Nghiên cứu bào chế đánh giá tác dụng chống oxy hóa và ức chế enzym acetylcholinesterase của phytosome cao hòe giàu quercetin

Nghiên cứu bào chế phytosome cao hòe giàu quercetin, đánh giá tác dụng chống oxy hóa và ức chế enzym acetylcholinesterase hiệu quả.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về cây hoa hòe

1.2. Vị trí phân loại

1.3. Mô tả đặc điểm thực vật

1.4. Phân bố, sinh thái và chế biến

1.5. Thành phần hóa học

1.6. Công dụng và liều dùng

1.7. Tổng quan về quercetin

1.8. Công thức hóa học và tính chất lý hóa

1.9. Dược động học của Quercetin

1.10. Tổng quan về hệ phytosome

1.11. Ưu điểm và nhược điểm

1.12. Kỹ thuật bào chế phytosome

1.13. Các phương pháp đánh giá đặc tính lý hóa của phytosome

1.14. Một số nghiên cứu về phytosome

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, thiết bị nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu

2.2. Thiết bị nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Thẩm định phương pháp định lượng các flavonoid bằng HPLC

2.4.2. Nghiên cứu bào chế phytosome cao hòe giàu quercetin

2.4.3. Đánh giá một số đặc tính lý hóa của phytosome cao hòe giàu quercetin

2.4.4. Đánh giá tác dụng dược lý in vitro của phytosome cao hòe giàu quercetin

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp bào chế phytosome cao hòe giàu quercetin

2.5.2. Phương pháp đánh giá

3. KẾT QUẢ VÀ THẢM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP

3.1. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng quercetin bằng HPLC

3.1.1. Tính tích hợp hệ thống

3.1.2. Tính tuyến tính

3.1.3. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ)

3.2. Kết quả bào chế phytosome cao hòe giàu quercetin

3.2.1. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mol quercetin và PC

3.2.2. Khảo sát nhiệt độ phản ứng của quercetin và PC

3.2.3. Khảo sát thời gian phản ứng của quercetin và phosphatidylcholin

3.3. Kết quả đánh giá đặc tính lý hóa của phytosome

3.4. Kết quả đánh giá tác dụng dọn gốc tự do DPPH in vitro của phytosome cao hòe giàu quercetin

3.5. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế enzym acetylcholinesterase in vitro của phytosome cao hòe giàu quercetin

4. VỀ XÂY DỰNG CÔNG THỨC VÀ QUY TRÌNH BÀO CHẾ PHYTOSOME QUERCETIN

4.1. Về phương pháp bào chế

4.2. Về công thức bào chế

4.3. Về các đặc tính của phytosome

4.4. Về đặc tính lý hóa

4.5. Về khả năng chống oxy hóa và ức chế enzym acetylcholinesterase in vitro của phytosome cao hòe giàu quercetin

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu Tác dụng Chống Oxy Hóa của Phytosome Cao Hòe

Nghiên cứu tác dụng chống oxy hóa và ức chế enzym acetylcholinesterase của phytosome cao hòe giàu quercetin đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực dược học. Phytosome là một công nghệ tiên tiến giúp cải thiện sinh khả dụng của các hoạt chất tự nhiên. Trong đó, quercetin, một flavonoid mạnh mẽ, đã được chứng minh có nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt trong việc chống oxy hóa và bảo vệ tế bào. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên mà còn góp phần vào việc điều trị các bệnh lý liên quan đến oxy hóa.

1.1. Ứng dụng của Quercetin trong Y học Hiện đại

Quercetin được biết đến với nhiều tác dụng dược lý, bao gồm khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nghiên cứu cho thấy quercetin có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, ung thư và bệnh tim mạch. Ngoài ra, quercetin còn có tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase, hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer.

1.2. Phytosome Công nghệ Bào chế Tiên tiến

Phytosome là một dạng bào chế mới, giúp tăng cường khả năng hấp thu của các hoạt chất như quercetin. Công nghệ này cho phép hoạt chất liên kết với phospholipid, tạo thành phức hợp có khả năng tan trong cả nước và dầu, từ đó cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.

II. Vấn đề và Thách thức trong Nghiên cứu Phytosome Cao Hòe

Mặc dù phytosome cao hòe giàu quercetin có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Một trong những vấn đề chính là khả năng hòa tan kém của quercetin trong nước, dẫn đến sinh khả dụng thấp. Ngoài ra, việc bào chế phytosome đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng, điều này có thể làm tăng chi phí sản xuất.

2.1. Khó khăn trong Việc Tăng cường Sinh khả dụng của Quercetin

Quercetin thuộc nhóm II trong bảng sinh dược học bào chế (BCS), có sinh khả dụng kém do khả năng hòa tan thấp. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc cải thiện sinh khả dụng của quercetin là một thách thức lớn trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm hiệu quả.

2.2. Chi phí và Kỹ thuật Bào chế Phytosome

Quá trình bào chế phytosome yêu cầu các thiết bị và kỹ thuật tiên tiến, điều này có thể làm tăng chi phí sản xuất. Việc tìm kiếm các phương pháp bào chế đơn giản và hiệu quả hơn là cần thiết để giảm giá thành sản phẩm và tăng khả năng tiếp cận cho người tiêu dùng.

III. Phương pháp Nghiên cứu và Bào chế Phytosome Cao Hòe

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp hiện đại để bào chế phytosome cao hòe giàu quercetin. Các bước bào chế bao gồm lựa chọn nguyên liệu, tối ưu hóa tỷ lệ mol giữa quercetin và phosphatidylcholin, và đánh giá các đặc tính lý hóa của phytosome. Kết quả cho thấy phytosome có khả năng cải thiện đáng kể độ tan và độ ổn định của quercetin.

3.1. Quy trình Bào chế Phytosome

Quy trình bào chế phytosome bao gồm các bước như hòa tan quercetin trong dung môi, sau đó kết hợp với phosphatidylcholin để tạo thành phức hợp. Các yếu tố như nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất.

3.2. Đánh giá Đặc tính Lý hóa của Phytosome

Các đặc tính lý hóa của phytosome được đánh giá thông qua các phương pháp như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và phân tích nhiệt vi sai (DSC). Kết quả cho thấy phytosome có kích thước tiểu phân nhỏ, độ tan cao và ổn định tốt, điều này góp phần vào hiệu quả điều trị.

IV. Kết quả Nghiên cứu Tác dụng Chống Oxy Hóa của Phytosome

Kết quả nghiên cứu cho thấy phytosome cao hòe giàu quercetin có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Thí nghiệm in vitro cho thấy phytosome có khả năng thu dọn gốc tự do DPPH hiệu quả hơn so với các mẫu so sánh. Điều này chứng tỏ rằng phytosome không chỉ cải thiện sinh khả dụng mà còn nâng cao hiệu quả dược lý của quercetin.

4.1. Đánh giá Tác dụng Chống Oxy Hóa

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp DPPH để đánh giá tác dụng chống oxy hóa của phytosome. Kết quả cho thấy phytosome có khả năng thu dọn gốc tự do cao hơn, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh liên quan đến oxy hóa.

4.2. So sánh với Các Mẫu So sánh

Phytosome cao hòe giàu quercetin được so sánh với các mẫu khác như cao bạch quả. Kết quả cho thấy phytosome có hiệu quả vượt trội hơn trong việc chống oxy hóa, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên.

V. Kết luận và Tương lai của Nghiên cứu Phytosome Cao Hòe

Nghiên cứu về phytosome cao hòe giàu quercetin đã chỉ ra nhiều tiềm năng trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm hiệu quả. Kết quả cho thấy phytosome không chỉ cải thiện sinh khả dụng mà còn nâng cao tác dụng chống oxy hóa của quercetin. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến oxy hóa.

5.1. Tiềm năng Ứng dụng trong Y học

Phytosome cao hòe giàu quercetin có thể được phát triển thành các sản phẩm dược phẩm mới, giúp điều trị hiệu quả các bệnh lý mãn tính. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên.

5.2. Hướng nghiên cứu trong Tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình bào chế và đánh giá tác dụng của phytosome trong các mô hình in vivo. Điều này sẽ giúp khẳng định hiệu quả và tính an toàn của sản phẩm trước khi đưa vào ứng dụng thực tiễn.

10/07/2025
Nghiên cứu bào chế đánh giá tác dụng chống oxy hóa và ức chế enzym acetylcholinesterase của phytosome cao hòe giàu quercetin

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cây hoa hòe (Sophora Japonica L.) có thành phần hóa học chủ yếu là flavonoid với rutin chiếm tỷ lệ cao 6% - 30% trong nụ và cánh hoa [1]. Rutin có nhiều tác dụng dược lý tốt như chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm, chống dị ứng, bảo vệ tế bào, thành mạch, hạ lipid máu, chống ung thư [2]. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rutin có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa yếu hơn quercetin, do rutin có nhiều gốc glycosid [3]. Gần đây, nhiều nghiên cứu tập trung và phát triển chuyển rutin thành quercetin với hiệu suất cao > 90% để cải thiện tác dụng sinh học[4].

Cao giàu quercetin chứa quercetin là thành phần chính có nhiều tác dụng tốt cho các bệnh như đáo thái đường, ung thư, bảo vệ gan, tăng huyết áp, tăng cholesterol máu, bệnh tim mạch [5]. Ngoài ra, quercetin cho thấy tác dụng tốt cho những người mắc bệnh Alzheimer (AD) do có khả năng ức chế enzym acetycholinesterase [6]. Tuy nhiên, quercetin thuộc nhóm II trong bảng sinh dược học bào chế (BCS) [2], có sinh khả dụng đường uống kém vì khả năng hòa tan kém trong nước, độ ổn định thấp (phụ thuộc vào nhiệt độ, pH, các ion kim loại và glutathion). Đã có nhiều biện pháp cải thiện sinh khả dụng của quercetin như gel chứa quercetin, nhũ tương nano kết dính chất nhầy chứa quercetin, hạt nano chứa quercetin và micelle polyme chứa quercetin, hạt nano quercetin–gecmani, phức hợp nano canxi photphat– quercetin,.

Trong đó, phytosome đã và đang được nghiên cứu mang lại kết quả tốt để cải thiện sinh khả dụng đường uống của các hoạt chất flavonoid. Bản chất của phytosome là hoạt chất sẽ liên kết với phospholipid tạo thành phức hợp có tính chất lưỡng tính vừa có khả năng tan trong nước vừa tan trong môi trường dầu, làm tăng vận chuyển hoạt chất qua lớp màng lipid kép [8]. Dạng phytosome giúp cải thiện độ tan, độ ổn định của dược chất, dễ dàng bào chế ở nhiều dạng khác nhau như dạng viên nén, viên nang,. với quy trình bào chế đơn giản, không đòi hỏi công nghệ cao và thiết bị đặc biệt.

Ngoài ra, các chế phẩm chứa quercetin trên thị trường thường nhập nguyên liệu từ nước ngoài với giá thành cao, cụ thể là cao bạch quả (CBQ). Do đó, nghiên cứu phytosome cao hòe giàu quercetin nhằm đánh giá và so sánh tác dụng với CBQ để góp phần tìm nguồn nguyên liệu làm thuốc trong nước từ thiên nhiên. 1 Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài: “Nghiên cứu bào chế, đánh giá tác dụng chống oxy hóa và ức chế enzym acetylcholinesterase của phytosome cao hòe giàu quercetin” được thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Bào chế và đánh giá được một số đặc tính phytosome cao hòe giàu quercetin.

Đánh giá được tác dụng chống oxy hóa và ức chế enzym acetylcholinesterase của phytosome cao hòe giàu quercetin. Tổng quan về cây hoa hòe 1. Vị trí phân loại Tên khác: Hòe hoa, hòe mễ, lài luồng (Tày) [9]. Tên khoa học: Sophora Japonica L.

hoặc Styphnolobium japonicum L. Schott Giới: Plants Ngành: Ngọc Lan (Magnoliophyta) Lớp: Ngọc Lan (Magnoliopsida) Bộ: Đậu (Fabales) Họ: Đậu (Fabaceae) Tông: Sophoreae Chi: Styphnolobium 1. Mô tả đặc điểm thực vật Hình 1. Các đặc điểm của cây hoa hòe (1) Cây hoa hòe, (2) Hoa hòe, (3) Nụ hoa hòe sấy khô, (4) Quả hoa hòe, (5) Nụ hoa hòe chế biến mật ong [1].

Cây gỗ to, thân già màu nâu xám, có nhiều u lồi và nốt sần, cây nhỡ thường màu xanh, cao 5 - 7cm, có khi đến 10m. Cành hình trụ, nhẵn, màu lục nhạt, có những chấm trắng. Lá kép lông chim lẻ, mọc so le, 11-17 lá chét mọc đối, hình bầu dục - thuôn, dài 3 - 4,5cm, rộng 1, 2 - 2cm, màu lục nhạt, mặt dưới hơi có lông. Cụm hoa mọc ở đầu cành thành chùm dài 20 cm phân nhánh nhiều, hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt; đài hình chuông, gần như nhẵn, cánh hóa có móng ngắn, 3 cánh cờ rộng, hình tim cụt ở gốc, mép cong lên; nhị 10 rời nhau, bao phấn hình bầu dục.

Quả đậu, hình tràng hạt, thất lại không đều giữa các hạt, nhẵn, không mở, đầu có mũi nhọn ngắn, hạt 2 - 5, hình bầu dục, hơi dẹt, màu đen bóng. Nụ hoa hình trứng có cuống nhỏ, ngắn, một đầu hơi nhọn, dài 3 - 6mm, rộng 1 -2 mm, màu vàng xám. Đài hoa hình chuông, màu vàng xám, dài bằng ½ đến ⅔ chiều dài của nụ hoa, phía trên xẻ thành 5 răng nông. Hoa chưa nở dài từ 4 - 10 mm, đường kính 2 - 4 mm.

Cánh hoa chưa nở màu vàng. Mùi thơm, vị hơi đắng [10]. Mùa hoa: tháng 5 - 8; mùa quả: tháng 9 -11. Trong dân gian, người ta phân biệt cây hòe nếp và hòe tẻ.

Kinh nghiệm ở Thái Bình (nơi trồng hòe nhiều nhất trong cả nước) cho biết: - Hòe nếp: hoa to, nhiều đều, nở cùng một lúc, có màu nhạt, cuống ngắn. Cây phát triển nhanh, phân nhiều cành. - Hoa tẻ: hoa nhỏ, thưa thớt, không đều, nở nhiều đợt, có màu sẫm hơn, cuống dài. Cây vồng cao, phân ít cành [9].

Phân bố, sinh thái và chế biến Hoa hòe có nguồn gốc từ Trung Quốc, phân bố chủ yếu ở các tỉnh Liêu Ninh, Thiểm Tây, Sơn Tây, Sơn Đông, Hà Bắc, Hà Nam, Giang Tô, Quảng Đông và Quảng Tây. Cây trồng nhiều ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam và các nước khác trên thế giới [1]. Ở Việt Nam, hòe được trồng rộng rãi ở các tỉnh phía Bắc hiện nay, vốn là cây nhập nội chưa rõ nguồn gốc. Từ năm 1978, cây được đưa vào các tỉnh Tây Nguyên, ven biển miền Trung, sau lan ra các tỉnh khác.

Những tỉnh trồng nhiều hòe hiện nay là Thái Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Nam, Lai Châu (vùng Điện Biên), Sơn La, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Nam Định,… Hòe có thể nhân giống bằng hạt hoặc bằng chiết, giâm cành. Trồng bằng hạt phổ biến hơn những năng suất thấp hơn. Hòe trồng bằng giâm cành chưa được phổ biến rộng rãi trong sản xuất nhưng cho cây ra hoa sớm và đều hơn. Cây trồng sau 3 - 4 năm bắt đầu thu hoạch và chưa phát hiện thấy sâu bệnh [9].

Thời gian thu hái chủ yếu từ tháng 5 đến tháng 10 (rộ nhất vào tháng 7-8) vào buổi sáng. Sau đó, phơi luôn trong ngày cho đến khi bóp nụ giòn tan là được. Có nơi, nhân dân thu hái làm 2 vụ: vụ mùa từ tháng 4 đến tháng 9 và vụ chiêm từ tháng 10 đến tháng 1 năm sau. Vụ mùa năng suất thu hoạch cao, hàm lượng rutin thấp, vụ chiêm cho năng suất thu hoạch thấp, hàm lượng rutin lại cao.

Sau khi thu hoạch hòe cần phơi hay sấy khô được tiến hành nhanh chóng. Nếu thu hoạch vào thời tiết mưa thì nên sấy khô ở 60 - 70 oC. 4 Dược liệu có màu vàng, vị hơi đắng, dài 0,5-0,8 cm, rộng 0,2-0,3cm, cánh hoa vàng nâu, đài hoa vàng xám. Nụ hoa hòe có thể dùng sống hoặc sao cháy.

Có 2 phương pháp chế biến nụ hòe sau khi thu hoạch: - Phương pháp truyền thống: Sao vàng 15 - 25 phút rồi sấy ở 60oC đến khô. - Ngâm hoa hòe trong dung dịch muối ăn 7,5% trong 15 phút, để ráo, sao vàng trong 20 - 25 phút rồi sấy ở 60 oC đến khô cho kết quả tốt hơn [11]. Các bộ phận khác cũng được dùng làm thuốc như hoa đã nở (hòe hoa), quả (hòe giác) và lá đã được phơi hay sấy khô. Thành phần hóa học Hoa hòe mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người, các nghiên cứu hóa về S.

japonica đã dẫn đến việc phân lập và xác định có ít nhất 153 thành phần bao gồm: flavonoid, isoflavonoid, triterpenoid, alkaloid, nguyên tố khoáng và acid amin. Trong đó, chủ yếu là flavonoid với rutin chiếm tỷ lệ cao 6% - 30% ở nụ và cánh hoa [1]. Ở Việt Nam, hiệu suất chiết rutin từ hoa hòe có thể lên tới 34% [9]. Qua chế biến, hàm lượng rutin có thể thay đổi, đạt 34,7% ở dạng sống, 28,9% ở dạng sao vàng và 18,5% ở dạng sao cháy.

Các bộ phận khác của cây cũng có rutin như:  Hoa đã nở chứa 8% rutin  Lá chứa 6,6% flavonoid toàn phần trong đó có 4,7% rutin  Vỏ quả chứa 10,5% flavonoid toàn phần trong đó có 4,3% rutin  Hạt chứa 1,75% flavonoid toàn phần, trong đó có 0,5% rutin  Ở cành non có khoảng 0,5 - 2% rutin  Gỗ chứa rutin Ngoài ra, nụ hòe còn chứa betulin, sophoradiol, sophorin A, sophorin B, sophorin C, sophorose. Công dụng và liều dùng Công dụng:  Trong y học hiện đại, nụ hòe chứa nhiều rutin được dùng làm thuốc cầm máu trong các trường hợp xuất huyết, đề phòng tai biến do mạch máu bị xơ vữa, giòn dễ vữa, khi có biểu hiện về tổn thương mao mạch, xuất huyết dưới da, xuất huyết võng mạc, xuất huyết có liên quan đến xơ vữa động mạch, tăng huyết áp. 5  Hoa hòe còn dùng chữa bệnh tăng huyết áp thể vừa và nhẹ, hạn chế được sự xuất hiện chảy máu não nhờ củng cố được thành mạch, giảm khả năng sinh ra các vi túi phình là nơi xung huyết dễ vỡ. Do đó, người cao tuổi bị tăng huyết áp nên dùng hòe.

 Ngoài tác dụng điều trị đối với các rối loạn mạch máu do tăng huyết áp, hòe còn được dùng cho xơ vữa động mạch, bệnh mạch do đái tháo đường, bệnh võng mạc và thiểu năng tuần hoàn não. Dùng dưới dạng nụ hòe, quả hòe sắc nước uống hoặc dưới dạng hoạt chất rutin. Rutin thường được dùng cho những bệnh nhân tăng huyết áp, mao mạch dễ vỡ để đề phòng đứt mạch máu não, xuất huyết cấp tính do viêm thận. Có thể dùng phối hợp với papaverin [9].

Liều dùng: Nụ hòe sao vàng mỗi ngày dung 6-20g sắc nước uống hoặc hãm uống như chè [10]. Viên rutin 0,02g và viên rutin C gồm rutin 0,02g và vitamin C 0,05g. Mỗi lần uống 1- 2 viên, mỗi ngày uống 2 - 3 lần. Trên thị trường quốc tế còn có loại thuốc tiêm rutin tan, được gọi là Solurutin dùng để tiêm bắp thịt hoặc tĩnh mạch khi cần thiết.

Theo y học cổ truyền, hòe điều trị trường hợp huyết nhiệt gây xuất huyết như chảy máu cam, lỵ, trĩ, phụ nữ băng huyết, đại tiểu tiện ra máu [9]. Tổng quan về quercetin 1. Công thức hóa học và tính chất lý hóa Hình 1. Công thức cấu tạo của quercetin Quercetin bắt nguồn từ tiếng Latin “Quercetum”, có nghĩa là Rừng Sồi, thuộc nhóm flavonoid và cơ thể con người không tự sản xuất được [12].

Danh pháp IUPAC: 2-(3,4-Dihydroxyphenyl)-3,5,7-trihydroxy-4H-1- benzopyran-4- one. Công thức phân tử: C15H10O7. 6 Khối lượng mol phân tử: 302,23 đvC [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ