Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng điện sinh lý tim và kết quả điều trị rung nhĩ bền bỉ bằng năng lượng sóng có tần số radio

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị rung nhĩ bền bỉ bằng năng lượng sóng có tần số radio, mang lại kết quả khả quan cho bệnh nhân.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

179
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Chẩn đoán và điều trị rung nhĩ

1.2. Chẩn đoán rung nhĩ

1.2.1. Định nghĩa rung nhĩ

1.3. Phân loại rung nhĩ

1.4. Lượng giá chẩn đoán rung nhĩ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu, cỡ mẫu

2.5.2. Quy trình tiến hành nghiên cứu và thu thập số liệu

2.5.3. Xử lý số liệu nghiên cứu

2.5.4. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm chung

3.1.2. Phân bố theo tuổi và giới

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điện sinh lý tim của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2.1. Đặc điểm lâm sàng

3.2.2. Đặc điểm một số chỉ số cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2.3. Đặc điểm thăm dò điện sinh lý tim ở bệnh nhân rung nhĩ bền bỉ

3.3. Kết quả triệt đốt rung nhĩ bền bỉ bằng năng lượng sóng có tần số radio

3.3.1. Kĩ thuật triệt đốt nhóm bệnh nhân rung nhĩ bền bỉ

3.3.2. Kết quả ngay sau can thiệp triệt đốt rung nhĩ bền bỉ

3.3.3. Kết quả sau can thiệp 1 tháng

3.3.4. Kết quả sau can thiệp 3 tháng

3.3.5. Kết quả sau can thiệp 6 tháng

3.3.6. Tỷ lệ duy trì nhịp xoang và các thay đổi trên lâm sàng và cận lâm sàng sau can thiệp

3.3.7. Đánh giá một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ thành công duy trì nhịp xoang sau can thiệp triệt đốt rung nhĩ bền bỉ

3.3.8. Biến chứng của phương pháp triệt đốt can thiệp điều trị rung nhĩ bền bỉ bằng năng lượng sóng có tần số Radio

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng và điện sinh lý tim của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.1.1.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng
4.1.1.3. Đặc điểm điện sinh lý tim ở bệnh nhân rung nhĩ bền bỉ

4.2. Kết quả can thiệp triệt đốt rung nhĩ bền bỉ bằng năng lượng sóng có tần số radio

4.2.1. Kĩ thuật triệt đốt nhóm bệnh nhân rung nhĩ bền bỉ

4.2.2. Kết quả duy trì nhịp xoang của triệt đốt rung nhĩ bền bỉ

4.2.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ thành công sau triệt đốt rung nhĩ bền bỉ

4.2.4. Mức độ an toàn của phương pháp điều trị can thiệp triệt đốt rung nhĩ

4.2.5. Hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH

CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Rung Nhĩ Bền Bỉ Tổng Quan Về Chẩn Đoán và Điều Trị

Rung nhĩ (RN) bền bỉ là một rối loạn nhịp tim trên thất phổ biến, đặc trưng bởi sự khử cực mất đồng bộ của tâm nhĩ, dẫn đến co bóp không hiệu quả. Rung nhĩ không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim và tử vong. Theo thống kê, khoảng 43,6 triệu người trên thế giới mắc rung nhĩ, với tỷ lệ tăng theo tuổi và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Rung nhĩ bền bỉ được định nghĩa là rung nhĩ kéo dài từ 7 ngày trở lên. Việc chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Điện tâm đồ (ECG) là công cụ chẩn đoán chính, cho thấy khoảng R-R không đều và sóng P biến mất, thay thế bằng sóng f. Phân loại rung nhĩ giúp định hướng điều trị và tiên lượng bệnh. Điều trị bao gồm kiểm soát nhịp tim và dự phòng huyết khối.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Rung Nhĩ Bền Bỉ

Rung nhĩ bền bỉ được định nghĩa là tình trạng rung nhĩ kéo dài từ 7 ngày trở lên. Khác với rung nhĩ kịch phát (cơn), rung nhĩ bền bỉ ít có khả năng tự chuyển về nhịp xoang và thường đòi hỏi can thiệp điều trị. Bảng phân loại rung nhĩ của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) năm 2020 chia rung nhĩ thành nhiều loại khác nhau, bao gồm rung nhĩ lần đầu, rung nhĩ kịch phát, rung nhĩ bền bỉ, rung nhĩ dai dẳng và rung nhĩ mạn tính. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Việc chuyển nhịp sớm cho các bệnh nhân rung nhĩ cơn và rung nhĩ bền bỉ sẽ giúp giảm tỉ lệ chuyển thành rung nhĩ mạn tính.

1.2. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Rung Nhĩ Bền Bỉ Trên Điện Tâm Đồ ECG

Chẩn đoán rung nhĩ bền bỉ dựa trên điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo. Các dấu hiệu điện tâm đồ điển hình bao gồm khoảng R-R không đều, không có sóng P rõ ràng, và sự xuất hiện của sóng f (rung nhĩ). Thời gian ghi nhận rung nhĩ trên điện tâm đồ cần ít nhất 30 giây để xác nhận chẩn đoán. Trong một số trường hợp, rung nhĩ có thể không được phát hiện trên điện tâm đồ thông thường, đặc biệt là rung nhĩ dưới lâm sàng. Các thiết bị theo dõi nhịp tim cấy ghép có thể phát hiện các đoạn hoạt động nhĩ nhanh (AHRE) và rung nhĩ dưới lâm sàng.

II. Thách Thức Điều Trị Rung Nhĩ Bền Bỉ Vấn Đề Cần Giải Quyết

Điều trị rung nhĩ bền bỉ đặt ra nhiều thách thức so với rung nhĩ kịch phát. Khả năng tự chuyển về nhịp xoang thấp, và các phương pháp điều trị bằng thuốc thường kém hiệu quả hơn. Kiểm soát tần số tim và dự phòng huyết khối là hai mục tiêu chính trong điều trị. Tuy nhiên, duy trì nhịp xoang là mục tiêu quan trọng hơn để cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Các phương pháp can thiệp xâm lấn, như đốt điện rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio, đã cho thấy hiệu quả trong việc duy trì nhịp xoang ở bệnh nhân rung nhĩ bền bỉ, nhưng vẫn còn những hạn chế cần khắc phục, bao gồm tỷ lệ tái phát, biến chứng, và chi phí điều trị.

2.1. Hạn Chế Của Điều Trị Nội Khoa Với Rung Nhĩ Bền Bỉ

Điều trị nội khoa, bao gồm sử dụng thuốc kiểm soát tần số và thuốc chống đông, thường không đủ để duy trì nhịp xoang ở bệnh nhân rung nhĩ bền bỉ. Thuốc kiểm soát tần số giúp giảm các triệu chứng liên quan đến nhịp tim nhanh, nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của rung nhĩ. Thuốc chống đông giúp giảm nguy cơ đột quỵ, nhưng không ngăn ngừa được các biến chứng khác của rung nhĩ, như suy tim. Nhiều bệnh nhân vẫn cần đến các phương pháp can thiệp xâm lấn để kiểm soát nhịp tim.

2.2. Tỷ Lệ Tái Phát và Biến Chứng Sau Can Thiệp Điều Trị

Mặc dù đốt điện rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio đã cho thấy hiệu quả trong việc duy trì nhịp xoang, tỷ lệ tái phát rung nhĩ sau can thiệp vẫn còn khá cao, đặc biệt ở bệnh nhân rung nhĩ bền bỉ. Biến chứng sau can thiệp có thể bao gồm chảy máu, hẹp tĩnh mạch phổi, và các biến chứng tim mạch khác. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và áp dụng kỹ thuật can thiệp tiên tiến có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ tái phát và biến chứng.

III. Đốt Điện Rung Nhĩ Phương Pháp Điều Trị Bằng Sóng RF

Đốt điện rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio (RF ablation) là một phương pháp can thiệp xâm lấn được sử dụng rộng rãi để điều trị rung nhĩ bền bỉ. Kỹ thuật này sử dụng năng lượng sóng RF để tạo ra các tổn thương nhỏ trong tim, ngăn chặn các tín hiệu điện bất thường gây ra rung nhĩ. RF ablation thường được thực hiện bằng cách đưa một catheter qua đường tĩnh mạch vào tim, sau đó sử dụng hệ thống bản đồ điện học để xác định và triệt đốt các vùng gây loạn nhịp. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích đặc điểm của BN và đánh giá kết quả triệt đốt rung nhĩ bền bỉ bằng năng lượng sóng tần số radio.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Năng Lượng Sóng Tần Số Radio RF

Năng lượng sóng tần số radio (RF) tạo ra nhiệt khi tiếp xúc với mô tim. Nhiệt này làm phá hủy các tế bào tim, tạo ra các tổn thương nhỏ. Các tổn thương này ngăn chặn các tín hiệu điện bất thường, giúp khôi phục nhịp tim bình thường. Kỹ thuật triệt đốt có thể được thực hiện bằng cách tạo các đường cô lập tĩnh mạch phổi (PVI) hoặc triệt đốt các vùng phức tạp khác trong tâm nhĩ.

3.2. Quy Trình Thực Hiện Đốt Điện Rung Nhĩ Bằng RF Ablation

Quy trình đốt điện rung nhĩ bằng RF ablation bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, bác sĩ sẽ đưa một hoặc nhiều catheter vào tim qua đường tĩnh mạch (thường là tĩnh mạch đùi). Sau đó, sử dụng hệ thống bản đồ điện học để xác định các vùng gây loạn nhịp. Năng lượng sóng RF được sử dụng để triệt đốt các vùng này. Sau khi triệt đốt, bác sĩ sẽ kiểm tra xem rung nhĩ đã được loại bỏ hoàn toàn hay chưa.

IV. Nghiên Cứu Lâm Sàng Đặc Điểm và Kết Quả Điều Trị RF Rung Nhĩ

Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị rung nhĩ bền bỉ bằng năng lượng sóng tần số radio (RF). Mục tiêu là xác định các yếu tố liên quan đến thành công điều trị và các biến chứng có thể xảy ra. Nghiên cứu bao gồm việc phân tích dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân rung nhĩ bền bỉ được điều trị bằng RF ablation. Các yếu tố được đánh giá bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, kích thước tâm nhĩ trái, thời gian rung nhĩ, và các chỉ số điện sinh lý tim.

4.1. Phân Tích Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Nhân Rung Nhĩ Bền Bỉ

Nghiên cứu tiến hành phân tích chi tiết đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân rung nhĩ bền bỉ, bao gồm tiền sử bệnh tim mạch, các yếu tố nguy cơ (ví dụ: tăng huyết áp, đái tháo đường), triệu chứng (ví dụ: khó thở, mệt mỏi), và các chỉ số cận lâm sàng (ví dụ: kích thước tâm nhĩ trái, chức năng thất trái). Phân tích này giúp xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Bằng Năng Lượng Sóng Tần Số Radio

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị rung nhĩ bền bỉ bằng năng lượng sóng tần số radio thông qua việc theo dõi tỷ lệ duy trì nhịp xoang trong vòng 6 tháng sau can thiệp. Các yếu tố được đánh giá bao gồm tỷ lệ thành công ngay sau can thiệp, tỷ lệ tái phát rung nhĩ, và các biến chứng liên quan đến thủ thuật. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định các yếu tố tiên lượng cho thành công điều trị.

V. Tỷ Lệ Thành Công và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Triệt Đốt Rung Nhĩ

Tỷ lệ thành công của phương pháp triệt đốt rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thời gian rung nhĩ, kích thước tâm nhĩ trái, và các bệnh tim mạch kèm theo là những yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này đến tỷ lệ duy trì nhịp xoang sau can thiệp. Đồng thời, các biến chứng và mức độ an toàn trong quá trình điều trị cũng được đánh giá.

5.1. Ảnh Hưởng Của Thời Gian Rung Nhĩ và Kích Thước Tâm Nhĩ Trái

Thời gian rung nhĩkích thước tâm nhĩ trái là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của triệt đốt rung nhĩ. Thời gian rung nhĩ càng dài, cơ chất rung nhĩ càng phức tạp, dẫn đến tỷ lệ thành công thấp hơn. Kích thước tâm nhĩ trái lớn hơn cũng liên quan đến tỷ lệ tái phát rung nhĩ cao hơn sau can thiệp.

5.2. Vai Trò Của Các Bệnh Tim Mạch Kèm Theo và Yếu Tố Tiên Lượng

Các bệnh tim mạch kèm theo, như tăng huyết áp, đái tháo đường, và bệnh van tim, cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị rung nhĩ bền bỉ. Các yếu tố tiên lượng, như chức năng thất trái, mức độ xơ hóa nhĩ, và tuổi bệnh nhân, cũng cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp điều trị.

VI. Triển Vọng Tương Lai Nâng Cao Hiệu Quả Điều Trị Rung Nhĩ

Mặc dù đốt điện rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio đã đạt được nhiều tiến bộ, vẫn còn nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả điều trị rung nhĩ bền bỉ. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật can thiệp tiên tiến hơn, cải thiện hệ thống bản đồ điện học, và cá nhân hóa phương pháp điều trị dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân. Theo dõi sau điều trị bằng các thiết bị cấy ghép cũng cho phép chẩn đoán sớm tái phát, và can thiệp kịp thời.

6.1. Nghiên Cứu Về Kỹ Thuật Triệt Đốt Tiên Tiến và Catheter Mới

Nghiên cứu về các kỹ thuật triệt đốt tiên tiến, như sử dụng năng lượng vi sóng, điện trường xungcatheter bóng đông lạnh, hứa hẹn sẽ cải thiện kết quả điều trị rung nhĩ bền bỉ. Các catheter mới với khả năng tạo bản đồ điện học chính xác hơn và tạo tổn thương triệt để hơn cũng đang được phát triển.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Chẩn Đoán và Điều Trị

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng lớn trong việc cải thiện chẩn đoán và điều trị rung nhĩ bền bỉ. AI có thể được sử dụng để phân tích điện tâm đồ, dự đoán nguy cơ đột quỵ, và cá nhân hóa phương pháp điều trị dựa trên dữ liệu lâm sàng và điện sinh lý của từng bệnh nhân. AI cũng hỗ trợ việc thiết kế thuật toán giúp triệt đốt hiệu quả cao dựa trên phân tích điện thế phức tạp trong tâm nhĩ.

24/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng điện sinh lý tim và kết quả điều trị rung nhĩ bền bỉ bằng năng lượng sóng có tần số radio

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Chẩn đoán và điều trị rung nhĩ 1. Chẩn đoán rung nhĩ 1. Định nghĩa rung nhĩ Bảng 1.1: Định nghĩa rung nhĩ theo khuyến cáo hội tim mạch Châu Âu 2020 [4] Định nghĩa Rối loạn nhịp nhanh trên thất đặc trưng bởi sự khử cực mất đồng bộ tâm nhĩ gây ra hoạt động co bóp không hiệu quả của cơ nhĩ Rung nhĩ Đặc điểm điện tâm đồ của rung nhĩ bao gồm: - Các khoảng R - R khác nhau cả về khoảng cách và biên độ (do dẫn truyền khác nhau qua nút nhĩ thất) - Sóng P biến mất và thay thế bằng sóng f Các trường hợp rung nhĩ có hoặc không có triệu chứng được Rung nhĩ ghi nhận trên điện tâm đồ bề mặt trên lâm Thời gian ghi nhận rung nhĩ ghi nhận trên điện tâm đồ để sàng chẩn đoán cần ít nhất 30 giây hoặc được ghi nhận hoàn toàn trên cả 12 chuyển đạo điện tâm đồ Các trường hợp không ghi nhận được bằng máy ghi điện tâm đồ: Đoạn hoạt động nhĩ nhanh (AHRE): Được ghi nhận lại Đoạn hoạt trên các bệnh nhân sử dụng thiết bị cấy ghép tạo nhịp tim có động nhĩ chức năng theo dõi hoạt động nhĩ liên tục.

Các ghi nhận tự nhanh, động của máy về các đoạn hoạt động nhĩ nhanh cần được các rung nhĩ bác sĩ xác định lại để khẳng định dưới lâm - Rung nhĩ dưới lâm sàng: bao gồm cả các đoạn hoạt động sàng nhĩ nhanh, rung nhĩ, cuồng nhĩ hoặc nhanh nhĩ được ghi nhận bởi các thiết bị theo dõi cấy ghép hoặc đeo ngoài cơ thể 4 (Các đoạn hoạt động nhĩ nhanh ghi nhận bằng thiết bị cấy ghép được xác định với tần số nhĩ ≥ 175 chu kì/phút. Đoạn hoạt động nhĩ nhanh được khẳng định khi kéo dài ≥ 5 phút. Các đoạn rung nhĩ dưới lâm sàng được xác định với thời gian từ 10-20 giây cho đến > 24 tiếng). Tiêu chuẩn chẩn đoán rung nhĩ - Việc chẩn đoán rung nhĩ bắt buộc phải ghi nhận điện tâm đồ thể hiện rung nhĩ.

Rung nhĩ trên lâm sàng cần ghi nhận trên điện tim ít nhất 30 giây [5] không có dâú hiệu của sóng P, thay bằng sóng f và với những khoảng R - R thay đổi (Mức khuyến cáo và bằng chứng IB).1: Điện tâm đồ 12 chuyển đạo rung nhĩ 5 1. Phân loại rung nhĩ Bảng 1.2: Phân loại rung nhĩ [4] Loại rung nhĩ Định nghĩa Chẩn đoán lần BN chưa được chẩn đoán xác định rung nhĩ trước đây, bất đầu kể thời gian và triệu chứng xuất hiện của rung nhĩ RN cơn Cơn rung nhĩ tự kết thúc hoặc được can thiệp trong vòng 7 ngày kể từ khi xuất hiện RN bền bỉ Rung nhĩ kéo dài ≥ 7 ngày, tính cả trường hợp chuyển nhịp bằng thuốc, sốc điện sau 7 ngày RN dai dẳng Rung nhĩ kéo dài > 12 tháng khi quyết định lựa chọn chiến lược điều trị kiểm soát nhịp Rung nhĩ mạn - Rung nhĩ mạn tính là khi bác sĩ và bệnh nhân cùng chấp tính nhận việc không thể chuyển nhịp và/hoặc duy trì nhịp xoang - Rung nhĩ mạn tính thể hiện thái độ về chấp nhận phương pháp điều trị của bệnh nhân và bác sĩ hơn là thuộc tính sinh lý bệnh của rung nhĩ - Việc chấp nhận rung nhĩ mạn tính có thể thay đổi các triệu chứng, hiệu quả của các biện pháp điều trị can thiệp và lựa chọn ưu tiên của bệnh nhân cũng như bác sĩ Các thuật ngữ, định nghĩa nay không còn được sử dụng Rung nhĩ đơn Với sự thay đổi về hiểu biết với cơ chế bệnh sinh của rung độc nhĩ, thuật ngữ này nay không còn được sử dụng [6] Rung nhĩ do Phân biệt trên nhóm bệnh nhân rung nhĩ có kèm hẹp van hai bệnh van tim/ lá từ vừa đến nặng và những bệnh nhân có thay van tim nhân rung nhĩ không tạo [7] do bệnh van tim 6 1. Lượng giá chẩn đoán rung nhĩ Trước khi đưa ra quyết định phác đồ điều trị cho mỗi bệnh nhân rung nhĩ, cần tiến hành lượng giá mức độ trầm trọng cũng như gánh nặng của rung nhĩ của mỗi bệnh nhân. Khuyến cáo về lượng giá chẩn đoán bệnh nhân rung nhĩ [8], [9]: - Cần đánh giá triệu chứng của rung nhĩ (bao gồm mệt mỏi, khó thở, hồi hộp, tức ngực) theo thang điểm EHRA cải tiến trước và sau khi tiến hành điều trị (Mức khuyến cáo và bằng chứng IC).

- Cần đánh giá triệu chứng của rung nhĩ trước và sau khi chuyển nhịp rung nhĩ để quyết định có lựa chọn phương pháp điều trị kiểm soát nhịp cho bệnh nhân hay không (Mức khuyến cáo và bằng chứng IC).2: Phác đồ 4S lượng giá chẩn đoán rung nhĩ [4] Cơ chất gây ra rung nhĩ liên quan mật thiết đến việc giãn kích thước buồng nhĩ trái và xơ hoá nhĩ trái qua đó làm rối loạn chức năng cũng như tái cấu trúc về mặt điện học của nhĩ trái. Để đánh giá hình thái, cấu trúc, chức năng của nhĩ trái, đánh giá sự có mặt của huyết khối trong nhĩ trái và tiểu nhĩ 7 trái, chúng ta có những phương pháp khác nhau, mỗi phương pháp có những giá trị nhất định.3: Vai trò và giá trị của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong rung nhĩ [4] 1. Điều trị rung nhĩ - Hiện nay theo khuyến cáo mới nhất của Hội tim mạch Châu Âu năm 2020, điều trị cơ bản của rung nhĩ theo phác đồ ABC bao gồm: o A (Anticoagulation/Avoid Stroke): Chống đông, chống đột quỵ o B (Better symtom control): Kiểm soát triệu chứng o C (Cardiovascular risk factors and concomitant diseases): Điều trị và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch và các bệnh đồng mắc 1. Chống đông và chống đột quỵ - Tỷ lệ tai biến đột quỵ do tắc mạch nói chung đối với những bệnh nhân rung nhĩ cao gấp 5 lần so với nhóm chứng, tuy nhiên tỷ lệ này thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, với mỗi bệnh nhân rung nhĩ cần đánh giá nguy cơ tai biến cho bệnh nhân.

Trên lâm sàng có nhiều thang điểm đã được nghiên cứu, VD: Thang điểm CHA2DS2 [10], thang điểm GARFIELD-AF [11], thang 8 điểm ATRIA [12]… Hiện nay theo khuyến cáo chúng ta sử dụng thang điểm CHA2DS2-VASc để đánh giá nguy cơ huyết khối cho bệnh nhân rung nhĩ, tỷ lệ tai biến tắc mạch tăng dần theo điểm (1 điểm tỷ lệ tai biến tắc mạch mỗi năm là 1,3%, 9 điểm tỷ lệ này là 15,2%).3: Thang điểm CHA2DS2 - VASc [4] Thang điểm CHA2DS2 - VASc Điểm C: Suy tim sung huyết 1 H: Tăng huyết áp hoặc đang điều trị thuốc huyết áp 1 A: Tuổi ≥ 75 2 D: Đái tháo đường đang điều trị bằng thuốc uống và/hoặc insulin hoặc 1 BN có đường máu lúc đói > 7 mmol/l S: Đột quỵ: Tiền sử đột quỵ, tai biến mạch não thoáng qua hoặc huyết 2 khối hệ thống V: Bệnh lý mạch máu: Được chụp chẩn đoán bệnh lý mạch vành, tiền sử 1 nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch chi dưới hoặc các mảng vôi động mạch chủ A: Tuổi từ 65 – 74 1 Sc: Giới (nữ) 1 Tổng điểm tối đa 9 Sau khi đánh giá nguy cơ tắc mạch, chúng ta cần đánh giá nguy cơ chảy máu của bệnh nhân trước khi quyết định phương pháp điều trị chống đông cho bệnh nhân. Khuyến cáo thực hành lâm sàng hiện nay sử dụng thang điểm HAS-BLED [13] (thang điểm đã được chứng minh qua nghiên cứu tổng hợp hệ thống PCORI với 38 nghiên cứu lớn).4: Thang điểm HASBLED [4] Yếu tố nguy cơ và định nghĩa Điểm H Tăng huyết áp chưa kiểm soát 1 - Huyết áp tâm thu > 160 mmHg A Bất thường chức năng thận và/hoặc bất thường chức năng gan: Mỗi yếu - BN thận nhân tạo, ghép thận, creatinine máu > 200 µmol/l, tố được 1 xơ gan, bilirubin > 2 lần ngưỡng bình thường, AST/ALT/ALP điểm > 3 lần ngưỡng bình thường S Đột quỵ - Tiền sử tai biến mạch não: có thể do tắc mạch hoặc xuất 1 huyết B Tiền sử xuất huyết hoặc nguy cơ xuất huyết - Tiền sử xuất huyết trước đó hoặc thiếu máu hoặc giảm tiểu 1 cầu nặng L INR không ổn định - Thời gian trong khoảng trị liệu (TTR < 60%) ở các bệnh 1 nhân dùng thuốc kháng vitamin K E Tuổi cao: 1 - Tuổi > 65 hoặc suy kiệt D Lạm dụng thuốc hoặc lạm dụng rượu Mỗi yếu - Đang sử dụng thuốc ức chế ngưng tập tiểu cầu hoặc giảm tố được 1 viêm non Steroid và/hoặc nghiện rượu điểm Tổng điểm 9 Dựa trên 2 thang điểm trên, chúng ta sẽ lựa chọn phương pháp điều trị chống đông cho bệnh nhân rung nhĩ.4: Phác đồ chống đông cho bệnh nhân rung nhĩ [4] a. Thuốc chống đông kháng Vitamin K - Các thuốc chống đông kháng Vitamin K (VKA) giúp giảm nguy cơ đột quỵ đến 64% và tử vong đến 26% đối với các bệnh nhân rung nhĩ khi so sánh với giả dược [14]. Cho đến hiện nay đây vẫn là phác đồ điều trị được sử dụng rộng rãi cho các bệnh nhân rung nhĩ trên thế giới.

Đối với một số trường hợp đặc biệt như rung nhĩ trên nền hẹp van hai lá do thấp tim hoặc bệnh nhân có sử dụng van tim nhân tạo – thuốc chống đông kháng vitamin K là phác đồ duy nhất đã chứng minh được tính an toàn và hiệu quả. Khoảng tác dụng tối ưu của VKA trong điều trị bảo vệ trên bệnh nhân rung nhĩ là INR trong khoảng 2,0 – 3,0 [15]. Thuốc chống đông đường uống không phải nhóm kháng Vitamin K (Noacs) - Với 4 nghiên cứu ngẫu nghiên có đối chứng lớn đã chứng minh hiệu quả bảo vệ không thua kém khi so sánh với Wafarin trong việc bảo vệ bệnh nhân rung nhĩ khỏi nguy cơ huyết khối và thuyên tắc hệ thống [16], [17], [18], [19]. Hiện nay, có 4 loại Noacs được khuyến cáo trong điều trị cho bệnh nhân rung nhĩ bao gồm: apixaban, dabigatran, edoxaban và rivaroxaban.

Kết quả của các nghiên cứu cho thấy Noacs giảm 19% nguy cơ tai biến hoặc tắc mạch hệ thống và giảm 10% tỷ lệ tử vong chung do mọi nguyên nhân trên bệnh nhân rung nhĩ so với phác đồ điều trị bằng VKA. Về tiêu chí an toàn, các thuốc Noacs giảm 14% tỷ lệ xuất huyết lớn, giảm 52% tỷ lệ xuất huyết nội sọ nhưng đồng thời tăng 25% tỷ lệ xuất huyết tiêu hoá khi so sánh với VKA [20]. Đóng tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ hoặc phẫu thuật - Khuyến cáo về bít/cắt tiểu nhĩ theo hội tim mạch học Châu Âu 2020 [4] o Bít tiểu nhĩ trái được căn nhắc để dự phòng huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ và có chống chỉ định điều trị chống đông kéo dài (VD: xuất huyết nội sọ …) – Mức khuyến cáo IIb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Rung Nhĩ Bền Bỉ Bằng Năng Lượng Sóng Tần Số Radio" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân bị rung nhĩ bền bỉ và hiệu quả của phương pháp điều trị bằng năng lượng sóng tần số radio. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá về các phương pháp điều trị hiện đại, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến tim mạch, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có st chênh lên, nơi nghiên cứu về các rối loạn nhịp tim trong bối cảnh nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương hệ động mạch cảnh trong ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các tổn thương mạch máu liên quan đến tình trạng tim mạch. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân tắc mật, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình.