Đặc điểm lâm sàng và kết quả của phương pháp ablation rung nhĩ dai dẳng bằng năng lượng sóng radio

Tài liệu nghiên cứu 2 luan an eng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

108 Institute of Clinical Medical and Pharmaceutical Sciences

Chuyên ngành

Internal Medicine/Internal Cardiology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2023

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGMENTS

PROTESTATION

LIST OF ABBREVIATIONS

1. INTRODUCTION

2. CHAPTER 1: LITERATURE OVERVIEW

1.1. Diagnosis of atrial fibrillation

1.1.1. Definition of atrial fibrillation

1.1.2. Diagnostic criteria for atrial fibrillation

1.1.3. Classification of AF

1.2. Atrial fibrillation management

1.2.1. ACB pathway

1.3. Indications for atrial fibrillation catheter ablation

1.4. Recent studies about atrial fibrillation catheter ablation

1.4.1. Overview of study about atrial fibrillation in Vietnam

1.4.2. Overview of studies about persistent atrial fibrillation ablation

Tóm tắt

I. Tổng quan về Ablation Rung Nhĩ Dai Dẳng Vấn đề và Giải pháp

Rung nhĩ (AF) là một trong những rối loạn nhịp tim phổ biến nhất, tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế toàn cầu. Rung nhĩ dai dẳng là một dạng tiến triển của bệnh, khó điều trị hơn so với rung nhĩ kịch phát. Ablation rung nhĩ bằng năng lượng sóng radio đã nổi lên như một phương pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt khi các phương pháp điều trị nội khoa không hiệu quả. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công của ablation rung nhĩ dai dẳng vẫn còn thấp hơn so với rung nhĩ kịch phát, đặt ra nhiều thách thức trong thực hành lâm sàng. Nghiên cứu này đi sâu vào đặc điểm lâm sàng, điện sinh lý của bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng và đánh giá kết quả của phương pháp ablation rung nhĩ bằng năng lượng sóng radio tại Việt Nam, nơi mà phương pháp này chưa được áp dụng rộng rãi.

1.1. Định nghĩa và Phân loại Rung Nhĩ Tổng quan chi tiết

Rung nhĩ được định nghĩa là một loại nhịp nhanh trên thất với hoạt động điện học không đồng bộ của tâm nhĩ, dẫn đến co bóp tâm nhĩ không hiệu quả. Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) năm 2020, rung nhĩ được phân loại thành rung nhĩ lần đầu được chẩn đoán, rung nhĩ kịch phát, rung nhĩ dai dẳng, rung nhĩ dai dẳng kéo dài và rung nhĩ vĩnh viễn. Việc phân loại rung nhĩ rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp và đánh giá tiên lượng bệnh. Cần chẩn đoán chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn điện tim để phân loại rung nhĩ một cách tối ưu.

1.2. Gánh nặng và Thách thức của Rung Nhĩ Dai Dẳng Cập nhật mới nhất

Rung nhĩ dai dẳng gây ra nhiều triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim và tử vong. Nghiên cứu của Massimo Zoni-Berisso và cộng sự năm 2014 cho thấy 50% bệnh nhân rung nhĩ có rung nhĩ dai dẳng kéo dài. Điều trị rung nhĩ dai dẳng phức tạp hơn so với rung nhĩ kịch phát do sự thay đổi cấu trúc và điện học của tâm nhĩ. Cần có các phương pháp điều trị hiệu quả hơn để cải thiện kết quả cho bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Nhân Rung Nhĩ Dai Dẳng Nghiên cứu sâu

Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng là rất quan trọng để tối ưu hóa việc lựa chọn bệnh nhân cho ablation rung nhĩ. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích các yếu tố nguy cơ tim mạch, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, và kết quả các xét nghiệm cận lâm sàng như điện tâm đồ, siêu âm tim, và chụp cắt lớp vi tính (MSCT). Mục tiêu là xác định các yếu tố tiên lượng thành công sau ablation và phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa.

2.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ Tim Mạch Liên Quan Rung Nhĩ Dai Dẳng

Các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim, đái tháo đường, béo phì, và ngưng thở khi ngủ có liên quan chặt chẽ đến sự phát triển và tiến triển của rung nhĩ dai dẳng. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ này có thể giúp giảm gánh nặng rung nhĩ và cải thiện kết quả điều trị. Cần đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng để đưa ra các khuyến cáo điều trị phù hợp.

2.2. Điện Sinh Lý Tim và Bản Đồ Điện Tim ở Bệnh Nhân Rung Nhĩ Dai Dẳng

Nghiên cứu này sử dụng hệ thống lập bản đồ điện tim ba chiều (3D) để đánh giá hoạt động điện học của tâm nhĩ ở bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng. Các thông số điện sinh lý như điện thế phân mảnh, vùng điện thế thấp (LVZ), và các ổ rối loạn nhịp khác được xác định và ghi lại. Bản đồ điện tim chi tiết giúp định hướng ablation chính xác và cải thiện tỷ lệ thành công. Sử dụng Điện sinh lý tim là công cụ quan trọng để tìm hiểu cơ chế rung nhĩ dai dẳng.

III. Phương Pháp Ablation Rung Nhĩ Bằng Năng Lượng Sóng Radio Chi tiết kỹ thuật

Nghiên cứu này mô tả chi tiết quy trình ablation rung nhĩ bằng năng lượng sóng radio, bao gồm chuẩn bị bệnh nhân, đường vào mạch máu, kỹ thuật chọc vách liên nhĩ, lập bản đồ điện tim, và chiến lược ablation. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của việc cô lập tĩnh mạch phổi (PVI) và các kỹ thuật ablation bổ sung như ablation đường roof, ablation phức hợp phân mảnh (CFAE), hoặc ablation rotor. Các biện pháp an toàn và xử trí biến chứng cũng được thảo luận.

3.1. Cô Lập Tĩnh Mạch Phổi PVI Nền tảng của Ablation Rung Nhĩ

Cô lập tĩnh mạch phổi (PVI) là nền tảng của ablation rung nhĩ, nhằm loại bỏ các ổ phát nhịp bất thường gây ra rung nhĩ. Kỹ thuật PVI bao gồm tạo các tổn thương vòng tròn liên tục xung quanh các tĩnh mạch phổi, ngăn chặn dẫn truyền điện từ tĩnh mạch phổi vào tâm nhĩ trái. PVI có thể được thực hiện bằng nhiều nguồn năng lượng khác nhau, bao gồm năng lượng sóng radio và đông lạnh.

3.2. Ablation Bổ Sung Ablation Đường Roof và Ablation CFAE

Ngoài PVI, một số bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng có thể cần các kỹ thuật ablation bổ sung để cải thiện tỷ lệ thành công. Ablation đường roof nhắm vào các đường dẫn truyền dọc theo vách liên nhĩ, trong khi ablation CFAE nhắm vào các vùng phức hợp phân mảnh. Việc lựa chọn kỹ thuật ablation bổ sung phụ thuộc vào đặc điểm điện sinh lý của từng bệnh nhân.

IV. Kết Quả Ablation Rung Nhĩ Dai Dẳng Bằng Sóng Radio Đánh giá 6 tháng

Nghiên cứu này đánh giá kết quả ablation rung nhĩ dai dẳng bằng năng lượng sóng radio sau 6 tháng theo dõi. Các chỉ số chính bao gồm tỷ lệ duy trì nhịp xoang, tỷ lệ tái phát rung nhĩ, sự thay đổi về triệu chứng lâm sàng (sử dụng thang điểm EHRA), và các biến chứng liên quan đến thủ thuật. Phân tích đa biến được thực hiện để xác định các yếu tố tiên lượng tái phát rung nhĩ.

4.1. Tỷ Lệ Duy Trì Nhịp Xoang và Tái Phát Rung Nhĩ Sau Ablation

Tỷ lệ duy trì nhịp xoang là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của ablation rung nhĩ. Tái phát rung nhĩ được định nghĩa là bất kỳ cơn rung nhĩ nào kéo dài hơn 30 giây sau thời gian cửa sổ 3 tháng sau ablation. Tỷ lệ tái phát rung nhĩ có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm bệnh nhân, kỹ thuật ablation, và thời gian theo dõi.

4.2. Thay Đổi Triệu Chứng Lâm Sàng Sau Ablation Rung Nhĩ Thang điểm EHRA

Nghiên cứu này sử dụng thang điểm EHRA để đánh giá sự thay đổi về triệu chứng lâm sàng sau ablation rung nhĩ. Thang điểm EHRA đánh giá mức độ ảnh hưởng của rung nhĩ đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Cải thiện thang điểm EHRA cho thấy hiệu quả của ablation trong việc giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

4.3. Đánh Giá Sau Ablation Các Yếu Tố Tiên Lượng Tái Phát Rung Nhĩ

Phân tích đa biến được thực hiện để xác định các yếu tố tiên lượng tái phát rung nhĩ sau ablation. Các yếu tố như tuổi, giới tính, thời gian mắc rung nhĩ, kích thước tâm nhĩ trái, và các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát rung nhĩ. Xác định các yếu tố tiên lượng giúp cá nhân hóa chiến lược điều trị và theo dõi.

V. Biến Chứng và An Toàn của Ablation Rung Nhĩ Dai Dẳng bằng Sóng Radio

Ablation rung nhĩ là một thủ thuật xâm lấn và có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ và loại biến chứng liên quan đến ablation rung nhĩ dai dẳng bằng năng lượng sóng radio, bao gồm hẹp tĩnh mạch phổi, tràn máu màng tim, đột quỵ, và tổn thương thần kinh hoành. Các biện pháp phòng ngừa và xử trí biến chứng được thảo luận chi tiết.

5.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Ablation Rung Nhĩ

Các biến chứng thường gặp sau ablation rung nhĩ bao gồm hẹp tĩnh mạch phổi, tràn máu màng tim, đột quỵ, và tổn thương thần kinh hoành. Hẹp tĩnh mạch phổi có thể gây ra khó thở và đau ngực. Tràn máu màng tim có thể dẫn đến chèn ép tim và tử vong. Đột quỵ là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Tổn thương thần kinh hoành có thể gây ra liệt cơ hoành và khó thở.

5.2. Các Biện Pháp Phòng Ngừa và Xử Trí Biến Chứng

Phòng ngừa và xử trí biến chứng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong quá trình ablation rung nhĩ. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm sử dụng hệ thống lập bản đồ điện tim ba chiều (3D), kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và công suất sóng radio, và sử dụng thuốc chống đông máu. Xử trí biến chứng bao gồm chọc hút màng tim, điều trị hẹp tĩnh mạch phổi bằng stent, và điều trị đột quỵ bằng thuốc tiêu sợi huyết.

VI. Kết luận và Tương lai của Ablation Rung Nhĩ Dai Dẳng

Nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, điện sinh lý và kết quả ablation rung nhĩ dai dẳng bằng năng lượng sóng radio tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể giúp cải thiện việc lựa chọn bệnh nhân, tối ưu hóa kỹ thuật ablation, và nâng cao tỷ lệ thành công. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các chiến lược ablation mới, cá nhân hóa điều trị, và đánh giá hiệu quả lâu dài của ablation rung nhĩ dai dẳng.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nghiên cứu này đã xác định các đặc điểm lâm sàng và điện sinh lý quan trọng của bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng. Kết quả cho thấy ablation rung nhĩ bằng năng lượng sóng radio là một phương pháp điều trị khả thi và hiệu quả cho một số bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát rung nhĩ vẫn còn cao và cần có các nghiên cứu tiếp theo để cải thiện kết quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Thực Tế

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các chiến lược ablation mới, chẳng hạn như ablation rotor và ablation phức hợp phân mảnh. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu đánh giá hiệu quả lâu dài của ablation rung nhĩ dai dẳng và xác định các yếu tố tiên lượng thành công. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các hướng dẫn lâm sàng và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân rung nhĩ dai dẳng.

24/05/2025
2 luan an eng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING OF DEFENCE 108 INSTITUTE OF CLINICAL MEDICAL AND PHARMACEUTICAL SCIENCES BY VIEN HOANG LONG MD CLINICAL, PARACLINICAL CHARACTERISTICS, ELECTROPHYSIOLOGICAL FEATURES AND RESULT OF PERSISTENT ATRIAL FIBRILLATION ABLATION WITH RADIOFREQUENCY ENERGY A Dissertation for the Degree of Medical Doctor of Cardiology HA NOI - 2023 MINISTRY MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING OF DEFENCE 108 INSTITUTE OF CLINICAL MEDICAL AND PHARMACEUTICAL SCIENCES BY VIEN HOANG LONG MD CLINICAL, PARACLINICAL CHARACTERISTICS, ELECTROPHYSIOLOGICAL FEATURES AND RESULT OF PERSISTENT ATRIAL FIBRILLATION ABLATION WITH RADIOFREQUENCY ENERGY A Dissertation for the Degree of Medical Doctor of Cardiology Speciality: Internal Medicine/Internal Cardiology Code: 9720107 HA NOI - 2023 ACKNOWLEDGMENTS For the completion of this dissertation, my deepest appreciations go to: - 108 Institute of clinical medical and pharmaceutical sciences - Department of Post graduates of 108 Central Military Hospital - Department of Internal Cardiological Medicine - Board of Director of Vietnam National Heart Institute - Bach Mai Hospital - C7 Department, Cardiac catheterization laboratory Department, Out- patients service Department, Electrography and Electrophysiology Department of Vietnam National Heart Institute - Bach Mai Hospital Special thanks to: - My dearest teachers: Associate Professor Pham Quoc Khanh and Associate Professor Pham Nguyen Son - Pham Tran Linh, PhD - Phan Dinh Phong, PhD - Dr. Le Vo Kien, Dr. Tran Tuan Viet, Dr. Nguyen Thi Le Thuy, Dr.

Nguyen Duy Linh, Dr. Nguyen Duy Tuan I am personally indebted to: - My past grandparents Vien Van Doan, Nguyen Thi Bi, my beloved parents Vien Van Doan, Nguyen Thi Kim Hoang for giving my birth, my wife Le Thanh Ha, my kids Hoang Bach and Nhat Quang for their love to me - My patients, my staff without them this work would never be completed PROTESTATION I hereby declare that this is my own research, under the guidance of Assoc. Pham Quoc Khanh and Assoc. Pham Nguyen Son.

All data in this dissertation were collected by myself, and the results presented are honest and have not been published in any other research work in Vietnam. I ensure the honesty of the data and the results obtained from data processing in this study. Hanoi, 26th June 2023 Author of the dissertation Vien Hoang Long LIST OF ABBREVIATIONS 2D 2-dimensional ACC American College of Cardiology AFL Atrial flutter AH Atrial - his AHRE Atrial high-rate episode APHRS Asia Pacific Heart Rhythm Society AT Atrial tachycardia AVN Atrioventricular node BMI Body mass index BP Blood pressure bpm beats per minute CHA2DS2-VASc Stroke risk score CHA2DS2-VASc DBP Diastolic blood pressure ECAS European Cardiac Arrhythmia Society ECG Electrocardiogram EHRA European Heart Rhythm Association ERP Effective refractory period ESC European Society of Cardiology FU Follow-up GMR Grade of mitral valve regurgitation GTR Grade of tricuspid valve regurgitation HASBLED Bleeding risk score HASBLED HCM Hypertrophic cardiomyopathy HRS Heart Rhythm Society HV His - ventricular interval LA Left atrial LIPV Left inferior pulmonary vein LSPV Left superior pulmonary vein LVZ Low voltage zone PA P - atrial interval PAC Premature atrial complex PV Pulmonary vein PVC Premature ventricular complex PVI Pulmonary vein isolation RIPV Right inferior pulmonary vein RSPV Right superior pulmonary vein SBP Systolic blood pressure SNRT Sinus node recovery time SNRTc Corrected sinus node recovery time SOLAECE Sociedad Latinoamericana de Estimulación Cardíaca y Electrofisiología TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION. Diagnosis of atrial fibrillation.

Definition of atrial fibrillation. Diagnostic criteria for atrial fibrillation. Classification of AF. Atrial fibrillation management.

Indications for atrial fibrillation catheter ablation. Recent studies about atrial fibrillation catheter ablation. Overview of study about atrial fibrillation in Vietnam. Overview of studies about persistent atrial fibrillation ablation.

SUBJECTS AND METHODS. Diagnostic criteria used in the study. Design and sample size. Study data analysis.

General characteristics of the study group. Age and sex distribution. Clinical, paraclinical characteristics and electrophysiological features. Electrophysiological features of persistent atrial fibrillation patients.

Results of catheter ablation for persistent atrial fibrillation. Technique index in catheter ablation for persistent atrial fibrillation. Result within 24 hours after catheter ablation. Results at 1 month follow-up.

Results after 3 months follow-up. Results after 6-month follow-up. The proportion of maintaining sinus rhythm and clinical and paraclinical changes after intervention. Evaluation of some factors related to the success rate of maintaining sinus rhythm after persistent atrial fibrillation ablation.

Complications of persistent atrial fibrillation catheter ablation. General characteristics of patients in the study. Clinical and paraclinical characteristics of patients in the study. Electrophysiological features of patients in study.

Results of persistent atrial fibrillation catheter ablation. Strategy and technique of persistent atrial fibrillation catheter ablation. AF-free rate after catheter ablation for persistent AF. Some factors affecting the success rate after catheter ablation for persistent AF.

Safety of persistent atrial fibrillation catheter ablation. 87 LIST OF PUBLISHED PAPERS OF THE DISSERTATION REFERENCES SAMPLES OF MEDICAL RECORD FOR THE STUDY LIST OF TABLES Table 1.1: Definition of AF according to ESC AF guideline 2020 .2: Classification of AF .3: HRS/EHRA/ECAS/APHRS/SOLAECE indications for catheter ablation .1: European Heart Rhythm Association (EHRA) symptom scale. Sex and age subgroups distribution. Risk factors and cardiovascular diseases history.

Physical examination data. Blood test index of patients. Transthoracic cardiac echo index of patients. Left atrial volume and pulmonary veins' diameter on MSCT.

The proportion of electrical connection between the pulmonary veins and the left atrium. Acute success rate of PVI. Some other atrial arrhythmias and substrates besides AF. Basic intervals after sinus rhythm recovered.

Sinus node recovery time. SNRT by age and sex. ERP of atrial, ventricular, atrial - ventricular node. Ablation time, number of lesions, procedure's time and number of cardioversions.

24-hour Holter ECG within 24 hours after catheter ablation. Transthoracic cardiac echo after catheter ablation. Proportion of sinus rhythm maintain within 24 hour of catheter ablation on Holter ECG. 24-hour ECG at 1-month follow-up.

24-hour Holter ECG at 3-month follow-up. 24-hour Holter ECG at 6-month follow-up. Compare blood test before catheter ablation and 3 times visit. Cardiac echo index baseline and 3 times follow-up.

Risk ratio of AF recurrence after 6-month FU in patient who had AF within 24 hours after CA. Risk ratio of AF recurrence after 6-month FU in patient who had AF at 1-month FU. Risk ratio of AF recurrence after 6-month FU in patient who had AF at 3-month FU. Time from AF diagnosis to CA hazard radio of AF recurrence .2: ERP of atrial, AV node and ventricular.

Sinus node recovery time .4: Procedure time and fluoroscopy time of AF ablation .5: The rate of successful conversion during the intervention and the follow-up results .6: Early AF recurrence rate in first 3 months .7: Rate of AF free after 6-month FU after first catheter ablation. 79 LIST OF FIGURES Figure 3. EHRA scale symptoms before ablation. Ablation strategies in catheter ablation for persistent atrial fibrillation.

1-month follow-up clinical symptom based on EHRA score. 3-month follow-up clinical symptom based on EHRA score. 6-month follow-up clinical symptom based on EHRA score.9: Rate of maintaining sinus rhythm after catheter ablation for persistent atrial fibrillation. Clinical symptoms based on EHRA score of patients before ablation and each visit follow-up times.

Comparing clinical symptoms between AF recurrence and AF freedom .12: Freedom of AF between 2 groups of .13: Freedom of AF between 2 groups of LA diameter .14: Freedom AF between 2 age groups .15: Freedom of AF between 2 BMI groups.1: Combined point estimates and 95% CI for single-procedure and multiple-procedure cohorts across all six ablation approaches. 80 LIST OF PICTURES Picture 1.1: AF on 12 lead ECG.2: ESC guideline for catheter ablation of AF 2020. Evaluation of sinus node recovery time. 3D Ensite system and the locations of electrode patches.

The steerable, decapolar circular mapping catheter. The irrigated tip ablation catheter. (a) The left subclavian venous access for placement of coronary sinus electrode catheter, (b) The right femoral venous accesses for two long sheaths and the left femoral venous access for placement of right ventricular electrode catheter .8: Sheath 6F, long sheath SLO, septal puncture needle. The right ventricle is stimulated and the left atrial imaging is performed in LAO 30º view (a) and RAO 30º view (b) 3D reconstruction of the left atrium and voltage mapping.

Elimination of all the potentials in the PVs. (a) Pulmonary venous electrical signals before ablation; (b) Pulmonary venous electrical signals after ablation (Patient Huynh Cong L. The atrium is captured when pacing from the coronary sinus electrode, but no conduction into the PV (no electrical signal is recorded from the PV electrode placed inside the left superior pulmonary vein). No conduction into the left atrium when pacing from the PV1-2 electrode.

(a) Endocardial mapping of the left atrium is performed before ablation based on MSCT (b) Reconstruction of the left atrium and identification of low voltage areas after undergoing pulmonary vein isolation ablation. Basic interval measurements in sinus rhythm. Patient flow and study protocol. 28 1 INTRODUCTION Over the past 20 years, atrial fibrillation (AF) has become one of the most investigated arrhythmias and has incurred significant healthcare costs in developed countries.

Besides causing symptoms and affecting quality of life, AF is a leading cause of systemic thromboembolism, stroke, heart failure, mortality, and increased hospital readmission rate in patients with cardiovascular disease. According to the European Society of Cardiology statistics in 2016, there are approximately 43.6 million AF patients worldwide, and the incidence of AF increases with age and coexisting cardiovascular risk factors [1]. Unlike other arrhythmias, AF tends to progress from paroxysmal AF to persistent and eventually long-standing persistent AF over time. Massimo Zoni-Berisso et al.'s population-based study in Europe in 2014 reported that 50% of AF patients had long-standing persistent AF, 20-30% had paroxysmal AF, and persistent AF [2].

Early rhythm control intervention for paroxysmal and persistent AF would reduce the progression to long-standing persistent AF. Until now, there have been many advances in the management of AF with promising results. first applied radiofrequency energy to treat AF patients, but the success rate was low (33-60%), the complication rate was high, and the procedure took up to 5-6 hours. used the three-dimensional CARTO cardiac mapping system to treat AF with radiofrequency energy.

Since then, several systems such as ENSITE VELOCITY, the new-generation CARTO system have made radiofrequency ablation of AF widespread and become the most advanced approach in AF treatment with a high success rate and a low complication rate. Despite many advances and improvements in tools, techniques, and success rates in maintaining sinus rhythm after intervention for patients with 2 persistent AF, the success rate is not as high as those with paroxysmal AF. In addition, the cost of an ablation procedure for AF (especially in Vietnam) is also high. Therefore, ablation intervention for persistent AF has not been widely performed and standardised in Vietnam.

Do patients with persistent AF have different clinical, paraclinical, and electrophysiological characteristics to those with paroxysmal AF? What are the difficulties and practical effectiveness of performing ablation intervention on these patients? Research objective: For the reasons above and with the desire to apply a new method in Vietnam as well as to make this modern treatment method more widespread, we conducted the study "Clinical, paraclinical characteristics, electrophysiological features, and result of persistent atrial fibrillation ablation with radiofrequency energy". Research aimed to achieve the following two objectives: 1. To assess clinical, paraclinical characteristics and electrophysiological features of persistent atrial fibrillation patients. To evaluate results within 6-month follow-up after persistent atrial fibrillation ablation.

3 CHAPTER 1 LITERATURE OVERVIEW 1. Diagnosis of atrial fibrillation 1. Definition of atrial fibrillation Table 1.1: Definition of AF according to ESC AF guideline 2020 [3] Definition A supraventricular tachyarrhythmia with uncoordinated atrial electrical activation and consequently ineffective atrial contraction.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả của phương pháp ablation rung nhĩ dai dẳng bằng năng lượng sóng radio" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân bị rung nhĩ dai dẳng và hiệu quả của phương pháp điều trị bằng năng lượng sóng radio. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh mà còn chỉ ra những lợi ích của phương pháp ablation, như giảm thiểu triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị tim mạch, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu kết quả triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng năng lượng sóng có tần số radio dựa trên kỹ thuật lập bản đồ nội mạc cơ tim ba chiều, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về một phương pháp điều trị khác cũng sử dụng sóng radio. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị sóng xung kích ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính sẽ cung cấp thêm thông tin về điều trị thiếu máu cơ tim, mở rộng hiểu biết của bạn về các phương pháp can thiệp tim mạch hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và cải thiện sức khỏe tim mạch.