Nghiên cứu về động vật thủy sinh mang virus gây bệnh đốm trắng ở tôm

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Nghiên cứu xác định động vật thủy sinh chủ yếu mang virus gây bệnh đốm trắng ở tôm nuôi nước lợ tại, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Chuyên ngành

Dịch tễ học thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2018

157
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về virus đốm trắng và vật chủ trung gian

Virus gây hội chứng đốm trắng (WSSV) là một trong những tác nhân gây bệnh nguy hiểm nhất trong ngành nuôi tôm nước lợ. Kể từ khi được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1990, WSSV đã gây ra những tổn thất kinh tế nghiêm trọng trên toàn cầu. Bệnh có khả năng lây lan nhanh chóng và gây tỷ lệ chết lên đến 100% chỉ trong vòng 3-10 ngày sau khi tôm xuất hiện dấu hiệu bệnh. Vấn đề không chỉ nằm ở việc virus trực tiếp tấn công tôm nuôi. Nó còn tồn tại và lây lan qua các vật chủ trung gian trong môi trường ao nuôi. Các sinh vật này mang mầm bệnh trong ao nuôi nhưng không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Chúng trở thành một nguồn lây nhiễm WSSV tiềm ẩn, liên tục đe dọa sức khỏe của đàn tôm. Việc xác định chính xác các loài động vật này là chìa khóa để xây dựng các biện pháp an toàn sinh học hiệu quả. Nghiên cứu của Trương Thị Mỹ Hạnh (2018) đã tập trung vào việc định danh các vector truyền bệnh chủ yếu tại các vùng nuôi tôm trọng điểm miền Bắc Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học cho việc kiểm soát dịch bệnh một cách chủ động. Hiểu rõ về các loài động vật giáp xác, cá, và các sinh vật khác có khả năng mang virus giúp người nuôi nhận diện và loại bỏ các mắt xích quan trọng trong chu trình lây nhiễm, từ đó bảo vệ vụ nuôi khỏi nguy cơ bùng phát dịch.

1.1. Tổng quan về tác nhân gây bệnh WSSV và tác động

WSSV là một loại virus DNA sợi kép, thuộc họ Nimaviridae. Virus này có phạm vi vật chủ rất rộng, chủ yếu là các loài động vật giáp xác, bao gồm tôm sú (Penaeus monodon) và tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei). Khi xâm nhập vào cơ thể, virus tấn công nhiều cơ quan quan trọng như mang, biểu bì, và cơ quan tạo máu, gây ra các dấu hiệu đặc trưng như xuất hiện đốm trắng dưới vỏ kitin, tôm bỏ ăn, lờ đờ và chuyển sang màu hồng đỏ trước khi chết. Tác động của hội chứng đốm trắng không chỉ dừng lại ở tỷ lệ chết cao mà còn ảnh hưởng đến chi phí sản xuất, giá trị xuất khẩu và sự bền vững của toàn ngành. Theo Cục Thú y (2016), bệnh do WSSV gây ra đã ảnh hưởng đến hàng nghìn hecta diện tích nuôi tôm tại Việt Nam, gây thiệt hại kinh tế đáng kể hàng năm. Do đó, việc nghiên cứu về virus và các phương thức lây truyền của nó là nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Vai trò của vector truyền bệnh trong ao nuôi tôm

Vector truyền bệnh là các sinh vật sống mang mầm bệnh từ cá thể này sang cá thể khác. Trong môi trường ao nuôi, các vật chủ trung gian như cua, còng, tôm tạp và các sinh vật ngoại lai khác đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát tán WSSV. Chúng có thể nhiễm virus từ môi trường nước hoặc từ việc ăn xác tôm bệnh. Sau đó, chúng trở thành nguồn lây nhiễm cho tôm khỏe mạnh thông qua việc tôm nuôi ăn phải chúng hoặc qua môi trường nước chung. Các loài tôm cua tự nhiên xâm nhập vào ao nuôi từ nguồn nước cấp không được xử lý kỹ là một trong những rủi ro lớn nhất. Việc xác định và kiểm soát các vector truyền bệnh này giúp cắt đứt chu trình lây nhiễm chéo, một trong những nguyên tắc cốt lõi của việc phòng bệnh đốm trắng hiệu quả.

II. Thách thức kiểm soát nguồn lây nhiễm WSSV tiềm ẩn

Việc kiểm soát dịch bệnh đốm trắng đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là việc quản lý các nguồn lây nhiễm WSSV tiềm ẩn. Mặc dù quy trình kiểm soát con giống đã được cải thiện, hạn chế lây truyền theo chiều dọc, nhưng lây truyền theo chiều ngang vẫn là nguyên nhân chính gây ra các đợt bùng phát dịch. Các mầm bệnh trong ao nuôi có thể đến từ nhiều nguồn không lường trước được. Nguồn nước cấp trực tiếp từ sông, kênh rạch không qua ao lắng và xử lý đúng cách có thể mang theo virus và các vật chủ trung gian. Các loài động vật giáp xác như cua còng trong ao tôm hay các loài tôm tạp có khả năng chống chịu WSSV tốt hơn tôm nuôi. Chúng mang virus trong cơ thể mà không chết, trở thành những "ổ chứa" mầm bệnh di động. Hơn nữa, các hoạt động quản lý hàng ngày như sử dụng chung dụng cụ giữa các ao, hay việc không loại bỏ kịp thời tôm chết cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm chéo. Thách thức nằm ở việc nhận diện và loại bỏ triệt để các sinh vật ngoại lai này khỏi hệ thống ao nuôi, một nhiệm vụ đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào hệ thống lọc nước và các biện pháp an toàn sinh học.

2.1. Nhận diện các sinh vật ngoại lai mang mầm bệnh

Trong một hệ sinh thái ao nuôi, có rất nhiều loài sinh vật cùng tồn tại bên cạnh tôm. Luận án của Trương Thị Mỹ Hạnh (2018) đã thống kê được 23 loài động vật thủy sinh, trong đó có 16 loài xuất hiện với số lượng lớn tại các vùng nuôi ở Quảng Ninh, Nam Định và Nghệ An. Các loài này bao gồm tôm rảo, tôm càng, tôm gai, cáy đỏ, nòng nọc ếch, ốc đinh, cá bống và các loài động vật phù du. Vấn đề là không phải người nuôi nào cũng nhận thức được rằng những sinh vật trông có vẻ vô hại này lại có thể là vector truyền bệnh. Việc định danh chính xác các loài này và xác định khả năng mang WSSV của chúng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng chiến lược phòng ngừa. Thiếu kiến thức về các loài này dẫn đến việc áp dụng các biện pháp xử lý môi trường không hiệu quả, không nhắm đúng mục tiêu.

2.2. Khó khăn trong quản lý môi trường ao nuôi hiệu quả

Quản lý môi trường ao nuôi là một công việc phức tạp. Người nuôi phải đối mặt với các yếu tố như chất lượng nước, sự xâm nhập của các loài tôm cua tự nhiên, và sự tồn tại của virus trong bùn đáy ao. Việc xử lý nước đầu vào bằng hóa chất có thể tiêu diệt một phần mầm bệnh nhưng khó loại bỏ hoàn toàn các vật chủ trung gian có kích thước lớn. Lưới lọc có thể bị rách hoặc lắp đặt không đúng cách, tạo điều kiện cho cua, còng, cá tạp xâm nhập. Theo nghiên cứu, các yếu tố nguy cơ cao liên quan đến bùng phát bệnh đốm trắng bao gồm việc không có ao lắng, không xử lý con giống trước khi thả và sự xuất hiện của các loài giáp xác khác trong ao. Việc duy trì một môi trường ao nuôi sạch, an toàn và không có các nguồn lây nhiễm WSSV đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt và sự tuân thủ kỷ luật của người nuôi.

III. Phương pháp khoa học xác định động vật mang WSSV

Để xác định chính xác các loài động vật thủy sinh mang WSSV, các nhà khoa học phải kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu từ thực địa đến phòng thí nghiệm. Quá trình này không chỉ đơn thuần là thu thập mẫu mà còn đòi hỏi các kỹ thuật phân tích sinh học phân tử hiện đại để đảm bảo độ chính xác. Nghiên cứu của Trương Thị Mỹ Hạnh (2018) đã áp dụng một quy trình bài bản, bắt đầu bằng việc điều tra dịch tễ học tại các vùng nuôi tôm trọng điểm. Công việc này bao gồm phỏng vấn các hộ nuôi để thu thập thông tin về thực trạng quản lý, lịch sử dịch bệnh và các yếu tố nguy cơ. Song song đó, các nhà nghiên cứu tiến hành thu thập các mẫu bệnh phẩm, bao gồm các loài động vật thủy sinh nghi ngờ là vật chủ trung gian xuất hiện trong ao nuôi, ao lắng và kênh cấp nước. Các mẫu này sau đó được định danh loài một cách khoa học. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là sử dụng các công cụ chẩn đoán bệnh tôm tiên tiến để phát hiện sự hiện diện của virus. Cách tiếp cận này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, không chỉ xác định loài nào mang virus mà còn giúp hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong chu trình lây truyền bệnh.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu bệnh phẩm

Công tác điều tra thực địa được thực hiện tại các vùng nuôi tôm thâm canh ở Hải Hòa (Quảng Ninh), Giao Thủy (Nam Định) và Quỳnh Liên (Nghệ An). Các nhà nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi chuẩn hóa để thu thập dữ liệu về diện tích, nguồn nước, mật độ thả, quản lý thức ăn và các biện pháp phòng bệnh đốm trắng. Đồng thời, việc thu mẫu bệnh phẩm được tiến hành một cách có hệ thống. Các loài động vật thủy sinh như cua còng trong ao tôm, tôm tạp, cá, ốc được thu bằng các dụng cụ chuyên dụng như lưới, vó. Mẫu được bảo quản trong điều kiện lạnh và vận chuyển về phòng thí nghiệm để phân tích. Quy trình này đảm bảo tính đại diện của mẫu và giữ cho vật liệu di truyền của virus (nếu có) được nguyên vẹn, sẵn sàng cho các bước phân tích tiếp theo.

3.2. Phân tích trong phòng thí nghiệm để phát hiện virus

Tại phòng thí nghiệm, các mẫu động vật được xử lý để tách chiết ADN tổng số. Đây là vật liệu khởi đầu cho các phản ứng sinh học phân tử. Kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất để phát hiện WSSVxét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction). Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép khuếch đại một đoạn gen đặc trưng của virus lên hàng triệu lần. Nếu mẫu bệnh phẩm có chứa virus, phản ứng PCR sẽ cho ra sản phẩm ADN có kích thước xác định, có thể quan sát được bằng phương pháp điện di trên gel agarose. Kỹ thuật này giúp khẳng định sự hiện diện của mầm bệnh trong ao nuôi một cách chính xác, là cơ sở để kết luận một loài sinh vật có phải là vật chủ trung gian hay không.

IV. Hướng dẫn chẩn đoán bệnh tôm bằng kỹ thuật PCR

Kỹ thuật sinh học phân tử đóng vai trò không thể thiếu trong việc chẩn đoán bệnh tôm hiện đại, đặc biệt là trong việc phát hiện các tác nhân virus như WSSV. Trong số các kỹ thuật này, xét nghiệm PCRReal-time PCR là hai công cụ mạnh mẽ và được ứng dụng rộng rãi nhất. Phương pháp PCR truyền thống cho phép xác định có hay không sự hiện diện của virus trong mẫu bệnh phẩm. Tuy nhiên, để đánh giá mức độ nhiễm bệnh, các nhà khoa học cần biết tải lượng virus, tức là số lượng bản sao virus trong một đơn vị mẫu. Đây là lúc kỹ thuật Real-time PCR phát huy ưu điểm vượt trội. Nó không chỉ phát hiện virus mà còn định lượng được số lượng virus trong thời gian thực. Việc áp dụng các kỹ thuật này trong nghiên cứu về vật chủ trung gian giúp xác định không chỉ loài nào mang bệnh mà còn mức độ mang mầm bệnh của chúng. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho việc đánh giá nguy cơ và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp trong quản lý môi trường ao nuôikiểm soát dịch bệnh.

4.1. Ứng dụng xét nghiệm PCR trong phát hiện WSSV

Quy trình xét nghiệm PCR để phát hiện WSSV bắt đầu bằng việc tách chiết ADN từ mô của động vật nghi ngờ (ví dụ: mang, chân bơi, vỏ đầu ngực). ADN chiết tách được sẽ được dùng làm khuôn cho phản ứng khuếch đại. Phản ứng này sử dụng một cặp mồi (primer) đặc hiệu, được thiết kế để bám vào một đoạn gen duy nhất của WSSV. Hỗn hợp phản ứng sau đó được đưa vào máy luân nhiệt, nơi các chu kỳ nhiệt độ được lặp lại để khuếch đại đoạn gen mục tiêu. Kết quả được phân tích bằng điện di. Nếu có vạch ADN xuất hiện ở đúng kích thước mong muốn, mẫu được kết luận là dương tính với WSSV. Phương pháp này có độ tin cậy cao, giúp sàng lọc nhanh chóng một số lượng lớn mẫu để xác định các nguồn lây nhiễm WSSV.

4.2. Định lượng virus WSSV bằng kỹ thuật Real time PCR

Real-time PCR, hay PCR định lượng (qPCR), là một phiên bản cải tiến của PCR truyền thống. Kỹ thuật này sử dụng thuốc nhuộm huỳnh quang hoặc mẫu dò (probe) để theo dõi sự tích lũy sản phẩm PCR trong từng chu kỳ nhiệt. Cường độ tín hiệu huỳnh quang tỷ lệ thuận với số lượng ADN được tạo ra. Bằng cách so sánh với một đường chuẩn đã biết nồng độ, máy có thể tính toán chính xác số lượng bản sao virus ban đầu trong mẫu bệnh phẩm. Trong nghiên cứu của Trương Thị Mỹ Hạnh (2018), Real-time PCR được sử dụng để xác định thời điểm virus bắt đầu nhân lên trong cơ thể các vật chủ trung gian sau khi gây nhiễm thực nghiệm. Kết quả này chứng minh rằng các loài này không chỉ mang virus một cách cơ học mà còn cho phép virus nhân lên, làm tăng nguy cơ lây truyền bệnh.

V. Top 3 loài giáp xác là vector truyền bệnh đốm trắng

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án Trương Thị Mỹ Hạnh (2018) là việc xác định và công bố ba loài động vật giáp xác mới có khả năng mang và lan truyền WSSV tại Việt Nam. Những phát hiện này bổ sung thêm các mắt xích quan trọng vào bức tranh phức tạp của sự lây truyền hội chứng đốm trắng. Các loài này bao gồm tôm càng (Macrobrachium nipponense), cáy đỏ (Uca arcuata), và tôm gai (Exopalaemon carinicauda). Chúng đều là những sinh vật ngoại lai thường xuất hiện trong các ao nuôi tôm nước lợ. Trước đây, vai trò của chúng với tư cách là vector truyền bệnh chưa được ghi nhận chính thức tại Việt Nam. Việc xác định chúng là vật chủ trung gian mang mầm bệnh trong ao nuôi là một bước tiến khoa học. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể để người nuôi tôm có biện pháp ngăn chặn sự xâm nhập và phát triển của chúng, góp phần vào chiến lược phòng bệnh đốm trắng một cách toàn diện. Đặc biệt, phát hiện về cáy đỏ còn là một ghi nhận mới trên phạm vi toàn cầu, cho thấy tầm quan trọng của các nghiên cứu tại địa phương.

5.1. Tôm càng Macrobrachium nipponense vật chủ tự nhiên

Tôm càng (Macrobrachium nipponense) được phát hiện mang WSSV trong điều kiện tự nhiên tại các ao nuôi ở Nam Định. Phân tích bằng xét nghiệm PCR trên các mẫu tôm càng thu thập từ ao cho thấy tỷ lệ nhiễm virus là 7,14%. Điều này chứng tỏ tôm càng là một vật chủ trung gian thực sự trong môi trường, không chỉ trong điều kiện thí nghiệm. Chúng có thể nhiễm virus từ môi trường và trở thành nguồn lây nhiễm WSSV cho tôm thẻ chân trắng khi được nuôi chung. Thí nghiệm lây nhiễm trong phòng thí nghiệm cũng đã xác nhận khả năng lan truyền virus từ tôm càng sang tôm thẻ, gây ra các biểu hiện bệnh lý điển hình. Phát hiện này lần đầu tiên ghi nhận loài M. nipponense là một vector truyền bệnh đốm trắng tại Việt Nam.

5.2. Cáy đỏ Uca arcuata Ghi nhận mới trên thế giới

Cáy đỏ (Uca arcuata), một loài cua còng trong ao tôm rất phổ biến, đã được chứng minh có khả năng mang WSSV trong điều kiện thí nghiệm. Khi được gây nhiễm nhân tạo, virus bắt đầu nhân lên trong cơ thể cáy đỏ sau 4,5 ngày. Thí nghiệm nuôi chung cho thấy cáy đỏ nhiễm bệnh có thể lây truyền WSSV thành công cho tôm thẻ chân trắng khỏe mạnh, gây bệnh và làm tôm chết. Đóng góp này đặc biệt quan trọng vì đây là lần đầu tiên trên thế giới loài Uca arcuata được ghi nhận là một sinh vật mang mầm bệnh đốm trắng. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm soát chặt chẽ các loài cua còng trong hệ thống ao nuôi để ngăn chặn lây nhiễm chéo.

5.3. Tôm gai Exopalaemon carinicauda trong thí nghiệm

Tương tự như cáy đỏ, tôm gai (Exopalaemon carinicauda) cũng được xác định là một vật chủ trung gian tiềm năng của WSSV thông qua các thí nghiệm gây nhiễm. Virus có khả năng nhân lên trong cơ thể tôm gai sau 5 ngày kể từ khi gây nhiễm. Các thí nghiệm nuôi chung cũng khẳng định vai trò của tôm gai trong việc lan truyền virus sang tôm thẻ chân trắng. Tôm gai và các loại tôm cua tự nhiên khác thường xâm nhập vào ao nuôi qua nguồn nước. Việc chúng có khả năng trở thành vector truyền bệnh là một nguy cơ lớn cần được quản lý. Đây cũng là một ghi nhận mới, bổ sung loài E. carinicauda vào danh sách các sinh vật mang WSSV tại Việt Nam.

VI. Biện pháp phòng bệnh đốm trắng qua an toàn sinh học

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, việc xây dựng và áp dụng các biện pháp an toàn sinh học là con đường hiệu quả và bền vững nhất để phòng bệnh đốm trắng. Mục tiêu của an toàn sinh học là tạo ra một hàng rào ngăn chặn sự xâm nhập và phát tán của mầm bệnh trong ao nuôi. Điều này không chỉ bao gồm việc chọn con giống sạch bệnh mà còn tập trung vào việc kiểm soát dịch bệnh thông qua quản lý môi trường ao nuôi một cách toàn diện. Các phát hiện về vật chủ trung gian như tôm càng, cáy đỏ, và tôm gai cung cấp cơ sở để thiết kế các biện pháp can thiệp có mục tiêu. Thay vì chỉ xử lý hóa chất một cách chung chung, người nuôi có thể tập trung vào việc loại bỏ các vector truyền bệnh cụ thể này. Việc kết hợp nhiều biện pháp từ xử lý nước đầu vào, cải tạo ao kỹ lưỡng, đến quản lý sức khỏe đàn tôm sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch, nâng cao hiệu quả sản xuất và hướng tới một ngành nuôi tôm bền vững hơn. Đây là hướng đi tất yếu cho tương lai của ngành.

6.1. Tối ưu hóa quản lý môi trường và nguồn nước ao nuôi

Để ngăn chặn sự xâm nhập của WSSV và các vật chủ trung gian, việc quản lý nguồn nước là ưu tiên hàng đầu. Tất cả nước cấp vào ao nuôi phải đi qua một hệ thống ao lắng và xử lý. Ao lắng giúp giảm tải lượng chất hữu cơ và cho phép các sinh vật lớn lắng đọng. Sau đó, nước cần được xử lý bằng các hóa chất diệt khuẩn được cấp phép. Quan trọng hơn, hệ thống lưới lọc ở cống cấp nước phải được thiết kế với kích thước mắt lưới đủ nhỏ để ngăn chặn sự xâm nhập của cua còng trong ao tôm, cá tạp và các sinh vật ngoại lai khác. Cải tạo ao kỹ lưỡng giữa các vụ nuôi, bao gồm sên vét bùn đáy và phơi ao, cũng giúp loại bỏ các mầm bệnh trong ao nuôi còn tồn dư. Việc duy trì các chỉ số môi trường nước ổn định trong suốt vụ nuôi cũng giúp tôm khỏe mạnh và tăng khả năng chống chịu bệnh tật.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và kiểm soát dịch bệnh

Kết quả của nghiên cứu đã mở ra nhiều hướng đi mới. Việc tiếp tục xác định thêm các loài vật chủ trung gian khác trong hệ sinh thái địa phương là rất cần thiết. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế virus tồn tại và nhân lên trong các vật chủ này sẽ cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn cho việc phát triển các biện pháp kiểm soát sinh học. Ví dụ, tìm kiếm các loài thiên địch tự nhiên của cáy đỏ hoặc tôm gai có thể là một giải pháp thân thiện với môi trường. Về lâu dài, việc kiểm soát dịch bệnh cần một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, chính sách quản lý của nhà nước và thực hành sản xuất tốt của người dân. Việc xây dựng các mô hình nuôi an toàn sinh học cao, như mô hình nuôi trong nhà kính, lót bạt hoàn toàn, là một hướng đi tiềm năng để giảm thiểu rủi ro từ các nguồn lây nhiễm WSSV bên ngoài, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành tôm Việt Nam.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRƯƠNG THỊ MỸ HẠNH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH ĐỘNG VẬT THỦY SINH CHỦ YẾU MANG VIRUS GÂY BỆNH ĐỐM TRẮNG Ở TÔM NUÔI NƯỚC LỢ TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC Chuyên ngành: Dịch tễ học thú y Mã số: 9 64 01 08 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phan Thị Vân PGS. Huỳnh Thị Mỹ Lệ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Trương Thị Mỹ Hạnh Trương Thị Mỹ Hạnh i LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo đã tạo điều kiện và hướng dẫn tôi các vấn đề có liên quan đến học tập, nghiên cứu ngay từ những ngày đầu nhập học, cũng như trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ và Lãnh đạo Trung tâm Quan trắc Môi trường và Bệnh thủy sản miền Bắc, Viện nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I và các thầy cô giáo thuộc bộ môn Vi sinh vật truyền nhiễm, khoa Thú Y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai giáo viên hướng dẫn, người đã luôn động viên, khích lệ đúng lúc và có những góp ý phản biện khoa học sâu sắc giúp tôi hoàn thành luận án này.

Cuối cùng, tôi xin giành lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình đã luôn ở bên cạnh, động viên và lo lắng mọi công việc gia đình để tôi yên tâm nghiên cứu học tập và hoàn thành luận án. Một lần nữa xin được cảm ơn tất cả vì sự ủng hộ cho bản luận án này! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Trương Thị Mỹ Hạnh ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận án. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Tổng quan tài liệu. Nghề nuôi tôm nước lợ ở Việt Nam. Một số đặc điểm chung của nghề nuôi tôm trên cả nước. Hiện trạng nuôi tôm tại Quảng Ninh, Nam Định và Nghệ An.

Bệnh đốm trắng ở tôm nuôi nước lợ. Tác nhân gây bệnh. Dấu hiệu bệnh lý. Phương thức lan truyền bệnh đốm trắng.

Yếu tố nguy cơ dẫn đến tôm nhiễm bệnh do virus đốm trắng. Sinh vật mang virus đốm trắng gây bệnh cho tôm nuôi. Nghiên cứu sinh vật mang WSSV gây bệnh đốm trắng cho tôm trên thế giới. Nghiên cứu sinh vật mang WSSV gây bệnh đốm trắng cho tôm ở Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp điều tra .2 Phương pháp thu, bảo quản và định danh loài động vật thủy sinh .3 Phương pháp phân tích mẫu động vật thủy sinh bằng sinh học phân tử.4 Phương pháp tách chiết ADN.

Phương pháp tách chiết ARN. Tổng hợp cDNA. Khuyếch đại ADN. Chu trình nhiệt của PCR.

Tinh sạch ADN. Định lượng nồng độ WSSV bằng kỹ thuật Real time PCR. Gây nhiễm xác định khả năng mang WSSV của động vật thủy sinh. Gây nhiễm WSSV lên động vật thủy sinh bằng hình thức tiêm.

Gây nhiễm WSSV lên động vật thủy sinh bằng hình thức ngâm. Gây nhiễm xác định khả năng lan truyền WSSV từ động vật thủy sinh sang tôm chân trắng trong cùng môi trường nuôi. Phân tích và xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Điều tra hiện trạng vùng nuôi, đánh giá yếu tố nguy cơ đối với bệnh đốm trắng ở tôm tại Quảng Ninh, Nam Định và Nghệ An. Thông tin chung về hiện trạng quản lý và bệnh đốm trắng ở tôm nuôi tại điểm nghiên cứu. Xác định yếu tố nguy cơ đối với bệnh đốm trắng ở tôm chân trắng nuôi tại điểm nghiên cứu. Nghiên cứu xác định động vật thủy sinh chủ yếu mang WSSV tại Nghệ An, Nam Định và Quảng Ninh.

Động vật thuỷ sinh nhiễm WSSV thu được trong điều kiện tự nhiên. Động vật thủy sinh chủ yếu mang WSSV trong điều kiện thí nghiệm .3 Khả năng lan truyền WSSV từ động vật thủy sinh sang tôm thẻ chân trắng trong cùng môi trường nuôi .1 Khả năng lây truyền WSSV từ cáy đỏ sang tôm chân trắng .2 Khả năng lan truyền WSSV từ tôm càng sang tôm chân trắng .3 Khả năng lan truyền WSSV từ tôm gai sang tôm chân trắng. Kết luận và kiến nghị. 108 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án.

109 Tài liệu tham khảo. 128 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ AHPND Acute hepatopancreatic necrosis disease ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay GXCC Giáp xác chân chèo HHMBV Hypodermal and haematopoietic necrosis baculovirus IHHVN Infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virus ISH In situ hybridization NNE Nòng nọc ếch PCR Polymerase Chain Reaction PmNOB II Penaeus monodon non-occluded baculovirus II SEMBV Systemic ectodermal and mesodermal baculoviral TCT Tôm chân trắng TEM Transmission electron microscopy WPD White patch disease WSBV White spot baculovirus WSD White spot disease WSSV White spot syndrome virus WSVI White spot viral infection XK Xuất khẩu YHV Yellow head virus vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng thủy sản qua các năm 2014-2017. Dịch bệnh đốm trắng trên tôm nuôi nước lợ qua các năm 2014-2017.

Tên gọi bệnh đốm trắng ở tôm do virus gây ra theo thời gian. Danh sách các loài tôm mang virus đốm trắng. Danh sách các loài cua mang virus đốm trắng. Danh sách các loài thực vật nhiễm virus đốm trắng.

Danh sách các loài động vật phù du mang virus đốm trắng. Danh sách các loài côn trùng mang WSSV trong tự nhiên. Các loài sinh vật thu được ở vùng nghiên cứu. Cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu.

Thành phần phản ứng để khuyếch đại ADN. Danh mục bộ kít sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần của phản ứng tổng hợp cDNA. Thành phần của phản ứng tổng hợp cDNA.

Chu trình nhiệt của phản ứng tổng hợp cDNA. Chu trình nhiệt các giai đoạn trong quá trình PCR. Thành phần phản ứng Real time PCR. Yếu tố phân tích mô tả và xác định nguy cơ tiềm năng.

Diện tích nuôi tôm của hộ nuôi ở Nghệ An, Nam Định và Quảng Ninh. Mực nước duy trì trong ao nuôi tôm. Số lần cấp nước vào ao nuôi trong quá trình nuôi. Thời điểm thả giống tôm trong năm.

Nguồn tôm giống thả nuôi ở các hộ tại vùng nghiên cứu. Mật độ thả tôm giống ở các hộ nuôi. Cỡ tôm giống khi thả. Hoạt động giảm sốc cho tôm giống khi thả.

Mối quan hệ giữa hoạt động lấy nước vào ao nuôi tôm với bệnh đốm trắng xuất hiện trong ao nuôi. Quan hệ giữa diện tích nuôi tôm và mực nước ao nuôi với bệnh đốm trắng ở tôm xuất hiện trong ao nuôi. Quan hệ giữa vùng nuôi xuất hiện bệnh WSSV và hoạt động kiểm tra môi trường thường xuyên với bệnh đốm trắng ở tôm. Mối quan hệ giữa cỡ tôm giống, hoạt động thả tôm và xuất hiện sinh vật khác trong ao nuôi tôm với tôm bị bệnh đốm trắng.

Thành phần các loài sinh vật xuất hiện trong vùng nuôi tôm. Kết quả phân tích virus ở động vật thủy sinh. Tên loài động vật thuộc nhóm giáp xác thu tại Nam Định. Nồng độ WSSV sử dụng trong thí nghiệm gây nhiễm.

Kết quả phân tích virus sau khi gây nhiễm nhân tạo WSSV lên cáy đỏ. Kết quả xác định thời gian virus nhân lên trong tế bào động vật thủy sinh trong thí nghiệm gây nhiễm. Kết quả phân tích WSSV ở cáy đỏ và tôm thẻ trong thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV. Kết quả phân tích WSSV ở tôm càng và tôm thẻ trong thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV.

Kết quả phân tích WSSV ở tôm gai và tôm thẻ trong thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV. 102 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2. Cấu trúc của WSSV dưới kính hiển vi điện tử. Dấu hiệu bệnh lý của tôm nhiễm bệnh do WSSV gây ra.

Nguyên nhân gây bệnh đốm trắng ở tôm nuôi. Sơ đồ các bước triển khai của nghiên cứu. Sơ đồ phân tích mẫu động vật thủy sinh sử dụng kỹ thuật PCR. Sơ đồ bố trí thí nghiệm xác định khả năng WSSV nhân lên trong tế bào động vật thủy sinh bằng phương pháp tiêm.

Sơ đồ bố trí thí nghiệm xác định khả năng WSSV nhân lên trong tế bào động vật thủy sinh bằng phương pháp ngâm. Sơ đồ thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV từ cáy đỏ sang tôm chân trắng. Sơ đồ thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV từ tôm càng, tôm gai sang tôm chân trắng. Tỷ lệ (%) hộ nuôi lấy nước vào ao nuôi tôm qua ao lắng, qua lưới lọc.

Hóa chất được sử dụng xử lý nước nuôi tôm. Tỷ lệ (%) hộ nuôi có tôm nhiễm virus đốm trắng trong quá trình nuôi. Các yếu tố xác định là nguyên nhân gây tôm nuôi nhiễm WSD. Giải pháp áp dụng khi tôm nuôi nhiễm bệnh do WSSV.

Tôm càng nhiễm WSSV thu trong điều kiện tự nhiên. Hình thái tôm càng nhiễm WSSV thu được ở ao nuôi tôm thẻ tại Nam Định. Kết quả định danh WSSV bằng sinh học phân tử. Đường chuẩn định lượng nồng độ WSSV (copy/mL).

WSSV đã được xác định ở các mẫu sau khi gây nhiễm theo thời gian. Động vật thủy sinh chủ yếu được gây nhiễm bằng phương pháp ngâm. WSSV đã được xác định ở các mẫu sau khi tôm được nuôi chung trong cùng môi trường nước với cáy đỏ mang WSSV theo thời gian. Bố trí thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV từ cáy đỏ sang tôm thẻ trong cùng môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ