Nghiên Cứu Một Số Yếu Tố Ảnh Hưởng Tỷ Lệ Nhiễm Bệnh Thối Ấu Trùng Ở Ong Apis Cerana Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ở ong Apis cerana tại Thái Nguyên và biện pháp phòng trị hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Tác giả

Đỗ Thị Tuyến

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học và pháp lý đề tài

2.2. Giới thiệu về ong nội (Apis cerana)

2.3. Cấu tạo cơ thể ong mật

2.3.1. Hình thái cấu tạo ngoài

2.3.1.1. Phần đầu ong
2.3.1.2. Phần ngực
2.3.1.3. Phần bụng ong

2.3.2. Cấu tạo trong

2.3.2.1. Hệ tiêu hoá
2.3.2.2. Cơ quan hô hấp
2.3.2.3. Cơ quan tuần hoàn
2.3.2.4. Hệ thần kinh
2.3.2.5. Cơ quan sinh dục của ong

2.4. Cấu trúc tổ ong mật

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Thối Ấu Trùng Ong Apis Cerana Tại TN

Nghề nuôi ong mật ở Việt Nam, đặc biệt là với giống ong Apis cerana, có tiềm năng lớn do khí hậu nhiệt đới và thảm thực vật phong phú. Tuy nhiên, bệnh thối ấu trùng ong là một thách thức lớn, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người nuôi. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm bệnh tại Thái Nguyên, từ đó đề xuất các biện pháp phòng trị hiệu quả. Việc kiểm soát bệnh không chỉ giúp tăng năng suất mật mà còn bảo vệ sức khỏe ong Apis cerana và duy trì năng suất ong Apis cerana ổn định. Theo tính toán của các chuyên gia thì lợi nhuận do ong thụ phấn cho cây trồng lớn hơn lợi nhuận toàn bộ các sản phẩm ngành ong từ 10 đến 140 lần.

1.1. Giới thiệu về loài ong Apis cerana và đặc điểm sinh học

Ong Apis cerana, hay còn gọi là ong nội, đã được nuôi dưỡng hàng nghìn năm ở châu Á. Chúng có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương và đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng. Đặc điểm sinh học ong Apis cerana bao gồm khả năng xây tổ trong các hốc kín và tạo ra các bánh tổ song song. Việc hiểu rõ về đặc điểm sinh học ong Apis cerana giúp người nuôi có phương pháp quản lý và chăm sóc phù hợp, từ đó giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Theo Nguyễn Văn Niê ̣m (1991) [10], ong A.cerana đây là các loài ong đã được nuôi hàng nghìn năm ở các nước châu Á.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh thối ấu trùng ong

Bệnh thối ấu trùng ong là một trong những bệnh nguy hiểm nhất đối với sức khỏe ong Apis cerana, gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất ong Apis cerana và thu nhập của người nuôi. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng bệnh thối ấu trùng ong và tìm ra các biện pháp phòng trị hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ ngành nuôi ong. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình phòng bệnh và quản lý dịch bệnh hiệu quả. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng tỉ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ở loài ong Apis cerana nuôi tại xã Phúc Hà - TP Thái Nguyên và biện pháp phòng trị”.

II. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tới Bệnh Thối Ấu Trùng

Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng bệnh thối ấu trùng ong tại Thái Nguyên, bao gồm yếu tố môi trường, nguồn mật, quy mô đàn, tuổi ong chúa và tình trạng vệ sinh. Các yếu tố này có tác động trực tiếp đến tỷ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ong Apis cerana. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp người nuôi có thể chủ động điều chỉnh các biện pháp quản lý để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Đặc biệt, tác động của môi trường đến bệnh ong cần được xem xét kỹ lưỡng để có các giải pháp phù hợp.

2.1. Ảnh hưởng của thời tiết khí hậu đến bệnh thối ấu trùng

Thời tiết và khí hậu có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe ong Apis ceranatỷ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ong Apis cerana. Sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của mầm bệnh. Nghiên cứu này sẽ đánh giá cụ thể tác động của môi trường đến bệnh ong tại Thái Nguyên, từ đó đưa ra các khuyến cáo về thời điểm và biện pháp phòng bệnh phù hợp. Bảng 3. Ảnh hưởng của thời tiết khí hậu .

2.2. Tác động của nguồn mật và phấn hoa đến sức khỏe đàn ong

Nguồn mật và phấn hoa đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng cho đàn ong, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe ong Apis cerana và khả năng chống lại bệnh tật. Sự thiếu hụt hoặc chất lượng kém của nguồn mật và phấn hoa có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của ong, tăng nguy cơ mắc bệnh thối ấu trùng ong. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của nguồn mật đến bệnh thối ấu trùng ong tại Thái Nguyên. Bảng 4. Ảnh hưởng của nguồn mật - phấn dự trữ đến tỷ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ong .

2.3. Quy mô đàn và tuổi ong chúa ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm bệnh

Quy mô đàn và tuổi ong chúa cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ong Apis cerana. Đàn ong quá lớn có thể tạo điều kiện cho bệnh lây lan nhanh chóng, trong khi ong chúa già có thể đẻ trứng kém chất lượng, làm suy yếu đàn ong. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của quy mô đàn đến bệnh thối ấu trùng ongảnh hưởng của tuổi ong chúa đến bệnh thối ấu trùng ong tại Thái Nguyên. Bảng 5. Ảnh hưởng của quy mô đàn đến tỉ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ong mâ ̣t . Bảng 6. Ảnh hưởng tuổi của ong chúa đến tỷ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ong .

III. Phương Pháp Phòng Ngừa Bệnh Thối Ấu Trùng Ong Hiệu Quả

Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp phòng ngừa bệnh thối ấu trùng ong hiệu quả, dựa trên kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các biện pháp này bao gồm cải thiện vệ sinh chuồng trại, quản lý đàn ong hợp lý, bổ sung dinh dưỡng và sử dụng các biện pháp phòng bệnh sinh học. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe ong Apis cerana. Đặc biệt, cần chú trọng đến biện pháp quản lý bệnh thối ấu trùng ong một cách bền vững.

3.1. Vệ sinh chuồng trại và quản lý đàn ong để phòng bệnh

Vệ sinh chuồng trại là một trong những biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh thối ấu trùng ong. Việc thường xuyên vệ sinh, khử trùng chuồng trại giúp loại bỏ mầm bệnh và giảm nguy cơ lây nhiễm. Quản lý đàn ong hợp lý, bao gồm kiểm soát quy mô đàn và thay thế ong chúa định kỳ, cũng góp phần quan trọng vào việc phòng bệnh. Bảng 7. Ảnh hưởng tình trạng vệ sinh đến tỷ nhiễm bệnh thối ấu trùng ong .

3.2. Bổ sung dinh dưỡng và tăng cường sức đề kháng cho ong

Bổ sung dinh dưỡng cho đàn ong, đặc biệt là trong giai đoạn khan hiếm mật và phấn hoa, giúp tăng cường sức khỏe ong Apis cerana và khả năng chống lại bệnh tật. Có thể sử dụng các loại thức ăn bổ sung như đường, phấn hoa nhân tạo hoặc các chế phẩm sinh học để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho ong. Việc này giúp giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ong Apis cerana.

3.3. Sử dụng biện pháp phòng bệnh sinh học và an toàn

Sử dụng các biện pháp phòng bệnh sinh học, như sử dụng các chế phẩm từ thảo dược hoặc vi sinh vật có lợi, là một giải pháp an toàn và hiệu quả để phòng ngừa bệnh thối ấu trùng ong. Các biện pháp này không gây hại cho ong và không để lại dư lượng trong sản phẩm ong. Cần tránh sử dụng kháng sinh điều trị bệnh thối ấu trùng ong một cách bừa bãi để tránh tình trạng kháng thuốc.

IV. Thử Nghiệm Điều Trị Bệnh Thối Ấu Trùng Ong Apis Cerana

Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm các phác đồ điều trị bệnh thối ấu trùng ong khác nhau để đánh giá hiệu quả và tìm ra phương pháp điều trị tối ưu. Các phác đồ này bao gồm sử dụng các loại thuốc kháng sinh, các chế phẩm sinh học và các biện pháp can thiệp kỹ thuật. Kết quả thử nghiệm sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả. Bảng 8. Kế t quả thử nghiệm và pháp đồ điều trị .

4.1. Đánh giá hiệu quả của các loại thuốc kháng sinh

Thử nghiệm đánh giá hiệu quả của các loại kháng sinh điều trị bệnh thối ấu trùng ong phổ biến trên thị trường. Cần lưu ý đến liều lượng, thời gian sử dụng và tác dụng phụ của thuốc để đảm bảo an toàn cho ong và người sử dụng. Việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ theo hướng dẫn của chuyên gia để tránh tình trạng kháng thuốc.

4.2. Thử nghiệm các chế phẩm sinh học trong điều trị bệnh

Thử nghiệm đánh giá hiệu quả của các chế phẩm sinh học, như các loại vi khuẩn có lợi hoặc enzyme, trong việc điều trị bệnh thối ấu trùng ong. Các chế phẩm này có ưu điểm là an toàn, không gây hại cho ong và không để lại dư lượng trong sản phẩm ong. Cần đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả và tính ổn định của các chế phẩm này.

4.3. Kết hợp các biện pháp kỹ thuật để tăng hiệu quả điều trị

Kết hợp các biện pháp kỹ thuật, như loại bỏ các ấu trùng bị bệnh, thay thế bánh tổ cũ và tăng cường vệ sinh chuồng trại, có thể giúp tăng hiệu quả điều trị bệnh thối ấu trùng ong. Các biện pháp này giúp loại bỏ mầm bệnh và tạo điều kiện cho ong phục hồi sức khỏe.

V. Kết Luận Đề Xuất Về Phòng Trị Bệnh Thối Ấu Trùng Ong

Nghiên cứu này đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng bệnh thối ấu trùng ong tại Thái Nguyên và đề xuất các biện pháp phòng trị hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe ong Apis cerana và phát triển nghề nuôi ong bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các biện pháp phòng trị để đối phó với các thách thức mới. Trong quá trình thực tập tốt nghiệp vì thời gian còn hạn chế, trình độ kinh nghiệm thực tiễn chưa có nhiều. Do đó,bản khóa luận tốt nghiệp của tôi không thể tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong nhận được sự chỉ bảo của các thầy, cô giáo và sự đóng góp của các bạn đồng nghiệp để cho bản khóa luận tốt nghiệp của tôi được hoàn thiện hơn.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thời tiết, nguồn mật, quy mô đàn, tuổi ong chúa và tình trạng vệ sinh là những yếu tố ảnh hưởng quan trọng đến tỷ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ong Apis cerana tại Thái Nguyên. Các biện pháp phòng trị được đề xuất có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe ong Apis cerana.

5.2. Đề xuất các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả

Đề xuất các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả, bao gồm cải thiện vệ sinh chuồng trại, quản lý đàn ong hợp lý, bổ sung dinh dưỡng, sử dụng các biện pháp phòng bệnh sinh học và áp dụng các phác đồ điều trị phù hợp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người nuôi ong, các nhà khoa học và cơ quan quản lý để triển khai các biện pháp này một cách hiệu quả.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị

Khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu về dịch tễ học bệnh thối ấu trùng ong, phân bố bệnh thối ấu trùng ongảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật đến ong. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, tập huấn cho người nuôi ong về các biện pháp phòng trị bệnh và quản lý đàn ong bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng tỉ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ở loài ong apis cerana nuôi tại xã phúc hà thành phố thái nguyên và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nước ta nằm trong khu vực có khí hậu nhiệt đới, thảm thực vật rất phong phú và đa dạng, hoa ở quanh năm, đây là điều kiện tốt để phát triển nghề nuôi ong lấy mật. Chính vì vậy nghề nuôi ong đã có từ rất lâu đời, các giống ong được nuôi chủ yếu là giống ong nội (Apis cerana), hiện nay được nuôi nhiều ở các tỉnh Miền Bắc và từ những năm 60 của thế kỷ 20 chúng ta đã nhập thêm giống ong ý (Apis mellifera). Hiện tại giống ong ý chủ yếu được nuôi ở các tỉnh phía Nam. Ong mật còn cung cấp cho con người nhiều sản phẩm quý: Phấn hoa, sữa ong chúa, sáp ong, nọc ong.

Đây là những sản phẩm sinh học rất độc đáo, có giá trị dinh dưỡng cao dùng để bồi bổ sức khỏe cho con người, sử dụng trong y học và nhiều ngành công nghiệp khác. Nuôi ong có nhiều lợi thế vì mọi người ai cũng có thể nuôi được, con ong không đòi hỏi vốn lớn vì chúng tự kiếm được thức ăn và có thể tận dụng được các vật liệu sẵn có để làm thùng ong, đồng thời có thể sử dụng được thời gian và công lao động nhàn rỗi ở mọi gia đình. Ong mật ít bệnh hơn các giống vật nuôi khác, kỹ thuật tạo giống nhân đàn đơn giản và điều quan trọng nữa là ong làm tăng sự đa dạng sinh học của cây trồng và cây rừng, góp phần bảo vệ thiên nhiên, môi trường và còn lợi ích mà ít người nhận thấy được đó là dùng ong để thụ phấn cho cây trồng là một biện pháp thâm canh tăng năng suất đạt hiệu quả cao. Theo tính toán của các chuyên gia thì lợi nhuận do ong thụ phấn cho cây trồng lớn hơn lợi nhuận toàn bộ các sản phẩm ngành ong từ 10 đến 140 lần.

Để đạt được hiệu quả kinh tế cao cho người nuôi ong thì ngoài những yếu tố thuận lợi ở trên còn có những khó khăn mà nghề nuôi ong thường gặp 2 như: Thời tiết, khí hậu, nguồn hoa, quy mô đàn, tuổi ong chúa, đặc biệt là sâu bệnh gây thiệt hại lớn nhất là bệnh thối ấu trùng tuổi nhỏ và bệnh thối ấu trùng tuổi lớn. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng tỉ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ở loài ong Apis cerana nuôi tại xã Phúc Hà - TP Thái Nguyên và biện pháp phòng trị”. Mục tiêu nghiên cứu Xác định một số yếu tố ảnh hưởng tỉ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ở loài ong Apis cerana tại xã Phúc Hà, thành phố Thái Nguyên 1. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học của đề tài Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung và hoàn thiện thêm các nghiên cứu về một số yếu tố ảnh hưởng tỉ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ở loài ong Apis cerana và đề xuất biện pháp điều trị. Ý nghĩa trong thực tiễn của đề tài Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo những hộ gia đình nuôi ong tại xã Phúc Hà, thành phố Thái Nguyên và các địa phương khác trong việc phòng trị bệnh thối ấu trùng ở loài ong Apis cerana, nhằ m ngăn chă ̣n và giảm thiê ̣t ha ̣i kinh tế cho người nuôi ong. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CƢ́U 2. Cơ sở khoa học và pháp lý đề tài 2.

Giới thiệu về ong nội (Apis cerana) Theo Phùng Hữu Chính, Vũ Văn Luyện (1999) [2], ong có nguồn gốc từ ngành động vật chân đốt, tên khoa học là Arthropoda, chân đốt có nguồn gốc từ giun đốt (Annelides) xuất phát từ lớp giun nhiều tơ (Polychaeta). Trong lịch sử phát triển của sinh giới thì động vật có hai hướng tiến hoá đó là động vật không xương sống và động vật có xương sống. Trong động vật không có xương sống thì phát triển nhất là ngành chân đốt, trong đó có loài ong. Ong bắt nguồn từ ngành chân đốt, chân đốt bắt nguồn từ lớp giun nhiều tơ.

Quá trình chuyển hoá từ giun nhiều tơ sang ngành chân đốt là một quá trình phức tạp hoá về mặt cấu tạo. Theo Nguyễn Văn Niê ̣m (1991) [10], ong A.cerana đây là các loài ong đã được nuôi hàng nghìn năm ở các nước châu Á. Trong tự nhiên chúng phân bố rất rộng rãi, chính vì phạm vi phân bố rộng như vậy nên ong A.cerana khác nhau nhiều về kích thước cơ thể, lỗ tổ, lượng mật dự trữ và một số đặc tính khác.cerana có đặc tính xây một vài bánh tổ song song với nhau và vuông góc với mặt đất, chúng xây tổ ở những nơi kín đáo như trong hốc cây, hốc đá. Do đặc điểm này mà người dân châu Á nuôi ong trong các hốc tường, đõ, hộp vuông rỗng.

Ở Việt Nam, ong A.cerana cũng đã được người dân nuôi từ hàng nghìn năm nay chủ yếu là nuôi trong các đõ. Đến nay ở nước ta cũng như một số nước trên thế giới đã chuyển loài ong này sang nuôi trong thùng có cầu di động, do đó mà năng suất mật tăng lên đáng kể. Hiện nay Việt Nam có 4 khoảng 250.000 đàn ong nội. Năng suất mật đạt trung bình khoảng từ 10 - 15 kg/ đàn/năm.

Cấu tạo cơ thể ong mật 2. Hình thái cấu tạo ngoài - Theo Nguyễn Văn Niê ̣m (1991) [10], Cơ thể ong chia làm 3 phần rõ rệt: Đầu, ngực và phần bụng, các phần này được nối với nhau bằng các khớp động. - Có 3 đôi chân và 2 đôi cánh. - Bên ngoài có lớp vỏ kinh gồm nhiều tấm nối với nhau tạo lên bộ xương ngoài.

- Trong một tổ có 3 cấp ong: Ong chúa kích thước lớn nhất, cánh ngắn, bụng dài có màu nâu đen; ong thợ có màu nâu nhạt hoặc vàng, có một khoanh vàng, ong đực có màu đen, cánh dài, bụng ngắn * Phần đầu ong Đầu ong có cấu tạo hình hộp được bao bọc bởi lớp vỏ kitin, đầu được tách biệt với phần ngực. Phía trước hình tam giác có mắt kép to màu đen, đầu được phủ bởi 1 lớp lông mịn, mắt kép ở ong đực lớn, giữa 2 mắt kép là trán, dưới trán gọi là hốc môi, ở giữa trán có 3 mắt đơn đó là 3 chấm đen xếp hình tam giác giữa đôi mắt kép là 1 đôi râu (anten), đây là một cơ quan cảm giác rất nhậy bén, ong dùng râu để phân biệt mùi vị trong - ngoài tổ và xác định dao động sóng trong không gian, râu ong đực có 13 đốt, ong thợ có 12 đốt. Phần phụ miệng của ong xếp xung quanh miệng thích ứng với chức năng nghiền hút. Phần miệng có hàm trên, hàm dưới, môi dưới, 2 tấm môi trong dính lại với nhau kéo dài thành lưỡi, trên lưỡi có nhiều lông tơ có tác dụng liếm các thức ăn lỏng.

Các phần phụ miệng có xu hướng kéo dài thành vòi để luồn sâu vào hoa hút mật, ong thợ có lưỡi dài và nhiều lông hơn lưỡi ong đực và ong chúa. 5 * Phần ngực Phần ngực của ong gồm 3 đốt: đốt trước, đốt giữa và đốt sau. Ở trên cánh có các gân dọc và gân ngang được phủ một lớp lông mịn, bờ trước của cánh sau có móc để móc vào bờ sau của cánh trước để tạo mặt bằng cho 2 cánh khi bay. Khi ong vỗ cánh thì nó sẽ làm cho mặt bằng này bị thay đổi, khi nghiêng cánh ong tạo ra một lực lớn ở phía sau đẩy ong về phía trước.

Ong càng vỗ cánh nhanh thì độ nghiêng cánh càng lớn, lực càng lớn, ong bay càng nhanh, ong bay được là nhờ một hệ cơ trực tiếp gắn liền với cánh, hệ cơ có tính co giãn để nâng cánh hoặc hạ cánh xuống, cơ càng khoẻ thì ong bay càng nhanh, có thể đạt tốc độ 50 km/giờ. Mỗi đốt ngực có một đôi chân, mỗi chân gồm các đốt: đốt háng, đốt chuyển, đùi, ống, bàn chân, cuối đốt bàn chân có 2 vuốt nhọn và 1 tấm đệm ở giữa. Mỗi một đôi chân có cấu tạo riêng phù hợp với việc thu lượm phấn và mật. * Phần bụng ong Bụng ong mật không có phần phụ, gồm 6 đốt và nối với phần ngực qua đốt chuyển tiếp riêng bụng ong đực có 7 đốt.

Các đốt bụng được nối với nhau bằng các màng kitin mỏng do vậy ong có thể thay đổi được thể tích bụng, ở ong thợ đốt bụng số 2 và 3 có các lỗ thở ở bên cạnh, 4 đốt bụng cuối mỗi đốt có 1 đôi tuyến sáp. Ở giữa đốt bụng 5 và 6 có tuyến Naxonop (Tên nhà bác học Nga tìm ra), tuyến này tiết ra hương vị đặc trưng của mỗi đàn ong. Riêng ở ong chúa, tuyến Naxonop rất phát triển và tiết ra các feromol đặc trưng để điều khiển mọi hoạt động của đàn. Ở phần cuối bụng ong thợ có cơ quan tự vệ là ngòi đốt, ong đực không có ngòi.

Đây là bộ phận rất phức tạp, bộ phận chính là kim dẫn thông với tuyến độc trong xoang bụng, khi ong thợ đốt ngòi thường bị đứt ra khỏi bụng và ong thợ sẽ bị chết. Việc ong thợ đốt có ý nghĩa sinh học là: Bảo vệ tổ và làm cho đối thủ đau do vẫn có các hạch thần kinh dù ngòi đã bị đứt ra khỏi cơ thể, bên cạnh đó chúng tiết ra feromol báo động các ong thợ khác cùng tấn công kẻ thù. Cấu tạo trong * Hệ tiêu hoá Theo Phùng Hữu Chính (1994) [3] ong mật thuộc vào các côn trùng dinh dưỡng chuyên hoá, cơ quan tiêu hoá của ong còn là nơi dự trữ tạm thời mật hoa khi thu nhận và vận chuyển về tổ. Cơ quan tiêu hoá bao gồm: Miệng, hầu, thực quản, diều, ruột trước và ruột sau.

Tuyến tiêu hoá gồm có 4 đôi: - Đôi tuyến tiết sữa. - Đôi tuyến tiết chất làm ướt lưỡi. - Đôi tuyến tiết men tiêu hoá. - Đôi tuyến tiết chất luyện mật.

Phần diều mật có dạng hình quả lê, là nơi dự trữ mật, có tính co giãn, diều có thể chứa được 0,7 gam mật. Ruột là bộ phận rất quan trọng, mọi quá trình tiêu hoá và hấp thu chất dinh dưỡng đều diễn ra ở đây. Thức ăn được đưa vào cơ thể qua miệng, quá trình tiêu hoá hấp thu xảy ra ở ruột, các chất cặn bã được tập trung ở phần ruột sau và được thải ra ngoài qua hậu môn. * Cơ quan hô hấp Cơ quan hô hấp của ong gồm các lỗ thở, hệ thống ống khí phân nhiều nhánh, các túi khí và hệ thống mao quản trao đổi khí với các tế bào, các mô trong cơ thể.

Các lỗ thở nằm hai bên cơ thể, có 3 đôi lỗ thở nằm ở phần ngực và 6 đôi lỗ thở nằm ở phần bụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tác Động Của Các Yếu Tố Đến Tỷ Lệ Nhiễm Bệnh Thối Ấu Trùng Ở Ong Apis Cerana Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm bệnh thối ấu trùng ở loài ong Apis cerana, một trong những loài ong quan trọng trong việc thụ phấn và sản xuất mật. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố môi trường, dinh dưỡng và quản lý nuôi ong mà còn chỉ ra những biện pháp có thể áp dụng để giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh, từ đó nâng cao năng suất và sức khỏe của đàn ong.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu về thành phần và sự phân bố của các loài ong mật thuộc họ megachilidae hymenoptera apoidea ở một số khu vực thuộc bắc bộ và trung bộ. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về sự đa dạng của các loài ong mật, góp phần làm phong phú thêm hiểu biết của bạn về hệ sinh thái ong và vai trò của chúng trong nông nghiệp.