Nghiên Cứu Đặc Điểm Tổn Thương và Kết Quả Điều Trị Gãy Đầu Trên Xương Cánh Tay

Nghiên cứu đặc điểm tổn thương giải phẫu và hiệu quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa, cung cấp thông tin hữu ích cho y học.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2021

188
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Gãy Đầu Trên Xương Cánh Tay Vấn Đề Giải Pháp

Gãy đầu trên xương cánh tay (ĐTXCT) là một chấn thương phổ biến, chiếm 30-40% các gãy xương cánh tay. Đặc biệt, nó là loại gãy xương thường gặp thứ ba ở người trên 65 tuổi, sau gãy cổ xương đùi và đầu dưới xương quay. Tỷ lệ gặp ở người trên 60 tuổi chiếm khoảng 70%, với 75% là phụ nữ. Có nhiều cách phân loại gãy ĐTXCT, nhưng phân loại của Neer được sử dụng rộng rãi nhất. Tuy nhiên, việc chẩn đoán chính xác dựa trên X-quang thông thường có thể gặp khó khăn, dẫn đến sai lệch trong đánh giá mức độ di lệch gãy và số lượng mảnh gãy. Điều này ảnh hưởng đến quyết định điều trị và kết quả cuối cùng. Chụp CLVT, đặc biệt với dựng hình 3D, cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, giúp phẫu thuật viên chủ động hơn trong lựa chọn phương pháp và kỹ thuật mổ. Mục tiêu của điều trị là phục hồi giải phẫu, cố định vững chắc để bệnh nhân có thể vận động sớm, tránh các biến chứng do bất động kéo dài.

1.1. Dịch Tễ Học và Tầm Quan Trọng của Gãy ĐTXCT

Gãy đầu trên xương cánh tay là một vấn đề y tế quan trọng, đặc biệt ở người lớn tuổi. Tần suất cao và những thách thức trong điều trị đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế chấn thương, các phương pháp chẩn đoán và lựa chọn điều trị phù hợp. Việc cải thiện kết quả điều trị giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.2. Các Phương Pháp Phân Loại Gãy Đầu Trên Xương Cánh Tay Hiện Nay

Các phương pháp phân loại như Neer, AO, Kocher, và Bohler đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn điều trị. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Phân loại Neer, mặc dù phổ biến, đôi khi không đủ chính xác khi dựa vào X-quang thường quy. Chụp CLVT giúp cải thiện độ chính xác trong phân loại và lập kế hoạch phẫu thuật.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Gãy ĐTXCT Vai Trò CLVT 3D

Chẩn đoán chính xác gãy đầu trên xương cánh tay là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Mặc dù X-quang thường quy là phương pháp ban đầu, nó thường không đủ để đánh giá đầy đủ tổn thương, đặc biệt là mức độ di lệch và số lượng mảnh gãy. Điều này có thể dẫn đến việc đánh giá sai lệch và lựa chọn phương pháp điều trị không phù hợp. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) với dựng hình 3D cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc xương, giúp phẫu thuật viên xác định chính xác vị trí và mức độ tổn thương, từ đó lập kế hoạch phẫu thuật hiệu quả hơn. Hình ảnh gãy đầu trên xương cánh tay trên CLVT giúp thấy rõ các mảnh gãy bị che lấp trên X-quang, đặc biệt là gãy mấu động lớn, mấu động bé.

2.1. Hạn Chế của X Quang Thông Thường trong Chẩn Đoán Gãy ĐTXCT

X-quang thường quy có những hạn chế nhất định trong việc đánh giá đầy đủ tổn thương gãy ĐTXCT, đặc biệt là trong các trường hợp phức tạp. Sự chồng hình và khó khăn trong việc xác định mức độ di lệch của các mảnh gãy có thể dẫn đến việc đánh giá sai lệch và ảnh hưởng đến quyết định điều trị.

2.2. Ưu Điểm Vượt Trội của CLVT 3D trong Đánh Giá Tổn Thương Giải Phẫu

CLVT 3D cung cấp hình ảnh chi tiết và chính xác về cấu trúc xương, giúp phẫu thuật viên xác định chính xác vị trí và mức độ di lệch gãy, cũng như số lượng mảnh gãy. Điều này cho phép lập kế hoạch phẫu thuật chính xác và tối ưu hóa kết quả điều trị. Chụp CLVT có thể giúp xác định các tổn thương kết hợp như trật khớp vai.

2.3. Vai Trò của Chụp Cộng Hưởng Từ MRI trong Chẩn Đoán

MRI ít được sử dụng hơn CLVT trong chẩn đoán gãy xương nói chung. Nhưng MRI có giá trị trong việc đánh giá các tổn thương phần mềm đi kèm, như tổn thương gân cơ chóp xoay, bao khớp và dây chằng, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ tuổi.

III. Điều Trị Gãy ĐTXCT Bằng Nẹp Khóa Phương Pháp Hiện Đại

Điều trị gãy đầu trên xương cánh tay có thể bao gồm điều trị bảo tồn và phẫu thuật. Điều trị bảo tồn thường được áp dụng cho các trường hợp gãy không di lệch hoặc di lệch ít. Tuy nhiên, đối với các trường hợp gãy di lệch lớn, gãy không vững, hoặc thất bại với điều trị bảo tồn, phẫu thuật kết hợp xương là lựa chọn ưu tiên. Phẫu thuật gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa là một phương pháp hiện đại, được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng cố định vững chắc ổ gãy, cho phép bệnh nhân vận động sớm, giảm thiểu các biến chứng do bất động kéo dài. Nẹp khóa đặc biệt hữu ích trong các trường hợp gãy xương ở người lớn tuổi, những người có chất lượng xương kém.

3.1. Nguyên Tắc Cơ Bản của Phẫu Thuật Kết Hợp Xương Bằng Nẹp Khóa

Nẹp khóa khác biệt so với nẹp thông thường ở chỗ vít khóa chặt vào nẹp, tạo thành một khối vững chắc. Điều này giúp cố định ổ gãy tốt hơn, giảm nguy cơ di lệch thứ phát, đặc biệt ở bệnh nhân loãng xương. Nẹp khóa không cần áp sát vào xương, giảm thiểu tổn thương mạch máu nuôi xương.

3.2. Ưu Điểm của Nẹp Khóa So Với Các Phương Pháp Kết Hợp Xương Khác

So với các phương pháp kết hợp xương khác như đinh nội tủy, nẹp vít thông thường, nẹp khóa có ưu điểm là cố định vững chắc hơn, giảm nguy cơ di lệch thứ phát, đặc biệt ở bệnh nhân loãng xương. Nẹp khóa cũng cho phép vận động sớm, giảm thiểu các biến chứng do bất động kéo dài.

3.3. Chỉ Định Điều Trị Gãy ĐTXCT Bằng Nẹp Khóa

Chỉ định phổ biến bao gồm các loại gãy di lệch nhiều, gãy nhiều mảnh, gãy ở bệnh nhân loãng xương, gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay và gãy ở bệnh nhân cần vận động sớm. Bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng tình trạng cụ thể của bệnh nhân để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

IV. Kinh Nghiệm Điều Trị Gãy ĐTXCT Nghiên Cứu tại Nghệ An

Nghiên cứu "Nghiên cứu đặc điểm tổn thương giải phẫu và kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa" được thực hiện tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An nhằm đánh giá hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích đặc điểm gãy đầu trên xương cánh tay trên phim X-quang và CLVT, đồng thời đánh giá kết quả điều trị gãy xương cánh tay bằng nẹp khóa. Kết quả ban đầu cho thấy phương pháp này mang lại kết quả khả quan, giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động tốt và giảm thiểu biến chứng.

4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được tiến hành trên một nhóm bệnh nhân gãy ĐTXCT tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An. Các bệnh nhân được lựa chọn theo các tiêu chí nhất định và được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định để đánh giá kết quả điều trị. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân không đủ sức khỏe để phẫu thuật.

4.2. Phương Pháp Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu

Dữ liệu được thu thập từ phim X-quang, CLVT và hồ sơ bệnh án của bệnh nhân. Các dữ liệu này được phân tích thống kê để đánh giá đặc điểm gãy đầu trên xương cánh taykết quả điều trị bằng nẹp khóa. Sử dụng các thang điểm đánh giá chức năng khớp vai.

4.3. Các Tiêu Chí Đánh Giá Kết Quả Điều Trị

Các tiêu chí đánh giá bao gồm: mức độ liền xương, biên độ vận động khớp vai, mức độ đau, và các biến chứng sau phẫu thuật. Các tiêu chí này được đánh giá định kỳ trong quá trình theo dõi bệnh nhân.

V. Kết Quả Biến Chứng Điều Trị Gãy Đầu Trên Xương Cánh Tay

Kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa thường khả quan, với tỷ lệ liền xương cao và chức năng vận động được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, một số biến chứng có thể xảy ra, bao gồm: nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, khớp giả, và hội chứng chèn ép khoang. Việc tuân thủ phác đồ phục hồi chức năng và theo dõi sát sao sau phẫu thuật là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Đánh giá kết quả phục hồi chức năng sau gãy đầu trên xương cánh tay cũng rất quan trọng, bao gồm đánh giá biên độ vận động khớp vai và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.

5.1. Tỷ Lệ Liền Xương và Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật

Tỷ lệ liền xương sau phẫu thuật nẹp khóa thường cao, tuy nhiên thời gian liền xương có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của gãy xương. Phục hồi chức năng là một quá trình quan trọng để bệnh nhân lấy lại khả năng vận động và thực hiện các hoạt động hàng ngày.

5.2. Các Biến Chứng Thường Gặp và Cách Xử Lý

Nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, khớp giả, và hội chứng chèn ép khoang là những biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật. Việc phòng ngừa và xử lý kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất.

5.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Tuổi tác, tình trạng sức khỏe, loại gãy xương, kỹ thuật phẫu thuật, và tuân thủ phác đồ phục hồi chức năng là những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Cần đánh giá toàn diện các yếu tố này để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Điều Trị Gãy ĐTXCT Tương Lai

Nghiên cứu đặc điểm và kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay cho thấy rằng nẹp khóa là một phương pháp hiệu quả để điều trị các trường hợp gãy di lệch lớn. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài và so sánh với các phương pháp điều trị khác. Trong tương lai, các nghiên cứu nên tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, cải thiện vật liệu nẹp, và phát triển các phác đồ phục hồi chức năng hiệu quả hơn. Phục hồi chức năng sau gãy đầu trên xương cánh tay cần được chú trọng hơn nữa.

6.1. Tổng Kết Về Hiệu Quả của Nẹp Khóa trong Điều Trị Gãy ĐTXCT

Nẹp khóa là một phương pháp hiệu quả để cố định ổ gãy, cho phép bệnh nhân vận động sớm và giảm thiểu các biến chứng do bất động kéo dài. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài và so sánh với các phương pháp điều trị khác.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, cải thiện vật liệu nẹp, phát triển các phác đồ phục hồi chức năng hiệu quả hơn, và nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng kết quả điều trị.

6.3. Tầm Quan Trọng của Phục Hồi Chức Năng và Theo Dõi Lâu Dài

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Theo dõi lâu dài là cần thiết để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng có thể xảy ra.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm giải phẫu vùng đầu trên xương cánh tay và vùng vai 1. Đặc điểm giải phẫu khớp vai 1. Diện khớp Khớp vai hay còn gọi là khớp ổ chảo - cánh tay là một khớp hoạt dịch có biên độ vận động linh hoạt và rộng rãi nhất so với các khớp khác trên cơ thể.

Khớp vai được cấu tạo bởi đầu trên xương cánh tay (ĐTXCT), ổ chảo xương bả vai và đầu ngoài xương đòn. ĐTXCT gồm có chỏm xương, cổ giải phẫu, mấu động lớn (MĐL), mấu động bé (MĐB) và cổ phẫu thuật [11], [12]. - Chỏm xương cánh tay có hình dạng như 1/3 khối cầu ngửa lên trên, hướng vào trong và ngả ra sau khoảng 30°. Cấu tạo của chỏm xương cánh tay là xương xốp, mặt khớp được bọc bằng một lớp sụn đến tận cổ giải phẫu.

- Cổ giải phẫu (Anatomical neck) là phần tiếp giáp giữa chỏm xương với vùng liên mấu động và thân xương. Chỏm và thân xương tạo với nhau một góc khoảng 130°. - Mấu động lớn (MĐL) là nơi bám tận của các cơ trên gai, cơ dưới gai và cơ tròn bé. MĐB có thể gãy dưới tác động của lực chấn thương trực tiếp, hoặc do sự co rút đột ngột của các cơ.

- Mấu động bé (MĐB) nằm phía trong mấu động lớn, là nơi bám tận của cơ dưới vai. - Cổ phẫu thuật (surgical neck) tiếp nối giữa chỏm xương, các mấu động và thân xương cánh tay. Cổ phẫu thuật là điểm uốn giữa thân xương cánh tay và chỏm nên là điểm yếu dễ gãy. Ở những người cao tuổi đây là vị trí xuất hiện thưa loãng xương sớm.

Cũng vì thế mà tỷ lệ gãy cổ phẫu thuật ở người cao tuổi khá cao. 4 Ổ chảo xương bả vai có hình bầu dục, hơi lõm lòng chảo, cao khoảng 35mm, rộng khoảng 25mm, chỉ bằng 1/4 - 1/3 diện tích của chỏm xương cánh tay. Giải phẫu xương vùng khớp vai * Nguồn: Theo Netter F. (2007) [13] Giải phẫu đầu trên xương cánh tay nhìn phía trước: 1: Chỏm xương cánh tay 2: Cổ giải phẫu 3: Mấu động bé 4: Rãnh gian mấu 5: Mấu động lớn 6: Cổ phẫu thuật Hình 1.

Đầu trên xương cánh tay nhìn từ phía trước * Nguồn: Theo Ragavanandam R. (2016) [14] 5 Giải phẫu đầu trên xương cánh tay nhìn phía sau: 1: Chỏm xương cánh tay 2: Cổ giải phẫu 3: Mấu động lớn 4: Cổ phẫu thuật Hình 1. Đầu trên xương cánh tay nhìn từ phía sau * Nguồn: Theo Ragavanandam R. Các yếu tố giữ vững khớp vai Các yếu tố giữ vững khớp vai được chia thành hai nhóm là nhóm các yếu tố tĩnh và nhóm các yếu tố động.

- Các yếu tố tĩnh: Bao gồm sụn viền, bao khớp và các dây chằng. Sụn viền là một cấu trúc dạng sợi được dính với sụn khớp ổ chảo bằng vùng sụn sợi. Chức năng của sụn viền là cấu trúc mà các dây chằng bao khớp neo bám vào ổ chảo. Làm sâu thêm ổ chảo và tăng diện tích tiếp xúc giữa chỏm và ổ chảo.

Dây chằng ổ chảo - cánh tay là sự dày lên của bao khớp, có ba dây chằng ổ chảo - cánh tay [15]. Dây chằng trên bám vào vùng trước trên của ổ chảo và phần trên của MĐB. Dây chằng giữa bám vào vùng sát dưới chỗ bám của dây chằng trên và bám vào MĐB. Dây chằng dưới bám vào vùng sát dưới chỗ bám của dây chằng giữa (5 giờ -7 giờ) và bám vào cổ tiếp xương bả vai.

Dây chằng ổ chảo cánh tay có vai trò giữ vững phía trước khớp vai. Các bó của dây chằng này kết hợp với các yếu khác giúp giữ chỏm nằm trọng tâm ổ chảo. Điểm yếu của khớp vai phía trước chính là khe giữa bó giữa và bó dưới của dây chằng này. 6 - Dây chằng quạ cánh tay: Gồm hai bó bắt đầu từ mỏm quạ bám riêng rẽ vào MĐL và MĐB [15].

Giữa hai bó có đầu dài gân nhị đầu cánh tay đi qua. Chức năng là giữ cho chỏm xương cánh tay nằm đúng ở trọng tâm của ổ chảo xương bả vai. Ngoài ra, dây chằng này cùng với dây chằng ổ chảo - cánh tay trên giữ cho chỏm xương cánh tay không bị trật xuống dưới khi khép vai và trật ra sau trong các động tác gấp ra trước, khép và xoay ngoài khớp vai. Dây chằng khớp vai * Nguồn: Mitchell A.

Gân cơ chóp xoay từ trước ra sau bao gồm gân cơ dưới vai, gân cơ trên gai, gân cơ dưới gai và gân cơ tròn bé (hình 1. Gân cơ chóp xoay tham gia các hoạt động co cơ, làm chắc thêm cho các cấu trúc dây chằng. Yếu tố này phối hợp làm tăng cơ chế ép chỏm xương cánh tay vào ổ chảo. Đầu dài gân nhị đầu bám vào đỉnh sụn viền trên ổ chảo có chức năng là giữ ép chỏm xương cánh tay vào ổ chảo khi gấp khuỷu và ngửa cẳng tay và chống lại sự trật của chỏm xương cánh tay ra trước và lên trên.

Đầu dài gân nhị đầu cánh tay * Nguồn: Mitchell A. (2014) [16] Ngoài ra, khớp vai còn được giữ vững nhờ các cơ bao quanh khớp vai như cơ Delta, cơ ngực lớn, cơ tam đầu, cơ lưng to. Hai yếu tố này phối hợp với nhau chặt chẽ trong việc giữ vững khớp ổ chảo - cánh tay. Hệ thống mạch máu nuôi dưỡng đầu trên xương cánh tay Đầu trên xương cánh tay (ĐTXCT) được cấp máu từ một nguồn mạch máu phong phú.

Động mạch cấp máu cho ĐTXCT bắt nguồn từ động mạch nách. Động mạch nuôi vùng vai * Nguồn: Twiss T. (2015) [18] 8 * Động mạch cùng vai ngực Động mạch cùng vai ngực là một nhánh của động mạch nách, gồm các nhánh nhỏ là nhánh đòn cấp máu cho cơ dưới đòn và xương đòn, các nhánh ngực cấp máu cơ ngực lớn, cơ ngực bé; nhánh Delta cấp máu cho cơ ngực lớn và cơ Delta, nhánh cùng vai ra sau chi phối cơ lưng to, cơ răng to, cơ gian sườn. * Động mạch mũ cánh tay trước Động mạch mũ cánh tay trước là một nhánh nhỏ, xuất phát ở phía bên ngoài của động mạch nách hoặc có thể chung thân với động mạch mũ cánh tay sau.

Động mạch này cho hai nhánh nhỏ là nhánh nhị đầu và nhánh ngực. Các nhánh bên của động mạch mũ cánh tay trước là các nhánh khớp thâm nhập vào phần dưới bao khớp ổ chảo cánh tay, các nhánh cơ cho cơ dưới vai và các nhánh gân, nhánh cho MĐB và một nhánh đi lên bên trong nhỏ tiếp cận mép trong rãnh nhị đầu xương cánh tay, thâm nhập vào xương ở giữa của rãnh [19]. Các nhánh tận cùng của động mạch mũ cánh tay trước là một nhánh đi lên bên ngoài dọc theo mép ngoài của rãnh nhị đầu xương cánh tay và một nhánh thông chạy quanh cổ phẫu thuật, tiếp cận với nhánh tương ứng từ động mạch mũ cánh tay sau [19]. * Động mạch mũ cánh tay sau Động mạch mũ cánh tay sau xuất phát ở mặt sau đoạn thứ ba của động mạch nách ngay phía dưới cơ dưới vai [20].

Hầu hết các nhánh của động mạch này cung cấp máu cho cơ Delta và có các nhánh cơ chạy ra ngoài để cung cấp cho các cơ ở lân cận. Ngoài ra còn có các nhánh dinh dưỡng đến MĐL của xương cánh tay, các nhánh khớp vào phía sau của khớp vai, các nhánh cùng vai nối với mạng lưới động mạch mỏm cùng vai và nhánh vào cấp máu cho cơ tam đầu [19]. Động mạch mũ cánh tay sau cung cấp 64% lượng máu tới chỏm xương cánh tay [21]. 9 * Mạch máu nuôi đầu trên xương cánh tay Động mạch nuôi ĐTXCT bắt nguồn từ nhánh nuôi xương (từ động mạch cánh tay sâu) và nhánh trước bên của động mạch mũ trước và động mạch mũ sau.

Động mạch mũ cấp máu cho một phần nhỏ phía sau của ĐTXCT và phần nửa sau của MĐL. Vùng cổ giải phẫu và chỏm xương cánh tay ít mạch máu nuôi dưỡng, vì vậy khi gãy xương vùng này khó liền xương và có thể bị hoại tử chỏm xương cánh tay. Có sự nối thông phong phú của mạng mạch ĐTXCT nhưng đều thông qua nhánh trước bên của động mạch mũ trước. * Các tĩnh mạch đầu trên xương cánh tay Các động mạch nuôi xương cánh tay đều có các tĩnh mạch cùng tên đi cùng.

Có một tĩnh mạch nách đi cùng động mạch nách. Tĩnh mạch nách do hai tĩnh mạch cánh tay tạo nên. Một số trường hợp, lại có một tĩnh mạch nữa từ dưới cánh tay đi lên, chạy ngoài động mạch rồi bắt chéo động mạch để đổ vào tĩnh mạch nách. Tĩnh mạch nền trong nhiều trường hợp rất to như là một mạch nối tiếp của tĩnh mạch nách.

Tĩnh mạch đầu chạy vào tĩnh mạch nách gần xương đòn trong rãnh Delta ngực. Trong phẫu thuật kết hợp xương vùng ĐTXCT sử dụng đường mổ qua rãnh Delta ngực dễ làm tổn thương tĩnh mạch này. Biên độ vận động khớp vai Khớp vai là khớp có biên độ vận động rộng nhất [22]. Khi cố định xương bả thì khớp vai có biên độ vận động là: + Dạng: 0 độ đến 90 độ.

+ Đưa ra trước: 0 độ đến 90 độ. + Đưa ra sau: 0 độ đến 40 độ. + Xoay trong: 0 độ đến 90 độ. 10 + Xoay ngoài: 0 độ đến 60 độ.

- Khi không cố định xương bả vai thì khớp vai có biên độ vận động rộng hơn [22]. + Đưa ra sau: 0 độ đến 40 độ. + Xoay trong: 0 độ đến 90 độ. + Đưa ra trước: 0 độ đến 180 độ.

+ Xoay ngoài: 0 độ đến 60 độ. + Quay cánh tay: 0 độ đến 360 độ. Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay Có nhiều cách phân loại gãy ĐTXCT như cách phân loại theo Kocher, Bohler, Codman, phân loại theo Neer, phân loại theo AO, phân loại theo Duparc và Huten [23]. Phân loại theo Kocher T.

là tác giả đưa ra cách phân loại này. Đây là cách phân loại theo vị trí của đường gãy. Gãy từng phần mấu động, gãy ngang mấu động (CD). Gãy cổ phẫu thuật (EF).

Gãy cổ giải phẫu (AB). Phân loại theo Kocher T. Phân loại theo Bohler J. Cách phân loại của Bohler J.

dựa vào góc của đầu trung tâm và ngoại vi. + Gãy thể khép: góc Bohler mở vào trong (hình A) + Gãy thể dạng: góc Bohler mở ra ngoài (hình B) 11 A. Gãy thể dạng Hình 1. Phân loại theo Bohler J.

Phân loại theo AO Các tác giả của AO đưa ra hệ thống phân loại dựa trên phân bố mạch máu nuôi dưỡng phần chỏm của ĐTXCT. Qua đó nhấn mạnh vai trò cấp máu nuôi các mảnh xương có mặt khớp, nhằm đưa ra tiên lượng và dự đoán nguy cơ hoại tử chỏm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm và Kết Quả Điều Trị Gãy Đầu Trên Xương Cánh Tay cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và phương pháp điều trị hiệu quả cho tình trạng gãy xương này. Nghiên cứu không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho các bác sĩ trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các kỹ thuật phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và phục hồi chức năng cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị gãy xương, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá kết quả điều trị gãy kín khối mấu chuyển xương đùi bằng nẹp vít khóa có hỗ trợ màn hình tăng sáng tại bệnh viện hữu nghị việt tiệp, nơi cung cấp thông tin về điều trị gãy xương đùi. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thay lại khớp háng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật và kết quả điều trị trong lĩnh vực xương khớp. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến gãy xương và điều trị.