên cứu không chỉ giúp xác định các loài cây thuốc quý hiếm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên thiên nhiên. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các ứng dụng của cây thuốc trong y học cổ truyền và tiềm năng phát triển bền vững cho cộng đồng địa phương.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và nhân giống loài thạch tùng răng cưa huperzia serrata, nơi khám phá các đặc điểm sinh học của một loài cây thuốc khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và kỹ thuật trồng thâm canh quế cinnamomum cassia sẽ cung cấp thêm thông tin về kỹ thuật trồng cây thuốc. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu đặc điểm lâm học và khả năng nhân giống loài bương mốc dendrocalamus velutinus, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nhân giống cây thuốc trong môi trường tự nhiên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu cây thuốc và ứng dụng của chúng.