Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (mã số: 9810101.01) của tác giả Phạm Thái Sơn, với đề tài "Nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản tại Việt Nam", được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Minh Hòa (năm 2024).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Du lịch di sản giữ vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển du lịch bền vững và đóng góp vào việc thực hiện 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (Nghị quyết 70/1). Tại Việt Nam, Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 và Nghị quyết 08-NQ/TW của Bộ Chính trị đều nhấn mạnh việc phát triển du lịch văn hóa gắn với bảo tồn di sản. Tuy nhiên, thực tiễn tăng trưởng nhanh của du lịch đại trà làm nảy sinh các tác động tiêu cực như thương mại hóa quá mức, quá tải du khách, lạm dụng di sản và phục dựng sai quy cách (Hà Văn Siêu, 2018).
Về mặt học thuật, phần lớn các công trình nghiên cứu về sự đáp ứng của du khách tập trung vào du lịch biển (Bernini và cộng sự, 2015; Hassan và Shahnewaz, 2014) hoặc các vườn quốc gia, điểm đến tự nhiên (Daud và Rahman, 2011; Naidoo và cộng sự, 2011), trong khi các công trình khảo sát tại các khu di sản còn hạn chế (Chen, 2010; Gidey và Sharma, 2017). Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định tính hoặc khảo sát dữ liệu đơn lẻ tại một điểm đến cụ thể (Nguyễn Thị Thu Mai và Nguyễn Anh Quân, 2020; Nguyễn Thị Kim Thanh và Nguyễn Trọng Tuấn, 2022). Do đó, việc xây dựng mô hình định lượng mở rộng nhằm kiểm tra đồng thời tính xác thực, gắn kết điểm đến và vai trò điều tiết của chất lượng trải nghiệm đối với sự hài lòng của khách du lịch nội địa là một yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu sự hài lòng của khách du lịch đối với các điểm đến du lịch di sản tại Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản lý nâng cao sự hài lòng và thu hút du khách.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng mô hình, hệ thống và phát triển thang đo sự hài lòng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản;
- Xác định sự ảnh hưởng của các yếu tố của tính xác thực (xác thực khách quan và xác thực hiện sinh) và gắn kết điểm đến tới sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản;
- Khám phá tác động điều tiết của chất lượng trải nghiệm lên mối quan hệ giữa các yếu tố của tính xác thực (xác thực khách quan và xác thực hiện sinh), gắn kết điểm đến tới sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu thứ nhất: Đánh giá của khách du lịch về sự hài lòng đối với điểm đến du lịch di sản ở các điểm đến được đo lường như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu thứ hai: Các yếu tố của tính xác thực (xác thực khách quan, xác thực hiện sinh) và gắn kết điểm đến ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản tại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu thứ ba: Mức độ tác động điều tiết của chất lượng trải nghiệm đối với mối quan hệ giữa các yếu tố của tính xác thực (xác thực khách quan, xác thực hiện sinh) và gắn kết điểm đến đến sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản.
- Khách thể nghiên cứu: Khách du lịch nội địa (người Việt Nam đã từng trải nghiệm du lịch tại các điểm đến du lịch di sản tại Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Luận án thực hiện từ năm 2021 đến 2023. Dữ liệu thứ cấp được thu thập chủ yếu giai đoạn 2000 - 2020; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 8/2021 đến tháng 3/2023.
- Phạm vi không gian: Bốn điểm đến thuộc Danh mục Di sản văn hóa thế giới do UNESCO công nhận tại Việt Nam gồm: Quần thể di tích Cố đô Huế, Đô thị cổ Hội An, Khu di tích Chăm Mỹ Sơn và Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về du lịch di sản và sự hài lòng của du khách:
| Hướng nghiên cứu / Tác giả |
Nội dung chính và phương pháp tiếp cận |
| Bhowmik, P. (2021) |
Sử dụng phần mềm CiteSpace phân tích 1.966 bài báo trên cơ sở dữ liệu Scopus (giai đoạn 2000 - 2020), chỉ ra sự dịch chuyển từ việc khai thác thương mại sang tính bền vững, bảo tồn và quản lý cộng đồng. |
| Poria và cộng sự (2003, 2004) |
Khảo sát 398 du khách tại Thổ Nhĩ Kỳ và 398 du khách tại Israel (Western Wall và Massada) bằng phân tích nhân tố (FA), chứng minh nhận thức của du khách về di sản cá nhân chi phối hành vi tham quan. |
| Fernandez và cộng sự (2019) |
Khảo sát 2.126 bảng hỏi tại Úbeda và Baeza (Tây Ban Nha) bằng mô hình kép đa biến (Multivariate Double-hurdle model) để xác định các yếu tố chi phối chi tiêu du lịch di sản. |
| Yi và cộng sự (2019) |
Sử dụng phân tích quá trình (Process analysis) trên 365 du khách tại Phúc Kiến Thổ Lầu (Trung Quốc), xác định xác thực hiện sinh là tiền đề tác động đến lòng trung thành nhận thức và tình cảm. |
| Park và cộng sự (2018) |
Khảo sát 224 phản hồi tại hẻm bích họa Jidong (Hàn Quốc) bằng CFA và SEM, chứng minh mối quan hệ giữa hoài niệm, tính xác thực, sự hài lòng và ý định quay lại. |
| Asmelash, A. (2019) |
Khảo sát 392 du khách tại Tigrai (Ethiopia) bằng SEM, chứng minh tính bền vững văn hóa - xã hội là yếu tố dự báo mạnh nhất cho sự hài lòng. |
| Domínguez-Quintero và cộng sự (2019) |
Sử dụng PLS-SEM chứng minh ảnh hưởng trực tiếp của xác thực khách quan và hiện sinh tới chất lượng trải nghiệm, cảm xúc và sự hài lòng. |
| Su, Diep Ngoc và cộng sự (2020) |
Sử dụng PLS-SEM khảo sát 352 du khách tại Hội An, làm rõ tác động của động lực du lịch đến sự tham gia, trải nghiệm, hình ảnh điểm đến và sự hài lòng. |
| Nghiên cứu tại Việt Nam (2014 - 2022) |
Phan Huy Xu và Võ Văn Thành (2018); Nguyễn Thị Thu Mai và Nguyễn Anh Quân (2020); Vũ Văn Đông (2020); Nguyễn Thị Kim Thanh và Nguyễn Trọng Tuấn (2022); Nguyễn Quang Vĩnh và cộng sự (2022) tiếp cận các khía cạnh quản lý bền vững, chất lượng dịch vụ, sự kỳ vọng và giá trị cảm nhận. |
Vị trí và khoảng trống nghiên cứu
Tổng quan của tác giả chỉ ra bốn nhóm chủ đề nghiên cứu về du lịch di sản tại Việt Nam: (1) Quản lý, bảo tồn và phát triển du lịch di sản; (2) Định hướng phát triển du lịch bền vững; (3) Xây dựng và phát triển sản phẩm du lịch di sản; (4) Mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của khách du lịch.
Khoảng trống học thuật được luận án xác định bao gồm:
- Thiếu các nghiên cứu định lượng quy mô rộng áp dụng mô hình phương trình cấu trúc trên nhiều điểm đến di sản thế giới tại Việt Nam;
- Sự cần thiết phải phân tách và đánh giá đồng thời hai khía cạnh của tính xác thực: xác thực khách quan (objective authenticity) và xác thực hiện sinh (existential authenticity);
- Thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm kiểm định vai trò điều tiết (moderating role) của biến chất lượng trải nghiệm lên các mối quan hệ giữa tính xác thực, gắn kết điểm đến và sự hài lòng của du khách.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Luận án phát triển khung nghiên cứu dựa trên sự kế thừa mô hình của Domínguez-Quintero và cộng sự (2019), kết hợp Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior):
- Tính xác thực (Authenticity): Được chia thành hai thành phần độc lập: Xác thực khách quan (tính nguyên bản, giá trị lịch sử và hiện vật thực tế của di sản) và Xác thực hiện sinh (cảm xúc chủ quan, trải nghiệm cá nhân và sự kết nối tinh thần của du khách).
- Gắn kết điểm đến (Destination Attachment): Mức độ liên kết tình cảm, nhận thức và sự phụ thuộc chức năng giữa khách du lịch với điểm đến di sản.
- Chất lượng trải nghiệm (Experience Quality): Đánh giá tổng thể của du khách về các tương tác trong quá trình tham quan, đóng vai trò là biến điều tiết trong mô hình.
- Sự hài lòng của khách du lịch (Tourist Satisfaction): Phản ứng sau chuyến thăm, hình thành từ sự so sánh giữa kỳ vọng trước chuyến đi và trải nghiệm thực tế nhận được (kế thừa các lý thuyết của Oliver, 1980; Parasuraman, 1994; Truong và Foster, 2006).
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Giai đoạn nghiên cứu khám phá (định tính):
- Tổng hợp, phân tích tài liệu học thuật trong nước và quốc tế để xây dựng khung khái niệm;
- Phỏng vấn chuyên gia nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện các chỉ báo đo lường và thang đo phù hợp với bối cảnh du lịch di sản tại Việt Nam.
- Giai đoạn nghiên cứu thực nghiệm (định lượng):
- Nghiên cứu sơ bộ: Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Nghiên cứu chính thức: Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) xử lý trên phần mềm SmartPLS/SPSS. Quy trình phân tích gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp CR), đánh giá giá trị hội tụ (hệ số tải ngoài Outer Loading, phương sai trích trung bình AVE), kiểm tra giá trị phân biệt bằng tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT), đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp và tác động điều tiết bằng kỹ thuật Bootstrapping, và xác định hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh cùng hệ số tác động $f^2$.
Nguồn dữ liệu khảo sát thực địa
Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại bốn Di sản Văn hóa Thế giới:
| Điểm đến di sản |
Đặc trưng không gian và loại hình di sản |
| Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội |
Di sản kiến trúc và khảo cổ học trung tâm đô thị |
| Quần thể Di tích Cố đô Huế |
Di sản kiến trúc cung đình và cảnh quan lịch sử |
| Khu di tích Chăm Mỹ Sơn |
Di sản kiến trúc đền tháp tôn giáo và khảo cổ |
| Đô thị cổ Hội An |
Di sản đô thị thương cảng truyền thống sống động |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về du lịch di sản và sự hài lòng của khách du lịch trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Tác giả phân tích dữ liệu 1.966 công trình Scopus (giai đoạn 2000 - 2020) và 161 công trình trong nước, chỉ ra xu hướng nghiên cứu đang dịch chuyển mạnh mẽ từ mô tả tiềm năng sang đánh giá hành vi, trải nghiệm và quản lý bền vững. Chương này phân tích chi tiết các mô hình lý thuyết tiêu biểu: mô hình hoài niệm và tính xác thực của Park và cộng sự (2018), mô hình các yếu tố bền vững của Asmelash (2019), mô hình tính xác thực và chất lượng trải nghiệm của Domínguez-Quintero và cộng sự (2019), cùng mô hình động cơ và trải nghiệm tại Hội An của Su, Diep Ngoc và cộng sự (2020). Từ việc đối chiếu này, tác giả làm rõ các khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về sự hài lòng của khách du lịch và các nhân tố ảnh hưởng
Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận cho đề tài. Tác giả làm rõ các khái niệm: khách du lịch, sản phẩm du lịch di sản, đặc trưng của di sản văn hóa, và điểm đến du lịch di sản. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết về tính xác thực (phân định rõ xác thực khách quan và xác thực hiện sinh), Lý thuyết về gắn kết điểm đến, Lý thuyết về sự hài lòng của khách du lịch, và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Trên cơ sở lý thuyết, tác giả phát triển mô hình nghiên cứu gồm 5 cấu trúc khái niệm chính, đồng thời xây dựng các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ tác động trực tiếp giữa xác thực khách quan, xác thực hiện sinh, gắn kết điểm đến và sự hài lòng, cũng như vai trò điều tiết của chất lượng trải nghiệm lên các mối quan hệ này.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại bốn địa bàn di sản văn hóa thế giới (Hoàng thành Thăng Long, Cố đô Huế, Mỹ Sơn, Hội An) và thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả xây dựng và chuẩn hóa các bộ thang đo cho 5 nhóm nhân tố: Xác thực khách quan, Xác thực hiện sinh, Gắn kết điểm đến, Chất lượng trải nghiệm và Sự hài lòng của khách du lịch. Phương pháp chọn mẫu, kỹ thuật thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi khảo sát du khách nội địa, và quy trình phân tích định lượng bằng PLS-SEM được mô tả tường minh, bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố kết quả phân tích thống kê và kiểm định thực nghiệm:
- Thống kê mô tả: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi du lịch của mẫu khảo sát tại các điểm đến di sản.
- Đánh giá mô hình đo lường: Thang đo đạt độ tin cậy (Cronbach's Alpha và CR), giá trị hội tụ (AVE và Outer Loadings qua 2 lần đánh giá) và giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn tỷ số HTMT.
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nằm trong ngưỡng cho phép). Kết quả chạy Bootstrapping kiểm định hệ số đường dẫn xác nhận các tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê giữa các thành phần của tính xác thực, gắn kết điểm đến và sự hài lòng của khách du lịch; đồng thời xác nhận vai trò điều tiết của biến chất lượng trải nghiệm. Đánh giá hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh và hệ số tác động $f^2$ khẳng định mức độ giải thích và độ mạnh của các biến độc lập đối với sự hài lòng.
Chương 5: Thảo luận và gợi ý chính sách
Chương 5 tiến hành thảo luận sâu về kết quả nghiên cứu trong sự so sánh với các công trình lý thuyết đi trước:
- Luận giải cơ chế tác động của xác thực khách quan lên xác thực hiện sinh, ảnh hưởng của tính xác thực và gắn kết điểm đến đối với sự hài lòng của du khách;
- Làm rõ vai trò điều tiết của chất lượng trải nghiệm;
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị và gợi ý chính sách cho 4 nhóm đối tượng: Cơ quan quản lý Nhà nước về du lịch tại địa phương, Doanh nghiệp lữ hành, Cộng đồng địa phương và Khách du lịch;
- Trình bày các hạn chế của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Mở rộng lý thuyết sự hài lòng trong du lịch di sản: Vận dụng và kiểm định mô hình của Domínguez-Quintero và cộng sự (2019) trong bối cảnh du lịch di sản văn hóa tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
- Làm rõ cấu trúc đa chiều của tính xác thực: Tách biệt và chứng minh vai trò cụ thể của xác thực khách quan (nhận thức về tính nguyên bản, hiện vật) và xác thực hiện sinh (cảm xúc, kết nối nội tâm) trong việc thúc đẩy sự gắn kết điểm đến và sự hài lòng.
- Xác định vai trò điều tiết của chất lượng trải nghiệm: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động điều tiết của chất lượng trải nghiệm lên mối quan hệ giữa tính xác thực, gắn kết điểm đến và sự hài lòng của du khách.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về nhận thức và mức độ thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch nội địa tại bốn di sản văn hóa thế giới trọng điểm;
- Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản lý điểm đến cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn nguyên vẹn giá trị di sản và khai thác kinh tế du lịch bền vững.
Khuyến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước về du lịch tại địa phương: Xây dựng quy hoạch điểm đến hạn chế tình trạng quá tải và thương mại hóa quá mức; bảo tồn tính nguyên vẹn của di tích; ứng dụng công nghệ trong quản lý du khách và thuyết minh di sản.
- Đối với doanh nghiệp lữ hành: Thiết kế sản phẩm du lịch di sản chuyên sâu, nâng cao tính xác thực và chiều sâu văn hóa; đào tạo hướng dẫn viên nâng cao năng lực truyền tải câu chuyện lịch sử chân thực.
- Đối với cộng đồng địa phương: Nâng cao nhận thức về việc giữ gìn bản sắc và không gian văn hóa truyền thống; tham gia cung cấp dịch vụ du lịch có trách nhiệm và thân thiện.
- Đối với khách du lịch: Tăng cường ý thức trách nhiệm với môi trường và tôn trọng các quy định bảo tồn tại điểm đến di sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung luận án, các hạn chế và định hướng nghiên cứu gồm:
- Hạn chế về khách thể nghiên cứu: Luận án tập trung khảo sát khách du lịch nội địa, chưa bao quát toàn diện nhóm khách du lịch quốc tế sau đại dịch COVID-19.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát giới hạn trong 4 điểm di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, chưa mở rộng sang các di sản thiên nhiên, di sản hỗn hợp hoặc các di tích quốc gia đặc biệt khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh giữa khách du lịch nội địa và quốc tế; tích hợp thêm các biến số tâm lý và hành vi hậu chuyến đi (như lòng trung thành, ý định quay lại, hành vi có trách nhiệm với môi trường - ERB) và mở rộng phạm vi khảo sát sang các loại hình di sản phi vật thể và thiên nhiên.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ: Tham khảo mô hình nghiên cứu định lượng PLS-SEM, phương pháp phân tách thang đo tính xác thực (khách quan và hiện sinh) và quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát di sản văn hóa.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn hóa - du lịch: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy về phát triển du lịch bền vững, quản trị trải nghiệm du khách và hành vi người tiêu dùng du lịch.
- Cơ quan quản lý điểm đến và nhà hoạch định chính sách: Vận dụng các nhóm giải pháp tại Chương 5 để xây dựng chính sách quản lý luồng khách, bảo tồn giá trị gốc của di tích và nâng cấp dịch vụ tại các khu di sản thế giới.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình nghiên cứu gốc của tác giả nào để phát triển khung phân tích?
Luận án kế thừa và phát triển từ mô hình của Domínguez-Quintero, A. và cộng sự (2019), đồng thời tích hợp thêm các yếu tố về tính xác thực hai thành phần, gắn kết điểm đến và vai trò điều tiết của chất lượng trải nghiệm.
2. Bốn điểm đến di sản thế giới nào tại Việt Nam được lựa chọn để thu thập dữ liệu sơ cấp?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại bốn di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận gồm: Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội, Quần thể di tích Cố đô Huế, Khu di tích Chăm Mỹ Sơn và Đô thị cổ Hội An.
3. Khách thể khảo sát chính của đề tài là nhóm đối tượng nào?
Khách thể nghiên cứu là khách du lịch nội địa (người Việt Nam đã từng đến tham quan, trải nghiệm tại các điểm đến du lịch di sản tại Việt Nam) trong thời gian khảo sát từ tháng 8/2021 đến tháng 3/2023.
4. Kỹ thuật phân tích định lượng chính được tác giả sử dụng là gì?
Tác giả sử dụng phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) kết hợp với kỹ thuật Bootstrapping để kiểm định mô hình đo lường, mô hình cấu trúc, các tác động trực tiếp và tác động điều tiết của biến chất lượng trải nghiệm.
5. Luận án phân định khái niệm tính xác thực thành những thành phần cụ thể nào?
Tính xác thực được chia thành hai thành phần độc lập: Xác thực khách quan (gắn với tính chân thực, nguyên bản của các hiện vật, kiến trúc và chứng tích lịch sử) và Xác thực hiện sinh (cảm xúc nội tâm, trải nghiệm tinh thần và sự kết nối cá nhân của du khách với không gian di sản).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thái Sơn đã hoàn thiện việc nghiên cứu sự hài lòng của du khách nội địa đối với các điểm đến du lịch di sản thế giới tại Việt Nam thông qua mô hình cấu trúc PLS-SEM. Công trình chứng minh tác động của xác thực khách quan, xác thực hiện sinh và gắn kết điểm đến tới sự hài lòng, đồng thời xác định vai trò điều tiết của chất lượng trải nghiệm. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn hỗ trợ công tác quản lý điểm đến và phát triển du lịch di sản văn hóa bền vững.