Tổng quan luận án

Bệnh đốm trắng (White Spot Disease - WSD) do virus hội chứng đốm trắng (White Spot Syndrome Virus - WSSV) gây ra là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thất nghiêm trọng cho ngành nuôi tôm nước lợ tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Theo thống kê của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP, 2016), sản lượng nuôi tôm nước lợ năm 2016 đạt khoảng 657 nghìn tấn, mang lại kim ngạch xuất khẩu 3,1 tỷ USD. Tuy nhiên, theo Cục Thú y (2016), riêng năm 2016 dịch bệnh do WSSV đã làm thiệt hại 1.861,43 hecta nuôi tôm sú (Penaeus monodon) và 1.782,48 hecta nuôi tôm chân trắng (Litopenaeus vannamei), trong đó diện tích nuôi thâm canh và bán thâm canh bị bệnh chiếm 2.636,2 hecta.

WSSV có hai phương thức truyền lây chính: truyền dọc từ tôm bố mẹ sang ấu trùng và truyền ngang qua nguồn nước, qua việc ăn thịt đồng loại hoặc qua các sinh vật mang mầm bệnh. Trong khi đường truyền dọc đã được kiểm soát tương đối tốt nhờ kiểm dịch tôm bố mẹ tại các cơ sở sản xuất giống, sự bùng phát dịch bệnh tại các ao nuôi thương phẩm chủ yếu xuất phát từ con đường truyền ngang. Trên thế giới đã có hơn 150 loài sinh vật được xác định mang WSSV. Ngược lại, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về vật mang WSSV còn gián đoạn và hạn chế, chỉ mới công bố một số ít loài tôm tự nhiên tại Cà Mau (Hao et al., 1999), tôm càng xanh (Võ Văn Tuấn và cs., 2010) và giun cát (Phan Thị Vân và cs., 2017). Khoảng trống nghiên cứu về thành phần động vật thủy sinh mang và truyền lây WSSV tại các vùng nuôi tôm nước lợ phía Bắc đặt ra yêu cầu cấp thiết cho đề tài luận án của tác giả Trương Thị Mỹ Hạnh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • 1.1 Mục tiêu chung: Xác định được một số loài động vật thủy sinh chủ yếu có khả năng mang và lan truyền virus đốm trắng gây bệnh cho tôm nuôi nước lợ tại một số tỉnh miền Bắc.
  • 1.2 Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định yếu tố nguy cơ gây bệnh đốm trắng do virus cho tôm nuôi nước lợ tại vùng nghiên cứu.
    2. Xác định loài động vật thủy sinh chủ yếu mang virus đốm trắng và có khả năng lan truyền bệnh cho tôm theo phương thức lây truyền ngang.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài động vật thủy sinh xuất hiện trong ao nuôi tôm chân trắng thâm canh, ao lắng và kênh cấp nước; tôm chân trắng (Litopenaeus vannamei); virus gây bệnh đốm trắng (WSSV).
  • Phạm vi không gian: Các vùng nuôi tôm nước lợ tại phường Hải Hòa (thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh), xã Giao Thủy (huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định) và xã Quỳnh Liên (huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 6 năm 2015 đến tháng 10 năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến nghề nuôi tôm, bệnh học do WSSV và phổ vật chủ mang mầm bệnh:

1. Hiện trạng nghề nuôi tôm và dịch bệnh đốm trắng

  • Tình hình thế giới: WSD xuất hiện đầu tiên tại Đài Loan năm 1992 (Chou Hsin-Yiu et al., 1995), sau đó lan rộng sang Nhật Bản, Hàn Quốc (Nakano et al., 1998; Park et al., 1998), Malaysia, Ấn Độ (Karunasagar et al., 1997; Lo et al., 1996a), Indonesia (Huang et al., 1995), Philippines (Magbanua et al., 2000), Hoa Kỳ (Lightner, 1996; Lightner and Redman, 1998), Trung Mỹ, Nam Mỹ (Lightner, 2003), Tây Ban Nha, Úc (Stentiford and Lightner, 2011), Mozambique và Madagascar (The World Bank, 2014), gây tổn thất kinh tế toàn cầu ước tính trên 8 tỷ USD từ năm 1992.
  • Tình hình Việt Nam: WSSV ghi nhận lần đầu gây chết tôm tại Bà Rịa - Vũng Tàu (1993), Phú Yên, Khánh Hòa (1994) và Đồng bằng sông Cửu Long (Đỗ Thị Hòa, 2002; Nguyễn Văn Hảo, 2004; Nguyễn Việt Thắng và cs., 1993). Bệnh bùng phát mạnh vào năm 2011 trên 20.854 ha tôm sú tại Cà Mau và tiếp tục lây lan trên diện rộng từ Quảng Ninh đến Cà Mau qua các năm 2014-2017 (Cục Thú y, 2017).
Năm Số tỉnh có dịch Số huyện có dịch Số xã có dịch Tổng diện tích bị bệnh (nghìn ha)
2014 23 76 260 21,90
2015 23 82 252 5,20
2016 25 82 274 3,79
2017 26 84 281 2,02

Nguồn: Cục Thú y (2017) trích trong luận án

2. Đặc điểm sinh học và danh pháp của WSSV

  • Phân loại học: Năm 1995, virus ban đầu được xếp vào phân họ Nudibaculovirinae, họ Baculoviridae, tên PmNOBII (Wongteerasupaya et al., 1995). Sau khi giải mã hoàn chỉnh hệ gen ~300 kb với 181 khung đọc mở (ORFs) (Van Hulten et al., 2001; Yang et al., 2001), virus được phân loại lại vào họ mới Nimaviridae, chi Whispovirus (Yi et al., 2004).
  • Cấu trúc hạt virus: Hạt virus có vỏ bọc elip/hình trụ, kích thước 275–335 nm × 116–138 nm, có phần phụ dạng đuôi (Leu et al., 2005; Zhu et al., 2009). Nucleocapsid kích thước 330–350 nm × 58–67 nm. Vỏ virus cấu thành bởi 35 loại protein, trong đó có 4 protein cấu trúc chủ yếu: VP28 (28 kDa), VP26 (26 kDa), VP24 (24 kDa) và VP19 (19 kDa) (Van Hulten et al., 2000; Tang et al., 2007). VP28 tương tác với protein màng tế bào vật chủ như Rab7 (Sritunyalucksana et al., 2006).

3. Nghiên cứu sinh vật mang WSSV

  • Trên thế giới: Số lượng loài mang WSSV tăng dần từ 31 loài năm 1997 lên 153 loài tính đến thời điểm nghiên cứu, bao gồm:
    • Giáp xác (tôm và cua): 66 loài tôm (43 loài tự nhiên, 23 loài thí nghiệm) thuộc các chi Penaeus, Litopenaeus, Farfantepenaeus, Metapenaeus, Macrobrachium, Panulirus...; 57 loài cua/ghẹ thuộc các chi Charybdis, Callinectes, Portunus, Scylla, Uca... (Chang et al., 1998; Corbel et al., 2001; Hossain et al., 2001; Lo et al., 1996a; Rajendran et al., 1999a; Sahul Hameed et al., 2003; Supamattaya et al., 1998; Wang et al., 1998).
    • Sinh vật phù du: 10 loài thực vật phù du ghi nhận nhiễm trong phòng thí nghiệm thuộc các chi Alexandrium, Isochrysis, Skeletonema, Chlorella, Dunaliella (Jiang, 2012; Liu et al., 2007a); 9 loài động vật phù du ghi nhận nhiễm ngoài tự nhiên và thí nghiệm thuộc các nhóm Luân trùng (Brachionus urceus, B. plicatilis), Giáp xác chân chèo (Acartia clausi, Schmackeria dubia, Nitocra sp.), Giáp xác chân mang (Artemia franciscana) (Li et al., 2003; Ramirez-Douriet et al., 2005; Yan et al., 2004).
    • Nhóm sinh vật khác: Nhuyễn thể như hàu Crassostrea gigas (Vazquez-Boucard et al., 2010); Giun nhiều tơ Marphysa gravelyi (Vijayan et al., 2005) và Dendronereis spp. (Haryadi et al., 2015); Côn trùng nước thuộc bộ Coleoptera, Ephydridae, Notonecta, Ranatra, ấu trùng chuồn chuồn (Lo et al., 1996a; Mohan, 2008); Phân chim hải âu (Larus atricilla) và phân gà (Gallus domesticus) (Vanpatten et al., 2004).
  • Tại Việt Nam: Nghiên cứu về vật mang WSSV còn rất thưa thớt, mới ghi nhận 7 loài công bố chính thức gồm 6 loài giáp xác (Penaeus indicus, Metapenaeus ensis, Metapenaeus lysianassa, Macrobrachium rosenbergii, Penaeus monodon, Litopenaeus vannamei) và 1 loài giun nhiều tơ (Perinereis sp. tại Khánh Hòa) (Đỗ Thị Hòa và cs., 2013; Hao et al., 1999; Phan Thị Vân và cs., 2017; Võ Văn Tuấn và cs., 2010).

Khoảng trống nghiên cứu: Trước luận án, chưa có công trình nào điều tra toàn diện hiện trạng lưu hành WSSV trên các quần xã động vật thủy sinh tự nhiên và đánh giá thực nghiệm khả năng truyền lây sang tôm nuôi tại các tỉnh trọng điểm miền Bắc (Quảng Ninh, Nam Định, Nghệ An).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận theo lý thuyết dịch tễ học thú y thủy sản, phân tích chuỗi lây truyền dịch bệnh (nguồn truyền nhiễm, phương thức truyền lây, vật chủ cảm nhiễm) và mô hình yếu tố nguy cơ của Umesh et al. (2008). Khung nghiên cứu kết hợp giữa điều tra dịch tễ học mô tả, phân tích hồi quy xác định yếu tố nguy cơ, chẩn đoán sinh học phân tử và thực nghiệm sinh học đánh giá khả năng nhân lên và lây truyền của virus.

2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp điều tra dịch tễ: Sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp các chủ hộ nuôi tôm tại Hải Hòa (Quảng Ninh), Giao Thủy (Nam Định) và Quỳnh Liên (Nghệ An) về quy mô diện tích, nguồn nước, xử lý nước, nguồn giống, mật độ thả, biện pháp an toàn sinh học và tiền sử xuất hiện bệnh đốm trắng.
  • Phương pháp thu mẫu và định danh sinh vật: Thu thập các loài động vật thủy sinh xuất hiện tại kênh cấp, ao lắng và ao nuôi thâm canh bằng lưới và vợt chuyên dụng. Mẫu được phân loại hình thái và định danh lại bằng chỉ thị phân tử sinh học.
  • Kỹ thuật sinh học phân tử:
    • Tách chiết nucleic acid: Tách chiết ADN tổng số từ mô cơ/mang của động vật thủy sinh và tách chiết ARN tổng số để đánh giá sự biểu hiện gen.
    • Tổng hợp cDNA và PCR/RT-PCR: Sử dụng các cặp mồi đặc hiệu và chu trình nhiệt chuẩn để khuếch đại gen mục tiêu của WSSV nhằm xác định sự hiện diện và sự nhân lên của virus trong tế bào vật chủ.
    • Real-time PCR: Định lượng nồng độ bản sao WSSV (copies/mL) dựa trên xây dựng đường chuẩn nồng độ.
    • Tinh sạch ADN: Sử dụng bộ kít chuyên dụng để tinh sạch sản phẩm PCR phục vụ giải trình tự và định danh.
  • Phương pháp gây nhiễm thực nghiệm:
    • Gây nhiễm nhân tạo: Bố trí thí nghiệm tiêm hoặc ngâm dịch virus WSSV lên các loài động vật thủy sinh thu được theo quy trình của Wu et al. (2005), Kim et al. (2014) và Chen et al.
    • Xác định sự nhân lên của virus: Thu mẫu mô động vật thủy sinh theo các mốc thời gian sau gây nhiễm để phân tích sự gia tăng tải lượng virus bằng RT-PCR và Real-time PCR.
    • Thực nghiệm nuôi chung (Cohabitation): Bố trí tôm chân trắng khỏe mạnh nuôi chung môi trường nước với các loài động vật thủy sinh đã mang WSSV (cáy đỏ, tôm càng, tôm gai) để đánh giá khả năng lan truyền bệnh sang tôm nuôi.
  • Xử lý số liệu: Phân tích thống kê mô tả, xác định mối liên quan giữa các yếu tố quản lý ao nuôi với sự xuất hiện bệnh đốm trắng qua các bảng chéo và kiểm định thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tư liệu khoa học về đặc điểm nghề nuôi tôm nước lợ tại Việt Nam, đặc điểm địa bàn 3 tỉnh Quảng Ninh, Nam Định, Nghệ An; đặc tính sinh học, cấu trúc hạt virus, cấu trúc hệ gen và cơ chế xâm nhập của WSSV; phân tích các dấu hiệu bệnh lý lâm sàng và biến đổi mô bệnh học; tổng hợp danh mục 153 loài sinh vật mang WSSV trên thế giới và 7 loài đã ghi nhận tại Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu (Quảng Ninh, Nam Định, Nghệ An), thời gian (6/2015 - 10/2017), đối tượng, vật liệu và các bước kỹ thuật: thiết kế bộ câu hỏi điều tra; quy trình thu và bảo quản mẫu sinh vật; các bước tách chiết ADN/ARN; thành phần phản ứng và chu trình nhiệt PCR/RT-PCR/Real-time PCR; quy trình chuẩn bị dịch virus gây nhiễm; quy trình bố trí thí nghiệm tiêm, ngâm và nuôi chung xác định vector truyền lây.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương 3 được triển khai qua ba hợp phần kết quả nghiên cứu chính:

1. Điều tra hiện trạng vùng nuôi và xác định yếu tố nguy cơ

  • Hiện trạng dịch bệnh: Bệnh đốm trắng xuất hiện quanh năm tại các điểm nghiên cứu nhưng bùng phát cao nhất vào hai thời điểm: tháng 3 (chiếm tỷ lệ 21,9%) và tháng 9 (chiếm tỷ lệ 25,4%).
  • Các yếu tố nguy cơ: Phân tích dịch tễ học đã xác định được 8 yếu tố nguy cơ chính làm gia tăng xác suất bùng phát WSD trong ao nuôi tôm chân trắng:
    1. Quản lý nguồn nước cấp và quy trình lấy nước vào ao nuôi (không qua ao lắng hoặc lọc không kỹ).
    2. Số lần cấp/thay nước trực tiếp trong quá trình nuôi.
    3. Nguồn gốc và chất lượng tôm giống.
    4. Kích cỡ tôm giống khi thả nuôi.
    5. Kỹ thuật thả giống và hoạt động giảm sốc cho tôm giống.
    6. Mật độ thả nuôi tôm giống quá cao.
    7. Vị trí ao nuôi nằm trong vùng đang có dịch bệnh lưu hành.
    8. Sự xuất hiện của các loài động vật giáp xác và sinh vật khác xâm nhập trong ao nuôi.

2. Xác định thành phần động vật thủy sinh và loài mang WSSV

  • Thành phần loài: Điều tra thực địa ghi nhận tổng số 23 loài động vật thủy sinh tại các vùng nuôi, trong đó xác định được 16 loài xuất hiện phổ biến với số lượng lớn (thuộc 4 nhóm: giáp xác, cá, động vật phù du và nhuyễn thể), bao gồm tôm rảo, tôm càng, tôm gai, cáy đỏ, nòng nọc ếch, ốc đinh, cá bống và 9 loài động vật phù du.
  • Nhiễm WSSV trong tự nhiên: Phân tích PCR các mẫu sinh vật thu ngoài tự nhiên tại đầm nuôi Nam Định phát hiện loài tôm càng (Macrobrachium nipponense) dương tính với WSSV với tỷ lệ nhiễm tự nhiên là 7,14%.
  • Nhiễm WSSV trong điều kiện thực nghiệm: Gây nhiễm nhân tạo trên các loài động vật thủy sinh chủ yếu cho thấy virus nhân lên thành công trong tế bào của:
    • Cáy đỏ (Uca arcuata): virus bắt đầu nhân lên sau 4,5 ngày sau gây nhiễm.
    • Tôm gai (Exopalaemon carinicauda): virus bắt đầu nhân lên sau 5,0 ngày sau gây nhiễm.

3. Khả năng lan truyền WSSV từ động vật thủy sinh sang tôm chân trắng

Kết quả các thí nghiệm nuôi chung môi trường khẳng định cả 3 loài động vật thủy sinh mang WSSV đều có khả năng truyền mầm bệnh sang tôm chân trắng (Litopenaeus vannamei):

  • Cáy đỏ (Uca arcuata) sang tôm chân trắng: Tôm chân trắng nuôi chung với cáy đỏ mang virus bị nhiễm WSSV qua môi trường nước, xuất hiện các biểu hiện bệnh lý điển hình và dương tính với WSSV qua kiểm tra phân tích phân tử theo thời gian.
  • Tôm càng (Macrobrachium nipponense) sang tôm chân trắng: Tôm càng mang virus tự nhiên truyền lây WSSV sang tôm chân trắng khỏe mạnh trong cùng bể nuôi, làm tôm chân trắng chuyển màu hồng đỏ, dạt bờ và chết.
  • Tôm gai (Exopalaemon carinicauda) sang tôm chân trắng: Tương tự, tôm gai mang mầm bệnh đóng vai trò là vật chủ trung gian truyền lây WSSV sang tôm chân trắng nuôi chung.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp mới về khoa học và lý luận

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học toàn diện về thành phần 23 loài động vật thủy sinh (với 16 loài chủ yếu thuộc 4 nhóm) hiện diện tại các vùng nuôi tôm nước lợ thâm canh tại Hải Hòa (Quảng Ninh), Giao Thủy (Nam Định) và Quỳnh Liên (Nghệ An).
  • Bổ sung 3 loài giáp xác gồm tôm càng (Macrobrachium nipponense), cáy đỏ (Uca arcuata) và tôm gai (Exopalaemon carinicauda) vào danh mục các sinh vật mang và có khả năng lan truyền WSSV cho tôm nuôi tại Việt Nam.
  • Bổ sung 1 loài mới là cáy đỏ (Uca arcuata) vào danh sách các loài sinh vật mang WSSV trên thế giới.
  • Xác định thời gian động học nhân lên của WSSV trong tế bào cáy đỏ (4,5 ngày) và tôm gai (5 ngày) sau khi gây nhiễm nhân tạo.

2. Đóng góp mới về thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Nhận diện 8 yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh đốm trắng tại các tỉnh miền Bắc, chỉ ra hai đỉnh điểm bùng phát dịch bệnh vào tháng 3 (21,9%) và tháng 9 (25,4%).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để người nuôi tôm nhận thức rõ nguy cơ truyền lây bệnh từ các sinh vật trung gian sống trong kênh mương và đầm nuôi.
  • Đề xuất các can thiệp an toàn sinh học:
    • Bắt buộc xử lý nước cấp qua hệ thống ao lắng và sử dụng lưới lọc nhiều lớp để ngăn chặn triệt để ấu trùng, trứng và các loài giáp xác tự nhiên (cáy, tôm hoang dã).
    • Khử trùng triệt để đáy ao và nguồn nước bằng hóa chất phù hợp trước khi thả giống.
    • Tuân thủ lịch thời vụ, tránh thả giống vào các tháng cao điểm bùng phát dịch bệnh (tháng 3 và tháng 9).
    • Tuyệt đối kiểm dịch con giống bằng kỹ thuật PCR, thực hiện thuần dưỡng và chống sốc đúng kỹ thuật khi thả tôm.
    • Thiết lập rào chắn ngăn chặn cáy, còng và các loài động vật bò từ ngoài đê/kênh vào ao nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực địa của luận án chỉ tập trung tại 3 tỉnh đại diện ở miền Bắc (Quảng Ninh, Nam Định, Nghệ An) trên đối tượng chính là mô hình nuôi thâm canh tôm chân trắng; chưa mở rộng đánh giá định lượng trên toàn bộ các mô hình nuôi sinh thái hay các tỉnh ven biển khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế phân tử chi tiết của quá trình bám dính và thụ thể tương tác giữa protein vỏ WSSV với tế bào của cáy đỏ (Uca arcuata) và tôm gai (Exopalaemon carinicauda).
    • Thử nghiệm và xây dựng các giải pháp sinh học thân thiện với môi trường nhằm loại bỏ bền vững các loài động vật thủy sinh mang mầm bệnh trong ao nuôi mà không làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái đầm tôm.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Dịch tễ học thú y, Bệnh học thủy sản: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp điều tra dịch tễ học kết hợp chẩn đoán phân tử (PCR, Real-time PCR) và quy trình thiết kế thực nghiệm gây nhiễm nhân tạo/nuôi chung (cohabitation).
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Bổ sung tư liệu giảng dạy thực tế về dịch tễ học bệnh do virus trên động vật thủy sinh nước lợ tại Việt Nam.
  • Đối với cơ quan quản lý thú y và khuyến nông thủy sản: Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ để ban hành các quy chuẩn kỹ thuật an toàn sinh học, hướng dẫn người nuôi tôm quản lý nguy cơ truyền lây ngang của WSSV.
  • Đối với người nuôi tôm: Giúp nhận diện chính xác các loài vật chủ trung gian (tôm càng, tôm gai, cáy đỏ) để chủ động ngăn chặn sự xâm nhập của chúng vào ao nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã xác định những loài động vật thủy sinh cụ thể nào mang và có khả năng lan truyền WSSV sang tôm chân trắng?

Luận án xác định được 3 loài giáp xác mang WSSV và có khả năng lan truyền sang tôm chân trắng (Litopenaeus vannamei):

  • Tôm càng (Macrobrachium nipponense): mang virus trong điều kiện tự nhiên.
  • Cáy đỏ (Uca arcuata): mang virus trong điều kiện gây nhiễm thực nghiệm.
  • Tôm gai (Exopalaemon carinicauda): mang virus trong điều kiện gây nhiễm thực nghiệm.

2. Tỷ lệ nhiễm WSSV tự nhiên của tôm càng là bao nhiêu và thời gian virus nhân lên ở các loài gây nhiễm thực nghiệm là bao lâu?

  • Tỷ lệ nhiễm WSSV tự nhiên của tôm càng (Macrobrachium nipponense) thu tại đầm nuôi Nam Định là 7,14%.
  • Trong điều kiện thí nghiệm gây nhiễm nhân tạo, WSSV bắt đầu nhân lên trong tế bào cáy đỏ (Uca arcuata) sau 4,5 ngày và trong tế bào tôm gai (Exopalaemon carinicauda) sau 5,0 ngày.

3. Dịch bệnh đốm trắng tại các tỉnh miền Bắc bùng phát mạnh nhất vào thời điểm nào trong năm?

Theo kết quả điều tra dịch tễ học của luận án, bệnh đốm trắng xuất hiện nhiều nhất vào tháng 3 (tỷ lệ 21,9%) và tháng 9 (tỷ lệ 25,4%) hàng năm.

4. Luận án đã bổ sung những đóng góp mới nào vào danh mục sinh vật mang WSSV tại Việt Nam và trên thế giới?

Luận án đã bổ sung 3 loài mới vào danh sách sinh vật mang và truyền lây mầm bệnh đốm trắng cho tôm nuôi tại Việt Nam (tôm càng M. nipponense, cáy đỏ U. arcuata, tôm gai E. carinicauda), trong đó loài cáy đỏ (Uca arcuata) là ghi nhận mới cho danh mục sinh vật mang WSSV của thế giới.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trương Thị Mỹ Hạnh đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu về dịch tễ học bệnh đốm trắng tại miền Bắc Việt Nam bằng việc xác định 8 yếu tố nguy cơ chính và hai đỉnh điểm bùng phát bệnh trong năm (tháng 3 và tháng 9). Nghiên cứu đã chứng minh vai trò vector mang và truyền lây WSSV của 3 loài giáp xác tự nhiên gồm tôm càng (Macrobrachium nipponense), cáy đỏ (Uca arcuata) và tôm gai (Exopalaemon carinicauda). Đóng góp khoa học của luận án là bổ sung 3 loài mới vào danh mục vật mang WSSV tại Việt Nam và 1 loài mới (Uca arcuata) cho thế giới, tạo cơ sở thực tiễn để xây dựng mô hình kiểm soát an toàn sinh học và ngăn chặn con đường lây truyền ngang của virus trong nghề nuôi tôm nước lợ.