Tổng quan luận án
Tiểu không kiểm soát khi gắng sức (TKKSKGS) ở phụ nữ là tình trạng rỉ nước tiểu không theo ý muốn qua niệu đạo khi có sự gia tăng áp lực trong ổ bụng như khi ho, cười, hắt hơi hoặc vận động thể lực. Bệnh lý này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt thường nhật, tâm lý giao tiếp và chất lượng sống của người bệnh. Trong hơn một thập niên trước thời điểm nghiên cứu, các phẫu thuật sử dụng mảnh ghép tổng hợp nâng đỡ niệu đạo như TVT (Tension-free Vaginal Tape) và TOT (Transobturator Tape) được áp dụng rộng rãi do hiệu quả can thiệp ban đầu cao. Tuy nhiên, quá trình theo dõi lâm sàng dài hạn ghi nhận nhiều biến chứng liên quan trực tiếp đến vật liệu nhân tạo, bao gồm hiện tượng bào mòn niệu đạo - âm đạo, nhiễm trùng vết mổ, đau mạn tính vùng đùi và đau khi giao hợp. Từ năm 2010, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã đưa ra nhiều khuyến cáo thận trọng về nguy cơ của mảnh ghép tổng hợp trong phẫu thuật vùng chậu.
Trước bối cảnh đó, phương pháp sử dụng dải cân cơ tự thân (như cân cơ thẳng bụng) được tái đánh giá với tư cách là giải pháp an toàn, có tỷ lệ thành công cao (76% - 98% theo Hướng dẫn điều trị của Hội Niệu khoa Hoa Kỳ năm 2009 và Hội Niệu khoa Canada năm 2012) và duy trì hiệu quả bền vững. Tại Việt Nam, nhiều cơ sở y tế đã triển khai các kỹ thuật như phẫu thuật Marshall-Marchetti-Krantz, phẫu thuật Burch (mổ mở và nội soi), cũng như TVT và TOT, nhưng chưa có công trình nghiên cứu chính thức nào đánh giá toàn diện về phương pháp phẫu thuật dùng cân cơ thẳng bụng tự thân.
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Đỗ Vũ Phương, chuyên ngành Ngoại Thận và Tiết Niệu (Mã số: 62720126), thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Lê Linh Phương tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2015, được tiến hành nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 2 nội dung:
- Nghiên cứu kết quả điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức ở phụ nữ bằng phương pháp phẫu thuật dùng cân cơ thẳng bụng tự thân.
- Khảo sát một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật dùng cân cơ thẳng bụng tự thân trong điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Dân số nghiên cứu: Các bệnh nhân nữ được chẩn đoán xác định TKKSKGS, có chỉ định phẫu thuật và đồng ý thực hiện can thiệp bằng dải cân cơ thẳng bụng tự thân.
- Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện Bình Dân, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01/2007 đến tháng 12/2012.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa lịch sử phát triển của các phương pháp điều trị TKKSKGS qua các thời kỳ:
- Giai đoạn đầu và điều trị nội khoa, bảo tồn: Từ thế kỷ 18 và 19, các thuốc như ergotamin, chloral hydrat, atropin đã được sử dụng. Năm 1858, Rhodes sử dụng hợp chất axit carbonic và chloroform bơm vào bàng quang; Fernand Cathelin (1873-1960) tiêm dung dịch muối hoặc cocaine ngoài màng cứng; Vincent sử dụng dụng cụ ép tầng sinh môn. Năm 1948, Arnold Kegel giới thiệu phương pháp tập co thắt cơ sàn chậu.
- Lịch sử phẫu thuật can thiệp: Khởi đầu từ công bố của Baker B.I. (1864), tiếp nối bởi kỹ thuật gấp nếp dưới niệu đạo của Kelly (1914). Phẫu thuật treo cổ bàng quang sau xương mu được khởi xướng bởi Marshall, Marchetti và Krantz (1949), sau đó được Burch cải tiến năm 1961 bằng cách cố định vào dây chằng Cooper, và Van Caille thực hiện qua phẫu thuật nội soi năm 1991. Kỹ thuật treo bằng kim được mô tả lần đầu bởi Pereyra (1959), sau đó cải tiến bởi Stamey, Raz và Gittes. Cơ thắt nhân tạo được Scott F.B. thực hiện từ năm 1972 với các thế hệ AS-721, AS-791/792 và AS-800. Phương pháp tiêm chất keo cạnh niệu đạo phát triển vào cuối thế kỷ 20 (Faerber, 1996).
- Phương pháp dải treo nâng đỡ niệu đạo (Sling): Von Giordano (1907) sử dụng cơ thon; Goebell (1910) sử dụng cơ tháp; Frangenheim (1914) sử dụng dải cân cơ thẳng bụng; tiếp nối bởi Millin, Aldridge và Jeffcoate. Năm 1996, Ulmsten đưa ra kỹ thuật TVT dùng mảnh ghép tổng hợp đặt sau xương mu; năm 2001, Delorme giới thiệu kỹ thuật TOT qua lỗ bịt. Kỹ thuật dùng cân cơ tự thân tiếp tục được phát triển bởi Blondon (1984, phương pháp Goebell-Stoeckel-Michon), Grasset D. (1991), Karl J.K. (2005, dùng cân đùi), Roger và Dmochowski (2012), El-Gamal (2013).
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là xác định tính khả thi, độ an toàn, tỷ lệ thành công và các tai biến lâm sàng của kỹ thuật tạo dải treo niệu đạo bằng cân cơ thẳng bụng tự thân trên phụ nữ Việt Nam, cung cấp một lựa chọn ngoại khoa phù hợp với điều kiện kinh tế y tế mà không phải phụ thuộc vào mảnh ghép nhân tạo đắt tiền.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các mô hình sinh lý bệnh
Luận án xây dựng trên nền tảng giải phẫu học và các thuyết sinh lý bệnh kinh điển về chức năng giữ nước tiểu ở phụ nữ:
- Giải phẫu học vùng chậu: Phân chia 3 ngăn (ngăn trước, ngăn giữa, ngăn sau) theo Hunskaar (2005); hệ thống treo cấu trúc dạng cầu treo theo Peter Petros (2007) gồm các dây chằng mu - niệu đạo, tử cung - cùng, cung gân mạc chậu; hệ thống nâng đỡ phía dưới gồm hoành chậu (cơ nâng hậu môn với 3 phần: cơ mu - cụt, cơ mu - trực tràng, cơ chậu - cụt; cơ cụt), hoành niệu dục và mạc nội chậu phân chia 3 tầng cơ đáy chậu theo Lê Văn Cường (2011). Niệu đạo nữ dài 3-4 cm, gồm 3 đoạn chức năng: đoạn gần (chiếm 20% chiều dài, giữ vai trò kìm giữ nước tiểu), đoạn giữa (vùng có áp lực lòng niệu đạo cao nhất, chứa cơ thắt vân ngoại lai) và đoạn xa.
- Các thuyết sinh lý bệnh về suy yếu hệ thống nâng đỡ:
- Thuyết của Green (1962), phát triển từ Jeffcoate (1954) và Bailey (1956): Nhấn mạnh sự toàn vẹn của góc sau bàng quang - niệu đạo (90-100 độ) và trục nghiêng niệu đạo so với mặt phẳng đứng (30 độ).
- Thuyết của Lapides: Vai trò của chiều dài chức năng niệu đạo.
- Thuyết của Enhorning (1961): Cơ chế lồng áp lực kín, sự truyền áp lực đồng đều từ ổ bụng lên bàng quang và niệu đạo đoạn gần khi cổ bàng quang nằm trên mặt phẳng sàn chậu.
- Thuyết cấu trúc võng nâng đỡ sàn chậu của DeLancey (1994), Petros và Ulmsten (1993, 2007): Hệ thống cân mạc và thành trước âm đạo tạo thành điểm tựa vững chắc để niệu đạo ép vào khi áp lực ổ bụng tăng.
- Suy cơ thắt niệu đạo nội tại (Intrinsic Sphincteric Deficiency - ISD): Hư hại lớp dưới niêm mạc giàu mạch máu và giảm trương lực vòng cơ thắt niệu đạo.
- Các hệ thống phân loại bệnh học:
- Phân loại theo Haab (1997) dựa trên hệ thống "PUB" (P: sàn chậu, U: niệu đạo, B: bàng quang).
- Phân loại theo Blaivas (1988) từ Type 0 đến Type III.
- Phân loại độ nặng lâm sàng theo Mauroy: Độ I (rỉ nước tiểu khi ho, cười, hắt hơi), Độ II (rỉ nước tiểu khi mang vật nặng, đi lại, đổi tư thế), Độ III (rỉ nước tiểu khi gắng sức nhẹ hoặc ở tư thế đứng).
| Phân loại |
Tiêu chuẩn chẩn đoán theo Blaivas |
| Type 0 |
Không ghi nhận TKKSKGS lúc thăm khám lâm sàng; độ di động niệu đạo < 2 cm |
| Type I |
Cổ bàng quang đóng khi nghỉ, mở ra khi gắng sức; độ di động niệu đạo < 2 cm |
| Type IIa |
Cổ bàng quang đóng khi nghỉ, nằm trên bờ dưới xương mu; mở khi gắng sức, độ di động niệu đạo $\ge$ 2 cm |
| Type IIb |
Cổ bàng quang đóng khi nghỉ, nằm dưới bờ dưới xương mu khi gắng sức |
| Type III |
Cổ bàng quang và niệu đạo đoạn gần mở rộng ngay ở trạng thái nghỉ ngơi |
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu tiến cứu mô tả hàng loạt trường hợp (Prospective case series).
- Tiêu chuẩn chọn bệnh:
- Được chẩn đoán xác định TKKSKGS qua thăm khám lâm sàng và niệu động học.
- Nghiệm pháp Bonney dương tính (nâng thành trước âm đạo hai bên niệu đạo làm ngừng rỉ nước tiểu khi ho lúc bàng quang chứa > 250 ml).
- Không thuộc các tiêu chuẩn loại trừ.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Tiểu không kiểm soát do nguyên nhân khác (bàng quang tăng hoạt/tiểu gấp đơn thuần, bàng quang thần kinh); tiểu khó phối hợp (thể tích nước tiểu tồn lưu PVR > 100 ml, giảm co bóp cơ chóp bàng quang trên niệu động học); sa sinh dục nặng; phụ nữ sau sinh dưới 12 tháng; đang dùng thuốc ảnh hưởng chức năng bàng quang; tiền sử xạ trị vùng chậu, tạo hình bàng quang bằng ruột, đặt cơ thắt nhân tạo; phẫu thuật vùng chậu gần đây hoặc nhiễm trùng vùng chậu nặng; bệnh toàn thân nặng không cho phép phẫu thuật.
- Công cụ và phương tiện đánh giá:
- Máy đo niệu động học đa kênh DUET Logic (Medtronic) thực hiện đo áp lực bàng quang (Cystometry), đo áp lực đồ niệu đạo (UPP) và đo niệu dòng (Uroflowmetry).
- Tiêu chuẩn niệu dòng sau mổ 1 tháng đánh giá mức độ bế tắc đường tiểu dưới dựa trên lưu lượng đỉnh ($Q_{max}$): bế tắc nặng ($Q_{max} < 6$ ml/s), bế tắc trung bình ($Q_{max}$ từ 6 đến 12 ml/s), bế tắc nhẹ ($Q_{max}$ từ 12 đến 16 ml/s), bình thường ($Q_{max} > 16$ ml/s).
- Đánh giá chất lượng cuộc sống trước và sau phẫu thuật.
| Mức độ bế tắc sau mổ |
Giới hạn lưu lượng đỉnh dòng tiểu ($Q_{max}$) |
| Bình thường |
$Q_{max} > 16\text{ ml/s}$ |
| Bế tắc nhẹ |
$12\text{ ml/s} \le Q_{max} \le 16\text{ ml/s}$ |
| Bế tắc trung bình |
$6\text{ ml/s} \le Q_{max} < 12\text{ ml/s}$ |
| Bế tắc nặng |
$Q_{max} < 6\text{ ml/s}$ |
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Chương mở đầu phân tích gánh nặng của bệnh lý tiểu không kiểm soát khi gắng sức đối với phụ nữ về cả thể chất lẫn tâm lý xã hội. Tác giả chỉ ra xu hướng chuyển dịch can thiệp ngoại khoa trên thế giới từ các phẫu thuật mổ mở kinh điển (Marshall-Marchetti-Krantz, Burch) sang mảnh ghép nhân tạo (TVT, TOT), và sự xuất hiện các biến chứng muộn nghiêm trọng của mảnh ghép tổng hợp dẫn đến khuyến cáo của FDA. Từ đó, tác giả khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu dải treo cân cơ thẳng bụng tự thân tại Bệnh viện Bình Dân nhằm cung cấp một kỹ thuật an toàn, hiệu quả cao, chi phí thấp, phù hợp với hoàn cảnh kinh tế Việt Nam.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các nội dung cơ bản:
- Định nghĩa và dịch tễ học: Khái niệm TKKSKGS theo Hội Tiêu tiểu Tự chủ Quốc tế (ICS), phân tích cơ chế áp lực bàng quang vượt quá áp lực đóng niệu đạo khi không có co bóp cơ chóp bàng quang.
- Giải phẫu học đáy chậu: Cấu trúc 3 ngăn vùng chậu, hệ thống dây chằng treo, hệ thống cơ nâng sàn chậu 3 tầng, cấu trúc vi thể và chức năng 3 phân đoạn niệu đạo nữ, trục và góc giải phẫu của âm đạo.
- Sinh lý bệnh: Phân tích 4 học thuyết chính (Green, Lapides, Enhorning, DeLancey & Petros-Ulmsten) và cơ chế suy cơ thắt niệu đạo nội tại.
- Chẩn đoán và phân loại: Quy trình hỏi bệnh sử, khám lâm sàng (nghiệm pháp ho, nghiệm pháp Bonney, Q-tip test), các phương pháp niệu động học (đo niệu dòng, đo áp lực bàng quang, đo áp lực niệu đạo tĩnh và gắng sức để tính tỷ suất truyền áp lực).
- Các phương pháp điều trị:
- Tập cơ sàn chậu: Phương pháp Kegel bằng tay, ngưng dòng tiểu (stop-test), tạ âm đạo, vật lý trị liệu cột sống, kích thích điện (tần số 20-50 Hz để kích thích đóng cơ thắt, 5-10 Hz để ức chế cơ bàng quang), phản hồi sinh học (Biofeedback).
- Điều trị nội khoa và hành vi: Liệu pháp hành vi, thuốc kháng cholinergic (Atropine, Propantheline, Tolterodine, Trospium, Oxybutynin), thuốc đồng vận alpha-adrenergic (Ephedrine), liệu pháp Estrogen.
- Các kỹ thuật ngoại khoa: Khâu thành trước âm đạo (Kelly), treo sau xương mu (Marshall-Marchetti-Krantz, Burch mổ mở và nội soi), treo bằng kim qua da (Pereyra, Stamey, Raz, Gittes), tiêm chất làm đầy quanh niệu đạo, đặt cơ thắt nhân tạo, dải treo nhân tạo (TVT, TOT) và các kỹ thuật dùng cân cơ tự thân (Goebell-Stoeckel-Michon, Grasset, Karl, Roger/Dmochowski, El-Gamal).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu, tiêu chuẩn nhận bệnh và loại trừ tại Bệnh viện Bình Dân giai đoạn 2007-2012. Quy trình phẫu thuật chuẩn hóa gồm các bước:
- Chuẩn bị và vô cảm: Giải thích tâm lý bệnh nhân; phương pháp vô cảm gồm tê tủy sống hoặc mê toàn thân.
- Tư thế: Tư thế sản phụ khoa, mông đặt sát mép bàn mổ, đùi không gập quá 90 độ vào bụng nhằm tránh cản trở thì mổ lấy cân ở thành bụng.
- Thì mổ ở bụng: Rạch da ngang trên xương mu (đường Pfannenstiel nhỏ), bộc lộ và cắt lấy một dải cân cơ thẳng bụng tự thân có kích thước chuẩn, làm sạch mô mỡ và khâu cố định hai đầu dải cân bằng chỉ không tiêu (chỉ Prolene).
- Thì mổ ở âm đạo và đặt dải cân: Rạch dọc niêm mạc thành trước âm đạo dưới niệu đạo giữa, phẫu tích tách hai bên bộc lộ khoang sau xương mu; dùng kẹp hoặc kim dẫn đường xuyên từ trên thành bụng qua khoang Retzius xuống vết mổ âm đạo dưới sự kiểm soát bằng ngón tay; kéo hai đầu chỉ của dải cân lên thành bụng; đặt dải cân nâng đỡ niệu đạo ở trạng thái không có lực căng (tension-free); cố định chỉ vào cân cơ thành bụng và đóng các vết mổ.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Cấu trúc chương kết quả phản ánh các nhóm số liệu thu thập trong thời gian nghiên cứu:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu và yếu tố nguy cơ: Phân bố tuổi, tiền sử sinh đẻ (số lần sinh thường, can thiệp thủ thuật sản khoa), tình trạng mãn kinh, chỉ số khối cơ thể (BMI), các bệnh lý nội ngoại khoa kết hợp.
- Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Phân loại mức độ TKKSKGS theo Mauroy (Độ I, II, III), phân loại theo Blaivas, tỷ lệ dương tính của nghiệm pháp Bonney, các thông số niệu động học trước mổ (áp lực đóng niệu đạo tối đa PCMU, dung tích bàng quang, áp lực bàng quang khi đổ đầy).
- Đặc điểm phẫu thuật: Thời gian phẫu thuật trung bình, lượng máu mất, các tai biến trong mổ (tổn thương bàng quang, rách niêm mạc âm đạo, chảy máu).
- Kết quả sau mổ và theo dõi: Thời gian lưu thông tiểu, thời gian nằm viện, tỷ lệ hết són tiểu hoàn toàn (thành công), tỷ lệ cải thiện và tỷ lệ thất bại.
- Biến chứng sau mổ: Tỷ lệ bí tiểu sau rút thông tiểu, biến chứng tiểu khó, kết quả đo niệu dòng ($Q_{max}$) sau mổ 1 tháng để xác định mức độ bế tắc niệu đạo, nhiễm trùng vết mổ bụng hoặc âm đạo.
- Chất lượng cuộc sống và các mối liên quan: Đánh giá sự cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân sau can thiệp; phân tích mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với độ tuổi, mức độ nặng của bệnh, tiền sử phẫu thuật vùng chậu và các chỉ số niệu động học.
Chương 4: Bàn luận
Chương bàn luận phân tích sâu các khía cạnh chuyên môn:
- Bàn luận về chẩn đoán: Tầm quan trọng của việc kết hợp hỏi bệnh sử tỉ mỉ, khám lâm sàng khách quan và thăm dò niệu động học để chẩn đoán phân biệt chính xác TKKSKGS với tiểu gấp không kiểm soát và bàng quang tăng hoạt; giá trị tiên lượng của nghiệm pháp Bonney.
- Bàn luận về chỉ định phẫu thuật: Phân tích việc lựa chọn bệnh nhân, tính ưu việt của cân cơ tự thân đối với các trường hợp thất bại sau phẫu thuật treo niệu đạo khác hoặc có chống chỉ định đặt mảnh ghép nhân tạo.
- Bàn luận về kết quả can thiệp: So sánh tỷ lệ khỏi bệnh và cải thiện của kỹ thuật cân cơ thẳng bụng tự thân trong nghiên cứu với các nghiên cứu trong nước và quốc tế.
- Bàn luận về kỹ thuật phẫu thuật: Lựa chọn đường mổ, kỹ thuật lấy mảnh cân cơ thẳng bụng, kỹ thuật bóc tách tạo đường hầm sau xương mu nhằm tránh thủng bàng quang; nguyên tắc điều chỉnh độ căng của dải cân (đặt dải cân nâng đỡ nhẹ nhàng dưới niệu đạo, không siết chặt để phòng ngừa bí tiểu và tiểu khó sau mổ); phương pháp vô cảm và tư thế phẫu thuật.
- So sánh kỹ thuật với các tác giả khác: Đối chiếu kỹ thuật thực hiện tại Bệnh viện Bình Dân với các phương pháp của Goebell-Stoeckel-Michon, Grasset, Karl, Roger và Dmochowski.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Luận án cung cấp dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng có hệ thống về hiệu quả của phẫu thuật tạo dải treo nâng đỡ niệu đạo bằng cân cơ thẳng bụng tự thân trên phụ nữ Việt Nam mắc TKKSKGS.
- Góp phần củng cố cơ sở khoa học về vai trò của vật liệu tự thân trong phẫu thuật tái tạo sàn chậu, khẳng định dải cân cơ tự thân vẫn là một giải pháp chuẩn mực bên cạnh các vật liệu tổng hợp.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kỹ thuật
- Chuẩn hóa quy trình phẫu thuật dùng cân cơ thẳng bụng tự thân: từ khâu chuẩn bị tư thế bệnh nhân (chân không gập quá 90 độ), kỹ thuật lấy dải cân thành bụng nhỏ gọn, kỹ thuật dẫn đường hầm sau xương mu có ngón tay bảo vệ, đến nguyên tắc điều chỉnh độ căng dải cân nhằm giảm thiểu nguy cơ bế tắc sau mổ.
- Cung cấp một phương pháp phẫu thuật an toàn, hiệu quả cao, hạn chế tối đa các biến chứng nặng liên quan đến mảnh ghép nhân tạo (như thải ghép, nhiễm trùng mạn tính, bào mòn thủng bàng quang/niệu đạo/âm đạo, đau khi giao hợp).
- Mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho người bệnh tại Việt Nam nhờ sử dụng cân cơ tự thân, không phát sinh chi phí mua mảnh ghép tổng hợp ngoại nhập đắt tiền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện theo thiết kế mô tả hàng loạt ca tiến cứu tại một trung tâm chuyên khoa (Bệnh viện Bình Dân), chưa tiến hành thử nghiệm lâm sàng đối đầu ngẫu nhiên có nhóm chứng (RCT) so sánh trực tiếp giữa cân cơ tự thân và các loại mảnh ghép thế hệ mới. Thời gian theo dõi chủ yếu tập trung vào kết quả sớm và trung hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi dài hạn (trên 5-10 năm) để đánh giá độ bền vững của dải cân cơ tự thân theo quá trình lão hóa; mở rộng nghiên cứu đa trung tâm; so sánh ngẫu nhiên có đối chứng giữa phẫu thuật cân cơ tự thân và dải treo tổng hợp qua lỗ bịt; nghiên cứu ứng dụng cân cơ tự thân trong điều trị các ca TKKSKGS tái phát phức tạp hoặc biến chứng sau phẫu thuật đặt lưới nhân tạo trước đó.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo giá trị dành cho:
- Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Tiết niệu và Sản Phụ khoa: Tham khảo chỉ định, các bước kỹ thuật phẫu thuật chi tiết, cách phòng ngừa và xử trí tai biến trong mổ lấy cân và đặt dải treo niệu đạo.
- Học viên sau đại học, nội trú và nghiên cứu sinh: Nguồn tài liệu học thuật tổng quan về giải phẫu học sàn chậu, sinh lý bệnh học tiểu không kiểm soát, các nghiệm pháp lâm sàng và thăm dò niệu động học chuyên sâu.
- Các nhà quản lý y tế và bệnh viện công lập: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng phác đồ điều trị ngoại khoa TKKSKGS chi phí thấp, an toàn và hiệu quả, phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và khả năng chi trả của bệnh nhân tại các cơ sở y tế Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao phẫu thuật dùng cân cơ thẳng bụng tự thân được tái áp dụng dù đã có các phương pháp TVT và TOT?
Phương pháp TVT và TOT sử dụng mảnh ghép nhân tạo tuy có thao tác nhanh nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng muộn phức tạp như bào mòn niệu đạo - âm đạo, đau vùng đùi kéo dài, đau khi giao hợp và nhiễm trùng mảnh ghép, đã được FDA cảnh báo từ năm 2010. Dùng cân cơ tự thân loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ đào thải và bào mòn của vật liệu tổng hợp, có độ tương thích sinh học tuyệt đối và không phát sinh chi phí mua mảnh ghép nhân tạo.
2. Nghiệm pháp Bonney có vai trò gì trong việc lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật?
Nghiệm pháp Bonney là nghiệm pháp lâm sàng mang tính chất tiên lượng phẫu thuật. Khi người khám dùng hai ngón tay nâng thành trước âm đạo ở hai bên niệu đạo mà hiện tượng rỉ nước tiểu khi ho biến mất (Bonney dương tính), điều này chứng minh rằng việc tái lập một giá đỡ nâng đỡ niệu đạo ổn định sẽ giúp bệnh nhân kìm giữ được nước tiểu khi gắng sức.
3. Tiêu chuẩn đánh giá bế tắc đường tiểu dưới sau phẫu thuật bằng niệu dòng đồ là gì?
Bệnh nhân được đo niệu dòng (Uroflowmetry) sau mổ 1 tháng để đánh giá lưu lượng đỉnh ($Q_{max}$):
- Bình thường: $Q_{max} > 16$ ml/s.
- Bế tắc nhẹ: $Q_{max}$ từ 12 đến 16 ml/s.
- Bế tắc trung bình: $Q_{max}$ từ 6 đến 12 ml/s.
- Bế tắc nặng: $Q_{max} < 6$ ml/s.
4. Vì sao khi đặt tư thế bệnh nhân phẫu thuật cần lưu ý không gập đùi quá 90 độ vào bụng?
Bệnh nhân được đặt ở tư thế sản phụ khoa với mông đặt sát mép bàn mổ. Việc giữ cho hai chân không gấp vào bụng quá nhiều (góc giữa đùi và thân mình $\ge 90$ độ) là bắt buộc để không làm căng cứng và che khuất vùng thành bụng dưới, tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật viên thực hiện thì rạch da trên xương mu bộc lộ và lấy dải cân cơ thẳng bụng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Đỗ Vũ Phương đã nghiên cứu một cách hệ thống về mặt lý thuyết và thực tiễn lâm sàng của phương pháp phẫu thuật dùng dải cân cơ thẳng bụng tự thân điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức ở phụ nữ tại Bệnh viện Bình Dân. Kết quả nghiên cứu chứng minh đây là kỹ thuật ngoại khoa an toàn, đạt hiệu quả phục hồi chức năng giữ nước tiểu cao, hạn chế các biến chứng của mảnh ghép nhân tạo và có tính ứng dụng thực tiễn cao trong điều kiện y tế Việt Nam. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật phẫu thuật chuẩn hóa cùng các phân tích niệu động học giá trị, đóng góp thiết thực cho chuyên ngành Ngoại Thận - Tiết Niệu và Niệu Phụ khoa.