Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ thú y của nghiên cứu sinh Cấn Xuân Minh với đề tài "Nghiên cứu sự lưu hành của virus cúm A tại các chợ đầu mối trên địa bàn Thành phố Hà Nội và đề xuất giải pháp kiểm soát, phòng chống dịch", thuộc chuyên ngành Dịch tễ học thú y (mã số: 9 64 01 08), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Viết Không tại Viện Thú y Quốc gia vào năm 2021.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí trung tâm tiêu thụ của thành phố Hà Nội. Giai đoạn 2009–2018 ghi nhận đàn gia cầm thành phố không ngừng gia tăng, đạt 25,5 triệu con vào năm 2018 (chiếm 6,51% tổng đàn cả nước) với 7 loài gia cầm có giá trị kinh tế gồm gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cút, bồ câu và đà điểu. Nguồn cung nội tại của thành phố chỉ đáp ứng được khoảng 60% nhu cầu tiêu thụ sản phẩm động vật (Hà Nội tiêu thụ 800–1.000 tấn sản phẩm động vật mỗi ngày, trong đó 30% là thịt gia cầm). Khoảng 40% lượng sản phẩm thiếu hụt phải vận chuyển từ ngoại tỉnh và nhập khẩu (nhập từ 57/62 tỉnh, thành phố), dẫn tới nguy cơ xâm nhiễm mầm bệnh truyền nhiễm rất cao. Mặt khác, chợ buôn bán gia cầm sống là nơi tập trung nhiều loài, mật độ nuôi nhốt cao, điều kiện vệ sinh kém, tạo môi trường thuận lợi cho virus cúm A (với sự kết hợp của 18 loại kháng nguyên HA và 11 loại kháng nguyên NA) biến chủng, tái tổ hợp và truyền lây sang người cũng như quay ngược lại các trang trại.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: Mặc dù đã có các chương trình giám sát virus cúm gia cầm trên gia cầm và chợ sống tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào tỷ lệ lưu hành tại từng thời điểm đơn lẻ. Chưa có một công trình nghiên cứu nào được tiến hành một cách có hệ thống, đồng bộ tại các chợ đầu mối nhằm liên kết chặt chẽ giữa các đặc điểm thực tế trong hoạt động kinh doanh (thời gian họp, lưu giữ qua đêm, giết mổ) với sự lưu hành và đặc tính sinh học phân tử của các chủng virus cúm A, từ đó làm căn cứ xây dựng giải pháp kiểm soát phù hợp cho địa bàn Hà Nội.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án:

  1. Xác định chủ động sự lưu hành của virus cúm A tại các chợ dựa trên hoạt động buôn bán, vận chuyển gia cầm sống.
  2. Xác định sự tương đồng mức độ phân tử của chủng virus lưu hành với các chủng vắc xin cúm gia cầm phổ biến tại Việt Nam và phân tích các yếu tố nguy cơ.
  3. Đánh giá mối nguy cơ và đề xuất chính sách, giải pháp phù hợp phục vụ công tác cảnh báo sớm và chủ động kiểm soát, phòng chống dịch cúm gia cầm trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Gia cầm được buôn bán tại một số chợ gia cầm sống trên địa bàn Hà Nội; virus cúm A thu thập từ hoạt động giám sát chủ động; chính sách và các văn bản liên quan đến công tác phòng chống dịch cúm gia cầm.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực địa được triển khai tại 19 chợ gia cầm sống trên địa bàn thành phố Hà Nội (bao gồm chợ đầu mối Hà Vỹ) và công tác xét nghiệm thực hiện tại Bộ môn Vi rút, Viện Thú y Quốc gia.
  • Phạm vi thời gian: Công tác thu thập mẫu giám sát và điều tra thực nghiệm thực hiện từ tháng 12/2014 đến tháng 12/2019; số liệu dịch tễ học và chăn nuôi hồi cứu phục vụ phân tích lần lượt trong các giai đoạn 2003–2018 và 2009–2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa lịch sử bệnh cúm gia cầm từ ghi nhận đầu tiên năm 1878 của Perroncito E. tại Bắc Ý (ban đầu gọi là "dịch gà"), công trình phân biệt bệnh của Rivolta và Delprato (1880), xác định tác nhân qua màng lọc của Centanni và Savunzzi (1901), đến khi Schäfer W. (1955) định danh căn bệnh là do virus cúm type A thuộc họ Orthomyxoviridae (Lupiani và cs, 2009). Cấu trúc virus cúm A được Webster và cs (1992), Ito và cs (1998), Lefkowitz và cs (2018) và Lycett và cs (2019) mô tả gồm hệ gen ARN sợi đơn âm, 8 phân đoạn riêng biệt mã hóa 10 protein. Độc lực của virus phụ thuộc chủ yếu vào protein bề mặt Hemagglutinin (HA) và Neuraminidase (NA). Khả năng gây bệnh cao hay thấp liên quan đến vị trí phân cắt (cleavage site) của HA0: chủng độc lực cao (HPAI) chứa vị trí phân cắt đa kiềm được phân cắt bởi protease furin nội bào phổ biến; chủng độc lực thấp (LPAI) chỉ có một gốc kiềm phân cắt bởi protease ngoại bào niêm mạc (Lycett và cs, 2019; Nuñez và cs, 2019). Đoạn cuống NA bị mất 10 axit amin (vị trí 58–68) ở virus H5N6 tái tổ hợp làm tăng sự nhân lên trong tế bào động vật có vú (Nuñez và cs, 2019).

Về dịch tễ học toàn cầu, luận án tổng hợp các mốc dịch lớn: đại dịch 1918–1919 (A/H1N1), dịch cúm Châu Á 1957 (A/H2N2), cúm Hong Kong 1968 (A/H3N2), cúm Nga 1977 (A/H1N1), các đợt dịch cúm A/H5N2 tại Mỹ và Ireland năm 1983–1984. Dòng virus HPAI H5N1 Gs/Gd xuất hiện năm 1996 tại Quảng Đông, làm bùng phát dịch tại Hồng Kông năm 1997 lây sang người (HK-97), sau đó phát tán sang hồ Thanh Hải năm 2005 trên ngỗng đầu thanh mang đột biến PB2 627K (Lycett và cs, 2019; WHO, 2014). Giai đoạn 2009–2020 ghi nhận sự đa dạng hóa thành 10 clade chính; nhánh phụ 2.3.4.4 tái tổ hợp với các chủng LPAI tạo ra các subtype H5Nx (H5N2, H5N3, H5N5, H5N6, H5N8) lan rộng khắp Âu - Á, Bắc Mỹ và Châu Phi (Yang và cs, 2019; Lee và cs, 2018; Sealy và cs, 2019).

Bảng: Tích lũy các ca bệnh ở người nhiễm virus cúm A/H5N1 khu vực Tây Thái Bình Dương (2003–6/2021) theo số liệu WHO (2021)

Quốc gia Giai đoạn 2003–2009 (Mắc/Tử vong) Giai đoạn 2010–2014 (Mắc/Tử vong) Giai đoạn 2015–2021 (Mắc/Tử vong) Tổng số ca mắc Tổng số ca tử vong Tỷ lệ tử vong (CFR)
Campuchia 9 / 7 47 / 30 0 / 0 56 37 66,1%
Trung Quốc 38 / 25 9 / 5 6 / 1 53 31 58,5%
CHDCND Lào 2 / 2 0 / 0 1 / 0 3 2 66,7%
Việt Nam 112 / 57 15 / 7 0 / 0 127 64 50,4%
Tổng cộng 161 / 91 71 / 42 7 / 1 239 134 56,0%

Tại Việt Nam, dịch cúm gia cầm xuất hiện từ tháng 12/2003 tại Hà Tây và lan rộng toàn quốc với 4 đợt dịch lớn đến năm 2006 (đợt 1 tiêu hủy 43,9 triệu con gia cầm). Từ năm 2007, dịch chuyển thành dịch địa phương nhờ áp dụng tiêm phòng vắc xin bắt buộc từ cuối năm 2005 (Cục Thú y, 2019). Các nghiên cứu phát sinh loài của Wallace và cs (2007), Nguyen và cs (2008) chỉ ra sự lưu hành đan xen của các clade 0, clade 1, clade 2.3.4, clade 2.3.2.1 (2.3.2.1a, b, c) và sự xuất hiện của clade 2.3.4.4 A/H5N6 từ năm 2014.

Về vai trò của chợ gia cầm sống, các tác giả Magouras và cs (2020), Gilbert và cs (2017), Khan và cs (2018), Meseko và cs (2018) đánh giá chợ là nơi khuếch đại mầm bệnh. Các nghiên cứu can thiệp của Lau và cs (2007), Leung và cs (2012), Yuan và cs (2014), Offeddu và cs (2016), Sims và cs (2013) khẳng định ngày nghỉ chợ hàng tháng và lệnh cấm lưu giữ gia cầm sống qua đêm có tác động làm suy giảm sự nhân lên của virus và giảm nguy cơ phơi nhiễm ở người.

Vị trí của luận án: Luận án đóng vai trò là công trình phân tích dịch tễ học thực chứng chuyên sâu tại các chợ gia cầm sống ở Hà Nội, liên kết số liệu giám sát virus thực tế với các chỉ số hoạt động kinh doanh chợ để cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý dịch tễ đô thị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên lý thuyết dịch tễ học mô tả và dịch tễ học phân tích (Friis, 2018; Liu, 2017), áp dụng mô hình tam giác dịch tễ (tác nhân gây bệnh - vật chủ mẫn cảm - môi trường sinh thái chợ) và tiếp cận theo nguyên lý "Một sức khỏe" (One Health) của FAO/WHO/OIE trong quản lý bệnh truyền lây chung giữa người và động vật.

Phương pháp thu thập và điều tra số liệu:

  • Thu thập số liệu chăn nuôi, buôn bán, giết mổ gia cầm, diễn biến dịch bệnh và hệ thống văn bản chỉ đạo của Trung ương và UBND thành phố Hà Nội.
  • Phỏng vấn điều tra dịch tễ học: Triển khai theo bộ câu hỏi chuẩn hóa của FAO và CDC tại 18 chợ, phỏng vấn 22 người tại mỗi chợ (gồm 1 đại diện ban quản lý chợ, 1 cán bộ thú y phụ trách, 15 người bán gia cầm tại chợ và khu vực 300 m xung quanh, cùng 5 người vận chuyển gia cầm).

Phương pháp thu thập và xử lý mẫu giám sát:

  • Mẫu swab gia cầm: Thu thập dịch ngoáy hầu họng và dịch ngoáy ổ nhớp theo quy trình tại QCVN 01-83:2011/BNNPTNT và TCVN 8400-26:2014. Dung dịch bảo quản mẫu gồm 9 phần đệm PBS kết hợp 1 phần dung dịch kháng sinh đậm đặc (Penicillin 1.000 IU, Streptomycin 1 g, Nystatin 500.000 IU pha trong 10 ml nước cất, lọc vô trùng qua màng 0,45 µm). Mẫu bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C, vận chuyển về phòng thí nghiệm trong 24 giờ, lắc đều 15 giây, ly tâm 8.000 vòng/phút trong 15 giây; dịch nổi chia vào 2 ống 1,5 ml (một ống phân tích, một ống lưu giữ ở nhiệt độ -80°C).
  • Mẫu môi trường: Thu thập tại mỗi quầy bán gia cầm gồm 5 mẫu phân tươi tại 5 vị trí gộp chung vào một ống chứa dung dịch bảo quản; 5 mẫu nước (0,5 ml/mẫu) tại 5 vị trí gộp chung bằng xi lanh (nếu không có nước uống, thay bằng một mẫu gộp dịch hầu họng của 5 con gia cầm cùng loại).

Phương pháp sinh học phân tử và phân tích phòng thí nghiệm:

  • Tách chiết ARN virus bằng kit thương mại Qiagen (RNeasy Mini Kit hoặc QIAamp Viral RNA Mini Kit).
  • Kỹ thuật Realtime RT-PCR: Sử dụng hệ máy BioRad-IQ5 và sinh phẩm Invitrogen SuperScript III One-Step RT-PCR System with Platinum Taq DNA Polymerase.
  • Kỹ thuật phân lập virus: Tiêm truyền dịch mẫu xử lý kháng sinh vào xoang niệu nang phôi trứng gà sạch bệnh 9–11 ngày tuổi, ấp ở nhiệt độ phù hợp, thu hoạch dịch niệu nang kiểm tra ngưng kết hồng cầu.
  • Kỹ thuật huyết thanh học: Thực hiện phản ứng ngưng kết hồng cầu (HA) với hồng cầu gà 1% trên đĩa nhựa 96 giếng đáy chữ V để xác định hiệu giá ngưng kết; chuẩn độ kháng nguyên về 4 HAU; thực hiện phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu (HI) với bộ kháng thể chuẩn (H1 đến H12 và NDV) để định type kháng nguyên.
  • Giải trình tự gene và phân tích di truyền: Khuếch đại đoạn gene HA bằng các cặp mồi HA1 và HA2; tinh sạch sản phẩm PCR, điện di kiểm tra kích thước đoạn gen, giải trình tự nucleotide; phân tích trình tự, so sánh độ tương đồng nucleotide, amino acid và xây dựng cây phả hệ di truyền.

Bảng: Danh sách mồi và mẫu dò (primer/probe) sử dụng trong phản ứng Realtime RT-PCR và giải trình tự gen

Mục đích phát hiện / Đoạn gen Tên mồi / Ký hiệu Trình tự nucleotide (5' - 3') Kích thước sản phẩm
Cúm A chung (InfA - CDC) InfA Probe
InfA xuôi
InfA ngược
FAM-TGCAGTCCTCGCTCACTGGGCACG-BHQ1
GACCRATCCTGTCACCTCTGAC
AGGGCATTYTGGACAAAKCGTCTA
—
Cúm A độc lực thấp (M - AAHL) IVA-MA-P
IVA-D161M-F
IVA-D162M-R
TET-TCAGGCCCCCTCAAAGCCGA-BHQ1
AGATGAGYCTTCTAACCGAGGTCG
TGCAAANACATCYTCAAGTCTCTG
—
H5 clade 2.3.4 (AAHL + CDC) H5-3S Probe
Probe HA 2-Xuôi
Probe HA 2-Ngược
HEX-TCAACAGTGGCGAGTTCCCTAGCA-BHQ1
ACGTATGACTACCCGCAGTATTCA
AGACCAGCTACCATGATTGC
—
H5 clade 1 (AAHL) IVA-H5a-P
IVA-D148H5-F
IVA-D149H5-R
TET-CAACAGTGGCGAGTTCCCTAGCA-BHQ1
AAACAGAGAGGAAATAAGTGGAGTAAA ATT
AAAGATAGACCAGCTACCATGATTGC
—
H5 clade 2.3.2.1a (CDC) AH5a Probe 1/2
AH5a xuôi
AH5a ngược
TGACTACCCGCAG”T”ATTCAGAAGAAGCAAGACTAA
TGGAAAGTRTAARAAACGGAACGT
YGCTAGGGARCTCGCCACTG
—
H5 clade 2.3.2.1b (CDC) AH5b Probe 2
AH5b xuôi
AH5b ngược
TACCCATACCAACCA“T”CT ACCATTCCCTGCCAT
GGAATGYCCCAAATATGTGAAATCAA
CCACTCCCCTGCTCRTTGCT
—
Phân type N1 (China) N1-2 Probe
N1-2 Xuôi
N1-2 Ngược
FAM-TGGTCTTGGCCAGACGGTGC-BHQ1
TGGACTAGTGGGAGCAGCAT
TGTCAATGGTTAAGGGCAACTC
—
Khuếch đại HA1 giải trình tự HA1-F
HA1-R
TGTAAAACGACGGCCAGTAGCAAAAGCAGGGGTYTAAT
CAGGAAACAGCTATGACCCATACCAACCATCTAYCATTCC
1.100 bp
Khuếch đại HA2 giải trình tự HA2-F
HA2-R
TGTAAAACGACGGCCAGTAYGCMTAYAARATTGTCAAG
CAGGAAACAGCTATGACAGTAGAAACAAGGGTGTTTTTAACT
1.000 bp

Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu điều tra đặc điểm chợ được lượng hóa bằng phương pháp mã hóa biến giả (Dummy coding). Phân tích tương quan hai biến được áp dụng để xác định mức độ liên hệ giữa đặc điểm hoạt động của chợ với tỷ lệ mẫu dương tính virus cúm A và cúm A/H5.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về tác nhân virus cúm A, cấu trúc phân tử và các phân nhóm phụ. Tác giả phân tích cơ chế phân cắt protein HA giữa hai tiểu phần HA1 và HA2 thông qua liên kết disulfide, trong đó các chủng HPAI sở hữu vùng phân cắt đa kiềm nhạy cảm với protease nội bào furin. Đối với kháng nguyên NA, các nghiên cứu xác định đoạn mất 10 amino acid tại vùng cuống (vị trí 58–68) ở virus H5N6 tái tổ hợp có vai trò gia tăng khả năng nhân lên trong tế bào động vật có vú. Về dịch tễ học, chương phân tích vai trò tàng trữ mầm bệnh của các loài thủy cầm hoang dã thuộc bộ Anseriformes và Charadriiformes. Con đường truyền lây qua môi trường nước và bùn theo cơ chế phân - miệng được dẫn chứng cụ thể: 200 µl nước chứa 1 PFU hoặc 200 µl bùn chứa 200 PFU virus cúm A có khả năng gây nhiễm phôi trứng gà sạch.

Chương cũng thống kê chi tiết diễn biến dịch cúm gia cầm tại Việt Nam qua các đợt dịch lớn từ năm 2003 đến 2019, sự xuất hiện và thay thế của các biến chủng H5N1 (clade 0, 1, 2.3.4, 2.3.2.1a, b, c) và H5N6 (clade 2.3.4.4). Vai trò dịch tễ của chợ gia cầm sống được tổng kết là mắt xích làm lan truyền virus từ đàn này sang đàn khác và từ chợ trở lại trang trại qua lồng nhốt, phương tiện vận chuyển chưa khử trùng.

Chương 2: Đối tượng, nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và điều tra dịch tễ học. Tác giả chuẩn hóa quy trình thu thập mẫu swab hầu họng, ổ nhớp và mẫu môi trường (nước, phân) tại 19 chợ buôn bán gia cầm sống trên địa bàn Hà Nội trong 5 năm (12/2014–12/2019). Chương trình giám sát thực hiện định kỳ 1 lần/tháng vào đầu tháng. Quy trình chuẩn bị dung dịch bảo quản mẫu với công thức kháng sinh đậm đặc (Penicillin, Streptomycin, Nystatin), quy trình ly tâm và bảo quản mẫu ở -80°C được trình bày rõ ràng.

Quy trình kỹ thuật trong phòng thí nghiệm bao gồm: tách chiết ARN bằng kit Qiagen; thiết lập phản ứng Realtime RT-PCR một bước (One-Step RT-PCR) với các cặp mồi và probe đặc hiệu phát hiện gen Matrix của cúm A, các clade phân nhánh H5 (clade 1, clade 2.3.4, clade 2.3.2.1a, clade 2.3.2.1b) và gen N1; kỹ thuật phân lập virus trên phôi trứng gà 9–11 ngày tuổi; phản ứng HA và HI bằng hồng cầu gà 1% kết hợp bộ kháng huyết thanh chuẩn H1–H12; kỹ thuật nhân gen HA bằng mồi HA1 và HA2 để giải trình tự. Chương 2 cũng trình bày phương pháp phỏng vấn dịch tễ học 22 đối tượng/chợ tại 18 chợ và phương pháp mã hóa biến giả (Dummy coding) phục vụ phân tích tương quan thống kê.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và khảo sát thực địa thông qua 3 nội dung chính:

Thứ nhất, tình hình chăn nuôi, kinh doanh, buôn bán, giết mổ gia cầm và các yếu tố nguy cơ tại Hà Nội:

  • Tổng đàn gia cầm Hà Nội liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 2009–2019, đạt 25,5 triệu con vào năm 2018 (chiếm 6,51% đàn gia cầm cả nước). Diễn biến dịch bệnh cúm gia cầm tại Hà Nội từ năm 2003 đến 2018 chia làm 3 giai đoạn: giai đoạn 1 (2004–2005), giai đoạn 2 (2007–2012) và giai đoạn 3 (2014–2018). Mức độ nhiễm bệnh tập trung trên gà hoặc thủy cầm tùy theo từng giai đoạn; quy mô đàn mắc bệnh tăng dần qua thời gian, đến giai đoạn 3 dịch bệnh tập trung chủ yếu ở các đàn có quy mô từ 1.000 con trở lên.
  • Thực trạng mạng lưới chợ: Thành phố tồn tại đồng thời nhiều hình thức kinh doanh, phần lớn các chợ đều có hoạt động giết mổ gia cầm tại chỗ. Tỷ lệ cơ sở kinh doanh gia cầm sống được cấp phép đạt mức rất thấp (chỉ 33%). Nguồn gia cầm cung cấp cho thị trường Hà Nội rất đa dạng, nhập khẩu và vận chuyển từ 57/62 tỉnh, thành trong cả nước (tiêu biểu như chợ đầu mối Hà Vỹ phân phối cả nội thành và ngoại tỉnh).
  • Phân tích tương quan yếu tố nguy cơ: Kết quả phân tích thống kê chỉ ra rằng đặc điểm chợ về thời gian họp chợ trong ngày và lịch họp chợ (phiên hay liên tục) có mối liên quan chặt chẽ với tỷ lệ phát hiện mẫu dương tính virus cúm A chung. Trong khi đó, nguồn gốc xuất xứ của gia cầm nhập chợ, việc lưu giữ gia cầm sống qua đêm tại chợ và công suất giết mổ gia cầm tại chợ là các yếu tố liên quan chặt chẽ với tỷ lệ phát hiện mẫu dương tính virus cúm A/H5Ny.

Thứ hai, sự lưu hành và đặc điểm phân tử của virus cúm gia cầm tại các chợ sống:

  • Giám sát tại 19 chợ buôn bán gia cầm sống cho thấy tỷ lệ mẫu dương tính với virus cúm A đạt trung bình 19,4%; trong đó, tỷ lệ mẫu dương tính với phân type H5 chiếm 2,8%.
  • Biến động theo thời gian: Tỷ lệ phát hiện virus cúm A tăng cao rõ rệt vào các tháng trước và sau Tết Nguyên đán, đạt đỉnh cao nhất vào tháng 8 (25,1%).
  • Đặc điểm phân tử vùng phân cắt (Cleavage site): Phân tích trình tự đoạn gen HA của các chủng đại diện A/H5N1 và A/H5N6 phát hiện chuỗi amino acid tại vị trí phân cắt HA0 mang đặc tính của virus cúm gia cầm độc lực cao (HPAI).
  • Đặc điểm phát sinh loài và tương đồng kháng nguyên vắc xin: Nhóm chủng virus A/H5N1 lưu hành tại chợ đều thuộc phân nhánh subclade 2.3.2.1c, có quan hệ phát sinh họ hàng gần với chủng tham chiếu A/Hubei/1/2010 và có mức độ tương đồng cao với hai chủng vắc xin đang dùng phổ biến tại Việt Nam là Re-6 (A/duck/Guangdong/S1322/2010) và NIBRG-14 (A/VietNam/1194/2004). Nhóm chủng virus A/H5N6 thuộc phân nhánh subclade 2.3.4.4 có nguồn gốc tiến hóa từ chủng A/goose/Guangdong/1/96 (H5N1) và tương đồng với chủng vắc xin Re-5 (A/duck/Anhui/1/2006).

Thứ ba, đánh giá thực trạng quản lý và đề xuất giải pháp phòng chống dịch: Phân tích có hệ thống xác định 4 vấn đề tồn tại cốt lõi tại các chợ gia cầm sống Hà Nội: (1) Quản lý nhà nước có sự chồng chéo giữa các đơn vị liên quan; (2) Các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ, vận hành theo phương thức truyền thống không đảm bảo vệ sinh dịch tễ; (3) Thiếu kit chẩn đoán nhanh tại chỗ để phát hiện kịp thời gia cầm hoặc sản phẩm nghi nhiễm; (4) Thiếu hệ thống quản lý dữ liệu truy xuất nguồn gốc để phục vụ điều tra căn nguyên và xử phạt vi phạm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận:

  • Công trình cung cấp bộ dữ liệu có hệ thống về sự lưu hành của virus cúm A và virus cúm A/H5 tại hệ thống chợ gia cầm sống trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn 5 năm (2014–2019).
  • Luận án bổ sung vào ngân hàng dữ liệu vi sinh vật bộ sưu tập nguồn gen vi sinh vật của các chủng virus cúm A lưu hành tại Hà Nội; giải mã trình tự gen HA, khẳng định các chủng A/H5N1 thuộc subclade 2.3.2.1c và A/H5N6 thuộc subclade 2.3.4.4 đều mang trình tự vùng phân cắt đặc trưng của chủng virus độc lực cao (HPAI).
  • Xác định mối liên hệ dịch tễ có ý nghĩa thống kê giữa các yếu tố vận hành chợ (thời gian họp, lịch họp, nguồn gốc gia cầm, lưu giữ qua đêm, công suất giết mổ) với tỷ lệ lưu hành virus cúm A và cúm A/H5Ny.
  • Đánh giá mức độ tương đồng di truyền giữa các chủng thực địa với các chủng vắc xin Re-5, Re-6 và NIBRG-14, cung cấp cơ sở phân tử phục vụ cảnh báo khả năng bảo hộ của vắc xin.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp số liệu dịch tễ học thực chứng hỗ trợ các cơ quan quản lý thú y dự báo sớm nguy cơ phát sinh ổ dịch cúm gia cầm tại các điểm giao lưu thương mại đầu mối.
  • Xác định rõ các mắt xích nguy cơ cao nhất tại chợ (lưu giữ qua đêm, giết mổ thủ công, buôn bán không kiểm dịch), làm căn cứ điều chỉnh chính sách kiểm soát dịch.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị đề xuất từ kết quả nghiên cứu:

  • Giải pháp giảm thiểu yếu tố nguy cơ trực tiếp tại chợ:
    • Áp dụng quy định định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý đóng cửa chợ ít nhất 1 ngày để thực hiện tổng vệ sinh, khử trùng tiêu độc toàn bộ khuôn viên.
    • Đóng cửa chợ sớm hàng ngày để dọn dẹp vệ sinh môi trường quầy sạp.
    • Ban hành lệnh cấm lưu giữ gia cầm sống qua đêm tại chợ; trường hợp bắt buộc phải lưu giữ thì đàn gia cầm phải có nguồn gốc chứng nhận từ trang trại an toàn sinh học và được tiêm phòng vắc xin đầy đủ.
    • Cấm triệt để hoạt động giết mổ gia cầm sống thủ công bên trong khuôn viên chợ buôn bán.
  • Các giải pháp bổ sung:
    • Ngăn chặn gia cầm nhập lậu thông qua các chính sách điều tiết cân bằng giá cả, nâng cao ý thức hộ kinh doanh và áp dụng chế tài xử phạt nghiêm minh đối với hành vi vận chuyển trái phép.
    • Xây dựng và nhân rộng mô hình "Chợ an toàn thực phẩm".
    • Cải thiện và vận hành hệ thống điện tử phục vụ quản lý truy xuất nguồn gốc động vật lưu thông.
    • Ứng dụng các kit kiểm tra nhanh (dạng que thử) tại hiện trường chợ nhằm phát hiện nhanh sự hiện diện của kháng nguyên virus hoặc kiểm tra kháng thể bảo hộ trên đàn gia cầm nhập chợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong luận án:

  • Phạm vi nghiên cứu thực địa tập trung tại 19 chợ gia cầm sống thuộc địa bàn thành phố Hà Nội; chưa mở rộng khảo sát đồng thời tại các tỉnh vệ tinh cung cấp nguồn gia cầm chính cho Hà Nội để đánh giá toàn diện chuỗi cung ứng.
  • Phân tích di truyền phân tử mới tập trung chủ yếu vào đoạn gen bề mặt HA (H5) và định type kháng nguyên N1, N6; chưa giải mã toàn bộ hệ gen (full-genome sequencing) cả 8 phân đoạn của các chủng phân lập nhằm theo dõi các đột biến tái tổ hợp ở các gen nội tại (PB2, PB1, PA, NP, M, NS) liên quan đến khả năng thích ứng trên động vật có vú.
  • Nghiên cứu sự tương đồng với chủng vắc xin mới dừng lại ở mức độ so sánh trình tự nucleotide và amino acid của gen HA; chưa thực hiện các thử nghiệm công cường độc (challenge test) in vivo trên động vật sống để đánh giá chuẩn xác hiệu lực bảo hộ chéo thực tế của từng loại vắc xin đối với các biến chủng đang lưu hành.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi giải trình tự toàn bộ 8 phân đoạn hệ gen đối với các chủng phân lập được tại chợ sống.
  • Thiết lập các nghiên cứu in vivo đánh giá khả năng bảo hộ chéo của các vắc xin thương mại lưu hành đối với các chủng phân lập thực địa.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Dịch tễ học thú y, Vi sinh vật học thú y, Bệnh học gia cầm và Y tế công cộng (tiếp cận theo mô hình Một sức khỏe).
  • Cán bộ kỹ thuật phòng thí nghiệm: Tham khảo quy trình chuẩn về kỹ thuật lấy mẫu swab/môi trường tại chợ, công thức pha chế dung dịch bảo quản có kháng sinh, thông số chu trình nhiệt và trình tự mồi/probe Realtime RT-PCR định clade H5 và giải trình tự gen HA.
  • Cán bộ thú y cơ sở và cơ quan quản lý dịch tễ: Tham khảo phương pháp điều tra bảng hỏi chuẩn hóa FAO/CDC và phương pháp mã hóa biến giả (Dummy coding) lượng hóa các yếu tố nguy cơ dịch tễ học tại cơ sở kinh doanh.
  • Các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý nông nghiệp và thú y cấp tỉnh/thành phố: Cơ sở khoa học để ban hành các quy chế quản lý chợ gia cầm sống (quy định ngày nghỉ chợ, cấm lưu giữ qua đêm, cấm giết mổ tại chợ, ứng dụng que thử nhanh và số hóa truy xuất nguồn gốc).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mẫu dương tính với virus cúm A và subtype H5 tại các chợ gia cầm sống ở Hà Nội được ghi nhận là bao nhiêu? Trong nghiên cứu giám sát tại 19 chợ gia cầm sống trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2014–2019, tỷ lệ mẫu dương tính trung bình với virus cúm A là 19,4%, trong đó tỷ lệ mẫu dương tính với subtype H5 chiếm 2,8%. Tỷ lệ nhiễm tăng cao vào các tháng trước và sau Tết Nguyên đán, đạt đỉnh cao nhất vào tháng 8 (25,1%).

2. Những đặc điểm nào trong hoạt động của chợ gia cầm sống có mối liên hệ chặt chẽ với sự lưu hành của virus cúm A và cúm A/H5? Kết quả phân tích tương quan hai biến chỉ ra rằng:

  • Thời gian họp chợ trong ngày và lịch họp chợ (họp phiên hay họp hàng ngày) liên quan chặt chẽ đến sự hiện diện của mẫu dương tính với virus cúm A chung.
  • Nguồn gốc gia cầm nhập chợ, việc lưu giữ gia cầm sống qua đêm tại chợ và công suất giết mổ gia cầm tại chợ liên quan chặt chẽ đến sự hiện diện của mẫu dương tính với virus cúm A/H5Ny.

3. Các chủng virus cúm A/H5N1 và A/H5N6 thu thập tại chợ thuộc phân nhánh nào và có đặc điểm phân tử gì đáng chú ý? Phân tích trình tự gen HA cho thấy:

  • Cả hai nhóm chủng A/H5N1 và A/H5N6 đều mang trình tự chuỗi amino acid tại vùng phân cắt HA0 (Cleavage site) đặc trưng của các chủng virus cúm gia cầm độc lực cao (HPAI).
  • Chủng A/H5N1 thuộc phân nhánh subclade 2.3.2.1c, có quan hệ di truyền gần với chủng A/Hubei/1/2010 và tương đồng cao với chủng vắc xin Re-6 (A/duck/Guangdong/S1322/2010) và NIBRG-14 (A/VietNam/1194/2004).
  • Chủng A/H5N6 thuộc phân nhánh subclade 2.3.4.4, có nguồn gốc từ chủng A/goose/Guangdong/1/96 (H5N1) và tương đồng với chủng vắc xin Re-5 (A/duck/Anhui/1/2006).

4. Luận án đã chỉ ra những tồn tại chủ yếu nào trong công tác kiểm soát cúm gia cầm tại các chợ Hà Nội? Qua khảo sát thực tế, luận án xác định 4 tồn tại chính:

  • Có sự chồng chéo trong công tác quản lý nhà nước tại chợ.
  • Đa số cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ, vận hành theo phương thức truyền thống, tỷ lệ cấp phép kinh doanh thấp (đạt 33%) và khó kiểm soát an toàn sinh học.
  • Thiếu các bộ kit chẩn đoán nhanh tại chỗ khi phát hiện gia cầm hoặc sản phẩm nghi nhiễm bệnh.
  • Chưa có hệ thống điện tử quản lý truy xuất nguồn gốc động vật nhập chợ để xác định nguồn lây và phục vụ xử phạt vi phạm.

5. Luận án đề xuất những giải pháp can thiệp trực tiếp nào nhằm giảm thiểu nguy cơ lưu hành virus tại chợ gia cầm sống? Luận án đề xuất 4 giải pháp can thiệp trực tiếp:

  • Định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý phải có ít nhất 1 ngày đóng cửa chợ hoàn toàn để làm vệ sinh, tiêu độc khử trùng.
  • Đóng cửa chợ sớm hàng ngày để thực hiện vệ sinh quầy sạp và khu vực kinh doanh.
  • Cấm lưu giữ gia cầm sống qua đêm tại chợ (nếu phải lưu giữ, gia cầm bắt buộc phải có nguồn gốc từ trang trại an toàn sinh học và đã được tiêm phòng vắc xin đầy đủ).
  • Cấm triệt để hoạt động giết mổ gia cầm sống tại chợ.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Cấn Xuân Minh đã phản ánh một cách toàn diện thực trạng chăn nuôi, kinh doanh và diễn biến dịch tễ bệnh cúm gia cầm tại Hà Nội, làm rõ vai trò của mạng lưới chợ buôn bán gia cầm sống như một mắt xích duy trì và phát tán mầm bệnh. Bằng các kỹ thuật dịch tễ học kết hợp sinh học phân tử, luận án đã xác định tỷ lệ lưu hành thực tế của virus cúm A (19,4%) và H5 (2,8%), đồng thời chứng minh các chủng A/H5N1 (subclade 2.3.2.1c) và A/H5N6 (subclade 2.3.4.4) lưu hành đều mang độc lực cao nhưng vẫn giữ độ tương đồng phân tử với các chủng vắc xin hiện hành. Dựa trên việc phân tích các yếu tố nguy cơ vận hành chợ, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp cụ thể nhằm kiểm soát sự lưu hành của virus cúm A, phục vụ công tác bảo vệ sức khỏe đàn gia cầm và ngăn ngừa nguy cơ truyền lây dịch bệnh sang người.