Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình lịch sử văn học cổ đại Trung Quốc, mỗi thời đại đều hình thành một thể loại văn học đại diện đạt đến đỉnh cao mẫu mực. Như học giả Vương Quốc Duy (Vương Quốc Duy) đã đúc kết trong Tống Nguyên hí khúc sử: Sở có thể tao, Hán có thể phú, Lục triều có văn biền ngẫu, Đường có thơ, Tống có từ, Nguyên có khúc. Thể loại từ thời Tống (Tống từ) là một loại hình văn học âm nhạc đặc thù, gắn liền mật thiết với quá trình diễn xướng, phối hợp giữa âm luật và ngôn từ nhằm giúp giới văn nhân bộc lộ những trạng thái cảm xúc tinh vi, sâu kín trước những biến thiên lịch sử mà thể thơ truyền thống khó lòng dung chứa trọn vẹn. Trong số các từ nhân đời Tống, Lí Thanh Chiếu (Lí Thanh Chiếu) giữ vị trí đặc biệt với tư cách là một trong những nữ tác gia lớn nhất, được tôn xưng là "Thiên cổ đệ nhất tài nữ".

Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về mĩ học cổ điển Trung Quốc phần lớn tiếp cận dưới góc độ triết học (mĩ học Nho gia, Đạo gia, Mặc gia, Thiền học) hoặc tập trung vào mĩ học thi ca đời Đường (Đường thi). Mĩ học đời Tống nói chung và mĩ học thể loại từ nói riêng vẫn còn là một khoảng trống học thuật chưa được khảo cứu thấu đáo. Đồng thời, diện mạo tiếp nhận và ảnh hưởng của thể loại từ trong văn học trung đại Việt Nam nhìn từ góc độ lịch đại và đồng đại vẫn còn hạn chế. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận Từ phẩm của tài nữ Lí Thanh Chiếu nhìn từ góc độ mĩ học nhà Tống – Trung Quốc được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

  1. Làm rõ những đặc điểm về nội dung lẫn hình thức nghệ thuật của từ phẩm Lí Thanh Chiếu khi nhìn từ góc độ của mĩ học đời Tống, trong đó tập trung vào lí thuyết của mĩ học thể loại từ.
  2. Chỉ ra vai trò, vị trí của tác giả Lí Thanh Chiếu trong văn chương cổ đại Trung Quốc nói riêng và khu vực Đông Á nói chung.
  • Đối tượng nghiên cứu: Những biểu hiện của mĩ học đời Tống mà trọng tâm là mĩ học trong thể loại từ được thể hiện qua các sáng tác từ của nữ tác gia Lí Thanh Chiếu.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào hệ thống lí thuyết mĩ học thể loại từ thời Tống; phạm vi ngữ liệu khảo sát và phân tích văn bản dựa trên 04 bộ tư liệu chính thống:
    1. Li Qingzhao toàn tập (Kha Bảo Thành biên trứ, Nhà xuất bản Truyền thông Trường Giang, Hồ Bắc, 2005).
    2. Li Qingzhao toàn tập (Áo Sâm Hữu Huệ biên trứ, Nhà xuất bản Nhân dân Thiên Tân, 2020).
    3. Toàn Tống từ (Đường Khuê Chương trữ biên, Trung Hoa thư cục, Bắc Kinh, 2009).
    4. Tống từ tam bách thủ (Thượng Cương Thôn Dân tuyển biên, Nhà xuất bản Thời đại Thành Đô, Tứ Xuyên, 2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lí luận dựa trên sự tổng hòa giữa mĩ học tổng thể thời Tống và thi pháp học thể loại từ:

  • Khung lí thuyết và các phạm trù mĩ học thời Tống:

    • Mĩ học thi ca thời Tống: Đề cao phạm trù "Bình đạm" (trong mối quan hệ với "tuyên vĩnh", "hoa lệ", "thiên nhiên" và "điêu trác"); Chú trọng "Lí tính" thông qua các quan niệm "dĩ lí nhập thi", "dĩ nghị luận vi thi", "dĩ tài học vi thi", thiết lập cấu trúc "thi cảnh" (tâm cảnh, hư cảnh, hóa cảnh); Tinh thần "Thiền vị" ("dĩ thiền nhập thi", "dĩ thiền dụ thi", cảnh giới "thủy nguyệt kính hoa").
    • Mĩ học hội họa và thư pháp thời Tống: Các mệnh đề "Thân tức sơn xuyên nhi thủ chi", "Bút bổ tạo hóa", "Vô tướng", "Dật cách" trong hội họa; Các tiêu chuẩn "Thư tất hữu thần, khí, cốt, nhục, huyết", "Dĩ thiền dụ thư", "Tình tính" trong thư pháp.
    • Năm lí tưởng thẩm mĩ của Tống từ: (1) "Liêu tá thanh hoan" (hướng đến giao tiếp tinh thần và tính giải trí tao nhã); (2) "Ngâm vịnh tình tính" (khắc họa thế giới cảm xúc tuyệt đối, tính chất "khúc tận nhân tình", ít chịu sự câu thúc của lễ nghĩa so với thơ); (3) "Dĩ thi vi từ" (chủ trương của Tô Thức và phái Hào Phóng, dùng bút pháp thơ mở rộng cảnh giới từ, tôn sùng phong cách cương trực, phá bỏ sự gò bó của âm luật); (4) "Biệt thị nhất gia" (quan niệm do Lí Thanh Chiếu, Triệu Bổ Chi, Trần Sư Đạo khởi xướng, khẳng định từ có luật điệu riêng biệt với thơ, lấy vẻ đẹp "uyển lệ", "uyển chuyển" làm bản sắc); (5) "Thanh không" và "Tao nhã" (chủ trương của Trương Viêm thuộc phái Phong Nhã, yêu cầu cảm xúc sáng tỏ, cảnh và tình hòa hợp tĩnh lặng).
    • Lí luận về thể loại từ: Bản chất khởi nguồn từ ca từ âm nhạc (Tùy Đường Yến nhạc, Pháp khúc, Đôn Hoàng khúc tử từ); phân loại cấu trúc theo phiến đoạn âm nhạc (đơn điệu, song điệu, tam điệp, tứ điệp) và phân loại dung lượng theo quy chuẩn của Cố Tùng Kính trong Thảo Đường thi dư (Tiểu lệnh: $\le 58$ chữ; Trung điệu: $59 - 90$ chữ; Trường điệu: $\ge 91$ chữ; đối ứng với hệ thống Lệnh từ và Mạn từ thời Tống).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu loại hình: Khảo sát các quy chuẩn thi pháp, cách luật và cấu trúc đặc trưng của thể loại từ.
    • Phương pháp lịch sử - xã hội: Đặt từ phẩm trong bối cảnh văn hóa, lịch sử biến động thời Lưỡng Tống (đặc biệt là biến cố Tĩnh Khang).
    • Phương pháp hệ thống kết hợp thao tác so sánh, đối chiếu: Khảo sát sự chuyển biến thẩm mĩ trong sáng tác của Lí Thanh Chiếu, đồng thời đối chiếu sự tiếp nhận thể loại từ sang văn học trung đại Việt Nam.
    • Phương pháp phê bình thi pháp học: Giải mã cấu trúc văn bản nghệ thuật trên hai bình diện nội dung biểu hiện và hình thức nhạc tính.
    • Phương pháp tiểu sử: Liên hệ cuộc đời, trải nghiệm lưu lạc của Dị An cư sĩ với thế giới hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm.
  • Nguồn dữ liệu: Các văn bản từ khúc cổ điển, chuyên luận từ thoại kinh điển (Bích Kê mạn chí, Từ nguyên, Nhạc phủ chi mê, Điều khê ngư ẩn tùng thoại, Nhân gian từ thoại) cùng các văn bản từ khúc trung đại Việt Nam (Hoa viên kì ngộ tập, Cổ duệ từ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những lí luận chung

Chương này tập trung xác lập hệ thống cơ sở lí luận về mĩ học nhà Tống, bản chất thể loại từ và vị thế của tác giả Lí Thanh Chiếu trên từ đàn:

  • Phân tích diện mạo mĩ học triều Tống qua các ngành nghệ thuật (thơ ca, hội họa, thư pháp), chỉ ra hạt nhân cốt lõi là sự hòa hợp giữa "tình" (thế giới nội tâm) và "cảnh" (thế giới ngoại quan khách quan).
  • Khái quát 5 phạm trù mĩ học trong Tống từ và hệ thống hóa lịch sử hình thành thể loại: từ nguồn gốc Yến nhạc dân gian thời Tùy Đường, sự phát triển của Pháp khúc, minh chứng khảo cổ từ Đôn Hoàng khúc tử từ, cho đến quá trình văn nhân hóa và phân hóa thành các lưu phái (Uyển Ước từ phái, Hào Phóng từ phái, Thanh Thông từ phái, Phong Nhã từ phái).
  • Phân tích tiểu sử tác giả Lí Thanh Chiếu và giá trị của thiên luận văn học thuật Từ luận. Luận điểm của Lí Thanh Chiếu xác lập tuyên ngôn "từ, biệt thị nhất gia" (từ là một thể loại riêng biệt độc lập với thơ) và "từ tất hiệp luật" (từ bắt buộc phải hòa hợp tuyệt đối với âm luật, phân định nghiêm ngặt ngũ âm, lục luật, thanh trọc, âm dương), định hình quy chuẩn mĩ cảm cho phái Uyển ước.

Chương 2: Mĩ học "Tình" trong từ phẩm của Lí Thanh Chiếu

Chương này đi sâu phân tích thế giới cảm xúc và nghệ thuật kiến tạo cảnh giới trữ tình trong từ phẩm Lí Thanh Chiếu:

  • Thế giới nội tâm: Khảo sát ba bình diện cảm xúc:
    1. Xúc cảm khuê phòng: Tình cảm lứa đôi, nỗi sầu tương tư, vẻ đẹp của đời sống sinh hoạt thường nhật mang phong vị thanh nhã.
    2. Xúc cảm thời đại: Nỗi đau đớn trước biến cố Tĩnh Khang, cảnh nước mất nhà tan, nỗi thống khổ phiêu bạt lưu lạc phương Nam và sự hoài niệm cố quốc.
    3. Những xúc cảm tự thân: Ý thức cá nhân, nỗi cô đơn sâu thẳm của thân phận phụ nữ trong xã hội phong kiến, khát vọng tự do tinh thần.
  • Nghệ thuật biểu đạt cảnh giới: Phân tích sự vận dụng thuyết cảnh giới của Vương Quốc Duy trong tác phẩm:
    • Hữu ngã chi cảnh: Cảnh vật nhuốm đậm màu sắc chủ quan của nhân vật trữ tình ("dĩ ngã quan vật, cố vật giai trước ngã chi sắc thái").
    • Vô ngã chi cảnh: Cảnh vật hiện lên trong sự tĩnh lặng thuần khiết, chủ thể hòa nhập vào đối tượng ("dĩ vật quan vật, cố bất tri hà giả vi ngã, hà giả vi vật").
    • Sự xuất hiện đồng thời của hai cảnh giới: Tạo nên không gian nghệ thuật biến ảo, đa tầng nghĩa.
    • Cấu trúc 2.1 "tình - tình": Mô hình hóa sự chuyển hóa cảm xúc liên tục trong cấu trúc một bài từ, nơi cảnh giới ngoại tại trở thành phương tiện biểu đạt trực tiếp các tầng bậc tâm trạng phức tạp.

Chương 3: Vẻ đẹp ngôn ngữ và nhạc tính trong từ phẩm của Lí Thanh Chiếu

Chương này khảo sát các phương diện hình thức mang tính bản thể của thể loại từ:

  • Nghệ thuật ngôn từ: Phân tích thủ pháp điệp ngữ như một phương thức gợi hình, gợi cảm và gợi thanh (khảo sát điển hình qua bài từ Thanh thanh mạn với 14 từ điệp mở đầu: "Tầm tầm mịch mịch, lãnh lãnh thanh thanh, thê thê thảm thảm thích thích"). Phân tích sự tương tác giữa màu thực của cảnh vật và màu tâm trạng thông qua bút pháp "bạch miêu" và kỹ thuật phối sắc ngôn ngữ.
  • Nhạc tính, từ phổ và cách thức gieo vần: So sánh hệ thống thanh điệu trong Hán ngữ cổ đại và hiện đại; khảo sát quy tắc phối vần (áp vận, điệp vận, song thanh, câu trung vận). Khóa luận tiến hành lập từ phổ chi tiết cho các điệu từ tiêu biểu:
    • 6 loại từ phổ của điệu Như mộng lệnh.
    • 4 biến thể từ phổ của điệu Hoán khê sa.
    • Chính thể từ phổ của điệu Hành hương tử.
  • So sánh, đối chiếu với văn học trung đại Việt Nam: Khảo sát tình hình tiếp nhận thể loại từ tại Việt Nam; phân tích cấu trúc từ phổ và đối chiếu văn bản các tác phẩm sáng tác theo điệu Như mộng lệnh (Điệu vong, đại tác của Nguyễn Hanh; Hoa đáp của Nguyễn Hoàng Trung trích từ Hoa viên kì ngộ tập) và điệu Hành hương tử (tác phẩm của Phạm Nguyễn Du; Vịnh cúc trong Cổ duệ từ của Miên Thẩm; Xuân hoa của Nguyễn Hoàng Trung).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa và hệ thống hóa thi pháp Tống từ qua hệ thống dữ liệu, bảng biểu và cấu trúc phân tích cụ thể:

STT Tên bảng biểu / Cấu trúc trong khóa luận Vị trí trang Nội dung và phạm vi phản ánh
1 Bảng phân kì các giai đoạn lịch sử từ Đường đến Nam Tống Trang 49 Bối cảnh lịch sử chi phối tiến trình phát triển của thể loại từ
2 Cấu trúc 2.1: Cấu trúc "tình - tình" trong từ phẩm Lí Thanh Chiếu Trang 90 Mô hình hóa sự vận động cảm xúc và tương tác cảnh - tình
3 Bảng so sánh và đối chiếu các thanh điệu trong Hán ngữ cổ – hiện đại Trang 103 Đối chiếu bình diện ngữ âm phục vụ phân tích luật bằng trắc và nhạc tính
4 Bảng khảo sát, thống kê các bản dịch từ phẩm Thanh thanh mạn Trang 104 Khảo sát mức độ tiếp nhận và chuyển ngữ văn bản tại Việt Nam
5 Bảng thể hiện phiên âm Hán Việt, bính âm từ điệp ngữ Trang 112 Phân tích giá trị gợi thanh và ngữ âm học của hệ thống điệp từ
6 Bảng khảo sát, thống kê các bản dịch từ phẩm Thiêm tự thái tang tử Trang 113 Đánh giá tính chính xác về mặt thanh luật của các bản dịch thơ
7 Bảng thống kê tần suất xuất hiện của các điệp ngữ Trang 115 Định lượng hóa thủ pháp điệp từ trong toàn bộ từ phẩm Lí Thanh Chiếu
8 Bảng thống kê cách thức gieo vần trong từ phẩm Lí Thanh Chiếu Trang 119 Tổng hợp quy tắc dụng vận (vần bằng, vần trắc, chuyển vần, điệp vận)
9 Bảng 3.9 đến Bảng 3.14: Từ phổ điệu Như mộng lệnh (Loại 1 đến Loại 6) Trang 121–123 Hệ thống hóa 6 biến thể cách luật chuẩn của điệu Như mộng lệnh
10 Bảng phân tích và đối chiếu bài Thường kí khê đình nhật mộ với từ phổ Trang 123–124 Minh chứng việc tuân thủ và biến tấu từ phổ loại (1) của Lí Thanh Chiếu
11 Bảng 3.17 đến Bảng 3.20: Từ phổ 4 biến thể của điệu Hoán khê sa Trang 125–127 Xác lập mô thức cách luật chuẩn và biến thể của điệu Hoán khê sa
12 Bảng 3.21 & 3.22: Từ phổ chính thể (3) và đối chiếu bài Hành hương tử Trang 129–130 Khảo sát cấu trúc thanh luật và ngắt nhịp của điệu Hành hương tử
13 Bảng phiên âm, dịch nghĩa các tác phẩm Như mộng lệnh tại Việt Nam Trang 136 Văn bản Điệu vong, đại tác (Nguyễn Hanh), Hoa đáp (Nguyễn Hoàng Trung)
14 Bảng phiên âm, dịch nghĩa các tác phẩm Hành hương tử tại Việt Nam Trang 137–138 Tác phẩm của Phạm Nguyễn Du, Miên Thẩm (Cổ duệ từ), Nguyễn Hoàng Trung
  • Kết luận khoa học của tác giả:
    • Chứng minh vị thế của Lí Thanh Chiếu không chỉ dừng lại ở tư cách một nhà thơ nữ có xúc cảm tinh tế, mà bà là một nhà lí luận thể loại xuất sắc của thời Tống. Quan niệm "biệt thị nhất gia" đã xác lập ranh giới thẩm mĩ độc lập giữa từ và thơ, bảo vệ bản sắc âm nhạc và tính quy phạm nghiêm ngặt của từ.
    • Chỉ ra sự chuyển biến mĩ cảm trong từ phẩm Lí Thanh Chiếu tương ứng với hai giai đoạn cuộc đời: giai đoạn trước biến cố Tĩnh Khang mang vẻ đẹp trong sáng, phong nhã, thanh tân chốn khuê phòng; giai đoạn sau biến cố Tĩnh Khang mang vẻ đẹp bi tráng, trầm uất, nặng trĩu nỗi đau thế sự và bi kịch cá nhân.
    • Khẳng định tính nhạc trong từ Lí Thanh Chiếu được tạo dựng từ việc tuân thủ tuyệt đối âm luật phối hợp với nghệ thuật điệp âm, điệp vận và việc tiếp thu chọn lọc ngôn ngữ khẩu ngữ bình dân để chuyển hóa thành ngôn từ tao nhã.
  • Đóng góp học thuật:
    • Bổ sung khoảng trống trong nghiên cứu mĩ học Tống từ tại Việt Nam bằng cách tiếp cận liên ngành giữa thi pháp học, ngữ âm học và mĩ học cổ điển.
    • Cung cấp mô hình khảo sát thực nghiệm văn bản thông qua hệ thống từ phổ mẫu mực, đặt tiền đề cho việc so sánh, đối chiếu thể loại từ giữa văn học Trung Quốc và văn học trung đại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận giới hạn phạm vi khảo cứu chuyên sâu vào một số điệu từ tiêu biểu (Như mộng lệnh, Hoán khê sa, Hành hương tử, Thanh thanh mạn, Thiêm tự thái tang tử) mà chưa thể bao quát toàn bộ 100% các bài từ còn lưu lại của Lí Thanh Chiếu.
    • Phần khảo sát mĩ học Tống tập trung trọng tâm vào thể loại từ, các phân ngành nghệ thuật khác như hội họa, thư pháp và kiến trúc chỉ dừng lại ở mức độ làm nền tảng lí luận đối chiếu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống từ điệu của Lí Thanh Chiếu và các từ gia tiêu biểu khác của hai phái Uyển Ước – Hào Phóng.
    • Đi sâu nghiên cứu diện mạo tiếp nhận, biến đổi cách luật và tiến trình bản địa hóa của thể loại từ khúc trong văn học cổ điển các nước thuộc khu vực văn hóa chữ Hán (Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Văn học nước ngoài, Văn học Trung Quốc, Văn học so sánh và Hán Nôm.
  • Những người nghiên cứu quan tâm đến thi pháp thể loại từ, lịch sử mĩ học cổ điển Đông Á và kĩ thuật phân tích từ phổ cách luật.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao: Hệ thống 14 bảng từ phổ và bảng thống kê quy tắc gieo vần chi tiết ở Chương 3; phần đối chiếu văn bản từ khúc trung đại Việt Nam trích từ Hoa viên kì ngộ tập và Cổ duệ từ.

Câu hỏi thường gặp

1. Quan niệm mĩ học "Biệt thị nhất gia" của Lí Thanh Chiếu có nội hàm học thuật như thế nào?
Trong thiên Từ luận, Lí Thanh Chiếu khẳng định từ là một thể loại văn học hoàn toàn độc lập, tách biệt với thơ ("biệt thị nhất gia"). Quan niệm này nhấn mạnh ba đặc trưng cốt lõi: từ phải có luật điệu âm nhạc nghiêm ngặt khác với thơ ("từ tất hiệp luật", chú trọng phân biệt ngũ âm, lục luật, thanh trọc), từ lấy vẻ đẹp uyển lệ làm bản sắc, và từ đặc sắc ở tính chất uyển chuyển, tinh tế trong biểu đạt cảm xúc.

2. Cấu trúc 2.1 "tình - tình" trong khóa luận phản ánh điều gì về mặt thi pháp?
Cấu trúc 2.1 là mô hình được tác giả xây dựng tại trang 90 nhằm minh giải cơ chế vận động cảm xúc trong từ phẩm Lí Thanh Chiếu. Mô hình này chứng minh rằng cảnh vật trong tác phẩm không tồn tại độc lập mà luôn đan cài, chuyển hóa liên tục theo các tầng bậc tâm trạng; cảm xúc ban đầu (tình 1) tác động lên cách cảm nhận ngoại giới, từ đó ngoại giới phản chiếu ngược lại làm thăng hoa hoặc biến đổi cảm xúc tiếp theo (tình 2).

3. Khóa luận phân tích thủ pháp điệp ngữ trong bài từ nào làm tiêu biểu cho nghệ thuật ngôn từ của Lí Thanh Chiếu?
Khóa luận chọn bài từ Thanh thanh mạn làm đối tượng khảo sát trọng tâm. Tác phẩm thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật "dụng vận – song thanh" và nghệ thuật điệp tự qua 14 chữ mở đầu liên tiếp ("Tầm tầm mịch mịch, lãnh lãnh thanh thanh, thê thê thảm thảm thích thích"), tạo nên hiệu ứng gợi thanh, gợi hình và khắc họa sâu sắc trạng thái tâm lí bi thương, u uất.

4. Những tác giả và tác phẩm văn học trung đại Việt Nam nào được đưa vào đối chiếu từ phổ ở Chương 3?
Khóa luận khảo sát và lập bảng đối chiếu văn bản với các tác phẩm: Điệu vong, đại tác của Nguyễn Hanh; Hoa đáp và Xuân hoa của Nguyễn Hoàng Trung (trích Hoa viên kì ngộ tập); các bài từ điệu Hành hương tử của Phạm Nguyễn Du; và tác phẩm Vịnh cúc trong tập Cổ duệ từ của Tùng Thiện Vương Nguyễn Phúc Miên Thẩm.

5. Khóa luận sử dụng hệ thống từ phổ chuẩn nào để khảo sát các biến thể của điệu Như mộng lệnh và Hoán khê sa?
Tác giả đã lập bảng và phân tích chi tiết 6 dạng từ phổ của điệu Như mộng lệnh (Bảng 3.9 đến 3.14, trang 121–123) và 4 dạng biến thể từ phổ của điệu Hoán khê sa (Bảng 3.17 đến 3.20, trang 125–127), từ đó đối chiếu cấu trúc câu chữ, luật bằng trắc và vị trí hiệp vận với các bài từ thực tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Từ phẩm của tài nữ Lí Thanh Chiếu nhìn từ góc độ mĩ học nhà Tống – Trung Quốc của tác giả Dương Vĩnh Hưng là công trình nghiên cứu chuyên sâu về thi pháp và mĩ học thể loại từ khúc thời Lưỡng Tống. Thông qua việc phân tích hệ thống văn bản từ phẩm của Lí Thanh Chiếu kết hợp đối chiếu các quy chuẩn từ phổ và thanh luật Hán ngữ, công trình đã làm sáng tỏ thế giới cảm xúc "khúc tận nhân tình" và bản sắc nghệ thuật "biệt thị nhất gia" của nữ từ nhân. Đồng thời, việc mở rộng so sánh văn bản với các tác phẩm từ khúc trong văn học trung đại Việt Nam đã cung cấp những cứ liệu học thuật giá trị cho việc nghiên cứu tiếp nhận văn học Đông Á.