Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư bùng nổ, sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông đã làm thay đổi căn bản phương thức hoạt động của nhiều lĩnh vực kinh tế, trong đó ngành ngân hàng là một trong những đơn vị tiên phong. Hoạt động số hóa giúp các ngân hàng thương mại tái cấu trúc mô hình vận hành, nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm thiểu chi phí quản lý và tối đa hóa lợi nhuận. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng đã bắt đầu triển khai các mô hình ngân hàng số đầu tiên, mở ra nhiều cơ hội phát triển nhưng đồng thời cũng đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề cốt lõi được đặt ra cho các nhà quản trị là làm thế nào để nắm bắt chính xác nhu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng, củng cố niềm tin và gia tăng mức độ hài lòng khi họ trải nghiệm dịch vụ trên nền tảng số. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này, tác giả Hoàng Thị Lệ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng Ngân hàng số tại Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là khám phá và đo lường các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu tổng quát, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Xác định các yếu tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng ngân hàng số.
- Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng.
- Đưa ra các khuyến nghị cũng như giải pháp cụ thể nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là sự hài lòng của khách hàng khi trải nghiệm các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số do các ngân hàng thương mại tại Việt Nam cung ứng. Về phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế được triển khai tại quầy giao dịch của một số ngân hàng thương mại gồm Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank), Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) và Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank).
- Phạm vi thời gian: Các dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng được thu thập và cập nhật trong giai đoạn 2016–2020; dữ liệu sơ cấp được khảo sát và xử lý phục vụ công trình khóa luận hoàn thành vào tháng 05 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các quan điểm học thuật quốc tế và trong nước về ngân hàng số (Digital Banking). Tác giả tổng hợp các định nghĩa tiêu biểu: quan điểm của Moeckel (2013) về ngân hàng số như một bước phát triển tích hợp công nghệ phân tích chiến lược, mạng xã hội và di động; quan điểm của Chris (2014) coi ngân hàng số là mô hình hoạt động dựa trên nền tảng dữ liệu điện tử; định nghĩa của Maiya (2017) nhấn mạnh việc áp dụng công nghệ mới nhất vào mọi chức năng của ngân hàng; và nhận định của Cấn Văn Lực (2019) khẳng định ngân hàng số là một mô hình kinh doanh mới mang lại giá trị gia tăng khác biệt so với việc số hóa từng phần truyền thống.
Về lý thuyết sự hài lòng của khách hàng, nghiên cứu tiếp cận khái niệm từ Tse và Wilton (1988), định nghĩa của Bachelet, cùng mô hình "Kỳ vọng - xác nhận" (Expectation - Confirmation Theory) của Richard L. Oliver. Tác giả phân chia sự hài lòng thành ba trạng thái: hài lòng tích cực (demanding customer satisfaction), hài lòng ổn định (stable customer satisfaction) và hài lòng thụ động (resigned customer satisfaction). Để xây dựng khung phân tích, khóa luận lược khảo bốn mô hình lý thuyết nền tảng:
- Mô hình sự hài lòng của khách hàng của James Teboul (đánh giá vùng giao thoa giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế).
- Mô hình mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của Zeithaml và Bitner (2000), phân định rõ chất lượng dịch vụ là tiền đề tác động đến sự hài lòng tổng quát cùng các yếu tố giá cả, nhân tố cá nhân và nhân tố tình huống.
- Mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) với 5 thành phần chất lượng dịch vụ: Tin cậy, Đảm bảo, Phương tiện hữu hình, Đồng cảm, và Đáp ứng.
- Mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000) về chất lượng dịch vụ và ý định hành vi.
Trên cơ sở kế thừa các mô hình kinh điển cùng kết quả nghiên cứu thực nghiệm của De O Faklovitch (Israel), Kevin Ogonji Harris Muluka (2015, Kenya), Huỳnh Xuân Trâm (2020), và Nguyễn Hồng Quân, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu thực chứng gồm 4 biến độc lập: Độ tin cậy (TC), Sự tiện lợi (TL), Giá cả (GC), Chất lượng dịch vụ (CL) và 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (HL).
| Biến số trong mô hình |
Khái niệm thao tác |
Giả thuyết tác động |
| Độ tin cậy (TC) |
Nhận thức về sự an toàn, bảo mật thông tin và giải quyết khiếu nại thỏa đáng. |
H1: Tác động thuận chiều (+) đến Sự hài lòng |
| Sự tiện lợi (TL) |
Tích hợp thiết bị di động, dễ thao tác, khả năng giao dịch 24/7 mọi nơi. |
H2: Tác động thuận chiều (+) đến Sự hài lòng |
| Giá cả (GC) |
Mức lãi suất tiền gửi, tính cạnh tranh của phí dịch vụ và chương trình ưu đãi tích điểm. |
H3: Tác động thuận chiều (+) đến Sự hài lòng |
| Chất lượng dịch vụ (CL) |
Tốc độ xử lý giao dịch, độ chuẩn xác về thông tin người thụ hưởng và số tiền giao dịch. |
H4: Tác động thuận chiều (+) đến Sự hài lòng |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp và phân tích tài liệu lý thuyết, các báo cáo ngành nhằm xây dựng mô hình giả thuyết và bảng hỏi khảo sát.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tiếp với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng). Bảng hỏi cấu trúc thành hai phần: thông tin nhân khẩu học của khách hàng và đánh giá các phát biểu quan sát thuộc 4 nhóm nhân tố.
- Quy mô mẫu: Tác giả phát ra 300 phiếu khảo sát tại các điểm giao dịch ngân hàng thương mại, thu về 202 phiếu hợp lệ. Căn cứ quy mô mẫu dựa theo tiêu chuẩn của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), đòi hỏi số lượng mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Dữ liệu khảo sát được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS.
- Quy trình phân tích số liệu: Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số Alpha >= 0.6 và tương quan biến - tổng >= 0.3); phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO và Bartlett); phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội; phân tích phương sai ANOVA và kiểm định Robust Tests of Equality of Means để xác định sự khác biệt về sự hài lòng theo các đặc điểm nhân khẩu học.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ 202 đáp viên; dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo của Tổng cục Thống kê, Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Báo cáo khảo sát chuyển đổi số của EY, dữ liệu thống kê từ WeAreSocial, Hootsuite, Adsota, cùng báo cáo kết quả kinh doanh của VPBank, TPBank và BIDV.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý thuyết về Ngân hàng số và sự hài lòng của khách hàng về Ngân hàng số
Chương I tập trung làm rõ hệ thống lý luận về ngân hàng số, trải nghiệm khách hàng và các mô hình quản trị chất lượng dịch vụ. Tác giả làm rõ ranh giới giữa dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking) và ngân hàng số (Digital Banking).
| Tiêu chí |
Ngân hàng điện tử (E-banking / Internet Banking) |
Ngân hàng số (Digital Banking) |
| Định nghĩa |
Dịch vụ ngân hàng trực tuyến bổ sung trên nền tảng ngân hàng truyền thống. |
Hình thức số hóa toàn diện mọi hoạt động, quy trình của ngân hàng truyền thống. |
| Phương tiện hoạt động |
Thiết bị điện thoại, máy tính kết nối mạng viễn thông/internet. |
Hoạt động trọn gói đa kênh, độc lập trên website và ứng dụng di động. |
| Chức năng cung ứng |
Chuyển tiền trong/ngoài hệ thống, truy vấn tài khoản, thanh toán hóa đơn. |
Thực hiện toàn bộ quy trình: rút/chuyển tiền, gửi tiết kiệm, vay vốn, quản lý thẻ, tích hợp hệ sinh thái tiện ích số. |
Chương này cũng phân tích sâu vai trò của ngân hàng số đối với ba chủ thể: giúp ngân hàng thương mại tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm tải áp lực giao dịch quầy và nâng cao năng lực cạnh tranh; giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, giao dịch 24/7 và bảo mật thông tin; giúp nền kinh tế giảm tỷ trọng thanh toán bằng tiền mặt, hạn chế rủi ro tiền giả và chi phí in ấn tiền tệ.
Bên cạnh đó, chương I tổng thuật kinh nghiệm chuyển đổi số quốc tế:
- Ngân hàng DBS (Singapore): Chuyển đổi chiến lược lấy khách hàng làm trọng tâm, áp dụng các chương trình cải tiến quy trình như RED và PIEs, giúp tiết kiệm 2.500 giờ giao dịch của khách hàng mỗi năm và vươn lên dẫn đầu bảng xếp hạng trải nghiệm khách hàng năm 2017.
- Ngân hàng số Atom (Vương quốc Anh): Thành lập năm 2015 với tôn chỉ "In just a few minutes, with no need for branches or paperwork", ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm tinh gọn thủ tục giấy tờ.
- Khuyến nghị của Citigroup: Ba trụ cột trong chiến lược ngân hàng số bao gồm ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking) và số hóa tài sản (Digital Assets).
- Cảnh báo rủi ro an ninh mạng: Dẫn số liệu từ Giám đốc Công nghệ thông tin Ngân hàng ACB (2017), chỉ rõ tội phạm công nghệ nhắm vào dịch vụ ngân hàng trực tuyến và kỹ thuật số chiếm tỷ trọng lên tới 45%.
Chương II: Thực trạng triển khai Ngân hàng số tại Việt Nam
Chương II phân tích các điều kiện tiền đề, tiềm năng phát triển và thực trạng số hóa tại thị trường ngân hàng Việt Nam. Về tiềm năng thị trường:
- Dân số Việt Nam năm 2020 đạt trên 97,58 triệu dân, trong đó cơ cấu dân số trẻ từ 15–45 tuổi chiếm xấp xỉ 73%.
- Tỷ lệ tiếp cận thiết bị di động: Thị trường ghi nhận gần 43,7 triệu người dùng smartphone (chiếm gần 55% dân số), tỷ lệ sở hữu đạt 1,7 máy/người; 68% người dùng ưu tiên truy cập mạng qua điện thoại.
- Độ phủ Internet và mạng xã hội: Người dùng Internet đạt 51,2 triệu người (năm 2017), tăng lên 64 triệu người (năm 2018) và đạt tỷ lệ 70,3% dân số vào đầu năm 2021. Lượng người dùng mạng xã hội đạt 62 triệu người cuối năm 2019, trong đó nhóm tuổi 18–34 chiếm trên 60%; nền tảng Facebook dẫn đầu với 58 triệu người dùng, tiếp theo là Zalo với 47 triệu người dùng.
- Định hướng của Chính phủ: Mục tiêu hạ tỷ trọng tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán xuống dưới mức 10%.
Về bức tranh chuyển đổi số ngành ngân hàng, khảo sát của hãng kiểm toán quốc tế EY cho thấy: 42% ngân hàng đang xây dựng chiến lược chuyển đổi số; 28% đã và đang triển khai tích hợp vào chiến lược kinh doanh; 11% đã phê duyệt chiến lược số hóa riêng biệt; và từ 47% đến 77,7% ngân hàng đã triển khai các dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, gửi tiết kiệm trực tuyến. Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước tại tháng 08/2020 ghi nhận: thanh toán qua Internet đạt trên 282 triệu giao dịch với giá trị hơn 17 triệu tỷ đồng; thanh toán qua điện thoại di động đạt trên 682 triệu giao dịch với giá trị gần 7,2 triệu tỷ đồng; ước tính hơn 30 triệu người sử dụng ngân hàng số mỗi ngày với doanh số kênh di động đạt khoảng 300 nghìn tỷ đồng. Khóa luận phân loại hai mô hình chuyển đổi số hiện hành gồm: "Số hóa toàn ngân hàng" và "Mô hình ngân hàng số chuyên biệt".
Chương II đi sâu khảo sát thực tế tại ba ngân hàng thương mại:
- Ngân hàng VPBank: Triển khai ứng dụng Yolo từ năm 2018 và nền tảng Javis năm 2020 phục vụ sản phẩm thẻ tín dụng và vay tín chấp không tài sản bảo đảm (UPL). Tỷ lệ thẻ tín dụng phát hành qua kênh số tăng từ 35% (năm 2019) lên 56% (năm 2020); tỷ lệ vay tín chấp qua ứng dụng đạt 50% vào cuối năm 2020. Tỷ trọng giao dịch tại quầy giảm từ mức áp đảo xuống chỉ còn 2,7% vào cuối năm 2020, trong khi giao dịch qua kênh điện tử tăng từ 27% (năm 2016) lên 55% (năm 2019).
- Ngân hàng TPBank: Tiên phong mô hình LiveBank với mức vốn đầu tư trên 1.000 tỷ đồng, lắp đặt hơn 300 máy giao dịch tự động trên toàn quốc; hơn 60% giao dịch LiveBank được thực hiện ngoài giờ hành chính. Hệ thống ứng dụng Machine Learning, AI, nhận dạng ký tự quang học (OCR) và sinh trắc học. Nhờ số hóa, TPBank cắt giảm 30–40% nhân sự, tiết kiệm đến 60% thời gian giải ngân vốn vay và 30–60% thời gian giao dịch tại quầy. Tỷ lệ giao dịch số trên tổng giao dịch tăng từ 72% (cuối năm 2018) lên 83% (cuối tháng 6/2020). Năm 2020, số lượng tài khoản và thẻ mở mới qua kênh số tăng gấp 4 lần năm 2019, CASA tăng gấp 5 lần, tổng số lượt giao dịch đạt gần 7 triệu lượt.
- Ngân hàng BIDV: Ra mắt nền tảng SmartBanking thế hệ mới, tích hợp eKYC, rút tiền bằng mã QR, vay thấu chi Quickloan phê duyệt trong 4 giờ, theo dõi chuyển tiền quốc tế Swift GPI và tích hợp trên đồng hồ thông minh. Tỷ lệ giao dịch qua kênh số của BIDV tăng từ 30% (năm 2018) lên 39% (năm 2019) và đạt 53% vào năm 2020 (tương ứng hơn 247 triệu lượt giao dịch). Doanh thu thu phí từ dịch vụ ngân hàng số năm 2020 đạt trên 900 tỷ đồng, chiếm 18% tổng thu dịch vụ ròng (loại trừ bảo lãnh).
Chương III: Các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Ngân hàng số tại Việt Nam
Chương III trình bày kết quả nghiên cứu định lượng trên mẫu 202 khách hàng. Cơ cấu mẫu nghiên cứu phản ánh đặc điểm nhân khẩu học như sau:
| Đặc điểm nhân khẩu |
Nhóm phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
121 |
59,91% |
|
Nữ |
81 |
40,09% |
| Độ tuổi |
Từ 18 đến 30 tuổi |
94 |
47,53% |
|
Từ 31 đến 40 tuổi |
56 |
27,72% |
|
Từ 41 đến 50 tuổi |
32 |
15,84% |
|
Trên 50 tuổi |
20 |
8,91% |
| Trình độ học vấn |
Trung học phổ thông |
23 |
11,39% |
|
Cao đẳng |
41 |
20,30% |
|
Đại học |
98 |
48,51% |
|
Sau đại học |
40 |
19,80% |
| Thu nhập trung bình hàng tháng |
Dưới 5 triệu VNĐ |
8 |
3,96% |
|
Từ 5 đến 10 triệu VNĐ |
51 |
25,30% |
|
Từ 10 đến 15 triệu VNĐ |
53 |
26,24% |
|
Từ 15 đến 20 triệu VNĐ |
51 |
25,25% |
|
Trên 20 triệu VNĐ |
51 |
25,25% |
Về thống kê mô tả mức độ đánh giá các thang đo biến quan sát, tác giả ghi nhận giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation):
| Biến quan sát |
Nội dung tiêu chí khảo sát |
N |
Mean |
Std. Deviation |
| TC1 |
Cảm thấy an toàn khi sử dụng |
202 |
3,44 |
0,355 |
| TC2 |
Độ bảo mật cao |
202 |
3,50 |
0,082 |
| TC3 |
Giải quyết khiếu nại nhanh chóng, hợp lý |
202 |
3,50 |
0,360 |
| TL1 |
Ứng dụng được tích hợp với điện thoại |
202 |
3,50 |
0,487 |
| TL2 |
Ứng dụng dễ sử dụng |
202 |
3,49 |
0,451 |
| TL3 |
Giao dịch 24/7 ở bất kì không gian nào, không cần đến trực tiếp |
202 |
3,50 |
0,499 |
| GC1 |
Lãi suất tiền gửi hấp dẫn |
202 |
3,51 |
0,090 |
| GC2 |
Phí dịch vụ ổn định, cạnh tranh |
202 |
3,55 |
0,435 |
| GC3 |
Tích điểm, liên kết khuyến mại tiêu dùng online |
202 |
3,54 |
0,354 |
| CL1 |
Tốc độ xử lý giao dịch nhanh |
202 |
4,31 |
0,230 |
| CL2 |
Xử lý giao dịch chính xác về đối tượng |
202 |
4,25 |
0,461 |
| CL3 |
Xử lý giao dịch chính xác về số tiền |
202 |
4,29 |
0,561 |
Các chỉ báo thuộc nhóm Chất lượng dịch vụ (CL1, CL2, CL3) đạt mức điểm trung bình vượt trội (Mean > 4,25), phản ánh khách hàng đánh giá cao tính chuẩn xác và tốc độ xử lý lệnh giao dịch của hệ thống ngân hàng số. Các nhóm nhân tố về Giá cả (GC), Tiện lợi (TL) và Tin cậy (TC) có giá trị trung bình hội tụ quanh mức từ 3,44 đến 3,55.
Chương này trình bày chi tiết các bảng kiểm định định lượng bao gồm: Kiểm định Cronbach's Alpha đánh giá độ nhất quán nội tại của từng thang đo; Kiểm định hệ số KMO và kiểm định Bartlett phục vụ phân tích nhân tố khám phá EFA; Ma trận tương quan Pearson giữa các biến; Đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy; Bảng phân tích tương quan và kiểm định ANOVA, Robust Tests of Equality of Means nhằm xác định sự khác biệt về sự hài lòng theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và thu nhập.
Chương IV: Kết luận và khuyến nghị nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng Ngân hàng số tại Việt Nam
Chương IV tổng kết các kết luận rút ra từ thực tiễn và mô hình thực chứng, từ đó đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Khuyến nghị đối với các ngân hàng thương mại: Chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ kỹ thuật, đảm bảo tính liên tục của đường truyền và tốc độ xử lý; tăng cường các giải pháp bảo mật dữ liệu khách hàng (xác thực sinh trắc học, eKYC); cải tiến tính năng tiện lợi và tối ưu giao diện trải nghiệm người dùng; xây dựng chính sách biểu phí giao dịch cạnh tranh kèm chương trình chăm sóc khách hàng liên kết hệ sinh thái tiêu dùng.
- Khuyến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các Bộ, ngành: Hoàn thiện hành lang pháp lý cho các mô hình kinh doanh số mới; triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox); tăng cường kiểm soát an toàn an ninh mạng quốc gia; đẩy mạnh phát triển hạ tầng dữ liệu và thanh toán điện tử không dùng tiền mặt nhằm đạt mục tiêu hạ tỷ trọng tiền mặt trong nền kinh tế xuống dưới 10%.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và đánh giá thực trạng chuyển đổi số cũng như mức độ hài lòng của khách hàng đối với ngân hàng số tại Việt Nam, mang lại các kết quả cốt lõi:
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh về tiến trình số hóa của ngành ngân hàng giai đoạn 2016–2020: Tỷ trọng giao dịch số tăng trưởng rõ nét tại các ngân hàng khảo sát (tại VPBank, giao dịch quầy giảm xuống 2,7%; tại TPBank, giao dịch số chiếm 83%; tại BIDV, kênh số đạt 53% tổng giao dịch với doanh thu phí trên 900 tỷ đồng vào năm 2020).
- Hệ thống hóa các chỉ báo đo lường sự hài lòng: Nhóm chỉ tiêu chất lượng dịch vụ (tốc độ xử lý CL1 = 4,31; xử lý chính xác tiền CL3 = 4,29; chính xác đối tượng CL2 = 4,25) nhận được mức độ hài lòng cao nhất từ phía khách hàng. Các khía cạnh về an toàn bảo mật, tính tiện ích và phí dịch vụ duy trì ở mức đánh giá trung bình khá (dao động từ 3,44 đến 3,55).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đa tầng: Các khuyến nghị được cấu trúc rõ ràng cho hai cấp độ: cấp độ vi mô (ngân hàng thương mại trong việc tối ưu hệ sinh thái, nâng cao bảo mật, duy trì phí cạnh tranh) và cấp độ vĩ mô (Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ trong việc hoàn thiện khung pháp lý và bảo vệ an ninh thanh toán).
- Về mặt học thuật: Công trình đóng góp tài liệu tổng quan hệ thống hóa các khái niệm, mô hình lý thuyết quốc tế (Teboul, Zeithaml & Bitner, SERVQUAL, Dabholkar) và kiểm chứng mô hình đánh giá sự hài lòng phù hợp với bối cảnh thị trường ngân hàng số tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định do tác giả tự nhận định và phản ánh qua nội dung:
- Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 202 quan sát hợp lệ, được thu thập chủ yếu tại quầy giao dịch của một số chi nhánh ngân hàng thương mại lớn (TPBank, VPBank, BIDV, Vietcombank, Techcombank), chưa bao quát được toàn diện người dùng trực tuyến trên phạm vi cả nước, đặc biệt là nhóm khách hàng tại khu vực nông thôn.
- Hạn chế về điều kiện nghiên cứu: Tác giả tự đánh giá kiến thức lý luận và kinh nghiệm thực tiễn của bản thân còn hạn chế, dẫn đến việc nghiên cứu chưa thể đào sâu toàn bộ các góc độ nghiệp vụ chuyên biệt của hệ thống công nghệ ngân hàng lõi.
- Hướng mở rộng tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp sau có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên cỡ mẫu lớn hơn, đa dạng hóa địa bàn khảo sát ngoài các đô thị lớn, đồng thời bổ sung các biến số mới như rủi ro cảm nhận, năng lực công nghệ cá nhân hoặc so sánh sự hài lòng giữa mô hình ngân hàng số độc lập và ngân hàng số tích hợp.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị kinh doanh trong việc tiếp cận phương pháp nghiên cứu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS đánh giá chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng.
- Cán bộ quản lý sản phẩm, chuyên viên chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại tham khảo số liệu thực tế về triển khai LiveBank (TPBank), ứng dụng số Yolo/Javis (VPBank) và SmartBanking (BIDV) giai đoạn 2016–2020.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến khung thang đo mô tả, bảng câu hỏi khảo sát mức độ hài lòng đối với dịch vụ tài chính công nghệ tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát bao nhiêu và thực hiện tại những ngân hàng nào?
Nghiên cứu phát ra 300 phiếu khảo sát và thu về 202 phiếu hợp lệ từ các khách hàng giao dịch tại quầy của 5 ngân hàng thương mại: TPBank, VPBank, BIDV, Vietcombank và Techcombank. Cỡ mẫu này đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (1998).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng?
Mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố độc lập: Độ tin cậy (3 biến quan sát: TC1, TC2, TC3), Sự tiện lợi (3 biến quan sát: TL1, TL2, TL3), Giá cả (3 biến quan sát: GC1, GC2, GC3), và Chất lượng dịch vụ (3 biến quan sát: CL1, CL2, CL3). Biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (HL) khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số.
3. Số liệu vận hành hệ thống LiveBank của TPBank được văn bản ghi nhận ra sao?
TPBank đầu tư hơn 1.000 tỷ đồng phát triển LiveBank với hơn 300 máy giao dịch trên toàn quốc. Hệ thống ghi nhận hơn 60% giao dịch phát sinh ngoài giờ hành chính. Quá trình tự động hóa giúp ngân hàng giảm 30–40% nhân sự, tiết kiệm 60% thời gian giải ngân khoản vay và nâng tỷ trọng giao dịch số lên 83% tính đến cuối tháng 06/2020.
4. Xu hướng chuyển dịch kênh giao dịch tại VPBank và BIDV diễn biến như thế nào theo số liệu trong khóa luận?
Tại VPBank, tỷ lệ giao dịch qua quầy giảm từ đa số xuống còn 2,7% vào cuối năm 2020, tỷ lệ phát hành thẻ tín dụng qua kênh số đạt 56% và vay tín chấp số hóa đạt 50%. Tại BIDV, tỷ trọng giao dịch qua kênh số tăng trưởng từ 30% (năm 2018) lên 39% (năm 2019) và đạt 53% vào năm 2020 với hơn 247 triệu lượt giao dịch, mang lại nguồn thu phí dịch vụ ngân hàng số trên 900 tỷ đồng.
5. Kết quả thống kê mô tả cho thấy khách hàng đánh giá cao nhất khía cạnh nào của dịch vụ ngân hàng số?
Khách hàng đánh giá cao nhất nhóm biến quan sát thuộc Chất lượng dịch vụ với điểm trung bình vượt trội: Tốc độ xử lý giao dịch nhanh (CL1 = 4,31), Xử lý giao dịch chính xác về số tiền (CL3 = 4,29), và Xử lý giao dịch chính xác về đối tượng (CL2 = 4,25). Các yếu tố về giá cả, độ bảo mật và tính tiện ích dao động trong khoảng từ 3,44 đến 3,55.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Lệ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng số và các mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Công trình phản ánh bức tranh thực tiễn chuyển đổi số tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2016–2020 qua các mô hình điển hình như TPBank, VPBank và BIDV. Đồng thời, nghiên cứu thực hiện quy trình khảo sát thực chứng trên mẫu 202 khách hàng, cung cấp số liệu mô tả cụ thể về mức độ đánh giá đối với chất lượng, độ tin cậy, sự tiện lợi và giá cả dịch vụ ngân hàng số. Các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị được đề xuất tạo cơ sở tham khảo cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam.