Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây bí ngồi (Cucurbita pepo var. Melopepo), thuộc chi Cucurbita, họ bầu bí (Cucurbitaceae), là loại rau ăn quả có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao. Trong quả và hạt bí ngồi chứa hàm lượng protein từ 40% đến 48%, lipid từ 15% đến 19%, cùng 8 loại axit amin thiết yếu mà cơ thể người và động vật không tự tổng hợp được bao gồm: lipid (5,4%), tryptophan (1,6%), phenylalanin (5,7%), methionin (2,0%), threonin (4,0%), leucin (7,0%), valin (4,2%), hợp chất xekithin cùng các vitamin nhóm B, B2, C, A, D, E, K. Cây bí ngồi có thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp đưa vào cơ cấu luân canh, tăng vụ với cây lúa và ngô nhằm phá vỡ thế độc canh, cải tạo đất và hạn chế nguồn sâu bệnh tích tụ.

Mặc dù có tiềm năng kinh tế lớn, sản xuất bí ngồi tại Việt Nam nhìn chung vẫn còn phân tán, nhỏ lẻ, thiếu các bộ giống khảo nghiệm chuẩn hóa cho từng vùng sinh thái và thiếu quy trình kỹ thuật canh tác đồng bộ. Nhằm tuyển chọn các giống bí ngồi nhập nội thích ứng tốt với điều kiện khí hậu miền Bắc, đề tài "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và phát triển của một số giống bí ngồi Hàn Quốc trong vụ Xuân 2017 tại Thái Nguyên" được sinh viên Khổng Thu Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Kiều Oanh tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục đích của đề tài là đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của các giống bí ngồi Hàn Quốc, từ đó tuyển chọn được giống có năng suất cao, khả năng chống chịu điều kiện bất thuận và thích ứng tốt với điều kiện sinh thái tại Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  • Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số giống bí ngồi Hàn Quốc nhằm chọn ra giống có năng suất và chất lượng tốt, đáp ứng yêu cầu sản xuất và thị trường tiêu thụ.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Theo dõi khả năng sinh trưởng và phát triển của một số giống bí ngồi Hàn Quốc nhập nội tham gia thí nghiệm.
  2. Đánh giá khả năng chống chịu của giống bí ngồi Hàn Quốc đối với điều kiện thời tiết và sâu bệnh hại tại Thái Nguyên.
  3. Xác định các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực tế của các giống bí ngồi tham gia thí nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu là 4 giống bí ngồi có nguồn gốc từ Hàn Quốc:

  • Giống F1 TN-156 (Asian Seed sản xuất).
  • Giống Nong Hxup Ae (Asian Seed Company sản xuất).
  • Giống Golden Star (Asian Seed sản xuất).
  • Giống Bulam House (Công ty Hung nong thuộc tập đoàn Seminis sản xuất, do Công ty Giống cây trồng Đất Việt phân phối).

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Khu thí nghiệm cây trồng cạn, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Thời gian: Vụ Xuân năm 2017 (thời gian trồng và theo dõi từ tháng 02/2017 đến tháng 04/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở khoa học về vai trò của giống trong sản xuất nông nghiệp: giống là tư liệu sản xuất quyết định trực tiếp đến năng suất, chất lượng và khả năng thích nghi sinh thái. Về mặt nông học, bí ngồi là cây đơn tính cùng gốc (monoecious), hoa đực và hoa cái mọc riêng lẻ ở nách lá, ưa khí hậu ấm áp (nhiệt độ thích hợp 22°C - 27°C, hạt nảy mầm ở 30°C - 32°C), yêu cầu cường độ ánh sáng mạnh, mẫn cảm với ngập úng, độ ẩm đất tối ưu từ 70% đến 75%, thích hợp với đất thịt nhẹ giàu mùn, pH từ 6,5 đến 8,0. Tác giả cũng tổng hợp tư liệu lịch sử, tình hình nghiên cứu chọn tạo giống trên thế giới (Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc, AVRDC) và số liệu thống kê sản xuất của FAOSTAT giai đoạn 2012 - 2014, cùng các mô hình thực tiễn luân canh tại Nam Định, Quảng Bình.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức tương ứng với 4 giống, nhắc lại 3 lần. Tổng diện tích thí nghiệm là 216 m², diện tích mỗi ô thí nghiệm là 18 m². Mật độ gieo trồng gồm 15 cây/ô, khoảng cách cây cách cây là 0,8 m. Luống rộng 1,2 m, cao 20 - 25 cm, rãnh rộng 30 cm, trồng một hàng giữa luống và phủ mặt luống bằng ni lông đen.
  • Quy trình kỹ thuật canh tác: Áp dụng theo quy trình của Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Hạt được ngâm nước ấm tỷ lệ 2 sôi 3 lạnh trong 2 - 3 giờ, ủ khăn ẩm cho nứt nanh rồi gieo vào khay bầu (hỗn hợp đất bột : phân chuồng hoai mục tỷ lệ 1:1). Cây con đạt 1 - 2 lá thật thì xuất vườn đem trồng.
  • Phân bón cho 1 ha: 20.000 kg phân chuồng hoai mục, 150 kg N, 60 kg P₂O₅ và 150 kg K₂O. Toàn bộ phân chuồng, phân lân cùng 20% N và 20% K₂O được bón lót. Bón thúc chia làm 3 đợt: đợt 1 khi cây bén rễ hồi xanh (20% N + 20% K₂O); đợt 2 khi cây bắt đầu ra hoa kết hợp vun xới (30% N + 30% K₂O); đợt 3 sau đợt hai từ 10 - 15 ngày (30% N + 30% K₂O). Tiến hành thụ phấn bổ sung thủ công từ 7 - 10 giờ sáng sau khi trồng 25 - 30 ngày.
  • Phương pháp điều tra sâu bệnh: Thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01 - 169 : 2014/BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Bệnh phấn trắng được đánh giá theo thang phân cấp tiêu chuẩn 9 cấp (Cấp 1: < 1% diện tích bị hại; Cấp 3: 1 - 5%; Cấp 5: > 5 - 25%; Cấp 7: > 25 - 50%; Cấp 9: > 50%).
  • Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học: Đo định kỳ 7 ngày/lần trên 5 cây mẫu cố định ở mỗi ô thí nghiệm về số lá, chiều cao cây, đường kính thân chính (đo bằng thước panme), số hoa cái, tỷ lệ đậu quả, kích thước quả và khối lượng quả.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Toàn bộ số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại ruộng thí nghiệm, tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD) ở mức xác suất P < 0,05 bằng phần mềm chuyên dụng SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng phần

Bố cục của khóa luận gồm 5 phần chính theo đúng quy chuẩn báo cáo khoa học nông nghiệp:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây bí ngồi xuất phát từ giá trị dinh dưỡng cao, khả năng tăng vụ và hiệu quả kinh tế so với độc canh cây lúa. Phần này xác định rõ mục đích tuyển chọn giống bí ngồi nhập nội có năng suất, chất lượng cao, xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp dữ liệu khảo nghiệm tại Thái Nguyên và ý nghĩa rèn luyện kỹ năng thực hành nghiên cứu nông học của sinh viên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan tổng hợp cơ sở lý luận về chọn giống và cơ sở thực tiễn về đa dạng hóa cây trồng. Nội dung chi tiết bao gồm: đặc điểm thực vật học của các cơ quan (rễ, thân, lá, hoa, quả, hạt); yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, ánh sáng, ẩm độ, đất đai; lịch sử canh tác khoảng 5.000 năm bắt nguồn từ phương Đông; tình hình chọn tạo giống bí ngồi trên thế giới tại Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc và các viện quốc tế (AVRDC, INTSOY, IITA). Bên cạnh đó, tác giả phân tích số liệu FAOSTAT (2012 - 2014) về diện tích, năng suất, sản lượng bí toàn cầu, đồng thời điểm lại thực trạng nghiên cứu giống, các công thức luân canh (vụ xuân, hè, đông) và hiệu quả kinh tế từ các mô hình trồng bí ngồi thực tế ở Nam Định và Quảng Bình (lãi thuần hơn 8 triệu đồng/sào).

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đặc điểm vật liệu của 4 giống bí ngồi khảo nghiệm (F1 TN-156, Nong Hxup Ae, Golden Star, Bulam House); địa điểm thực hiện tại khu thí nghiệm cây trồng cạn Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2017. Phần này mô tả phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) 3 lần nhắc lại, diện tích 216 m², quy trình kỹ thuật làm đất, ngâm ủ hạt, kỹ thuật làm bầu, định mức và kỹ thuật bón phân NPK, quy trình thụ phấn nhân tạo, chỉ tiêu và công thức tính toán tỷ lệ hại sâu bệnh, năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT), và các công cụ tin học phục vụ thống kê (Excel, SAS 9.1).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ các số liệu thu thập qua các tiểu mục:

  • Thời gian sinh trưởng và phát triển (Bảng 4.1): Cả 4 giống đều có thời gian mọc mầm 6 ngày và ra lá thật đầu tiên sau 13 ngày. Thời gian ra hoa cái đầu tiên của F1 TN-156, Golden Star và Bulam House là 33 ngày, riêng Nong Hxup Ae muộn hơn (35 ngày). Thời gian thu quả lần 1 của 3 giống thân đứng là 47 ngày sau gieo, trong khi Nong Hxup Ae là 59 ngày. Tổng thời gian sinh trưởng kết thúc thu hoạch của F1 TN-156, Golden Star, Bulam House là 64 ngày, còn Nong Hxup Ae kéo dài 74 ngày.
  • Tốc độ ra lá và động thái chiều cao, đường kính thân (Bảng 4.2 & 4.3): Tốc độ ra lá tăng mạnh nhất ở giai đoạn 21 - 28 ngày sau trồng (tăng từ 4,86 đến 8,26 lá/7 ngày), trong đó giống Nong Hxup Ae đạt 8,26 lá/7 ngày và đạt tổng số 25,06 lá ở 42 ngày sau trồng. Về chiều cao cây sau trồng 42 ngày, giống Nong Hxup Ae có dạng thân bò nên đạt chiều cao vượt trội 153,84 cm; 3 giống còn lại có dạng thân đứng dao động từ 25,78 đến 30,83 cm. Ngược lại, đường kính thân sau 42 ngày lớn nhất ở giống Bí vàng F1 TN-156 (2,21 cm), tiếp đến là Bulam House (2,03 cm), Golden Star (1,97 cm) và thấp nhất là Nong Hxup Ae (1,51 cm).
  • Đặc điểm hình thái cây và quả (Bảng 4.4 & 4.6): Cả 4 giống đều mang hoa màu vàng nhạt và dạng quả hình trụ. Giống F1 TN-156 và Golden Star có vỏ quả màu vàng nhạt nhẵn bóng; Bulam House có vỏ màu xanh đậm có đốm trắng; Nong Hxup Ae có vỏ màu xanh nhạt. Chiều dài quả lớn nhất ở Bulam House (23,81 cm) và Golden Star (21,99 cm), kế tiếp là F1 TN-156 (20,82 cm) và ngắn nhất là Nong Hxup Ae (15,95 cm). Sự sai khác về đường kính quả (4,21 - 4,87 cm) và trọng lượng quả (0,43 - 0,51 kg/quả) giữa các giống không có ý nghĩa thống kê (P > 0,05).
  • Tình hình sâu bệnh hại (Bảng 4.7): Bọ rùa ăn lá gây hại giai đoạn 20 - 35 ngày sau gieo với tỷ lệ hại từ 8,89% đến 20,00% (cao nhất ở Golden Star 20,00%, thấp nhất ở Nong Hxup Ae 8,89%). Ruồi đục quả xuất hiện mạnh thời kỳ ra trái, hại nặng nhất ở giống Nong Hxup Ae (48,69%), trong khi ở 3 giống còn lại dao động từ 7,95% đến 14,19%. Bệnh phấn trắng xuất hiện ở giai đoạn thu hái quả đợt 1, cả 4 giống đều nhiễm ở mức độ trung bình (cấp 5).
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất (Bảng 4.8): Số quả/cây của Nong Hxup Ae cao nhất đạt 5,93 quả/cây, 3 giống còn lại đạt từ 3,73 đến 4,13 quả/cây. Năng suất lý thuyết dao động từ 15,06 đến 21,26 tấn/ha; năng suất thực thu dao động từ 12,47 đến 15,28 tấn/ha (P < 0,05).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các kết quả chính về khả năng thích ứng, thời gian sinh trưởng, mức độ nhiễm sâu bệnh hại và năng suất của 4 giống; đồng thời đưa ra đề nghị tiếp tục khảo nghiệm diện rộng ở các vụ tiếp theo nhằm có cơ sở khuyến cáo tin cậy cho nông dân địa phương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về 4 giống bí ngồi Hàn Quốc trong điều kiện vụ Xuân 2017 tại Thái Nguyên. Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông sinh học, sâu bệnh và năng suất thu nhận được:

Chỉ tiêu theo dõi Bí vàng F1 TN-156 Nong Hxup Ae Golden Star Bulam House Mức ý nghĩa (P)
Dạng thân Thân đứng Thân bò Thân đứng Thân đứng -
Thời gian sinh trưởng (ngày) 64 74 64 64 -
Chiều cao cây sau 42 ngày (cm) 30,83 153,84 28,46 25,78 P < 0,05
Đường kính thân sau 42 ngày (cm) 2,21 1,51 1,97 2,03 P < 0,05
Số hoa cái/cây (hoa) 4,13 5,93 3,73 4,00 P < 0,05
Tỷ lệ quả thương phẩm (%) 83,77 38,41 89,44 92,33 P < 0,05
Chiều dài quả (cm) 20,82 15,95 21,99 23,81 P < 0,05
Đường kính quả (cm) 4,87 4,77 4,85 4,21 P > 0,05
Trọng lượng trung bình quả (kg) 0,44 0,43 0,51 0,49 P > 0,05
Tỷ lệ hại do bọ rùa ăn lá (%) 17,78 8,89 20,00 11,11 -
Tỷ lệ hại do ruồi đục quả (%) 14,19 48,69 9,56 7,95 -
Mức độ nhiễm bệnh phấn trắng (cấp) Cấp 5 Cấp 5 Cấp 5 Cấp 5 -
Năng suất lý thuyết (tấn/ha) 15,06 21,26 15,66 16,11 P < 0,05
Năng suất thực thu (tấn/ha) 12,47 15,28 12,82 13,59 P < 0,05

Các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu:

  • Giống Nong Hxup Ae đạt năng suất lý thuyết (21,26 tấn/ha) và năng suất thực thu (15,28 tấn/ha) cao nhất, đồng thời có số quả/cây lớn nhất (5,93 quả). Tuy nhiên, giống này có dạng thân bò (chiều cao 153,84 cm ở 42 ngày sau trồng), thời gian sinh trưởng dài nhất (74 ngày), quả ngắn nhất (15,95 cm) và đặc biệt mẫn cảm với ruồi đục quả (tỷ lệ hại lên tới 48,69%), dẫn đến tỷ lệ quả thương phẩm đạt mức rất thấp (38,41%).
  • Giống Bulam House thể hiện các đặc tính nông học ổn định nhất trong nhóm thân đứng: chiều dài quả đạt cao nhất (23,81 cm), tỷ lệ nhiễm ruồi đục quả thấp nhất (7,95%), tỷ lệ quả thương phẩm đạt cao nhất (92,33%), năng suất thực thu đạt 13,59 tấn/ha (đứng thứ hai toàn thí nghiệm).
  • Giống Golden Star và F1 TN-156 sinh trưởng tốt, dạng thân đứng, thời gian sinh trưởng ngắn (64 ngày), vỏ quả màu vàng sáng nhẵn bóng, khối lượng quả đạt từ 0,44 đến 0,51 kg/quả, năng suất thực thu lần lượt là 12,82 tấn/ha và 12,47 tấn/ha.
  • Cả 4 giống đều bị nhiễm bệnh phấn trắng ở mức cấp 5 vào giai đoạn cuối vụ khi thu hoạch quả đợt 1, làm ảnh hưởng đến các lứa hoa quả tiếp theo.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt khoa học: Đề tài là bước đầu cung cấp dẫn liệu thực nghiệm khách quan về khả năng sinh trưởng, phát triển, mức độ kháng nhiễm sâu bệnh và các yếu tố cấu thành năng suất của 4 giống bí ngồi Hàn Quốc nhập nội trong vụ Xuân tại tỉnh Thái Nguyên.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình kỹ thuật canh tác (từ làm bầu, bón phân NPK đến thụ phấn nhân tạo bổ sung) cho cây bí ngồi trên đất trồng cạn; bước đầu chỉ rõ đặc tính sinh học của từng giống (giống thân đứng và giống thân bò) phục vụ công tác lựa chọn cơ cấu giống phù hợp với tập quán canh tác địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp đại học nên tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Thí nghiệm mới chỉ được tiến hành trong phạm vi một vụ sản xuất (vụ Xuân 2017) và tại một địa điểm duy nhất (Khu thí nghiệm cây trồng cạn, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), do đó chưa phản ánh đầy đủ phản ứng sinh học của các giống qua các vụ canh tác khác nhau (như vụ Thu Đông hoặc Đông) và trên các chân đất khác nhau.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu vào việc khảo nghiệm các biện pháp kỹ thuật chuyên biệt nhằm khắc phục các đối tượng dịch hại nguy hiểm như ruồi đục quả trên giống thân bò (Nong Hxup Ae) hoặc biện pháp phòng trừ bệnh phấn trắng bùng phát giai đoạn cuối vụ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục trồng thử nghiệm và nghiên cứu các giống bí ngồi Hàn Quốc trên diện rộng ở các mùa vụ tiếp theo để có kết luận đầy đủ, chính xác hơn về khả năng sinh trưởng, phát triển và tính thích nghi với điều kiện sinh thái tại Thái Nguyên trước khi khuyến cáo sản xuất đại trà.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Rau hoa quả và Bảo vệ thực vật: Tài liệu là mẫu hình nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng hoàn chỉnh về bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), phương pháp thu thập chỉ tiêu hình thái và nông sinh học theo chu kỳ 7 ngày, quy trình xử lý phương sai và kiểm định thống kê nông nghiệp bằng phần mềm SAS 9.1 và Excel.
  • Cán bộ kỹ thuật khuyến nông và người sản xuất rau màu: Khóa luận cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của quy trình canh tác bí ngồi (kỹ thuật xử lý hạt 2 sôi 3 lạnh, công thức phân bón lót và bón thúc 3 đợt cho 1 ha, kỹ thuật thụ phấn nhân tạo lúc 7 - 10 giờ sáng). Đồng thời, các số liệu thực chứng giúp người trồng cân nhắc lựa chọn giữa giống thân đứng cho tỷ lệ quả thương phẩm cao (Bulam House, Golden Star, F1 TN-156) hoặc giống thân bò cho tổng số quả nhiều (Nong Hxup Ae) để có giải pháp phòng ngừa ruồi đục quả phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn giống bí ngồi được đưa vào nghiên cứu khảo nghiệm gồm những giống nào và do đơn vị nào cung ứng?

Thí nghiệm sử dụng 4 giống bí ngồi nhập nội từ Hàn Quốc:

  • F1 TN-156: Công ty hạt giống Asian Seed sản xuất và cung cấp.
  • Nong Hxup Ae: Công ty hạt giống Asian Seed Company sản xuất và cung cấp.
  • Golden Star: Công ty hạt giống Asian Seed sản xuất và cung cấp.
  • Bulam House: Công ty Hung nong (thuộc tập đoàn Seminis) sản xuất tại Hàn Quốc, do Công ty Giống cây trồng Đất Việt nhập nội và phân phối.

2. Sự khác biệt căn bản về đặc điểm hình thái thân giữa giống Nong Hxup Ae và ba giống còn lại là gì?

Giống Nong Hxup Ae là giống có dạng thân bò, lá có mép xẻ thùy nông, chiều cao cây tăng trưởng rất nhanh và đạt tới 153,84 cm ở 42 ngày sau trồng. Ngược lại, 3 giống F1 TN-156, Golden Star và Bulam House đều có dạng thân đứng, lá xẻ thùy sâu, chiều cao cây ở 42 ngày sau trồng thấp hơn nhiều (chỉ dao động từ 25,78 đến 30,83 cm), nhưng đường kính thân lại lớn hơn (đạt từ 1,97 đến 2,21 cm so với 1,51 cm ở Nong Hxup Ae).

3. Giống bí ngồi nào đạt năng suất cao nhất, và tại sao tỷ lệ quả thương phẩm của giống này lại thấp nhất?

Giống Nong Hxup Ae đạt năng suất lý thuyết cao nhất (21,26 tấn/ha) và năng suất thực thu cao nhất (15,28 tấn/ha), với số quả/cây đạt 5,93 quả. Tuy nhiên, tỷ lệ quả thương phẩm của giống này chỉ đạt 38,41% (so với 83,77% - 92,33% ở các giống khác) do giống bị ruồi đục quả tấn công rất nặng trong thời kỳ mang trái với tỷ lệ hại lên đến 48,69%, làm thối quả và rụng quả non hàng loạt.

4. Các đối tượng sâu, bệnh hại chính xuất hiện trên ruộng thí nghiệm là gì và mức độ gây hại được ghi nhận như thế nào?

Thí nghiệm ghi nhận 3 đối tượng dịch hại chính:

  • Bọ rùa ăn lá: Gây hại giai đoạn 20 - 35 ngày sau gieo, tỷ lệ hại dao động từ 8,89% đến 20,00% (hại nặng nhất trên Golden Star với 20,00%).
  • Ruồi đục quả: Gây hại mạnh thời kỳ đậu và lớn của quả, tỷ lệ hại từ 7,95% đến 48,69% (hại nặng nhất trên Nong Hxup Ae với 48,69%, thấp nhất trên Bulam House với 7,95%).
  • Bệnh phấn trắng: Hại trên lá vào giai đoạn thu quả đợt 1, làm lá vàng khô và rút ngắn thời gian thu hoạch; cả 4 giống đều nhiễm ở mức độ trung bình (cấp 5 theo thang phân cấp 9 cấp của QCVN 01 - 169 : 2014/BNNPTNT).

5. Định mức và tỷ lệ phân bổ các đợt bón phân cho 1 ha bí ngồi trong thí nghiệm được tác giả áp dụng như thế nào?

Tổng lượng phân bón tính cho 1 ha gồm: 20.000 kg phân chuồng hoai mục, 150 kg N, 60 kg P₂O₅ và 150 kg K₂O. Tỷ lệ phân bổ:

  • Bón lót: Bón 100% phân chuồng hoai mục, 100% P₂O₅, 20% N và 20% K₂O.
  • Bón thúc lần 1 (khi cây bén rễ, hồi xanh): Bón 20% N và 20% K₂O.
  • Bón thúc lần 2 (khi cây bắt đầu ra hoa, kết hợp vun xới): Bón 30% N và 30% K₂O.
  • Bón thúc lần 3 (sau bón thúc lần hai từ 10 - 15 ngày): Bón 30% N và 30% K₂O còn lại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khổng Thu Hương đã hoàn thành việc đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất của 4 giống bí ngồi Hàn Quốc nhập nội trong vụ Xuân 2017 tại Thái Nguyên. Kết quả khảo nghiệm cho thấy các giống khảo nghiệm đều có khả năng sinh trưởng phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương với thời gian sinh trưởng từ 64 đến 74 ngày, năng suất thực thu đạt từ 12,47 đến 15,28 tấn/ha. Trong đó, giống Bulam House thể hiện ưu thế về dạng thân đứng, tỷ lệ quả thương phẩm đạt cao nhất (92,33%) và ít nhiễm sâu bệnh, trong khi giống Nong Hxup Ae cho năng suất cao nhất nhưng cần giải pháp kỹ thuật phòng trừ ruồi đục quả triệt để. Dữ liệu thực nghiệm của đề tài là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác nghiên cứu chọn giống và hướng dẫn kỹ thuật canh tác bí ngồi tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.