Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt mờ phổi

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt mờ phổi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

58
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. NỐT PHỔI

1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN NỐT PHỔI

1.2.1. Chụp X quang thường quy

1.2.2. Chụp Cắt lớp vi tính ngực

1.3. PHÂN LOẠI NỐT PHỔI

1.3.1. Bảng phân loại Lung-RADS 2019 của Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ

1.3.2. Dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi

1.4. LIỀU CHIẾU XẠ VÀ KỸ THUẬT CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP

1.4.1. Liều chiếu xạ

1.4.2. Ứng dụng giảm liều trong CLVT ngực

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2.2. Các bước tiến hành

2.2.3. Các biến số nghiên cứu

2.2.4. Kỹ thuật nghiên cứu

2.2.5. Sinh thiết nốt phổi

2.2.6. Nghiên cứu nốt phổi trên hình ảnh cắt lớp vi tính ngực liều thấp

2.2.7. Phân loại và xử trí nốt phổi

2.2.8. Phân nhóm nốt phổi theo Lung-RADS 2019

2.2.9. Dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi

2.2.10. Phân tích và xử lý số liệu

2.2.11. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. CÁC ĐẶC ĐIỂM CHUNG

3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Kết quả mô bệnh học và chẩn đoán

3.3. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ PHÂN LOẠI CÁC NỐT PHỔI NGUY CƠ ÁC TÍNH CAO THEO LUNG-RADS 2019

3.3.1. Đặc điểm hình ảnh nốt phổi trên phim CLVT ngực liều thấp

3.3.2. Phân loại nốt phổi theo Lung-RADS 2019

3.4. GIÁ TRỊ CỦA CLVT NGỰC LIỀU THẤP TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC NỐT PHỔI NGUY CƠ ÁC TÍNH CAO

3.4.1. Giá trị chẩn đoán của các đặc điểm hình ảnh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Cắt lớp vi tính ngực liều thấp nốt mờ phổi

Nốt mờ phổi, được định nghĩa là tổn thương mờ khu trú trong nhu mô phổi có kích thước ≤ 30mm, là một vấn đề thường gặp trên lâm sàng. Tỷ lệ nốt ác tính dao động từ 5 đến 69% tùy theo cỡ mẫu và phương tiện nghiên cứu. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là vô cùng quan trọng, vì tiên lượng bệnh phụ thuộc nhiều vào kích thước tổn thương khi phát hiện. Theo kết quả của thử nghiệm lâm sàng về tầm soát ung thư phổi quốc gia Hoa Kỳ, cắt lớp vi tính ngực liều thấp (CLVT ngực liều thấp) tầm soát ung thư phổi đã giảm được 20,3% tỷ lệ tử vong do ung thư so với tầm soát bằng X quang. Từ đầu thập niên 90, tất cả các nghiên cứu lớn về ung thư phổi đều lựa chọn cắt lớp vi tính liều thấp làm phương tiện sàng lọc. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá giá trị của CLVT ngực liều thấp trong việc chẩn đoán nốt mờ phổi.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của nốt mờ phổi

Nốt mờ phổi được định nghĩa là tổn thương mờ khu trú trong nhu mô phổi, có kích thước ≤ 30mm, giới hạn rõ và không kèm tổn thương nhu mô phổi xung quanh. Phát hiện nốt mờ phổi có thể tình cờ hoặc qua tầm soát. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm nằm ở khả năng cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân, đặc biệt là trong trường hợp ung thư phổi. Tỷ lệ sống sau 5 năm tăng lên đáng kể khi tổn thương được phát hiện và phẫu thuật sớm.

1.2. Ưu điểm của CLVT ngực liều thấp so với X quang

CLVT ngực liều thấp có độ nhạy cao hơn đáng kể so với X-quang trong việc phát hiện nốt mờ phổi, đặc biệt là các nốt nhỏ. Việc sử dụng CLVT ngực liều thấp giúp giảm đáng kể liều bức xạ cho bệnh nhân, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tầm soát định kỳ. Theo nghiên cứu, CLVT ngực liều thấp có thể giảm > 50% liều chiếu xạ cho bệnh nhân.

II. Thách thức Chẩn đoán chính xác quản lý nốt mờ phổi

Mặc dù CLVT ngực liều thấp là một công cụ hữu ích, việc chẩn đoán chính xác và quản lý nốt mờ phổi vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là phân biệt giữa nốt lành tính và nốt ác tính. Việc sinh thiết nốt phổi phổi để xác định bản chất mô học và khẳng định chẩn đoán ung thư phổi là rất cần thiết, nhưng lại là một kỹ thuật xâm lấn và rất khó thực hiện. Việc xác định nguy cơ ung thư phổi từ nốt mờ phổi đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm kích thước, hình thái, mật độ, và tiền sử bệnh nhân. Việc áp dụng các hệ thống phân loại chuẩn hóa, như Lung-RADS, giúp cải thiện tính nhất quán và hiệu quả trong quản lý nốt phổi.

2.1. Phân biệt nốt lành tính và ác tính trên CLVT ngực liều thấp

Việc phân biệt nốt lành tính và ác tính chỉ dựa trên hình ảnh CLVT ngực liều thấp có thể khó khăn. Các đặc điểm như kích thước lớn, bờ không đều, tua gai, và có thành phần đặc thường gợi ý nguy cơ ác tính cao hơn. Tuy nhiên, nhiều nốt lành tính cũng có thể có các đặc điểm tương tự, gây khó khăn cho việc chẩn đoán.

2.2. Sự cần thiết của sinh thiết và các phương pháp xâm lấn khác

Sinh thiết nốt phổi là phương pháp xác định bản chất mô học chính xác nhất. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật xâm lấn, có thể gây ra các biến chứng như tràn khí màng phổi, chảy máu, và nhiễm trùng. Cắt lớp vi tính đã được ứng dụng triệt để nhằm phân loại và sàng lọc các nốt phổi cần sinh thiết, đồng thời hướng dẫn thủ thuật sinh thiết, lấy mẫu mô qua thành ngực.

2.3. Quản lý nốt phổi theo hướng dẫn Lung RADS 2019

Hệ thống phân loại Lung-RADS 2019 của Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) cung cấp một khung hướng dẫn chuẩn hóa cho việc quản lý nốt phổi phát hiện qua CLVT ngực liều thấp. Lung-RADS giúp bác sĩ đưa ra quyết định về việc theo dõi, chụp lại, hoặc sinh thiết nốt phổi dựa trên đánh giá nguy cơ ác tính.

III. Giải pháp Ứng dụng Lung RADS trong chẩn đoán nốt mờ

Ứng dụng Lung-RADS 2019 trong chẩn đoán nốt mờ phổi giúp chuẩn hóa quy trình và cải thiện độ chính xác. Lung-RADS không chỉ phân loại nốt dựa trên kích thước và hình thái, mà còn tính đến các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. Theo đó, có thể ứng dụng rộng rãi kỹ thuật chụp CLVT ngực liều thấp và bảng phân loại Lung-RADS 2019 để sàng lọc nốt phổi cần sinh thiết, tránh việc can thiệp quá mức hay bỏ sót nốt phổi nguy cơ ác tính cao trong quá trình chẩn đoán ung thư phổi sớm. Điều này giúp cá nhân hóa khuyến cáo và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

3.1. Phân loại nốt phổi theo Lung RADS 2019 Chi tiết

Lung-RADS phân loại nốt phổi vào các nhóm từ 1 đến 4X, dựa trên kích thước, hình thái, và các đặc điểm khác trên CLVT ngực liều thấp. Các nhóm có nguy cơ ác tính cao hơn (4B và 4X) thường được khuyến cáo sinh thiết hoặc theo dõi sát sao hơn.

3.2. Dự báo nguy cơ ác tính bằng phần mềm Lung Nodule

Phần mềm “Lung Nodule” với Lung RADS 2019 kết hợp thông tin của nốt phổi và của bệnh nhân để đưa ra dự báo khả năng ác tính theo phần trăm. Dự báo nguy cơ ác tính theo Lung-RADS 2019 là kết quả phối hợp các yếu tố nguy cơ và các thông số thực tế của nốt và của bệnh nhân để đưa ra dự báo khả năng ác tính theo phần trăm.

3.3. Lợi ích của việc chuẩn hóa quy trình chẩn đoán

Việc chuẩn hóa quy trình chẩn đoán giúp giảm sự khác biệt giữa các bác sĩ và trung tâm y tế khác nhau, đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được sự chăm sóc nhất quán và chất lượng cao. Việc ứng dụng bảng phân loại Lung-RADS được thực hiện rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt ở Hoa Kỳ và các quốc gia châu Á.

IV. Nghiên cứu Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán

Nghiên cứu trên 83 nốt phổi nguy cơ ác tính cao cho thấy CLVT ngực liều thấp có giá trị quan trọng trong việc chẩn đoán. Các đặc điểm hình ảnh trên CLVT ngực liều thấp, như kích thước, hình thái, và đậm độ, có mối tương quan đáng kể với kết quả mô bệnh học. Đã có công bố đầu tiên về sàng lọc ung thư phổi bằng cắt lớp vi tính ngực liều thấp ở người có yếu tố nguy cơ trên 60 tuổi. Nghiên cứu khẳng định việc cá nhân hóa các khuyến cáo là rất có ý nghĩa khoa học.

4.1. Đặc điểm hình ảnh nốt phổi và kết quả mô bệnh học

Nghiên cứu ghi nhận kích thước nốt trung bình là 24,27mm. Nốt đặc chiếm 96,4%. Các đặc điểm hình thái quan trọng bao gồm hình dáng tròn/oval (49,4%) và bờ không đều/tua gai (68,7%). Những đặc điểm này có liên quan đến nguy cơ ác tính cao hơn.

4.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của CLVT ngực liều thấp

Cần có thêm nghiên cứu để xác định chính xác độ nhạy và độ đặc hiệu của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi. Nghiên cứu tập trung vào các nốt có nguy cơ cao nên không đánh giá được đầy đủ hiệu quả của CLVT ngực liều thấp trong tầm soát và phát hiện sớm.

4.3. Liều chiếu xạ thấp và tính an toàn của phương pháp

Nghiên cứu sử dụng quy trình CLVT ngực liều thấp với liều hiệu dụng <3mSv, giảm hơn 50% liều chiếu xạ cho bệnh nhân so với liều thường quy. Điều này chứng minh tính an toàn của phương pháp và khả năng ứng dụng rộng rãi trong tầm soát.

V. Ứng dụng Tầm soát ung thư phổi và cá nhân hóa điều trị

CLVT ngực liều thấp đóng vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư phổi ở những người có nguy cơ cao. Việc phát hiện sớm ung thư phổi giúp cải thiện đáng kể tiên lượng và khả năng điều trị thành công. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy, có thể ứng dụng rộng rãi kỹ thuật chụp CLVT ngực liều thấp và bảng phân loại Lung-RADS 2019 để sàng lọc nốt phổi cần sinh thiết, tránh việc can thiệp quá mức hay bỏ sót nốt phổi nguy cơ ác tính cao trong quá trình chẩn đoán ung thư phổi sớm.

5.1. Đối tượng nên được tầm soát ung thư phổi bằng CLVT ngực

Các đối tượng có nguy cơ cao nên được tầm soát ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp bao gồm người hút thuốc lá nhiều năm, người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi, và người có phơi nhiễm các chất độc hại.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định điều trị

Quyết định điều trị nốt mờ phổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước, vị trí, hình thái, kết quả sinh thiết, và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần được cá nhân hóa để đạt hiệu quả tốt nhất.

5.3. Vai trò của bác sĩ chuyên khoa phổi trong quản lý nốt mờ phổi

Bác sĩ chuyên khoa phổi đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý nốt mờ phổi. Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ, đưa ra quyết định về việc theo dõi, sinh thiết, hoặc điều trị, và phối hợp với các chuyên gia khác để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất.

VI. Kết luận CLVT ngực liều thấp công cụ chẩn đoán hiệu quả

CLVT ngực liều thấp là một công cụ chẩn đoán hiệu quả và an toàn trong việc phát hiện và đánh giá nốt mờ phổi. Việc ứng dụng Lung-RADS 2019 giúp chuẩn hóa quy trình và cải thiện độ chính xác. Chẩn đoán sớm ung thư phổi có ý nghĩa rất thiết thực trong tiên lượng, điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc ung thư. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình và mở rộng ứng dụng của CLVT ngực liều thấp trong tầm soát và chẩn đoán ung thư phổi.

6.1. Tóm tắt các ưu điểm của CLVT ngực liều thấp

CLVT ngực liều thấp có độ nhạy cao, liều chiếu xạ thấp, và khả năng phát hiện nốt nhỏ. Ứng dụng Lung-RADS giúp chuẩn hóa quy trình và cải thiện độ chính xác. Đây là một công cụ quan trọng trong tầm soát và chẩn đoán ung thư phổi.

6.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai về CLVT ngực

Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc tối ưu hóa các thông số chụp, phát triển các thuật toán chẩn đoán tự động, và đánh giá hiệu quả của CLVT ngực liều thấp trong các nhóm dân số khác nhau.

6.3. Lời khuyên cho bệnh nhân và bác sĩ về tầm soát phổi

Bệnh nhân có nguy cơ cao nên thảo luận với bác sĩ về việc tầm soát ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp. Bác sĩ nên tuân thủ các hướng dẫn chuẩn hóa và cá nhân hóa quyết định điều trị dựa trên đánh giá nguy cơ và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề: 2 trang, tổng quan: 35 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 28 trang, kết quả nghiên cứu: 32 trang, bàn luận: 33 trang, kết luận: 2 trang, kiến nghị 1 trang. Trong luận án có 40 bảng, 12 biểu đồ, 2 sơ đồ, 65 hình. Tài liệu tham khảo có 158, trong đó có 10 tiếng Việt, 05 tiếng Pháp và 143 tiếng Anh. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

NỐT PHỔI Nốt phổi (NP) được định nghĩa là các tổn thương dạng nốt khu trú trong nhu mô phổi có đường kính ≤ 30mm, bao gồm cả nốt phổi đặc, nốt hỗn hợp hay hình ảnh kính mờ [15], [67], [70], [73], [80], [97]. CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN NỐT PHỔI Bối cảnh phát hiện các nốt phổi rất đa dạng, trong đó hơn 90% nốt phổi được phát hiện tình cờ [155]. Các bối cảnh phát hiện khác có thể là nốt phổi trên phim phổi tái khám định kỳ của bệnh nhân ung thư hoặc làm các khám xét tiền phẫu, tầm soát di căn từ khối u ngoài phổi hoặc trên bệnh nhân suy giảm miễn dịch. X quang thường quy và CLVT ngực là hai kỹ thuật chính trong phát hiện nốt phổi … Chụp X quang thƣờng quy Phim X quang ngực thẳng là xét nghiệm hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất.

Đa số bệnh nhân được phát hiện nốt phổi nhờ vào phim X quang, tỷ lệ này theo các tác giả nước ngoài là 0. Thông thường, NP có thể xác định trên X quang ngực khi có kích thước 8-10 mm, các nốt có kích thước từ 5-6 mm khó xác định hơn. Phim X quang ngực cung cấp các thông tin hữu ích bao gồm kích thước, tính chất đường bờ, tình trạng vôi hóa, tốc độ phát triển của NP và có thể cho đánh giá ban đầu về NP [28], [62], [79], [89], [122], [154]. Chụp Cắt lớp vi tính ngực Với ưu điểm vượt trội về độ phân giải không gian, phân giải cấu trúc, chụp CLVT gần đây được xem là kỹ thuật nhạy nhất trong phát hiện các nốt phổi, được đưa vào trong tất cả các khuyến cáo về sàng lọc ung thư phổi đang áp dụng trên thế giới.

Đặc biệt, sự ra đời của CLVT đa dãy đầu thu, có thể giảm liều chiếu xạ hơn 50% đã giúp mở rộng chỉ định sàng lọc và cải thiện đáng kể tỷ lệ phát hiện nốt phổi ác tính [12], [63], [98], [154]. Ngoài việc sử dụng CLVT ngực liều thấp để sàng lọc nốt phổi, phân loại và chẩn đoán nốt phổi thì việc theo dõi nốt phổi cũng có vai trò rất lớn của kỹ thuật này. Hình ảnh theo dõi sẽ được sử dụng trên cùng lát cắt, cùng mặt phẳng để so sánh, đối chiếu nhằm đánh giá sự tiến triển của nốt [28], [35], [38], [60], [69], [111], [123], [132]. PHÂN LOẠI NỐT PHỔI Bảng phân loại Lung-RADS 2019 của Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ Năm 2011, Viện nghiên cứu ung thư Quốc gia (National Cancer Institute –NCI) công bố chương trình Thử nghiệm tầm soát ung thư phổi Quốc gia (National Lung Cancer Trial- NLST) sàng lọc UTP bằng CLVT ngực liều thấp với kết quả giảm được 20,3% tỷ lệ tử vong khi so sánh sàng lọc UTP bằng CLVT ngực liều thấp với sàng lọc bằng X quang [63].

Dựa trên kết quả đó Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) đã nỗ lực chuẩn hóa và theo dõi các NP bằng việc sử dụng những dữ liệu hình ảnh có sẵn. Ngày 28/04/2014, ACR công bố hệ thống dữ liệu đánh giá về NP trên hình ảnh CLVT ngực liều thấp, Lung-RADS phiên bản 1.0 [16] Việc ứng dụng bảng phân loại Lung-RADS được thực hiện rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt ở Hoa Kỳ và các quốc gia châu Á. Năm 2019, ACR đã cập nhật thành bảng phân loại Lung-RADS phiên bản 1. Dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi Dự báo nguy cơ ác tính theo Lung-RADS 2019, được tác giả Tammemagi phát triển từ công thức của Đại học Brocks, ngoài việc dự báo nguy cơ ác tính theo tỷ lệ phần trăm, bảng kết quả tính toán còn hiển thị nội dung về phân nhóm nốt phổi và chiến lược xử trí, quản lý nốt theo Lung-RADS 2019, giúp bác sỹ chẩn đoán hình ảnh, bác sỹ lâm sàng tiếp cận nhanh với Khuyến cáo và các hướng dẫn xử trí [95].

LIỀU CHIẾU XẠ VÀ KỸ THUẬT CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP Liều chiếu xạ Liều chiếu xạ cho 1 phim X quang phổi chụp tư thế sau – trước khá thấp, khoảng 0,02-0,2mSv (miliSievert) và không nhiều hơn mức nhiễm xạ tự nhiên từ bức xạ của vỏ trái đất trong 3 ngày. Vai trò là tác nhân ung thư của bức xạ tia X trong chiếu xạ y tế là một vấn đề phức tạp. Nguồn dữ liệu đầu tiên được báo cáo liên quan đến các nạn nhân sống sót sau vụ nổ bom nguyên tử ở Hiroshima và Nagasaki. Tỷ lệ tử vong do vượt ngưỡng chiếu xạ được ghi nhận là lớn hơn 0,2 Sv (200 mSv) [154].

4 Ứng dụng giảm liều trong CLVT ngực Phổi là một vùng giải phẫu mà việc giảm đáng kể liều bức xạ trên CLVT có thể áp dụng được, với tiêu chí là giảm chất lượng hình ảnh nhưng không mất đi giá trị chẩn đoán. Khí trong phổi hấp thụ tia X rất ít, ngay cả mỡ trung thất vẫn có thể có được tỷ trọng tự nhiên khi sử dụng liều thấp. Theo hai nghiên cứu lớn là NLST và NELSON, ngưỡng liều hiệu dụng (Effective dose) bình quân của CLVT ngực liều thấp cho người bình thường là 1,2-1,6 mSv [33]. Theo NCCN 2018, ngưỡng liều thấp được khuyến cáo là 1,5 mSv và tối đa là ≤ 3mSv với người có BMI ≤ 30kg/m2 [145].

Trong X quang cũng như trong CLVT, tồn tại một sự khác nhau quan trọng về mức độ liều, xếp theo thứ tự từ 1 đến 10, từ liều thấp nhất đến liều cao nhất. Với máy CLVT hiện đại, một lần chụp CLVT ngực tiêu chuẩn nếu được thực hiện đầy đủ thì liều bức xạ phát ra khoảng 7mSv, trong khi đó, quy trình chụp CLVT ngực liều thấp chỉ sử dụng khoảng 0,5-1,5mSv [33], [145]. Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 83 bệnh nhân >18 tuổi đến khám tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế và Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng trong khoảng thời gian từ tháng 1/2015 đến tháng 3/ 2021 vì lý do bất kỳ, phát hiện nốt phổi kích thước ≤ 30mm trên phim X quang ngực thẳng và/ hoặc CLVT bụng thông thường tình cờ phát hiện nốt ở đáy phổi, được chụp CLVT ngực liều thấp theo một quy trình thống nhất và có xét nghiệm mô bệnh học.

Tiêu chuẩn chọn bệnh Chọn vào mẫu nghiên cứu - Các nốt phổi trong nhu mô phổi ≤ 30mm ở bệnh nhân >18 tuổi, có nguy cơ ác tính cao. - Đã được chụp CLVT ngực liều thấp và có kết quả xét nghiệm mô bệnh học. Tiêu chuẩn chọn nốt phổi nguy cơ ác tính cao Các nốt phổi có nguy cơ ác tính cao là các nốt được chỉ định xét nghiệm mô bệnh học, bao gồm: 5 - Nốt rất nghi ngờ ung thư thuộc nhóm Lung-RADS 4X: Nốt đặc hoặc bán đặc ≥ 6mm kèm đặc điểm hình ảnh nghi ngờ (bờ tua gai hoặc hạch lớn) [15] - Nốt rất nghi ngờ ung thư thuộc nhóm Lung-RADS 4B: Nốt đặc ≥ 15mm hoặc nốt bán đặc có phần đặc ≥ 8 mm [15] - Nhóm bổ sung: các nốt không thuộc nhóm Lung-RADS 4B, 4X nhưng có ít nhất một yếu tố nguy cơ cao ung thư phổi theo David Ost: Kích thước nốt ≥ 23 mm hoặc nốt phổi bờ không đều, tua gai hoặc các nốt ở bệnh nhân > 60 tuổi; bệnh nhân có tiền sử ung thư; hút thuốc lá ≥ 1 gói/ngày; có hút thuốc lá và không bỏ thuốc; có phơi nhiễm bụi phổi [104]. Tiêu chuẩn loại trừ - Các nốt đã được can thiệp chẩn đoán hoặc điều trị.

- Tổn thương viêm phổi cùng bên với nốt phổi gây nhiễu phân tích hình ảnh. - Nốt vôi hóa toàn thể trên phim X quang phổi thẳng hoặc CLVT. - Có 5 nốt phổi trên phim CLVT trở lên (được xem là cơ sở để chẩn đoán di căn phổi hoặc là tổn thương dạng viêm) [75]. - Bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Phƣơng pháp nghiên cứu: Mô tả cắt ngang 2. Các bƣớc tiến hành Bước 1: Chọn các bệnh nhân >18 tuổi được phát hiện nốt phổi kích thước ≤ 30mm trong nhu mô phổi trên phim X quang hoặc phim CLVT bệnh lý khác, phù hợp tiêu chuẩn chọn mẫu. Bước 2: Chụp CLVT ngực liều thấp, phân loại nốt theo Lung- RADS 2019.

Bước 3: Chọn lọc các nốt phổi có nguy cơ ác tính cao đáp ứng các tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu để chỉ định xét nghiệm mô bệnh học, chẩn đoán xác định. Bước 4: Ghi nhận kết quả mô bệnh học Bước 5: Thu thập và phân tích số liệu nghiên cứu theo phiếu điều tra thống nhất 2. Các biến số nghiên cứu Khảo sát về lâm sàng, tiền sử và các yếu tố nguy cơ Mô tả về đặc điểm hình ảnh của nốt phổi Ghi nhận hình ảnh của nốt phổi trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp để phân loại nốt theo Lung-RADS 2019: Vị trí, hình dáng, số lượng 6 nốt phổi, kích thước, đậm độ, đường bờ và giới hạn, đặc điểm cấu trúc bên trong nốt: thành phần mỡ, tính chất vôi hóa, tạo hang, cây phế quản, co kéo màng phổi, phì đại hạch… Phân loại nốt phổi - Phân loại nốt phổi theo hướng dẫn Lung-RADS 2019 của Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ để lọc ra nhóm các nốt phổi nguy cơ ác tính cao là nốt Lung-RADS 4B, 4X (Nhóm các nốt phổi được thu thập trước năm 2019 được phân loại lại để đồng nhất mẫu nghiên cứu). - Sàng lọc thêm các nốt phổi nguy cơ ác tính cao trên nhóm còn lại bằng cách xem xét các yếu tố nguy cơ cao ung thư phổi theo David Ost, bao gồm tuổi, hút thuốc lá, tiền sử ung thư, phơi nhiễm bụi phổi, kích thước và dạng đường bờ của nốt.

Ghi nhận kết quả mô bệnh học cuối cùng của nốt 2. Kỹ thuật nghiên cứu Thông số kỹ thuật chụp CLVT ngực liều thấp trong nghiên cứu: Kỹ thuật chụp CLVT ngực liều thấp trong nghiên cứu tham khảo quy trình chụp CLVT ngực liều thấp của thử nghiệm lâm sàng về tầm soát ung thư quốc gia của Hoa Kỳ (NLST) và nghiên cứu NELSON áp dụng trên nhóm bệnh nhân có cân nặng trong khoảng 50-80 kg (BMI < 30kg/m2) [31], [63], [145]. Thông số kỹ thuật được cài đặt thống nhất trên máy CLVT 16 lát cắt trở lên tại các khoa Chẩn đoán hình ảnh trong phạm vi lấy mẫu nghiên cứu như sau: - Chế độ tái tạo: Bề dày lát cắt 3mm, bề dày lát cắt tái tạo 1,5 mm, khoảng tái tạo 1,2 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giá Trị Cắt Lớp Vi Tính Ngực Liều Thấp Trong Chẩn Đoán Nốt Mờ Phổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của công nghệ cắt lớp vi tính (CT) trong việc chẩn đoán các nốt mờ phổi, đặc biệt là với liều phóng xạ thấp. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán mà còn giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng của công nghệ hình ảnh trong y học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu động mạch vành trên hình ảnh cắt lớp vi tính 64 lớp so với hình ảnh chụp mạch qua da, nơi khám phá ứng dụng của CT trong nghiên cứu động mạch vành. Ngoài ra, tài liệu Ứng dụng chuỗi xung cộng hưởng từ khuếch tán trong chẩn đoán nhồi máu não cũng mang đến cái nhìn về cách công nghệ hình ảnh hỗ trợ trong chẩn đoán các bệnh lý não bộ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án nghiên cứu giải phẫu các động mạch não trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính 256 dãy, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của CT trong nghiên cứu động mạch não.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn khác nhau về ứng dụng của công nghệ hình ảnh trong y học, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.