Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) với việc chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu ở vùng Đồng bằng Bắc bộ" do tác giả Bùi Thúy Vân thực hiện năm 2011 tại Hà Nội, tập trung giải quyết mối quan hệ tương tác giữa dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và sự thay đổi cơ cấu hàng hóa xuất khẩu trên bình diện vùng kinh tế trọng điểm.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh nghiên cứu được xác lập sau khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) gần 4 năm. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu duy trì tốc độ tăng trưởng, nền kinh tế phải đối mặt với tình trạng nhập siêu gia tăng: năm 2006 nhập siêu 5,07 tỷ USD; năm 2007 đạt 14,2 tỷ USD; quý I/2008 là 7,4 tỷ USD (tương đương 56,5% kim ngạch xuất khẩu); năm 2009 thâm hụt thương mại 12.852,5 triệu USD và 6 tháng đầu năm 2010 tiếp tục nhập siêu 6,29 tỷ USD. Vấn đề cốt lõi của hoạt động xuất khẩu nằm ở cơ cấu hàng hóa: giá trị xuất khẩu hàng thô và sơ chế chiếm trên 60% tổng kim ngạch; các mặt hàng công nghiệp chế tạo có tỷ lệ gia công cao (đặc biệt là dệt may và giày dép); nhóm hàng công nghiệp nặng chiếm 16%, khoáng sản 2%, trong khi nhóm máy móc công nghệ cao chỉ đạt 8,3%.

Bên cạnh đó, các mặt hàng xuất khẩu truyền thống dần chạm ngưỡng giới hạn về quy mô khai thác và lợi thế cạnh tranh chi phí thấp. Vùng Đồng bằng Bắc bộ (ĐBBB), dù sở hữu trung tâm kinh tế - chính trị Hà Nội và giữ vai trò vùng kinh tế động lực, vẫn duy trì cơ cấu xuất khẩu có hàm lượng giá trị gia tăng thấp. Trong khi đó, khu vực FDI chiếm trên 40% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước nhưng chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tác động của dòng vốn này đến việc nâng cao chất lượng cơ cấu hàng xuất khẩu ở cấp độ vùng kinh tế thông qua các công cụ định lượng hiện đại.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Vận dụng lý luận để phân tích thực tiễn hiện trạng tác động của FDI, trong đó chú trọng nguồn vốn FDI thực hiện của bên nước ngoài, đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu về mặt số lượng và chất lượng của vùng Đồng bằng Bắc bộ.
  2. Tổng quan các cơ sở lý luận về FDI, tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu và một số vấn đề liên quan nhằm làm rõ cơ sở lý thuyết.
  3. Tính toán định lượng các chỉ tiêu phản ánh chất lượng của cơ cấu hàng xuất khẩu.
  4. Sử dụng mô hình để kiểm chứng tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của vùng Đồng bằng Bắc bộ.
  5. Đưa ra lộ trình chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu, định hướng thu hút FDI và các giải pháp nhằm phát huy vai trò của FDI phục vụ chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu theo hướng nâng cao chất lượng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của FDI đến quá trình chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của vùng Đồng bằng Bắc bộ. Trọng tâm nghiên cứu hướng vào vốn FDI thực hiện của bên nước ngoài, giá trị sản xuất (GO), tổng sản phẩm quốc nội (GDP), thu nhập bình quân của lao động và kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI tác động đến cơ cấu hàng xuất khẩu về cả quy mô lẫn chất lượng.
  • Phạm vi không gian: 11 tỉnh, thành phố thuộc vùng Đồng bằng Bắc bộ (Đồng bằng sông Hồng), bao gồm: Hà Nội, Hà Tây (cũ), Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hà Nam, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích chuỗi số liệu giai đoạn 2000–2009 (số liệu FDI mở rộng từ 1988 đến 2008 và cập nhật đến tháng 6/2010).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào cơ cấu hàng hóa xuất khẩu hữu hình.
Thông số nghiên cứu Nội dung xác lập
Tác giả và năm bảo vệ Bùi Thúy Vân (2011)
Chuyên ngành đào tạo Kinh tế học / Kinh tế quốc tế
Địa bàn nghiên cứu 11 tỉnh, thành phố vùng Đồng bằng Bắc bộ
Khung thời gian thực nghiệm Giai đoạn 2000–2009 (số liệu FDI 1988–2010)
Giới hạn hàng hóa Hàng hóa xuất khẩu hữu hình

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây

Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung chính:

Nhóm nghiên cứu về bản chất, động lực và các yếu tố quyết định FDI:

  • Khái niệm và phân loại: Dẫn xuất định nghĩa từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Liên Hợp Quốc (UN), Incoterms, OECD (1999) và nghiên cứu của Maitena Duce (2003) cùng Imad A. Moosa (2002).
  • Lý thuyết phân loại FDI: Caves (1971) chia dòng vốn theo chiều ngang, chiều dọc và tập đoàn; Helpman (1984) làm rõ cơ chế FDI chiều dọc khi các công ty đa quốc gia (MNCs) phân tách quy trình sản xuất để tối thiểu hóa chi phí; Markusen (1983, 1984) phân tích tính chất thay thế của FDI chiều ngang đối với thương mại.
  • Mô hình lý thuyết OLI: Dunning (1977) thiết lập khung phân tích Chiết trung (Eclectic Paradigm) dựa trên ba nhóm lợi thế: Lợi thế sở hữu (Ownership - O), Lợi thế nội hóa (Internalisation - I) và Lợi thế vị trí (Location - L).
  • Nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố thu hút FDI: Bevan và Saul Estrin (2000) nghiên cứu rủi ro quốc gia và quy mô thị trường tại Trung và Đông Âu; Maitena Duce (2003) nghiên cứu vùng Đông Nam Tây Âu; Shaukat Ali và Wei Guo (2005) xác định quy mô thị trường và chi phí lao động thấp là hai yếu tố chi phối dòng FDI vào Trung Quốc.

Nhóm nghiên cứu về tác động của FDI đến tăng trưởng, công nghệ và xuất khẩu:

  • Tăng trưởng và công nghệ: Andreas Johnson (2005) kết luận FDI thúc đẩy tăng trưởng tại các nước đang phát triển chủ yếu qua kênh công nghệ; Laura Alfaro (2003) phân tích dữ liệu 1981–1999 và nhận thấy FDI tác động tích cực đến khu vực chế tạo nhưng mờ nhạt ở khu vực dịch vụ và hàng thô; Lê Xuân Bá (2005) khẳng định đóng góp của FDI vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam; Anabel Marin và Martin Bell (2004) kiểm định sự chuyển giao công nghệ tại Argentina giai đoạn 1992–1996.
  • Mối quan hệ giữa FDI và xuất khẩu: Andreas Johnson (2006) chỉ ra dòng vốn FDI vào thúc đẩy xuất khẩu bình quân đầu người tại Đông Á (1988–2003); Xiangyang Zhang và Wei Liu (2008) tính toán cứ 1 USD FDI vào khu vực vi điện tử làm tăng xuất khẩu 5% ở Trung Quốc và 11% ở Hàn Quốc; Vinaye Dey Ancharaz (2003) phân tích ngành dệt may tại Mauritius; Nigel Pain và Katharine Wakelin (1998) kiểm định 11 nước OECD từ năm 1971; Singh Harinder và Kwang W. Jun (1999) khẳng định mối quan hệ bổ sung giữa FDI và xuất khẩu tại Trung Quốc.

Nhóm nghiên cứu về chất lượng cơ cấu hàng xuất khẩu:

  • Mayer và Wood (2001) phân loại rổ hàng hóa xuất khẩu theo mức độ thâm dụng lao động và thâm dụng vốn dựa trên hệ thống SITC 1 chữ số.
  • Kreinin (1979) xây dựng chỉ số tương đồng xuất khẩu (Export Similarity Index - ESI): $$S(ab, c) = \sum \min {X_i(ac), X_i(bc)}$$
  • Michaely (1984) định lượng chất lượng xuất khẩu thông qua mức thu nhập của sản phẩm xuất khẩu: $$y_i^x = \sum_j \left(\frac{X_{ij}}{X_j}\right) Y_j$$
  • Sanjaya Lall, John Weiss và Jinkang Zhang (2005) mở rộng phương pháp xác định mức độ phức tạp xuất khẩu thông qua chỉ số thu nhập trung bình của sản phẩm ($U_{sk}$) và chỉ số phức tạp chuẩn hóa ($SE$).
  • Hausmann, Hwang và Rodrik (2005, 2006) thiết lập hệ thống chỉ số PRODY (đo lường mức độ tinh vi của từng sản phẩm) và EXPY (đo lường chất lượng tổng thể rổ hàng hóa xuất khẩu của một quốc gia), ứng dụng nghiên cứu thực nghiệm tại Trung Quốc.
  • Zhi và Shang-Jin Wei (2008), Bin Xu (2007) kiểm định các yếu tố cải thiện độ phức tạp xuất khẩu của Trung Quốc thông qua chỉ số không tương đồng xuất khẩu (Export Dissimilarity Index) so với nhóm G-3.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Khải (2007) hay Vũ Thị Ngọc Phùng (2005) mới tiếp cận cơ cấu hàng xuất khẩu dưới góc độ quy mô kim ngạch, thị trường hoặc phân tích chất lượng tăng trưởng kinh tế chung ($g = \alpha l + \beta k + t$). Phần lớn bài viết về xuất khẩu tại các địa phương chỉ dừng ở nhận định định tính. Chưa có công trình nào vận dụng lý thuyết về mức độ phức tạp của sản phẩm (chỉ số PRODY và EXPY) để lượng hóa chất lượng cơ cấu hàng xuất khẩu ở cấp độ vùng kinh tế, đồng thời kiểm định tác động trực tiếp của các chỉ tiêu FDI đầu vào (vốn thực hiện) và FDI đầu ra (GO, GDP, thu nhập bình quân) đến sự chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Lý thuyết thương mại quốc tế: Luận án kế thừa lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith), Lợi thế so sánh (David Ricardo), Chi phí cơ hội (Haberler, 1936) và Lý thuyết tỷ lệ các yếu tố sản xuất (Heckscher - Ohlin, 1995). Theo Heckscher - Ohlin, cơ cấu xuất khẩu phản ánh mức độ dồi dào về tài nguyên, lao động hoặc vốn. Tuy nhiên, việc duy trì cơ cấu dựa trên thâm dụng lao động không đảm bảo tính bền vững trong dài hạn.
  • Khái niệm cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu: Tiếp cận định nghĩa của Nguyễn Hữu Khải (2007), xác định cơ cấu hàng xuất khẩu là tổng thể các nhóm hàng, mặt hàng trong kim ngạch xuất khẩu với tỷ trọng và mối liên hệ tương đối ổn định. Quá trình chuyển dịch thể hiện cả về lượng (quy mô kim ngạch) và về chất (hàm lượng công nghệ, mức độ tinh chế, giá trị gia tăng).
  • Cơ chế cấu thành giá trị gia tăng: Dựa trên quan hệ giữa tổng giá trị sản phẩm đầu ra ($GO$), chi phí trung gian ($IC$) và giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$). Tác giả chỉ ra rằng tỷ lệ $IC/GO$ của Việt Nam ở mức cao do phụ thuộc nguyên phụ liệu nhập khẩu (ngành dệt may nhập 80% bông xô, da giày nhập 80% da, điện tử và cơ khí nhập 70–80% linh kiện). Nâng cao chất lượng cơ cấu xuất khẩu đòi hỏi tăng $VA$ bằng cách nâng cao hàm lượng chế biến hoặc giảm $IC$ qua phát triển công nghiệp hỗ trợ.
  • Công thức định lượng mức độ phức tạp của hàng xuất khẩu:
    • Chỉ số PRODY của sản phẩm $k$: $$PRODY_k = \sum_j \frac{(x_{jk} / X_j)}{\sum_j (x_{jk} / X_j)} Y_j$$ Trong đó: $x_{jk}/X_j$ là tỷ trọng xuất khẩu mặt hàng $k$ trong tổng xuất khẩu của nước $j$; $Y_j$ là GDP bình quân đầu người của nước $j$.
    • Chỉ số EXPY của nền kinh tế/vùng $j$: $$EXPY_j = \sum_k \left(\frac{x_{jk}}{X_j}\right) PRODY_k$$
    • Chỉ số $U_{sk}$ và $SE$ theo Sanjaya Lall và cộng sự (2005): $$U_{sk} = \sum_j Y_j \left(\frac{XK_{ij}}{XK_i}\right)$$ $$SE = \frac{U_{sk} - Us_{\min}}{Us_{\max} - Us_{\min}} \times 100$$
    • Công thức xác định giá trị xuất khẩu nhóm hàng $i$: $$Tg_i = S_i \times P_i$$ Trong đó: $Tg_i$ là trị giá xuất khẩu; $S_i$ là số lượng xuất khẩu; $P_i$ là đơn giá xuất khẩu.
Trường hợp tăng VA Nguyên nhân chủ yếu Đánh giá khả năng xảy ra theo luận án
Giá xuất khẩu ($P_{bxk}$) tăng Tăng hàm lượng chế biến, cải tiến mẫu mã, chất lượng; biến động thị trường. Biến động thị trường không bền vững; tăng hàm lượng chế biến bền vững hơn.
Lượng xuất khẩu ($Q_{bxk}$) tăng Thị trường gia tăng nhu cầu tiêu thụ. Giới hạn trong khoảng thời gian nhất định, mức độ rủi ro thương mại cao.
Giá đầu vào trung gian ($P_m$) giảm Giảm giá nguyên liệu thế giới; phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa. Thị trường thế giới có xu hướng tăng giá; phát triển công nghiệp phụ trợ trong nước khả thi hơn.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Phương pháp nghiên cứu lịch sử phân tích chuỗi dữ liệu quá khứ; phương pháp phân tích hệ thống đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa FDI và cơ cấu hàng hóa; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu giữa các địa phương và các năm; phương pháp khảo sát thực tế thu thập bổ sung số liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp định lượng:
    • Tính toán chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu ($RCA$) và hệ số tương quan giữa các $RCA$ theo danh mục VSIC 93 và SITC nhằm đánh giá mức độ ổn định của lợi thế xuất khẩu.
    • Tính toán chỉ số $PRODY$ và $EXPY$ cho các nhóm mặt hàng chủ lực vùng ĐBBB giai đoạn 2003–2008.
    • Thiết lập phương trình hồi quy tương quan và kiểm định thống kê trên phần mềm bảng tính Excel để xác định mức độ tác động của vốn FDI thực hiện đến tỷ trọng xuất khẩu các ngành (công nghiệp chế biến, nông lâm thủy sản) và chỉ số $EXPY$.
    • Phương pháp dự báo xu thế để xây dựng lộ trình cơ cấu xuất khẩu đến năm 2020.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu thống kê xuất nhập khẩu, vốn đầu tư, GDP từ Tổng cục Thống kê, Niên giám Thống kê 11 tỉnh thành vùng ĐBBB giai đoạn 2000–2009.
  • Số liệu FDI cấp phép và thực hiện từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) từ năm 1988 đến tháng 6/2010.
  • Báo cáo Thương mại và Phát triển của UNCTAD, số liệu thống kê thương mại của Liên Hợp Quốc theo các hệ thống phân loại HS, SITC Rev 3, ISIC và VSIC 1993/1997.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về FDI, cơ cấu hàng xuất khẩu và mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Luận án phân tích các cách phân loại hàng hóa quốc tế gồm hệ thống HS (WCO ban hành 1983), hệ thống SITC (Liên Hợp Quốc sửa đổi 1986), hệ thống ISIC/VSIC và danh mục BEC. Tác giả phân định rõ hai mặt của cơ cấu hàng xuất khẩu: mặt số lượng (quy mô kim ngạch, sản lượng) và mặt chất lượng (mức độ thâm dụng công nghệ, hàm lượng chế biến, chỉ số PRODY và EXPY).

Phân tích tác động của FDI được chia thành hai kênh:

  1. Yếu tố đầu vào của FDI: Vốn FDI thực hiện của nhà đầu tư nước ngoài chuyển hóa thành tài sản cố định, máy móc, dây chuyền công nghệ. Dòng vốn này trực tiếp làm tăng năng lực sản xuất, nâng tỷ trọng các mặt hàng được đầu tư trong rổ hàng xuất khẩu.
  2. Yếu tố đầu ra của FDI: Phản ánh qua giá trị sản xuất ($GO$), đóng góp vào tổng sản phẩm quốc nội ($GDP$), kim ngạch xuất khẩu của khối doanh nghiệp có vốn nước ngoài và thu nhập bình quân của người lao động. Thu nhập cao phản ánh trình độ lao động, quyết định khả năng hấp thụ công nghệ từ các công ty đa quốc gia.

Chương này cũng nhấn mạnh vai trò của ngành công nghiệp phụ trợ. Nếu công nghiệp hỗ trợ phát triển kém, doanh nghiệp FDI buộc phải nhập khẩu chi phí trung gian ($IC$), làm giảm giá trị gia tăng ($VA$) tạo ra tại nước tiếp nhận đầu tư.

Chương 2: Các mô hình lý thuyết nghiên cứu tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu

Chương 2 tổng quan toàn diện các mô hình kiểm định mối quan hệ giữa FDI và xuất khẩu. Tác giả đối chiếu tính chất bổ sung và thay thế của FDI đối với thương mại quốc tế:

  • FDI theo chiều ngang (Markusen, 1984) nhằm phục vụ thị trường nội địa của nước sở tại, có xu hướng thay thế xuất khẩu từ nước mẹ và không hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu nước nhận đầu tư.
  • FDI theo chiều dọc (Helpman, 1984) tận dụng chi phí yếu tố sản xuất thấp, thúc đẩy xuất khẩu linh kiện hoặc thành phẩm quay trở lại thị trường quốc tế, tạo xung lực thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu.

Chương này đi sâu vào kỹ thuật đo lường chất lượng xuất khẩu thông qua các mô hình thực nghiệm của Sanjaya Lall và cộng sự (2005), Hausmann, Hwang và Rodrik (2005), Zhi và Shang-Jin Wei (2008). Trên cơ sở đó, luận án thiết lập khung mô hình lý thuyết để ứng dụng kiểm định tác động của vốn FDI thực hiện đến tỷ trọng các nhóm ngành xuất khẩu và sự biến động của chỉ số chất lượng EXPY trong bối cảnh cụ thể của vùng kinh tế ĐBBB.

Chương 3: Thực trạng FDI với chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của vùng Đồng bằng Bắc bộ và áp dụng các mô hình lý thuyết trong thực tiễn

Chương 3 trình bày các kết quả tính toán thực nghiệm giai đoạn 2000–2008/2009 cho 11 tỉnh thành vùng ĐBBB.

Thực trạng cơ cấu hàng xuất khẩu:

  • Tỷ trọng hàng chế biến tăng dần nhưng tốc độ chuyển dịch còn chậm; nhóm hàng thô và sơ chế vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong giai đoạn đầu.
  • Tính toán hệ số lợi thế so sánh hiện hữu ($RCA$) và ma trận tương quan giữa các $RCA$ theo phân loại VSIC 93 và SITC cho thấy lợi thế xuất khẩu của vùng ĐBBB vẫn tập trung ở các nhóm ngành thâm dụng lao động như may mặc, giày dép và nông sản sơ chế.
  • Chỉ số $EXPY$ của vùng ĐBBB giai đoạn 2003–2008 được tính toán thông qua chỉ số $PRODY$ của các nhóm mặt hàng chủ lực. Kết quả cho thấy giá trị $EXPY$ có xu hướng gia tăng nhưng sự bứt phá chủ yếu nằm ở nhóm hàng chế biến có sự tham gia của khối FDI.

Thực trạng thu hút và sử dụng vốn FDI:

  • Phân tích số liệu vốn đăng ký từ 1988 đến 2008 và vốn thực hiện 1988–2007 cho thấy dòng vốn phân bổ không đồng đều, tập trung phần lớn vào Hà Nội, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hải Dương.
  • Đóng góp của FDI vào tổng vốn đầu tư xã hội và GDP vùng duy trì ở mức cao, khu vực FDI chiếm tỷ trọng áp đảo trong xuất khẩu một số mặt hàng công nghiệp chế tạo (Bảng 3.21, 3.22).

Kết quả kiểm định mô hình lý thuyết (Bảng 3.25 và Bảng 3.26):

  • Mô hình hồi quy khẳng định vốn FDI thực hiện có tương quan thuận chiều chặt chẽ với sự gia tăng tỷ trọng xuất khẩu của nhóm ngành công nghiệp chế biến (CNCB).
  • Dòng vốn FDI thực hiện có mối quan hệ nghịch chiều với tỷ trọng xuất khẩu của nhóm ngành nông, lâm và thủy sản trong tổng kim ngạch xuất khẩu vùng.
  • Kiểm định tác động của FDI thực hiện đến sự biến đổi của chỉ số chất lượng $EXPY$ theo chuỗi thời gian cho thấy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là nhân tố thúc đẩy nâng cao mức độ phức tạp và giá trị gia tăng của cơ cấu xuất khẩu vùng ĐBBB.

Chương 4: Kiến nghị và giải pháp tăng cường thu hút FDI nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu vùng Đồng bằng Bắc bộ

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, Chương 4 đề xuất định hướng và lộ trình chuyển dịch:

  • Thiết lập lộ trình chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu vùng ĐBBB giai đoạn 2010–2020: Tăng nhanh tỷ trọng nhóm hàng công nghiệp chế biến có hàm lượng công nghệ cao, giảm dần tỷ trọng hàng thô và sơ chế; điều chỉnh danh mục mặt hàng có lợi thế so sánh.
  • Tính toán lượng vốn FDI thực hiện cần đạt được giai đoạn 2010–2020 nhằm đáp ứng các mục tiêu kim ngạch xuất khẩu và chất lượng rổ hàng hóa; xác định định ngạch vốn FDI cụ thể cần thu hút vào các phân ngành mũi nhọn, điển hình là lĩnh vực máy tính và linh kiện điện tử (Bảng 4.4, Bảng 4.5).
  • Bốn nhóm giải pháp thực thi:
    1. Điều chỉnh chính sách thu hút FDI: Chuyển từ thu hút số lượng sang lựa chọn chất lượng dự án, ưu tiên công nghệ sạch và công nghệ cao, gắn ưu đãi đầu tư với tỷ lệ nội địa hóa.
    2. Phát triển công nghiệp hỗ trợ: Tạo cơ chế liên kết giữa doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn FDI để cung cấp sản phẩm trung gian, giảm hệ số $IC$, nâng cao giá trị gia tăng ($VA$).
    3. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ: Nâng cấp chất lượng đào tạo lao động kỹ thuật, gia tăng mức thu nhập bình quân của lao động khu vực FDI để tạo nền tảng tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật.
    4. Quy hoạch và phối hợp liên tỉnh trong vùng ĐBBB: Phân bổ hợp lý địa bàn đầu tư giữa vùng trung tâm (Hà Nội, Hải Phòng) và các tỉnh vệ tinh, tránh cạnh tranh thu hút FDI bằng hạ chuẩn chính sách.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý thuyết về tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu, phân định mạch lạc giữa tác động của các yếu tố đầu vào (vốn thực hiện) và yếu tố đầu ra (GO, GDP, thu nhập bình quân, kim ngạch xuất khẩu khu vực FDI).
  2. Ứng dụng thành công khung lý thuyết đo lường chất lượng xuất khẩu hiện đại dựa trên mức độ phức tạp của sản phẩm ($PRODY$) và chất lượng rổ hàng hóa ($EXPY$) của Hausmann, Hwang, Rodrik (2005) vào nghiên cứu kinh tế thương mại cấp vùng tại Việt Nam, vượt qua lối tiếp cận định tính truyền thống.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về hiện trạng cơ cấu hàng xuất khẩu và dòng vốn FDI tại 11 tỉnh thành vùng ĐBBB giai đoạn 2000–2009, chỉ ra sự mất cân đối trong phân bổ vốn và mức độ phụ thuộc nguyên liệu đầu vào.
  2. Kiểm định mô hình hồi quy xác nhận vốn FDI thực hiện là nhân tố thúc đẩy tăng tỷ trọng ngành công nghiệp chế biến và nâng cao chỉ số chất lượng xuất khẩu ($EXPY$) của vùng.
  3. Xây dựng lộ trình chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu đến năm 2020 gắn liền với dự báo số vốn FDI thực hiện cần thu hút cho từng phân kỳ và ngành hàng ưu tiên (đặc biệt là ngành sản xuất linh kiện, máy tính).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Giới hạn phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm hàng hóa hữu hình, chưa khảo sát cơ cấu xuất khẩu dịch vụ – khu vực có tốc độ tăng trưởng cao trong điều kiện hội nhập WTO.
  • Hạn chế công cụ phân loại thống kê: Hệ thống dữ liệu hải quan và thống kê tại thời điểm nghiên cứu chưa triển khai phân loại hàng nhập khẩu theo Danh mục các ngành kinh tế rộng (BEC), dẫn đến khó khăn trong việc tách biệt chính xác chi phí nhập khẩu hàng hóa trung gian phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu.
  • Chuỗi số liệu thực nghiệm: Dữ liệu kinh tế - xã hội phục vụ mô hình hồi quy dừng ở giai đoạn 2008–2009 do độ trễ công bố số liệu thống kê cấp tỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang xuất khẩu dịch vụ; ứng dụng phân loại BEC để lượng hóa chi tiết hơn giá trị gia tăng nội địa ($VA$); cập nhật chuỗi số liệu sau khi thực hiện Nghị quyết điều chỉnh địa giới hành chính Thủ đô Hà Nội và Hà Tây.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Sở Kế hoạch và Đầu tư và Sở Công Thương các tỉnh vùng ĐBBB có thể tham khảo phương pháp xây dựng lộ trình xuất khẩu, tính toán định ngạch vốn FDI cần thiết và định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ.
  • Giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp tài liệu tham khảo về khung phân tích kinh tế lượng trong thương mại quốc tế, đặc biệt là quy trình tính toán hệ số $RCA$, chỉ số tương quan lợi thế so sánh và kỹ thuật tính toán chỉ số $PRODY$, $EXPY$ từ bảng số liệu vi mô.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Mục 1.2 Chương 1 (cơ chế hình thành giá trị gia tăng $VA$ và mô hình tăng trưởng), Mục 2.2 Chương 2 (phương pháp xác định $PRODY$/$EXPY$) và Bảng 3.25, 4.2, 4.4 về kết quả kiểm định cùng dự báo nhu cầu vốn FDI.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án khẳng định việc mở rộng kim ngạch xuất khẩu số lượng chưa đủ đảm bảo tăng trưởng bền vững cho Việt Nam?

Văn bản chỉ rõ giá trị xuất khẩu của Việt Nam ở giai đoạn nghiên cứu chủ yếu ở dạng thô và sơ chế với giá trị gia tăng thấp (chiếm trên 60% tổng kim ngạch). Hàng công nghiệp chế tạo có tỷ lệ gia công cao (dệt may, da giày nhập khẩu 80% nguyên liệu). Nếu chỉ tăng số lượng mà không cải thiện chất lượng (hàm lượng công nghệ, mức độ chế biến), nền kinh tế sẽ gặp rủi ro lớn từ biến động giá cả thế giới, chạm ngưỡng khai thác tài nguyên và đối mặt với thâm hụt thương mại kéo dài (nhập siêu năm 2007 lên tới 14,2 tỷ USD).

2. Sự khác biệt giữa tác động của yếu tố đầu vào và yếu tố đầu ra của FDI đối với cơ cấu hàng xuất khẩu là gì?

Yếu tố đầu vào của FDI (trọng tâm là vốn FDI thực hiện) tác động trực tiếp đến cả quy mô số lượng và chất lượng cơ cấu thông qua việc mua sắm máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ, trực tiếp làm tăng năng lực sản xuất của nhóm hàng được đầu tư. Yếu tố đầu ra (GO, GDP, kim ngạch xuất khẩu khu vực FDI, thu nhập bình quân) phản ánh hiệu quả vận hành và năng lực công nghệ, tác động gián tiếp đến việc nâng cao giá trị gia tăng ($VA$) và cải thiện chỉ số chất lượng xuất khẩu ($EXPY$).

3. Chỉ số PRODY và EXPY đo lường khía cạnh nào của cơ cấu hàng xuất khẩu?

Chỉ số $PRODY$ đo lường mức độ tinh vi hay chất lượng của một mặt hàng cụ thể, được tính bằng bình quân gia quyền GDP bình quân đầu người của các quốc gia xuất khẩu mặt hàng đó theo lợi thế so sánh. Chỉ số $EXPY$ đo lường chất lượng tổng thể của rổ hàng hóa xuất khẩu của một vùng/quốc gia, được tính bằng tổng các chỉ số $PRODY$ nhân với tỷ trọng xuất khẩu của từng mặt hàng tương ứng trong tổng kim ngạch.

4. Chi phí trung gian (IC) cao ảnh hưởng thế nào đến giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu theo phân tích của tác giả?

Theo công thức $VA = GO - IC$, giá trị gia tăng tỷ lệ nghịch với chi phí trung gian. Do các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam phải nhập khẩu từ 70% đến 80% nguyên phụ liệu từ nước ngoài, hệ số $IC/GO$ tăng cao, làm triệt tiêu phần lớn giá trị thặng dư giữ lại trong nước. Luận án chỉ rõ phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa để cung ứng nguyên phụ liệu là giải pháp căn bản nhằm hạ thấp chi phí trung gian $IC$, từ đó nâng cao giá trị gia tăng $VA$ cho sản phẩm xuất khẩu.

5. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được giới hạn trong phạm vi không gian và thời gian nào?

Nghiên cứu được triển khai trên địa bàn 11 tỉnh, thành phố thuộc vùng Đồng bằng Bắc bộ: Hà Nội, Hà Tây (cũ), Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hà Nam, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình. Chuỗi số liệu phân tích tập trung từ năm 2000 đến năm 2009, với số liệu FDI mở rộng từ năm 1988 đến tháng 6 năm 2010.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Bùi Thúy Vân (2011) là công trình nghiên cứu kinh tế ứng dụng kết hợp phương pháp phân tích định tính và mô hình định lượng hiện đại để đánh giá tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu tại vùng Đồng bằng Bắc bộ. Thông qua việc tính toán các chỉ số $RCA$, $PRODY$, $EXPY$ và kiểm định mô hình kinh tế lượng trên số liệu giai đoạn 2000–2009, tác giả chứng minh vai trò tích cực của dòng vốn FDI thực hiện trong việc mở rộng quy mô xuất khẩu công nghiệp chế biến và nâng cao hàm lượng công nghệ của rổ hàng hóa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập lộ trình chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu và dự báo nhu cầu thu hút vốn FDI có chọn lọc cho vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc giai đoạn 2010–2020.