Tác động của trí tuệ cảm xúc đến sự gắn kết và hài lòng công việc thông qua sự cân bằng công việc cuộc sống của nhân viên gen z tại thành phố đà nẵng

Khám phá tác động của trí tuệ cảm xúc đến gắn kết, hài lòng công việc của Gen Z tại Đà Nẵng. Nghiên cứu về cân bằng cuộc sống và công việc.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2024

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3.1. Mục đích nghiên cứu

1.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp mới của đề tài

1.7. Kết cấu đề tài

1.7.1. Một số khái niệm liên quan

1.7.1.1. Khái niệm trí tuệ cảm xúc
1.7.1.2. Khái niệm gắn kết công việc
1.7.1.3. Khái niệm sự hài lòng công việc
1.7.1.4. Khái niệm cân bằng công việc cuộc sống

1.7.2. Lý thuyết nền tảng của nghiên cứu

1.7.2.1. Trí tuệ cảm xúc
1.7.2.2. Mô hình bốn chiều về trí tuệ cảm xúc của Daniel Goleman (1995)
1.7.2.3. Mô hình hỗn hợp về trí tuệ cảm xúc của D.
1.7.2.4. Mô hình lý thuyết về trí tuệ cảm xúc của Mayer và Salovey (1997)
1.7.2.5. Gắn kết công việc
1.7.2.6. Mô hình ISA đo lường sự gắn kết công việc của người lao động
1.7.2.7. Mô hình OCQ đo lường mức độ gắn kết của nhân viên với tổ chức
1.7.2.8. Mô hình của Utrecht đo lường sự gắn kết công việc của người lao động
1.7.2.9. Sự hài lòng công việc
1.7.2.10. Chỉ số mô tả công việc (JDI) của smith, Kendall và Hulin năm 1969
1.7.2.11. Đo lường về sự hài lòng tổng thể (JIG - Job in General) của Spector năm 1997
1.7.2.12. Mô hình AJDI của Trần Kim Dung (2005)
1.7.2.13. Cân bằng công việc cuộc sống
1.7.2.14. Mô hình cân bằng giữa công việc và cuộc sống của Shobitha Poulose và Sudarsan N (2014)
1.7.2.15. Mô hình cân bằng giữa công việc và cuộc sống của Hayman, J.

1.7.3. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

1.7.3.1. Tác động của trí tuệ cảm xúc đến sự gắn kết công việc (H1a)
1.7.3.2. Tác động của trí tuệ cảm xúc đến sự hài lòng trong công việc (H1b)
1.7.3.3. Tác động của trí tuệ cảm xúc đến cân bằng công việc cuộc sống (H1c)
1.7.3.4. Tác động của cân bằng công việc cuộc sống đến sự gắn kết công việc (H2a)
1.7.3.5. Tác động của cân bằng công việc cuộc sống đến sự hài lòng công việc (H2b)
1.7.3.6. Vai trò trung gian của cân bằng công việc cuộc sống (H3, H4)

1.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Xây dựng thang đo

2.2. Thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu

2.2.1. Thiết kế mẫu

2.2.2. Thu thập dữ liệu

2.3. Phân tích dữ liệu

2.3.1. Đánh giá mô hình đo lường

2.3.2. Đánh giá mô hình cấu trúc

2.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thống kê mô tả

3.2. Kiếm tra dữ liệu

3.2.1. Giá trị thiếu

3.2.2. Các phản hồi không chính xác

3.2.3. Giá trị ngoại lai

3.2.4. Phân phối chuẩn

3.3. Đánh giá mô hình đo lường kết quả

3.4. Đánh giá mô hình cấu trúc

3.4.1. Đánh giá đa cộng tuyến của thang đo

3.4.2. Đánh giá mô hình cấu trúc

3.4.3. Mức độ giải thích của các biến độc lập cho biến phụ thuộc - hệ số xác định R2

3.4.4. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc -hệ số tác động f2

3.4.5. Hệ số đánh giá năng lực dự báo ngoài mẫu – hệ số Q2

3.4.6. Phân tích tác động gián tiếp

3.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

4.2. Kết quả xây dựng và đánh giá bộ thang đo nghiên cứu

4.3. Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc

4.4. Hàm ý chính sách

4.4.1. Hàm ý đối với nhà quản lý

4.4.2. Hàm ý đối với nhân viên

4.5. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai

4.5.1. Hạn chế nghiên cứu

4.5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

4.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về Trí tuệ cảm xúc Gen Z tại Đà Nẵng

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt cho sự thành công của tổ chức. Quản lý nguồn nhân lực hiệu quả đòi hỏi sự gắn kết công việc Gen Zsự hài lòng công việc Gen Z. Trí tuệ cảm xúc Gen Z (EQ) ngày càng được quan tâm, thậm chí còn được cho là quan trọng hơn IQ. EQ giúp nhân viên kiểm soát cảm xúc, giảm căng thẳng và tăng hiệu suất. Thế hệ Gen Z tại nơi làm việc, với những hoài bão lớn nhưng thiếu kiên trì, đặt ra thách thức cho doanh nghiệp. Đà Nẵng, với vị trí chiến lược và môi trường sống tốt, thu hút nhiều nhân lực trẻ, là địa điểm lý tưởng để nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc Gen Z và tác động của nó.

1.1. Vai trò của trí tuệ cảm xúc đối với sự thành công Gen Z

Theo nghiên cứu, nhiều người có IQ cao nhưng không thành công do thiếu kỹ năng kiểm soát cảm xúc. Trí tuệ cảm xúc giúp nhân viên tránh căng thẳng, duy trì cảm xúc tích cực, và nâng cao sự gắn kết và hiệu suất. Nó cũng giúp nhân viên hiểu và đồng cảm với người khác, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp tại nơi làm việc. Trí tuệ cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công cá nhân và tổ chức. Nghiên cứu của Nurjanah (2022) chỉ ra rằng trí tuệ cảm xúc có tác động tích cực đến sự gắn kết của nhân viên.

1.2. Đặc điểm của Gen Z và thách thức tại môi trường làm việc Đà Nẵng

Gen Z tại nơi làm việc có nhiều tham vọng nhưng thiếu kiên trì, dẫn đến tình trạng nhảy việc. Doanh nghiệp cần tìm giải pháp để giữ chân họ. Môi trường làm việc Đà Nẵng với nhiều khu công nghiệp, công ty công nghệ, và doanh nghiệp đa quốc gia tạo ra cơ hội phát triển. Tuy nhiên, áp lực công việc và sự cạnh tranh cao cũng gây ra căng thẳng cho nhân viên Gen Z. Nghiên cứu cần tìm hiểu mong muốn của Gen Z về môi trường làm việc lý tưởng và vai trò của trí tuệ cảm xúc trong việc đáp ứng những mong muốn đó.

II. Vấn đề Thiếu gắn kết hài lòng ở Gen Z Đà Nẵng

Tình trạng thiếu sự gắn kết và hài lòng công việc Gen Z là một vấn đề đáng quan ngại tại Đà Nẵng. Việc nhân viên Gen Z thường xuyên nhảy việc gây ra nhiều khó khăn cho doanh nghiệp. Các nhà quản lý cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng sự gắn kết Gen Zyếu tố ảnh hưởng sự hài lòng Gen Z, đặc biệt là vai trò của trí tuệ cảm xúc. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định mối quan hệ giữa trí tuệ cảm xúcsự gắn kết và hài lòng công việc của nhân viên Gen Z tại thành phố biển này.

2.1. Tác động tiêu cực của sự thiếu gắn kết đến hiệu suất làm việc

Sự thiếu gắn kết và hài lòng công việc Gen Z dẫn đến giảm năng suất và tăng tỷ lệ nghỉ việc. Nhân viên không cảm thấy gắn bó với công ty sẽ ít có động lực làm việc và dễ dàng tìm kiếm cơ hội mới. Điều này gây ra chi phí tuyển dụng và đào tạo cao cho doanh nghiệp, đồng thời ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chung. Gắn kết và hiệu suất có mối quan hệ mật thiết, và việc cải thiện trí tuệ cảm xúc có thể là chìa khóa để tăng cường sự gắn kết.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường làm việc đến trí tuệ cảm xúc Gen Z

Môi trường làm việc Đà Nẵng có thể gây áp lực lên trí tuệ cảm xúc Gen Z. Áp lực công việc, sự cạnh tranh, và thiếu sự hỗ trợ từ đồng nghiệp có thể làm giảm khả năng kiểm soát cảm xúc của nhân viên. Doanh nghiệp cần tạo ra một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ và khuyến khích phát triển trí tuệ cảm xúc. Văn hóa doanh nghiệp Đà Nẵng cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các nhân viên.

2.3. Nguyên nhân dẫn đến sự thiếu hài lòng công việc ở Gen Z

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự thiếu hài lòng công việc Gen Z, bao gồm: Lương thưởng không thỏa đáng, thiếu cơ hội phát triển, không được công nhận, và môi trường làm việc độc hại. Yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng Gen Z bao gồm cả yếu tố tài chính và phi tài chính. Doanh nghiệp cần lắng nghe ý kiến của nhân viên, cung cấp phản hồi thường xuyên, và tạo cơ hội cho họ phát triển kỹ năng.

III. Cách Trí tuệ cảm xúc tác động đến sự gắn kết Gen Z

Ảnh hưởng của trí tuệ cảm xúc đến sự gắn kết công việc Gen Z là rất lớn. Nhân viên có EQ cao có khả năng xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp, giải quyết xung đột hiệu quả, và đối phó với áp lực công việc tốt hơn. Điều này giúp họ cảm thấy gắn bó với công ty và có động lực làm việc hơn. Tác động của EQ không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động tích cực đến cả đội nhóm.

3.1. Xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp nhờ trí tuệ cảm xúc

Trí tuệ cảm xúc giúp nhân viên hiểu và đồng cảm với đồng nghiệp, từ đó xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Khả năng lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng ý kiến của người khác là rất quan trọng trong việc xây dựng một môi trường làm việc hợp tác và hỗ trợ. Đào tạo trí tuệ cảm xúc cho Gen Z cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ.

3.2. Quản lý xung đột hiệu quả nhờ trí tuệ cảm xúc cao

Xung đột là điều không thể tránh khỏi trong môi trường làm việc. Tuy nhiên, nhân viên có trí tuệ cảm xúc cao có khả năng giải quyết xung đột một cách hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hiệu suất làm việc. Kỹ năng kiểm soát cảm xúc, lắng nghe và tìm kiếm giải pháp thỏa hiệp là rất quan trọng. Phát triển trí tuệ cảm xúc tại nơi làm việc cần chú trọng đến việc trang bị cho nhân viên các kỹ năng giải quyết xung đột.

3.3. Ứng phó với áp lực công việc thông qua trí tuệ cảm xúc

Áp lực công việc là một trong những nguyên nhân chính gây ra căng thẳng và giảm sự gắn kết của nhân viên. Trí tuệ cảm xúc giúp nhân viên đối phó với áp lực công việc một cách hiệu quả, duy trì tinh thần lạc quan và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Kỹ năng quản lý thời gian, ưu tiên công việc và kiểm soát cảm xúc là rất quan trọng.

IV. Tác động của trí tuệ cảm xúc đến sự hài lòng Gen Z

Trí tuệ cảm xúc không chỉ tác động đến sự gắn kết mà còn ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc Gen Z. Nhân viên có EQ cao thường cảm thấy hài lòng hơn với công việc của mình, có nhiều khả năng tìm thấy ý nghĩa trong công việc và cảm thấy được đánh giá cao. Điều này dẫn đến tăng năng suất và giảm tỷ lệ nghỉ việc. Nghiên cứu cho thấy có sự tương quan giữa EQ và hiệu quả làm việc.

4.1. Tìm thấy ý nghĩa trong công việc nhờ trí tuệ cảm xúc

Trí tuệ cảm xúc giúp nhân viên kết nối công việc của mình với những giá trị cá nhân, từ đó tìm thấy ý nghĩa trong công việc. Khi nhân viên cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa, họ sẽ có động lực làm việc hơn và cảm thấy hài lòng hơn. Doanh nghiệp cần giúp nhân viên hiểu rõ mục tiêu chung của công ty và cách công việc của họ đóng góp vào mục tiêu đó.

4.2. Cảm thấy được đánh giá cao nhờ trí tuệ cảm xúc của người quản lý

Người quản lý có trí tuệ cảm xúc cao có khả năng tạo ra một môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy được đánh giá cao. Họ biết cách lắng nghe ý kiến của nhân viên, cung cấp phản hồi tích cực và công nhận những đóng góp của họ. Điều này giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng và có động lực làm việc hơn.

4.3. Cân bằng giữa công việc và cuộc sống nhờ trí tuệ cảm xúc

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng trí tuệ cảm xúc có vai trò quan trọng trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Theo Nurjanah, trí tuệ cảm xúc có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc thông qua cân bằng công việc - cuộc sống

V. Ứng dụng Nâng cao trí tuệ cảm xúc Gen Z tại Đà Nẵng

Để cải thiện sự gắn kết và hài lòng công việc Gen Z tại Đà Nẵng, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc đào tạo trí tuệ cảm xúc cho Gen Z. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào việc phát triển kỹ năng tự nhận thức, tự quản lý, nhận thức xã hội và quản lý mối quan hệ. Ngoài ra, doanh nghiệp cần tạo ra một văn hóa doanh nghiệp Đà Nẵng hỗ trợ và khuyến khích phát triển trí tuệ cảm xúc.

5.1. Chương trình đào tạo trí tuệ cảm xúc cho nhân viên Gen Z

Các chương trình đào tạo trí tuệ cảm xúc cho Gen Z cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của thế hệ này. Nên sử dụng các phương pháp học tập trải nghiệm, thực hành và tương tác. Nội dung đào tạo nên bao gồm: Kỹ năng tự nhận thức (nhận biết và hiểu rõ cảm xúc của bản thân), kỹ năng tự quản lý (kiểm soát cảm xúc và hành vi), kỹ năng nhận thức xã hội (hiểu và đồng cảm với người khác), và kỹ năng quản lý mối quan hệ (xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp).

5.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp chú trọng trí tuệ cảm xúc

Văn hóa doanh nghiệp Đà Nẵng cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các nhân viên, khuyến khích sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Doanh nghiệp nên tạo ra một môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy an toàn để thể hiện cảm xúc và chia sẻ ý kiến. Ngoài ra, doanh nghiệp nên có chính sách khen thưởng và công nhận những hành vi thể hiện trí tuệ cảm xúc cao.

VI. Kết luận Tương lai của Trí tuệ cảm xúc và Gen Z Đà Nẵng

Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về tác động của trí tuệ cảm xúc đến sự gắn kết và hài lòng công việc Gen Z tại Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các chương trình đào tạo trí tuệ cảm xúc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, từ đó cải thiện sự gắn kết và hài lòng của nhân viên. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về Gen Z và EQ để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của thế hệ này.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về trí tuệ cảm xúc và Gen Z

Các nghiên cứu về Gen Z và EQ trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến trí tuệ cảm xúc, như yếu tố gia đình, xã hội, và văn hóa. Nghiên cứu cũng có thể so sánh trí tuệ cảm xúc của Gen Z với các thế hệ khác. Ngoài ra, cần có thêm nhiều nghiên cứu định lượng để đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo trí tuệ cảm xúc.

6.2. Tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc trong bối cảnh thay đổi

Trong bối cảnh thế giới VUCA (biến động, không chắc chắn, phức tạp và mơ hồ), trí tuệ cảm xúc ngày càng trở nên quan trọng. Khả năng kiểm soát cảm xúc, thích ứng với sự thay đổi và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp là những kỹ năng cần thiết để thành công trong công việc và cuộc sống. Doanh nghiệp cần nhận thức được tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc và đầu tư vào việc phát triển kỹ năng này cho nhân viên.

17/05/2025
Tác động của trí tuệ cảm xúc đến sự gắn kết và hài lòng công việc thông qua sự cân bằng công việc cuộc sống của nhân viên gen z tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Một số khái niệm liên quan 1. Khái niệm trí tuệ cảm xúc Trí tuệ cảm xúc (EI) là một khía cạnh quan trọng của trí thông minh con người, đã thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng nghiên cứu kể từ những năm 1990. Trong thập kỷ này, sự xuất hiện của khái niệm này đã gây ra một làn sóng quan tâm từ cả công chúng và các nhà nghiên cứu.

Điều này được thể hiện qua những tuyên bố mạnh mẽ về vai trò quan trọng của trí tuệ cảm xúc trong việc dự đoán và đo lường sự thành công. Trí tuệ cảm xúc không chỉ là một thuật ngữ trừu tượng, mà còn đã được các nhà nghiên cứu định nghĩa và nghiên cứu kỹ lưỡng để giúp hiểu rõ hơn về trí tuệ cảm xúc. Các khái niệm về trí tuệ cảm xúc Năm xuất Tác giả Tác phẩm Định nghĩa Nhận xét bản Năm Mayer Emotional Trí tuệ cảm xúc là khả năng Nhấn mạnh 1990 và cộng intelligene. nhận thức và hiểu biết về sự thấu hiểu sự Imagination, cảm xúc của con người.

cảm xúc của Cognition, and bản thân và Personality của người khác Emotional Trí tuệ cảm xúc (EI) bao Bổ sung Năm Reuven Intelligene: gồm khả năng nhận biết và thêm cả khả 2000 Bar-On Handbook of quản lý cảm xúc của bản năng xã hội, Emotions and thân và người khác, điều sức khỏe 11 Emotional chỉnh cảm xúc để phản ứng tinh thần và Intelligene. phù hợp với tình huống, sử nhận thức dụng cảm xúc một cách hiệu của bản quả trong suy nghĩ và giải thân. Bao gồm khả năng đồng cảm, kiên nhẫn, khả năng phục hồi sau căng thẳng và linh hoạt đối phó với sự thay đổi. Là cảm nhận liên quan đến cảm xúc, hiểu rõ thông tin Mayer và của các cảm xúc đó và kiểm Emotional các cộng sự soát, điều khiển chúng.

Cụ Intelligence: New hoàn thiện Mayer thể đó là khả năng nhận thức Năm Ability or thêm khái và cộng và thể hiện cảm xúc, đồng 2008 Eclectic Traits? niệm này sự hóa cảm xúc trong suy nghĩ American dựa trên để hiểu và suy luận về cảm psychologist nghiên cứu xúc, từ đó điều chỉnh cảm năm 1990 xúc của bản thân và người khác. Như vậy, trí tuệ cảm xúc là khả năng hiểu, đánh giá, điều chỉnh và sử dụng cảm xúc của bản thân và người khác một cách hiệu quả để định hướng suy nghĩ, hành vi và giải quyết vấn đề. Người có trí tuệ cảm xúc cao có thể đồng cảm, kiên nhẫn và linh hoạt trong việc đối phó với sự thay đổi, đồng thời có khả năng phục hồi sau căng thẳng. Điều này giúp họ đạt được thành tựu trong cuộc sống và mang lại lợi ích cho cả bản thân lẫn người khác.

Khái niệm gắn kết công việc Mỗi nhà nghiên cứu đều đưa ra những khái niệm nghiên cứu của riêng mình. Bảng dưới đây trình bày một số khái niệm đã được đưa ra sử dụng phổ biến và biết đến rộng rãi về gắn kết công việc. Các khái niệm về gắn kết công việc Năm Tác giả Tác phẩm Định nghĩa Nhận xét xuất bản 1990 Kah, W. A Psychological Gắn kết công việc là trạng Khái niệm conditions of thái cảm xúc tích cực, thỏa này nhấn personal mãn, liên quan đến công việc, mạnh gắn engagement and sự tham gia ở mức độ cao, say kết công disengagement at mê và đắm chìm vào công việc là một work.

việc, tràn đầy các năng lượng trạng thái tình cảm (nhiệt tình và tỉnh tâm lý táo) và cuối cùng là cảm nhận sự hiện diện của bản thân trong công việc. 2008 Macey và The meaning of Gắn kết công việc bao gồm Nhấn mạnh cộng sự employee đặc điểm tình cảm tích cực, gắn kết công engagement. sự tận tâm, tính cách chủ việc là cấu trúc động của cá nhân của của các đặc điểm riêng biệt 2021 Dato'Man Effect of team Sự gắn kết công việc là mức Nhấn mạnh sor, Z cohesion on độ mà nhân viên tham gia, gắn kết công employee cam kết, nhiệt tình và đam mê việc là một engagement among với công việc của họ. hành vi 13 the millennials in Malaysia Như vậy, nhóm tác giả đồng tình với quan điểm gắn kết công việc là một trạng thái tâm lý, theo đó gắn kết công việc là trạng thái tích cực và đầy đủ của người lao động trong quá trình làm việc, trong đó người lao động có mức độ năng động cao, tận tụy và hấp thụ công việc của mình một cách tốt nhất.

Như vậy, các cá nhân có thể tham gia một cách độc lập vào công việc của họ, đầu tư năng lượng nhận thức và cảm xúc tích cực vào việc thực hiện vai trò của họ đối với công việc. Những nhân viên gắn kết cao thể hiện niềm đam mê với công việc của họ tăng cao, đồng thời hiểu được tầm quan trọng của công việc và thể hiện lòng trung thành với tổ chức của họ so với những nhân viên không có sự gắn kết công việc. Khái niệm sự hài lòng công việc Sự hài lòng trong công việc như một khái niệm học thuật, đã thu hút được sự quan tâm rộng rãi từ các lĩnh vực quản lý, tâm lý xã hội và thực tiễn trong những năm gần đây. Các khái niệm về sự hài lòng công việc Tác Năm Định nghĩa Nhận xét giả Sự hài lòng công việc đề cập đến thái độ yêu thích công việc Nhấn mạnh sự hài lòng là một 1997 Spector nói chung và các khía cạnh của thái độ cảm xúc công việc nói riêng Sự hài lòng công việc là một Sự hài lòng đạt được khi có sự đánh giá về mức độ phù hợp của 2003 Fisher phù hợp giữa công việc và công việc với nhu cầu, mong mong muốn của người lao động muốn và kỳ vọng của nhân viên 14 Sự hài lòng trong công việc thể Sự hài lòng đạt được khi có sự hiện cảm giác thỏa mãn do nhận 2008 Aziri phù hợp giữa công việc và thức rằng công việc đáp ứng mong muốn của người lao động được nhu cầu vật chất và tâm lý Như vậy, có thể hiểu sự hài lòng công việc là thái độ yêu thích công việc khi công việc họ đang đảm nhận phản ánh đúng nhu cầu, mong muốn và kỳ vọng cá nhân của họ, đồng thời đáp ứng được cả nhu cầu vật chất và tâm lý của họ.

Khái niệm cân bằng công việc cuộc sống Cân bằng công việc - cuộc sống không chỉ là một khái niệm tâm lý hoặc xã hội, mà còn là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe và sự phát triển cá nhân. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng một cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống cá nhân giúp giảm căng thẳng, tăng cường trí óc, cải thiện tinh thần và tăng hiệu suất làm việc. Việc duy trì một cân bằng này cũng được liên kết với sự gia tăng hạnh phúc và sự hài lòng trong cuộc sống, đồng thời giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe về cả tâm thần và thể chất. Dưới đây là một thuật ngữ đã được nghiên cứu và được các nhà nghiên cứu đưa ra cụ thể như: Bảng 1.

Các khái niệm về cân bằng công việc cuộc sống Năm xuất Tác giả Tác phẩm Định nghĩa Nhận xét bản Work/family Cân bằng giữa công việc và Tiếp cận theo hướng border theory: cuộc sống là sự phân bổ khách quan, với Clark, S. A new theory như nhau về thời gian và nguồn lực có hạn, đó 2000 năng lượng cho cả công là sự phân bổ như C. of work/family việc và các mối quan hệ, sở nhau giữa công việc balance thích cá nhân và cuộc sống 15 Cân bằng công việc - cuộc Nhấn mạnh rằng nếu sống là sự tương hợp giữa cá nhân đạt được yếu tố công việc và các mối mục đích của một quan hệ cá nhân, sức khỏe, khía cạnh (công Frone, M. Work-family 2003 gia đình và giải trí thể hiện việc) thì cảm giác R.

balance mức độ mà việc tham gia tích cực sẽ lan sang một cách tích cực vào một khía cạnh khác (cuộc khía cạnh giúp thúc đẩy sống) và ngược lại hiệu quả khía cạnh còn lại Cân bằng công việc - cuộc Tiếp cận theo hướng Work-life Sirgy, M. sống là cảm nhận của cá chủ quan, đó là sự balance: An 2018 J., & Lee, nhân về mức độ xung đột cảm nhận của cá integrative D. J hay tương thích giữa công nhân review việc với gia đình. Như vậy, nhóm tác giả đồng tình với cách tiếp cận chủ quan, theo đó cân bằng công việc cuộc sống là cảm nhận của cá nhân rằng các hoạt động công việc và ngoài công việc tương thích với nhau và thúc đẩy sự phát triển phù hợp với các ưu tiên trong cuộc sống hiện tại của một cá nhân.

Gen Z Lao động Gen Z theo luôn chuyển mình và thay đổi không muốn gò bó bản thân trong một khuôn mẫu hay giới hạn nhất định, luôn muốn khám phá và tận dụng mọi cơ hội để thử sức mình với nhiều trải nghiệm, với họ đó gọi là lý tưởng sống mà chính Gen Z muốn đạt đến. Đã có nhiều nghiên cứu chỉ về khái niệm Gen Z Là những người sinh ra từ 1997 đến 2012 trong thế giới số, Gen Z sinh ra và lớn lên trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, chiến tranh và các vấn đề về môi trường. Thế hệ này có tính đổi mới và có mạng lưới truyền thông mạnh mẽ [12]. Chính vì sinh ra trong thời đại công nghệ số mà thế hệ Z đã được định hình sâu sắc bởi sự tiến bộ của công nghệ.

16 Gen Z được tiếp cận với công nghệ từ rất sớm, từ đó đặc điểm dễ nhận thấy đầu tiên là khả năng kết nối công nghệ thông tin của thế hệ này là rất nhanh chóng và sử dụng thành thạo nhiều thiết bị công nghệ. Đối với hành vi và thái độ với công việc Gen Z luôn đạt những mục tiêu cao, sự kỳ vọng nhiều vào công việc với mức lương được cho là ổn định, phù hợp với năng lực việc làm của họ cũng được sự quan tâm đáng kể. Đồng thời Gen Z cũng luôn hướng mình tập trung phát triển công việc, họ không muốn một công việc quá an toàn, thay vào đó là những công việc có tính sáng tạo, thoải mái và không bị gò bó về mặt ý tưởng và thời gian. Nhận thức của Gen Z không hẳn là tự cao tự đại mà họ chỉ đang muốn thể hiện bản thân, thể hiện năng lực và tài năng của chính họ.

Hơn hết sự phát triển năng khiếu của bản thân luôn tự lập, đa nhiệm và mong muốn học tập và phát triển nhiều hơn. Và công nghệ thông tin đối với Gen Z là một phần cuộc sống hàng ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ