Ảnh hưởng của giao dịch các bên liên quan đến quản trị lợi nhuận của công ty niêm yết tại việt nam

Bài viết phân tích ảnh hưởng của giao dịch các bên liên quan đến quản trị lợi nhuận của công ty niêm yết tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và xu hướng.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2024

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.6. Kết cấu bài nghiên cứu

2. PHẦN NỘI DUNG

2.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.1.1.1. Tổng quan các nghiên cứu trước về các đo lường giao dịch các bên liên quan
2.1.1.2. Tổng quan các nghiên cứu trước về các mô hình đo lường mức độ quản trị lợi nhuận
2.1.1.3. Tổng quan các nghiên cứu trước về các nhân tố tác động đến quản trị lợi nhuận

2.1.2. Tổng quan về các bên liên quan

2.1.2.1. Khái niệm giao dịch của các bên liên quan
2.1.2.2. Bên liên quan theo chuẩn mực kế toán quốc tế 24 (IAS 24)

2.1.3. Tổng quan về hành vi quản trị lợi nhuận

2.1.3.1. Định nghĩa hành vi quản trị lợi nhuận
2.1.3.2. Phân loại hành vi quản trị lợi nhuận
2.1.3.3. Quản trị lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích
2.1.3.4. Quản trị lợi nhuận thông qua các hoạt động kinh tế
2.1.3.5. Phương pháp quản trị lợi nhuận
2.1.3.5.1. Phương pháp dựa trên cơ sở dồn tích
2.1.3.5.2. Phương pháp thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh

2.1.4. Các lý thuyết được sử dụng trong bài nghiên cứu

2.1.4.1. Lý thuyết ủy nhiệm
2.1.4.2. Lý thuyết các bên liên quan

2.1.5. Mô hình nghiên cứu

2.1.5.1. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Mô hình hồi quy và đo lường các biến trong mô hình

3.3.1. Mô hình hồi quy

3.4. Thu thập và xử lý dữ liệu

3.4.1. Quy trình lấy mẫu

3.4.2. Thu thập dữ liệu

3.4.2.1. Thu thập dữ liệu đo lường biến phụ thuộc
3.4.2.2. Thu thập dữ liệu đo lường biến độc lập và biến kiểm soát

3.4.3. Xử lý dữ liệu

3.4.4. Phân tích dữ liệu

3.4.4.1. Phân tích thống kê mô tả
3.4.4.2. Phân tích hồi quy đa biến

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Phân tích hiện trạng quản lý lợi nhuận của các công ty niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam

4.2. Thống kê mô tả các biến kiểm soát trong mô hình

4.3. Phân tích tương quan

4.4. Phân tích hồi quy

4.4.1. Lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp

4.4.1.1. Mô hình hồi quy với Pooled OLS
4.4.1.2. Mô hình hồi quy với REM
4.4.1.3. Ước lượng với REM

4.4.2. Kiểm định khuyết tật của mô hình hồi quy có thể vi phạm các giả định

4.4.2.1. Giả định không có sự đa cộng tuyến giữa các biến độc lập
4.4.2.2. Giả định về tự tương quan trong mô hình
4.4.2.3. Giả định phương sai của sai số không đổi trong mô hình

4.4.3. Kết quả nghiên cứu

4.4.4. Bàn luận về kết quả nghiên cứu

5. PHẦN KẾT LUẬN

5.1. Kết luận và kiến nghị

5.1.1. Đối với các công ty niêm yết

5.1.2. Đối với các đối tượng khác

5.1.3. Hạn chế nghiên cứu

5.1.4. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ BIỂU ĐỒ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về giao dịch bên liên quan và quản trị lợi nhuận

Bài viết này đi sâu vào mối liên hệ phức tạp giữa giao dịch bên liên quan (RPTs) và quản trị lợi nhuận (QTLN) tại các công ty niêm yết Việt Nam. QTLN, theo định nghĩa của Schipper (1989), là sự can thiệp có tính toán vào quá trình báo cáo tài chính để đạt được lợi ích cá nhân. RPTs, mặt khác, là các giao dịch giữa công ty và các bên có mối quan hệ đặc biệt, có thể mang lại cả lợi ích và rủi ro. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ tác động của RPTs đối với QTLN, một vấn đề đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi thông tin tài chính có ảnh hưởng lớn đến nhiều bên liên quan (Trần Văn Lợi, 2019). Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến QTLN sẽ giúp người sử dụng thông tin đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

1.1. Định nghĩa và phân loại giao dịch bên liên quan RPTs

Giao dịch bên liên quan (RPTs) là các giao dịch giữa một công ty và các bên có mối quan hệ đặc biệt, bao gồm các công ty mẹ, công ty con, các cá nhân có ảnh hưởng đáng kể, và các thành viên gia đình của họ. Các giao dịch này có thể bao gồm mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, cho vay, thuê tài sản, và nhiều hình thức khác. Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 24 quy định rõ về việc nhận diện và công bố thông tin về các bên liên quan. Việc phân loại RPTs giúp nhận diện những giao dịch có tiềm ẩn rủi ro cao hơn.

1.2. Bản chất của quản trị lợi nhuận và các phương pháp tiếp cận

Quản trị lợi nhuận (QTLN) là việc sử dụng các phương pháp kế toán và tài chính để tác động đến báo cáo lợi nhuận của một công ty, thường nhằm mục đích đạt được một số mục tiêu nhất định. Các phương pháp QTLN có thể bao gồm điều chỉnh các ước tính kế toán, ghi nhận doanh thu sớm hoặc hoãn lại chi phí, và sử dụng các giao dịch ngoài bảng cân đối kế toán. Ball và Shivakumar (2005) nhấn mạnh rằng chất lượng thông tin lợi nhuận có ảnh hưởng lớn đến tính hữu ích của báo cáo tài chính.

1.3. Vai trò của báo cáo tài chính trong việc đánh giá giá trị doanh nghiệp

Báo cáo tài chính đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư và các bên liên quan khác để đánh giá giá trị doanh nghiệp. Thông tin về lợi nhuận, tài sản, nợ phải trả và dòng tiền giúp người dùng đưa ra quyết định đầu tư và tín dụng. Dechow, Kothari và Watts (1998) chỉ ra rằng thông tin về lợi nhuận ngày càng quan trọng để đo lường hiệu quả kinh doanh và dự đoán dòng tiền trong tương lai. Do đó, chất lượng của báo cáo tài chính, đặc biệt là tính trung thực và minh bạch, là yếu tố then chốt.

II. Thách thức từ giao dịch bên liên quan ảnh hưởng quản trị lợi nhuận

Mặc dù RPTs có thể hợp pháp và mang lại lợi ích cho công ty, chúng cũng có thể bị lợi dụng để thao túng lợi nhuận, chuyển lợi ích cho các bên liên quan với chi phí của các cổ đông thiểu số. Ryngaert và Thomas (2012) cho rằng RPTs là một phương tiện tiềm năng để tước quyền sở hữu của các cổ đông bên ngoài. Sự thiếu minh bạch và kiểm soát lỏng lẻo trong RPTs tạo cơ hội cho việc gian lận tài chính và làm sai lệch thông tin trên báo cáo tài chính. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với các nhà quản lý, kiểm toán viên, và cơ quan quản lý trong việc đảm bảo tính trung thực và khách quan của thông tin tài chính.

2.1. Rủi ro gian lận tài chính và ảnh hưởng đến chính sách kế toán

Giao dịch bên liên quan có thể tạo ra rủi ro gian lận tài chính khi các giao dịch được thực hiện không theo giá thị trường hoặc không có lợi cho công ty. Điều này có thể dẫn đến việc điều chỉnh chính sách kế toán một cách không phù hợp để che giấu các hành vi gian lận. Sự phức tạp trong việc đánh giá giá trị hợp lý của các giao dịch bên liên quan cũng tạo ra kẽ hở cho việc thao túng lợi nhuận.

2.2. Tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp

Việc lạm dụng RPTs để quản trị lợi nhuận có thể gây ra những tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động thực tế của công ty và làm giảm giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. Các nhà đầu tư có thể mất niềm tin vào công ty nếu phát hiện ra các hành vi thao túng tài chính, dẫn đến giảm giá cổ phiếu và khó khăn trong việc huy động vốn. Chen, Cheng, & Xiao (2011) đã chỉ ra rằng RPTs có thể được sử dụng như một công cụ thay thế để quản trị lợi nhuận.

2.3. Vai trò của kiểm soát nội bộ trong việc ngăn chặn giao dịch bên liên quan bất hợp pháp

Kiểm soát nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các giao dịch bên liên quan bất hợp pháp và đảm bảo tính minh bạch của thông tin tài chính. Các quy trình kiểm soát chặt chẽ, bao gồm việc phê duyệt giao dịch, giám sát và kiểm tra độc lập, có thể giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và bảo vệ lợi ích của các cổ đông.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của giao dịch bên liên quan

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá ảnh hưởng của giao dịch bên liên quan đến quản trị lợi nhuận của các công ty niêm yết Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX từ năm 2020 đến 2022, loại trừ các công ty thuộc ngành tài chính, ngân hàng và bảo hiểm. Dữ liệu được xử lý bằng Microsoft Excel và phân tích bằng phần mềm STATA 17. Mô hình hồi quy được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa RPTs và QTLN.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy để phân tích tác động hai chiều

Mô hình hồi quy được xây dựng để phân tích tác động hai chiều giữa giao dịch bên liên quanquản trị lợi nhuận, đồng thời kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng khác như quy mô công ty, tỷ lệ nợ, và cơ cấu sở hữu. Các biến kiểm soát được đưa vào mô hình để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu bảng panel data từ báo cáo tài chính

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) từ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trong giai đoạn 2020-2022. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác. Dữ liệu sau đó được xử lý và làm sạch để loại bỏ các sai sót và giá trị ngoại lai.

3.3. Sử dụng công cụ thống kê SPSS Stata R để phân tích dữ liệu

Các công cụ thống kê (SPSS, Stata, R) được sử dụng để phân tích dữ liệu và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Các phương pháp phân tích bao gồm phân tích thống kê mô tả, phân tích tương quan, và phân tích hồi quy đa biến. Các kiểm định được thực hiện để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình và kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng giao dịch bên liên quan ở Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy giao dịch bên liên quanảnh hưởng đáng kể đến quản trị lợi nhuận của các công ty niêm yết Việt Nam. Cụ thể, các công ty có mức độ RPTs cao hơn có xu hướng thực hiện QTLN nhiều hơn. Tuy nhiên, tác động này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như kiểm soát nội bộtính độc lập của hội đồng quản trị. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, pháp luật về giao dịch bên liên quan còn chưa đủ mạnh để ngăn chặn các hành vi thao túng lợi nhuận thông qua RPTs.

4.1. Phân tích tác động của giao dịch bên liên quan đến dồn tích bất thường

Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích tác động của giao dịch bên liên quan đến dồn tích bất thường (abnormal accruals), một chỉ số đo lường quản trị lợi nhuận phổ biến. Kết quả cho thấy các công ty có RPTs lớn hơn có xu hướng sử dụng dồn tích bất thường để điều chỉnh lợi nhuận cao hơn.

4.2. Vai trò của ủy ban kiểm toán và tính độc lập của hội đồng quản trị

Ủy ban kiểm toántính độc lập của hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của giao dịch bên liên quan đến quản trị lợi nhuận. Các công ty có ủy ban kiểm toán hoạt động hiệu quả và hội đồng quản trị độc lập hơn có xu hướng ít thực hiện QTLN hơn.

4.3. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước và bối cảnh thị trường Việt Nam

Kết quả nghiên cứu được so sánh với các nghiên cứu trước đây về giao dịch bên liên quanquản trị lợi nhuận ở các quốc gia khác. Bối cảnh thị trường Việt Nam, với các đặc điểm riêng về pháp luật về giao dịch bên liên quancơ cấu sở hữu, được xem xét để giải thích các kết quả khác biệt.

V. Giải pháp kiểm soát giao dịch bên liên quan để nâng cao minh bạch

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của giao dịch bên liên quan đến quản trị lợi nhuận và nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía công ty, cơ quan quản lý và kiểm toán viên. Các giải pháp này bao gồm tăng cường kiểm soát nội bộ, nâng cao tính độc lập của hội đồng quản trị, và hoàn thiện pháp luật về giao dịch bên liên quan.

5.1. Tăng cường kiểm soát nội bộ và giám sát giao dịch bên liên quan

Tăng cường kiểm soát nội bộ là yếu tố then chốt để ngăn chặn các hành vi thao túng lợi nhuận thông qua giao dịch bên liên quan. Các quy trình kiểm soát chặt chẽ cần được thiết lập để phê duyệt, giám sát và kiểm tra các giao dịch này. Việc công bố thông tin về giao dịch bên liên quan một cách minh bạch và đầy đủ cũng đóng vai trò quan trọng.

5.2. Nâng cao tính độc lập của hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán

Hội đồng quản trịủy ban kiểm toán cần đảm bảo tính độc lập để có thể giám sát hiệu quả các hoạt động của công ty, bao gồm cả các giao dịch bên liên quan. Các thành viên độc lập cần có đủ kiến thức, kinh nghiệm và thời gian để thực hiện vai trò giám sát của mình.

5.3. Hoàn thiện pháp luật về giao dịch bên liên quan và tăng cường chế tài

Pháp luật về giao dịch bên liên quan cần được hoàn thiện để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong các giao dịch này. Các quy định cần rõ ràng và cụ thể, đồng thời các chế tài xử phạt cần đủ mạnh để răn đe các hành vi vi phạm.

VI. Hướng nghiên cứu tiếp theo về quản trị lợi nhuận và giao dịch bên liên quan

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi thời gian và số lượng công ty niêm yết được xem xét. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn, và xem xét các yếu tố ảnh hưởng khác như văn hóa doanh nghiệp và môi trường kinh tế.

6.1. Nghiên cứu độ trễ thời gian và tác động hai chiều giữa RPTs và QTLN

Nghiên cứu sâu hơn về độ trễ thời giantác động hai chiều giữa giao dịch bên liên quanquản trị lợi nhuận là cần thiết để hiểu rõ hơn về mối quan hệ phức tạp này. Các mô hình hồi quy phức tạp hơn có thể được sử dụng để phân tích các tác động này.

6.2. Xem xét ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp và thuyết đại diện

Văn hóa doanh nghiệpthuyết đại diện có thể ảnh hưởng đến hành vi quản lý và quyết định về quản trị lợi nhuận. Nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét các yếu tố này để hiểu rõ hơn về động cơ và hành vi của các nhà quản lý.

6.3. Ứng dụng IFRS Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế trong bối cảnh Việt Nam

Việc áp dụng IFRS (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) có thể ảnh hưởng đến việc báo cáo và kiểm soát giao dịch bên liên quan. Nghiên cứu có thể xem xét tác động của việc áp dụng IFRS đến quản trị lợi nhuận và tính minh bạch của báo cáo tài chính.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TÓNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN củu 'rông quan các nghiên cứu trước về cách đo lường giao dịch các bên liên quan qua các công trình nghiên cửu trôn thế giới và Việt Nam về các nhân tố ánh hường quán trị lợi nhuận. Từ đó tim ra khoáng trống nghiên cứu “Anh hường của giao dịch các bên liên quan đến quán trị lợi nhuận của công ty niêm yết tại Việt Nam.” RPTs là viết tắt cúa "Related Party Transactions"- Giao dịch giừa các bên liên quan là một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp giừa hai ben tham gia bời mối quan hệ kinh doanh từ trước đó hoặc vỉ lợi ích chung, phát sinh lọi ích trực tiếp hoặc gián tiếp. Giao dịch giừa công ty và các bên liên quan có the bao gồm chuyên giao nguồn lực, dịch vụ hoặc nghía vụ.

Các giao dịch này có thê xảy ra với hoặc không có hành vi chuyên giá (transfer pricing). Loại hình giao dịch có thể xảy ra dưới nhiều hình thức như bán hàng, mua hàng, cung ửng dịch vụ, cho vay, thuê mướn tài sán, và các loại giao dịch khác. Vỉ vậy, cách đo lường về giao dịch giữa các bên liên quan cũng cỏ nhiề cách khác nhau. Tình hình nghiên cứu trên thế giói 1.Tổng quan các nghiên cứu trước về các đo lường giao dịch các bên liên quan Trong quá trinh kháo sát các chỉ sổ liên quan đến giao dịch với các bôn có liên quan RPTs, Chu-Yang và Hsu Joseph (2010) đà đưa ra chỉ so RP sales, định nghĩa là tỳ lệ phần trăm giừa doanh sổ thu được từ giao dịch với các bên có liên quan so với lông doanh số thu năm đó.

Chỉ số giao dịch mua hàng với các bên liên quan RP purchase được định lượng bằng tỷ lệ của giao dịch mua hàng từ các bên liên quan trên tông giá vốn hàng bán của năm. Mặt khác, chi so RPAG là lài thanh lý tài sàn cho các bên liên quan, cụ thể hỏa tý suất lợi nhuận thuần lừ tài sán dành cho các bên liên quan, tính toán dựa trên lợi nhuận thuần từ tài sản liên quan chia cho doanh sổ tỏng. Tương tự, lồ thanh lỷ tài sán RPAL đo lường tỷ lệ lỗ ròng từ lài sản dành cho các bỗn liên quan, qua việc phân chia lồ thuần cho doanh số tông của năm. Ngoài ra, RPIR và RP1E phán ánh, lần lượt, doanh thu và chi phí tài chính phát sinh từ giao dịch với các bên liên quan, được đo bằng cách tính tỷ lệ doanh thu hoặc chi phí với bên liên quan so với doanh số tông năm đó.

6 Kuan và các cộng sự (2010) đã nghiên cứu tông giá trị giao dịch RPTs được do lường bằng phương pháp tính tý lệ giừa tổng giá trị giao dịch liên quan đến tài sàn và nợ phải trà, cũng như doanh thu và chi phí phát sinh, trên tông giá trị tài sán của năm liền kề trước đỏ. Nghiên cửu này đã được tiến hành trên một mầu gồm 50 công ly niêm yết tại Sở Giao dịch Chửng khoán Indonesia (TTCK Indonesia) trong khoảng thời gian từ năm 2004 đến 2005, sừ dụng mô hình Modified Jones (1991) nhằm đo lường tồng dồn tích thay đối (DA). Phân tích thống kê cho thấy không có bằng chứng đáng kể về mối quan hệ giừa RPTs và chất lượng thông tin kế toán QTLN. Do đỏ, kết quả nghiên cửu này gợi ý rằng sự hiện diện của RPTs trong môi trường TTCK Indonesia không dẫn đen việc tăng cường hoạt động thực hiện QTLN ờ các công ty được nghiên cứu.

Trong khi đó, Chen và các cộng sự (2011) cũng đê cập đen phương pháp đo lường này, đà xác định RPTs thông qua việc đo lường tông giá trị các giao dịch phát sinh trong năm liên quan đến tài sán, được chuấn hóa so với tổng giá trị tài sãn cùa năm liền kề trước. Nhấn mạnh rằng nó bao gồm 5 giao dịch chính như quan hệ thương mại, việc bán tài sản không phái tiền tệ, chi phí quản lỷ, nhượng quyền thương mại, và các khoản thu từ việc bán quyền sứ dụng tài sàn hoặc thuê tài sán. Đặc biệt, quá trình phân tích tập trung vào giai đoạn trước khi công ty tiến hành Chào Bán Cô Phần Lần Đầu ra Công Chúng (Initial Public Offering - IPO), khi mà các cổ đông kiêm soát có khá năng lái cấu trúc RPTs. Mục tiêu của việc tái cấu trúc này là đê khám phá liệu việc tái cấu trúc có thê dần đen việc tổi ưu hóa hiệu suất hoạt động của công ty hay không, qua đó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cách thức RPTs được sử dụng như một công cụ quản trị tài chính trong bổi cánh IPO.

Đê xem xét mối quan hệ giữa RO A (Return on Assets) và RPTs (Related Party Transactions). Srinivasan (2013) đà nghiên cứu về 3 loại RPTs chính: - RP_INC (Related Party Income): + Được tính bằng cách chia thu nhập từ cung cấp dịch vụ cho các bên liên quan cho tông thu nhập của công ty trong năm. + Thường được sứ dụng đế đo lường mức độ thu nhập mà công ty nhận được từ các bên liên quan. - RP_EXP (Related Party Expenses): 7 + Được tính bằng tỷ lệ phần trăm của chi phí liên quan đến bên liên quan (bao gồm mua hàng hóa, nhận dịch vụ và chi phí khác) so với tỏng chi phí của công ty trong năm.

+ Thường được sử dụng đê đo lường mức độ chi phí mà công ty trá cho các bên liên quan. - RP_LABG (Related Party Loans and Advances Given): + Được tính bang tý lệ phần trăm của các khoán cho vay và ứng trước mà công ty cung cấp cho các bên liên quan (bao gồm cá báo lãnh) so với tống tài sản của công ty. + Thường được sứ dụng để đo lường mức độ hồ trợ tài chính mà công ty cung cấp cho các bên liên quan. - Tất cá các loại RPTs này có thê được sư dụng đê đánh giá mối quan hệ giừa hiệu suất tài chính (ROA) và các giao dịch với các bên liên quan trong doanh nghiệp.

Việc này có thế giúp hiểu rõ hơn về cách các mối quan hệ này có thể ảnh hường đến hiệu suất và quàn lỷ tài chính của công ty. Trong bổi cánh nghiên cứu này, kha năng QTLN là một yếu tổ quan trọng đối với việc đánh giá hiệu quà cùa các giao dịch liên quan và ảnh hường của nó đến hoạt động kinh doanh của công ty. Việc sử dụng RPTs có thể phản ánh chiến lược quán lý lài nguyên hiệu quà hoặc có thê chi ra các vấn đề về sự minh bạch và quản trị công ty, đặc biệt là trong các công ty gia đình nơi mà các quan hệ gia đỉnh có thể ánh hường đến quyết định kinh doanh. Nghiên cứu của Giovanna Gavana nhẩn mạnh sự khác biệt trong cách thức quán trị giừa công ty gia đình (do gia đình sờ hừu, có ít nhất 20% cổ phần) và công ty không phải gia đình.

Làm sáng tó rằng các công ty gia đình thường có xu hướng sử dụng RPTs nhiều hơn thông qua đo lường bang cách lý tông doanh thu, giao dịch mua và số dư chưa thanh toán giữa công ty và các bên liên quan. Điêu này cỏ thê được giài thích bời lý do là các chu sờ hữu gia đỉnh thường có động cơ mạnh mẽ hơn để tái phân bô nguồn lực trong nội bộ công ty, nhằm mục đích tối ưu hóa lợi ích cùa gia đình. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát chặt che, việc sử dụng RPTs có thể dần đến xung đột lợi ích và làm giảm giá trị cô đông. Nghiên cứu cùa Gavana cung cấp cái nhìn sâu sắc vào cách thức các công ty gia đình ờ Ý quản lý và sử dụng RPTs, qua đó góp phần vào lĩnh vực nghiên cứu quán trị công ty và tài chính doanh nghiệp.

Ket quá của nghiên cứu này có thể cỏ ý nghĩa đối với việc thiết kế chính sách và quy định, nhằm cải thiện 8 tiêu chuân quản trị và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động cua các công ty niêm yết. Do đó, việc giám sát và quản lỷ RPTs đòi hoi một hộ thống quản trị công ty chặt chẽ và minh bạch, đê đàm báo rằng các giao dịch này được thực hiện với điều kiện thị trường công bằng và không làm tốn hại đến lợi ích cùa cố đông không phái là thành viên gia đinh. Điều này cũng cần được phân ánh trong các báo cáo lài chính và báo cáo quan trị, cung cấp thông tin cần thiết cho các nhà đầu lư và các bên liên quan khác đê họ có thế đánh giá chính xác hiệu quá quân trị cua công ty.Tổng quan các nghiên cứu trưóc về các mô hình đo luồng mức độ quản trị lọi nhuận Trong lình vực đo lường hiệu suất tài chính, mô hình dựa trôn co sờ dồn tích (AEM) đã được phát triển để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Các nghiên cứu đà tiến hành đánh giá hiệu quả của mô hình này thông qua điều chinh (DA) bằng cách lấy tổng dồn tích (TA) trừ các yểu tổ không định kỳ (NDA- các khoản dồn tích phát sinh bình thường), nhăm phản ánh chính xác hơn về mặt thông tin nghiên cứu đo lường mức độ QTLN.

Trong số các mô hình được nghiên cứu và sử dụng rộng răi, chúng ta có thê kê đến mô hình The Healy Model (1985), The De Angelo Model (1986), mồ hình The Jones Model (1991), mô hình Jones đà được điều chinh (Modified Jones Model, 1995), và mô hỉnh The Friedlan (1994). Mồi mô hỉnh này đều có cách tiếp cận độc đáo trong việc đo lường và phân tích lợi nhuận, cũng như trong việc xác định các hành vi thao túng lợi nhuận có thế xày ra. Việc áp dụng các mô hình này trong nghiên cứu và phân tích tài chính đòi hòi một sự hiêu biết sâu sắc về các nguyên tăc kế toán cũng như khá năng điêu chỉnh chúng đế phàn ánh đúng đắn tình hình tài chính cua doanh nghiệp. - Mô hình The Healy Model (1985): Một mô hình được sử dụng để đo lường hành vi cúa quán trị trong việc báo cáo tài chính, đặc biệt là liên quan đến việc QTLN.

9 M)A„ = n Và DA^TAh/A^-NDAh Trofig dó: n : so năm trong kỳ ước tính i: công ty i cân nghiên cứu mức độ điêu chinh lọi nhuận I: năm sự kiện (năm nghiên cứu mức độ điêu chinh lợi nhuận) Mô hình Healy (1985) được coi là một trong những phương pháp tiên phong trong việc đo lường hành vi quản trị lợi nhuận. Theo Healy (1985), tông dồn tích là phần chênh lệch giừa lợi nhuận được báo cáo và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tác động của giao dịch các bên liên quan đến quản trị lợi nhuận của công ty niêm yết tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa các giao dịch của bên liên quan và cách thức quản trị lợi nhuận trong các công ty niêm yết. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn chỉ ra những chiến lược mà các công ty có thể áp dụng để tối ưu hóa lợi nhuận của mình. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức quản lý và điều chỉnh lợi nhuận, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn học viện tài chính aof tình hình thực hiện lợi nhuận và các biện pháp phấn đấu tăng lợi nhuận ở công ty cổ phần thương mại và sản xuất đoàn minh, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các biện pháp tăng lợi nhuận trong một công ty cụ thể. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tài chính tại các công ty cổ phần xây dựng niêm yết ở việt nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản trị rủi ro tài chính và ảnh hưởng của nó đến lợi nhuận. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên hữu ích để bạn có thể khám phá sâu hơn về quản trị lợi nhuận và các yếu tố liên quan.