Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị sóng xung kích ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị sóng xung kích cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính, cung cấp thông tin hữu ích cho y học.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. BỆNH THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH

1.1.1. Khái niệm

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sóng Xung Kích Tim Mạch Cải Thiện TMCTCBMT

Thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính (TMCTCBMT) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, với bệnh động mạch vành (ĐMV) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, bệnh ĐMV chiếm tỷ lệ đáng kể trong số bệnh nhân nhập viện. Các phương pháp điều trị hiện tại, bao gồm điều trị nội khoa, can thiệp mạch vành qua da (PCI), và phẫu thuật bắc cầu chủ vành (CABG), thường tập trung vào cải thiện triệu chứng đau thắt ngực và giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân vẫn tiếp tục chịu đựng tình trạng đau thắt ngực kháng trị, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Liệu pháp sóng xung kích tim mạch (CSWT) nổi lên như một phương pháp điều trị tiềm năng, không xâm lấn, hứa hẹn cải thiện đáng kể triệu chứng và chức năng tim ở những bệnh nhân này. Các nghiên cứu ban đầu đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn, nhưng cần có thêm bằng chứng để xác định hiệu quả và tính an toàn của CSWT trong điều trị thiếu máu cơ tim.

1.1. Định nghĩa Thiếu Máu Cơ Tim Cục Bộ Mạn Tính TMCTCBMT

TMCTCBMT là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một tình trạng bệnh lý của động mạch vành, còn được gọi là đau thắt ngực ổn định, bệnh động mạch vành ổn định hoặc suy vành. Hiện nay, thuật ngữ “Hội chứng mạch vành mạn tính” (HCVM) được sử dụng rộng rãi hơn để phản ánh sự liên tục của bệnh động mạch vành và các giai đoạn tiến triển khác nhau của nó. HCVM bao gồm một loạt các bệnh cảnh lâm sàng, từ nghi ngờ bệnh ĐMV đến suy tim hoặc rối loạn chức năng thất trái do bệnh ĐMV. Điều quan trọng là chẩn đoán chính xác để có phác đồ điều trị thích hợp.

1.2. Đau Thắt Ngực Kháng Trị Vấn Đề Nan Giải

Đau thắt ngực kháng trị là một tình trạng mãn tính gây ra bởi cơn đau thắt ngực do bệnh động mạch vành, không kiểm soát được bằng các phương pháp điều trị thông thường như dùng thuốc, can thiệp mạch vành hoặc phẫu thuật bắc cầu. Tình trạng này gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, hạn chế khả năng hoạt động thể chất và gây ra sự lo lắng về sức khỏe. Theo định nghĩa, cơn đau thắt ngực kháng trị phải kéo dài ít nhất 3 tháng và có bằng chứng về thiếu máu cơ tim trên lâm sàng.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Điều Trị Thiếu Máu Cơ Tim Hiện Nay

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị thiếu máu cơ tim, vẫn còn tồn tại những thách thức đáng kể. Các phương pháp điều trị hiện tại, như dùng thuốc, PCI và CABG, không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực và cải thiện chất lượng cuộc sống. Một số bệnh nhân không đủ điều kiện để thực hiện PCI hoặc CABG do tình trạng bệnh lý phức tạp hoặc do cấu trúc mạch vành không phù hợp. Hơn nữa, ngay cả sau khi can thiệp, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân vẫn tiếp tục gặp phải triệu chứng đau thắt ngực. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn để giải quyết vấn đề này.

2.1. Hạn Chế Của Điều Trị Nội Khoa Can Thiệp Mạch Vành

Điều trị nội khoa có thể giúp kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực, nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bệnh, đó là sự tắc nghẽn của động mạch vành. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) và phẫu thuật bắc cầu chủ vành (CABG) có thể cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp cho tất cả bệnh nhân. Ngoài ra, các phương pháp này có thể tiềm ẩn rủi ro biến chứng và không phải lúc nào cũng mang lại kết quả lâu dài.

2.2. Tỷ Lệ Đau Thắt Ngực Tái Phát Sau Can Thiệp

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị thiếu máu cơ tim là tỷ lệ đau thắt ngực tái phát sau can thiệp mạch vành. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân vẫn tiếp tục gặp phải triệu chứng đau thắt ngực sau PCI hoặc CABG. Điều này có thể là do nhiều yếu tố, bao gồm sự tái hẹp của mạch vành, sự tiến triển của bệnh xơ vữa động mạch ở các mạch máu khác, hoặc sự phát triển của bệnh vi mạch vành.

III. Giải Pháp Liệu Pháp Sóng Xung Kích Tim Mạch Điều Trị TMCT

Trong bối cảnh đó, liệu pháp sóng xung kích tim mạch (CSWT) nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính. CSWT là một phương pháp điều trị không xâm lấn, sử dụng sóng xung kích để kích thích sự tăng sinh mạch máu và cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng CSWT có thể giúp giảm triệu chứng đau thắt ngực, cải thiện chức năng tim, và tăng cường chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân TMCTCBMT. Tuy nhiên, vẫn cần có thêm nghiên cứu để xác định rõ hơn về cơ chế tác động, chỉ định, chống chỉ định, và hiệu quả lâu dài của CSWT.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Sóng Xung Kích Tái Tạo Mạch Máu

Cơ chế tác dụng của sóng xung kích trong điều trị thiếu máu cơ tim liên quan đến việc kích thích sự tăng sinh mạch máu (angiogenesis) và cải thiện lưu lượng máu đến các vùng cơ tim bị thiếu máu. Sóng xung kích tạo ra các tác động cơ học lên các tế bào nội mô mạch máu, kích thích sự giải phóng các yếu tố tăng trưởng mạch máu như VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor). Các yếu tố tăng trưởng này thúc đẩy sự hình thành các mạch máu mới, giúp cải thiện lưu lượng máu và cung cấp oxy cho cơ tim.

3.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Điều Trị Không Xâm Lấn

Liệu pháp sóng xung kích là một phương pháp điều trị không xâm lấn, nghĩa là không cần phẫu thuật hoặc can thiệp vào cơ thể. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng và thời gian phục hồi cho bệnh nhân. CSWT thường được thực hiện trong môi trường ngoại trú, cho phép bệnh nhân trở lại hoạt động bình thường ngay sau khi điều trị. Đây là một ưu điểm quan trọng so với các phương pháp điều trị xâm lấn như PCI và CABG.

3.3. Tăng sinh mạch máu và cải thiện chức năng tim

Sóng xung kích (SW) là một loại sóng âm mang năng lượng cao. Trong liệu pháp sóng xung kích tim mạch, SW được tạo ra bên ngoài cơ thể và hướng đến vùng cơ tim bị thiếu máu. Năng lượng của SW kích thích sự phát triển của các mạch máu nhỏ mới (tăng sinh mạch máu) trong khu vực đó. Những mạch máu mới này cung cấp máu và oxy cho cơ tim bị tổn thương, từ đó cải thiện chức năng tim. Ngoài ra, SW có thể làm giảm viêm và kích thích tái tạo tế bào, góp phần vào quá trình phục hồi cơ tim.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Lâm Sàng Sóng Xung Kích Trong Điều Trị TMCT

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã đánh giá hiệu quả của liệu pháp sóng xung kích tim mạch (CSWT) trong điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính. Các nghiên cứu này đã cho thấy rằng CSWT có thể giúp giảm triệu chứng đau thắt ngực, cải thiện chức năng tim, và tăng cường chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân TMCTCBMT. Một số nghiên cứu cũng đã chứng minh rằng CSWT có thể cải thiện tưới máu cơ tim và giảm kích thước vùng nhồi máu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả của các nghiên cứu này còn khác nhau, và cần có thêm bằng chứng để xác định rõ hơn về hiệu quả của CSWT.

4.1. Bằng Chứng Về Cải Thiện Triệu Chứng Đau Thắt Ngực

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng CSWT có thể giúp giảm tần suất và cường độ đau thắt ngực ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim. Một số nghiên cứu cũng đã cho thấy rằng CSWT có thể cải thiện khả năng gắng sức và giảm nhu cầu sử dụng thuốc điều trị đau thắt ngực. Những kết quả này cho thấy rằng CSWT có thể mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân TMCTCBMT bằng cách cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống của họ.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Xạ Hình Tưới Máu Cơ Tim SPECT

Xạ hình tưới máu cơ tim (SPECT) là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu đến cơ tim. Một số nghiên cứu đã sử dụng SPECT để đánh giá hiệu quả của CSWT trong việc cải thiện tưới máu cơ tim. Kết quả của các nghiên cứu này cho thấy rằng CSWT có thể cải thiện tưới máu cơ tim ở các vùng bị thiếu máu, đặc biệt là ở những bệnh nhân có triệu chứng đau thắt ngực kháng trị. Cải thiện tưới máu cơ tim có thể giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch và cải thiện chức năng tim.

4.3. Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Đau thắt ngực thường hạn chế khả năng hoạt động thể chất và tham gia các hoạt động xã hội của bệnh nhân, dẫn đến giảm chất lượng cuộc sống. Liệu pháp sóng xung kích tim mạch đã được chứng minh là giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của đau thắt ngực, từ đó cải thiện khả năng vận động, giảm lo lắng và tăng cường cảm giác hạnh phúc cho bệnh nhân.

V. Lưu Ý Chỉ Định Chống Chỉ Định Tác Dụng Phụ Của Sóng Xung Kích

Mặc dù liệu pháp sóng xung kích tim mạch (CSWT) là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả, cần phải xem xét kỹ lưỡng các chỉ định và chống chỉ định trước khi quyết định điều trị. CSWT thường được chỉ định cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính có triệu chứng đau thắt ngực kháng trị và không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Tuy nhiên, CSWT có thể không phù hợp cho bệnh nhân có các tình trạng bệnh lý nhất định, chẳng hạn như rối loạn đông máu, mang thai, hoặc có thiết bị cấy ghép điện tử. Ngoài ra, cần phải nhận thức về các tác dụng phụ tiềm ẩn của CSWT, mặc dù chúng thường nhẹ và thoáng qua.

5.1. Các Trường Hợp Được Chỉ Định Điều Trị Sóng Xung Kích

Liệu pháp sóng xung kích thường được chỉ định cho những bệnh nhân bị đau thắt ngực dai dẳng do thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính, mà không đáp ứng đầy đủ với các phương pháp điều trị thông thường như thuốc men, can thiệp mạch vành hoặc phẫu thuật bắc cầu. Các bác sĩ tim mạch sẽ đánh giá cẩn thận tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, mức độ nghiêm trọng của bệnh tim và các yếu tố rủi ro khác trước khi đưa ra quyết định.

5.2. Chống Chỉ Định Cần Lưu Ý Để Đảm Bảo An Toàn

Mặc dù CSWT là một phương pháp điều trị an toàn, có một số chống chỉ định cần lưu ý. Những chống chỉ định này bao gồm rối loạn đông máu, mang thai, có thiết bị cấy ghép điện tử (như máy tạo nhịp tim hoặc máy khử rung tim), và các bệnh lý nghiêm trọng khác. Bệnh nhân cần phải thông báo cho bác sĩ về tất cả các tình trạng bệnh lý của mình trước khi điều trị để đảm bảo an toàn.

5.3. Các tác dụng phụ có thể gặp phải và cách xử trí

Một số bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu nhẹ hoặc đau ở vùng ngực trong và sau khi điều trị CSWT. Tuy nhiên, các tác dụng phụ này thường không nghiêm trọng và tự khỏi trong vòng vài ngày. Các tác dụng phụ hiếm gặp hơn bao gồm nhịp tim không đều, tụ máu hoặc bầm tím tại vị trí điều trị. Các bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trong quá trình điều trị và đưa ra các biện pháp xử trí phù hợp nếu cần thiết.

VI. Triển Vọng Tương Lai Của Liệu Pháp Sóng Xung Kích Tim Mạch

Liệu pháp sóng xung kích tim mạch (CSWT) có tiềm năng trở thành một phương pháp điều trị quan trọng trong tương lai cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định rõ hơn về cơ chế tác động, chỉ định, chống chỉ định, và hiệu quả lâu dài của CSWT. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh CSWT với các phương pháp điều trị khác để xác định vị trí của CSWT trong phác đồ điều trị TMCTCBMT. Với những tiến bộ trong nghiên cứu và công nghệ, CSWT có thể mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân TMCTCBMT.

6.1. Nghiên Cứu So Sánh Với Các Phương Pháp Điều Trị Khác

Để xác định vị trí của CSWT trong phác đồ điều trị thiếu máu cơ tim, cần có các nghiên cứu so sánh CSWT với các phương pháp điều trị khác, như dùng thuốc, PCI, và CABG. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định xem CSWT có hiệu quả hơn các phương pháp điều trị khác trong việc giảm triệu chứng, cải thiện chức năng tim, và giảm nguy cơ biến cố tim mạch hay không.

6.2. Phát Triển Công Nghệ Sóng Xung Kích Tiên Tiến

Sự phát triển của công nghệ sóng xung kích tiên tiến có thể giúp cải thiện hiệu quả và tính an toàn của CSWT. Các công nghệ mới có thể cho phép điều chỉnh các thông số sóng xung kích để tối ưu hóa tác động điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Ngoài ra, các công nghệ hình ảnh tiên tiến có thể giúp xác định chính xác hơn vị trí điều trị và theo dõi hiệu quả điều trị trong thời gian thực.

6.3. Tiềm năng ứng dụng trong y học tái tạo

Ngoài việc điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính, liệu pháp sóng xung kích còn có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác của y học tái tạo, bao gồm điều trị các bệnh lý cơ xương khớp, vết thương mãn tính và rối loạn cương dương. Các nhà khoa học đang tiếp tục khám phá các ứng dụng mới của CSWT và tiềm năng của nó trong việc cải thiện sức khỏe con người.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. BỆNH THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH 1. Khái niệm Bệnh TMCTCBMT là một trong số thuật ngữ được thống nhất sử dụng để nói về một tình trạng bệnh ĐMV. Nó còn có một số tên gọi khác như đau thắt ngực ổn định (ĐTNÔĐ), bệnh ĐMV ổn định, suy vành.

Nhưng từ năm 2019 đến nay ESC, Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ/Hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA) đồng thuận sử dụng thuật ngữ “Chronic coronary syndrome” và Hội Tim mạch học Việt Nam cũng chấp thuận gọi là hội chứng mạch vành mạn tính (HCVM). HCVM ra đời dựa trên cơ sở lập luận bệnh ĐMV là hiện tượng liên tục bao gồm tích tụ và phát triển mảng xơ vữa trong thành mạch và có các giai đoạn tiến triển khác nhau. Danh pháp HCVM là giai đoạn mạn tính ngay từ bắt đầu hoặc tiếp tục sau HCVC. Vì vậy, trong phạm vi đề tài này chúng tôi xin sử dụng danh pháp HCVM để phù hợp với thông lệ chuyên ngành tim mạch quốc tế.

HCVM là một tập hợp các bệnh cảnh lâm sàng: (1) Bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh ĐMV và đau thắt ngực ổn định có hoặc không khó thở, (2) Bệnh nhân mới xuất hiện triệu chứng suy tim hoặc rối loạn chức năng thất trái nghi do bệnh ĐMV, (3) Bệnh nhân có triệu chứng ổn định (kể cả có hoặc không có triệu chứng) trong vòng 01 năm sau HCVC hoặc sau tái tưới máu mạch vành lần gần nhất, (4) Bệnh nhân sau chẩn đoán lần đầu hoặc tái tưới máu mạch vành > 01 năm có hoặc không có triệu chứng, (5) Bệnh nhân đau ngực không do hẹp ĐMV nghi ngờ do co thắt hoặc bệnh vi mạch vành, (6) Bệnh nhân không triệu chứng phát hiện bệnh ĐMV qua tầm soát [87]. Các khuyến cáo điều trị bệnh nhân ĐTN ổn định của ACC/AHA có ý áp dụng cho người bệnh có hội chứng đau ngực ổn định do mắc hoặc nghi 4 ngờ có bệnh TMCTCBMT [134] và nhấn mạnh triệu chứng ĐTN là dấu hiệu quan trọng để chẩn đoán lâm sàng. Dựa trên cơ sở này, một nhóm tác giả Châu Âu chuyên nghiên cứu ĐTN kháng trị (The Joint Study Group) đưa ra định nghĩa về “ĐTN kháng trị” là một tình trạng mạn tính gây ra bởi cơn ĐTN do bệnh ĐMV mà không kiểm soát được bằng kết hợp điều trị nội khoa, can thiệp vành qua da (PCI) và phẫu thuật bắc cầu (CABG), có chứng cớ TMCT trên lâm sàng và triệu chứng ĐTN ổn định kéo dài ≥ 3 tháng [101]. Tỷ lệ ĐTN kháng trị ở BN HCVM chưa có một thống kê quần thể nào mà chỉ là ước tính trong các nghiên cứu trên thế giới.

Số liệu thống kê của EuroHeart Survey trên 4.409 BN xác định bệnh hẹp ĐMV bằng chụp cản quang qua da cho thấy 14% số BN không đủ tiêu chuẩn tái thông ĐMV, số liệu của bệnh viện Cleveland ở Mỹ là 11,4%, của Minneapolis là 6,9% mặc dù đã điều trị nội khoa tối ưu và các BN trên đều nằm trong số ĐTN kháng trị. Một nghiên cứu ở Canada ước tính riêng ở Bắc Mỹ có 1,8 triệu người có thể mắc ĐTN kháng trị [72]. và CS với tỷ lệ 5 - 15% ĐTN kháng trị thì số lượng tuyệt đối ở Châu Âu là 30.000 BN và ở Hoa Kỳ là 50. Tại Việt Nam đến nay chưa có số lượng thống kê cụ thể về ĐTN kháng trị.

Cơ chế bệnh sinh đau thắt ngực kháng trị trong HCVM Cơ chế chính của ĐTN do TMCT ở bệnh nhân HCVM là do mất cân bằng giữa cung - cầu ôxy (còn gọi là ngưỡng thiếu máu), nói chung do hẹp ĐMV tới hạn bởi vữa xơ động mạch (VXĐM) là chủ yếu, dẫn tới kích hoạt các sợi thụ cảm ở tổ chức, truyền dẫn các tín hiệu về thần kinh trung ương tạo ra nhận cảm giác đau tim [2]. Hẹp ĐMV đến mức tới hạn (hẹp ≥ 50% nhánh chính ĐMV trái hoặc hẹp ≥ 70% một hoặc ba nhánh chính khác) gây giảm tưới máu cơ tim dẫn tới cơn ĐTN trên lâm sàng. Khác với HCVC, đặc điểm mảng vữa xơ của ĐMV 5 trong đau thắt ngực ổn định là mảng vữa xơ có vỏ xơ vững chắc, lõi lipid ít đại thực bào, nhiều tế bào cơ trơn xâm lấn hơn, nên khó nứt loét, thường gây hẹp lòng ĐMV không đồng tâm [13]. Các nguyên nhân gây thiếu máu cục bộ cơ tim Hệ tuần hoàn ĐMV được chia làm 3 phần có cấu trúc giải phẫu và chức năng khác nhau: phần ĐMV thượng mạc (đường kính 5mm - 500m) có chức năng như một ống dẫn và trở kháng không đáng kể, nhận máu từ ĐMC ở cuối thì tâm trương; phần ĐMV tiền mao mạch (đường kính từ 500m - 200m) là thành phần trong vi tuần hoàn và chịu trách nhiệm hơn 25% tổng trở kháng của ĐMV, đáp ứng với sức căng thành mạch qua cơ chế phụ thuộc nội mạc mạch để giữ áp lực trong lòng mạch; phần ĐMV mao mạch là thành phần trong cơ tim của hệ vi tuần hoàn vành (kích thước < 200m - 40m) và chiếm hơn 50% tổng trở kháng của ĐMV, chức năng là cung cấp máu cơ tim và tiêu thụ ôxy tại chỗ [44].

Như vậy, hệ vi tuần hoàn vành chịu trách nhiệm nhiều nhất sức cản mạch máu của tim và phân bố máu theo nhu cầu ô-xy cơ tim. Nhiều cơ chế khác nhau cho phép vi tuần hoàn vành điều chỉnh tưới máu cơ tim theo nhu cầu chuyển hóa cơ tim khác nhau [44]. Theo định luật Poiseuille tốc độ dòng chảy sẽ giảm theo hàm số mũ bởi bất kỳ thay đổi nào trong đường kính lòng mạch. Khi đường kính lòng mạch giảm đi 1/5 thì tốc độ dòng chảy giảm đi 1/2.

ĐTN trong HCVM có thể xảy ra do tăng nhu cầu ôxy cơ tim (gắng sức, căng thẳng cảm xúc, tăng trương lực giao cảm và giảm hoạt 6 động phế vị, sốt, nhịp tim nhanh, cơn THA. Ngược lại, ĐTN có thể xảy ra do giảm cung cấp ôxy điển hình trong hẹp ĐMV thượng tâm mạc do VXĐM. Tuy nhiên, 90% áp lực mạch máu bị suy giảm trong hệ tuần hoàn vành bình thường xuất hiện ở giữa tiền mao động mạch và tĩnh mạch vành. Lưu lượng máu tối đa đến một vùng nhất định của cơ tim (áp lực máu dẫn đến chỗ đó) là kết quả của tình trạng cấu trúc giải phẫu và chức năng ĐMV thượng tâm mạc, bởi tính toàn vẹn cấu trúc giải phẫu và chức năng của cả mạng vi mạch vành [59].

Có nhiều bằng chứng cho thấy rối loạn vi tuần hoàn vành với tỷ lệ lưu hành cao ở cả BN nghi ngờ mắc bệnh ĐMV không có hẹp (50 - 60%) và có hẹp (39%) [39]. ĐTN ở những BN này gọi là ĐTN vi mạch, hay xảy ra trong các bệnh ĐTĐ, THA, hội chứng chuyển hóa (HCCH) và bệnh hệ thống (lupus ban đỏ hệ thống, viêm nốt động mạch). Sinh bệnh học của rối loạn chức năng vi tuần hoàn vành (coronary microvascular dysfunction) đóng góp một phần vào ĐTN kháng trị ở BN HCVM. Thứ nhất, rối loạn chức năng nội mạc mạch do đáp ứng viêm mức độ thấp với các YTNC tim mạch làm giảm khả năng sinh khả dụng NO, dẫn đến suy yếu chức năng vận mạch phụ thuộc và không phụ thuộc nội mạc mạch của hệ vi tuần hoàn vành [109].

Có tác động qua lại giữa tế bào nội mạc mạch và sức căng thành mạch (wall shear stress). Sức căng thành mạch thấp gây ra viêm và các yếu tố vữa xơ đi qua làm giảm sản xuất NO của nội mạc mạch [151]. Hậu quả là suy yếu chức năng giãn mạch, đồng thời cũng giải phóng ra một số chất co mạch (endothelin, prostaglandin và thromboxan) gây ra đáp ứng vận mạch bị đảo ngược từ giãn sang co thắt làm giảm lưu lượng máu [156]. Một nghiên cứu cho thấy ở 50% BN ĐTN khi gắng sức không có hẹp ĐMV trên hình ảnh chụp cản quang qua da, 2/3 trong số này khi thực hiện tiêm tĩnh mạch acetylcholin xuất hiện co thắt hệ vi tuần hoàn vành gây ĐTN do rối loạn chức năng vi mạch vành [124].

Bất thường chức năng vi mạch vành có tính liên tục 7 ở tầng vi mạch kết hợp với biến đổi cấu trúc hẹp lòng mạch do tái cấu trúc các mao động mạch trong cơ tim (quá trình tiền tăng sinh) cùng vi huyết khối sau vỡ mảng vữa xơ tự nhiên hoặc trong khi PCI làm thưa bớt các vi mạch [95], theo đó, giảm mật độ mạch máu trên một đơn vị vùng và tiến triển rối loạn chức năng hệ vi tuần hoàn vành [69]. Thứ hai, hệ thần kinh tự động tim cũng liên quan đến bệnh sinh ĐTN. Ở người có hệ ĐMV bình thường, thần kinh giao cảm và phó giao cảm có thể điều chỉnh trương lực ĐMV bằng tác động trực tiếp trên các tế bào cơ trơn hoặc kích thích giải phóng NO từ nội mạc mạch máu. Ở BN có VXĐM vành, đáp ứng giãn mạch bị suy giảm hoặc gây ra co thắt ĐMV thượng tâm mạc và vi mạch vành.

Trong khi nghỉ, thần kinh giao cảm kiểm soát trương lực vận mạch là không đáng kể và phụ thuộc vào cân bằng giữa giãn mạch qua thụ thể giao cảm  và co mạch (có giới hạn) qua thu thể giao cảm . Trong khi gắng sức, trương lực mạch vành được điều tiết bằng kích hoạt giao cảm giải phóng ra norepinephrin và epinephrin vào tuần hoàn vành. Các thụ thể giao cảm  (chủ yếu là 2) góp phần làm giãn mạch vành để bù lại cho tăng tiêu thụ ôxy cơ tim [58]. Khi tuần hoàn vành suy yếu bởi rối loạn chức năng nội mạc mạch do vữa xơ, co mạch qua trung gian thụ thể giao cảm 1 có trương lực lớn hơn làm giảm lưu lượng máu và có thể dẫn đến TMCT [68].

Rối loạn co thắt ĐMV (cả thượng tâm mạc và vi mạch) xảy ra ở 37% BN ĐTN không có hẹp ĐMV [48], [52]. Đau thụ cảm tim là sự gặp gỡ giữa tim và não bộ. Một kích thích đau ngoại vi được dẫn truyền qua các thần kinh giao cảm hướng tâm có sợi trục nhận cảm nằm trong các nút và hạch rễ lưng ở tim, rồi cơ bản qua các bó tủy sống - đồi thị và các con đường đau trung tâm tới vùng sau của đồi thị. Một số đáng kể các sợi thần kinh phế vị kết nối với nhân của bó đơn độc hành não và từ đó đến vùng sau đồi thị cũng liên quan đến dẫn truyền hướng tâm của kích thích đau [28].

Các chất được phóng thích sau TMCT (adenosin, bradykinin, histamin, K+, prostaglandin và 8 chất P) gây kích thích các điện thế hoạt động của các sợi thần kinh nhạy cảm hóa học trong truyền dẫn thụ thể đau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sóng Xung Kích Trong Điều Trị Thiếu Máu Cơ Tim Cục Bộ Mạn Tính" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng sóng xung kích trong điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của sóng xung kích mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng cho bệnh nhân, như cải thiện lưu thông máu và giảm thiểu triệu chứng đau thắt ngực. Đặc biệt, tài liệu này có thể giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về phương pháp điều trị mới, từ đó nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y học, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng laser bán dẫn công suất thấp trong điều trị di chứng bại não ở trẻ em, nơi bạn có thể tìm hiểu về ứng dụng của laser trong điều trị. Ngoài ra, tài liệu Đề tài xây dựng bộ phân loại bệnh tim từ cơ sở dữ liệu tín hiệu điện tim ecg sẽ giúp bạn nắm bắt được các phương pháp chẩn đoán bệnh tim hiện đại. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và nghiên cứu mới trong lĩnh vực y học.