Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 20 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế. Tính đến năm 2019, toàn thị trường đã có hơn 1.000 doanh nghiệp đăng ký giao dịch trên 3 sàn (HOSE, HNX, UPCOM) với tổng giá trị vốn huy động tương đương 99,59% GDP. Cùng với sự phát triển đó, bất động sản trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò chuyển hóa vốn từ hình thái hiện vật sang hình thái giá trị. Tại các quốc gia đang phát triển, tài sản bất động sản thường chiếm 45%–75% tổng của cải và đóng góp từ 20% GDP trở lên. Tại Việt Nam, riêng năm 2021, ngành kinh doanh bất động sản đóng góp 3,58% GDP và ngành xây dựng đóng góp 5,95% GDP.
Tuy nhiên, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn còn non trẻ và bộc lộ nhiều hạn chế về tính công khai, minh bạch thông tin tài chính. Theo các nghiên cứu kinh tế (Ball & Brown, 1968), thông tin trong báo cáo tài chính có mối liên hệ mật thiết đến biến động giá cổ phiếu, trong đó 85%–90% thông tin về lợi nhuận được các nhà đầu tư sử dụng để ra quyết định. Đối với ngành bất động sản – lĩnh vực có nhu cầu vốn lớn và mức độ rủi ro cao – việc đảm bảo chất lượng công bố thông tin là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thúc đẩy thị trường phát triển bền vững. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá tác động của các nhân tố quản trị và tài chính đến tính minh bạch thông tin tài chính của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích tác động của các nhân tố quản trị và tài chính đến sự minh bạch thông tin tài chính của các công ty ngành bất động sản niêm yết tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng mức độ minh bạch thông tin tài chính của các công ty ngành bất động sản niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021.
- Xác định và phân tích mức độ tác động của các nhân tố quản trị đến sự minh bạch thông tin tài chính.
- Đề xuất các hàm ý, giải pháp chính sách nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính cho các báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố quản trị và tài chính tác động đến sự minh bạch thông tin tài chính của các công ty bất động sản.
- Đối tượng khảo sát: Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và báo cáo quản trị của các công ty ngành bất động sản niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi không gian: Các công ty bất động sản niêm yết trên hai sở giao dịch HOSE và HNX.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 10 năm liên tục từ năm 2012 đến năm 2021. Đề tài được thực hiện từ tháng 09/2022 đến tháng 01/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên 4 lý thuyết nền tảng trong kinh tế học và tài chính doanh nghiệp:
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Khởi xướng bởi George Akerlof (1970) và phát triển bởi Kyle (1985), giải thích hiện tượng một bên giao dịch nắm giữ thông tin tốt hơn hoặc nhiều hơn bên còn lại, dẫn đến lựa chọn bất lợi (Adverse Selection) và rủi ro đạo đức (Moral Hazard). Lý thuyết này được dùng để giải thích động cơ phát tín hiệu ra thị trường thông qua việc công bố thông tin minh bạch.
- Lý thuyết ủy nhiệm / Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Phát triển bởi Jensen & Meckling (1976), phân tích mâu thuẫn lợi ích phát sinh giữa cổ đông (người chủ) và ban điều hành (người đại diện). Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý tạo ra chi phí đại diện; việc tăng cường minh bạch thông tin và thiết lập cơ cấu Hội đồng quản trị (HĐQT) độc lập là cơ chế kiểm soát hành vi tư lợi của người đại diện.
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Được phát triển trong khuôn khổ chuẩn mực kế toán quốc tế (Godfrey và cộng sự, 2003), nhấn mạnh nhiệm vụ cốt lõi của báo cáo tài chính là cung cấp thông tin trung thực, thích hợp nhằm hỗ trợ người sử dụng đưa ra các quyết định kinh tế đúng đắn.
- Lý thuyết tiết kiệm chi phí thông tin: Xem xét sự đánh đổi giữa lợi ích gia tăng giá trị doanh nghiệp, nâng cao vị thế thương hiệu khi công bố thông tin minh bạch và các chi phí phát sinh để thu thập, xử lý, công bố dữ liệu kiểm toán.
Về đo lường, tác giả tổng hợp các bộ chỉ số quốc tế như Chỉ số T&D của Standard & Poor's (98 tiêu chí trên 3 nhóm), Chỉ số GTI của Singapore (100 điểm), Hệ thống IDTRS của Đài Loan (5 nội dung), Chỉ số CIFAR (90 khoản mục). Từ đó, tác giả xây dựng Chỉ số minh bạch tài chính và công bố thông tin (TDI) kế thừa từ S&P và chuẩn hóa theo quy định pháp luật Việt Nam, gồm 23 tiêu chí với thang điểm tổng là 40 điểm:
$$TRANS_j = \frac{\sum d_{ij}}{n}$$
(Trong đó: $TRANS_j$ là chỉ số minh bạch của công ty thứ $j$; $d_{ij}$ là điểm số của tiêu chí thứ $i$; $n = 40$ là tổng điểm tối đa của bộ tiêu chí).
Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, lọc các công ty bất động sản duy trì niêm yết liên tục và công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị trong 10 năm (2012–2021). Kích thước mẫu đáp ứng tiêu chuẩn Green (1991) với công thức $n \ge 50 + 8m$ ($m$ là số biến độc lập).
- Quy mô mẫu: Gồm 20 doanh nghiệp với 200 quan sát. Trong đó, sàn HOSE chiếm 13 công ty (130 quan sát, tỷ lệ 65%) và sàn HNX chiếm 7 công ty (70 quan sát, tỷ lệ 35%).
- Phương pháp phân tích: Dữ liệu bảng (Panel Data) được xử lý qua phần mềm Microsoft Excel và STATA 16.0. Tác giả thực hiện thống kê mô tả, phân tích tương quan, ước lượng mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định Hausman để chọn mô hình tối ưu. Đồng thời, mô hình bình phương bé nhất tổng quát (GLS) được sử dụng để khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
Mô hình hồi quy thực nghiệm được thiết lập:
$$TRANS_i = \beta_0 + \beta_1 LOGSIZE_i + \beta_2 ROA_i + \beta_3 Tobin\text{-}Q_i + \beta_4 CHAIRMAN_i + \beta_5 BSIZE_i + \beta_6 TYLEHDQT_i + \beta_7 GTCT_i + \beta_8 BDMEET_i + \varepsilon_i$$
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Cách đo lường biến |
Kỳ vọng dấu |
Nghiên cứu kế thừa tiêu biểu |
| TRANS |
Minh bạch thông tin tài chính |
Chấm điểm 23 tiêu chí (tối đa 40 điểm) |
Phụ thuộc |
Hồ Thủy Tiên & Hoàng Mạnh Khanh (2020) |
| LOG(SIZE) |
Quy mô công ty |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
+ |
Bushman và cs (2003), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015) |
| ROA |
Tỷ suất sinh lời tài sản |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%) |
+ |
Camfferman & Cooke (2002), Lê Xuân Thái & Trương Đông Lộc (2019) |
| TOBIN-Q |
Giá trị thị trường |
(Giá trị vốn hóa + Tổng nợ) / Tổng tài sản |
+ |
Lê Xuân Thái & Trương Đông Lộc (2019) |
| CHAIRMAN |
Quyền kiêm nhiệm |
Biến giả: 1 nếu Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc/thành viên BGD, 0 nếu tách biệt |
- |
Cheung và cs (2006) |
| BSIZE |
Quy mô Ban Giám đốc |
Tổng số thành viên trong Ban Giám đốc |
+ |
Andrade và cs (2014), Lê Xuân Thái & Trương Đông Lộc (2019) |
| WOMEN (TYLEHDQT) |
Tỷ lệ nữ trong HĐQT |
Số thành viên nữ HĐQT / Tổng số thành viên HĐQT |
+ |
Mason & Mudrack (1996) |
| GENDER (GTCT) |
Giới tính Chủ tịch HĐQT |
Biến giả: 0 nếu Chủ tịch là Nam, 1 nếu Chủ tịch là Nữ |
+/- |
Fama & Jensen (1983), Na & Hong (2017) |
| BDMEET |
Số cuộc họp HĐQT |
Tổng số cuộc họp của HĐQT trong năm |
+ |
Hồ Thủy Tiên & Hoàng Mạnh Khanh (2020) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Đặt vấn đề
Chương này làm rõ bối cảnh phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam và vị thế ngành bất động sản trong việc phân bổ vốn xã hội. Tác giả nêu bật sự cần thiết của việc công bố thông tin minh bạch nhằm hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư. Chương 1 cũng xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát là BCTC kiểm toán của các công ty bất động sản trên HOSE và HNX giai đoạn 2012–2021, cùng kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2. Tổng quan
Chương 2 phân tích hệ thống nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Bushman và cộng sự (2001, 2003) phân tích mối quan hệ giữa luật pháp, kinh tế và minh bạch quản trị; Archambault & Marie (2003) khảo sát 1.000 công ty công nghiệp tại 41 quốc gia; Cheung và cộng sự (2005) so sánh 256 công ty Thái Lan và 148 công ty Hồng Kông; Chen và cộng sự (2007) và Braam & Van Beest (2013) nghiên cứu chất lượng thông tin kế toán theo IFRS/FASB/IASB.
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Thanh Phương (2013, 99 công ty HOSE), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015, thang đo Cronbach's Alpha và EFA), Mai Thị Trúc Ngân (2018, 212 mẫu ngân hàng thương mại), Hồ Thủy Tiên & Hoàng Mạnh Khanh (2019, 300 doanh nghiệp niêm yết), Lê Xuân Thái & Trương Đông Lộc (2019, 506 công ty qua mô hình 2SLS và GMM).
- Bối cảnh thực tiễn: Khái quát lịch sử chứng khoán Việt Nam từ Nghị định 75/1996/NĐ-CP và Nghị định 48/CP năm 1998; quá trình thành lập và cơ cấu tổ chức của Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE có 400 công ty niêm yết, nhóm bất động sản có 49 công ty với vốn hóa 959.454,34 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng lớn nhất) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX có 332 công ty niêm yết, bất động sản có 17 công ty, chiếm 9,5014%). Đồng thời, chương 2 tổng kết 4 giai đoạn phát triển của thị trường bất động sản Việt Nam: 1991–1998 (Khởi động và tăng nhanh), 1998–2008 (Các cơn sốt đất), 2008–2018 (Thập niên biến động sâu rộng), và 2019 đến nay (Đà giảm tốc, kiểm tra pháp lý và thích ứng sau dịch Covid-19).
Chương 3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày các định nghĩa về thông tin tài chính (Nivira, 2008) và tính minh bạch theo các chuẩn mực của CFA, S&P, OECD (2004). Tác giả chi tiết hóa quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ 200 báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo quản trị của 20 doanh nghiệp bất động sản trong 10 năm. Phương pháp định lượng bao gồm việc xây dựng bộ 23 tiêu chí đo lường mức độ minh bạch (thang điểm 40), thiết lập phương trình hồi quy đa biến và trình bày quy trình kiểm định mô hình dữ liệu bảng bằng FEM, REM, kiểm định Hausman và khắc phục khuyết tật mô hình bằng ước lượng GLS.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 cung cấp số liệu phân tích tài chính trung bình của 20 doanh nghiệp trong 10 năm:
| Chỉ tiêu tài chính |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
| Ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần (công ty) |
19 |
19 |
20 |
20 |
20 |
19 |
19 |
18 |
19 |
18 |
| Ý kiến kiểm toán ngoại trừ (công ty) |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
2 |
1 |
2 |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE) trung bình |
0,02 |
0,13 |
0,11 |
0,17 |
0,13 |
0,12 |
0,15 |
0,12 |
0,15 |
0,86 |
| Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA) trung bình |
0,01 |
0,05 |
0,04 |
0,08 |
0,05 |
0,04 |
0,07 |
0,05 |
0,06 |
0,12 |
| Hệ số khả năng thanh toán tổng quát (lần) |
1,77 |
1,93 |
1,88 |
2,45 |
2,51 |
1,99 |
2,18 |
2,31 |
3,63 |
4,16 |
| Hệ số nợ trên tổng tài sản trung bình (lần) |
0,61 |
0,58 |
0,58 |
0,51 |
0,53 |
0,58 |
0,55 |
0,54 |
0,57 |
0,78 |
| Hệ số nợ trên vốn CSH trung bình (lần) |
2,12 |
2,00 |
1,85 |
1,62 |
1,82 |
2,06 |
1,76 |
1,76 |
2,08 |
1,36 |
Kết quả hồi quy thực nghiệm (GLS) cho thấy:
- Tác động tích cực (+): Quy mô công ty ($LOGSIZE$), chỉ số giá trị thị trường ($TOBIN\text{-}Q$) và quy mô Ban Giám đốc ($BSIZE$) có mối quan hệ thuận chiều có ý nghĩa thống kê với tính minh bạch thông tin tài chính.
- Tác động tiêu cực (-): Tỷ suất sinh lời, quyền kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Ban Giám đốc ($CHAIRMAN$), tỷ lệ nữ tham gia HĐQT ($WOMEN$) và giới tính Chủ tịch HĐQT ($GENDER$ là nữ) có tác động ngược chiều đến tính minh bạch thông tin tài chính trong mẫu khảo sát.
Chương 5. Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả định lượng đạt được, chỉ ra các khoảng trống và hạn chế của mẫu dữ liệu, đồng thời phân bổ hệ thống kiến nghị thành 4 nhóm đối tượng cụ thể: công ty niêm yết, nhà đầu tư, cơ quan quản lý (UBCKNN, Bộ Tài chính) và các cơ sở đào tạo chuyên ngành.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thực trạng tài chính và kiểm toán: Phần lớn các doanh nghiệp bất động sản trong mẫu nghiên cứu duy trì báo cáo tài chính đạt ý kiến chấp nhận toàn phần (chiếm 90%–100% qua các năm, từ 18 đến 20 công ty). Số lượng ý kiến ngoại trừ xuất hiện rải rác ở một số năm (cao nhất là 2 công ty vào các năm 2019 và 2021). Khả năng thanh toán tổng quát của các công ty có xu hướng tăng trưởng rõ rệt từ mức 1,77 lần (năm 2012) lên 4,16 lần (năm 2021). Hệ số nợ trên tổng tài sản duy trì ở mức 0,51–0,78 lần.
- Chiều hướng tác động của các nhân tố:
- Các doanh nghiệp bất động sản có quy mô tài sản lớn ($LOGSIZE$), giá trị vốn hóa thị trường cao ($TOBIN\text{-}Q$) và quy mô Ban Giám đốc ($BSIZE$) đông thành viên hơn có mức độ minh bạch thông tin tài chính cao hơn.
- Ngược lại, tình trạng kiêm nhiệm chức danh giữa Chủ tịch HĐQT và Ban Giám đốc ($CHAIRMAN$) làm suy giảm đáng kể mức độ minh bạch thông tin do gia tăng chi phí đại diện và xung đột lợi ích.
- Tỷ lệ nữ tham gia HĐQT và biến giới tính Chủ tịch HĐQT trong mẫu nghiên cứu có tương quan nghịch chiều với mức độ công bố thông tin tài chính.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Đối với công ty niêm yết: Cần tách bạch chức danh Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc/Ban Giám đốc nhằm đảm bảo tính giám sát độc lập; duy trì quy mô Ban Giám đốc hợp lý; nâng cao nhận thức quản trị công ty và chủ động áp dụng các bộ tiêu chí công bố thông tin toàn diện.
- Đối với nhà đầu tư: Cần kết hợp phân tích các chỉ số tài chính với cơ cấu quản trị nội bộ (quy mô BGD, quyền kiêm nhiệm, tính độc lập của HĐQT) khi đưa ra quyết định đầu tư, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào các chỉ số lợi nhuận ngắn hạn.
- Đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính: Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát chất lượng báo cáo tài chính của nhóm doanh nghiệp bất động sản; chuẩn hóa khung tiêu chí công bố thông tin bắt buộc và tự nguyện; áp dụng chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin.
- Đối với các cơ sở đào tạo: Tăng cường giảng dạy thực hành về kế toán, kiểm toán và phân tích quản trị công ty, cập nhật các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) vào chương trình đào tạo.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mức độ minh bạch thông tin tài chính chuyên biệt cho ngành bất động sản niêm yết tại Việt Nam trong khung thời gian 10 năm (2012–2021). Nghiên cứu kế thừa và chuẩn hóa bộ chỉ số đo lường TDI 23 tiêu chí theo chuẩn S&P phù hợp với môi trường pháp lý Việt Nam, đồng thời đưa biến Giới tính Chủ tịch HĐQT vào mô hình hồi quy để kiểm định tác động thực tế tại thị trường chứng khoán trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và hướng mở rộng dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 20 công ty bất động sản (200 quan sát) do áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và yêu cầu bắt buộc về tính đầy đủ, liên tục của dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán trong suốt 10 năm (2012–2021). Mẫu nghiên cứu chưa bao quát các doanh nghiệp bất động sản trên sàn UPCOM hoặc các công ty chưa niêm yết.
- Hạn chế về phương pháp đánh giá: Việc chấm điểm 23 tiêu chí minh bạch tài chính được thực hiện dựa trên dữ liệu công bố công khai trên BCTC, BCTN và BCQT, do đó vẫn có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ tính chủ quan của người chấm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu cho toàn bộ ngành bất động sản (bao gồm cả thị trường UPCOM và công ty đại chúng chưa niêm yết), kéo dài khung thời gian khảo sát, hoặc bổ sung các biến giải thích mới liên quan đến cơ cấu sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài), danh tiếng công ty kiểm toán (Big 4) và các tiêu chuẩn công bố thông tin phi tài chính (ESG).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (Panel Data), cách thức chuyển giao mô hình từ FEM/REM sang ước lượng GLS để xử lý hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
- Nhà nghiên cứu về quản trị công ty: Cung cấp khung 23 tiêu chí đo lường mức độ minh bạch thông tin tài chính kế thừa từ Standard & Poor's được điều chỉnh phù hợp với văn bản quy phạm pháp luật chứng khoán Việt Nam.
- Nhà đầu tư và ban quản trị doanh nghiệp bất động sản: Cung cấp dữ liệu thống kê chuỗi thời gian 10 năm về các chỉ số tài chính (ROE, ROA, hệ số nợ, khả năng thanh toán) và cơ sở thực tiễn để tái cấu trúc Hội đồng quản trị nhằm tăng cường tính minh bạch và uy tín trên thị trường vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và thu thập dữ liệu trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 20 doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên hai sàn HOSE (13 công ty, chiếm 65%) và HNX (7 công ty, chiếm 35%) với tổng cộng 200 quan sát. Dữ liệu được thu thập liên tục trong giai đoạn 10 năm từ 2012 đến 2021.
2. Thước đo mức độ minh bạch thông tin tài chính trong nghiên cứu được xây dựng như thế nào?
Mức độ minh bạch thông tin tài chính được định lượng thông qua Chỉ số minh bạch và công bố thông tin (TDI), kế thừa từ hệ thống tiêu chí của Standard & Poor's kết hợp với các quy định pháp luật Việt Nam. Bộ chỉ số bao gồm 23 tiêu chí với tổng điểm tối đa là 40 điểm.
3. Kết quả mô hình hồi quy chỉ ra những nhân tố nào tác động tích cực và tiêu cực đến tính minh bạch thông tin tài chính?
Mô hình ước lượng GLS cho thấy: quy mô công ty ($LOGSIZE$), chỉ số giá trị thị trường ($TOBIN\text{-}Q$) và quy mô Ban Giám đốc ($BSIZE$) có tác động tích cực (+). Ngược lại, lợi nhuận, quyền kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Ban Giám đốc ($CHAIRMAN$), tỷ lệ nữ trong HĐQT ($WOMEN$) và Chủ tịch HĐQT là nữ ($GENDER$) có tác động tiêu cực (-) đến tính minh bạch thông tin tài chính.
4. Vì sao tác giả phải sử dụng mô hình hồi quy GLS bên cạnh FEM và REM?
Trong quá trình kiểm định các khuyết tật của dữ liệu bảng đối với mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), dữ liệu nghiên cứu xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Do đó, phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) được sử dụng để khắc phục các khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có hiệu quả.
5. Tỷ lệ nhận ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu biến động ra sao qua 10 năm?
Trong suốt giai đoạn 2012–2021, đa số các công ty trong mẫu đều nhận ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần (từ 18 đến 20 công ty mỗi năm). Các năm 2014, 2015, 2016 đạt tỷ lệ tuyệt đối 20/20 công ty; các năm có ý kiến ngoại trừ xuất hiện rải rác gồm 2012 (1 công ty), 2013 (1 công ty), 2017 (1 công ty), 2018 (1 công ty), 2019 (2 công ty), 2020 (1 công ty) và 2021 (2 công ty).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thảo Nhi đã thực hiện đánh giá thực nghiệm toàn diện về các nhân tố quản trị và tài chính tác động đến tính minh bạch thông tin tài chính của 20 doanh nghiệp bất động sản niêm yết tại Việt Nam qua 200 quan sát giai đoạn 2012–2021. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết nền tảng với mô hình hồi quy dữ liệu bảng (FEM, REM, GLS), nghiên cứu đã chứng minh vai trò tích cực của quy mô doanh nghiệp, giá trị thị trường và quy mô Ban Giám đốc, đồng thời chỉ ra rủi ro suy giảm tính minh bạch khi tồn tại tình trạng kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Ban Giám đốc. Các kết quả định lượng và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở tham khảo thực tiễn có giá trị cho công tác quản trị doanh nghiệp, hoạt động đầu tư và điều hành chính sách trên thị trường chứng khoán Việt Nam.