Nghiên cứu kết quả điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức ở phụ nữ bằng phƣơng pháp phẫu thuật dùng cân cơ thẳng bụng tự thân

Chuyên khảo Phẫu thuật dùng cân cơ tự thân điều trị tiểu không kiểm soát ở phụ nữ phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2015

146
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa tiểu không kiểm soát khi gắng sức

1.2. Lịch sử điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức

1.3. Giải phẫu học vùng chậu

1.4. Sinh lý bệnh tiểu không kiểm soát khi gắng sức

1.5. Suy yếu hệ thống nâng đỡ bàng quang-niệu đạo

1.6. Suy cơ thắt niệu đạo

1.7. Chỉ định điều trị và các phương pháp điều trị TKKSKGS

1.7.1. Các phương pháp tập cơ đáy chậu

1.7.2. Các phương pháp điều trị bảo tồn nội khoa

1.7.3. Các phương pháp phẫu thuật

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

2.4. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ

2.5. Đặc điểm bệnh lý TKKSKGS

2.6. Đặc điểm phẫu thuật

2.7. Biến chứng tiểu khó

2.8. Phép đo niệu dòng sau mổ

2.9. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trước và sau phẫu thuật

2.10. Các mối liên quan

2.11. Bàn luận về chẩn đoán

2.12. Bàn luận về chỉ định phẫu thuật

2.13. Bàn luận về kết quả

2.14. Bàn luận về kỹ thuật phẫu thuật

2.15. Chọn lựa phương pháp phẫu thuật

2.16. Phương pháp vô cảm và tư thế bệnh nhân

2.17. Một số kinh nghiệm và lưu ý trong kỹ thuật phẫu thuật

2.18. So sánh kỹ thuật với một số tác giả khác

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tiểu Không Kiểm Soát Ở Phụ Nữ Tổng Quan Thách Thức

Tiểu không kiểm soát khi gắng sức (TKKSKGS) là tình trạng rò rỉ nước tiểu không chủ ý khi ho, hắt hơi, hoặc vận động mạnh. Đây là một vấn đề phổ biến ở phụ nữ, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, gây ra sự bất tiện, xấu hổ, và hạn chế các hoạt động xã hội. Nhiều phụ nữ âm thầm chịu đựng hoặc không biết đến các phương pháp điều trị hiệu quả. Theo nghiên cứu của Hội Tiêu Tiểu Tự Chủ Quốc Tế (International Continence Society), TKKSKGS là sự thoát nước tiểu không theo ý muốn khi có sự gắng sức. May mắn thay, với sự phát triển của y học hiện đại, có nhiều phương pháp điều trị, từ không phẫu thuật đến phẫu thuật, có thể giúp phụ nữ kiểm soát tình trạng này và cải thiện đáng kể cuộc sống của họ. Một trong những phương pháp phẫu thuật được đánh giá cao là sử dụng cân cơ tự thân. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi các phương pháp khác không hiệu quả hoặc có biến chứng.

1.1. Nguyên Nhân Gây Tiểu Không Kiểm Soát Ở Phụ Nữ

TKKSKGS có thể do nhiều yếu tố, bao gồm suy yếu cơ sàn chậu do mang thai và sinh con, lão hóa, mãn kinh, phẫu thuật vùng chậu, hoặc các bệnh lý thần kinh. Cơ sàn chậu suy yếu làm giảm khả năng hỗ trợ niệu đạo và bàng quang, dẫn đến rò rỉ nước tiểu khi áp lực ổ bụng tăng lên. Ngoài ra, tổn thương cơ thắt niệu đạo hoặc các dây thần kinh kiểm soát hoạt động của bàng quang cũng có thể gây ra TKKSKGS. Yếu tố di truyền và lối sống, như thừa cân và hút thuốc, cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

1.2. Triệu Chứng Thường Gặp Của Tiểu Không Kiểm Soát Khi Gắng Sức

Triệu chứng chính của TKKSKGS là rò rỉ nước tiểu khi ho, hắt hơi, cười, nâng vật nặng, hoặc tập thể dục. Mức độ rò rỉ có thể khác nhau, từ vài giọt đến lượng lớn hơn. Một số phụ nữ có thể cảm thấy cần đi tiểu thường xuyên hơn hoặc khó kiểm soát cơn buồn tiểu. Tình trạng này có thể gây ra sự lo lắng, tự ti, và ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Theo Đỗ Vũ Phương, tiểu không kiểm soát được định nghĩa là sự thoát nước tiểu (rỉ, són) ngoài ý muốn qua đường niệu đạo.

1.3. Tác Động Tiêu Cực Của Tiểu Không Kiểm Soát Đến Cuộc Sống

TKKSKGS có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến cuộc sống của phụ nữ. Nó có thể hạn chế các hoạt động thể thao, xã hội, và công việc. Nhiều phụ nữ cảm thấy xấu hổ và lo lắng về việc rò rỉ nước tiểu, dẫn đến sự cô lập và trầm cảm. Tình trạng này cũng có thể ảnh hưởng đến đời sống tình dục và gây ra các vấn đề về vệ sinh. Việc điều trị TKKSKGS không chỉ cải thiện sức khỏe thể chất mà còn nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống tinh thần.

II. Chẩn Đoán Tiểu Không Kiểm Soát Phương Pháp Quy Trình

Chẩn đoán TKKSKGS bao gồm khám lâm sàng, đánh giá tiền sử bệnh, và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Khám lâm sàng giúp bác sĩ xác định mức độ suy yếu của cơ sàn chậu và các vấn đề liên quan đến bàng quang và niệu đạo. Tiền sử bệnh cung cấp thông tin về các yếu tố nguy cơ và triệu chứng của bệnh. Các xét nghiệm, như niệu động học, giúp đánh giá chức năng bàng quang và niệu đạo. Chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả. Theo nghiên cứu, rối loạn tĩnh học vùng chậu có thể là yếu tố thuận lợi làm nặng thêm hoặc làm giảm đi hiện tượng này.

2.1. Khám Lâm Sàng Và Đánh Giá Tiền Sử Bệnh

Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, tần suất và mức độ rò rỉ nước tiểu, các yếu tố kích thích, và các bệnh lý liên quan. Khám vùng chậu giúp đánh giá sức mạnh của cơ sàn chậu, tình trạng của âm đạo và niệu đạo, và các vấn đề về sa tử cung hoặc bàng quang. Bác sĩ cũng có thể yêu cầu bệnh nhân thực hiện một số nghiệm pháp, như nghiệm pháp ho, để quan sát rò rỉ nước tiểu.

2.2. Xét Nghiệm Niệu Động Học Đánh Giá Chức Năng Bàng Quang

Niệu động học là một loạt các xét nghiệm giúp đánh giá chức năng của bàng quang và niệu đạo. Các xét nghiệm này bao gồm đo áp lực bàng quang, đo lưu lượng nước tiểu, và đo điện cơ sàn chậu. Kết quả niệu động học giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây ra TKKSKGS và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Tình trạng bệnh lý là do áp lực trong ổ bụng vượt quá áp lực chống đỡ của niệu đạo, khi không có sự co thắt của cơ bàng quang (xác định bằng xét nghiệm niệu động học).

2.3. Các Xét Nghiệm Hình Ảnh Hỗ Trợ Chẩn Đoán Nếu Cần Thiết

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm hình ảnh, như siêu âm, chụp X-quang, hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI), để đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc và chức năng của bàng quang, niệu đạo, và các cơ quan vùng chậu. Các xét nghiệm này có thể giúp phát hiện các bất thường về giải phẫu hoặc các bệnh lý khác có thể gây ra TKKSKGS.

III. Phẫu Thuật Cân Cơ Tự Thân Giải Pháp Điều Trị Hiệu Quả

Phẫu thuật sử dụng cân cơ tự thân là một phương pháp điều trị TKKSKGS hiệu quả, đặc biệt là khi các phương pháp không phẫu thuật không mang lại kết quả mong muốn. Phương pháp này sử dụng một dải cân cơ từ chính cơ thể bệnh nhân, thường là từ cơ thẳng bụng, để tạo thành một giá đỡ dưới niệu đạo, giúp nâng đỡ và ổn định niệu đạo, ngăn ngừa rò rỉ nước tiểu khi gắng sức. Theo Hướng dẫn điều trị của Hội Niệu Khoa Mỹ năm 2009 đã cho thấy kết quả của phương pháp dùng cân cơ tự thân là rất cao, thậm chí cao nhất trong số các kỹ thuật (tỉ lệ thành công 76% - 98%).

3.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phẫu Thuật Cân Cơ Tự Thân

Ưu điểm chính của phẫu thuật cân cơ tự thân là sử dụng vật liệu tự nhiên từ chính cơ thể bệnh nhân, giảm thiểu nguy cơ thải ghép và các biến chứng liên quan đến vật liệu nhân tạo. Phương pháp này cũng có tỷ lệ thành công cao và hiệu quả lâu dài, đặc biệt là đối với những trường hợp phức tạp hoặc tái phát. Mặt ưu điểm khác của phương pháp dùng cân cơ tự thân là có thể chỉ định cho tất cả các dạng của tiểu không kiểm soát khi gắng sức.

3.2. Quy Trình Phẫu Thuật Cân Cơ Tự Thân Chi Tiết

Phẫu thuật thường được thực hiện qua một vết mổ nhỏ ở bụng dưới. Bác sĩ sẽ lấy một dải cân cơ từ cơ thẳng bụng và tạo thành một giá đỡ dưới niệu đạo. Giá đỡ này được cố định vào các cấu trúc xung quanh để đảm bảo sự ổn định. Phẫu thuật có thể được thực hiện dưới gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân. Thời gian phẫu thuật thường kéo dài từ 1 đến 2 giờ.

3.3. Đối Tượng Phù Hợp Với Phẫu Thuật Cân Cơ Tự Thân

Phẫu thuật cân cơ tự thân thường được chỉ định cho phụ nữ bị TKKSKGS nặng hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn. Phương pháp này cũng phù hợp cho những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật vùng chậu hoặc có nguy cơ cao bị biến chứng từ vật liệu nhân tạo. Ngoài ra phương pháp này còn được khuyên dùng khi các phương pháp TVT,TOT không thể thực hiện được như: bệnh nhân có rò niệu đạo-âm đạo, bị bào mòn niệu đạo, tổn thương niệu đạo trong lúc mổ, túi thừa niệu đạo.

IV. Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Hướng Dẫn Lưu Ý Quan Trọng

Phục hồi sau phẫu thuật cân cơ tự thân đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ. Thời gian phục hồi có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân, nhưng thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Việc tuân thủ các hướng dẫn giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và đảm bảo kết quả phẫu thuật tốt nhất. Tập vật lý trị liệu sàn chậu đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi.

4.1. Chăm Sóc Vết Mổ Và Kiểm Soát Cơn Đau

Vết mổ cần được giữ sạch và khô ráo để tránh nhiễm trùng. Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giảm đau để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng thuốc. Việc chườm lạnh có thể giúp giảm sưng và đau.

4.2. Bài Tập Vật Lý Trị Liệu Sàn Chậu Tăng Cường Cơ Bắp

Các bài tập Kegel giúp tăng cường sức mạnh của cơ sàn chậu, cải thiện khả năng kiểm soát bàng quang và niệu đạo. Bệnh nhân cần thực hiện các bài tập này thường xuyên và đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu. Tập cơ đáy chậu của Kegel ra đời vào những năm 1948.

4.3. Chế Độ Ăn Uống Và Sinh Hoạt Hợp Lý Sau Phẫu Thuật

Bệnh nhân cần ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, uống nhiều nước, và tránh táo bón. Tránh các hoạt động gắng sức và nâng vật nặng trong thời gian phục hồi. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám để bác sĩ theo dõi tiến trình phục hồi và phát hiện sớm các biến chứng nếu có.

V. Rủi Ro Biến Chứng Phẫu Thuật Cân Cơ Tự Thân Cách Phòng Ngừa

Giống như bất kỳ phẫu thuật nào, phẫu thuật cân cơ tự thân cũng có thể gây ra một số rủi ro và biến chứng, mặc dù tỷ lệ xảy ra là thấp. Các biến chứng có thể bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, đau, tiểu khó, hoặc tổn thương các cơ quan lân cận. Việc lựa chọn bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm và tuân thủ các hướng dẫn trước và sau phẫu thuật giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

5.1. Biện Pháp Phòng Ngừa Nhiễm Trùng Vết Mổ

Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh vết mổ, sử dụng kháng sinh dự phòng theo chỉ định của bác sĩ, và theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm trùng, như sốt, sưng, đỏ, hoặc chảy dịch. Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.

5.2. Xử Lý Tình Trạng Tiểu Khó Sau Phẫu Thuật

Tiểu khó là một biến chứng thường gặp sau phẫu thuật. Bác sĩ có thể đặt ống thông tiểu tạm thời để giúp bệnh nhân đi tiểu dễ dàng hơn. Trong một số trường hợp, có thể cần dùng thuốc để giảm co thắt bàng quang hoặc giãn niệu đạo.

5.3. Các Biến Chứng Hiếm Gặp Và Cách Xử Lý

Các biến chứng hiếm gặp bao gồm tổn thương bàng quang, niệu đạo, hoặc các cơ quan lân cận. Trong trường hợp xảy ra biến chứng, bác sĩ sẽ có các biện pháp can thiệp kịp thời để xử lý và giảm thiểu hậu quả.

VI. Kết Quả Nghiên Cứu Tương Lai Của Phẫu Thuật TKKSKGS

Nghiên cứu về phẫu thuật cân cơ tự thân trong điều trị TKKSKGS cho thấy kết quả rất khả quan, với tỷ lệ thành công cao và hiệu quả lâu dài. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và có đối chứng để đánh giá đầy đủ hiệu quả và an toàn của phương pháp này. Tương lai của phẫu thuật TKKSKGS hứa hẹn nhiều tiến bộ, với sự phát triển của các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu và các vật liệu sinh học mới.

6.1. Tỷ Lệ Thành Công Và Hiệu Quả Lâu Dài Của Phẫu Thuật

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng phẫu thuật cân cơ tự thân có tỷ lệ thành công cao, từ 70% đến 90%, và hiệu quả kéo dài trong nhiều năm. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như mức độ nghiêm trọng của TKKSKGS, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, và kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật.

6.2. Các Nghiên Cứu Mới Về Kỹ Thuật Phẫu Thuật Tiên Tiến

Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, sử dụng robot hỗ trợ, và ứng dụng các vật liệu sinh học mới để cải thiện kết quả phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng. Các kỹ thuật này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, như giảm đau, thời gian phục hồi ngắn hơn, và kết quả thẩm mỹ tốt hơn.

6.3. Hướng Đi Mới Trong Điều Trị Tiểu Không Kiểm Soát Ở Phụ Nữ

Tương lai của điều trị TKKSKGS có thể bao gồm các phương pháp điều trị cá nhân hóa, dựa trên đặc điểm riêng của từng bệnh nhân. Các phương pháp điều trị này có thể kết hợp giữa phẫu thuật, vật lý trị liệu, và các liệu pháp khác để đạt được kết quả tốt nhất. Nghiên cứu cũng đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị không phẫu thuật mới, như kích thích thần kinh và liệu pháp gen.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tiểu không kiểm soát khi gắng sức khá thường gặp ở phụ nữ. Bệnh lý này ảnh hưởng đến sinh hoạt cuộc sống hàng ngày, giao tiếp xã hội và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Tuy nhiên, bệnh nhân thường âm thầm chịu đựng hoặc không biết một nơi chuyên khoa để điều trị. Nếu được điều trị thích hợp, sẽ đem lại cho bệnh nhân một cuộc sống có chất lượng tốt hơn, đồng thời cũng đem lại lợi ích cho xã hội.

Trải qua nhiều thập niên, nhiều giai đoạn, đã có không ít những phương pháp phẫu thuật ra đời điều trị tiểu không kiểm soát khi gắmg sức ở phụ nữ. Mỗi phương pháp có những ưu khuyết điểm riêng. Các phương pháp phẫu thuật ra đời, gắn liền với từng thời kỳ, từng giai đoạn, tùy thuộc vào tình hình phát triển và xu hướng của nền y học đương thời. Hơn một thập niên gần đây, người ta thường dùng phương pháp giá nâng đỡ niệu đạo bằng mảnh nhân tạo (như phương pháp TVT, TOT) do những phương pháp này có hiệu quả khá cao [40], [42], [45], [59], [86].

Tuy nhiên, qua một thời gian áp dụng, nhiều nghiên cứu đã ghi nhận có khá nhiều những biến chứng do dùng các mảnh nâng đỡ nhân tạo như: bào mòn, nhiễm trùng, đau khi giao hợp, đau ở đùi. Từ năm 2010 đến nay, đã có nhiều khuyến cáo về việc Ban quản lý thuốc và thực phẫm ở Mỹ, lưu ý đến việc dùng các mảnh ghép nhân tạo trong phẫu thuật [77], [79]. Gần đây, xu hướng dùng cân cơ tự thân được nói đến nhiều hơn. Thống kê từ nhiều nghiên cứu cho thấy phương pháp dùng cân cơ tự thân vẫn còn là một phương pháp tốt, do có hiệu quả cao và ít có biến chứng [104].

Theo Hướng dẫn điều trị của Hội Niệu Khoa Mỹ năm 2009 đã cho thấy kết quả của phương pháp dùng cân cơ tự thân là rất cao, thậm chí cao nhất trong số các kỹ 2 thuật (tỉ lệ thành công 76% - 98%) [104]. Theo Hướng dẫn điều trị của Hội Niệu Khoa Canada năm 2012, cũng cho thấy hiệu quả của phương pháp cân cơ tự thân rất cao và có hiệu quả lâu dài [26]. Mặt ưu điểm khác của phương pháp dùng cân cơ tự thân là có thể chỉ định cho tất cả các dạng của tiểu không kiểm soát khi gắng sức [29], [36], [53]. Ngoài ra phương pháp này còn được khuyên dùng khi các phương pháp TVT,TOT không thể thực hiện được như: bệnh nhân có rò niệu đạo-âm đạo, bị bào mòn niệu đạo, tổn thương niệu đạo trong lúc mổ, túi thừa niệu đạo [79].

Tuy các phương pháp TVT, TOT thường được dùng trong điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức, nhưng nhiều tác giả tin rằng phương pháp dùng cân cơ tự thân vẫn còn có một vai trò quan trọng trong điều trị, đặc biệt là đối với những trường hợp tái phát và có biến chứng [22]. Năm 2013, nhiều tác giả đã đề cập đến vấn đề biến chứng của mảnh ghép nhân tạo và khuyên dùng cân cơ tự thân cho những bệnh nhân này [67], [109]. Thậm chí, năm 2012 nhiều tác giả còn cho rằng: Phẫu thuật dùng cân cơ thẳng bụng tự thân là một phẫu thuật triển vọng cho niệu khoa và sản phụ khoa [70], [124]. Phương pháp dùng cân cơ thẳng bụng tự thân vẫn còn được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức [29].

Năm 2013, tác giả El-Gamal, còn đưa ra một kỹ thuật mới, dùng cân cơ tự thân để làm phẫu thuật như TOT và cho kết quả rất tốt [47]. Bên cạnh những ưu điểm trên, nếu dùng cân cơ tự thân, có thể tránh được những biến chứng do mảnh ghép nhân tạo và đồng thời cũng không phải chi trả thêm một số tiền để mua mảnh ghép nhân tạo. Vì thế, phẫu thuật này thuận lợi trong hoàn cảnh kinh tế Việt Nam. Tại Việt Nam, nhiều tác giả cũng đã áp dụng một số phương pháp phẫu thuật để điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức như kỹ thuật Marshall- Marchetti, Raz.

Sau đó, theo làn sóng phát triển của nội soi, cũng đã thực hiện kỹ thuật Burch qua nội soi ổ bụng [8]. Theo sự phát triển của thế 3 giới, phương pháp phẫu thuật TVT và TOT cũng đã được thực hiện gần 10 năm nay [3], [4], [5], [6], [9], [11], [12], [15], [14]. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu chính thức nào về phương pháp dùng cân cơ tự thân ở Việt Nam. Thực hiện nghiên cứu này, chúng tôi có mong muốn đánh giá hiệu quả của phương pháp dùng cân cơ thẳng bụng tự thân trong điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức ở phụ nữ, được thực hiện và theo dõi tại bệnh viện Bình Dân.

Nghiên cứu thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể là: 1. Nghiên cứu kết quả điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật dùng cân cơ thẳng bụng tự thân. Khảo sát một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật dùng cân cơ thẳng bụng tự thân trong điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Định nghĩa: Tiểu không kiểm soát được định nghĩa là sự thoát nước tiểu (rỉ, són) ngoài ý muốn qua đường niệu đạo. Hiện tượng này xảy ra khi có sự tăng áp trên dòng và/hoặc do suy yếu khả năng kìm giữ nước tiểu dưới dòng. Rối loạn tĩnh học vùng chậu có thể là yếu tố thuận lợi làm nặng thêm hoặc làm giảm đi hiện tượng này. Bệnh có thể do phối hợp nhiều yếu tố, đôi khi rất phức tạp [27].

Định nghĩa của Hội Tiêu Tiểu Tự Chủ Quốc Tế (International Continence Society): Tiểu không kiểm soát khi gắng sức (TKKSKGS) là sự thoát nước tiểu không theo ý muốn khi có sự gắng sức như hắt hơi, ho. [18] TKKSKGS là một triệu chứng, một dấu hiệu, một tình trạng bệnh lý. Triệu chứng được biểu hiện bằng sự than phiền về sự tiểu không kiểm soát khi hoạt động thể chất của bệnh nhân. Dấu hiệu là thấy được sự rỉ nước tiểu qua lỗ niệu đạo khi có sự tăng áp lực trong ổ bụng.

Tình trạng bệnh lý là do áp lực trong ổ bụng vượt quá áp lực chống đỡ của niệu đạo, khi không có sự co thắt của cơ bàng quang (xác định bằng xét nghiệm niệu động học) [17]. Lịch sử điều trị TKKSKGS: Lịch sử điều trị cho tiểu không kiểm soát có từ khá lâu. Khởi đầu bằng những điều trị theo kinh nghiêm dân gian có từ thời cổ đại. Những phương pháp này nhằm hướng tới điều trị cho những bệnh lý liên quan đến các cơ chế như chống lợi tiểu, kháng cholinergic.

Từ thế kỷ 18 và 19 đã có những loại thuốc ergotamin, chloral hydrat, atropin (belladonna). Bên cạnh đó, 5 trong giai đoạn này người ta còn dùng một số phương pháp điều trị dân gian như tắm nước lạnh, thụt rửa âm đạo, tắm với những chất hương liệu [72]. Năm 1858, Rhodes dùng hợp chất axit carbonic và chloroform để bơm vào bàng quang [102]. Sau này, Fermand Cathelin (1873-1960), dùng phương pháp tiêm dung dịch muối hoặc cocaine ngoài màng cứng để điều trị tiểu không kiểm soát.

Những phương pháp điều trị bằng cách dùng các dụng cụ bên ngoài cũng được áp dụng như: dùng dụng cụ làm bằng ngà đặt vào niệu đạo để kiểm soát việc làm trống bàng quang, hay dụng cụ ép vào tầng sinh môn để điều trị tiểu không kiểm soát do tác giả Vincent [118]. Sau này, những phương pháp tập cơ đáy chậu ra đời. Các phương pháp tập cơ vùng đáy chậu của Kegel ra đời vào những năm 1948. Sau đó nhiều phương pháp tập cơ đáy chậu được áp dụng cho bệnh lý tiểu không kiểm soát với kỹ thuật hiện đại hơn như: phản hồi sinh học, kích thích điện.

Về phương diện điều trị ngoại khoa, tài liệu tham khảo đầu tiên được nói đến là tác giả Baker BI, vào năm 1864 [24]. Sau đó nhiều kỹ thuật mổ ra đời, lần lượt theo quá trình phát triển về sự hiểu biết bệnh lý hoặc theo xu hướng đương thời. Năm 1914, kelly [72] đã dùng kỹ thuật gấp nếp dưới niệu đạo. Vài năm sau, một số tác giả khác Goebell và Frangenheim đưa ra ý tưởng với phương pháp giá nâng đỡ niệu đạo bằng cân cơ.

Kỹ thuật mổ sau xương mu, đường vào cổ bàng quang được thực hiện vào năm 1949, bắt đầu từ các tác giả: Marshall, Marchetti và Krantz. Sau đó được Burch phát triển và cải tiến nhằm khắc phục những hạn chế của kỹ thuật này vào năm 1961. Sau đó, theo làn sóng phát triển của nội soi, phương pháp Burch thực hiện bằng nội soi bắt đầu từ năm 1991 do tác giả Van Caille [117]. Kỹ thuật mổ treo cổ bàng quang bằng kim được nhiều tác giả thực hiện như: Pereyra, Stamey, Gittes, Raz.và người thực hiện mô tả đầu tiên năm 1959 do tác giả Pereyra [98].

6 Bên cạnh sự phát triển của 2 phương pháp: treo cổ bàng quang sau xương mu và treo cổ bàng quang bằng kim, phương pháp cơ thắt nhân tạo cũng ra đời vào đầu những năm 70, được tác giả Scott FB thực hiện [108]. Phương pháp này thường được lựa chọn cho những bệnh nhân bị suy cơ thắt niệu đạo, những bệnh nhân bị tiểu không kiểm soát sau mổ, sau chấn thương, bệnh lý bẩm sinh. Phương pháp tiêm chất keo cạnh niệu đạo được xem là một phương pháp ít xâm hại, ra đời vào những năm cuối thế kỹ 20 [41]. Phương pháp này thường thực hiện cho những bệnh nhân già yếu.

Tuy nhiên phương pháp này cho hiệu quả không cao và hay tái phát. Phương pháp giá nâng đỡ niệu đạo: Von Giordano đầu tiên thực hiện kỹ thuật này bằng cơ thon vào năm 1907. Sau đó 3 năm (1910) Goebell dùng cơ tháp để nâng đỡ niệu đạo cho trẻ em. Bốn năm sau (1914) Frangenheim đã dùng cân cơ thẳng bụng để nâng đỡ niệu đạo.

Sau đó hàng loạt các tác giả khác như: Millin, Aldridge và Jeffcoate [66] đã báo cáo nghiên cứu bằng cách dùng cân cơ tự thân và cho thấy kết quả của phương pháp này rất tốt. Sau đó kỹ thuật này phát triển và lan rộng ở các nước nhờ kỹ thuật đơn giản và có hiệu quả cao. Trên một thập niên qua, phương pháp này được chọn lựa cho hầu hết các dạng TKKSKGS. Trong những năm gần đây, phương pháp này được dùng thường hơn do phương pháp treo bằng kim thường bị tái phát theo thời gian và phương pháp treo cổ BQ sau xương mu có nhiều biến chứng hơn.

Phương pháp này được chỉ định cho tất cả các dạng TKKSKGS, như là một phẫu thuật hàng đầu [36], [57], [81], [123].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phẫu Thuật Dùng Cân Cơ Tự Thân Điều Trị Tiểu Không Kiểm Soát Ở Phụ Nữ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phẫu thuật sử dụng cân cơ tự thân để điều trị tình trạng tiểu không kiểm soát ở phụ nữ. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mà còn giảm thiểu các tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị truyền thống. Tài liệu nêu rõ quy trình phẫu thuật, các chỉ định và chống chỉ định, cũng như những lợi ích lâu dài mà bệnh nhân có thể đạt được sau khi thực hiện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị u buồng trứng ở lứa tuổi mãn kinh bằng phẫu thuật tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2021, nơi cung cấp thông tin về phẫu thuật trong điều trị u buồng trứng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực cũng có thể mang lại cái nhìn bổ ích về các kỹ thuật can thiệp trong y học. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng phối hợp kỹ thuật arfi với apri ở các bệnh nhân viêm gan mạn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chẩn đoán hiện đại trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực y tế.