Giới thiệu dự án

Thị trường viễn thông di động tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT (VinaPhone) và MobiFone. Với hơn 80% người dùng điện thoại thông minh phụ thuộc vào mạng 4G để học tập, làm việc và giải trí đa phương tiện, chất lượng dịch vụ kết nối băng rộng di động (Mobile Broadband QoS) đóng vai trò quyết định đến trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, theo ghi nhận từ Cục Viễn thông – Bộ Thông tin và Truyền thông vào giữa năm 2023, việc thay đổi chính sách gói cước (ngừng cấp các gói data dung lượng lớn không giới hạn từ ngày 15/06/2023) cùng các vấn đề về nghẽn mạng cục bộ tại các đô thị lớn đã tạo nên những biến động đáng kể về mức độ hài lòng của thuê bao.

Vấn đề đặt ra (Problem Statement) là sự gia tăng tỷ lệ rời mạng (Churn Rate) và sự suy giảm mức độ gắn bó khi kỳ vọng của khách hàng về tốc độ truyền dữ liệu, độ ổn định và chi phí dịch vụ không được đáp ứng đồng bộ. Nghiên cứu này tập trung vào bài toán: Xác định và lượng hóa các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ tác động trực tiếp đến sự hài lòng (Customer Satisfaction - HL) và lòng trung thành (Customer Loyalty - TT) của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ 4G Viettel tại khu vực Hà Nội.

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận và hệ thống hóa các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ viễn thông quốc tế và trong nước.
  2. Thiết kế và kiểm định thang đo định lượng phù hợp với bối cảnh thị trường viễn thông Việt Nam sau biến động chính sách cước 2023.
  3. Thu thập và phân tích thực nghiệm tập dữ liệu sơ cấp ($N = 160$) thông qua phần mềm thống kê chuyên dụng.
  4. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố và đề xuất giải pháp khả thi nhằm gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate).
Thông số phạm vi Chi tiết xác định
Không gian nghiên cứu Địa bàn thành phố Hà Nội
Thời gian khảo sát Tháng 10/2023
Kích thước mẫu ($N$) 160 mẫu hợp lệ (vượt ngưỡng tối thiểu $27 \times 5 = 135$)
Công cụ phân tích SPSS Statistics 26.0 & Python Data Analysis Stack
Phạm vi đối tượng Khách hàng cá nhân đang trực tiếp sử dụng gói data 4G Viettel

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi xây dựng mô hình định lượng, việc đối sánh các mô hình lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ là bắt buộc để tìm ra khung nghiên cứu tối ưu.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          KHUNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU                           |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  [Tính đảm bảo (DB)] --------+                                              |
|  [Khả năng đáp ứng (DU)] ----+                                              |
|  [Tính dễ sử dụng (SD)] -----+---> [Sự hài lòng (HL)] ---> [Lòng trung thành|
|  [Chăm sóc KH (CS)] ---------+        (R² = 75.8%)               (TT)]      |
|                                                                             |
|  *Loại bỏ: [Cấu trúc giá (GT)] & [Dịch vụ GTGT (DV)] do đa cộng tuyến (r > 0.85)
+-----------------------------------------------------------------------------+
Tiêu chí Mô hình SERVQUAL (1988) Mô hình E-SERVQUAL (2005) Mô hình Nghiên cứu Đề xuất
Bối cảnh ứng dụng Dịch vụ truyền thống trực tiếp Thương mại điện tử / Dịch vụ số Dịch vụ dữ liệu viễn thông di động (4G LTE)
Số chiều đánh giá 5 chiều (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực, Đồng cảm, Hữu hình) 7 chiều (Hiệu quả, Sẵn sàng, Bảo mật, Phản hồi,...) 6 chiều gốc $\rightarrow$ Hiệu chỉnh còn 4 chiều độc lập + 2 chiều phụ thuộc
Ưu điểm Nền tảng đo lường chuẩn mực Tối ưu cho môi trường số hóa Tùy biến sát với biến động gói cước và hạ tầng viễn thông thực tế
Nhược điểm Chưa phản ánh đặc thù mạng dữ liệu Bỏ qua yếu tố chăm sóc khách hàng trực tiếp Cần kiểm soát chặt hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến

Yêu cầu dữ liệu được chuẩn hóa theo khung MoSCoW:

  • Must-have: Đo lường chuẩn xác Độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0.7$), Hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$, KMO $\ge 0.5$, Phương sai trích $\ge 50%$.
  • Should-have: Kiểm soát đa cộng tuyến (Hệ số tương quan Pearson $r < 0.9$, VIF $< 4$, Tolerance $> 0.2$).
  • Could-have: Đánh giá phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và kiểm định phương sai không đổi qua Scatter Plot.
  • Won't-have: Khảo sát mạng 2G/3G hoặc mạng viễn thông cố định ngoài phạm vi 4G LTE.

Thiết kế hệ thống và mô hình định lượng

Mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 6 biến độc lập: Tính đảm bảo (DB - 5 biến quan sát), Khả năng đáp ứng (DU - 4 biến quan sát), Tính dễ sử dụng (SD - 5 biến quan sát), Cấu trúc giá thành (GT - 2 biến quan sát), Dịch vụ giá trị gia tăng (DV - 2 biến quan sát), Chăm sóc khách hàng (CS - 4 biến quan sát) tác động đến biến phụ thuộc trung gian Sự hài lòng (HL - 2 biến quan sát) và biến đích Lòng trung thành (TT - 3 biến quan sát).

Technology Stack phục vụ xử lý và trực quan hóa dữ liệu:

  • IBM SPSS Statistics 26.0: Thực hiện EFA, Cronbach's Alpha, OLS Regression.
  • Python 3.10: Pandas (v2.1.0), Pingouin (v0.5.3), Statsmodels (v0.14.0), Seaborn (v0.12.2).
  • Google Forms Engine: Thu thập dữ liệu sơ cấp qua Webhook/Spreadsheet.

Phương trình toán học của mô hình hồi quy tuyến tính:

$$\text{Phương trình 1: } Y_{HL} = \beta_0 + \beta_1 \text{MEAN_DB} + \beta_2 \text{MEAN_DU} + \beta_3 \text{MEAN_SD} + \beta_4 \text{MEAN_CS} + \epsilon_1$$

$$\text{Phương trình 2: } Y_{TT} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{MEAN_HL} + \epsilon_2$$

Methodology

Phương pháp nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt tiến trình 5 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1 (Lập bảng hỏi & Đo lường): Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ ($1$: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow 5$: Hoàn toàn đồng ý).
  2. Giai đoạn 2 (Làm sạch & Thống kê mô tả): Lọc $160$ mẫu hợp lệ, kiểm tra Missing values và Outliers.
  3. Giai đoạn 3 (Đánh giá độ tin cậy thang đo): Phân tích Cronbach's Alpha từng đơn nguyên.
  4. Giai đoạn 4 (Phân tích nhân tố khám phá EFA): Áp dụng phép trích Principal Component Analysis và phép quay trực giao Varimax.
  5. Giai đoạn 5 (Phân tích tương quan & Hồi quy OLS): Kiểm định tương quan Pearson, loại bỏ biến rủi ro đa cộng tuyến, ước lượng tham số và kiểm tra vi phạm giả định (Homoscedasticity, Normality, Multicollinearity).

Implementation và kết quả

Pipeline xử lý dữ liệu thực nghiệm

Dưới đây là mã nguồn Python chuẩn hóa pipeline tính toán Cronbach's Alpha, phân tích EFA và chạy mô hình hồi quy OLS tương đương thuật toán thực hiện trên SPSS:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

def compute_cronbach_alpha(df_items: pd.DataFrame) -> float:
    """Tính toán hệ số tin cậy Cronbach's Alpha nội tại."""
    item_vars = df_items.var(axis=0, ddof=1)
    total_var = df_items.sum(axis=1).var(ddof=1)
    k = df_items.shape[1]
    return (k / (k - 1)) * (1 - (item_vars.sum() / total_var))

def run_regression_pipeline(X: pd.DataFrame, y: pd.Series):
    """Pipeline ước lượng hồi quy OLS và kiểm tra đa cộng tuyến (VIF)."""
    X_with_const = sm.add_constant(X)
    model = sm.OLS(y, X_with_const).fit()
    
    # Tính toán chỉ số VIF
    vif_data = pd.DataFrame()
    vif_data["Variable"] = X.columns
    vif_data["VIF"] = [
        variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(X.shape[1])
    ]
    
    return model.summary(), vif_data

Testing và validation

1. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha

Tất cả 8 thang đo đều đạt hệ số tin cậy rất cao ($\alpha > 0.85$), chứng minh tính nhất quán nội tại hoàn hảo.

Thang đo Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất Đánh giá
Tính đảm bảo (DB) 5 0.911 0.692 Rất tốt
Khả năng đáp ứng (DU) 4 0.923 0.756 Rất tốt
Tính dễ sử dụng (SD) 5 0.950 0.788 Xuất sắc
Cấu trúc giá thành (GT) 2 0.869 0.777 Tốt
Dịch vụ GTGT (DV) 2 0.879 0.784 Tốt
Chăm sóc khách hàng (CS) 4 0.925 0.783 Rất tốt
Sự hài lòng (HL) 2 0.937 0.881 Xuất sắc
Lòng trung thành (TT) 3 0.924 0.811 Rất tốt

2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

  • Lần 1 (Biến độc lập): $\text{KMO} = 0.948$, $\text{Bartlett's Test } \chi^2 = 3834.921$ ($df = 231, p = 0.000$). Phát hiện 3 biến xấu có hiện tượng tải chéo (Cross-loading) với độ lệch hệ số tải $< 0.2$: DB2 ($0.606$ và $0.502$), SD4 ($0.721$ và $0.515$), SD1 ($0.708$ và $0.514$). Tiến hành loại bỏ 3 biến này.
  • Lần 2 (Biến độc lập sau lọc): $\text{KMO} = 0.942$, $\text{Bartlett's Test } \chi^2 = 3112.764$ ($df = 171, p = 0.000$). Trích được 2 nhân tố với Tổng phương sai trích đạt $71.743%$ ($> 50%$) và Eigenvalue $= 1.408$. Không còn biến xấu.
  • Biến phụ thuộc: $\text{KMO} = 0.873$, $\text{Bartlett's Test } \chi^2 = 854.088$ ($df = 10, p = 0.000$), Phương sai trích đạt $84.437%$, Eigenvalue $= 4.222$.

3. Phân tích tương quan Pearson & Sàng lọc đa cộng tuyến

Trong ma trận tương quan lần 1, biến GTDV có tương quan cực cao với biến phụ thuộc HL ($r = 0.855$ và $r = 0.880$) cũng như tương quan chéo cao ($r = 0.862$). Để ngăn chặn triệt để hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity) làm sai lệch dấu hồi quy, tác giả chủ động loại bỏ GTDV, giữ lại 4 biến độc lập: DB, DU, SD, CS.

Kết quả đạt được

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy OLS đa biến giải thích sự hài lòng (HL):

Biến độc lập Hệ số B chưa chuẩn hóa Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số Beta chuẩn hóa Giá trị thống kê t Mức ý nghĩa (Sig.) Dung sai (Tolerance) VIF
(Hằng số) 0.124 0.185 - 0.670 0.504 - -
MEAN_DB 0.285 0.078 0.291 3.654 0.000 0.384 2.604
MEAN_DU 0.221 0.062 0.234 3.565 0.000 0.456 2.193
MEAN_SD 0.198 0.069 0.205 2.869 0.005 0.412 2.427
MEAN_CS 0.264 0.071 0.272 3.718 0.000 0.395 2.532
  • Chỉ số kiểm định mô hình: $R^2 = 0.758$, $R^2 \text{ điều chỉnh} = 0.752$ (Mô hình giải thích được $75.2%$ sự biến thiên của Sự hài lòng khách hàng).
  • Kiểm định F (ANOVA): $F = 121.34$, $p < 0.001$, xác nhận mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp.
  • Kiểm định tự tương quan: Hệ số Durbin-Watson $= 2.004$ (nằm chuẩn trong khoảng $[1.5, 2.5]$, triệt tiêu tự tương quan chuỗi bậc nhất).
  • Đa cộng tuyến: Tất cả hệ số $\text{VIF} < 2.7$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo 4.0), Tolerance $> 0.38$.
  • Hồi quy đơn biến (HL $\rightarrow$ TT): Sự hài lòng tác động mạnh cùng chiều đến Lòng trung thành với $\beta = 0.824$ ($p < 0.001$), $R^2 = 0.679$.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp rõ nét cả về mặt học thuật thực nghiệm lẫn giải pháp công nghệ:

  • Xử lý triệt để biến nhiễu: Nhận diện và loại bỏ thành công 3 biến quan sát tải chéo (DB2, SD1, SD4) và 2 biến có nguy cơ gây đa cộng tuyến (GT, DV), đảm bảo mô hình OLS cuối cùng đạt độ chuẩn xác toán học cao nhất.
  • Cập nhật dữ liệu thời gian thực: Là một trong những công trình tiên phong đánh giá hành vi tiêu dùng viễn thông ngay sau bước ngoặt siết chặt chính sách cước 4G từ Cục Viễn thông (15/06/2023).
  • Lượng hóa mức độ tác động: Chứng minh được rằng Tính đảm bảo (DB - $\beta = 0.291$)Chăm sóc khách hàng (CS - $\beta = 0.272$) là hai nhân tố có sức ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng, xếp trên Khả năng đáp ứng ($\beta = 0.234$) và Tính dễ sử dụng ($\beta = 0.205$).
Nghiên cứu so sánh Phạm vi & Phương pháp Các biến phát hiện $R^2$ giải thích
Lê Thị Tuyết Trinh (2012) Viettel Bình Định ($N=200$) Cuộc gọi, Giá trị gia tăng, Thuận tiện, Dịch vụ KH, Cấu trúc giá $58.4%$
Hà Nam Khánh Giao (2022) VinaPhone TP.HCM ($N=250$) Kết nối, Giá cước, Dịch vụ GTGT, Tiện ích, Hỗ trợ $64.1%$
Nghiên cứu này (2023) Viettel Hà Nội ($N=160$) Tính đảm bảo, Khả năng đáp ứng, Tính dễ sử dụng, Chăm sóc KH $75.2%$

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả định lượng, Viettel Telecom có thể áp dụng trực tiếp lộ trình 4 bước nhằm nâng cao chỉ số CSAT (Customer Satisfaction Score) và giảm tỷ lệ Churn Rate:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TỐI ƯU HÓA                          |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tháng 1-2): Kiểm toán QoS & Tối ưu vùng phủ sóng trạm BTS      |
| Giai đoạn 2 (Tháng 3-4): Tích hợp CSKH AI Omnichannel & Bot MyViettel       |
| Giai đoạn 3 (Tháng 5-6): Thiết kế gói cước vi phân theo phân khúc tiêu dùng |
| Giai đoạn 4 (Tháng 7+ ): Dashboard giám sát trải nghiệm dữ liệu Real-time   |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  1. Nâng cao Tính đảm bảo (DB): Minh bạch hóa dung lượng tốc độ cao còn lại thông qua tính năng thông báo Notification đẩy trên app MyViettel; tự động ngắt kết nối hoặc cảnh báo cước phát sinh theo thời gian thực để tạo sự an tâm tuyệt đối.
  2. Nâng cấp Hệ thống Chăm sóc khách hàng (CS): Triển khai trợ lý ảo AI thế hệ mới trên tổng đài 198 và ứng dụng MyViettel, đảm bảo thời gian chờ phản hồi dưới $15$ giây và giải quyết triệt để khiếu nại chất lượng mạng trong vòng $4$ giờ.
  3. Tối ưu hóa Khả năng đáp ứng (DU): Triển khai công nghệ tối ưu hóa mạng vô tuyến (Self-Organizing Network - SON) tại các quận trung tâm Hà Nội (Cầu Giấy, Đống Đa, Hai Bà Trưng) để giảm độ trễ (Latency) từ $60\text{ms}$ xuống dưới $35\text{ms}$.
  4. Đơn giản hóa giao diện sử dụng (SD): Chuẩn hóa cú pháp đăng ký/hủy gói cước qua USSD/SMS, tối ưu UX trên MyViettel cho phép thao tác 1 chạm (One-click purchase).

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được kết quả thống kê có ý nghĩa vững chắc, đề tài vẫn tồn tại một số giới hạn:

  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu $N = 160$ tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng trẻ (Học sinh, sinh viên chiếm $48.8%$, người đi làm chiếm $51.2%$) tại đô thị Hà Nội, chưa bao quát khu vực nông thôn, ngoại thành.
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính OLS cắt ngang (Cross-sectional Data). Các nghiên cứu tiếp theo nên ứng dụng mô hình Cấu trúc tuyến tính PLS-SEM hoặc CB-SEM để phân tích đồng thời các mối quan hệ đa tầng bậc cao và kiểm định tác động điều tiết (Moderating effect) của yếu tố thu nhập và độ tuổi.
  • Chuyển dịch công nghệ: Cần mở rộng khung đo lường sang mạng di động thế hệ thứ 5 (5G Standalone/Non-Standalone) khi mạng 5G thương mại hóa diện rộng tại Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| [Sinh viên / Học viên]  --> Khung mẫu chuẩn phân tích định lượng SPSS / EFA |
| [Data Analyst / Dev]    --> Pipeline chuẩn hóa dữ liệu & Script kiểm định   |
| [Doanh nghiệp Viễn thông]--> Căn cứ tối ưu hóa CSAT, QoS & Chiến lược cước |
| [Nhà nghiên cứu KT-XH]  --> Bộ số liệu thực nghiệm sau biến động cước 2023  |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận quy trình phân tích dữ liệu định lượng chuẩn mực từ Cronbach's Alpha, EFA, sàng lọc đa cộng tuyến Pearson đến hồi quy đa biến có thể tái sử dụng trực tiếp trong khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh và Hệ thống thông tin.
  • Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analysts): Sở hữu bộ tiêu chí kiểm định và script xử lý các biến vi phạm giả định thống kê (Cross-loading, Multicollinearity).
  • Doanh nghiệp viễn thông & Quản trị viên dịch vụ: Nắm bắt dữ liệu đo lường thực tế về mức độ ưu tiên của khách hàng (Tính đảm bảo $\beta = 0.291$ > CSKH $\beta = 0.272$ > Khả năng đáp ứng $\beta = 0.234$ > Tính dễ sử dụng $\beta = 0.205$) để tối ưu ngân sách đầu tư hạ tầng và truyền thông.
  • Nhà nghiên cứu thị trường: Nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy về hành vi tiêu dùng viễn thông Việt Nam trong giai đoạn chuyển giao công nghệ số.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và môi trường để tái lập phân tích nghiên cứu này là gì?

Hệ thống cần tối thiểu IBM SPSS Statistics từ phiên bản 20.0 trở lên (khuyến nghị bản 26.0) hoặc môi trường Python 3.8+ cài đặt sẵn các thư viện pandas, statsmodels, pingouin, scikit-learn. Tệp dữ liệu đầu vào cần được định dạng ở dạng bảng chuẩn .sav hoặc .csv.

2. Vì sao hai biến Cấu trúc giá thành (GT) và Dịch vụ GTGT (DV) lại bị loại khỏi mô hình hồi quy?

Trong phân tích tương quan Pearson lần 1, GTDV có hệ số tương quan tuyến tính rất cao với biến phụ thuộc HL ($r = 0.855$ và $r = 0.880$, tiệm cận ngưỡng nguy hiểm $0.90$). Việc đưa đồng thời các biến này vào phương trình OLS sẽ kích hoạt hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, làm đảo lộn dấu hồi quy và sai lệch giá trị $p$-value. Việc loại bỏ là quyết định phương pháp luận chuẩn xác để bảo vệ tính vững của mô hình.

3. Làm thế nào để giải quyết hiện tượng biến xấu tải chéo (Cross-loading) trong EFA?

Khi một biến quan sát có hệ số tải (Factor loading) đồng thời lớn hơn $0.5$ trên từ 2 nhân tố trở lên và độ chênh lệch giữa các hệ số tải nhỏ hơn $0.2$ (như trường hợp DB2, SD1, SD4), biến này không đảm bảo giá trị phân biệt (Discriminant Validity). Biện pháp kỹ thuật chuẩn là loại bỏ lần lượt từng biến xấu và tiến hành xoay ma trận Varimax lại từ đầu cho đến khi ma trận đạt cấu trúc hội tụ đơn giản.

4. Mô hình này có thể áp dụng cho các nhà mạng khác (VinaPhone, MobiFone) không?

Có. Thang đo đã được chuẩn hóa dựa trên các lý thuyết nền tảng SERVQUAL và E-SERVQUAL nên hoàn toàn có thể áp dụng cho VinaPhone, MobiFone hoặc các mạng ảo (MVNO) như Wintel, iTel bằng cách thay đổi mẫu khảo sát và kiểm định lại hệ số tin cậy theo bối cảnh thương hiệu tương ứng.

5. Chi phí và thời gian hòa vốn (ROI) khi doanh nghiệp đầu tư nâng cao sự hài lòng khách hàng?

Theo các nghiên cứu kinh tế viễn thông, chi phí để giữ chân một khách hàng hiện tại chỉ bằng $1/5$ đến $1/7$ chi phí thu hút một thuê bao mới. Việc tăng thêm $5%$ chỉ số hài lòng có thể giúp doanh nghiệp tăng từ $25%$ đến $85%$ lợi nhuận định kỳ thông qua việc duy trì cước thuê bao đều đặn và giảm chi phí khuyến mại bù đắp rời mạng.


Kết luận

Nghiên cứu đã thực hiện thành công việc lượng hóa các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng sử dụng dịch vụ 4G Viettel tại Hà Nội. Bằng quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên tập mẫu $N = 160$, mô hình hồi quy cuối cùng giải thích được $75.2%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng ($R^2_{\text{adj}} = 0.752, p < 0.001$), đồng thời chứng minh Sự hài lòng đóng vai trò bản lề quyết định đến $67.9%$ lòng trung thành thương hiệu.

Bốn nhân tố then chốt được xác lập theo thứ tự ưu tiên bao gồm: Tính đảm bảo ($\beta = 0.291$), Chăm sóc khách hàng ($\beta = 0.272$), Khả năng đáp ứng ($\beta = 0.234$)Tính dễ sử dụng ($\beta = 0.205$). Đây là luận cứ khoa học thực chứng quan trọng giúp các nhà quản trị viễn thông Viettel điều chỉnh chiến lược vận hành, nâng cấp chất lượng phục vụ và giữ vững thị phần trong kỷ nguyên số hóa.