Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của ngành truyền thông, dịch vụ media đóng vai trò là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp quảng bá hình ảnh, định vị thương hiệu và truyền đạt thông điệp trực tiếp đến khách hàng mục tiêu. Tại thị trường thành phố Huế, nhu cầu đối với các sản phẩm truyền thông đa phương tiện chất lượng cao—đặc biệt là yêu cầu về kỹ thuật hình ảnh, âm thanh và ánh sáng—ngày càng gia tăng. Đồng thời, thị trường dịch vụ media địa phương chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh gay gắt từ nhiều đơn vị hoạt động cùng lĩnh vực như Bá Chính Media, NT Entertainment, Huế Show và các cơ sở truyền thông khác.

Trước áp lực duy trì vị thế cạnh tranh và mở rộng tệp khách hàng, Hue Lens Agency (thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân) đã đa dạng hóa các gói giải pháp truyền thông. Tuy nhiên, việc nhận diện chính xác các nhân tố tác động đến trải nghiệm và đo lường mức độ thỏa mãn thực tế của khách hàng là cơ sở cốt lõi để doanh nghiệp cải tiến chất lượng và tối ưu hóa quy trình cung ứng dịch vụ. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Hữu Tân đã thực hiện đề tài khóa luận: "Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ media của Hue Lens Agency".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu nhằm hiểu rõ và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ media tại Hue Lens Agency, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cho doanh nghiệp.

Để hiện thực hóa mục tiêu tổng quát, khóa luận xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng đối với gói dịch vụ media.
  2. Đánh giá thực trạng mức độ hài lòng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ media tại Hue Lens Agency.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Hue Lens Agency.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Cơ sở lý luận về dịch vụ media và sự hài lòng của khách hàng được xác định như thế nào?
  2. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ media của Hue Lens Agency hiện nay ra sao?
  3. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ media của Hue Lens Agency?
  4. Cần đề xuất những giải pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ media của Hue Lens Agency?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ media của Hue Lens Agency. Đối tượng khảo sát là các khách hàng đại diện cho các tổ chức, doanh nghiệp đã và đang sử dụng dịch vụ media tại công ty.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động nội bộ của Hue Lens Agency được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thông qua bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn tắc về dịch vụ và đo lường chất lượng dịch vụ:

  • Khái niệm dịch vụ theo Philip Kotler (2003) và Nguyễn Văn Thanh (2008), cùng 4 đặc trưng cơ bản: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể dự trữ.
  • Khái niệm dịch vụ media theo nghiên cứu của Tussyadiah và cộng sự (2016), mô hình truyền thông đa kênh PESO (Paid, Earned, Shared, Owned).
  • Khái niệm chất lượng dịch vụ theo tiêu chuẩn ISO 8402 và định nghĩa của Feigenbaum (1991).
  • Lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng dựa trên mối quan hệ giữa kỳ vọng trước tiêu dùng và cảm nhận thực tế sau trải nghiệm của Oliver (1980, 1997), Fornell (1995), Philip Kotler (2001), Yang & Peterson (2004).
  • Các mô hình đo lường liên quan được tác giả tổng quan bao gồm: Mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1984); Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988); Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992); Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng châu Âu (ECSI, 1995); Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ (ACSI, 1996).

Trên cơ sở đánh giá các mô hình, tác giả lựa chọn kế thừa mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) vì thang đo này đo lường trực tiếp chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng mà không cần so sánh với kỳ vọng, giúp tối ưu hóa cấu trúc bảng hỏi. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: Sự tin cậy (TC, 4 biến quan sát), Khả năng đáp ứng (DU, 4 biến quan sát), Năng lực phục vụ (NLPV, 4 biến quan sát), Mức độ đồng cảm (DC, 4 biến quan sát), Phương tiện hữu hình (HH, 4 biến quan sát).
  • Biến phụ thuộc: Hài lòng về chất lượng dịch vụ (HL, 4 biến quan sát).
  • Các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 đều giả định tồn tại mối quan hệ tác động cùng chiều giữa từng nhân tố độc lập nêu trên với mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ media.

Về phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của phòng Kế toán – Tài chính, phòng Kinh doanh Hue Lens Agency, kết hợp tài liệu chuyên ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng bảng hỏi khảo sát thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Xác định quy mô mẫu dựa trên tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($n_{min} = 5 \times 22 = 110$ mẫu), và điều kiện hồi quy theo Nguyễn Đình Thọ (2003) với công thức $n_{min} = 8p + 50$ (với $p = 5$ biến độc lập, suy ra $n_{min} = 90$). Tác giả đã phân phát và thu thập 120 mẫu hợp lệ nhằm hạn chế sai số điều tra.
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả; Kiểm định trung bình tổng thể (One-Sample T-Test); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp trích Principal Components với phép quay Varimax (tiêu chuẩn: KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, Factor loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$); Phân tích ma trận tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua kiểm định ANOVA cùng hệ số $R^2$ hiệu chỉnh.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần đặt vấn đề trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh ngành media tại Huế chuyển mình mạnh mẽ; xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể; thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi; xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu; đồng thời mô tả phương pháp luận chọn mẫu thuận tiện ($N = 120$) cùng quy trình kỹ thuật thu thập, phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS.

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và hài lòng về chất lượng dịch vụ

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về dịch vụ, phân tích 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ và đặc thù của dịch vụ media kỹ thuật số. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ kinh điển (Gronroos, SERVQUAL, SERVPERF, ECSI, ACSI). Từ việc đánh giá ưu điểm của mô hình cảm nhận thực tế, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất phỏng theo SERVPERF thích ứng với hoạt động cung ứng dịch vụ truyền thông tại Huế, đưa ra 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5) và bảng mã hóa 22 biến quan sát cụ thể cho 6 nhóm nhân tố (TC, DU, NLPV, HH, DC, HL). Chương này cũng khái quát cơ sở thực tiễn về môi trường kinh doanh dịch vụ media tại thành phố Huế và vị thế của Hue Lens Agency.

Chương 2: Đánh giá thực trạng về hài lòng đối với chất lượng dịch vụ media của Hue Lens Agency

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích thực trạng nguồn lực nội bộ giai đoạn 2020–2022 và phân tích số liệu điều tra thực nghiệm về mức độ hài lòng của khách hàng:

  1. Tổng quan doanh nghiệp: Tác giả trình bày lịch sử hình thành Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân (tiền thân từ Hshop Digital năm 2013 tại kiệt 37 Trần Huy Liệu, chuyển về 43 Chu Văn An năm 2017, thành lập Hue Lens Agency vào tháng 9/2017 tại 33 Ngô Quyền, TP. Huế; MST: 3301 644 490). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng: Kinh doanh, Sản xuất (gồm Media, Digital, Event), Kế toán – Tài chính, Nhân sự. Danh mục dịch vụ gồm: Sản xuất truyền thông đa phương tiện (chụp hình, quay phim, flycam, VR 360, livestream, TVC...), Tiếp thị kỹ thuật số (quản trị nội dung, chạy quảng cáo), Sự kiện và các dịch vụ bổ trợ (thiết kế, viết bài PR/Branding, tư vấn chiến lược, đào tạo Marketing thực chiến).

  2. Tình hình nhân sự và tài chính giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu phân tích Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 Chênh lệch 2022/2021
Tổng số lao động (người) 10 15 20 +5 (+50,00%) +5 (+33,33%)
- Trình độ Đại học (người) 7 11 15 +4 (+51,10%) +4 (+36,36%)
- Trình độ Cao đẳng (người) 3 4 5 +1 (+33,33%) +1 (+25,00%)
- Giới tính: Nam (người) 8 10 15 +2 (+25,00%) +5 (+50,00%)
- Giới tính: Nữ (người) 2 5 5 +3 (+150,00%) 0 (0,00%)
Tài sản & Nguồn vốn (tỷ đồng)
- Tổng tài sản / Tổng nguồn vốn 3,787 2,546 2,671 -1,241 (-32,77%) +0,125 (+4,91%)
- Tài sản ngắn hạn 3,695 2,521 2,427 -1,174 (-31,77%) -0,094 (-3,73%)
- Tài sản dài hạn 0,092 0,025 0,244 -0,067 (-72,82%) +0,219 (+8,76%)
- Nợ phải trả 2,245 0,246 0,336 -1,999 (-89,04%) +0,090 (+36,50%)
- Vốn chủ sở hữu 1,542 2,300 2,335 +0,758 (+49,15%) +0,035 (+1,52%)
Kết quả kinh doanh (tỷ đồng)
- Tổng doanh thu 1,000 1,290 1,877 +0,290 (+29,00%) +0,587 (+45,50%)
- Tổng chi phí 1,156 1,511 1,197 +0,355 (+30,70%) -0,314 (-20,87%)
- Lợi nhuận sau thuế -0,156 -0,221 0,680 -0,065 (+41,67%) +0,901 (-407,70%)
  1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu sơ cấp ($N = 120$):
  • Loại hình tổ chức: Doanh nghiệp sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhất với 49,2% (59 khách hàng); Doanh nghiệp dịch vụ chiếm 29,2% (35 khách hàng); Doanh nghiệp thương mại chiếm 14,2% (17 khách hàng); Cơ quan nhà nước chiếm 7,5% (9 khách hàng).
  • Tần suất sử dụng dịch vụ: Khách hàng sử dụng từ 1–3 lần chiếm 80,8% (97 khách hàng); từ 3–5 lần chiếm 17,5% (21 khách hàng); trên 5 lần chỉ chiếm 1,7% (2 khách hàng).
  • Dịch vụ media đã sử dụng: Nhóm dịch vụ "Chụp ảnh, quay phim, Flycam" được lựa chọn nhiều nhất với tỷ lệ 67,5%; tiếp theo là "Sản xuất TVC và video quảng cáo" chiếm 58,3%; "Thu âm lồng tiếng" chiếm 36,7%; "Cho thuê thiết bị quay và Livestream" chiếm 15,0%.
  • Lý do lựa chọn doanh nghiệp: "Công ty có dịch vụ media hàng đầu Huế" là lý do chi phối lớn nhất với 63,3% (76 khách hàng); "Chất lượng dịch vụ" chiếm 19,2% (23 khách hàng); "Cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại" chiếm 10,0% (12 khách hàng); "Giá cả phù hợp" chiếm 6,7% (8 khách hàng); "Nhân viên nhiệt tình" chiếm 0,8% (1 khách hàng).
  1. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Tất cả các biến quan sát đều đạt tiêu chuẩn về hệ số tương quan biến - tổng ($> 0,3$). Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo thành phần đều đạt mức rất cao:
  • Nhóm biến Sự tin cậy: Alpha = 0,907 (TC1: 0,731; TC2: 0,850; TC3: 0,736; TC4: 0,854).
  • Nhóm biến Khả năng đáp ứng: Alpha = 0,884 (DU1: 0,761; DU2: 0,658; DU3: 0,813; DU4: 0,768).
  • Nhóm biến Năng lực phục vụ: Alpha = 0,902 (NLPV1: 0,762; NLPV2: 0,820; NLPV3: 0,792; NLPV4: 0,784).
  • Nhóm biến Mức độ đồng cảm: Alpha = 0,824 (DC1: 0,626; DC2: 0,603; DC3: 0,675; DC4: 0,694).
  • Nhóm biến Phương tiện hữu hình: Alpha = 0,893 (HH1: 0,713; HH2: 0,788; HH3: 0,781).
  1. Phân tích nhân tố khám phá, tương quan và hồi quy: Các kiểm định EFA cho thấy hệ số KMO và kiểm định Bartlett thỏa mãn điều kiện phân tích, mô hình hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA chứng minh mối quan hệ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định trung bình One-Sample T-Test đối với 5 thành phần chất lượng dịch vụ phản ánh khách hàng đánh giá chung ở mức đồng ý đến hoàn toàn đồng ý, trong đó nhóm yếu tố mức độ đồng cảm có điểm số thiên về khoảng giữa hài lòng và đồng ý.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nâng cao sự hài lòng về chất lượng dịch vụ media của Hue Lens Agency

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra định hướng phát triển tổng thể cho Hue Lens Agency thuộc Công ty TNHH TM&DV Bạch Minh Quân và đề xuất 5 nhóm giải pháp chuyên biệt:

  • Giải pháp nâng cao sự tin cậy: Chuẩn hóa quy trình bàn giao sản phẩm đúng tiến độ, cam kết chính xác theo hợp đồng và bảo mật tuyệt đối dữ liệu truyền thông của khách hàng.
  • Giải pháp nâng cao phương tiện hữu hình: Đầu tư nâng cấp trang thiết bị quay chụp, máy quay chuyên dụng, flycam, hệ thống âm thanh, ánh sáng hiện đại; đồng thời chỉnh trang không gian văn phòng làm việc và khu vực tiếp đón khách.
  • Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ: Bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu cho đội ngũ kỹ thuật media; rèn luyện kỹ năng xử lý sự cố phát sinh tại hiện trường sản xuất; nâng cao năng lực giao tiếp và tư vấn chiến lược nội dung.
  • Giải pháp nâng cao mức độ đồng cảm: Thiết lập cơ chế ghi nhận và phản hồi nhanh các khiếu nại, ý kiến đóng góp; lắng nghe nhu cầu riêng biệt của từng doanh nghiệp để thiết kế các gói media mang tính cá nhân hóa.
  • Giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng: Rút ngắn thời gian tiếp nhận yêu cầu, bảo đảm tính sẵn sàng phục vụ và duy trì thái độ hỗ trợ linh hoạt, kịp thời.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Phần kết luận tóm lược các phát hiện nghiên cứu chính và đưa ra các đề xuất:

  • Kiến nghị đối với Nhà nước và Chính quyền Địa phương: Xây dựng cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển các doanh nghiệp ngành truyền thông sáng tạo trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; hỗ trợ môi trường pháp lý và các chương trình liên kết kinh tế số.
  • Kiến nghị đối với Hue Lens Agency: Tập trung hoàn thiện năng lực quản trị, tối ưu hóa chi phí vận hành, đầu tư công nghệ sản xuất media mới và chú trọng chính sách chăm sóc khách hàng sau dịch vụ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu phân tích:

  • Làm rõ cấu trúc phân bổ khách hàng của Hue Lens Agency: Nhóm khách hàng chủ lực là doanh nghiệp sản xuất (chiếm 49,2%) và doanh nghiệp dịch vụ (chiếm 29,2%). Đơn vị hiện chủ yếu phục vụ tệp khách hàng trải nghiệm ngắn hạn từ 1–3 lần (chiếm 80,8%), trong khi tệp khách hàng trung thành trên 5 lần chỉ đạt 1,7%.
  • Định vị thế mạnh sản phẩm: Dịch vụ "Chụp ảnh, quay phim, Flycam" (67,5%) và "Sản xuất TVC, video quảng cáo" (58,3%) là các năng lực lõi được khách hàng lựa chọn nhiều nhất; động lực lựa chọn đơn vị phụ thuộc lớn nhất vào danh tiếng "Công ty có dịch vụ media hàng đầu Huế" (63,3%).
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ: Tất cả 5 thang đo độc lập đều đạt độ tin cậy nội tại Cronbach's Alpha từ 0,824 đến 0,907; hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều lớn hơn 0,6.
  • Đánh giá thực trạng cảm nhận: Tỷ lệ khách hàng đánh giá ở mức "Đồng ý" và "Hoàn toàn đồng ý" áp đảo ở hầu hết các biến quan sát. Tuy nhiên, vẫn ghi nhận tỷ lệ khách hàng hoàn toàn không đồng ý ở mức 4/120 khách hàng đối với nhân tố Tin cậy (TC) và Hài lòng chung (HL); đồng thời nhóm yếu tố Mức độ đồng cảm (DC) có điểm đánh giá bình quân thấp nhất, nằm ở khoảng giữa mức hài lòng và đồng ý.
  • Về mặt đóng góp: Tác giả đã vận dụng thành công mô hình đo lường cảm nhận SERVPERF vào một phân khúc thị trường mang tính đặc thù là dịch vụ media địa phương tại khu vực miền Trung, cung cấp hệ số thống kê và dữ liệu thực tế giúp ban giám đốc Hue Lens Agency nhận diện chính xác các khoảng trống về khả năng đồng cảm và năng lực phục vụ để điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Phương pháp lấy mẫu thuận tiện giới hạn khả năng khái quát hóa số liệu cho toàn bộ tổng thể khách hàng tiềm năng trên thị trường dịch vụ truyền thông.
  • Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 120 đối tượng, tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian 2 tháng (tháng 2 đến tháng 3 năm 2024).
  • Nghiên cứu tập trung đo lường 5 nhân tố theo khung SERVPERF mà chưa mở rộng phân tích các biến số can thiệp khác như giá trị cảm nhận, hình ảnh thương hiệu hay mức độ cạnh tranh về giá từ các đối thủ trên địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng cỡ mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên và bổ sung các mô hình cấu trúc phức hợp để đánh giá tác động trung gian của lòng trung thành và hành vi mua lại dịch vụ media.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình xây dựng bảng hỏi Likert, mã hóa thang đo, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và chạy hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS cho đề tài đo lường chất lượng dịch vụ.
  • Đối với các doanh nghiệp, agency hoạt động trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo tại các thị trường đô thị cấp tỉnh/khu vực: Nội dung phân tích cơ cấu nhân sự, chi phí - lợi nhuận và bảng phân tích thực trạng cảm nhận khách hàng là cơ sở dữ liệu hữu ích để hoạch định chính sách chăm sóc khách hàng, quản trị rủi ro dự án truyền thông và nâng cấp trang thiết bị kỹ thuật media.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để đo lường sự hài lòng của khách hàng và gồm những nhân tố nào?
Tác giả kế thừa và hiệu chỉnh mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: Sự tin cậy (TC), Khả năng đáp ứng (DU), Năng lực phục vụ (NLPV), Mức độ đồng cảm (DC), Phương tiện hữu hình (HH) và 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ (HL), được đo lường thông qua 22 biến quan sát trên thang đo Likert 5 điểm.

2. Quy mô mẫu điều tra sơ cấp là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Khóa luận chọn quy mô mẫu là 120 khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô này thỏa mãn tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ mẫu) và điều kiện phân tích hồi quy của Nguyễn Đình Thọ (2003) với công thức $n_{min} = 8p + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu.

3. Khách hàng sử dụng dịch vụ của Hue Lens Agency thuộc những nhóm đối tượng nào là chủ yếu?
Kết quả thống kê mô tả cho thấy khách hàng là doanh nghiệp sản xuất chiếm tỷ trọng cao nhất với 49,2% (59/120 khách hàng), tiếp theo là doanh nghiệp dịch vụ chiếm 29,2% (35/120 khách hàng), doanh nghiệp thương mại chiếm 14,2% (17/120 khách hàng) và cơ quan nhà nước chiếm 7,5% (9/120 khách hàng).

4. Dịch vụ media nào của công ty được khách hàng lựa chọn nhiều nhất và lý do chính để họ quyết định sử dụng là gì?
Dịch vụ được sử dụng phổ biến nhất là "Chụp ảnh, quay phim, Flycam" (chiếm 67,5%) và "Sản xuất TVC và video quảng cáo" (chiếm 58,3%). Lý do quan trọng nhất dẫn đến quyết định lựa chọn là vì khách hàng xem Hue Lens Agency là "Công ty có dịch vụ media hàng đầu Huế", chiếm tỷ lệ 63,3% (76/120 bình chọn).

5. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo thành phần đạt mức bao nhiêu?
Tất cả các thang đo đều có độ tin cậy rất cao: Sự tin cậy đạt 0,907; Năng lực phục vụ đạt 0,902; Phương tiện hữu hình đạt 0,893; Khả năng đáp ứng đạt 0,884; và Mức độ đồng cảm đạt 0,824. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng vượt tiêu chuẩn 0,3.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Hữu Tân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và ứng dụng thành công thang đo SERVPERF để đo lường thực nghiệm sự hài lòng của 120 khách hàng sử dụng dịch vụ media tại Hue Lens Agency. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ cùng chiều của 5 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng, đồng thời chỉ ra mức độ đồng cảm và tính bảo mật, tin cậy là những khía cạnh doanh nghiệp cần cải thiện. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình là căn cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo Hue Lens Agency nâng cao năng lực phục vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại địa bàn thành phố Huế.