Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam năm 2020 đạt mức tăng trưởng GDP ước tính 2,91% nhờ thực hiện thành công mục tiêu kép vừa phòng chống dịch bệnh vừa phát triển kinh tế, mức sống và thu nhập của người dân không ngừng được cải thiện. Đi kèm với sự phát triển này là nhu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng sản phẩm và phong cách phục vụ hiện đại, tiện lợi. Thị trường bán lẻ Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của các chuỗi siêu thị mini và cửa hàng tiện ích, nổi bật là hệ thống Vinmart+ (đạt khoảng 1.800 cửa hàng trên 50 tỉnh thành tính đến tháng 5/2019), cùng với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu như Circle K, FamilyMart, Ministop, 7-Eleven và Lawson.

Thành phố Biên Hòa (tỉnh Đồng Nai) là một đô thị công nghiệp phát triển, tập trung lực lượng lao động đông đảo tại các nhà máy, xí nghiệp với nhịp sống bận rộn. Mô hình cửa hàng tiện ích trở thành lựa chọn ưu tiên của người tiêu dùng địa phương. Nhằm duy trì thị phần và gia tăng năng lực cạnh tranh, việc đo lường chất lượng dịch vụ và xác định mức độ thỏa mãn của khách hàng trở thành nhiệm vụ cốt lõi của các nhà quản trị bán lẻ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Phương (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, năm 2021) tập trung giải quyết bài toán thực tiễn này thông qua đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ đối với cửa hàng bán lẻ Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực bán lẻ hiện đại.
  2. Xác định các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với chuỗi cửa hàng bán lẻ Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa.
  3. Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng.
  4. Đề xuất hệ thống các giải pháp và chính sách thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng mức độ hài lòng của người tiêu dùng tại địa bàn nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng giải quyết ba câu hỏi lớn:

  1. Những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với cửa hàng bán lẻ Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa?
  2. Các yếu tố này tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng như thế nào?
  3. Những giải pháp quản trị nào cần được triển khai để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chuỗi cửa hàng bán lẻ Vinmart+ tại địa bàn?
  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại các cửa hàng bán lẻ Vinmart+ trên địa bàn thành phố Biên Hòa.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ mua sắm tại hệ thống cửa hàng Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai thu thập từ tháng 2 năm 2021 đến tháng 5 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khung lý thuyết chất lượng dịch vụ: Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (1988), mô hình đánh giá kết quả thực hiện dịch vụ SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), cùng mô hình chất lượng dịch vụ bán lẻ RSQS (Retail Service Quality Scale) của Dabholkar (1996).
  • Kế thừa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Nghiên cứu chất lượng dịch vụ siêu thị của Nguyễn Thị Mai Trang (2006), Ngô Thị Thanh Trúc (2013), Bùi Thị Thủy Tiên (2014), Võ Minh Sang (2015), Vũ Thị Kim Thắm (2016), Lưu Kim Sáng (2017, 2018), Trần Minh Tánh (2018), cùng các nghiên cứu quốc tế của Sarah Wambui Kimani và cộng sự (2012 tại Kenya), Siyu Wang (2016 tại Bangkok).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập tác động trực tiếp cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng - HL):

  1. Sự tin cậy (TC): Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, không sai sót, giữ đúng cam kết và duy trì nguồn hàng sẵn có (kế thừa Lưu Kim Sáng, 2017; Beneke và cộng sự, 2012).
  2. Nhân viên phục vụ (NV): Năng lực chuyên môn, thái độ hòa đồng, sự chu đáo và tốc độ thanh toán của nhân viên (kế thừa Dabholkar, 1996; Nguyễn Thị Mai Trang, 2006; Lưu Kim Sáng, 2017).
  3. Cơ sở vật chất (VC): Diện mạo, trang thiết bị hiện đại, bãi giữ xe, không gian mua sắm và cách bố trí quầy kệ (kế thừa Ngô Thị Thanh Trúc, 2013; Lưu Kim Sáng, 2018).
  4. Giá cả (GC): Tính hợp lý của giá bán so với chất lượng và mức độ cạnh tranh so với các kênh mua sắm khác (kế thừa Cronin & Taylor, 1992; Bùi Thị Thủy Tiên, 2014; Trần Minh Tánh, 2018).
  5. Chất lượng hàng hóa (HH): Độ tươi mới, an toàn thực phẩm, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và sự đa dạng mặt hàng (kế thừa Các Mác; Nguyễn Thị Mai Trang, 2006).
  6. Giải quyết vấn đề (GQ): Năng lực và chính sách xử lý khiếu nại, đổi trả hàng hóa thỏa đáng, nhanh chóng (kế thừa Lưu Kim Sáng, 2017).

Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn (ThS. Võ Thị Thúy Hoa) nhằm hiệu chỉnh ngữ nghĩa, tính logic của các biến quan sát và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô mẫu $n = 225$ khách hàng tại thành phố Biên Hòa thông qua bảng hỏi trực tuyến Google Forms phân phối qua các kênh mạng xã hội (Facebook, Zalo và các hội nhóm cư dân Biên Hòa).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo định danh cho các biến nhân khẩu học và thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cho các biến quan sát đo lường.
  • Công cụ phân tích: Phần mềm SPSS được ứng dụng để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hệ số tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), tự tương quan phần dư (Durbin-Watson), phân tích giá trị trung bình (Mean), kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai ANOVA.
Mã thang đo Tên nhân tố Số biến quan sát Nguồn kế thừa chính
TC Sự tin cậy 3 biến (TC1 - TC3) Lưu Kim Sáng (2017)
NV Nhân viên phục vụ 4 biến (NV1 - NV4) Nguyễn Thị Mai Trang (2006)
VC Cơ sở vật chất 5 biến (VC1 - VC5) Ngô Thị Thanh Trúc (2013)
GC Giá cả 3 biến (GC1 - GC3) Bùi Thị Thủy Tiên (2014)
HH Chất lượng hàng hóa 6 biến (HH1 - HH6) Nguyễn Thị Mai Trang (2006)
GQ Giải quyết vấn đề 3 biến (GQ1 - GQ3) Lưu Kim Sáng (2017)
HL Sự hài lòng 5 biến (HL1 - HL5) Nguyễn Thị Mai Trang (2006)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của ngành bán lẻ hiện đại tại Việt Nam và đặc thù địa bàn thành phố Biên Hòa. Chương này công bố chi tiết mục tiêu nghiên cứu (chung và cụ thể), các câu hỏi nghiên cứu mang tính định hướng, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát, cùng phạm vi không gian (TP. Biên Hòa) và thời gian thực hiện (tháng 2/2021 đến tháng 5/2021). Tác giả cũng nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc hệ thống hóa và phát triển thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ, đồng thời chỉ ra ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ công tác quản trị kinh doanh cho chuỗi Vinmart+ tại địa phương.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cơ bản về dịch vụ, chất lượng dịch vụ bán lẻ và sự hài lòng của khách hàng. Tác giả phân tích các mô hình nền tảng gồm SERVQUAL (Parasuraman, 1988), RSQS (Dabholkar, 1996), SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) và tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan tại Việt Nam và quốc tế. Trên cơ sở đó, chương 2 xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại cửa hàng bán lẻ Vinmart+ và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu tương ứng ($H_1$ đến $H_6$).

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn mực gồm 6 bước rõ ràng từ xác định đề tài đến đề xuất giải pháp. Tác giả chi tiết hóa phương pháp nghiên cứu định tính (tham vấn chuyên gia hiệu chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng ($n = 225$ mẫu khảo sát tại TP. Biên Hòa qua Google Forms). Toàn bộ 29 biến quan sát (thuộc 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc) được mã hóa chi tiết theo thang đo Likert 5 điểm. Quy chuẩn phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS cũng được xác lập, bao gồm các tiêu chí đánh giá hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, hệ số tải nhân tố trong phân tích EFA, hệ số tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính bội, các kiểm định vi phạm giả định hồi quy, kiểm định T-test và ANOVA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp bức tranh tổng quan về thị trường bán lẻ Việt Nam và chuỗi cửa hàng Vinmart+, đồng thời trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu khảo sát:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các biến định danh: cơ cấu giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng và tần suất ghé thăm cửa hàng.
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho từng thang đo thành phần (Sự tin cậy, Nhân viên phục vụ, Cơ sở vật chất, Giá cả, Chất lượng hàng hóa, Giải quyết vấn đề và Sự hài lòng), loại bỏ các biến không đạt yêu cầu để hoàn thiện thang đo.
  • Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập (kiểm định KMO và Bartlett, tổng phương sai trích) và nhóm biến phụ thuộc, từ đó xác lập mô hình và hệ giả thuyết nghiên cứu hiệu chỉnh.
  • Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
  • Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội: đánh giá độ phù hợp mô hình ($R^2$), kiểm định F (ANOVA), kiểm định hiện tượng tự tương quan phần dư và hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), xác định ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy để kết luận về các giả thuyết.
  • Đánh giá giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát để phản ánh mức độ đồng ý thực tế của khách hàng.
  • Kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng theo các đặc điểm nhân khẩu học thông qua Independent Samples T-test (theo giới tính) và phân tích ANOVA kèm kiểm định tính đồng nhất của phương sai (Test of Homogeneity of Variances) theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tóm tắt các phát hiện cốt lõi từ kết quả nghiên cứu định lượng và xây dựng hệ thống giải pháp quản trị toàn diện tương ứng với từng nhóm nhân tố:

  • Nhóm nhân tố Nhân viên phục vụ: Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ, tính chuyên nghiệp, thái độ niềm nở và tốc độ thanh toán.
  • Nhóm nhân tố Chất lượng hàng hóa: Kiểm soát nguồn gốc xuất xứ, duy trì độ tươi sống và an toàn vệ sinh thực phẩm, đa dạng hóa chủng loại mặt hàng.
  • Nhóm nhân tố Sự tin cậy: Thực hiện nghiêm túc cam kết, bảo đảm độ chính xác trong giao dịch, áp dụng chính sách hậu mãi minh bạch.
  • Nhóm nhân tố Cơ sở vật chất: Tối ưu hóa không gian trưng bày, quầy kệ, bố trí bãi giữ xe thuận tiện và nâng cấp trang thiết bị thanh toán.
  • Nhóm nhân tố Giá cả: Đảm bảo mức giá tương xứng với giá trị và chất lượng phục vụ, thiết kế chương trình khuyến mãi cạnh tranh.
  • Nhóm nhân tố Giải quyết vấn đề: Xây dựng quy trình xử lý đổi trả hàng linh hoạt và giải quyết thỏa đáng các khiếu nại của người tiêu dùng. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế tồn tại của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa thành công tác động của 6 thành phần chất lượng dịch vụ (Sự tin cậy, Nhân viên phục vụ, Cơ sở vật chất, Giá cả, Chất lượng hàng hóa, Giải quyết vấn đề) đến Sự hài lòng của người tiêu dùng đối với chuỗi cửa hàng tiện ích Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa thông qua mẫu khảo sát thực chứng $n = 225$. Khóa luận cũng xác định được sự khác biệt trong cảm nhận dịch vụ giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
  • Giải pháp đề xuất: Công trình đưa ra 6 nhóm khuyến nghị quản trị mang tính đồng bộ và khả thi cao, gắn liền với từng khía cạnh vận hành tại điểm bán của chuỗi bán lẻ.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Công trình góp phần bổ sung và kiểm chứng thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ (kế thừa từ SERVQUAL, SERVPERF và RSQS) trong bối cảnh thực tiễn của chuỗi cửa hàng tiện ích tại đô thị cấp tỉnh ở Việt Nam; đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị cho ban quản lý chuỗi Vinmart+ trong việc tối ưu hóa chất lượng phục vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với dữ liệu thu thập qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms), điều này có thể làm giảm mức độ đại diện tổng thể cho mọi tầng lớp khách hàng. Phạm vi nghiên cứu mới chỉ giới hạn tại thành phố Biên Hòa trong khoảng thời gian từ tháng 2/2021 đến tháng 5/2021, chưa bao quát các khu vực địa lý khác của tỉnh Đồng Nai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng phạm vi khảo sát ra quy mô toàn tỉnh hoặc khu vực Đông Nam Bộ; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với cỡ mẫu lớn hơn; đồng thời bổ sung các biến số mới như hình ảnh thương hiệu, lòng trung thành của khách hàng và hành vi mua sắm lặp lại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử tham khảo về quy trình triển khai một nghiên cứu ứng dụng định lượng hoàn chỉnh.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc ứng dụng phần mềm SPSS trong xử lý thang đo Likert, kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, T-test và ANOVA trong ngành dịch vụ bán lẻ.
  • Nhà quản trị và cán bộ điều hành chuỗi siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi tham khảo khung đánh giá và các chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng tại điểm bán.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận thực hiện khảo sát với quy mô mẫu bao nhiêu và bằng phương thức nào?
    Khóa luận tiến hành khảo sát $n = 225$ khách hàng đã và đang mua sắm tại hệ thống cửa hàng Vinmart+ trên địa bàn thành phố Biên Hòa, sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms và mạng xã hội.

  2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến độc lập nào?
    Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập: (1) Sự tin cậy (TC), (2) Nhân viên phục vụ (NV), (3) Cơ sở vật chất (VC), (4) Giá cả (GC), (5) Chất lượng hàng hóa (HH), và (6) Giải quyết vấn đề (GQ).

  3. Hệ thống thang đo của khóa luận được kế thừa từ các tác giả nào?
    Thang đo được xây dựng dựa trên sự kế thừa có chọn lọc từ các nghiên cứu trước: Parasuraman (1988), Dabholkar (1996), Cronin & Taylor (1992), Nguyễn Thị Mai Trang (2006), Ngô Thị Thanh Trúc (2013), Bùi Thị Thủy Tiên (2014), và Lưu Kim Sáng (2017).

  4. Tác giả sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu nào?
    Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định F, VIF, Durbin-Watson), kiểm định giá trị trung bình Mean, kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai ANOVA.

  5. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của đề tài tập trung vào những trọng tâm nào?
    Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm: nâng cao chuyên môn và thái độ nhân viên, kiểm soát vệ sinh và chất lượng hàng hóa, củng cố sự tin cậy trong giao dịch, cải thiện cơ sở vật chất và không gian mua sắm, duy trì chính sách giá cả hợp lý, và chuẩn hóa quy trình giải quyết khiếu nại, đổi trả hàng hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Phương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận chất lượng dịch vụ bán lẻ và phân tích định lượng thực chứng tại chuỗi Vinmart+ thành phố Biên Hòa. Các kết quả phân tích thống kê trên phần mềm SPSS đã làm rõ mức độ tác động của 6 nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của người tiêu dùng địa phương. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi cửa hàng tiện ích trong môi trường bán lẻ hiện đại.