1604 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh x quang và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương dạng weber tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2017

Nghiên cứu 1604 về đặc điểm lâm sàng, hình ảnh X-quang và kết quả phẫu thuật gãy xương Weber tại BV Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2017.

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2018

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Gãy Xương Weber Cổ Chân Cần Thơ

Gãy xương mắt cá chân, đặc biệt là gãy xương Weber, là một chấn thương phổ biến. Nhiều phương pháp phân loại đã ra đời, trong đó phân loại Danis-Weber, được cải tiến từ phân loại của Danis năm 1949, hiện được sử dụng rộng rãi. Phân loại này dựa trên vị trí gãy xương mác so với khớp chày mác dưới, chia gãy xương thành Weber A, B và C. Khớp cổ chân là một khớp quan trọng, chịu lực gấp bốn lần trọng lượng cơ thể. Do đó, điều trị sớm và phục hồi hoàn hảo là cần thiết để duy trì sự vững chắc của khớp. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương Weber tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu di chứng.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân loại gãy xương Weber

Phân loại gãy xương Weber đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phương pháp điều trị phù hợp. Phân loại này giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương của khớp cổ chân và các cấu trúc xung quanh, từ đó lựa chọn phương pháp phẫu thuật hoặc điều trị bảo tồn tối ưu. Theo tài liệu gốc, phân loại Danis-Weber đã được chứng minh là hữu ích cho điều trị phẫu thuật.

1.2. Các phương pháp điều trị gãy xương Weber hiện nay

Hiện nay có hai phương pháp chính để điều trị gãy xương Weber: điều trị bảo tồn và phẫu thuật. Điều trị bảo tồn thường bao gồm bó bột, nhưng có thể khó đạt được nắn chỉnh hoàn hảo và có nguy cơ di lệch thứ phát. Phẫu thuật kết hợp xương bên trong đang ngày càng được ưa chuộng để phục hồi độ vững chắc của khớp cổ chân.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Xương Weber Giải Pháp Hiện Nay

Điều trị gãy xương Weber đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt trong việc phục hồi hoàn toàn chức năng khớp cổ chân. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm di lệch thứ phát, nhiễm trùng, chậm liền xương và cứng khớp. Để giải quyết những thách thức này, cần có chẩn đoán chính xác, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phục hồi chức năng. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và đề xuất các giải pháp cải thiện.

2.1. Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật gãy xương Weber

Sau phẫu thuật gãy xương Weber, một số biến chứng có thể xảy ra, bao gồm nhiễm trùng vết mổ, chậm liền xương, di lệch thứ phát, và cứng khớp cổ chân. Việc phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất và giảm thiểu ảnh hưởng đến chức năng vận động của bệnh nhân.

2.2. Tầm quan trọng của phục hồi chức năng sau phẫu thuật

Phục hồi chức năng đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi hoàn toàn chức năng khớp cổ chân sau phẫu thuật gãy xương Weber. Các bài tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động và giảm đau. Chương trình phục hồi chức năng cần được cá nhân hóa dựa trên mức độ tổn thương và tiến trình hồi phục của từng bệnh nhân.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị gãy xương Weber

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị gãy xương Weber, bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, mức độ tổn thương, phương pháp điều trị và tuân thủ phác đồ điều trị. Việc xác định và quản lý các yếu tố này có thể giúp cải thiện tiên lượng và tăng cơ hội phục hồi hoàn toàn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Gãy Xương Weber

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu hồi cứunghiên cứu cắt ngang để phân tích đặc điểm lâm sàng, hình ảnh X-quang và kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương Weber. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán gãy xương Weber và điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ trong giai đoạn 2017-2018. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, bao gồm thông tin về tuổi, giới tính, nguyên nhân gãy xương, loại gãy xương, phương pháp phẫu thuật và kết quả điều trị.

3.1. Thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án

Việc thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án là bước quan trọng trong nghiên cứu này. Các thông tin cần thiết bao gồm tuổi, giới tính, nguyên nhân gãy xương, phân loại gãy xương Weber (A, B, C), phương pháp phẫu thuật (ví dụ: kết hợp xương bằng nẹp vít), và thời gian từ chấn thương đến khi phẫu thuật.

3.2. Đánh giá kết quả điều trị bằng thang điểm chức năng

Kết quả điều trị được đánh giá bằng các thang điểm đánh giá chức năng khớp cổ chân, chẳng hạn như thang điểm Wilson và Skilbred. Các thang điểm này cho phép đánh giá một cách khách quan khả năng vận động, mức độ đau, và khả năng tham gia các hoạt động hàng ngày của bệnh nhân.

3.3. Phân tích hình ảnh X quang để đánh giá liền xương

Hình ảnh X-quang đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá quá trình liền xương sau phẫu thuật. Các tiêu chí đánh giá bao gồm sự hình thành can xương, mức độ liền xương, và sự ổn định của vị trí kết hợp xương. Hình ảnh X-quang cũng giúp phát hiện sớm các biến chứng như di lệch thứ phát.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Gãy Xương Weber Cần Thơ

Kết quả nghiên cứu cho thấy gãy xương Weber thường gặp ở độ tuổi lao động và có liên quan đến tai nạn giao thông. Phần lớn bệnh nhân được điều trị bằng phẫu thuật kết hợp xương. Kết quả điều trị được đánh giá là tốt ở phần lớn bệnh nhân, tuy nhiên vẫn còn một số trường hợp gặp biến chứng. Nghiên cứu cũng cho thấy có mối liên quan giữa thời điểm phẫu thuật và kết quả điều trị.

4.1. Tỷ lệ gãy xương Weber theo độ tuổi và giới tính

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ gãy xương Weber có sự khác biệt theo độ tuổi và giới tính. Thông thường, gãy xương này phổ biến hơn ở nam giới và những người trong độ tuổi lao động, do đây là nhóm đối tượng có nguy cơ gặp tai nạn giao thôngtai nạn lao động cao hơn.

4.2. Phân bố gãy xương Weber theo phân loại Weber A B C

Phân bố gãy xương Weber theo phân loại Weber (A, B, C) cho thấy sự khác biệt về mức độ tổn thương và cơ chế chấn thương. Gãy Weber loại C, liên quan đến tổn thương dây chằng chày mác dưới và màng gian cốt, thường đòi hỏi phẫu thuật phức tạp hơn và có tiên lượng phục hồi chậm hơn.

4.3. Mối liên hệ giữa nguyên nhân gãy xương và loại tổn thương

Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa nguyên nhân gãy xương và loại tổn thương. Ví dụ, tai nạn giao thông thường gây ra các loại gãy xương phức tạp hơn, trong khi tai nạn sinh hoạt có thể dẫn đến các loại gãy xương đơn giản hơn. Việc xác định nguyên nhân gãy xương giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp.

V. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Điều Trị Gãy Xương Weber Cần Thơ

Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương Weber dựa trên các tiêu chí lâm sàng, hình ảnh X-quang và thang điểm chức năng. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật được đánh giá là cao, tuy nhiên một số bệnh nhân vẫn gặp các biến chứng như chậm liền xương hoặc di lệch thứ phát. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy việc tuân thủ phác đồ phục hồi chức năng có ảnh hưởng tích cực đến kết quả điều trị.

5.1. Tỷ lệ liền xương và thời gian liền xương trung bình

Tỷ lệ liền xương và thời gian liền xương trung bình là các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật kết hợp xương. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ liền xương cao ở phần lớn bệnh nhân, với thời gian liền xương trung bình nằm trong khoảng thời gian chấp nhận được. Những trường hợp chậm liền xương cần được theo dõi và can thiệp kịp thời.

5.2. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật và các yếu tố liên quan

Nghiên cứu xác định tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật, chẳng hạn như nhiễm trùng, di lệch thứ phát, và cứng khớp. Các yếu tố liên quan đến biến chứng có thể bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, và kỹ thuật phẫu thuật. Việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ có thể giúp giảm tỷ lệ biến chứng.

5.3. Mức độ cải thiện chức năng cổ chân sau phẫu thuật

Sử dụng các thang điểm đánh giá, nghiên cứu đánh giá mức độ cải thiện chức năng cổ chân sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy phần lớn bệnh nhân cải thiện đáng kể về khả năng vận động, giảm đau, và khả năng tham gia các hoạt động hàng ngày. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể vẫn gặp khó khăn trong một số hoạt động nhất định.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Gãy Xương Weber

Nghiên cứu đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương Weber tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật mới và các chương trình phục hồi chức năng chuyên sâu.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm lâm sàng phổ biến của gãy xương Weber, đánh giá hiệu quả của phẫu thuật kết hợp xương, và chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng thực hành lâm sàng và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

6.2. Đề xuất các giải pháp cải thiện quy trình điều trị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các giải pháp cải thiện quy trình điều trị, chẳng hạn như tối ưu hóa thời điểm phẫu thuật, tăng cường phục hồi chức năng sớm, và sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến. Các giải pháp này cần được đánh giá một cách kỹ lưỡng trước khi áp dụng rộng rãi.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về gãy xương Weber và phục hồi

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật mới, chẳng hạn như sử dụng vật liệu sinh học để thúc đẩy liền xương, và phát triển các chương trình phục hồi chức năng cá nhân hóa. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng kết quả điều trị.

27/05/2025
1604 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh x quang và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương dạng weber tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẶC ĐIỂM VỀ GIẢI PHẪU 1. Đầu dưới xương chày Mặt dưới của đầu dưới xương chày tiếp khớp với diện ròng rọc xương sên, có gờ phía trước và phía sau để không cho xương sên ra trước và ra sau. Gờ sau xuống thấp hơn hay còn gọi là mắt cá sau (MCS), mắt cá thứ ba của Destot.

Mắt cá trong (MCT) là do xương chày kéo dài, bề mặt bên trong được bao phủ bởi sụn khớp và sụn phía trong của xương sên. Bề mặt bên trong của mắt cá chia bởi một đường rãnh dọc thành củ lớn ở phía trước, củ nhỏ ở phía sau, và đều là chỗ bám của dây chằng Delta. Đáy cũng là một rãnh trên bề mặt phía sau, nơi mà gân chày sau qua phía sau mắt cá và là nơi của bao gân bám vào. Đầu dưới xương mác Mắt cá ngoài (MCN) do xương mác tạo nên, chỉ nằm phía trên khớp cổ chân.

Xương mác nằm trong một rãnh, được hình thành bởi củ lớn ở phía trước, củ nhỏ ở phía sau của xương chày, không có bề mặt khớp giữa xương chày và xương mác, thậm chí thấy có di động giữa xương chày và xương mác. Ranh giới trong của xương mác được bao phủ bởi sụn khớp từ đầu xa của xương chày đến điểm giữa phía dưới trong chiều dài còn lại của xương mác. Đầu xa của xương mác thon nhỏ và có rãnh phía sau cho gân khoeo chạy qua. Đầu dưới hai xương cẳng chân [12] 1.

Xương sên Có 3 diện khớp: - Diện khớp hình ròng rọc: tiếp khớp với diện khớp mặt dưới xương chày, dài hơn rộng và rộng ở phía trước hơn phía sau do đó bình thường xương sên không bị bán sai khớp ra sau. Khi bàn chân trật ra sau thì xương sên làm toác gọng mộng, bẻ gãy 2 mắt cá, hay bẻ gãy MCT và làm gãy xương mác. - Diện khớp bên ngoài của xương sên tiếp xúc với MCN hình tam giác mà đỉnh trông xuống dưới. - Diện khớp phía trong tiếp giáp với mắt cá hình trong tam giác mà đỉnh trông ra sau.

Hệ thống dây chằng và bao khớp 1. Hệ thống dây chằng - Dây chằng bên trong: còn gọi là dây chằng Delta xếp làm 2 lớp.  Lớp nông: rộng, hình quạt từ MCT xuống dưới tới xương sên, xương gót và xương ghe. Gồm có các phần: phần chày sên trước, phần chày gót và phần chày ghe.

 Lớp sâu: bám từ phần sau trong của MCT, gần như chạy ngang bám vào trục quay của xương sên, giữ xương sên không trật ra ngoài. 5 Phần sâu chày Dây chằng chày sên trước sên trước Dây chằng chày gót Phần sâu chày sên sau Dây chằng chày ghe Hình 1. Các dây chằng khớp cổ chân phía trong [21] - Các dây chằng bên ngoài:  Dây chằng mác sên trước: từ phần trước MCN đến phía trước ngoài của xương sên.  Dây chằng mác sên sau: từ sau MCN đến phía sau ngoài xương sên.

 Dây chằng mác gót: từ sau dưới MCN đến phía ngoài xương gót. Các dây chằng khớp cổ chân và khớp sên cẳng chân [21] - Dây chằng chày mác dưới gồm 3 phần:  Phía trước: dây chằng chày mác trước, chạy từ bờ trước ngoài xương chày đến bờ trước đầu dưới xương mác. 6  Phía sau: dây chằng chày mác sau và dây chằng ngang dưới, chạy từ mắt cá sau đến phía sau đầu dưới xương mác, dây chằng chày mác sau ở trên, dây chằng ngang ở dưới.  Màng gian cốt: nối xương chày và xương mác trên suốt chiều dài của xương, phía dưới dày lên thành dây chằng gian cốt.

[9] [18] [30] [Typ ea quot e Hình 1. Hệ thống dây chằng chày mác dưới [21] from 1. Bao khớpthe docu men vi các diện khớp, ở phía trước mỏng, hai bên dày lên Bám vào chu t or thành các dây chằng. Liên quansum vùng cổ chân mary 1.

Động mạch of an Động mạch inter chày trước: là 1 trong 2 nhánh tận của động mạch khoeo. Từ estin bờ dưới cơ khoeo, đến khớp cổ chân thì đổi tên thành động mạch mu chân. Ở g poin nó chạy ra trước giữa 2 đầu của cơ chày sau, rồi qua bờ vùng cẳng chân sau, t. trên màng gian cốt You để ra khu cẳng chân trước.

Ở 2/3 trên, động mạch chày trước cùng thần kinh can mác sâu nằm trước màng gian cốt, ngoài cơ chày trước posit và trong cơ duỗi ion các ngón chân dài, đến 1/3 dưới, nó chạy trước xương chày the text box any wher e in 7 và khớp cổ chân. Động mạch chày sau: là nhánh tận của động mạch khoeo chạy phía sau trong cổ chân, xuống ống gót chia làm hai ngành gan chân trong và gan chân ngoài đi theo hai tầng của ống gót. Tĩnh mạch Tĩnh mạch hiển lớn là tĩnh mạch dài nhất cơ thể, tiếp theo đầu trong cung tĩnh mạch mu chân và tĩnh mạch mu chân ngón cái, đi lên qua phía trước MCT 1 – 2 cm, dọc theo phía trong cẳng chân, gối và đùi rồi đổ vào tĩnh mạch đùi ở 3 cm dưới dây chằng bẹn. Nó có giá trị đối với dẫn lưu tĩnh mạch của bàn chân bị chấn thương và nên bảo tồn nếu có thể.

Tĩnh mạch hiển bé bắt nguồn từ đầu ngoài cung tĩnh mạch mu chân và tĩnh mạch mu ngoài ngón út. Từ dọc bờ ngoài mu chân đi lên ở sau MCN, theo bờ ngoài của gân gót, rồi đi chếch dần vào giữa mặt sau cẳng chân lên vùng khoeo, chọc qua mạc khoeo đổ vào tĩnh mạch khoeo. Thần kinh Phía trước: ở nông có các ngành tận của thần kinh mác nông. Ở lớp sâu có thần kinh mác sâu.

Phía sau: ở lớp nông có các nhánh tận của thần kinh hiển, nhánh gót trong của thần kinh chày. Lớp sâu thần kinh chày tới ống gót chia làm 2 ngành: thần kinh gan chân trong và gan chân ngoài. Gân cơ vùng cổ chân Phía trước: chạy dưới mạc hãm các gân duỗi, xếp thành một hàng từ trong ra ngoài có gân cơ chày trước, gân cơ duỗi dài ngón cái, gân cơ duỗi dài các ngón chân. Mỗi gân có một bao hoạt dịch riêng.

Các cơ này tham gia vào động tác gấp cổ chân về phía mu, xoay trong. Phía sau: có gân gót và gân cơ gan chân xuống bám vào nửa dưới mặt sau xương gót, tham gia động tác gấp bàn chân về phía gan chân. 8 Phía sau ngoài: có gân cơ mác dài và mác ngắn, chạy sau MCN. Tham gia động tác gấp bàn chân về phía gan chân, xoay ngoài và sấp.

Phía sau trong: là ống gót gồm bó mạch thần kinh chày sau và các gân cơ cẳng chân sau, cơ gấp dài các ngón chân, cơ gấp dài ngón cái. Tham gia động tác gấp bàn chân về phía gan chân, ngửa bàn chân. Sinh lý và chức năng khớp cổ chân Khớp cổ chân bao gồm ba mặt khớp: mặt khớp của trần xương chày với xương sên, sên - MCT, sên - MCN. Mộng chày mác bao gồm mặt dưới xương chày, hai bên là MCT và MCN liên kết với nhau bởi khớp chày mác dưới, giữ chặt xương sên ở giữa.

Xương sên truyền sức nặng của toàn thân xuống cho xương gót (điểm tỳ vững) và cho vòm bàn chân (điểm tỳ đàn hồi). Vì vậy chỉ cần biến dạng rất nhỏ của mộng chày mác và xương sên di lệch ra ngoài cũng đủ gây đau khi đứng và đi lại. Tình trạng này kéo dài sẽ gây biến dạng, thoái hóa mặt khớp cổ chân. Động tác chính của khớp cổ chân gồm gấp và duỗi bàn chân.

Giới hạn biên độ hai động tác là 70o. Ngoài ra, khớp cổ chân còn tham gia các động tác khác như: xoay ngoài - xoay trong, dạng - khép, sấp - ngửa. CƠ CHẾ CHẤN THƯƠNG VÀ GIẢI PHẪU BỆNH HỌC Năm 1771, Jean - Pierre David lần đầu tiên mô tả cơ chế gãy mắt cá đó là hướng lực làm xoay ngoài bàn chân. Dupuytren đã mô tả chấn thương vùng cổ chân do lực chấn thương làm dạng bàn chân gây ra những tổn thương: gãy MCT, gãy thân xương mác, tổn thương dây chằng chày mác dưới, ông cũng mô tả trật xương sên ra ngoài gây toát mộng chày mác.

9 Huguier (1848): đã nghiên cứu thêm hướng lực chấn thương làm xoay ngoài bàn chân gây gãy mắt cá trong hoặc đứt dây chằng Delta, gãy xương mác ở 1/3 dưới đến 1/3 trên. Sự ra đời của tia X và những ứng dụng trong y học đã giúp cho nhiều tác giả nghiên cứu về cách phân loại tổn thương, cơ chế chấn thương vùng cổ chân như: Ashurst - Brommer (1922), Lauge - Hansen (1948), AO (1958), Danis Weber (1966). Hình ảnh gãy mắt cá do cơ chế sấp xoay ngoài [21] Hình 1. Hình ảnh gãy mắt cá do cơ chế sấp dạng [21] Hình 1.

Hình ảnh gãy mắt cá do cơ chế ngửa xoay ngoài [21] 10 Hình 1. Hình ảnh gãy mắt cá do cơ chế ngửa khép [21] Có nhiều cơ chế chấn thương tùy thuộc vào tư thế của bàn chân và hướng lực gây chấn thương. Ứng với từng cơ chế có những hình thái tổn thương khác nhau. Những thương tổn thường gặp trong gãy mắt cá là: - Gãy MCT: nếu do dây chằng Delta căng giãn thì đường gãy ngang, nếu do xương sên đè nén trực tiếp thì đường gãy đứng dọc (cơ chế ngửa – khép).

- Gãy xương mác: ở 1/3 dưới hoặc đầu dưới, vị trí đường gãy ở trên, dưới hoặc ngang mức dây chằng chày mác dưới, hình thái đường gãy có thể ngang, chéo hoặc có mảnh rời tùy theo cơ chế chấn thương. - Toát mộng chày mác, trật khớp chày sên ra ngoài và ra sau. - Gãy MCS, trật xương sên ra sau. - Tổn thương hệ thống dây chằng, màng gian cốt.

PHÂN LOẠI GÃY MẤT CÁ CHÂN Có nhiều cách phân loại gãy mắt cá chân, cách phân loại thô sơ là gãy 1 mắt cá, 2 mắt cá hay 3 mắt cá. Tuy nhiên, có nhiều cách phân loại tốt hơn như: 1. Phân loại của Lauge - Hansen Dựa vào tư thế của bàn chân khi bị tác động và hướng của lực chấn thương. Theo phân loại của Lauge Hansen thì gãy mắt cá gồm các loại sau: [37] 11 - Loại ngửa xoay ngoài: đây là loại hay gặp nhất.

Cổ chân bị vẹo ra ngoài gây gãy chéo đầu dưới xương mác và gãy rách dây chằng Delta ở MCT hay gãy ngang MCT. - Loại ngửa khép: cổ chân bị vẹo vào trong, làm gãy ngang đầu dưới xương mác và gãy chéo, đứng dọc ở MCT. - Loại sấp dạng: gãy ngang MCT và gãy chéo ngắn MCN, ở MCN đường gãy gần như nằm ngang. - Loại sấp xoay ngoài: dây chằng Delta ở MCT bị rách hay gãy MCT, kèm gãy chéo ngắn cao xương mác ở trên khớp cổ chân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Phẫu Thuật Gãy Xương Weber Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân gãy xương Weber, cũng như kết quả phẫu thuật tại một trong những bệnh viện hàng đầu. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng và phương pháp điều trị hiệu quả, mà còn cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và gia đình họ trong việc đưa ra quyết định điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt tại bv đa khoa trung ương cần thơ, nơi cung cấp thông tin về điều trị gãy xương đùi. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu sản xuất khung cố định ngoài dạng khối cặp và đánh giá kết quả ứng dụng điều trị gãy hở thân 2 xương cẳng chân cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị gãy xương khác. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nhận xét kết quả điều trị bệnh nhân nhồi máu não cấp tại bv đa khoa trung ương cần thơ sẽ cung cấp thêm thông tin về các tình trạng cấp cứu liên quan đến xương và mạch máu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề y tế liên quan.