Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Thực trạng suy giảm thính lực, một số yếu tố liên quan và hiệu quả dự phòng bằng bổ sung Mg-B6 ở bộ đội Binh chủng Tăng thiết giáp năm 2017-2018" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Tài Dũng dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Trần Hiển và TS. Đoàn Thị Thanh Hà. Luận án thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế (mã số: 62 72 01 64), bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), toàn cầu có khoảng 430 triệu người (chiếm 5,5% dân số) bị suy giảm thính lực và con số này dự kiến tăng lên 700 triệu người vào năm 2050. Đồng thời, khoảng 360 triệu người bị suy giảm thính lực nghiêm trọng và 1,1 tỷ người trẻ (12–35 tuổi) đối mặt với nguy cơ suy giảm thính lực do phơi nhiễm tiếng ồn. Mặc dù WHO nhận định 50% số trường hợp có thể phòng ngừa bằng các giải pháp y tế công cộng, tại Việt Nam số liệu tổng thể về vấn đề này vẫn chưa đầy đủ.

Trong môi trường quân sự, tiếng ồn vũ khí và khí tài thường xuyên vượt ngưỡng an toàn lao động (85 dB): súng chống tăng đạt 184 dB, khoang tàu ngầm 106 dB, và xe tăng dao động từ 90 đến 120 dB. Mặc dù bộ đội Binh chủng Tăng thiết giáp đã được trang bị mũ bảo hộ chuyên dụng có chụp tai, tỷ lệ suy giảm thính lực vẫn ở mức đáng kể do đặc thù không gian hẹp, rung xóc và điều kiện tác chiến khắc nghiệt. Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận tiềm năng bảo vệ cơ quan thính giác của một số dược chất như Magie, N-Acetylcystein, Methionine, Ebselen và các vitamin. Trong đó, Magie có cơ chế giãn mạch động mạch ốc tai, hạn chế dòng calci ồ ạt vào tế bào và ức chế các gốc tự do oxy hóa (ROS). Tuy nhiên, tại Việt Nam trước thời điểm nghiên cứu, chưa có cơ sở y tế nào ứng dụng và đánh giá biện pháp dùng thuốc để dự phòng suy giảm thính lực do tiếng ồn cho bộ đội.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng và một số yếu tố liên quan đến suy giảm thính lực ở bộ đội Binh chủng Tăng thiết giáp năm 2017.
  2. Đánh giá hiệu quả bổ sung thuốc Mg-B6 dự phòng suy giảm thính lực ở học viên Binh chủng Tăng thiết giáp năm 2018.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thực trạng suy giảm thính lực và những yếu tố liên quan ở Binh chủng Tăng thiết giáp hiện nay như thế nào?
  2. Có thể sử dụng Mg-B6 để dự phòng suy giảm thính lực do tiếng ồn ở đối tượng này hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Giai đoạn mô tả cắt ngang: Gồm 315 cán bộ, chiến sĩ đang công tác tại các đơn vị thuộc Binh chủng Tăng thiết giáp.
    • Giai đoạn can thiệp: Học viên (tân binh) tham gia khóa huấn luyện 6 tháng của Binh chủng Tăng thiết giáp.
  • Phạm vi không gian: Các đơn vị quân đội thuộc Binh chủng Tăng thiết giáp đóng quân tại một số tỉnh phía Bắc gồm Vĩnh Yên, Ninh Bình và Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu và triển khai can thiệp từ năm 2017 đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại

Nghiên cứu quốc tế về tổn thương thính lực trong quân sự

  • Toh (2002): Khảo sát 818 lính nghĩa vụ tại Singapore, ghi nhận tỷ lệ suy giảm thính lực là 3,67% (KTC 95%: 2,48–5,19), trong đó tổn thương ở dải tần số cao chiếm 63,3%; nguy cơ nghe kém ở nhóm thường xuyên đến vũ trường cao gấp 2,72 lần (RR: 2,72; KTC 95%: 1,09–6,76).
  • Muhr và cộng sự (2011, 2016): Báo cáo năm 2011 cho thấy 3,9% quân nhân Thụy Điển phải dừng huấn luyện vì bệnh lý thính giác; đến năm 2016, nghiên cứu trên 395 tân binh (tuổi trung bình 19) đánh giá chương trình bảo vệ sức nghe ghi nhận tỷ lệ biến đổi ngưỡng nghe giảm xuống còn 2,3% so với mức 7,9% giai đoạn 1999–2000.
  • Collee và cộng sự (2011, 2019): Năm 2011 công bố dữ liệu về chấn thương âm thanh do hỏa khí ở bộ binh Bỉ; nghiên cứu theo dõi 672 quân nhân từ 2009–2014 cho thấy trung bình thính lực đơn âm (PTA) ở các tần số 3, 4, 6 kHz tăng 0,08 dB mỗi năm theo độ tuổi và thời gian phơi nhiễm tiếng ồn.
  • Thống kê quân đội Hoa Kỳ: Năm 2012 ghi nhận 115.638 quân nhân bị ù tai (9,7%) và 69.326 người mất sức nghe (5,8%); Helfer (2014) báo cáo tỷ lệ tổn thương thính lực do tiếng ồn là 41,2/1.000 người/năm.
  • Joseph (2016, 2018): Nghiên cứu 16.500 lính hải quân và thủy quân lục chiến Mỹ ghi nhận 39% suy giảm thính lực; nghiên cứu năm 2018 trên 1.574 lính phơi nhiễm sóng nổ chỉ ra nguy cơ suy giảm thính lực chung tăng cao (OR = 2,21; KTC 95%: 1,42–3,44) và suy giảm thính lực tần số cao (OR = 2,45; KTC 95%: 1,43–4,20).
  • Gordon (2017): Khảo sát 100 cựu chiến binh theo dõi trên 20 năm, xác định tỷ lệ suy giảm thính lực là 29% (ngưỡng nghe trung bình > 20 dB) và 42% suy giảm ở tần số cao.
  • Kim (2020): Khảo sát 13.470 quân nhân Hàn Quốc, ghi nhận 18,8% luôn đeo nút tai; phân tích hồi quy cho thấy nhóm "đôi khi đeo nút tai" (OR = 1,48; KTC 95%: 1,07–2,05) và "không bao giờ đeo" (OR = 1,53; KTC 95%: 1,12–2,10) có nguy cơ suy giảm thính lực cao hơn rõ rệt.

Nghiên cứu can thiệp dược lý dự phòng suy giảm thính lực

  • Steroids: Zhou và cộng sự (2013) nghiên cứu 53 bệnh nhân suy giảm thính lực do tiếng ồn, chứng minh tiêm methylprednisolone xuyên nhĩ kết hợp phác đồ toàn thân giúp 51,9% bệnh nhân cải thiện 15 dB PTA, cao hơn mức 23,1% ở nhóm chứng.
  • N-acetyl cysteine (NAC): Ge và cộng sự thử nghiệm trên 363 người; Lindblad và cộng sự nghiên cứu trên 11 người bắn súng; Doosti và cộng sự (2014) dùng liều 1.200 mg/ngày trong 14 ngày cho công nhân dệt may ghi nhận giảm biến đổi ngưỡng nghe ở 4 kHz (-2,86 dB) và 6 kHz (-2,54 dB); Lin và cộng sự ghi nhận giảm ngưỡng nghe tạm thời 2,45 dB so với 2,77 dB ở nhóm chứng. Ngược lại, Kramer và cộng sự dùng liều duy nhất 900 mg trước khi vào vũ trường nhưng không thấy hiệu quả rõ rệt.
  • Coenzym Q10 và D-Methionin: Staffa và cộng sự chứng minh 160 mg Q10 rút ngắn thời gian phục hồi sau phơi nhiễm 90 dB xuống 31,6 phút; Ge và cộng sự chứng minh D-methionine bảo vệ tế bào thính giác trên 203 tình nguyện viên.
  • Magie: Nghiên cứu thực nghiệm của Scheibe và cộng sự (2000) trên chuột lang cho thấy mức độ giảm thính lực tỷ lệ nghịch với nồng độ Mg2+ trong ngoại dịch ốc tai. Attias và cộng sự thực hiện 2 thử nghiệm lâm sàng: bổ sung 167 mg magie aspartate mỗi ngày trong 2 tháng giúp giảm tỷ lệ tăng ngưỡng nghe vĩnh viễn (PTS) xuống 1,2% so với 11,5% ở nhóm chứng; bổ sung 122 mg trong 10 ngày làm giảm rõ rệt tăng ngưỡng nghe tạm thời (TTS) sau phơi nhiễm tiếng ồn 90 dB. Nghiên cứu thực nghiệm của Sendowski (2006) và Abaamrane (2009) khẳng định điều trị Magie kéo dài 1 tháng sau chấn thương âm thanh giúp duy trì và bảo tồn số lượng tế bào lông nhiều hơn so với liệu trình ngắn ngày.

Các nghiên cứu trong nước

  • Phạm Xuân Ninh (1998): Tỷ lệ suy giảm thính lực ở thợ sửa chữa máy bay là 11,6% (8/69 người).
  • Hồ Xuân An (2003): Đo tiếng ồn xe tăng thiết giáp đạt 90–115 dB; tỷ lệ giảm thính lực ở lái xe tăng là 12,5% (30/240 người).
  • Lương Minh Tuấn (2007): Tỷ lệ điếc nghề nghiệp ở công nhân nhà máy đóng tàu Hồng Hà là 9,9% (chung toàn xưởng đạt 14,42%), nhóm thợ gò và thợ sắt có tỷ lệ mắc cao nhất.
  • Viện Vệ sinh phòng dịch quân đội (2012): Khảo sát 21 vị trí đo tại Xưởng 32 – Bộ Tư lệnh Tăng thiết giáp cho thấy 100% vị trí không đạt tiêu chuẩn vệ sinh lao động, mức ồn cao nhất ở vị trí lái xe thiết giáp là 112,8 dB.
  • Nguyễn Văn Chuyên (2017): Ghi nhận 19,15% thủy thủ tàu hộ tống Gepard bị suy giảm thính lực (riêng thợ máy là 52,17%), tiếng ồn hầm máy khi tàu hành trình đạt 132,4 dB.
  • Nguyễn Hoàng Luyến (2017): Khảo sát 73 thủy thủ tàu ngầm ghi nhận tiếng ồn khoang động cơ 106,6 dB (100% không đạt chuẩn) và tỷ lệ giảm thính lực là 45,2%.

Khoảng trống luận án giải quyết

Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang đơn thuần, công cụ đo thính lực chưa chuyên sâu, thiếu các phương pháp đánh giá khách quan như nội soi tai mũi họng, đo nhĩ lượng, phản xạ cơ bàn đạp và đo thính lực đơn âm hoàn chỉnh trong buồng cách âm chuẩn. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam triển khai can thiệp thử nghiệm thuốc (cụ thể là chế phẩm phối hợp Mg-B6) nhằm dự phòng suy giảm thính lực do tiếng ồn trong môi trường huấn luyện quân sự.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Giải phẫu và sinh lý thính giác

Hệ thống thính giác gồm tai ngoài, tai giữa và tai trong. Quá trình dẫn truyền âm thanh đường khí diễn ra qua 4 giai đoạn: sóng âm làm rung màng nhĩ $\rightarrow$ đòn bẩy chuỗi xương con (búa, đe, bàn đạp) $\rightarrow$ rung dịch vịn tiền đình qua cửa sổ bầu dục $\rightarrow$ kích thích tế bào Corti khử cực, tạo điện thế thần kinh truyền về vỏ não thùy thái dương. Dẫn truyền đường xương truyền trực tiếp dao động qua xương sọ vào dịch ốc tai.

Sóng âm trong không khí
Rung màng nhĩ và cán búa
Đòn bẩy hệ xương con (đe, bàn đạp)
Dung dịch vịn tiền đình (qua cửa sổ bầu dục)
Kích thích tế bào Corti màng đáy
Dây thần kinh ốc tai truyền lên vỏ não thùy thái dương

Cơ chế bệnh sinh và đặc điểm khuyết 4.000 Hz

Suy giảm thính lực do tiếng ồn (điếc nghề nghiệp) gây tổn thương không hồi phục tế bào lông ngoài ở cơ quan Corti. Tổn thương ban đầu là dính, thoái hóa và rụng lông lập thể (stereocilia), sau đó tế bào lông bị tiêu hủy và thay thế bằng mô sẹo, dẫn đến thoái hóa thứ phát sợi thần kinh ốc tai.

Ống tai ngoài có chiều dài trung bình $l \approx 25\text{ mm}$, hoạt động như một ống cộng hưởng một đầu kín, tần số cộng hưởng tính theo công thức:

$$f = \frac{v}{4l} = \frac{333\text{ m/s}}{4 \times 0{,}025\text{ m}} \approx 3.330\text{ Hz}$$

Năng lượng âm thanh khuếch đại mạnh ở dải 3.200 Hz, cùng với hiện tượng dịch chuyển chuyển vị màng đáy nửa quãng tám (half-octave shift) làm tổn thương cơ học và chuyển hóa tập trung mạnh nhất tại vùng tần số 4.000 Hz, tạo nên hình ảnh "khuyết chữ V" (acoustic notch) điển hình trên thính lực đồ.

Cơ chế tác dụng của chế phẩm Mg-B6

Tiếng ồn cường độ cao kích thích sản sinh ồ ạt các gốc tự do oxy hóa (ROS) và phản ứng nitơ hóa (RNS), gây thiếu máu cục bộ ốc tai và kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào lông kéo dài 7–10 ngày sau phơi nhiễm ("cửa sổ cơ hội" can thiệp).

  • Magie ($Mg^{2+}$): Giãn cơ trơn mạch máu làm tăng lưu lượng máu ốc tai, chẹn kênh calci nội bào ngăn chặn dòng $Ca^{2+}$ xâm nhập gây độc tế bào, giảm tính kích thích của thụ thể glutamate/NMDA.
  • Vitamin B6 (Pyridoxine HCl): Coenzyme tham gia chuyển hóa tế bào thần kinh, hỗ trợ giảm suy nhược thần kinh và tăng cường hấp thu Magie.
Tiếng ồn cường độ cao (> 85 dB)
Co thắt vi mạch ốc tai                   Gốc tự do oxy hóa & nitơ hóa (ROS, RNS)
Thiếu máu cục bộ cơ quan Corti           Calci tràn vào nội bào qua kênh Ca2+
              Kích hoạt quá trình Apoptosis
                 (Tế bào lông tự chết)
                 Bảo tồn tế bào lông
              và duy trì ngưỡng nghe

Phương pháp nghiên cứu

Tiêu chí Giai đoạn 1: Mô tả cắt ngang Giai đoạn 2: Can thiệp lâm sàng có đối chứng
Mục tiêu Thực trạng suy giảm thính lực và yếu tố liên quan Đánh giá hiệu quả bảo vệ sức nghe của thuốc Mg-B6
Đối tượng 315 bộ đội Binh chủng Tăng thiết giáp năm 2017 Học viên/tân binh đào tạo lái, bắn xe tăng năm 2017–2018
Thiết kế Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang Thử nghiệm can thiệp tiến cứu, có nhóm chứng
Phác đồ Không can thiệp thuốc; phỏng vấn KAP, đo thính lực Nhóm can thiệp: Uống Mg-B6 viên nén (Mekophar)
• Liều: 4 viên/ngày (chia 2 lần sáng - chiều)
• Thời gian: 10 ngày đầu mỗi tháng trong 6 tháng
Chỉ số theo dõi Tỷ lệ SGTL 1 bên/2 bên, PTA, khuyết 4 kHz, OR Ngưỡng nghe từng tần số (250–8.000 Hz), PTA, nhĩ lượng
Xử lý số liệu Logistic đơn biến và đa biến (SPSS) So sánh trước - sau can thiệp giữa 2 nhóm (t-test, $\chi^2$)

Phương tiện và công cụ thu thập dữ liệu

  • Thiết bị đo môi trường: Máy đo mức âm 824-A602 Larson Davis (Mỹ) xác định áp suất âm dBA và dải tần số.
  • Thiết bị thăm dò chức năng thính giác:
    • Buồng đo thính lực cách âm lưu động 350S Acoustic Booth – Amplivox (Anh).
    • Máy đo thính lực đơn âm GSI Pello Base (Mỹ) khảo sát ngưỡng nghe đường khí và đường xương từ 125 Hz đến 8.000 Hz.
    • Máy đo nhĩ lượng và phản xạ cơ bàn đạp tự động GSI (Mỹ), phân loại kết quả theo Jerger (Type A, As, Ad, B, C).
    • Máy đo âm ốc tai AuDX (Mỹ) đánh giá chức năng tế bào lông ngoài.
    • Dàn nội soi Tai Mũi Họng Karl – Storz (Đức) kiểm tra ống tai ngoài và màng nhĩ.
  • Bộ công cụ phiếu điều tra: Phiếu phỏng vấn kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) phòng chống điếc nghề nghiệp; phiếu khám lâm sàng tân binh trước và sau tập huấn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về giải phẫu sinh lý tai, cơ chế dẫn truyền âm thanh và sinh bệnh học tổn thương ốc tai do tiếng ồn. Tác giả phân tích chi tiết 4 giai đoạn tiến triển lâm sàng của điếc nghề nghiệp:

  1. Giai đoạn thích ứng: Ù tai, tức tai sau ngày làm việc, mệt mỏi thấu hồi; thính lực giảm nhẹ giới hạn ở 4.000 Hz (30–40 dB), hồi phục khi rời xa nguồn ồn.
  2. Giai đoạn tiềm tàng: Kéo dài 5–7 năm, xuất hiện khuyết chữ V sâu 50–60 dB tại 4.000 Hz và lan sang 3.000–6.000 Hz, bệnh nhân khó nghe tiếng trầm hoặc nhạc nhưng giao tiếp bình thường.
  3. Giai đoạn tiềm tàng gần hoàn toàn: Khuyết thính lực mở rộng sang vùng tần số đàm thoại (500–2.000 Hz), mất $\ge 30\text{ dB}$ tại 2.000 Hz và tới 70 dB tại 4.000 Hz, không nghe được tiếng thì thầm.
  4. Giai đoạn rõ rệt: Khuyết lan rộng toàn bộ dải tần trầm (250–1.000 Hz), mất thính lực 35–40 dB ở tần số thấp, giao tiếp thông thường khó khăn, thính trường thu hẹp.

Chương này cũng phân tích tổng hợp các yếu tố đặc thù làm gia tăng nguy cơ suy giảm thính lực ở bộ đội Tăng thiết giáp gồm:

  • Tiếng ồn động cơ và xích xe: Cường độ 90–120 dB, mang tính chất xung và biến đổi liên tục.
  • Rung xóc và gia tốc: Gây kích thích cơ quan tiền đình, rối loạn điều hòa thần kinh - thực vật.
  • Vi khí hậu bất lợi: Nhiệt độ trong khoang xe mùa hè cao hơn môi trường bên ngoài từ 7–10°C, gây mất nước, điện giải và rối loạn điều nhiệt.
  • Yếu tố độc chất đường thở: Nồng độ $CO_2$ tích tụ lên tới 0,5%; bụi đất hành quân từ 12–100 $mg/m^3$; khói thuốc súng chứa Carbon monoxide (CO hình thành HbCO làm cản trở vận chuyển oxy đến tế bào ốc tai) và các oxide nitơ ($NO, NO_2$).
                      MÔI TRƯỜNG XE TĂNG THIẾT GIÁP
Yếu tố âm học & cơ học           Khí độc & bụi mịn                Vi khí hậu & gia tốc
• Tiếng ồn động cơ (90-120 dB)   • Nồng độ CO2 tăng cao (đến 0,5%) • Nhiệt độ tăng (+7 đến 10°C)
• Tiếng va đập xích kim loại     • Khói thuốc súng (CO, NOx)       • Rung xóc, gia tốc đổi hướng
• Chấn thương âm xung khi bắn    • Bụi hành quân (12-100 mg/m3)    • Căng thẳng thần kinh kéo dài
                  Gia tăng tổn thương ốc tai và suy giảm thính lực

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận dịch tễ học và can thiệp thực địa:

  • Quy trình nghiên cứu mô tả cắt ngang: Triển khai trên 315 cán bộ, chiến sĩ tại các đơn vị xe tăng ở Vĩnh Yên, Ninh Bình, Hòa Bình trong năm 2017. Tất cả đối tượng được phỏng vấn bộ câu hỏi KAP, khám nội soi màng nhĩ, đo nhĩ lượng để loại trừ bệnh lý tai giữa dẫn truyền, và đo thính lực đơn âm hoàn chỉnh trong buồng cách âm.
  • Quy trình nghiên cứu can thiệp: Thực hiện trên nhóm học viên tân binh năm 2017–2018 được chia thành nhóm can thiệp và nhóm chứng.
    • Chế phẩm can thiệp: Viên nén bao đường Mg-B6 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Mekophar sản xuất theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam IV. Mỗi viên chứa 470 mg Magnesium lactate dihydrate (tương đương 1,97 mmol hay 48 mg $Mg^{2+}$) và 5 mg Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6).
    • Phác đồ: Uống 4 viên/ngày (chia 2 lần sáng và chiều) trong 10 ngày đầu tiên của mỗi tháng, duy trì liên tục trong suốt khóa huấn luyện 6 tháng.
    • Tiêu chí đánh giá: Đo thính lực đồ đơn âm, kiểm tra ngưỡng nghe tại các tần số 250, 500, 1.000, 2.000, 3.000, 4.000, 6.000, 8.000 Hz, đo nhĩ lượng trước khi bước vào khóa huấn luyện và sau khi hoàn thành đợt bắn đạn thật kết thúc huấn luyện.
  • Kiểm soát sai số và đạo đức nghiên cứu: Chuẩn hóa thiết bị đo hằng ngày, kỹ thuật viên được đào tạo thống nhất quy trình; nghiên cứu được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học thông qua và có sự đồng ý của Bộ Tư lệnh Binh chủng Tăng thiết giáp.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng qua hệ thống bảng và biểu đồ số liệu:

                            TỔNG THỂ MẪU KHẢO SÁT (n = 315)
         Thính lực bình thường                         Suy giảm thính lực chung
             117 (37,1%)                                     198 (62,9%)
                             SGTL một bên tai                                        SGTL cả hai bên tai
                                56 (17,8%)                                              142 (45,1%)

Thực trạng suy giảm thính lực và các yếu tố liên quan (n = 315)

  • Cường độ tiếng ồn: Ghi nhận tại các vị trí trong xe tăng dao động từ 90 đến trên 115 dB, vượt mức áp suất âm thanh tối đa cho phép trong ca lao động theo Quyết định 24/2016/TT-BYT và TCVN 3985:1999.
  • Tỷ lệ suy giảm thính lực chung: Trong 315 đối tượng nghiên cứu, tỷ lệ suy giảm thính lực chiếm tỷ lệ cao:
    • Nhóm suy giảm thính lực một bên tai: 56 trường hợp (chiếm 17,8% tổng mẫu; chiếm 28,3% nhóm nghe kém).
    • Nhóm suy giảm thính lực hai bên tai: 142 trường hợp (chiếm 45,1% tổng mẫu; chiếm 71,7% nhóm nghe kém).
    • Nhóm có thính lực bình thường cả hai tai: 117 người (37,1%).
  • Đặc điểm thính lực đồ và nhĩ lượng:
    • Nhĩ đồ phần lớn thuộc Type A theo Jerger (áp suất và độ thông thuận tai giữa bình thường), màng nhĩ nguyên vẹn trên nội soi, khẳng định tổn thương thuộc loại điếc tiếp nhận do tổn thương tai trong.
    • Hình thái thính lực đồ có khuyết sâu đặc trưng tại tần số 4.000 Hz (đạt ngưỡng mất từ 40–60 dB) và dải 3.000–6.000 Hz trước khi lan dần sang các tần số đàm thoại thấp hơn.
  • Triệu chứng lâm sàng và cơ năng: Tỷ lệ ù tai chiếm tỷ lệ cao trong các triệu chứng cơ năng và tăng dần theo nhóm tuổi đời và tuổi quân.
  • Phân tích mối liên quan (Hồi quy Logistic):
    • Tuổi đời > 35 tuổi và tuổi quân công tác trong Binh chủng Tăng thiết giáp tỷ lệ thuận với mức độ và tỷ lệ suy giảm thính lực.
    • Vị trí lái xe và trưởng xe có nguy cơ suy giảm thính lực cao hơn các vị trí khác do tiếp xúc gần nguồn ồn động cơ.
    • Phân tích đa biến khẳng định thói quen sử dụng mũ chống ồn không thường xuyên và điểm thực hành vệ sinh lao động thấp là các yếu tố nguy cơ độc lập làm gia tăng tổn thương thính giác.

Kết quả can thiệp dự phòng bằng viên nén Mg-B6

  • Đặc điểm lâm sàng sau can thiệp: Tỷ lệ xuất hiện triệu chứng ù tai mới và cảm giác tức tai sau các đợt tập huấn bắn pháo ở nhóm uống Mg-B6 thấp hơn rõ rệt so với nhóm chứng không bổ sung thuốc.
  • Biến đổi ngưỡng nghe trung bình (PTA): Sau 6 tháng huấn luyện, nhóm chứng có sự gia tăng ngưỡng nghe trung bình PTA rõ rệt (sức nghe giảm sút), trong khi nhóm can thiệp có bổ sung Mg-B6 duy trì được ngưỡng nghe ổn định hơn.
  • Tỷ lệ tăng ngưỡng nghe theo từng tần số:
    • Tại các tần số cao (3.000 Hz, 4.000 Hz, 6.000 Hz), tỷ lệ học viên bị dịch chuyển ngưỡng nghe (tăng ngưỡng nghe $\ge 15\text{ dB}$) ở nhóm chứng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm can thiệp được bổ sung Mg-B6.
    • Tại tần số 4.000 Hz, sự xuất hiện của các khuyết thính lực mới ở nhóm can thiệp được hạn chế rõ rệt so với nhóm chứng.
  • Mức độ suy giảm thính lực: Tỷ lệ bảo tồn thính lực bình thường ở nhóm can thiệp cao hơn rõ rệt, chứng minh hiệu lực bảo vệ của phác đồ 4 viên Mg-B6/ngày trong 10 ngày đầu mỗi tháng.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung thảo luận 3 trục nội dung chính dựa trên kết quả thu được:

  1. Bàn luận về môi trường lao động và thực trạng suy giảm thính lực: Tác giả so sánh mức ồn đo được trong xe tăng (90–120 dB) với nghiên cứu của Hồ Xuân An (90–115 dB) và Viện Vệ sinh phòng dịch quân đội tại Xưởng 32 (112,8 dB), khẳng định môi trường xe tăng là nguồn phơi nhiễm tiếng ồn liên tục và xung có mức độ nguy hại cao. Tỷ lệ suy giảm thính lực hai bên tai chiếm ưu thế (142/198 trường hợp) phù hợp với quy luật điếc nghề nghiệp tiếp nhận đối xứng được mô tả trong y văn.
  2. Bàn luận về các yếu tố liên quan và nhận thức KAP: Thảo luận về mối tương quan giữa thời gian phục vụ trong quân ngũ (tuổi quân) và mức độ tổn thương ốc tai. Mặc dù kiến thức và thái độ phòng chống của bộ đội ở mức tương đối tốt, việc thực hành mang mũ chụp đầu chống ồn liên tục còn bị cản trở bởi yếu tố vi khí hậu (nóng, bí, mồ hôi nhiều) và nhu cầu thông tin chỉ huy trong xe.
  3. Bàn luận về hiệu quả bảo vệ thính lực của thuốc Mg-B6: Luận án đối chiếu kết quả can thiệp trên học viên với các thử nghiệm quốc tế của Attias và cộng sự (1994, 2004), Sendowski (2006) và Abaamrane (2009). Tác giả giải thích cơ chế thành công của phác đồ là nhờ tác dụng hiệp đồng giữa giãn mạch ốc tai, ức chế kênh calci và dọn dẹp gốc oxy hóa trong "cửa sổ cơ hội" 7–10 ngày đầu sau các buổi bắn phơi nhiễm tiếng ồn lớn. Dạng thuốc viên nén Mg-B6 sản xuất trong nước được chứng minh là an toàn, không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng (chỉ có tỷ lệ rất nhỏ rối loạn tiêu hóa nhẹ tự hết) và thuận tiện trong phân phối thực địa.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Cung cấp bộ dữ liệu thính học hoàn chỉnh và chuẩn hóa về thực trạng suy giảm thính lực ở bộ đội Binh chủng Tăng thiết giáp Việt Nam thông qua hệ thống chẩn đoán khách quan (nội soi tai mũi họng, đo nhĩ lượng Jerger, đo thính lực đơn âm hoàn chỉnh trong buồng cách âm tiêu chuẩn).
  • Xác lập bằng chứng khoa học thực nghiệm thực địa đầu tiên tại Việt Nam chứng minh hiệu quả bảo vệ cơ quan thính giác của chế phẩm Magie phối hợp Vitamin B6 (Mg-B6) trước tác động của tiếng ồn quân sự cường độ cao.
  • Làm sáng tỏ mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học, môi trường vi khí hậu trong xe tăng, thời gian tiếp xúc nghề nghiệp và thực hành phòng hộ cá nhân đối với nguy cơ tổn thương tế bào lông ốc tai.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất giải pháp dự phòng dược lý: Ứng dụng phác đồ bổ sung thuốc Mg-B6 đường uống (4 viên/ngày chia 2 lần, dùng 10 ngày đầu mỗi tháng) như một giải pháp y tế dự phòng chủ động, chi phí thấp, nguồn cung sẵn có trong nước và dễ triển khai tại tuyến quân y cơ sở.
  • Hoàn thiện quy trình giám sát y tế: Đề xuất đưa kỹ thuật đo thính lực đơn âm và đo nhĩ lượng vào quy chế khám sức khỏe tuyển quân và kiểm tra định kỳ hàng năm cho bộ đội thuộc các binh chủng đặc thù (Tăng thiết giáp, Pháo binh, Tàu ngầm, Hải quân).
  • Giải pháp kỹ thuật và tổ chức lao động: Kiến nghị cải tiến chất liệu và thông khí của mũ chụp tai chống ồn giúp quân nhân duy trì việc đeo bảo hộ liên tục; tăng cường bọc cách âm khoang động cơ xe tăng và duy trì chế độ nghỉ ngơi cách ly tiếng ồn hợp lý sau các đợt diễn tập bắn đạn thật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Địa bàn nghiên cứu mới tập trung tại một số đơn vị đại diện ở khu vực phía Bắc (Vĩnh Yên, Ninh Bình, Hòa Bình), chưa bao phủ toàn bộ các đơn vị Tăng thiết giáp trên cả nước.
  • Thời gian theo dõi hiệu quả can thiệp Mg-B6 giới hạn trong khuôn khổ khóa huấn luyện tân binh 6 tháng, chưa có điều kiện đánh giá theo dõi dọc đa trung tâm kéo dài nhiều năm trong suốt quá trình phục vụ quân ngũ của quân nhân.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thử nghiệm can thiệp bổ sung Mg-B6 trên các quần thể quân nhân phơi nhiễm tiếng ồn xung cực lớn khác như pháo binh mặt đất, xạ thủ súng máy và thủy thủ khoang máy tàu quân sự.
  • Nghiên cứu theo dõi dài hạn sau 3–5 năm nhằm xác định liều nhắc lại tối ưu và độ bền vững của thính lực sau khi kết thúc các liệu trình dự phòng bằng Magie.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Cán bộ y tế quân y và Cục Quân y: Ứng dụng phác đồ can thiệp Mg-B6 và quy trình khám sàng lọc sức nghe thực địa vào công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho bộ đội các binh chủng đặc biệt.
  • Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng và Y học Lao động: Tham khảo quy trình chẩn đoán phân biệt điếc nghề nghiệp với các bệnh lý tai giữa, xốp xơ tai và tổn thương tiền đình; áp dụng điều trị dự phòng tổn thương ốc tai do tiếng ồn công nghiệp trong khối dân sự (công nhân dệt, luyện kim, đóng tàu).
  • Chỉ huy các đơn vị Binh chủng Tăng thiết giáp: Nắm bắt thực trạng môi trường tiếng ồn và sức nghe của bộ đội để xây dựng kế hoạch huấn luyện, bảo dưỡng khí tài và phân bổ thời gian phơi nhiễm tiếng ồn hợp lý.
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Y tế công cộng, Vệ sinh xã hội học: Tham khảo thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa dịch tễ học mô tả cắt ngang và thử nghiệm can thiệp lâm sàng có đối chứng trên thực địa.

Các phần đáng tham khảo trong văn bản

  • Hệ thống cơ chế sinh bệnh học tổn thương tế bào Corti do chuyển hóa và rung chấn cơ học tại Chương 1.
  • Quy trình phối hợp đa phương tiện thăm dò thính học (máy đo âm ốc tai AuDX, nhĩ lượng GSI, buồng cách âm 350S Acoustic Booth Amplivox) tại Chương 2.
  • Phương pháp phân tích hồi quy logistic đánh giá các yếu tố nguy cơ liên quan đến suy giảm thính lực tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức độ tiếng ồn trong xe tăng thiết giáp đo được trong luận án là bao nhiêu và vượt quy chuẩn như thế nào?

Cường độ tiếng ồn bên trong xe tăng thiết giáp khi vận hành dao động từ 90 dB đến 120 dB (tùy vị trí khoang lái, khoang động cơ hoặc khi di chuyển tốc độ cao). Mức ồn này vượt xa Tiêu chuẩn Vệ sinh lao động theo Thông tư 24/2016/TT-BYT và TCVN 3985:1999 (quy định mức áp suất âm thanh liên tục tối đa không quá 85 dB trong ca làm việc 8 giờ).

2. Vì sao trên thính lực đồ của người bị suy giảm thính lực do tiếng ồn thường xuất hiện khuyết sâu ở tần số 4.000 Hz?

Ống tai ngoài có chiều dài trung bình khoảng 25 mm, tạo ra hiện tượng cộng hưởng âm học lớn nhất tại tần số khoảng 3.200 Hz theo phương trình $f = v / 4l$. Kết hợp với sự dịch chuyển chuyển vị cực đại của màng đáy ốc tai lên nửa quãng tám so với tần số kích thích, năng lượng âm thanh tập trung phá hủy các tế bào lông ngoài của cơ quan Corti tại vùng tiếp nhận tần số 4.000 Hz, tạo nên khuyết chữ V (acoustic notch) điển hình.

3. Phác đồ sử dụng viên nén Mg-B6 trong nghiên cứu can thiệp được thiết kế chi tiết như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng viên nén bao đường Mg-B6 của Mekophar (chứa 470 mg Magnesium lactate dihydrate tương đương 48 mg $Mg^{2+}$ và 5 mg Vitamin B6). Quân nhân trong nhóm can thiệp uống liều 4 viên/ngày, chia làm 2 lần (sáng và chiều), uống trong 10 ngày đầu tiên của mỗi tháng, duy trì liên tục trong suốt 6 tháng của khóa huấn luyện quân sự.

4. Ngoài tiếng ồn, môi trường xe tăng còn những yếu tố bất lợi nào ảnh hưởng đến sức khỏe và thính giác của bộ đội?

Văn bản chỉ ra 5 yếu tố bất lợi phối hợp gồm:

  • Rung xóc và gia tốc cơ học gây rối loạn tiền đình và chấn thương va đập.
  • Nhiệt độ trong xe mùa hè tăng cao hơn ngoài trời từ 7–10°C gây mất nước và say nóng.
  • Khí $CO_2$ tích tụ trong khoang kín lên tới 0,5%.
  • Khói thuốc súng chứa khí độc CO (tạo carboxyhemoglobin gây thiếu oxy mô ốc tai) và các oxide nitơ.
  • Bụi đất hành quân với nồng độ từ 12–100 $mg/m^3$ gây kích ứng niêm mạc mắt và đường hô hấp.

5. Cơ chế sinh học nào giúp Magie ($Mg^{2+}$) bảo vệ tế bào ốc tai trước tác hại của tiếng ồn?

Magie đóng vai trò giãn cơ trơn mạch máu làm tăng lưu lượng máu nuôi dưỡng động mạch ốc tai, hạn chế tình trạng thiếu máu cục bộ sau phơi nhiễm tiếng ồn. Đồng thời, $Mg^{2+}$ chẹn dòng calci nội bào ồ ạt qua màng tế bào lông và làm giảm sự hình thành các gốc tự do oxy hóa (ROS) và phản ứng nitơ hóa (RNS), từ đó ngăn chặn chuỗi phản ứng kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào thần kinh thính giác.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Tài Dũng đã phản ánh toàn diện thực trạng ô nhiễm tiếng ồn (90–120 dB) và tỷ lệ suy giảm thính lực cao (chiếm 62,9% tổng mẫu khảo sát, trong đó điếc tiếp nhận hai bên chiếm 45,1%) ở bộ đội Binh chủng Tăng thiết giáp năm 2017. Bằng việc phối hợp đồng bộ các kỹ thuật thính học hiện đại, nghiên cứu đã xác định rõ hình thái khuyết chữ V điển hình tại tần số 4.000 Hz cùng các yếu tố nguy cơ liên quan đến tuổi đời, tuổi quân và hành vi phòng hộ cá nhân. Công trình có đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng khi chứng minh hiệu quả bảo vệ sức nghe rõ rệt của phác đồ bổ sung viên nén Mg-B6 đường uống (4 viên/ngày trong 10 ngày đầu mỗi tháng) trong suốt khóa huấn luyện 6 tháng. Đây là cơ sở khoa học tin cậy để ngành Quân y ứng dụng một biện pháp can thiệp dự phòng dược lý an toàn, kinh tế và thuận tiện nhằm giảm thiểu nguy cơ điếc nghề nghiệp cho bộ đội trong môi trường quân sự đặc thù.