NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐỐI VỚI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH DI SẢN TẠI VIỆT NAM

Nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch về du lịch di sản Việt Nam. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Du lịch

Tác giả

Phạm Thái Sơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

212
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐỐI VỚI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH DI SẢN

1.1. Nghiên cứu về du lịch di sản

1.2. Nghiên cứu về sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản

1.3. Khoảng trống trong các nghiên cứu đi trước

1.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Bối cảnh nghiên cứu

2.2. Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội

2.3. Quần thể Di tích cố đô Huế

2.4. Khu di tích Chăm Mỹ Sơn

2.5. Đô thị cổ Hội An

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Thiết kế nghiên cứu

2.8. Thiết kế thang đo

2.9. Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu

2.10. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.11. Mô tả mẫu nghiên cứu

2.12. Đánh giá sơ bộ thang đo

2.13. Đánh giá chính thức thang đo

2.14. Phân tích bằng mô hình cấu trúc và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

2.15. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Kết quả đo lường cho các biến số nghiên cứu

4.3. Đánh giá mô hình đo lường

4.4. Đánh giá độ tin cậy thang đo

4.5. Đánh giá giá trị hội tụ

4.6. Đánh giá giá trị phân biệt (Discriminant validity)

4.7. Đánh giá mô hình cấu trúc

4.8. Đánh giá đa cộng tuyến (Collinearity Statistics - VIF)

4.9. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.10. Đánh giá hệ số xác định R2 điều chỉnh

4.11. Đánh giá hệ số tác động f2

4.12. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu và so sánh với tổng quan lý thuyết

5.2. Sự hài lòng của khách du lịch trong du lịch di sản

5.3. Mối quan hệ giữa xác thực khách quan và xác thực hiện sinh

5.4. Mối quan hệ giữa tính xác thực và gắn kết điểm đến

5.5. Mối quan hệ giữa tính xác thực và sự hài lòng của khách du lịch

5.6. Mối quan hệ giữa gắn kết điểm đến và sự hài lòng của khách du lịch

5.7. Kiểm tra vai trò điều tiết của chất lượng trải nghiệm lên các mối quan hệ với sự hài lòng của khách du lịch

5.8. Gợi ý chính sách đối với các nhà quản lý điểm đến du lịch di sản, bên liên quan

5.9. Gợi ý kết quả nghiên cứu tính xác thực, gắn kết điểm đến và sự hài lòng của khách du lịch

5.10. Gợi ý kết quả nghiên cứu đối với sự điều tiết của chất lượng trải nghiệm

5.11. Một số khuyến nghị

5.11.1. Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước về du lịch tại địa phương

5.11.2. Đối với doanh nghiệp lữ hành

5.11.3. Đối với cộng đồng địa phương

5.11.4. Đối với khách du lịch

5.11.5. Một số khuyến nghị khác

5.12. Hạn chế và các hướng nghiên cứu trong tương lai

5.13. TIỂU KẾT CHƯƠNG 5

DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ XUẤT BẢN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên cứu sự hài lòng khách du lịch di sản

Du lịch di sản đang trở thành xu hướng quan trọng, thu hút sự quan tâm của cả giới học thuật và doanh nghiệp. Loại hình du lịch này không chỉ tạo ra doanh thu mà còn góp phần vào việc duy trì các thành phố và hệ sinh thái (Poria và cộng sự, 2003). Từ việc giảm bất bình đẳng thu nhập, phục hồi đô thị, đến thúc đẩy giáo dục và bảo vệ môi trường, du lịch di sản đóng góp vào 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc. Việt Nam, với nền văn hóa đa dạng, có tiềm năng lớn để phát triển du lịch di sản. Tính đến tháng 5/2023, Việt Nam có 8 di sản thế giới được UNESCO công nhận, cùng với nhiều di sản văn hóa phi vật thể, di sản tư liệu, khu dự trữ sinh quyển và công viên địa chất toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch đối với du lịch di sản tại Việt Nam là vô cùng quan trọng, giúp định hướng phát triển bền vững và bảo tồn các giá trị văn hóa di sản.

1.1. Vai trò của du lịch di sản trong phát triển kinh tế xã hội

Du lịch di sản không chỉ là ngành kinh tế mà còn là công cụ để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa. Loại hình du lịch này tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương, và góp phần vào việc bảo tồn các di tích lịch sử và văn hóa. Nghiên cứu chỉ ra rằng khách du lịch di sản thường có xu hướng chi tiêu nhiều hơn và lưu trú lâu hơn so với các loại hình du lịch khác (Đoàn Vũ Cương, 2023). Do đó, việc phát triển du lịch di sản một cách bền vững có thể mang lại lợi ích kinh tế và xã hội to lớn.

1.2. Tiềm năng và thách thức của du lịch di sản Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng du lịch di sản lớn với nhiều di sản thế giới được UNESCO công nhận và các di tích lịch sử văn hóa phong phú. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch di sản cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: sự thương mại hóa quá mức, quá tải khách du lịch, lạm dụng di sản, và phục dựng không đúng cách (Hà Văn Siêu, 2018). Nếu không có sự đầu tư, khai thác và bảo tồn hiệu quả, các di sản văn hóa này có nguy cơ mất dần đi giá trị vốn có.

II. Thách Thức Du lịch di sản và sự hài lòng của khách du lịch

Phát triển du lịch di sản tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến sự hài lòng của du khách. Một số du khách có thể cảm thấy e ngại về tình trạng quá đông đúc tại các địa điểm di sản, làm giảm trải nghiệm du lịch. Lo ngại về việc trải nghiệm không đáp ứng được kỳ vọng, hoặc các địa điểm di sản không được bảo quản tốt cũng là những vấn đề cần quan tâm (Phan Huy Xu và Võ Văn Thành, 2018). Các nhà quản lý điểm đến cần phải giải quyết những thách thức này để đảm bảo sự phát triển bền vững của du lịch di sản và nâng cao sự hài lòng của khách du lịch.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch di sản

Sự hài lòng của khách du lịch đối với du lịch di sản bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: chất lượng dịch vụ, giá cả, cơ sở hạ tầng, thái độ phục vụ, và trải nghiệm văn hóa. Khách du lịch mong muốn có một trải nghiệm du lịch đích thực, được tìm hiểu về lịch sử và văn hóa địa phương, và được tương tác với cộng đồng địa phương. Việc đáp ứng những mong đợi này là chìa khóa để nâng cao sự hài lòng của khách du lịch.

2.2. Sự cần thiết của nghiên cứu về sự hài lòng khách du lịch nội địa

Sau đại dịch Covid-19, số lượng khách du lịch quốc tế giảm mạnh. Nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã tập trung vào phát triển du lịch nội địa. Khách du lịch nội địa đóng vai trò quan trọng trong việc bù đắp sự sụt giảm của khách du lịch quốc tế. Do đó, các nghiên cứu về sự hài lòng của khách du lịch nội địa tại các điểm đến du lịch di sản là cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.3. Thiếu hụt nghiên cứu về du lịch di sản so với các loại hình khác

Nhiều nghiên cứu về du lịch và sự hài lòng của khách du lịch tập trung vào du lịch biển, các công viên quốc gia và điểm thu hút thiên nhiên (Bernini và cộng sự, 2015; Hassan và Shahnewaz, 2014; Daud và Rahman, 2011). Nghiên cứu về sự hài lòng của khách tại các khu di sản còn hạn chế (Chen, 2010; Gidey và Sharma, 2017). Cần có thêm nghiên cứu chuyên sâu về du lịch di sản, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam.

III. Nghiên Cứu sự hài lòng Mô hình lý thuyết và phương pháp

Để hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách du lịch đối với du lịch di sản tại Việt Nam, cần xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện và sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp. Các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào hình ảnh điểm đến, lòng trung thành và chất lượng trải nghiệm (Nguyễn Thị Kim Thanh và Nguyễn Trọng Tuấn, 2022). Tuy nhiên, các yếu tố như gắn kết điểm đến và tính xác thực cũng có tác động quan trọng đến sự hài lòng của khách du lịch (González-Rodríguez et al., 2020). Việc kết hợp các yếu tố này vào một mô hình nghiên cứu sẽ giúp cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về sự hài lòng của khách du lịch.

3.1. Xây dựng mô hình lý thuyết về sự hài lòng của khách du lịch

Mô hình lý thuyết cần xem xét các yếu tố: tính xác thực (xác thực khách quan và xác thực hiện sinh), gắn kết điểm đến, chất lượng trải nghiệm, và sự hài lòng của khách du lịch. Cần kiểm định mô hình này bằng các phương pháp thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Mô hình nghiên cứu sự hài lòng phải có tính mới.

3.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính kết hợp

Nghiên cứu có thể sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi) được sử dụng để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn khách du lịch. Phương pháp định tính (phỏng vấn sâu) được sử dụng để hiểu sâu hơn về trải nghiệm và quan điểm của khách du lịch. Kết hợp cả hai phương pháp sẽ giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự hài lòng của khách du lịch.

3.3. Phân tích thống kê để đánh giá mức độ hài lòng

Sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê như phân tích hồi quy, phân tích nhân tố, và phân tích phương sai để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của khách du lịch. Phân tích thống kê giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất cần tập trung vào để nâng cao sự hài lòng của khách du lịch. Cần sử dụng phần mềm phân tích hiện đại (SPSS, SmartPLS).

IV. Ứng Dụng Du lịch di sản Việt Nam và Gợi ý chính sách

Kết quả nghiên cứu về sự hài lòng của khách du lịch đối với du lịch di sản tại Việt Nam có thể được sử dụng để đưa ra các gợi ý chính sách cho các nhà quản lý điểm đến, doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng địa phương. Các chính sách cần tập trung vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị di sản, nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện cơ sở hạ tầng, và tạo ra những trải nghiệm du lịch đích thực cho khách du lịch. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo sự phát triển bền vững của du lịch di sản.

4.1. Gợi ý chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước về du lịch

Các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch cần xây dựng các chính sách khuyến khích bảo tồn và phát huy các giá trị di sản. Chính sách cần tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động du lịch tại các khu di sản, đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến di sản. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo và nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về vai trò của du lịch di sản trong việc bảo tồn văn hóa.

4.2. Gợi ý chính sách cho doanh nghiệp lữ hành

Các doanh nghiệp lữ hành cần xây dựng các sản phẩm du lịch di sản chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách du lịch. Sản phẩm cần tập trung vào việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về lịch sử và văn hóa địa phương. Cần đảm bảo chất lượng dịch vụ, an toàn và tiện nghi cho khách du lịch. Doanh nghiệp cần có trách nhiệm với cộng đồng và môi trường.

4.3. Gợi ý chính sách cho cộng đồng địa phương

Cộng đồng địa phương cần tham gia tích cực vào các hoạt động du lịch di sản. Cần tạo điều kiện cho cộng đồng địa phương hưởng lợi từ du lịch. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy các giá trị di sản. Cộng đồng cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường và duy trì sự thân thiện với khách du lịch.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Du Lịch Di Sản

Nghiên cứu về sự hài lòng của khách du lịch đối với du lịch di sản tại Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Việc xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện, sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp, và đưa ra các gợi ý chính sách cụ thể sẽ giúp nâng cao chất lượng du lịch di sản và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách du lịch. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan để phát triển du lịch di sản một cách bền vững và hiệu quả.

5.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu này có thể có một số hạn chế, chẳng hạn như: phạm vi nghiên cứu giới hạn, mẫu nghiên cứu chưa đủ lớn, hoặc các yếu tố chưa được xem xét đầy đủ. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, tăng kích thước mẫu, và xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch. Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hành vi của khách.

5.2. Tầm quan trọng của du lịch di sản trong bối cảnh toàn cầu

Du lịch di sản đóng vai trò ngày càng quan trọng trong bối cảnh toàn cầu. Du lịch di sản không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là một công cụ để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa. Việc phát triển du lịch di sản một cách bền vững có thể mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và văn hóa to lớn cho các quốc gia và cộng đồng địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/05/2025
Nghiên cứu sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu một cách có hệ thống tài liệu nghiên cứu, bao gồm việc tổng quan các lĩnh vực nghiên cứu về du lịch di sản, sự hài lòng của du khách trong các hành trình du lịch di sản, cũng như các mô hình nghiên cứu đã được thực hiện trước đây. Chương này nhấn mạnh vào việc tổng hợp thông tin từ các nguồn tài liệu đáng tin cậy, giúp định hình một cơ sở vững chắc cho nghiên cứu tiếp theo. Chương 2 trình bày cơ sở lý luận của Luận án, tập trung vào việc cung cấp một bối cảnh rõ ràng cho Luận án và thể hiện cách các khái niệm quan trọng được thao tác hóa. Chương này cũng tiếp tục phân tích quá trình hình thành lý thuyết nghiên cứu và phát triển các giả thuyết liên quan.

Ngoài ra, chương cung cấp một cơ sở lý luận chặt chẽ cho Luận án, đồng thời đảm bảo rằng các khái niệm và thuật ngữ quan trọng được hiểu rõ và sử dụng một cách thích hợp. Chương 3 tập trung vào việc trình bày thiết kế và phương pháp nghiên cứu. Chương này bao gồm mô hình nghiên cứu, chi tiết về thiết kế nghiên cứu và cách tiến hành phân tích tổng hợp và khảo sát thực nghiệm. Đây là bước quan trọng để cung cấp chi tiết về cách nghiên cứu được thực hiện từ việc thiết kế đến phương pháp thực hiện, giúp đảm bảo tính nhất quán và sự minh bạch trong quá trình nghiên cứu.

Chương 4 tập trung vào việc trình bày các kết quả thực nghiệm của Luận án. Chương này sẽ giải thích về quy mô ảnh hưởng trung bình của mỗi giả thuyết đã được xác định, cung cấp phân tích mô tả, độ tin cậy và hiệu lực của các thang đo định lượng và kiểm định giả thuyết. Đồng thời, cung cấp một cái nhìn chi tiết về các kết quả thực 21 nghiệm, đảm bảo rằng thông tin về mức độ ảnh hưởng, độ tin cậy và hiệu lực của các thang đo và giả thuyết được trình bày một cách rõ ràng và mạch lạc. Chương 5 trình bày kết luận và đề xuất của Luận án, cùng với tài liệu tham khảo và phụ lục ở cuối.

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về nội dung đã được thực hiện, cũng như đề xuất về tương lai và tài liệu tham khảo bổ sung. Mỗi phần của Luận án sẽ tập trung vào một khía cạnh cụ thể của nghiên cứu, từ việc giới thiệu tới phân tích dữ liệu và kết luận cuối cùng, hỗ trợ việc trình bày một cách rõ ràng và có hệ thống. 22 NỘI DUNG CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐỐI VỚI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH DI SẢN Lĩnh vực nghiên cứu về du lịch và các hoạt động liên quan đến sự hấp dẫn du lịch ở cả tại cấp địa phương và quốc gia đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của các nhà nghiên cứu trên khắp thế giới, bao gồm cả Việt Nam.

Đặc biệt, với sự phát triển đa dạng của các hình thức du lịch khác nhau, trong đó có du lịch di sản văn hóa, các chủ đề nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực du lịch nói chung và du lịch di sản nói riêng đang ngày càng mở rộng và tiếp tục thay đổi cách tiếp cận của các nhà nghiên cứu. Trong phạm vi chương này sẽ tổng quan tài liệu về du lịch di sản, tổng quan nghiên cứu về sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản, qua đó hình thành một cái nhìn rộng hơn và xác định các khoảng trống nghiên cứu về sự hài lòng của khách du lịch đối với điểm đến du lịch di sản tại Việt Nam. Nghiên cứu về du lịch di sản Cùng với xu thế phát triển chung của du lịch toàn cầu và khu vực, những năm gần đây, du lịch Việt Nam đã tăng trưởng khá nhanh, trở thành ngành kinh tế quan trọng, góp phần tích cực vào phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế của đất nước. Du lịch phát triển đã góp phần tạo nhiều việc làm, tăng thu nhập ngoại tệ, cải thiện kết cấu hạ tầng và nhiều lĩnh vực trọng yếu khác cho xã hội.

Nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức, những mối đe dọa tiềm ẩn đối với môi trường tự nhiên và văn hóa của các cộng đồng địa phương. Yêu cầu cao nhất của sự phát triển du lịch là phát triển bền vững (Bùi Thị Nhân, 2021). Do vậy, việc xây dựng mô hình du lịch phát triển sao cho phù hợp với từng quốc gia, từng địa phương để hướng đến phát triển bền vững luôn là đề tài được nhiều giới quan tâm tìm hiểu và nghiên cứu. Có thể thấy rằng, từ sự ra đời của khái niệm “phát triển bền vững” vào những năm 1 80, trên thế giới bắt đầu hướng tới phát triển ngành du lịch một cách bền vững nhằm duy trì các lợi ích của du lịch trong điều kiện bảo tồn, cải thiện môi trường và cân bằng phù hợp giữa kinh tế – văn hóa – xã hội (Asmelash, A.

Vì thế, các hình thức du lịch có trách nhiệm, có hiểu biết và đề 23 cao sự hợp tác mang tính cộng đồng, bảo tồn văn hóa, tài nguyên du lịch ngày càng được khuyến khích và phát triển mạnh mẽ. Sang thập niên 0, việc triển khai các loại hình du lịch mới xuất hiện như: du lịch di sản, du lịch văn hóa, du lịch tâm linh, du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch nông thôn,.ở các nước trên thế giới là đ i hỏi cần thiết. Và các loại hình du lịch này đã phổ biến ở các nước châu Á, quốc gia đầu tiên khởi xướng là Hàn Quốc, kế đến là Đài Loan, Nhật Bản, Nê-pal, Ấn Độ… Hầu hết các nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh nhìn nhận phát triển du lịch có trách nhiệm mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương là một vấn đề nghiêm túc và không dễ tiến hành bởi vì nó liên quan đến nhiều lĩnh vực ở địa phương như lợi ích kinh tế, ảnh hưởng môi trường và xã hội. Ngược lại, những vấn đề của địa phương cũng tác động đến hoạt động kinh doanh du lịch.

Do đó, du lịch không thể tách rời với cuộc sống thực tế của người dân bản địa, song trong thực tế quy hoạch phát triển du lịch vấn đề này chưa được quan tâm đúng mức. Vì lẽ đó, các tổ chức du lịch quốc tế, các tổ chức bảo tồn thế giới và các tổ chức phi Chính phủ quan tâm đến phát triển bền vững đã tiến hành hỗ trợ các quốc gia này xây dựng nhiều mô hình du lịch nhằm chia sẻ lợi ích cho các cộng đồng địa phương. Theo dự đoán của các chuyên gia du lịch, các loại hình du lịch di sản, du lịch văn hóa, du lịch sinh thái, du lịch nông thôn, du lịch làng nghề., và các loại hình du lịch tương tự sẽ phát triển nhanh nhất trong hai thập niên tới. Đặc biệt các nước đang phát triển, với nguồn tài nguyên thiên nhiên và văn hoá đa dạng, phong phú, hầu hết các địa phương đều có tiềm năng để phát triển loại hình du lịch này (Bhowmik, P.

Từ đây, có nhiều cuộc hội thảo khoa học được tổ chức trên cơ sở đúc rút những bài học kinh nghiệm từ các nước đi trước và đề ra hướng phát triển phù hợp cho mỗi địa phương. Thông qua đó, hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về các loại hình du lịch này được xây dựng và dần hoàn thiện. Năm du lịch quốc tế 2002 đã nhấn mạnh mục tiêu của du lịch là phải tính đến lợi ích của người dân bản địa và xa hơn nữa là góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa 24 của địa phương. Từ đó, lý thuyết về du lịch dựa vào cộng đồng địa phương đã được xây dựng và phát triển ở các nước châu Á, Phi, Nam Mỹ như: Thái Lan, Nê–pal, Đài Loan, Hàn Quốc, Botswana, Lesotho, Madagascar, Mauritius, Mozambique, Namibia, Swaziland, Tanzania, Zambia, Zimbabwe, Nam Phi.

Hầu hết các tác giả đều đề cập đến cách thức, giải pháp để phát triển du lịch dựa vào cộng đồng ở một địa phương, một khu vực hay một đất nước nào đó. Một số tác phẩm tiêu biểu liên quan đến loại hình du lịch này có thể kể đến như: “Du lịch dựa vào cộng đồng để bảo tồn và phát triển phụ nữ” do Viện Mountain Institute xuất bản năm 2001, và tài liệu hướng dẫn “Cẩm nang du lịch dựa vào cộng đồng” của tổ chức REST nhấn mạnh đến ý nghĩa của việc phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa, du lịch di sản có nhiều sức hút từ các nhà nghiên cứu quốc tế như các bài viết: “Phát triển du lịch sinh thái - Cẩm nang cho các nhà lập kế hoạch và quản lý bảo tồn” của Andy, Drum, Alan và Moore (2002 ; “Du lịch văn hóa: quan điểm toàn cầu và địa phương” của Greg Richards (2007), “Phương pháp nghiên cứu văn hóa du lịch” của Greg Richards và Wil Munsters (2010),. Mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau mạnh mẽ giữa di sản và du lịch đã được ghi nhận rõ ràng trong tài liệu nghiên cứu về du lịch. Các nghiên cứu trước đây Green, 2010; Hoffman và cộng sự, 2002; Madden và Shipley, 2012; Vannarith, 200 đã xác định du lịch di sản là một thị trường ngách của ngành du lịch, phần lớn phát triển dựa trên tài nguyên di sản địa phương, bao gồm các địa điểm khảo cổ, địa danh, ph ng trưng bày, địa điểm tôn giáo, nơi ở của hoàng gia và các điểm liên quan.

Là một trong những phân khúc lâu đời nhất và đang phát triển nhanh chóng của ngành du lịch (Green, 2010; Timothy và Nyaupane, 2009) và thị trường ngách rất sinh lợi (Green, 2010; Rowland, 2006), du lịch dựa trên di sản là một sự lựa chọn cần thiết để giảm bớt tình trạng nghèo đói ở các nước đang phát triển (UNEP/ WTO, 2004). Các hành vi kinh tế xã hội, nhân khẩu học và tâm lý của khách du lịch di sản làm cho du lịch dựa trên di sản trở thành một lựa chọn thiết yếu để đảm bảo lợi ích cộng đồng mà không ảnh hưởng đến công bằng giữa các thế hệ và tính bền vững của phát triển du lịch di sản (Hughes và Carlsen, 2010; Green, 2010). Có thể 25 hình dung được sự chú ý đến một số điểm nổi bật đặc biệt của khách du lịch di sản. Họ có học vấn cao hơn, chi tiêu nhiều hơn, đi du lịch theo nhóm, lưu trú lâu hơn và có thu nhập cao hơn so với khách du lịch bình thường (Timothy và Boyd, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ